AX series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) đa năng, được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt trong công nghiệp yêu cầu tốc độ phản hồi nhanh và độ chính xác cao. Với khả năng Multi Input/Output, thiết bị hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào như thermocouple, RTD và tín hiệu analog, đồng thời linh hoạt trong cấu hình ngõ ra phù hợp với từng ứng dụng thực tế. Chu kỳ lấy mẫu tốc độ cao 0.1 giây giúp AX series phản hồi nhanh với sự thay đổi nhiệt độ, giảm sai số và tối ưu hiệu suất vận hành. Thiết kế nhỏ gọn với độ sâu lắp đặt chỉ 63mm giúp dễ dàng tích hợp vào tủ điện điều khiển, tủ điện tổng hoặc bảng điều khiển máy móc. Ngoài ra, chức năng PID auto tuning tự động tối ưu thông số điều khiển giúp hệ thống hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng và nâng cao tuổi thọ thiết bị. AX series là giải pháp lý tưởng cho hệ thống điều khiển nhiệt độ thông minh, tự động hóa và nhà máy sản xuất hiện đại.
Tính năng nổi bật
AX series nổi bật với khả năng hỗ trợ đa ngõ vào và đa ngõ ra (Multi Input/Output), giúp linh hoạt khi tích hợp vào nhiều hệ thống điều khiển nhiệt khác nhau. Chu kỳ lấy mẫu nhanh 0.1 giây cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác theo thời gian thực, hạn chế dao động và nâng cao chất lượng sản phẩm. Thiết bị cho phép lựa chọn chế độ điều khiển Reverse operation hoặc Direct operation, phù hợp với cả hệ thống làm nóng và làm mát. Chức năng PID auto tuning tự động hiệu chỉnh tham số giúp tối ưu điều khiển mà không cần can thiệp thủ công. Thiết kế nhỏ gọn, độ sâu chỉ 63mm giúp tiết kiệm không gian trong tủ điện công nghiệp.
Ứng dụng
AX series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như máy ép nhựa, lò nung, lò sấy, hệ thống gia nhiệt khuôn, dây chuyền sản xuất thực phẩm và đóng gói. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị phù hợp cho hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển nhiệt và các thiết bị gia nhiệt tự động. Nhờ khả năng phản hồi nhanh và điều khiển chính xác, AX series là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy tự động hóa, hệ thống điều khiển nhiệt đa vùng và các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao.
Bảng thông số kỹ thuật của AX series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Phân loại (Classification) | AX2, AX3, AX4, AX7, AX9 |
| Ngõ vào (Input) |
| Thermocouple | K, J, R, T (lựa chọn bằng tham số bên trong) |
| RTD | Pt100 Ω (lựa chọn bằng tham số bên trong) |
| Điện trở dây cho phép | Tối đa 10Ω/dây (RTD), 3 dây phải có điện trở bằng nhau |
| Chu kỳ lấy mẫu | 0.1 giây |
| Trở kháng | Tối đa 1 MΩ |
| Điện áp ngõ vào | Tối đa 10 VDC |
| Độ chính xác hiển thị | ±0.3% F.S ±1 digit (loại R: ±1.0% ±1 digit trong 0 ~ 600°C) |
| Ngõ ra điều khiển (Control Output) |
| Ngõ ra Relay | 1 tiếp điểm NO (1a), 3A 240VAC / 3A 30VDC (tải thuần trở) |
| Có thể chọn tối đa 3 relay (RLY1, RLY2, RLY3) |
| 2 ngõ cảnh báo (AL1, AL2), cảnh báo đứt vòng (LBA) gán tùy chọn |
| Ngõ ra SSR (xung điện áp) | Điều khiển chu kỳ (CYC): 12–15 VDC (tải ≥ 600Ω) |
| Điều khiển pha (PHA) |
| Ngõ ra dòng (SCR) | 4–20 mA DC (tải ≤ 600Ω) |
| Chức năng điều khiển (Control) | |
| Kiểu điều khiển | PID (auto-tuning), P, ON/OFF |
| Auto-tuning | Tự động tối ưu PID |
| ON/OFF control | PV > SV: 0%; PV < SV: 100% (khi hysteresis = 0) |
| Reset thủ công | Điều chỉnh từ 0.0% đến 100.0% |
| Chế độ điều khiển | Tác động thuận / tác động nghịch (cài đặt tham số) |
| Lựa chọn ngõ ra | Relay hoặc xung SSR (cài đặt tham số) |
| Nguồn (Power) |
| Điện áp nguồn | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Dao động điện áp | ±10% |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5.5 VA |
| Đặc tính cách điện |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ, 500 VDC trong 1 phút |
| Độ bền điện môi | 2,300 VAC 50/60Hz trong 1 phút |
| Môi trường hoạt động |
| Nhiệt độ & độ ẩm | -5 ~ 50°C, 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
Bảng chọn mã của AX series
| Hạng mục | Mã (Code) | Nội dung |
|---|
| Model | AX | Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số đa ngõ vào (Universal Input Digital Temperature Controller) |
| Kích thước (Size) | 2 | 48(W) × 96(H) × 63(D) mm |
| 3 | 96(W) × 48(H) × 63(D) mm |
| 4 | 48(W) × 48(H) × 63(D) mm |
| 7 | 72(W) × 72(H) × 63(D) mm |
| 9 | 96(W) × 96(H) × 63(D) mm |
| Lựa chọn ngõ ra (Output selection) | 1 | SSR + Relay1 + Relay2 (chọn bằng tham số bên trong) |
| 2 | SSR + Relay1 + Relay2 + Relay3 |
| 1B | SSR + Relay1 (Form C) + Relay2 (chỉ áp dụng AX2, AX3, AX7, AX9) |
| 2B | SSR + Relay1 (Form C) + Relay2 + Relay3 |
| 3 | 4–20 mA + Relay2 (khi dùng ngõ ra dòng) |
| 4 | 4–20 mA + Relay2 + Relay3 |
| Nguồn cấp (Power voltage) | A | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Ghi chú | - | Ngõ ra relay có thể hoạt động như ngõ ra điều khiển, cảnh báo (Alarm) hoặc cảnh báo đứt vòng (LBA) tùy theo cài đặt tham số nội bộ |

VX series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ LCD hiệu suất cao (high-performance LCD temperature controller), được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt yêu cầu độ chính xác cao, hiển thị rõ ràng và vận hành ổn định lâu dài. Với màn hình LCD nền âm sáng (negative LCD) có độ tương phản cao, thiết bị giúp người vận hành dễ dàng theo dõi thông số nhiệt độ trong mọi điều kiện ánh sáng, đặc biệt phù hợp cho tủ điện công nghiệp và bảng điều khiển máy móc. VX series sở hữu độ chính xác đầu vào cao, kết hợp thuật toán điều khiển tiên tiến giúp kiểm soát nhiệt độ ổn định, giảm dao động và tối ưu chất lượng sản phẩm. Thiết kế thân ngắn chỉ 63mm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện tổng, tủ điều khiển hoặc hệ thống tự động hóa. Ngoài ra, khả năng thay thế module từ mặt trước mà không cần tháo dây đấu nối giúp bảo trì nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy. VX series là giải pháp lý tưởng cho nhà máy thông minh, hệ thống gia nhiệt công nghiệp và các ứng dụng điều khiển nhiệt hiện đại.
Tính năng nổi bật
VX series nổi bật với màn hình LCD nền âm sáng giúp hiển thị sắc nét, dễ quan sát từ xa trong môi trường công nghiệp. Thiết bị có độ chính xác đầu vào cao, đảm bảo kiểm soát nhiệt độ chính xác và ổn định. Hệ thống phím nhựa bền bỉ với 5 phím chức năng giúp cài đặt nhanh chóng và thuận tiện. Khả năng thay thế thiết bị từ phía trước mà không cần tháo dây giúp giảm chi phí bảo trì và thời gian vận hành. VX series còn hỗ trợ cấu hình hàng loạt thông qua kết nối loader communication, cho phép cài đặt nhiều thiết bị cùng lúc mà không cần cấp nguồn riêng. Thiết kế nhỏ gọn với chiều sâu 63mm giúp tiết kiệm không gian trong tủ điện.
Ứng dụng
VX series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như máy ép nhựa, lò nung, lò sấy, hệ thống gia nhiệt khuôn và dây chuyền sản xuất tự động. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị được sử dụng trong hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển nhiệt và các thiết bị gia nhiệt thông minh. Nhờ khả năng hiển thị rõ ràng, độ chính xác cao và dễ bảo trì, VX series là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy tự động hóa, hệ thống sản xuất liên tục và các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác, ổn định và tiết kiệm không gian lắp đặt.
Bảng thông số kỹ thuật của VX series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Phân loại (Classification) | VX2, VX3, VX4, VX7, VX9 |
| Ngõ vào (Input) | |
| Thermocouple | K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PLII |
| Bù điểm lạnh | ±1.5°C (trong khoảng -10 ~ 50°C) |
| RTD | JPT100, PT100 |
| Điện trở dây cho phép | Mỗi dây ≤ 10Ω (3 dây phải bằng nhau) |
| Điện áp / dòng DC | 1–5V (4–20mA), 0–5V, 0–10V, 0–50mV, 0–100mV |
| Chu kỳ lấy mẫu | 50 ms |
| Ngõ ra điều khiển (Control Output) | |
| Relay | 5A 240VAC / 5A 30VDC; công suất tối đa 750VA / 90W; tuổi thọ cơ 20 triệu lần |
| Ngõ ra xung điện áp AC | 12VDC ±1V (tải ≥ 600Ω) |
| Ngõ ra xung điện áp DC | 12–15VDC (tải ≥ 600Ω) |
| Ngõ ra dòng | 4–20mA ±0.2% FS ±1 digit (tải ≤ 600Ω) |
| Chức năng điều khiển (Control) | |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF, PID, PID 2DOF |
| Chế độ điều khiển | Tác động thuận / nghịch |
| Bộ nhớ | Không mất dữ liệu (Non-volatile) |
| Tuổi thọ EEPROM | 1 triệu lần ghi (khi unlock), lưu RAM khi lock |
| Hiển thị (Display) | |
| Loại hiển thị | LCD góc nhìn rộng |
| Kích thước ký tự PV | 20.5×6.9 / 19.7×7.2 / 15.2×6.8 / 19.8×9.3 / 29.0×13.6 mm |
| Kích thước ký tự SV | 12.8×5.9 / 10.7×4.7 / 7.4×3.9 / 10.2×4.9 / 15.0×7.2 mm |
| Kích thước ký tự MV | 9.3×4.4 / 7.3×3.5 / 7.4×3.9 / 7.5×3.3 / 11.0×4.8 mm |
| Giao tiếp USB | |
| Chuẩn giao tiếp | USB 2.0 |
| Giao thức | PC-LINK |
| Tốc độ truyền | 38400 bps |
| Khoảng cách | ≤ 5 m |
| Tùy chọn (Option) | |
| Ngõ ra phụ | 1–4 relay (5A 240VAC / 5A 30VDC) |
| Digital Input (DI) | 2 hoặc 4 điểm; ON ≤1KΩ; OFF ≥100KΩ |
| Ngõ ra truyền lại | 4–20mA ±0.2% FS |
| Remote input | 1 ngõ (4–20mA hoặc 1–5V) |
| Ngõ vào dòng (CT) | 1 hoặc 2 ngõ (0–50A, dùng CT-70) |
| Giao tiếp RS-485 | |
| Chuẩn | EIA RS485, 2 dây half-duplex |
| Số kết nối | Tối đa 31 thiết bị |
| Khoảng cách | ≤ 1.2 km |
| Tốc độ truyền | 4800 ~ 57600 bps |
| Giao thức | MODBUS, PC-LINK, MC Protocol, XGT |
| Nguồn (Power) | |
| Nguồn AC | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Nguồn DC | 24 VDC |
| Dao động điện áp | ±10% |
| Công suất tiêu thụ AC | 8.2 ~ 9.0 VA |
| Công suất tiêu thụ DC | 2.0 ~ 3.2 W |
| Cách điện & an toàn | |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ (500VDC) |
| Độ bền điện môi | 3000 VAC trong 1 phút |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | -10 ~ 50°C |
| Độ ẩm | 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 ~ 65°C |
Bảng chọn mã của VX series
| Hạng mục | Mã (Code) | Nội dung |
|---|
| Model | VX | Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số LCD |
| Kích thước (Size) | 2 | 48(W) × 96(H) × 62.5(D) mm |
| 3 | 96(W) × 48(H) × 62.5(D) mm |
| 4 | 48(W) × 48(H) × 63(D) mm |
| 7 | 72(W) × 72(H) × 62.5(D) mm |
| 9 | 96(W) × 96(H) × 62.5(D) mm |
| Cảm biến (Sensor) | U | Ngõ vào đa năng (Universal input) |
| OUT1 (Ngõ ra điều khiển 1) | M | Ngõ ra relay |
| S | Ngõ ra xung điện áp (điều khiển SSR) |
| C | Ngõ ra dòng 4–20 mA (điều khiển SCR) |
| OUT2 (Ngõ ra điều khiển 2) | N | Không có |
| M | Ngõ ra relay |
| Nguồn cấp (Power) | A | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| D | 24 VDC (Class 2) |
| Ngõ ra phụ (Sub output) | A1 | 1 relay (mặc định VX4) |
| A2 | 2 relay (mặc định VX2, VX7, VX9) |
| A4 | 4 relay (*1) |
| Giao tiếp (Communication) | C | RS-485 |
| Ngõ ra truyền lại (Retransmission) | T | 4–20 mA |
| Digital input (DI) | D2 | 2 ngõ vào số |
| D4 | 4 ngõ vào số (*2) |
| Ngõ vào dòng (CT) | H1 | 1 ngõ vào dòng |
| H2 | 2 ngõ vào dòng (*3) |
| Remote input (REM) | R | 1 ngõ vào 4–20 mA (1–5 V) |
| Ghi chú | *1 | A4 chỉ áp dụng cho VX2, VX3, VX7, VX9 (không áp dụng VX4) |
| *2 | DI 4 điểm mặc định VX2, VX3, VX9; VX4/VX7 tùy chọn |
| *3 | CT 2 điểm mặc định VX2, VX3, VX9; VX4/VX7 tùy chọn |

