Thông số kỹ thuật:
Loại
Đơn vị
PHS-510S
PHS-510D
PHS-510C
PHS-510E
PHS-510P
Dung môi
Không bôi trơn, bôi trơn bằng khí
Kích thước ren
PT 1/8”
Diện tích hữu dụng
mm2(Cv)
12.6(0.6)
9.0(0.4)
Thang nhiệt độ
0C
5-60 0C
Thang áp suất
MPa(bar)
0.15-0.9(1.5-9.0)
0.1-0.9(1.0-9.0)
0.2-0.9(2.0-9.0)
Vòng lặp cực đại
Vòng/s
10
3
Thời gian đáp ứng
ms
20 hoặc ít hơn
35 hoặc ít hơn
Loại xả
Tự xả riêng
Kiểm tra bằng tay
Không khóa (loại chuẩn), khóa bằng cần (lựa chọn)
Sốc rung kháng
m/s2
30G-5G(8.3 – 200Hz)
Thông số điện :
Điện áp
V
DC24V, AC110V, AC220V(50-60HZ)
Sai số điện áp cho phép
%
± 10%
Công suất tiêu thụ
W, VA
DC24V(2.5W), AC110V(4VA), AC220V(4VA)
Lớp cách điện
F
Dây
Loại dây dẫn, kết nối DIN
Đèn chỉ thị
Led