3.4. TH500A Series
TH500A là bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm lập trình (programmable temperature and humidity controller) cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống kiểm soát môi trường yêu cầu độ chính xác và tính linh hoạt cao. Thiết bị trang bị màn hình cảm ứng LCD màu hiện đại giúp hiển thị trực quan các thông số nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái vận hành và chương trình điều khiển. Với khả năng lập trình lên đến 100 chương trình (tổng 6.000 segment), TH500A cho phép thiết lập chu trình nhiệt – ẩm phức tạp, phù hợp cho phòng thử nghiệm, buồng môi trường, sản xuất điện tử và các quy trình kiểm soát chất lượng. Bộ điều khiển sử dụng thuật toán PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm, đảm bảo điều khiển chính xác, ổn định và tối ưu hiệu suất. Ngoài ra, TH500A hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông như RS232, RS422/485 giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống SCADA, PLC hoặc tủ điện điều khiển trung tâm trong nhà máy thông minh.
Tính năng nổi bật
TH500A nổi bật với màn hình cảm ứng LCD màu giúp thao tác dễ dàng và hiển thị trực quan các thông số điều khiển. Thiết bị hỗ trợ lập trình lên đến 100 pattern với tổng 6.000 segment, cho phép xây dựng chu trình nhiệt – ẩm linh hoạt theo từng giai đoạn sản xuất. Hệ thống điều khiển PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm giúp tối ưu độ chính xác và giảm sai số. Bộ điều khiển tích hợp nhiều chức năng cảnh báo thông minh giúp phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng. Ngoài ra, TH500A được trang bị 8 ngõ vào số (DI) và 20 ngõ ra số (DO), đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển phức tạp. Khả năng giao tiếp RS232, RS422/485 giúp kết nối hệ thống điều khiển trung tâm hiệu quả.
Ứng dụng
TH500A được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm như buồng thử nghiệm môi trường, phòng kiểm tra sản phẩm, dây chuyền sản xuất điện tử, dược phẩm và thực phẩm. Trong công nghiệp, thiết bị phù hợp cho các hệ thống điều khiển nhiệt – ẩm trong nhà máy, phòng sạch, kho bảo quản và hệ thống HVAC. Trong lĩnh vực nghiên cứu và thương mại, TH500A được sử dụng trong phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định và các ứng dụng yêu cầu kiểm soát môi trường chính xác. Với khả năng lập trình linh hoạt và điều khiển ổn định, TH500A là giải pháp tối ưu cho hệ thống tự động hóa hiện đại, tủ điện điều khiển và các quy trình sản xuất yêu cầu tiêu chuẩn cao.
Bảng chọn mã của TH500A Series
| Hạng mục | Mã | Mô tả |
|---|
| Model | TH500A-□□□ | Bộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình / 183(W) x 144(H) x 103(D) mm |
| TYPE | 1 | Loại tiêu chuẩn (Standard Type):- Ngõ ra truyền lại nhiệt độ & độ ẩm- Ngõ ra điều khiển (SSR/SCR)- Ngõ vào tín hiệu nhiệt độ & độ ẩm- DI: 8 điểm- DO: Relay 12 điểm, Open Collector 8 điểm- Truyền thông: RS232, RS485/422, USB |
| 2 | Loại mở rộng (Additional Type):- Board I/O tách rời thân chính- Ngõ ra truyền lại nhiệt độ & độ ẩm- Ngõ vào tín hiệu- Truyền thông: RS232, RS485/422 |
| N | Không bao gồm thân chính (khi mua riêng board I/O) |
| Board Input/Output (Tùy chọn) | 1 | Board 1: Relay output 12 điểm- Điều khiển SSR/SCR- DI: 8 điểm, DO: 12 relay- Nguồn SMPS: 24VDC 18W |
| 2 | Board 2: Open Collector 8 điểm (terminal ngoài) |
| 3 | Board 3: Relay output 8 điểm |
| 4 | Board 1 + Board 2 |
| 5 | Board 1 + Board 3 |
| N | Không có board output (dùng thân tiêu chuẩn) |
| Ngôn ngữ (Language) | N | Tiếng Hàn / Tiếng Anh (mặc định) |
| 2 | Tiếng Anh / Trung giản thể |
| 3 | Tiếng Anh / Trung phồn thể |
| 4 | Tiếng Hàn / Trung giản thể |
| 5 | Tiếng Hàn / Trung phồn thể |
Bảng chọn mã của TH300 Series
| Hạng mục | Mã | Mô tả |
|---|
| Model | TH300-□□ | Bộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình / 96(W) x 96(H) x 100(D) mm |
| Giao tiếp (Communication) | 1 | RS232C |
| 2 | RS485/422 |
| Ngôn ngữ (Language) | 1 | Tiếng Hàn / Tiếng Anh |
| 2 | Tiếng Anh / Trung giản thể |
| 3 | Tiếng Anh / Trung phồn thể |

HY-1000/2000 là dòng bộ điều khiển analog chuyên dùng cho điều khiển nhiệt độ trong các hệ thống điện công nghiệp, máy gia nhiệt và tủ điều khiển có yêu cầu vận hành đơn giản, ổn định và tiết kiệm không gian. Đây là giải pháp phù hợp cho các ứng dụng cần bộ điều khiển nhiệt độ cơ bản nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả kiểm soát trong quá trình gia nhiệt. Với khả năng cài đặt nhiệt độ đơn giản, người dùng có thể thao tác nhanh, dễ sử dụng và thuận tiện trong quá trình vận hành thực tế. Dòng analog controller HY-1000/2000 còn hỗ trợ điều khiển theo tỷ lệ (proportioning control), giúp quá trình đóng cắt và điều chỉnh nhiệt diễn ra ổn định hơn so với phương pháp bật/tắt thông thường, từ đó nâng cao độ bền thiết bị gia nhiệt và cải thiện chất lượng vận hành hệ thống. Thiết kế thân máy ngắn chỉ 62.5 mm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, đặc biệt phù hợp với tủ điện công nghiệp, bảng điều khiển máy móc, tủ nhiệt và các hệ thống tự động hóa có diện tích hạn chế. HY-1000/2000 là lựa chọn thực tế cho các doanh nghiệp cần bộ điều khiển nhiệt độ analog nhỏ gọn, dễ lắp đặt và tối ưu chi phí đầu tư.
Tính năng nổi bật
HY-1000/2000 sở hữu ưu điểm nổi bật là cài đặt nhiệt độ đơn giản, phù hợp cho kỹ thuật viên, thợ điện và người vận hành cần thao tác nhanh, dễ hiểu. Thiết bị hỗ trợ điều khiển tỷ lệ giúp kiểm soát nhiệt độ ổn định hơn, hạn chế dao động nhiệt và hỗ trợ quá trình gia nhiệt chính xác hơn trong nhiều ứng dụng thực tế. Ngoài ra, thiết kế chiều sâu thân máy chỉ 62.5 mm giúp tiết kiệm không gian bên trong tủ điện, thuận lợi cho việc bố trí thiết bị trong các bảng điều khiển nhỏ gọn. Dòng bộ điều khiển analog này còn phù hợp với các hệ thống cần giải pháp bền bỉ, dễ bảo trì và vận hành lâu dài.
Ứng dụng
HY-1000/2000 được ứng dụng trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ cho máy sấy, lò nhiệt, máy đóng gói, máy ép, thiết bị gia nhiệt và các dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, bộ điều khiển nhiệt độ analog này cũng phù hợp cho các thiết bị sưởi, hệ thống gia nhiệt cơ bản và các tủ điện điều khiển nhiệt đơn giản. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ cài đặt và điều khiển ổn định, HY-1000/2000 là giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng điều khiển nhiệt cần sự tin cậy, tiết kiệm diện tích và tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Bảng thông số kỹ thuật của HY-1000/2000 Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp (Power supply voltage) | 110 VAC / 220 VAC, 60 Hz |
| Biến động điện áp | ±10% điện áp định mức |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 3 VA (tối đa) |
| Ngõ vào (Input) | Thermocouple, cảm biến điện trở (RTD) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển tỷ lệ (Proportional control) |
| Phương pháp cài đặt | Cài đặt analog |
| Hiển thị | Không có màn hình (Non-display) |
| Ngõ ra điều khiển (Control output) | Relay: 1C, 277 VAC 6A |
| Độ chính xác cài đặt | Trong ±2.0% toàn thang đo |
| Dải tỷ lệ (Proportional band) | 3% toàn thang (cố định) |
| Chu kỳ điều khiển | Relay: khoảng 20 giây |
| Điện trở ngõ vào ngoài | Thermocouple ≤ 100Ω |
| RTD ≤ 5Ω/dây (các dây phải bằng nhau) |
| Độ bền điện môi | 2000 VAC, 60Hz trong 1 phút |
| Tuổi thọ relay | Cơ khí ≥ 10 triệu lần |
| Điện ≥ 100,000 lần (277VAC 6A tải thuần trở) |
| Môi trường hoạt động | 0 ~ 50°C, 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
| Khối lượng (Weight) | HY-1000: 210g |
| HY-2000: 270g |
| Ghi chú | Bao gồm phụ kiện lắp (brackets) |
Bảng chọn mã của HY-1000/2000 Series
| Hạng mục | Mã (Code) | Mô tả |
|---|
| Model | HY- | Bộ điều khiển nhiệt độ analog |
| Kiểu dáng (Appearance) | 1000 | 72 mm × 72 mm |
| | 2000 | 96 mm × 96 mm |
| Ngõ vào (Input) | K | Cảm biến nhiệt Thermocouple loại K |
| | P | Cảm biến nhiệt RTD Pt100 |
| Ngõ ra điều khiển (Control output) | M | Ngõ ra relay |
| Chế độ điều khiển (Control operation) | R | Điều khiển tác động nghịch (heating) |
| Nguồn cấp (Power) | A | 110 VAC / 220 VAC |
| Mã dải đo (Range code) | - | Xem bảng mã dải đo (range code table) |
| Ghi chú | - | Thiết bị sử dụng phương pháp điều khiển tỷ lệ (Proportional control) |
| Phân loại (Division) | Mã (Code) | Dải đo (°C) |
|---|
| Thermocouple | 04 | 0 ~ 400°C |
| | 12 | 0 ~ 1200°C |
| RTD | 02 | 0 ~ 200°C |
| | 04 | 0 ~ 400°C |

3.6. TD510/511 Series
TD510/511 là dòng bộ điều khiển nhiệt độ lập trình (programmable temperature controller) cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt trong công nghiệp yêu cầu độ chính xác, khả năng mở rộng và giám sát dữ liệu chuyên sâu. Thiết bị hỗ trợ điều khiển 1 hoặc 2 kênh độc lập, cho phép kiểm soát nhiều vùng nhiệt trong cùng một hệ thống, tối ưu hiệu suất vận hành. Với khả năng multi input (RTD, thermocouple, VDC), TD510/511 dễ dàng tương thích với nhiều loại cảm biến nhiệt độ khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng đa dạng. Màn hình TFT LCD màu cảm ứng độ phân giải 640×480 giúp hiển thị trực quan thông số vận hành, biểu đồ nhiệt và trạng thái hệ thống. Đặc biệt, thiết bị tích hợp chức năng ghi dữ liệu (digital recorder) với bộ nhớ trong và thẻ SD, giúp lưu trữ và phân tích dữ liệu nhiệt độ theo thời gian thực. TD510/511 còn hỗ trợ giao tiếp RS485, dễ dàng kết nối với PLC, SCADA và hệ thống tủ điện điều khiển trong nhà máy thông minh.
Tính năng nổi bật
TD510/511 nổi bật với khả năng điều khiển 1–2 kênh độc lập, phù hợp cho hệ thống điều khiển nhiệt đa vùng. Thiết bị hỗ trợ đa dạng ngõ vào như RTD, thermocouple và tín hiệu điện áp DC, giúp linh hoạt trong lựa chọn cảm biến. Hệ thống cảnh báo đa chức năng giúp phát hiện lỗi nhanh và đảm bảo an toàn vận hành. Chức năng ghi dữ liệu nhiệt độ với bộ nhớ trong và thẻ SD giúp giám sát và truy xuất dữ liệu dễ dàng. Thiết kế module tháo rời và mở rộng giúp nâng cấp hệ thống linh hoạt. TD510/511 còn hỗ trợ tối đa 32 ngõ vào số (DI) và 32 ngõ ra số (DO), đáp ứng yêu cầu điều khiển phức tạp. Màn hình cảm ứng TFT LCD màu mang lại trải nghiệm vận hành hiện đại, trực quan.
Ứng dụng
TD510/511 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm và điện tử. Trong các hệ thống yêu cầu ghi dữ liệu và truy xuất thông tin, thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm, buồng thử nghiệm nhiệt và hệ thống kiểm soát chất lượng. Ngoài ra, TD510/511 còn được sử dụng trong các hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển trung tâm và nhà máy tự động hóa, nơi cần giám sát nhiệt độ theo thời gian thực và quản lý dữ liệu chính xác. Với khả năng mở rộng linh hoạt và tích hợp truyền thông, TD510/511 là giải pháp tối ưu cho hệ thống điều khiển nhiệt hiện đại và sản xuất thông minh.
Bảng thông số kỹ thuật của TD510/511 Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp (Power input) | |
| Điện áp nguồn | 100 – 240 VAC (±10%) |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 30 VA |
| Cầu chì nội | 250 VAC |
| Độ bền điện môi | ≥ 1500 VAC trong 1 phút (giữa các đầu: 1-2, 1-FG, 2-FG) |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ hoặc 500 VDC (giữa nguồn và FG) |
| Ngõ vào cảm biến (Sensor input) | |
| Loại ngõ vào | RTD: Pt100, KPt100 |
| | Thermocouple: K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, Wire 5–26 |
| | Điện áp DC: -10~20 mV, 0~100 mV, 1~5 V, 0~30 V |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 ms |
| Dòng đo RTD | ~0.21 mA |
| Trở kháng ngõ vào | ≥ 1 MΩ (TC, DC) |
| Điện trở dây cho phép | RTD ≤ 100Ω/dây (≤10Ω với -100~150°C) |
| | Thermocouple ≤ 200Ω |
| | Điện áp DC ≤ 2 kΩ |
| Ảnh hưởng điện trở dây | ±0.3°C / 10Ω (RTD, 3 dây phải bằng nhau) |
| Điện áp ngõ vào tối đa | TC ≤ ±10VDC, DC ≤ ±33VDC |
| Sai số bù điểm lạnh | ±1.5°C (0~50°C) |
| Phát hiện đứt cảm biến | Hiển thị tăng (Up-scale) |
| Ngõ ra (Output specification) | |
| Ngõ ra tiếp điểm (DO) | Tối đa 32 relay |
| | Tiếp điểm A: 3A 30VDC / 3A 250VAC |
| | Tiếp điểm B: 5A 30VDC / 5A 250VAC |
| Ngõ ra SSR | 18VDC xung (tải ≥ 800Ω) |
| Ngõ ra SCR | 4–20 mA (tải ≤ 600Ω) |
| Ngõ ra truyền lại | 4–20 mA |
| Giới hạn ngõ ra | -5.00% ~ 105.00% |
| Loại ngõ ra | PV, SV, MV hoặc tùy chọn |
| Chu kỳ cập nhật | 250 ms |
| Ngõ vào tiếp điểm (DI) | |
| Số lượng tối đa | 32 điểm |
| Loại | Tiếp điểm không điện áp |
| Điều kiện ON/OFF | ON ≤ 1 kΩ, OFF ≥ 10 kΩ |
| Thời gian nhận tín hiệu | ≥ 0.25 giây |
| Chức năng | Start/Stop/Hold/Step, tùy chỉnh lỗi |
| Giao tiếp (Communication) | |
| Chuẩn | RS485 |
| Số kết nối tối đa | 32 thiết bị (địa chỉ 1–99) |
| Kiểu truyền | 2 dây, bất đồng bộ |
| Khoảng cách | ≤ 1.2 km |
| Tốc độ | 9600 ~ 115200 bps |
| Bit dữ liệu | 7 / 8 bit |
| Parity | None / Even / Odd |
| Stop bit | 1 / 2 |
| Giao thức | PC-Link, PC-Link + SUM, Modbus ASCII, Modbus RTU |
| Thời gian phản hồi | 0 ~ 100 ms |
Bảng chọn mã của TD510/511 Series
| Hạng mục | Mã (Code) | Mô tả |
|---|
| Model | TD51 | Bộ điều khiển nhiệt độ lập trình |
| Bộ điều khiển (Control unit) | 0 | 2 kênh điều khiển |
| | 1 | 1 kênh điều khiển |
| Hiển thị (Display) | 1 | Màn hình TFT LCD 5.7 inch |
| | N | Không có màn hình |
| Ngõ vào/ra (Input/Output) | 1 | 8 input / 6 output (1 module) + module nguồn + module điều khiển |
| | 2 | 8 input / 14 output (2 module) + module nguồn + module điều khiển |
| | 3 | 16 input / 16 output (3 module) + module nguồn + module điều khiển |
| | N | Không có input/output |
| Ngôn ngữ (Language) | S | Hàn, Anh, Trung (Giản thể) |
| Ghi chú | - | Thiết bị gồm màn hình và các module: nguồn, điều khiển, input, output |
| | - | Hỗ trợ tối đa 32 điểm input và 32 điểm output |

TH510 là bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm lập trình (programmable temperature & humidity controller) thế hệ mới, được thiết kế cho các hệ thống kiểm soát môi trường yêu cầu độ chính xác cao và khả năng mở rộng linh hoạt. Thiết bị tích hợp màn hình TFT LCD màu cảm ứng độ phân giải 640×480 giúp hiển thị trực quan các thông số nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái vận hành và biểu đồ dữ liệu theo thời gian thực. Với thuật toán PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm, TH510 đảm bảo khả năng điều khiển ổn định, giảm sai số và tối ưu hiệu suất vận hành trong các hệ thống tự động hóa. Ngoài ra, bộ điều khiển hỗ trợ chức năng ghi dữ liệu (digital recorder) với bộ nhớ trong và thẻ SD, giúp lưu trữ, truy xuất và phân tích dữ liệu dễ dàng. Khả năng tích hợp truyền thông RS485 giúp TH510 dễ dàng kết nối với PLC, SCADA và hệ thống tủ điện điều khiển trong nhà máy thông minh, đáp ứng xu hướng công nghiệp 4.0.
Tính năng nổi bật
TH510 nổi bật với khả năng điều khiển nhiệt độ và độ ẩm chính xác cao nhờ thuật toán PID độc lập, giúp tối ưu hiệu suất và giảm dao động trong quá trình vận hành. Thiết bị hỗ trợ nhiều chức năng cảnh báo giúp phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng, đảm bảo an toàn hệ thống. Thiết kế module tháo rời và mở rộng linh hoạt cho phép nâng cấp hệ thống dễ dàng theo nhu cầu thực tế. Màn hình cảm ứng TFT LCD màu giúp thao tác trực quan, thuận tiện cho người vận hành. Ngoài ra, TH510 hỗ trợ tối đa 32 ngõ vào số (DI) và 32 ngõ ra số (DO), đáp ứng các yêu cầu điều khiển phức tạp. Chức năng ghi dữ liệu và lưu trữ qua bộ nhớ trong hoặc thẻ SD giúp quản lý dữ liệu hiệu quả.
Ứng dụng
TH510 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm như buồng thử nghiệm môi trường, phòng sạch, kho bảo quản, dây chuyền sản xuất điện tử, dược phẩm và thực phẩm. Trong lĩnh vực công nghiệp, thiết bị phù hợp cho các hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển trung tâm và các nhà máy tự động hóa yêu cầu giám sát môi trường chính xác. Ngoài ra, TH510 còn được sử dụng trong phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định và các ứng dụng nghiên cứu cần kiểm soát nhiệt – ẩm ổn định. Với khả năng lập trình linh hoạt, tích hợp truyền thông và ghi dữ liệu, TH510 là giải pháp tối ưu cho hệ thống điều khiển môi trường hiện đại, nâng cao chất lượng sản xuất và độ tin cậy vận hành.
Bảng thông số kỹ thuật của TH510 Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp (Power input) | |
| Điện áp nguồn | 100 – 240 VAC (±10%) |
| Tần số | 50 – 60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 30 VA |
| Cầu chì nội | 250 VAC |
| Độ bền điện môi | ≥ 1500 VAC trong 1 phút (giữa các đầu: 1-2, 1-FG, 2-FG) |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ hoặc 500 VDC (giữa nguồn và FG) |
| Ngõ vào cảm biến (Sensor input) | |
| Loại ngõ vào | RTD: Pt100, KPt100 |
| | Điện áp DC: 1–5 V, 0–30 V |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 ms |
| Dòng đo RTD | ~0.21 mA |
| Trở kháng ngõ vào | ≥ 1 MΩ (DC voltage) |
| Điện trở dây cho phép | RTD ≤ 10Ω/dây |
| | Điện áp DC ≤ 2 kΩ |
| Ảnh hưởng điện trở dây | ±0.3°C / 10Ω (3 dây phải bằng nhau) |
| Điện áp ngõ vào tối đa | DC ≤ ±33V |
| Phát hiện đứt cảm biến | Hiển thị tăng (Up-scale) |
| Ngõ ra (Output specifications) | |
| Ngõ ra tiếp điểm (DO) | Tối đa 32 relay |
| | Tiếp điểm A: 3A 30VDC / 3A 250VAC |
| | Tiếp điểm B: 5A 30VDC / 5A 250VAC |
| Ngõ ra SSR | 18VDC xung (tải ≥ 800Ω) |
| Ngõ ra SCR | 4–20 mA (tải ≤ 600Ω) |
| Ngõ ra truyền lại | 4–20 mA |
| Giới hạn ngõ ra | -5.00% ~ 105.00% |
| Loại ngõ ra | PV, SV, MV hoặc tùy chọn |
| Chu kỳ cập nhật | 250 ms |
| Ngõ vào tiếp điểm (DI) | |
| Số lượng tối đa | 32 điểm |
| Loại | Tiếp điểm không điện áp |
| Điều kiện ON/OFF | ON ≤ 1 kΩ, OFF ≥ 10 kΩ |
| Thời gian nhận tín hiệu | ≥ 0.25 giây |
| Chế độ hoạt động | Trong khi chạy / luôn hoạt động |
| Chức năng | Start/Stop/Hold/Step, tùy chỉnh lỗi |
| Giao tiếp (Communication) | |
| Chuẩn | RS485 |
| Số kết nối tối đa | 32 thiết bị (địa chỉ 1–99) |
| Kiểu truyền | 2 dây, bất đồng bộ |
| Khoảng cách | ≤ 1.2 km |
| Tốc độ | 9600 ~ 115200 bps |
| Độ dài dữ liệu | 7 / 8 bit |
| Parity | None / Even / Odd |
| Stop bit | 1 / 2 |
| Giao thức | PC-Link, PC-Link + SUM, Modbus ASCII, Modbus RTU |
| Thời gian phản hồi | 0 ~ 100 ms |

3.8. TS510 Series
TS510 là bộ điều khiển số chuyên dụng cho máy thử sốc nhiệt (Thermal Shock Test Controller), được thiết kế để kiểm soát chính xác các chu trình thay đổi nhiệt độ đột ngột trong môi trường thử nghiệm công nghiệp, phòng lab và hệ thống kiểm tra độ bền vật liệu. Thiết bị hỗ trợ phương pháp damper và elevator, phù hợp với nhiều cấu hình buồng sốc nhiệt khác nhau, giúp tối ưu khả năng vận hành và linh hoạt khi tích hợp vào hệ thống hiện có. Với khả năng multi input gồm RTD, thermocouple và VDC, TS510 dễ dàng kết nối với nhiều loại cảm biến nhiệt độ, đáp ứng yêu cầu đo lường và điều khiển trong các quy trình test khắt khe. Bộ điều khiển được trang bị màn hình cảm ứng màu TFT LCD 5.7 inch, hiển thị trực quan trạng thái vận hành, thông số nhiệt độ, cảnh báo và dữ liệu ghi nhận theo thời gian thực. Ngoài ra, TS510 còn tích hợp chức năng ghi dữ liệu Digital Recorder với bộ nhớ trong và thẻ SD, hỗ trợ lưu trữ lịch sử vận hành, truy xuất dữ liệu và phục vụ kiểm soát chất lượng. Đây là giải pháp điều khiển buồng sốc nhiệt hiện đại, phù hợp cho dây chuyền kiểm tra sản phẩm điện tử, linh kiện ô tô, vật liệu kỹ thuật và các ứng dụng thử nghiệm môi trường yêu cầu độ ổn định cao.
Tính năng nổi bật
TS510 nổi bật với khả năng hỗ trợ cả hai phương pháp vận hành damper và elevator, giúp thích ứng linh hoạt với nhiều hệ thống thermal shock chamber. Thiết bị hỗ trợ đa ngõ vào như RTD, TC và VDC, tăng khả năng tương thích cảm biến và mở rộng ứng dụng thực tế. Chức năng giao tiếp RS485 tích hợp sẵn giúp kết nối thuận tiện với PLC, SCADA và hệ thống điều khiển trung tâm. Cấu trúc tháo rời, mở rộng linh hoạt giúp bảo trì nhanh, nâng cấp dễ dàng và tối ưu thời gian dừng máy. TS510 còn hỗ trợ tối đa 32 ngõ vào số DI và 32 ngõ ra số DO, đáp ứng tốt các bài toán điều khiển liên động phức tạp. Màn hình cảm ứng màu 5.7 inch cùng chức năng ghi dữ liệu bằng bộ nhớ trong và thẻ SD giúp giám sát, lưu log và quản lý quá trình thử nghiệm hiệu quả.
Ứng dụng
TS510 được ứng dụng rộng rãi trong buồng thử sốc nhiệt, buồng thử môi trường, hệ thống kiểm tra độ bền nhiệt và các dây chuyền test sản phẩm yêu cầu thay đổi nhiệt độ nhanh. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho ngành điện tử, bán dẫn, ô tô, cơ khí chính xác, vật liệu mới và trung tâm kiểm định chất lượng. Trong thực tế, bộ điều khiển sốc nhiệt TS510 được dùng để kiểm tra độ ổn định linh kiện, đánh giá khả năng chịu nhiệt của bo mạch, cảm biến, chi tiết nhựa kỹ thuật và sản phẩm công nghiệp trước khi xuất xưởng. Với khả năng ghi dữ liệu, điều khiển chính xác và kết nối truyền thông mạnh mẽ, TS510 là giải pháp tối ưu cho hệ thống thermal shock test hiện đại, tự động hóa và tiêu chuẩn hóa quy trình thử nghiệm.
Bảng thông số kỹ thuật của
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp (Power input) | |
| Điện áp nguồn | 100 – 240 VAC (±10%) |
| Tần số | 50 – 60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 30 VA |
| Cầu chì nội | 250 VAC |
| Độ bền điện môi | ≥ 1500 VAC trong 1 phút (giữa các đầu: 1-2, 1-FG, 2-FG) |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ hoặc 500 VDC (giữa nguồn và FG) |
| Ngõ vào cảm biến (Sensor input) | |
| Loại ngõ vào | RTD: Pt100, KPt100 |
| | Thermocouple: K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, Wire 5–26 |
| | Điện áp DC: -10~20 mV, 0~100 mV, 1~5 V, 0~30 V |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 ms |
| Dòng đo RTD | ~0.21 mA |
| Trở kháng ngõ vào | ≥ 1 MΩ (TC, DC) |
| Điện trở dây cho phép | RTD ≤ 100Ω/dây (≤10Ω với -100~150°C) |
| | Thermocouple ≤ 200Ω |
| | Điện áp DC ≤ 2 kΩ |
| Ảnh hưởng điện trở dây | ±0.3°C / 10Ω (3 dây phải bằng nhau) |
| Điện áp ngõ vào tối đa | TC ≤ ±10VDC, DC ≤ ±33VDC |
| Sai số bù điểm lạnh (RJC) | ±1.5°C (0~50°C) |
| Phát hiện đứt cảm biến | Hiển thị tăng (Up-scale) |
| Ngõ ra (Output specifications) | |
| Ngõ ra tiếp điểm (DO) | Tối đa 32 relay |
| | Tiếp điểm A: 3A 30VDC / 3A 250VAC |
| | Tiếp điểm B: 5A 30VDC / 5A 250VAC |
| Ngõ ra SSR | 18VDC xung (tải ≥ 800Ω) |
| Ngõ ra SCR | 4–20 mA (tải ≤ 600Ω) |
| Ngõ ra truyền lại | 4–20 mA |
| Giới hạn ngõ ra | -5.00% ~ 105.00% |
| Loại ngõ ra | PV, SV, MV hoặc tùy chọn |
| Chu kỳ cập nhật | 250 ms |
| Ngõ vào tiếp điểm (DI) | |
| Số lượng tối đa | 32 điểm |
| Loại | Tiếp điểm không điện áp |
| Điều kiện ON/OFF | ON ≤ 1 kΩ, OFF ≥ 10 kΩ |
| Thời gian nhận tín hiệu | ≥ 0.25 giây |
| Chế độ hoạt động | Trong khi chạy / luôn hoạt động |
| Chức năng | Start/Stop/Hold/Step, tùy chỉnh lỗi |
| Giao tiếp (Communication) | |
| Chuẩn | RS485 |
| Số kết nối tối đa | 32 thiết bị (địa chỉ 1–99) |
| Kiểu truyền | 2 dây, bất đồng bộ |
| Khoảng cách | ≤ 1.2 km |
| Tốc độ | 9600 ~ 115200 bps |
| Độ dài dữ liệu | 7 / 8 bit |
| Parity | None / Even / Odd |
| Stop bit | 1 / 2 |
| Giao thức | PC-Link, PC-Link + SUM, Modbus ASCII, Modbus RTU |
| Thời gian phản hồi | 0 ~ 100 ms |
Bảng chọn mã của
| Hạng mục | Mã (Code) | Mô tả |
|---|
| Model | TS510 | Bộ điều khiển sốc nhiệt (Thermal shock test controller) |
| Hiển thị (Display section) | 1 | Màn hình TFT LCD 5.7 inch |
| | N | Không có màn hình |
| Ngõ vào/ra (Input • Output) | 1 | 16 input • 8 output (2 module) + module nguồn + module điều khiển |
| | 2 | 16 input • 16 output (3 module) + module nguồn + module điều khiển |
| | 3 | 16 input • 24 output (4 module) + module nguồn + module điều khiển |
| | N | Không có input/output |
| Ngôn ngữ (Language) | S | Hàn, Anh, Trung (Giản thể) |
| Ghi chú | - | Thiết bị gồm phần hiển thị và phần điều khiển (module nguồn, điều khiển, input, output) |
| | - | Hỗ trợ tối đa 32 điểm input và 32 điểm output |

DF2 Series là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) đến từ thương hiệu thiết bị tự động hóa uy tín, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống kiểm soát nhiệt trong tủ điện công nghiệp và máy móc sản xuất. Sản phẩm nổi bật với khả năng cài đặt nhiệt độ đơn giản, hiển thị số rõ ràng giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và điều chỉnh thông số nhiệt độ theo thời gian thực. Với thiết kế thân ngắn chỉ 62.5 mm, bộ điều khiển nhiệt độ DF2 tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống yêu cầu tiết kiệm diện tích nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất điều khiển ổn định. Thiết bị hỗ trợ cả chế độ điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control) thông qua công tắc DIP bên trong, giúp linh hoạt trong nhiều ứng dụng kiểm soát nhiệt khác nhau. Nhờ đó, DF2 Series trở thành giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả, đáng tin cậy cho các hệ thống gia nhiệt, lò nung, máy ép nhựa, hệ thống HVAC và nhiều ứng dụng công nghiệp khác, đồng thời đáp ứng yêu cầu về độ chính xác, độ bền và tính ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Tính năng nổi bật
DF2 Series sở hữu nhiều tính năng nổi bật giúp tối ưu hiệu quả vận hành hệ thống điều khiển nhiệt độ như khả năng cài đặt nhiệt độ nhanh chóng, giao diện hiển thị số rõ ràng giúp giảm sai sót trong vận hành và giám sát. Thiết bị tích hợp hai chế độ điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ giúp tăng độ chính xác kiểm soát nhiệt và phù hợp với nhiều quy trình khác nhau. Thiết kế thân ngắn 62.5 mm giúp tiết kiệm không gian tủ điện, dễ dàng lắp đặt trong các hệ thống tủ điện công nghiệp, tủ điều khiển máy móc. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ DF2 có độ ổn định cao, vận hành bền bỉ, phù hợp môi trường công nghiệp liên tục, góp phần nâng cao hiệu suất hệ thống và giảm chi phí bảo trì.
Ứng dụng
DF2 Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò gia nhiệt, lò sấy, máy ép nhựa, máy đóng gói, dây chuyền sản xuất thực phẩm và hệ thống HVAC. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ trong tủ điện, hệ thống sưởi, thiết bị gia nhiệt nhỏ và các ứng dụng cần giám sát nhiệt độ chính xác. Nhờ khả năng hoạt động ổn định, dễ sử dụng và tiết kiệm không gian, bộ điều khiển nhiệt độ DF2 là lựa chọn tối ưu cho kỹ sư thiết kế tủ điện và hệ thống tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của DF2 Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Ngõ vào cặp nhiệt (Thermocouple input) | TC-K |
| Độ chính xác bù nhiệt mối nối (Reference junction compensation accuracy) | ±1.5℃ (trong khoảng -10 ~ 50℃) |
| Ngõ vào RTD | Pt100 Ω |
| Điện trở dây dẫn cho phép | ≤ 10 Ω, điện trở giữa 3 dây phải bằng nhau |
| Chu kỳ lấy mẫu ngõ vào | 500 ms |
| Loại ngõ ra | Relay: 1C, 250 VAC, 5A |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF, điều khiển tỷ lệ (chọn bằng DIP switch bên trong) |
| Dải tỷ lệ (Proportional band) | 1 ~ 10 ℃ |
| Reset tay (Manual reset - MR) | 0 ~ 100 % |
| Chu kỳ điều khiển | 20 giây |
| Độ trễ (Hysteresis) | 2 ℃ |
| Kiểu tác động ngõ ra | Tác động ngược (gia nhiệt) |
| Điện áp nguồn cấp | 100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz |
| Độ dao động điện áp | ±10 % điện áp nguồn |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 20 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 3,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa terminal 1 và 2) |
| Công suất tiêu thụ | 2.4 VA |
| Độ chính xác hiển thị | ±1% FS ±1 Digit |

HY Series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) được thiết kế tối ưu cho các hệ thống kiểm soát nhiệt trong tủ điện công nghiệp, máy móc tự động hóa và dây chuyền sản xuất. Sản phẩm nổi bật với khả năng cài đặt nhiệt độ đơn giản, giao diện hiển thị số rõ ràng giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và điều chỉnh thông số nhiệt độ chính xác theo thời gian thực. Bộ điều khiển nhiệt độ HY Series hỗ trợ cả chế độ ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control), cho phép linh hoạt ứng dụng trong nhiều quy trình gia nhiệt khác nhau từ cơ bản đến nâng cao. Đặc biệt, model HY-8200 còn được tích hợp chức năng cảnh báo nhiệt độ cao (high alarm), giúp tăng cường an toàn vận hành và bảo vệ thiết bị. Với thiết kế thân ngắn chỉ 62.5 mm (riêng HY-48 dài 100 mm), thiết bị giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện, phù hợp với các hệ thống có mật độ thiết bị cao. Nhờ độ ổn định cao, độ bền tốt và khả năng vận hành liên tục, HY Series là giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong các dự án điện công nghiệp và thương mại.
Tính năng nổi bật
HY Series được trang bị các tính năng nổi bật như thiết lập nhiệt độ nhanh và dễ sử dụng, hiển thị kỹ thuật số rõ nét giúp giảm sai sót khi vận hành. Thiết bị hỗ trợ hai chế độ điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ thông qua DIP switch bên trong, giúp tối ưu hiệu suất kiểm soát nhiệt độ. Một số model như HY-8200 tích hợp chức năng cảnh báo nhiệt độ cao, nâng cao độ an toàn cho hệ thống. Thiết kế thân ngắn giúp tiết kiệm không gian tủ điện, thuận tiện lắp đặt trong các tủ điều khiển công nghiệp, tủ điện tổng. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ HY Series có độ chính xác cao, vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Ứng dụng
HY Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ như lò sấy, lò nung, máy ép nhựa, máy đóng gói, dây chuyền chế biến thực phẩm và hệ thống HVAC. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị được sử dụng trong các hệ thống gia nhiệt, tủ điện điều khiển và thiết bị cần giám sát nhiệt độ chính xác. Nhờ tính linh hoạt, dễ sử dụng và tiết kiệm không gian, bộ điều khiển nhiệt độ HY Series là lựa chọn tối ưu cho kỹ sư thiết kế tủ điện và hệ thống tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của HY Series
| Hạng mục | HY-48 | HY-72 | HY-8000 | HY-8200 |
|---|
| Ngõ vào cặp nhiệt (Thermocouple) | TC-K | TC-K | TC-K | TC-K |
| Độ chính xác bù nhiệt mối nối | ±1.5℃ (-10 ~ 50℃) | ±1.5℃ (-10 ~ 50℃) | ±1.5℃ (-10 ~ 50℃) | ±1.5℃ (-10 ~ 50℃) |
| Ngõ vào RTD | Pt100 Ω | Pt100 Ω | Pt100 Ω | Pt100 Ω |
| Điện trở dây dẫn cho phép | ≤10 Ω, 3 dây phải bằng nhau | ≤10 Ω, 3 dây phải bằng nhau | ≤10 Ω, 3 dây phải bằng nhau | ≤10 Ω, 3 dây phải bằng nhau |
| Chu kỳ lấy mẫu | 500 ms | 500 ms | 500 ms | 500 ms |
| Loại ngõ ra điều khiển | Relay 1C, 250VAC 5A | Relay 1C, 250VAC 5A | Relay 1C, 250VAC 5A | Relay 1C, 250VAC 5A |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF, tỷ lệ (DIP switch) | ON/OFF, tỷ lệ (DIP switch) | ON/OFF, tỷ lệ (DIP switch) | ON/OFF, tỷ lệ (DIP switch) |
| Dải tỷ lệ | 1 ~ 10℃ | 1 ~ 10℃ | 1 ~ 10℃ | 1 ~ 10℃ |
| Reset tay (MR) | 0 ~ 100% | 0 ~ 100% | 0 ~ 100% | 0 ~ 100% |
| Chu kỳ điều khiển | 20 giây | 20 giây | 20 giây | 20 giây |
| Độ trễ (Hysteresis) | 2℃ | 2℃ | 2℃ | 2℃ |
| Kiểu tác động | Tác động ngược (gia nhiệt) | Tác động ngược (gia nhiệt) | Tác động ngược (gia nhiệt) | Tác động ngược (gia nhiệt) |
| Ngõ ra cảnh báo | Không | Không | Không | Cảnh báo giới hạn trên |
| Loại ngõ ra cảnh báo | — | — | — | Relay 1C, 250VAC 5A |
| Độ trễ cảnh báo | — | — | — | 2℃ |
| Điện áp nguồn | 100–240VAC, 50–60Hz | 100–240VAC, 50–60Hz | 100–240VAC, 50–60Hz | 100–240VAC, 50–60Hz |
| Độ dao động điện áp | ±10% | ±10% | ±10% | ±10% |
| Điện trở cách điện | ≥20 MΩ (500VDC) | ≥20 MΩ (500VDC) | ≥20 MΩ (500VDC) | ≥20 MΩ (500VDC) |
| Độ bền điện môi | 3,000VAC (1 phút) | 3,000VAC (1 phút) | 3,000VAC (1 phút) | 3,000VAC (1 phút) |
| Công suất tiêu thụ | 2.1 VA | 2.5 VA | 2.6 VA | 3.6 VA |
Bảng chọn mã của HY Series
| Hạng mục | Code | Mô tả |
|---|
| Dòng sản phẩm | HY- | Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital temperature controller) |
| Kích thước (Description) | 48 | 48(W) x 48(H) mm |
| | 72 | 72(W) x 72(H) mm |
| | 8000 | 96(W) x 96(H) mm |
| | 8200 | 96(W) x 96(H) mm |
| Ngõ vào (Input) | K | Cặp nhiệt điện K (Thermocouple K) |
| | P | RTD Pt100 Ω (IEC) |
| Ngõ ra điều khiển (Control output) | M | Ngõ ra tiếp điểm relay |
| Ngõ ra cảnh báo (Alarm output) | N | Không có cảnh báo |
| | O | Cảnh báo nhiệt độ cao (chỉ có ở model HY-8200) |
| Hướng điều khiển (Control direction) | R | Tác động ngược (điều khiển gia nhiệt) |
| Nguồn cấp (Power supply voltage) | A | 100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz |
| Mã dải đo (Range code) | — | Tham khảo theo bảng dải đo và mã ngõ vào |
| Ghi chú | — | Ngõ ra cảnh báo chỉ có ở HY-8200, mặc định điều khiển tỷ lệ (Proportional control) |

BR6A Series là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống kiểm soát nhiệt trong tủ điện công nghiệp, dây chuyền sản xuất và thiết bị tự động hóa hiện đại. Sản phẩm nổi bật với khả năng lựa chọn linh hoạt giữa chế độ điều khiển gia nhiệt (heating control) và làm mát (cooling control), giúp tối ưu hóa quá trình kiểm soát nhiệt độ trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bộ điều khiển nhiệt độ BR6A tích hợp nhiều chức năng thông minh như lựa chọn chế độ ON/OFF hoặc điều khiển tỷ lệ (proportional control), cài đặt độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃ tùy theo yêu cầu độ chính xác, cùng với khả năng thiết lập thời gian trễ đầu ra (delay output time) giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế sốc tải. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ lựa chọn ngõ ra cảnh báo (alarm output) và ngõ ra timer, giúp tăng cường khả năng giám sát và bảo vệ hệ thống nhiệt. Nhờ thiết kế tối ưu, dễ sử dụng và độ ổn định cao, BR6A Series là giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao, độ bền lâu dài và vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.
Tính năng nổi bật
BR6A Series sở hữu nhiều tính năng nổi bật như khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa điều khiển gia nhiệt và làm mát, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu kiểm soát nhiệt độ. Thiết bị hỗ trợ lựa chọn chế độ ON/OFF và điều khiển tỷ lệ, tối ưu hiệu suất điều khiển và tiết kiệm năng lượng. Độ phân giải nhiệt độ có thể chọn 0.1℃ hoặc 1℃ giúp tăng độ chính xác trong các ứng dụng yêu cầu cao. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ BR6A còn tích hợp chức năng cảnh báo và timer, hỗ trợ giám sát hệ thống hiệu quả. Tính năng cài đặt thời gian trễ đầu ra giúp bảo vệ thiết bị và tăng tuổi thọ hệ thống. Thiết kế thân thiện, dễ cài đặt và vận hành, phù hợp với nhiều loại tủ điện công nghiệp.
Ứng dụng
BR6A Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, máy đóng gói, hệ thống HVAC và dây chuyền sản xuất công nghiệp. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh, tủ điện điều khiển, thiết bị gia nhiệt và các ứng dụng cần kiểm soát nhiệt độ chính xác. Với khả năng điều khiển linh hoạt giữa làm mát và gia nhiệt, bộ điều khiển nhiệt độ BR6A là lựa chọn tối ưu cho kỹ sư thiết kế tủ điện và hệ thống tự động hóa hiện đại, đảm bảo hiệu suất cao và vận hành ổn định lâu dài.
Bảng thông số kỹ thuật của BR6A Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 7 VA (220 VAC, 60 Hz) |
| Cảm biến đầu vào | Cảm biến độc quyền (TH-570N) – loại Thermistor |
| Độ chính xác hiển thị | ±1% FS ±1 Digit |
| Ngõ ra điều khiển (Main output) | Relay: 1C, 250 VAC, 5A (tải thuần trở) |
| Ngõ ra SSR | 10 – 15 VDC (tải thuần trở ≥ 500 Ω) |
| Ngõ ra cảnh báo / xả đá (Alarm/Defrost) | Relay: 1C, 250 VAC, 5A (tải thuần trở) |
| Kiểu điều khiển | Điều khiển tỷ lệ (P control), ON/OFF |
| Phương pháp cài đặt | Cài đặt kỹ thuật số bằng nút nhấn |
| Chức năng bổ sung | Timer xả đá, cảnh báo, điều khiển làm nóng/làm mát |
| Truyền thông | RS-485 |
| Giao thức | MODBUS ASCII / RTU |
| Tốc độ truyền | 4800 / 9600 / 19200 bps |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 0 ~ 50 ℃ |
| Điện trở dây dẫn | ≤ 10 Ω cho mỗi dây |
Bảng chọn mã của BR6A Series
| Hạng mục | Code | Mô tả |
|---|
| Dòng sản phẩm | BR6A- | Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital temperature controller), cho phép chọn chế độ ON/OFF hoặc điều khiển tỷ lệ trong tham số |
| Ngõ vào (Input) | N | Cảm biến độc quyền TH-570N (Thermistor) |
| Ngõ ra điều khiển (Control output) | M | Ngõ ra relay |
| | S | Ngõ ra xung điện áp (dùng điều khiển SSR) |
| Tùy chọn (Option) | 0 | Không có |
| | 1 | Truyền thông RS-485, giao thức MODBUS ASCII/RTU |
| Nguồn cấp (Power supply voltage) | P4 | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Màu LED hiển thị | W | LED trắng |
| | R | LED đỏ |

DX Series là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) cao cấp được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt độ chính xác trong tủ điện công nghiệp, dây chuyền sản xuất tự động và các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao. Sản phẩm nổi bật với công nghệ PID auto tuning giúp tự động tối ưu thông số điều khiển, đảm bảo nhiệt độ được duy trì chính xác và ổn định theo thời gian thực. Bộ điều khiển nhiệt độ DX Series cho phép lựa chọn chế độ tác động thuận (direct action) hoặc tác động ngược (reverse action), phù hợp cho cả ứng dụng làm mát và gia nhiệt. Ngoài ra, thiết bị tích hợp chức năng cảnh báo nhiệt độ cao/thấp (high/low alarm) và cảnh báo đứt vòng điều khiển (Loop Break Alarm - LBA), giúp tăng cường độ an toàn và bảo vệ hệ thống. Khả năng hiển thị số thập phân (decimal point display) và thiết lập giới hạn nhiệt độ cao/thấp giúp kiểm soát chính xác hơn trong các ứng dụng yêu cầu nghiêm ngặt. Đặc biệt, DX Series còn hỗ trợ ngõ ra truyền lại tín hiệu (retransmission output), cho phép kết nối với hệ thống giám sát trung tâm, PLC hoặc SCADA, nâng cao khả năng quản lý và tự động hóa toàn diện.
Tính năng nổi bật
DX Series được trang bị công nghệ PID auto tuning giúp tối ưu hiệu suất điều khiển nhiệt độ mà không cần tinh chỉnh thủ công phức tạp. Thiết bị hỗ trợ lựa chọn chế độ điều khiển thuận/ngược, linh hoạt cho nhiều ứng dụng gia nhiệt và làm mát. Hệ thống cảnh báo kép gồm cảnh báo nhiệt độ cao/thấp và cảnh báo đứt vòng điều khiển (LBA) giúp phát hiện sớm sự cố, giảm rủi ro vận hành. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ DX Series còn hỗ trợ hiển thị số thập phân, thiết lập giới hạn nhiệt độ và ngõ ra truyền tín hiệu, giúp tích hợp dễ dàng vào hệ thống điều khiển trung tâm. Độ chính xác cao, phản hồi nhanh và vận hành ổn định giúp thiết bị đáp ứng tốt trong môi trường công nghiệp khắt khe.
Ứng dụng
DX Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, máy đóng gói, dây chuyền sản xuất thực phẩm và dược phẩm. Trong các hệ thống tự động hóa hiện đại, thiết bị thường được tích hợp với PLC, HMI và SCADA để giám sát và điều khiển nhiệt độ từ xa. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ DX Series còn phù hợp cho các ứng dụng HVAC, hệ thống làm lạnh, gia nhiệt và các thiết bị yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác cao. Đây là giải pháp tối ưu cho kỹ sư thiết kế tủ điện và hệ thống điều khiển thông minh, đảm bảo hiệu suất cao và vận hành ổn định lâu dài.
Bảng thông số kỹ thuật của DX Series
| Hạng mục | DX2 | DX3 | DX4 | DX7 | DX9 |
|---|
| Nguồn cấp | 100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%) | 100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%) | 100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%) | 100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%) | 100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%) |
| Công suất tiêu thụ (AC) | 11 VA | 11 VA | 11 VA | 11 VA | 11 VA |
| Công suất tiêu thụ (DC) | 4.5 W | 4.5 W | 4.5 W | 4.5 W | 4.5 W |
| Loại ngõ vào | Tham khảo bảng ngõ vào | Tham khảo bảng ngõ vào | Tham khảo bảng ngõ vào | Tham khảo bảng ngõ vào | Tham khảo bảng ngõ vào |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 ms | 250 ms | 250 ms | 250 ms | 250 ms |
| Độ chính xác hiển thị | ±0.5% (tùy loại ngõ vào) | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% | ±0.5% |
| Điện áp chịu đựng | 20 VDC trong 1 phút | 20 VDC trong 1 phút | 20 VDC trong 1 phút | 20 VDC trong 1 phút | 20 VDC trong 1 phút |
| Độ chính xác bù nhiệt mối nối | ±3.5℃ (0 ~ 50℃) | ±3.5℃ | ±3.5℃ | ±3.5℃ | ±3.5℃ |
| Chế độ khi mất tín hiệu đầu vào | Tăng lên (Up Scale) | Tăng lên (Up Scale) | Tăng lên (Up Scale) | Tăng lên (Up Scale) | Tăng lên (Up Scale) |
| Ngõ ra relay | NO: 5A 250VAC; NC: 3A 250VAC | NO: 5A; NC: 3A | NO: 5A; NC: 3A | NO: 5A; NC: 3A | NO: 5A; NC: 3A |
| Tuổi thọ relay | 100,000 lần đóng cắt (không tải) | 100,000 lần | 100,000 lần | 100,000 lần | 100,000 lần |
| Ngõ ra điện áp | ON ≥ 12 VDC; OFF ≤ 0.1 VDC; tải ≥ 600Ω | Như nhau | Như nhau | Như nhau | Như nhau |
| Ngõ ra dòng | 3.2 ~ 20.8 mA; sai số ±0.2 mA; tải ≤ 600Ω | Như nhau | Như nhau | Như nhau | Như nhau |
| Ngõ ra truyền lại | 3.2 ~ 20.8 mA; sai số ±0.2 mA; tải ≤ 600Ω | Như nhau | Như nhau | Như nhau | Như nhau |
| Ngõ ra cảnh báo | NO: 5A 250VAC; NC: 3A 250VAC | Như nhau | Như nhau | Như nhau | Như nhau |
| Tuổi thọ cảnh báo | 100,000 lần đóng cắt | 100,000 lần | 100,000 lần | 100,000 lần | 100,000 lần |
| Phương pháp điều khiển | ON/OFF, PID | ON/OFF, PID | ON/OFF, PID | ON/OFF, PID | ON/OFF, PID |
| Kiểu tác động | Tác động thuận / ngược | Thuận / ngược | Thuận / ngược | Thuận / ngược | Thuận / ngược |
| Chống tích phân bão hòa (Anti-reset windup) | Auto (A=0), 0.1 ~ 100% | Như nhau | Như nhau | Như nhau | Như nhau |
Bảng chọn mã của DX Series
| Hạng mục | Code | Mô tả |
|---|
| Dòng sản phẩm | DX | Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital temperature controller) |
| Kích thước (Dimension) | 2 | 48(W) × 96(H) mm |
| | 3 | 96(W) × 48(H) mm |
| | 4 | 48(W) × 48(H) mm |
| | 7 | 72(W) × 72(H) mm |
| | 9 | 96(W) × 96(H) mm |
| Ngõ vào (Input) | K | Cặp nhiệt điện K |
| | J | Cặp nhiệt điện J |
| | R | Cặp nhiệt điện R |
| | D | RTD KPt100 Ω |
| | P | RTD Pt100 Ω |
| | V | 1 – 5 VDC |
| | C | 4 – 20 mA DC |
| | F | 0 – 10 VDC |
| Ngõ ra điều khiển (Control output) | M | Ngõ ra relay |
| | C | Ngõ ra dòng (4 – 20 mA DC) |
| | S | Ngõ ra SSR (xung điện áp 12 VDC) |
| Ngõ ra cảnh báo (Alarm output) | S | 1 tiếp điểm (chỉ model DX4) |
| | W | 2 tiếp điểm (các model trừ DX4) |
| Tùy chọn (Option) | A | Ngõ ra truyền lại (4 – 20 mA DC) |
| | N | Không có (DX4, DX7 không hỗ trợ retransmission) |
| Chế độ điều khiển (Control operation) | R | Tác động ngược (gia nhiệt) / tác động thuận (làm mát) |
| Nguồn cấp (Power supply) | A | 100 – 240 VAC |
| | D | 24 VDC |

3.13. TD300 Series
Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số TD300 là thiết bị điều khiển nhiệt độ thông minh đến từ dòng controller công nghiệp hiện đại, được thiết kế với màn hình LCD màu cảm ứng trực quan, giúp người dùng dễ dàng giám sát và cài đặt thông số vận hành. Sản phẩm hỗ trợ điều khiển 2 kênh độc lập, phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt, lò nung, máy ép nhựa và dây chuyền tự động hóa yêu cầu độ chính xác cao. Với khả năng lập trình lên đến 100 pattern và 100 segment mỗi pattern, TD300 mang lại sự linh hoạt tối ưu trong việc xây dựng quy trình nhiệt độ theo từng giai đoạn sản xuất. Công nghệ điều khiển PID tiên tiến giúp tối ưu hóa độ ổn định nhiệt, giảm sai số và nâng cao hiệu suất hệ thống. Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp truyền thông RS485/RS232, lưu trữ dữ liệu qua thẻ SD, cùng khả năng sao lưu thông số, giúp tối ưu vận hành và bảo trì trong môi trường công nghiệp hiện đại.
Tính năng nổi bật:
TD300 nổi bật với màn hình LCD màu cảm ứng giúp thao tác nhanh và trực quan trong quá trình cấu hình và giám sát nhiệt độ. Thiết bị hỗ trợ điều khiển 2 kênh độc lập, cho phép vận hành song song nhiều vùng nhiệt. Khả năng lập trình lên đến 2.400 segment giúp xây dựng chu trình nhiệt phức tạp. Bộ điều khiển PID chính xác cao giúp ổn định nhiệt độ nhanh và giảm dao động. Hệ thống cảnh báo đa dạng với 4 ngõ ra relay và 20 chế độ cảnh báo giúp tăng độ an toàn. Ngoài ra, thiết bị có 8 DI và 8 DO hỗ trợ kết nối linh hoạt, tích hợp truyền thông công nghiệp RS485/RS232 và khả năng lưu trữ dữ liệu qua thẻ SD giúp quản lý thông tin hiệu quả.
Ứng dụng:
Bộ điều khiển nhiệt độ TD300 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất thực phẩm, bao bì và điện tử. Trong môi trường nhà máy, thiết bị giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu năng lượng. Ngoài ra, TD300 còn phù hợp trong các hệ thống HVAC, phòng thí nghiệm và các ứng dụng dân dụng yêu cầu điều khiển nhiệt độ ổn định và lập trình theo chu kỳ. Với khả năng kết nối truyền thông và lưu trữ dữ liệu, thiết bị hỗ trợ hiệu quả cho hệ thống giám sát SCADA và tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của TD300 Series
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|
| Ngõ ra điều khiển SCR | 4–20 mA DC (tải ≤ 600Ω), độ phân giải 16 bit, độ chính xác ±0.1% FS, ripple 0.2% FS |
| Ngõ ra SSR | Xung 24 VDC (tải ≥ 600Ω), xung tối thiểu 10 ms, chu kỳ 1–1000 s |
| Ngõ ra Relay | NO: 250 VAC 5A / 30 VDC 5A |
| Ngõ ra truyền (4–20 mA) | Chọn PV / SV / H.MV / C.MV, độ chính xác ±0.1% FS |
| Chu kỳ cập nhật ngõ ra truyền | 500 ms |
| Màn hình | LCD màu 3.5 inch, cảm ứng |
| Pattern | Tối đa 100 pattern, vận hành độc lập từng kênh |
| Segment | Tối đa 2400 segment (100 segment/pattern) |
| Chế độ chờ | Cài đặt theo pattern và từng segment |
| Lặp & kết nối pattern | Hỗ trợ lặp pattern, loop section (tối đa 20), kết nối linh hoạt |
| PID Group | 4 vùng mỗi kênh, chọn manual hoặc auto |
| Phương pháp điều khiển | Heating hoặc Heating/Cooling, PID hoặc ON/OFF |
| Auto Tuning | Tự động tính toán thông số PID |
| Dải P (Proportional Band) | 0.0 – 1000.0°C |
| Thời gian I (Integral) | 0 – 6000 s |
| Thời gian D (Differential) | 0 – 6000 s |
| Điều khiển ON/OFF | Dead zone 0.1 – 1000.0°C |
| Event Log | Lưu tối đa 40 sự kiện |
| Bảo vệ màn hình | Tắt đèn nền khi không thao tác |
| Mật khẩu | Bảo vệ cài đặt hệ thống |
| Bảo vệ ARW | 50 – 200% dải P |
| Fuzzy Control | Giảm overshoot |
| RAMP | Điều chỉnh tốc độ thay đổi SV |
| Giới hạn MV | Kiểm soát thay đổi đột ngột |
| Cảnh báo (Alarm) | 4 điểm, 20 loại cảnh báo |
| Tín hiệu nội bộ | 8 điểm cấu hình |
| Tín hiệu thời gian | 8 điểm khi chạy program |
| Hiển thị đồ thị | PV/SV theo đồ thị |
| Giờ vận hành cố định | Có |
| Hẹn giờ vận hành | Có (timer tích hợp) |
| Hiển thị logo người dùng | 3 giây khi khởi động |
| Chụp màn hình | Qua cổng truyền thông |
| Ngôn ngữ | Tiếng Hàn, Tiếng Anh |
| Ngõ vào tiếp điểm | RUN/STOP, STEP, HOLD, lỗi |
| Ngõ ra tiếp điểm | Xuất tín hiệu đa dạng |
| Lưu dữ liệu khi mất điện | Có |
| Khôi phục sau mất điện | STOP / COLD / HOT |
| Chuẩn truyền thông | RS232C, RS422/485, USB |
| Số lượng kết nối | RS232: 1:1, RS485: 1:256 |
| Phương thức truyền | Full duplex / Half duplex |
| Khoảng cách truyền | RS232: ~10m, RS485: ~1.2km |
| Tốc độ truyền | 9600 – 38400 bps |
| Dữ liệu truyền | 8 bit |
| Parity bit | None |
| Stop bit | 1 bit |
| Protocol | PCLINK + CHECKSUM |
| Thời gian phản hồi | 1 + (0–250) ms |
| Điện áp định mức | 100 – 240 VAC ±10% |
| Tần số | 50 – 60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Max. 10 W |
| Điện trở cách điện | ≥ 10 MΩ / 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 2500 VAC trong 1 phút |
Bảng chọn mã của TD300 Series
| Hạng mục | Mã | Thông tin |
|---|
| Model | TD300 | Bộ điều khiển nhiệt độ lập trình (DIN 96 × 96) |
| Giao tiếp (Communication) | 1 | RS485/422 communication |
| | 2 | RS232C communication |
| Ngôn ngữ (Language) | 1 | Tiếng Hàn và Tiếng Anh (tiêu chuẩn) |
| | 2 | Tiếng Anh và Tiếng Trung (Giản thể) |

BK3 là bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Indicator) thuộc dòng thiết bị đo lường công nghiệp có độ chính xác cao, được thiết kế chuyên dụng cho việc giám sát nhiệt độ trong các hệ thống điện và tự động hóa. Sản phẩm sử dụng màn hình LED hiển thị rõ nét với chiều cao ký tự lớn 14.2 mm hoặc 20.0 mm, giúp người vận hành dễ dàng quan sát từ xa trong môi trường nhà xưởng. Với độ chính xác lên đến ±0.5%, BK3 đảm bảo cung cấp dữ liệu nhiệt độ ổn định, tin cậy cho các quy trình sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ liên tục. Thiết bị hoạt động với nguồn điện 110/220 VAC linh hoạt, phù hợp với nhiều tiêu chuẩn hệ thống điện khác nhau. Là dòng temperature indicator đơn giản, BK3 tập trung vào chức năng hiển thị chuyên biệt, tối ưu chi phí nhưng vẫn đáp ứng hiệu quả trong các ứng dụng giám sát nhiệt độ cơ bản đến nâng cao.
Tính năng nổi bật:
BK3 nổi bật với độ chính xác đo nhiệt độ cao ±0.5%, giúp đảm bảo độ tin cậy trong các hệ thống giám sát nhiệt công nghiệp. Thiết kế hiển thị LED với kích thước ký tự lớn giúp quan sát rõ ràng trong môi trường ánh sáng mạnh hoặc khoảng cách xa. Thiết bị có cấu trúc vận hành đơn giản, dễ lắp đặt vào tủ điện, bảng điều khiển hoặc hệ thống máy móc. Nguồn cấp 110/220 VAC giúp linh hoạt khi tích hợp vào nhiều hệ thống điện khác nhau. Ngoài ra, BK3 là giải pháp hiển thị nhiệt độ chuyên dụng, tối ưu chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu điều khiển phức tạp.
Ứng dụng:
BK3 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống giám sát nhiệt độ công nghiệp như tủ điện điều khiển, lò sấy, lò nung, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất thực phẩm và thiết bị gia nhiệt. Trong môi trường nhà máy, thiết bị giúp hiển thị nhiệt độ chính xác để người vận hành dễ dàng kiểm tra và điều chỉnh quy trình. Ngoài ra, BK3 còn phù hợp trong các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống HVAC, thiết bị gia nhiệt, tủ điện phân phối và các hệ thống cần hiển thị nhiệt độ rõ ràng, ổn định. Với thiết kế đơn giản, độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định, BK3 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đo nhiệt độ không yêu cầu điều khiển nhưng vẫn cần độ chính xác cao.
Bảng thông số kỹ thuật của BK3 Series
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|
| Cảm biến ngõ vào | Thermocouple: K, J (ITS-90); RTD: Pt100 Ω (IEC) |
| Thời gian lấy mẫu | 100 ms |
| Độ phân giải hiển thị | Thường ≤ 1℃ (có thể 0.1℃) |
| Trở kháng ngõ vào | 1 MΩ (Thermocouple) |
| Điện trở nguồn tín hiệu cho phép | Thermocouple: tối đa 100 Ω |
| Điện trở dây dẫn cho phép | Trong phạm vi 10 Ω cho mỗi 3 dây (các dây phải bằng nhau) |
| Điện áp ngõ vào cho phép | Trong ±2.5 VDC (Thermocouple, RTD) |
| Độ chính xác hiển thị | ±0.5% FS ±1 Digit |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 20 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 3000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa sơ cấp và thứ cấp) |
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Dao động điện áp | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3 VA |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 ~ 65℃ |
| Chống rung | 10 – 50 Hz, biên độ đỉnh, 2 giờ theo trục X, Y, Z |
| Chống sốc | 300 m/s², mỗi trục X, Y, Z (3 lần) |
| Khối lượng | 180 g |
Bảng chọn mã của BK3 Series
| Hạng mục | Mã | Thông tin |
|---|
| Model | BK3- | Bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số 96(W) × 48(H) mm |
| Loại ngõ vào (Input type) | K | Cảm biến nhiệt điện Thermocouple K (xem bảng dải đo & mã input) |
| | K1 | Thermocouple K (phiên bản khác theo mã dải đo) |
| | J | Cảm biến nhiệt điện Thermocouple J (xem bảng dải đo & mã input) |
| | P1 | Cảm biến nhiệt điện trở RTD Pt100 Ω (xem bảng dải đo & mã input) |
| | P2 | RTD Pt100 Ω (phiên bản khác theo mã dải đo) |

DF4 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Controller) thuộc dòng thiết bị điều khiển nhiệt cơ bản nhưng hiệu quả cao, được thiết kế dành cho các ứng dụng công nghiệp và dân dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ổn định và dễ vận hành. Sản phẩm sử dụng phương pháp điều khiển tỷ lệ (Proportional control), giúp duy trì nhiệt độ chính xác hơn so với điều khiển ON/OFF truyền thống, giảm dao động nhiệt và nâng cao hiệu suất hệ thống gia nhiệt. Với thiết kế hiển thị số rõ ràng, DF4 cho phép người dùng dễ dàng theo dõi và cài đặt nhiệt độ nhanh chóng. Thiết bị tích hợp dạng chân cắm socket 8 pin tiện lợi, giúp việc lắp đặt, thay thế và bảo trì trở nên đơn giản trong các tủ điện điều khiển. DF4 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống điều khiển nhiệt độ đơn giản, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy cao.
Tính năng nổi bật:
DF4 nổi bật với phương pháp điều khiển tỷ lệ giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác và ổn định hơn so với các bộ điều khiển nhiệt cơ bản. Thiết kế giao diện hiển thị số rõ ràng giúp người vận hành dễ dàng quan sát và điều chỉnh thông số. Cấu trúc đơn giản với núm chỉnh nhiệt độ giúp cài đặt nhanh chóng, không cần cấu hình phức tạp. Thiết bị sử dụng dạng socket 8 chân tiêu chuẩn, giúp lắp đặt nhanh, thuận tiện thay thế trong tủ điện. Ngoài ra, DF4 có độ bền cao, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt yêu cầu vận hành liên tục và đáng tin cậy.
Ứng dụng:
DF4 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò sấy, lò nung, máy ép nhựa, máy đóng gói và dây chuyền sản xuất thực phẩm. Trong các tủ điện điều khiển, thiết bị giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các thiết bị gia nhiệt, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu suất vận hành. Ngoài ra, DF4 còn phù hợp cho các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống sưởi, thiết bị gia nhiệt nhỏ và các hệ thống HVAC cơ bản. Với thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và chi phí hợp lý, DF4 là giải pháp điều khiển nhiệt độ lý tưởng cho các hệ thống không yêu cầu điều khiển phức tạp nhưng vẫn cần độ ổn định cao.
Bảng thông số kỹ thuật của DF4 Series
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|
| Ngõ vào Thermocouple | K |
| Ngõ vào RTD | Pt100 Ω |
| Chu kỳ lấy mẫu | 500 ms |
| Độ phân giải hiển thị | 1 ℃ |
| Điện trở nguồn tín hiệu cho phép | Thermocouple: tối đa 100 Ω |
| Điện trở dây dẫn cho phép | RTD: tối đa 10 Ω (3 dây phải có điện trở bằng nhau) |
| Độ chính xác hiển thị | ±1% FS ±1 Digit |
| Kiểu điều khiển | Điều khiển tỷ lệ (Proportional control) |
| Chế độ điều khiển | Tác động ngược (Reverse action) |
| Dải cài đặt | Theo dải đo và mã input |
| Dải tỷ lệ (Proportional band) | 1 ~ 10% FS |
| Reset tay (Manual reset - MR) | -50 ~ +50% (mức đầu ra) |
| Chu kỳ tỷ lệ | Khoảng 20 giây (ngõ ra relay) |
| Phát hiện lỗi ngõ vào | Ngõ ra OFF khi vượt quá dải 10℃ |
| Ngõ ra điều khiển | Tiếp điểm: 1C, 250 VAC 3A (tải thuần trở) |
| Nguồn cấp | 110 VAC / 220 VAC, 50/60 Hz |
| Dao động điện áp | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3 VA |
| Nhiệt độ & độ ẩm môi trường | 0 ~ 50℃, 35 – 85% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 ~ 65℃ |
| Khối lượng | 200 g |

MT100 là bộ điều khiển nhiệt độ khuôn LCD chuyên dụng, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát và điều khiển nhiệt độ khuôn trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp hiện đại. Đây là dòng mold temperature controller phù hợp cho máy ép nhựa, dây chuyền đúc, thiết bị gia nhiệt khuôn và nhiều ứng dụng tự động hóa yêu cầu độ ổn định nhiệt cao. MT100 tích hợp 4 kênh ngõ vào, trong đó gồm 2 kênh điều khiển và 2 kênh giám sát, giúp người dùng vừa kiểm soát nhiệt độ chính xác vừa theo dõi trạng thái vận hành theo thời gian thực. Thiết bị sử dụng màn hình LCD hiển thị rõ ràng, hỗ trợ vận hành trực quan và thuận tiện trong môi trường nhà máy. Bên cạnh đó, MT100 còn có chức năng truyền thông RS485/422, cho phép kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm, PLC hoặc SCADA, giúp nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu nhiệt độ. Khả năng hiển thị và lưu thông tin bất thường, cùng hệ thống cảnh báo nhiệt độ, áp suất và dòng điện, giúp thiết bị trở thành giải pháp điều khiển nhiệt độ khuôn thông minh, an toàn và đáng tin cậy cho sản xuất công nghiệp.
Tính năng nổi bật:
MT100 nổi bật với giao diện LCD dễ quan sát, hỗ trợ người vận hành kiểm tra thông số nhanh và chính xác. Bộ điều khiển nhiệt độ khuôn này được tích hợp truyền thông RS485/422, phù hợp cho hệ thống tự động hóa, tủ điều khiển và mạng giám sát công nghiệp. Thiết bị có 4 kênh ngõ vào, gồm 2 kênh điều khiển và 2 kênh giám sát, giúp tối ưu kiểm soát nhiều điểm nhiệt trong cùng một hệ thống. Một điểm mạnh đáng chú ý là khả năng hiển thị và lưu trữ thông tin bất thường, hỗ trợ truy xuất lỗi và bảo trì hệ thống hiệu quả hơn. Ngoài ra, MT100 còn được trang bị chức năng alarm phát hiện nhiệt độ, áp suất và dòng điện, tăng độ an toàn cho thiết bị gia nhiệt khuôn, hạn chế rủi ro khi vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.
Ứng dụng:
MT100 được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhựa, đúc khuôn, gia công vật liệu và các dây chuyền sản xuất có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ khuôn chính xác. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho máy ép nhựa, máy đùn, hệ thống gia nhiệt khuôn mẫu, thiết bị đúc chi tiết kỹ thuật và các tủ điều khiển nhiệt công nghiệp. Trong thực tế, bộ điều khiển nhiệt độ LCD MT100 giúp giám sát đồng thời nhiều điểm nhiệt, phát hiện bất thường về áp suất và dòng điện, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thời gian dừng máy. Với khả năng truyền thông công nghiệp và lưu lỗi vận hành, MT100 cũng là lựa chọn phù hợp cho các nhà máy cần số hóa dữ liệu nhiệt độ, tích hợp hệ thống SCADA, PLC và giải pháp tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của MT100 Series
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC (±10%), 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 6.5 W |
| Môi trường hoạt động | 0 ~ 50℃, độ ẩm 45 ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
| Màn hình hiển thị | LCD mono 128 × 64 |
| Ngõ vào nhiệt độ | Pt100 Ω, Thermocouple K (CA), J (IC) |
| Số lượng ngõ vào nhiệt độ | 4 kênh |
| Dải đo nhiệt độ | 0 ~ 300℃ |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.3% FS ±1 digit |
| Chu kỳ lấy mẫu nhiệt độ | 1 giây |
| Bộ lọc ngõ vào | 0 ~ 100 giây |
| Bù ngõ vào | -100 ~ +100% FS |
| Trở kháng ngõ vào | Khoảng 1 MΩ |
| Sai số bù mối nối | Tối đa ±1.5℃ |
| Ngõ vào áp suất | Kiểu tiếp điểm |
| Số lượng ngõ vào áp suất | 1 kênh |
| Độ chính xác áp suất | ±3% FS |
| Chu kỳ lấy mẫu áp suất | 1 giây |
| Ngõ ra gia nhiệt (Heating) | Xung điện áp ≥ 12 VDC (tải ≥ 600Ω) |
| Độ phân giải ngõ ra heating | 0.1% hoặc 16.667 ms (lấy giá trị lớn hơn) |
| Ngõ ra làm mát (Cooling) | Relay: 250 VAC 1A / 30 VDC 1A |
| Độ phân giải ngõ ra cooling | 0.1% hoặc 16.667 ms |
| Ngõ vào tiếp điểm (DI) | Tối đa 8 kênh |
| Điện trở ON/OFF | 1 – 10 kΩ |
| Ngõ ra tiếp điểm (DO) | Tối đa 6 kênh |
| Kiểu ngõ ra DO | Relay dạng A |
| Tải ngõ ra DO | 250 VAC 1A / 30 VDC 1A |
| Truyền thông | RS485/422 (2 dây / 4 dây Half Duplex) |
| Protocol | PC-LINK With SUM |
| Khoảng cách truyền | Tối đa 1200 m |
| Số thiết bị kết nối | Tối đa 31 thiết bị |
| Tốc độ truyền | 9600 bps |
| Bit dữ liệu | 8 bit |
| Start bit / Stop bit | 1 / 1 |
| Parity | None |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 2300 VAC trong 1 phút (giữa các terminal) |

3.17. HD6 Series
HD6 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số chuyên dụng cho hệ thống nhà kính (greenhouse temperature controller), được thiết kế để điều khiển motor đóng/mở cửa thông gió dựa trên nhiệt độ môi trường. Thiết bị giúp duy trì điều kiện vi khí hậu ổn định trong nhà kính, tối ưu sự phát triển của cây trồng và nâng cao hiệu suất sản xuất nông nghiệp. Với khả năng hiển thị nhiệt độ chính xác đến 0.1℃, HD6 cung cấp dữ liệu nhiệt độ chi tiết theo thời gian thực, hỗ trợ người vận hành kiểm soát môi trường một cách hiệu quả. Bộ điều khiển hỗ trợ vận hành theo giá trị nhiệt độ cài đặt và thời gian, kết hợp chức năng hysteresis ON/OFF giúp hạn chế đóng/ngắt liên tục, tăng tuổi thọ thiết bị. HD6 là giải pháp điều khiển nhiệt độ đơn giản, đáng tin cậy và tối ưu chi phí cho các hệ thống nhà kính hiện đại.
Tính năng nổi bật:
HD6 nổi bật với chức năng điều khiển motor đóng/mở cửa nhà kính tự động theo nhiệt độ, giúp duy trì môi trường lý tưởng cho cây trồng. Thiết bị hỗ trợ điều khiển 1 cấp hoặc 2 cấp theo giá trị cài đặt, tăng tính linh hoạt trong vận hành. Chức năng hysteresis ON/OFF cho phép cài đặt vùng trễ, giúp giảm dao động nhiệt và tránh đóng cắt thiết bị liên tục. HD6 còn hỗ trợ vận hành kết hợp theo nhiệt độ và thời gian, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Màn hình hiển thị độ phân giải 0.1℃ giúp theo dõi chính xác biến động nhiệt độ. Thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt và sử dụng, phù hợp với cả người vận hành không chuyên sâu về kỹ thuật.
Ứng dụng:
HD6 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống nhà kính trồng rau, hoa, cây giống và nông nghiệp công nghệ cao, nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt độ môi trường chính xác. Thiết bị đặc biệt phù hợp để điều khiển motor cửa thông gió, hệ thống làm mát tự nhiên và lưu thông không khí trong greenhouse. Ngoài ra, HD6 còn có thể sử dụng trong các hệ thống chuồng trại chăn nuôi, nhà lưới, nhà ươm cây và các khu vực cần điều khiển nhiệt độ và thông gió tự động. Với khả năng hoạt động ổn định, dễ cài đặt và tối ưu chi phí đầu tư, HD6 là giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả cho nông nghiệp hiện đại và các ứng dụng môi trường cần kiểm soát nhiệt độ cơ bản.
Bảng thông số kỹ thuật của HD6 Series
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 2 VA |
| Ngõ vào | Cảm biến TH-540N (103ET: -40.0 ~ 90.0℃, chiều dài dây 2 m ~ 20 m) |
| Độ chính xác hiển thị | ±1% + 1 Digit |
| Ngõ ra điều khiển (Relay) | OPEN OUT: 250 VAC 5A; CLOSE OUT: 250 VAC 5A |
| Phương thức điều khiển | ON/OFF (điều khiển theo nhiệt độ và thời gian) |
| Phương pháp cài đặt | Cài đặt số bằng FND và nút nhấn |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 ~ 50℃ |
| Độ ẩm môi trường | Tối đa 85% RH |
| Khối lượng | 116 g |
Bảng chọn mã của HD6 Series
| Hạng mục | Mã | Thông tin |
|---|
| Model | HD6- | Bộ điều khiển nhiệt độ nhà kính (điều khiển motor đóng/mở cửa) |
| Chức năng | - | Chỉ điều khiển motor đóng/mở nhà kính |
| Kiểu điều khiển (Control type) | F | ON/OFF Control |
| Ngõ vào (Input) | N | Cảm biến TH-540N (103ET) |
| Ngõ ra điều khiển (Control output) | M | Relay |
| Nguồn cấp (Power supply) | P4 | 100 – 240 VAC |
| Tùy chọn (Option) | 0 | Không kèm cảm biến |
| 2 | Cảm biến dây dài 2 m |
| 3 | Cảm biến dây dài 3 m |
| 5 | Cảm biến dây dài 5 m |
| 10 | Cảm biến dây dài 10 m |
| 15 | Cảm biến dây dài 15 m |
| 20 | Cảm biến dây dài 20 m |

ED6 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Controller) đa năng, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kiểm soát nhiệt độ linh hoạt trong hệ thống công nghiệp và dân dụng. Thiết bị hỗ trợ lựa chọn chế độ điều khiển làm mát hoặc gia nhiệt (cooling/heating control), phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau như lò sấy, máy làm lạnh, tủ nhiệt và hệ thống HVAC. ED6 cho phép lựa chọn giữa điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control), giúp tối ưu độ ổn định nhiệt độ theo từng yêu cầu vận hành. Với khả năng hiển thị nhiệt độ ở độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃, thiết bị cung cấp dữ liệu chính xác, dễ quan sát. Ngoài ra, ED6 còn tích hợp chức năng alarm và timer output, hỗ trợ cảnh báo và điều khiển theo thời gian, nâng cao hiệu quả vận hành và độ an toàn hệ thống. Đây là giải pháp temperature controller tối ưu cho các hệ thống điều khiển nhiệt độ yêu cầu tính linh hoạt, độ chính xác và chi phí hợp lý.
Tính năng nổi bật:
ED6 nổi bật với khả năng lựa chọn linh hoạt giữa điều khiển gia nhiệt và làm mát, giúp phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ cả chế độ ON/OFF và proportional control, cho phép người dùng tối ưu hiệu suất điều khiển nhiệt độ theo nhu cầu. Màn hình hiển thị nhiệt độ với tùy chọn độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃ giúp theo dõi chính xác biến động nhiệt. ED6 còn tích hợp ngõ ra cảnh báo và ngõ ra timer, giúp kiểm soát quá trình vận hành và cảnh báo sự cố kịp thời. Chức năng cài đặt thời gian trễ ngõ ra (delay output time) giúp giảm số lần đóng cắt relay, tăng độ bền thiết bị và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Ứng dụng:
ED6 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, thiết bị gia nhiệt và hệ thống làm lạnh. Trong tủ điện điều khiển, thiết bị giúp duy trì nhiệt độ ổn định, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu năng lượng. Ngoài ra, ED6 còn phù hợp trong các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống HVAC, tủ lạnh công nghiệp, thiết bị bảo quản thực phẩm và các hệ thống kiểm soát nhiệt độ môi trường. Với khả năng tích hợp alarm, timer và điều khiển linh hoạt, ED6 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa cần kiểm soát nhiệt độ chính xác và ổn định.
Bảng thông số kỹ thuật của ED6 Series
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|
| Nguồn cấp AC | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Nguồn cấp DC | 10 – 24 VDC, Class 2 |
| Độ dao động điện áp | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ (AC) | ≤ 10.0 VA |
| Công suất tiêu thụ (DC) | ≤ 2.0 VA |
| Ngõ vào | Thermocouple K, RTD Pt100 Ω, 4–20 mA DC, 1–5 V DC |
| Độ chính xác hiển thị | ±0.5% FS ±1 Digit |
| Ngõ ra điều khiển (Relay) | Tiếp điểm 1C, 250 VAC 5A (tải thuần trở) |
| Ngõ ra SSR | 10 – 15 VDC (tải ≥ 500Ω), khoảng 20 mA DC max |
| Ngõ ra Alarm/Defrost | Relay 1C, 250 VAC 5A (tải thuần trở) |
| Chế độ điều khiển | Tác động ngược (heating) hoặc tác động trực tiếp (cooling) |
| Phương pháp cài đặt | Cài đặt số bằng nút tăng/giảm |
| Chức năng bổ sung | Alarm và Defrost |
| Điện trở dây dẫn Thermocouple | ≤ 100 Ω (tổng vòng) |
| Điện trở dây RTD | ≤ 10 Ω mỗi dây (3 dây phải bằng nhau) |
Bảng chọn mã của ED6 Series
| Hạng mục | Mã | Thông tin |
|---|
| Model | ED6- | Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số |
| Kiểu điều khiển (Control type) | F | Điều khiển tỷ lệ hoặc ON/OFF (cài đặt bằng tham số) |
| Ngõ vào (Input) | K | Thermocouple K |
| | P | RTD Pt100 Ω (IEC) |
| | C | 4–20 mA DC (kèm điện trở ngoài 250Ω), 1–5 VDC |
| Ngõ ra điều khiển (Control output) | M | Relay |
| | S | SSR (ngõ ra xung điện áp ≥ 10 VDC) |
| Tùy chọn (Option) | A | Alarm hoặc Defrost timer |
| | N | Không có |
| Nguồn cấp (Power supply) | P3 | 10 – 24 VDC |
| | P4 | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |

BR6 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Controller) đa chức năng, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm soát nhiệt độ linh hoạt trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Thiết bị cho phép lựa chọn chế độ điều khiển làm mát hoặc gia nhiệt (cooling/heating control), giúp tối ưu hóa quá trình vận hành cho từng ứng dụng cụ thể như lò sấy, hệ thống làm lạnh, tủ điện điều khiển và thiết bị HVAC. BR6 hỗ trợ cả hai phương pháp điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control), giúp nâng cao độ ổn định nhiệt độ và giảm sai số trong quá trình vận hành. Với khả năng hiển thị nhiệt độ ở độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃, thiết bị mang lại dữ liệu chính xác, dễ theo dõi. Ngoài ra, BR6 còn tích hợp chức năng alarm output và timer output, giúp giám sát và điều khiển theo thời gian hiệu quả, nâng cao độ an toàn và độ tin cậy của hệ thống điều khiển nhiệt.
Tính năng nổi bật:
BR6 nổi bật với khả năng lựa chọn linh hoạt giữa điều khiển gia nhiệt và làm mát, phù hợp cho nhiều ứng dụng nhiệt công nghiệp khác nhau. Thiết bị hỗ trợ chế độ ON/OFF và proportional control, cho phép người dùng tối ưu phương pháp điều khiển theo yêu cầu hệ thống. Màn hình hiển thị nhiệt độ với độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃ giúp giám sát chính xác biến động nhiệt. BR6 còn tích hợp ngõ ra cảnh báo và ngõ ra timer, hỗ trợ cảnh báo sự cố và điều khiển theo chu kỳ. Chức năng cài đặt thời gian trễ ngõ ra (delay output time) giúp hạn chế đóng cắt relay liên tục, tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
Ứng dụng:
BR6 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, thiết bị gia nhiệt và hệ thống làm lạnh. Trong tủ điện điều khiển, thiết bị giúp duy trì nhiệt độ ổn định, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu hiệu suất vận hành. Ngoài ra, BR6 còn phù hợp trong các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống HVAC, tủ lạnh công nghiệp, thiết bị bảo quản thực phẩm và các hệ thống kiểm soát nhiệt độ môi trường. Với khả năng tích hợp alarm, timer và điều khiển linh hoạt, BR6 là giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của BR6 Series
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|
| Cảm biến ngõ vào | Cảm biến riêng hãng TH-540N (Thermistor NTC) |
| Dải đo nhiệt độ | -40.0 ~ 90.0 ℃ |
| Độ chính xác hiển thị | ±1% FS ±1 Digit |
| Ngõ ra điều khiển Relay | Tiếp điểm 1C, 250 VAC 5A (tải thuần trở) |
| Ngõ ra xung điện áp (Voltage Pulse) | 10 – 15 VDC (tải ≥ 500Ω) |
| Ngõ ra dòng điện (Analog output) | 4–20 mA DC (tải ≤ 500Ω) |
| Ngõ ra phụ / Defrost (Relay) | Tiếp điểm 1C, 250 VAC 5A (tải thuần trở) |
| Chế độ điều khiển | Tác động ngược (heating) / tác động trực tiếp (cooling) (cài đặt bằng tham số) |
| Phương pháp cài đặt | Cài đặt số bằng phím tăng/giảm |
| Chức năng bổ sung | Timer xả đá (Defrost), cảnh báo (Alarm) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 ~ 50 ℃ |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
| Điện trở dây dẫn | ≤ 10 Ω mỗi dây |
| Khối lượng | 110 g |
| Nguồn cấp AC | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Nguồn cấp DC | 10 – 24 VDC (Class 2) |
| Độ dao động điện áp | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ (AC) | ≤ 10.0 VA |
| Công suất tiêu thụ (DC) | ≤ 2.0 VA |
Bảng chọn mã của BR6 Series
| Hạng mục | Mã | Thông tin |
|---|
| Model | BR6- | Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số |
| Phương thức điều khiển (Control method) | F | ON/OFF hoặc điều khiển tỷ lệ (cài đặt bằng tham số) |
| Ngõ vào (Input) | N | Cảm biến chuyên dụng TH-540N (Thermistor NTC) |
| Ngõ ra điều khiển (Control output) | M | Relay |
| | S | Ngõ ra xung điện áp (dùng cho SSR) |
| | C | Ngõ ra dòng điện (4–20 mA dùng cho SCR) |
| Nguồn cấp (Power supply) | P3 | 10 – 24 VDC |
| | P4 | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |

SM100 là bộ điều khiển nhiệt độ đa kênh dạng board (Board type multi channel Temperature Controller), được thiết kế chuyên dụng để tích hợp trực tiếp vào hệ thống tủ điện, máy móc và thiết bị tự động hóa. Thiết bị hỗ trợ điều khiển nhiều điểm nhiệt độ đồng thời, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu giám sát và điều khiển nhiệt độ chính xác theo từng vùng như máy ép nhựa, hệ thống gia nhiệt khuôn, dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp. SM100 cho phép lựa chọn chế độ điều khiển làm mát hoặc gia nhiệt (cooling/heating control), giúp tối ưu hiệu suất vận hành theo từng yêu cầu cụ thể. Với khả năng lựa chọn giữa điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control), thiết bị đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định, giảm dao động và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, SM100 còn hỗ trợ hiển thị nhiệt độ với độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃, tích hợp các chức năng alarm output, timer output và delay output time, giúp tăng độ an toàn và kiểm soát hệ thống hiệu quả trong môi trường công nghiệp hiện đại.
Tính năng nổi bật:
SM100 nổi bật với thiết kế dạng board giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tủ điện và thiết bị OEM, tiết kiệm không gian lắp đặt. Thiết bị hỗ trợ điều khiển đa kênh, cho phép giám sát và kiểm soát nhiều vùng nhiệt độ đồng thời. Khả năng lựa chọn giữa điều khiển gia nhiệt và làm mát giúp linh hoạt trong ứng dụng. SM100 hỗ trợ cả chế độ ON/OFF và proportional control, tối ưu độ ổn định nhiệt. Màn hình hiển thị với tùy chọn độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃ giúp theo dõi chính xác nhiệt độ. Ngoài ra, thiết bị tích hợp ngõ ra cảnh báo, ngõ ra timer và chức năng cài đặt thời gian trễ, giúp hạn chế đóng cắt relay liên tục và tăng tuổi thọ hệ thống.
Ứng dụng:
SM100 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp đa điểm như máy ép nhựa, máy đùn, hệ thống gia nhiệt khuôn, thiết bị sấy, lò nung và dây chuyền sản xuất tự động. Trong các tủ điện điều khiển, thiết bị giúp giám sát nhiều kênh nhiệt độ cùng lúc, đảm bảo đồng đều nhiệt trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, SM100 còn phù hợp cho các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống HVAC, thiết bị làm lạnh, bảo quản thực phẩm và các hệ thống kiểm soát nhiệt độ môi trường. Với thiết kế linh hoạt, độ chính xác cao và khả năng tích hợp mạnh mẽ, SM100 là giải pháp điều khiển nhiệt độ đa kênh hiệu quả cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của SM100 Series
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|
| Model | SM100-□A20 (20 kênh), SM100-□A16 (16 kênh), SM100-□A12 (12 kênh) |
| Số kênh điều khiển | 20 / 16 / 12 kênh |
| Ngõ vào đo | Thermocouple K (-199.9 ~ 999.9℃), RTD Pt100 (-199.9 ~ 640.0℃) |
| Độ chính xác hiển thị | ±0.5% FS |
| Độ chính xác bù mối nối (RJC) | Trong phạm vi độ chính xác hiển thị |
| Chu kỳ lấy mẫu | 1 giây |
| Hiệu chỉnh ngõ vào | -1200.0 ~ 1200.0℃ |
| Bộ lọc ngõ vào | 0.0 ~ 120.0 giây |
| Xử lý đứt cảm biến | Thermocouple: Upscale; RTD: Upscale |
| Phương pháp cài đặt | Cài đặt bằng phần mềm truyền thông |
| Số điểm cài đặt | 20 / 16 / 12 điểm (theo model) |
| Bộ nhớ lưu trữ | Bộ nhớ bán dẫn |
| Địa chỉ thiết bị | Cài bằng công tắc HEX BCD (1 ~ 15) |
| Hiển thị LED | Nguồn, truyền thông, trạng thái ngõ ra |
| Ngõ ra điều khiển | Xung điện áp SSR (12 VDC, tải ≥ 600Ω) |
| Phương pháp điều khiển | PID chia thời gian hoặc ON/OFF |
| Nhóm PID | 1 nhóm/kênh |
| Chu kỳ điều khiển | 1 ~ 100 giây |
| Dải P | 0 ~ 1200.0℃ |
| Thời gian I | 1 ~ 3600 giây |
| Thời gian D | 1 ~ 3600 giây |
| Chống bão hòa (ARW) | 0.1 ~ 100% (0 = Auto) |
| Reset tay | 0.0 ~ 100% |
| Hysteresis | 0 ~ 120.0℃ |
| Chế độ điều khiển | Heating (reverse) / Cooling (direct) |
| Ngõ ra khẩn cấp | 0.0 ~ 100% |
| Ngõ ra sự kiện (Alarm) | 3 điểm (AL1, AL2, AL3) |
| Báo lỗi vòng lặp | 0 ~ 7200 giây |
| Ngõ ra Alarm | Relay, ON/OFF |
| Công suất relay | 5A 250VAC / 5A 30VDC |
| Ngõ vào số (DI) | 1 điểm (RUN/STOP) |
| Chuẩn truyền thông | RS485/422 (4 dây) |
| Phương thức truyền | Half duplex |
| Số thiết bị kết nối | Tối đa 15 |
| Tốc độ truyền | 19200 bps |
| Khoảng cách truyền | Tối đa 1.2 km |
| Protocol | PC Link with SUM |
| Thời gian phản hồi | Xử lý nhận + (thời gian cài × 25 ms) |
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Dao động điện áp | ±10% |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 25 VA |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 2000 VAC trong 1 phút |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 50℃ |
| Độ ẩm môi trường | 50 ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 ~ 70℃ |
| Chống rung | 10 ~ 55 Hz, 19.6 m/s² |
| Chống sốc | 196 m/s² |
| Vật liệu vỏ | Thép cán nguội (SPC) |
| Phương pháp lắp đặt | Cố định bằng vít |

ND4 là series bộ điều khiển nhiệt độ analog được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kiểm soát nhiệt đơn giản, ổn định và dễ triển khai trong nhiều hệ thống điện công nghiệp. Đây là dòng analog temperature controller phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cài đặt nhanh, thao tác trực quan và vận hành bền bỉ trong môi trường làm việc liên tục. Với ưu điểm thiết lập nhiệt độ đơn giản, ND4 giúp kỹ thuật viên và người vận hành dễ dàng điều chỉnh ngưỡng nhiệt theo yêu cầu thực tế mà không cần thao tác phức tạp. Series này hỗ trợ cả điều khiển tỷ lệ và điều khiển ON/OFF, cho phép linh hoạt lựa chọn phương thức điều khiển nhiệt độ phù hợp với từng tải gia nhiệt, từng máy móc và từng quy trình sản xuất. Ngoài ra, chức năng burn out tự động ngắt ngõ ra khi cảm biến bị ngắt kết nối giúp tăng độ an toàn cho hệ thống, hạn chế rủi ro quá nhiệt và bảo vệ thiết bị gia nhiệt hiệu quả hơn. Thiết kế plug in type cũng là điểm mạnh nổi bật, hỗ trợ việc kiểm tra, hiệu chỉnh và thay thế bộ điều khiển nhiệt độ ND4 trở nên nhanh chóng, tiết kiệm thời gian bảo trì. Với cấu trúc gọn gàng, dễ lắp đặt và khả năng kiểm soát nhiệt ổn định, ND4 là giải pháp điều khiển nhiệt độ analog phù hợp cho tủ điện điều khiển, máy gia nhiệt, thiết bị đóng gói, máy ép và nhiều hệ thống tự động hóa cần bộ điều chỉnh nhiệt đáng tin cậy.
Tính năng nổi bật
ND4 sở hữu khả năng cài đặt nhiệt độ đơn giản, phù hợp cho các ứng dụng cần vận hành nhanh và dễ sử dụng. Series bộ điều khiển nhiệt độ analog này hỗ trợ điều khiển tỷ lệ hoặc điều khiển ON/OFF, giúp tối ưu độ ổn định nhiệt theo từng yêu cầu tải. Chức năng burn out tăng độ an toàn khi cảm biến gặp sự cố. Thiết kế dạng cắm plug in thuận tiện cho việc kiểm tra, hiệu chỉnh và thay thế thiết bị.
Ứng dụng
ND4 được ứng dụng trong máy gia nhiệt, tủ điều khiển nhiệt độ, thiết bị sấy, máy đóng gói, máy ép nhiệt, dây chuyền sản xuất nhựa, thực phẩm và nhiều hệ thống điều khiển nhiệt công nghiệp. Series này cũng phù hợp với các thiết bị cần bộ điều khiển nhiệt độ đơn giản, ổn định, dễ bảo trì và tiết kiệm chi phí đầu tư.
Bảng thông số kỹ thuật của ND4 Series
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Nguồn cấp | 220 V AC, 60 Hz |
| Độ biến thiên điện áp | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ | 3 VA |
| Ngõ vào | Cặp nhiệt điện (Thermocouple), RTD (Pt100 Ω) |
| Độ nhạy điều chỉnh | 0.2% (cố định) của dải tối đa |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển tỷ lệ, ON/OFF |
| Phương pháp cài đặt | Cài đặt analog |
| Ngõ ra điều khiển | Relay: 250 V AC, 3 A (tải thuần trở), SPDT SSR: Xung điện áp 12 V DC (tải tối thiểu 800 Ω) |
| Độ chính xác cài đặt | Bằng giá trị hiển thị, không có sai số tương đối |
| Dải tỷ lệ (Proportional Band) | 3% FS (cố định) |
| Tuổi thọ relay | Cơ khí: ≥ 10 triệu lần Điện: ≥ 100.000 lần (250 V AC, 5 A tải thuần trở) |
| Chu kỳ lấy mẫu | Relay: 20 giây SSR: 2 giây |
| Điện trở ngõ vào ngoài | Thermocouple: tối đa 100 Ω RTD: tối đa 10 Ω mỗi dây (các dây phải có điện trở bằng nhau) |
| Độ bền cách điện | 2000 V AC, 60 Hz trong 1 phút |
| Nhiệt độ & độ ẩm môi trường | 0 – 50°C, 35 – 85% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống rung | Độ bền: 2 – 55 Hz, theo các trục X·Y·Z, mỗi hướng 10 phút Sai lệch: 10 – 55 Hz, biên độ 0.76 mm, mỗi hướng 2 phút |
| Khả năng chống sốc | Độ bền: 300 m/s² Sai lệch: 200 m/s² |
| Khối lượng | Khoảng 220 g (bao gồm phụ kiện lắp đặt) |
Bảng chọn mã của ND4 Series
| Hạng mục | Mã | Nội dung |
|---|
| Model | ND4- | Bộ điều khiển nhiệt độ không hiển thị (Non-indicating type temperature controller) |
| Loại điều khiển | F | Điều khiển ON/OFF (điều khiển 2 vị trí) |
| | P | Điều khiển tỷ lệ (Proportional control) |
| Ngõ vào | K | Cặp nhiệt điện K (Thermocouple loại K) |
| | P | RTD Pt100 Ω (tiêu chuẩn IEC) |
| Ngõ ra điều khiển | M | Relay |
| Chế độ điều khiển | R | Điều khiển ngược (Heating control) |
| | D | Điều khiển thuận (Cooling control) |
| Mã dải đo | - | Lựa chọn theo mã dải đo tiêu chuẩn |
| Cấu trúc đầu nối | T | Kiểu đầu nối terminal |

ML series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ dạng module (modular temperature controller) được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt đa kênh yêu cầu độ chính xác cao, khả năng mở rộng linh hoạt và hiệu suất xử lý nhanh trong môi trường công nghiệp hiện đại. Với tốc độ truyền thông lên đến 76,800 bps, ML series đảm bảo khả năng giao tiếp ổn định với PLC, HMI và hệ thống SCADA, giúp tối ưu hóa khả năng giám sát và điều khiển nhiệt độ theo thời gian thực. Chu kỳ lấy mẫu nhanh 50 ms cho 4 kênh giúp bộ điều khiển phản hồi nhanh với sự thay đổi nhiệt độ, nâng cao hiệu suất kiểm soát nhiệt trong các quy trình sản xuất liên tục. Dòng bộ điều khiển nhiệt độ ML hỗ trợ 4 kênh ngõ ra đa dạng bao gồm relay, điện áp và dòng, đáp ứng nhiều loại tải gia nhiệt khác nhau. Ngoài ra, khả năng kết nối tối đa 31 module giúp mở rộng hệ thống điều khiển dễ dàng, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất lớn. Tích hợp các chế độ Stop, Monitor và Operation giúp người vận hành linh hoạt kiểm soát hệ thống. Chức năng ramp giúp điều chỉnh nhiệt độ theo dạng tuyến tính, giảm sốc nhiệt và bảo vệ thiết bị. Với thiết kế module hiện đại, ML series là giải pháp điều khiển nhiệt độ thông minh, phù hợp cho tủ điện điều khiển nhiệt, hệ thống gia nhiệt đa vùng và các ứng dụng tự động hóa công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao.
Tính năng nổi bật
ML series nổi bật với tốc độ truyền thông cao 76,800 bps, giúp kết nối nhanh với PLC và hệ thống giám sát. Chu kỳ lấy mẫu 50 ms cho 4 kênh đảm bảo phản hồi nhiệt độ chính xác và nhanh chóng. Hỗ trợ 4 kênh ngõ ra relay, điện áp và dòng mang lại tính linh hoạt cao trong điều khiển tải. Tích hợp 8 ngõ ra sự kiện giúp mở rộng khả năng cảnh báo và điều khiển logic. Khả năng kết nối tối đa 31 module giúp mở rộng hệ thống điều khiển nhiệt đa điểm hiệu quả. Chức năng ramp giúp kiểm soát gia nhiệt ổn định, hạn chế sốc nhiệt. Các chế độ Stop, Monitor và Operation hỗ trợ vận hành linh hoạt.
Ứng dụng
ML series được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống điều khiển nhiệt đa vùng trong ngành nhựa, bao bì, thực phẩm, lò gia nhiệt công nghiệp, máy ép nhựa, máy đùn, hệ thống sấy và dây chuyền sản xuất tự động. Thiết bị phù hợp lắp đặt trong tủ điện điều khiển nhiệt độ trung tâm, giúp giám sát và điều khiển đồng thời nhiều điểm nhiệt. Ngoài ra, ML series còn được sử dụng trong các hệ thống HVAC, xử lý nhiệt, phòng thí nghiệm và các ứng dụng yêu cầu điều khiển nhiệt độ chính xác, ổn định và dễ mở rộng.
Bảng thông số kỹ thuật của ML-D Series
| Hạng mục | Thông số / Giá trị |
|---|
| Độ chính xác hiển thị | ±0.3% dải đo đầu vào, ±1 Digit |
| Điện trở cách điện | Trên 20 MΩ tại 500 VDC (giữa nguồn và ngõ vào) |
| Độ bền điện môi | 750 VAC (giữa nguồn và ngõ vào) |
| Ngõ vào – Thermocouple | K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2 (chọn theo tham số INP cho từng kênh) |
| Ngõ vào – RTD | Pt100 Ω, KPt100 Ω |
| Ngõ vào – Điện áp DC | 0–100 mV, 1–5 V, 0–10 V DC |
| Chu kỳ lấy mẫu | 50 ms |
| Độ phân giải hiển thị | Theo phần thập phân của dải đo |
| Trở kháng ngõ vào | Thermocouple & điện áp: >1 MΩ |
| Điện trở nguồn tín hiệu cho phép | Khoảng 0.2 µV/Ω |
| Điện trở dây cho phép | RTD: <10 Ω (3 dây phải bằng nhau) |
| Điện áp ngõ vào cho phép | -2 ~ 5 VDC (TC, RTD), -5 ~ 12 VDC |
| Bù ngõ vào | ±100% dải đo |
| Độ chính xác bù nhiệt | ±1.5°C (0 ~ 50°C) |
| Phát hiện đứt cảm biến (Burn-out) | Up scale |
| Ngõ ra Relay | 1 tiếp điểm 1a, 250 VAC 3A / 30 VDC 3A |
| Ngõ ra SSR | ≥12 VDC (tải ≥600Ω), dòng ~25 mA khi ngắt |
| Ngõ ra SCR | 4–20 mA DC (tải <600Ω), độ chính xác ±0.1% FS |
| Độ phân giải thời gian điều khiển | 0.1% chu kỳ hoặc 10 ms |
| Phương pháp điều khiển | ML-D2H: PID (nhiệt/làm mát), 2DOF PID, ON/OFF ML-D4: 2DOF PID, ON/OFF |
| Chế độ điều khiển | Reverse (gia nhiệt) / Direct (làm mát) |
| Dải tỷ lệ (P) | 0 ~ 100% FS |
| Thời gian tích phân (I) | 0 ~ 3600 giây |
| Thời gian vi phân (D) | 0 ~ 3600 giây |
| Chu kỳ điều khiển | 1 ~ 100 giây |
| Điều khiển ON/OFF | Khi P = 0 |
| Reset tay | Khi I = 0 |
| Dải cài đặt cảnh báo | 0 ~ 100% (Absolute), ±100% (Deviation) |
| Độ trễ cảnh báo | Cài bằng tham số EVHY |
| Loại cảnh báo | 18 loại (EVTY) |
| Cảnh báo đứt heater (ML-D2H) | Áp dụng ON/OFF & time proportional Dòng đo: 1–5 A AC (±5% FS ±1 Digit) CT dùng: CT-50N |
| RS-232 | Chuẩn EIA, tối đa 15 m, 9600 bps, 8 bit, Even, 1 stop bit, PC-Link |
| RS-485 | 2 dây half duplex, tối đa 31 thiết bị, 1200 m Tốc độ: 9600–76800 bps Hỗ trợ: PC-Link, Modbus ASCII/RTU |
| Nguồn cấp | 24 VDC (±10%) |
| Công suất tiêu thụ | ML-E: <5 W ML-D4M, ML-D2HMM: <7 W ML-D4S, ML-D4C…: <3 W |
| Nhiệt độ môi trường | 0 ~ 50°C |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
| Điều kiện môi trường | Không khí độc, không từ trường, không bụi |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 ~ 65°C |
| Khối lượng | Khoảng 220 g (không bao gồm bao bì) |
Bảng thông số kỹ thuật của ML-E Series
| Hạng mục | Thông số / Giá trị |
|---|
| Ngõ ra (Relay) | 1a × 8 tiếp điểm |
| | 250 V AC 3 A, 30 V DC 3 A |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Độ ổn định điện áp | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ | Dưới 3 W |
| Nhiệt độ môi trường | 0 ~ 50°C |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
| Điều kiện môi trường | Không có khí độc, không có từ trường mạnh, không có bụi |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 ~ 65°C |
| Khối lượng | Khoảng 200 g (không bao gồm bao bì) |

3.23. TH300 Series
TH300 là dòng bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm lập trình (Programmable Temperature Humidity Controller) cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu kiểm soát môi trường chính xác và linh hoạt trong công nghiệp hiện đại. Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng LCD màu giúp hiển thị trực quan các thông số nhiệt độ, độ ẩm và trạng thái vận hành, hỗ trợ người dùng thao tác nhanh chóng và dễ dàng. Với khả năng lập trình lên đến 100 chương trình (pattern) và tổng cộng 2.000 đoạn (segment), TH300 cho phép xây dựng các chu trình kiểm soát nhiệt ẩm phức tạp, phù hợp cho các quy trình kiểm tra môi trường, sản xuất và nghiên cứu. Bộ điều khiển sử dụng thuật toán PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm, giúp tối ưu độ chính xác, giảm sai số và nâng cao hiệu suất vận hành. Ngoài ra, hệ thống còn tích hợp nhiều chức năng cảnh báo thông minh, hỗ trợ giám sát và bảo vệ thiết bị hiệu quả. Với các ngõ vào số (DI) và ngõ ra số (DO) linh hoạt cùng khả năng truyền thông RS232 hoặc RS485, TH300 dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC, HMI và SCADA. Đây là giải pháp điều khiển nhiệt độ độ ẩm chuyên nghiệp, phù hợp cho tủ điều khiển môi trường, buồng test nhiệt ẩm, phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát chính xác cao.
Tính năng nổi bật
TH300 được trang bị màn hình cảm ứng LCD màu hiện đại, giúp thao tác trực quan và theo dõi dữ liệu dễ dàng. Hỗ trợ lập trình 100 pattern với 2.000 segment cho phép xây dựng chu trình điều khiển linh hoạt. Bộ điều khiển tích hợp PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm, đảm bảo độ chính xác cao và ổn định. Hệ thống cảnh báo đa dạng giúp tăng độ an toàn vận hành. Thiết bị hỗ trợ 4 ngõ vào số và 12 ngõ ra số, đáp ứng nhiều yêu cầu điều khiển. Giao tiếp RS232/RS485 giúp kết nối nhanh với hệ thống tự động hóa.
Ứng dụng
TH300 được ứng dụng rộng rãi trong buồng thử nghiệm nhiệt độ độ ẩm, phòng thí nghiệm, sản xuất linh kiện điện tử, ngành dược phẩm, thực phẩm và vật liệu. Thiết bị phù hợp cho các hệ thống kiểm tra độ bền sản phẩm, kiểm soát môi trường bảo quản và dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt ẩm chính xác. Ngoài ra, TH300 còn được tích hợp trong tủ điện điều khiển trung tâm, hệ thống HVAC, kho bảo quản và các ứng dụng tự động hóa công nghiệp cần điều khiển nhiệt độ và độ ẩm ổn định, đáng tin cậy.
Bảng thông số kỹ thuật của TH300 Series
| Hạng mục | Thông số / Giá trị |
|---|
| Model | TH300 |
| Ngõ vào (Input) | RTD: Pt100 Ω (IEC751) Điện áp DC: 0–5 VDC (cần điện trở 250Ω khi dùng cảm biến số) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 500 ms |
| Dải đo nhiệt độ | -100.0 ~ 500.0°C |
| Dải đo độ ẩm | 0.0 ~ 100.0 %RH |
| Độ chính xác | Nhiệt độ: ±0.2% F.S Độ ẩm: ±2% F.S |
| Ngõ vào số (DI) | 4 điểm (1a × 4, 1 COM) |
| Ngõ ra điều khiển | SSR: ON 24 VDC, OFF <0.1 VDC (tải ≥800Ω), chu kỳ 1 ~ 1000 giây |
| Ngõ ra SCR | Không hỗ trợ |
| Ngõ ra analog (Retransmission) | 4–20 mA DC (tải <600Ω), chọn PV / SV / MV |
| Độ phân giải analog | Khoảng 7.000 (4–20 mA) |
| Thời gian cập nhật | 500 ms |
| Ngõ ra số (Relay) | 8 điểm (1a × 8) NO: 30 VDC 5A / 250 VAC 5A NC: 30 VDC 1A / 250 VAC 2A |
| Ngõ ra transistor | 4 điểm (1 COM), 24 VDC 300 mA |
| Truyền thông | RS232C, RS485/422 |
| Kết nối tối đa | RS232: 1:1 RS485/422: tối đa 32 thiết bị |
| Kiểu truyền | RS232: Full duplex RS485: Half duplex |
| Khoảng cách truyền | RS232: ≤10 m RS485: ≤1.2 km |
| Tốc độ truyền | 9600 / 19200 / 38400 bps |
| Định dạng dữ liệu | 7 / 8 bit, Parity: None/Even/Odd, Stop bit: 1/2 |
| Giao thức | PC-Link / PC-Link + CRC / Modbus RTU |
| Thời gian phản hồi | 0 – 999 ms |
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC (±10%), 50–60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | ≤10 VA |
| Điện trở cách điện | >10 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 2500 VAC |
| Chức năng điều khiển | Fixed Control / Program Control |
| Số chương trình | 100 pattern |
| Số segment | Tối đa 6.000 |
| Nhóm PID | 16 nhóm |
| Auto tuning | Có (theo SV) |
| Dải P | Nhiệt: 0 ~ 600°C Ẩm: 0 ~ 200% |
| Thời gian I | 0 ~ 6000 giây |
| Thời gian D | 0 ~ 6000 giây |
| ON/OFF | Khi P = 0 |
| Điều khiển thuận/ngược | Có thể chọn |
| Hysteresis | 0.1 ~ 600°C |
| Alarm | 4 alarm hệ thống + 4 theo pattern |
| Loại alarm | 20 loại |
| Dải alarm | Nhiệt: -100 ~ 500°C Ẩm: 0 ~ 100%RH |
| Deviation alarm | Nhiệt: ±600°C Ẩm: 0 ~ 100%RH |
| Chức năng bổ sung | Bias, Scaling, LPF 1–180s, phát hiện lỗi cảm biến |
| Lưu trữ dữ liệu | Flash Memory + FRAM |
| Chức năng nhớ | Backup chương trình, SV, PV |
| Điều kiện môi trường | 0–50°C, 35–85%RH (không ngưng tụ) |
Bảng chọn mã của TH300 Series
| Hạng mục | Mã | Mô tả |
|---|
| Model | TH300- | Bộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình / Kích thước 96(W) × 96(H) × 100(D) |
| Giao tiếp | 1 | RS232C |
| | 2 | RS485/422 |
| Ngôn ngữ | 1 | Tiếng Hàn / Tiếng Anh |
| | 2 | Tiếng Anh / Tiếng Trung giản thể |
| | 3 | Tiếng Anh / Tiếng Trung phồn thể |

NX series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác cao trong hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Với khả năng tích hợp thuật toán Fuzzy kết hợp PID auto tuning, NX series giúp tối ưu hóa quá trình điều khiển nhiệt, giảm sai số và nâng cao độ ổn định trong vận hành. Dòng bộ điều khiển nhiệt độ này hỗ trợ 3Zone PID và group PID với 3 chế độ khác nhau, cho phép kiểm soát nhiều vùng nhiệt độc lập hoặc đồng bộ, phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt phức tạp. Chức năng ramp control giúp điều chỉnh nhiệt độ theo dạng tuyến tính, hạn chế sốc nhiệt và tăng tuổi thọ thiết bị gia nhiệt. Ngoài ra, NX series hỗ trợ điều khiển gia nhiệt/làm mát (heating/cooling control) và tích hợp chức năng HBA (Heater Break Alarm) giúp phát hiện lỗi điện trở gia nhiệt, đảm bảo an toàn vận hành. Thiết bị còn cho phép lựa chọn 3 giá trị cài đặt thông qua ngõ vào số (DI), giúp linh hoạt trong quá trình vận hành thực tế. Với khả năng truyền thông RS485/422, NX series dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC, HMI và SCADA, mang lại giải pháp điều khiển nhiệt độ thông minh, hiệu quả và đáng tin cậy cho tủ điện công nghiệp.
Tính năng nổi bật
NX series tích hợp Fuzzy control và PID auto tuning giúp tự động tối ưu thông số điều khiển, nâng cao độ chính xác và giảm dao động nhiệt. Hỗ trợ 3Zone PID và group PID mang lại khả năng điều khiển đa vùng linh hoạt. Chức năng ramp control giúp kiểm soát nhiệt độ tăng giảm theo thời gian, hạn chế sốc nhiệt. Tích hợp điều khiển heating/cooling và HBA giúp giám sát và bảo vệ hệ thống gia nhiệt hiệu quả. Cho phép chọn 3 giá trị cài đặt thông qua DI giúp vận hành linh hoạt. Giao tiếp RS485/422 hỗ trợ kết nối hệ thống tự động hóa.
Ứng dụng
NX series được ứng dụng rộng rãi trong máy ép nhựa, máy đùn, lò gia nhiệt công nghiệp, hệ thống sấy, ngành thực phẩm, dược phẩm và dây chuyền sản xuất tự động. Thiết bị phù hợp cho các hệ thống điều khiển nhiệt đa vùng trong tủ điện điều khiển trung tâm, giúp giám sát và điều chỉnh nhiệt độ chính xác theo từng khu vực. Ngoài ra, NX series còn được sử dụng trong các hệ thống HVAC, xử lý nhiệt, phòng thí nghiệm và các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ổn định, chính xác và có khả năng kết nối truyền thông trong môi trường công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật của NX Series
| Hạng mục | Thông số / Giá trị |
|---|
| Ngõ vào (Input) | Thermocouple: K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2 RTD: Pt100 Ω, KPt100 Ω Điện áp DC: 1–5 V, -10–20 mV, 0–100 mV, 4–20 mA (dùng điện trở 250Ω ngoài) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 ms |
| Độ phân giải hiển thị | Theo phần thập phân của dải đo |
| Trở kháng ngõ vào | ≥1 MΩ |
| Điện trở nguồn tín hiệu | Thermocouple: ≤250 Ω Điện áp DC: ≤2 kΩ |
| Điện trở dây cho phép | RTD: ≤10 Ω/dây (3 dây bằng nhau) |
| Điện áp ngõ vào cho phép | ±10 V (TC, RTD, mV) ±20 V (VDC) |
| Khả năng chống nhiễu | NMRR ≥40 dB, CMRR ≥120 dB |
| Sai số bù nhiệt (RJC) | ±1.5°C (15–35°C), ±2.0°C (0–50°C) |
| Phát hiện lỗi cảm biến | Thermocouple: OFF / UP / DOWN scale RTD: UP scale |
| Độ chính xác đo | ±0.5% toàn thang đo |
| Ngõ ra điều khiển (Control Output) | Relay: 240 VAC 3A / 30 VDC 3A (1C), ON/OFF hoặc tỷ lệ thời gian SSR: xung ≥12 VDC (tải ≥600Ω), chu kỳ 1–1000s Dòng: 4–20 mA, tải ≤600Ω, ±0.5% FS |
| Giới hạn ngõ ra | 0.0 – 100% (relay/SSR), -5.0 – 105% (current) |
| Độ phân giải thời gian | 0.1% hoặc 10 ms |
| Ngõ ra cảnh báo (Alarm) | Relay: 240 VAC 1A / 30 VDC 1A HBA: đo dòng 1–50A AC, độ phân giải 0.5A |
| Điều kiện HBA | Không phát hiện nếu ON/OFF <0.2s |
| Ngõ ra truyền lại | 0–20 mA hoặc 4–20 mA, tải ≤600Ω |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0–50°C Độ ẩm: 35–85% RH Không từ trường mạnh, không khí độc |
| Chống rung | 5–150 Hz, tối đa 4.9 m/s² |
| Chống sốc | 147 m/s² |
| Thời gian khởi động | ≥30 phút |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 6 W / 10 VA (NX1: 8 VA) |
| Điện trở cách điện | ≥20 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 1500–2300 VAC |
| Nguồn cấp cảm biến | 12 VDC (20 mA, không dùng chung retransmission) |
