Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung

Tổng hợp các dòng bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux - Bảng giá 2026

Các dòng điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux được các kỹ sư tự động hóa tin dùng vì Hanyoung Nux Temperature Controllers được thiết kế để giám sát và kiểm soát nhiệt độ chính xác trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Sản phẩm đa dạng về kích thước, phương thức điều khiển (ON/OFF, PID), loại cảm biến (Thermocouple, RTD), dải nhiệt độ và ngõ ra điều khiển, phù hợp cho lò nhiệt, máy ép nhựa, hệ HVAC, dây chuyền sản xuất và tủ điện điều khiển.
AF1 Series, AT6 Series, AX Series, BK3 Series, BK6-M Series, BR6 Series, BR6A Series, D55 Series, DF2 Series, DF4 Series, DX Series, ED6 Series, GR100 Series, GR200 Series, HX Series, HY Series, HY-1000/HY-2000 Series, HY-3000 Series, HY4500 Series, HY5000 Series, KX Series, MC9 Series, ML-D Series, MT100 Series, ND4 Series, NP100 Series, NP200 Series, NX Series, RT9N Series, SM100 Series, TH500 Series, VX Series.

1. Giới thiệu về Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux

Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux là thiết bị điều khiển nhiệt độ thông minh đến từ thương hiệu Hanyoung Nux – nhà sản xuất thiết bị tự động hóa công nghiệp hàng đầu Hàn Quốc, nổi tiếng với độ bền cao và độ chính xác ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt, các sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại đạt tiêu chuẩn quốc tế, mang đến giải pháp kiểm soát nhiệt độ tối ưu cho hệ thống tủ điện công nghiệp, máy gia nhiệt, lò nung, hệ thống HVAC và nhiều ứng dụng điều khiển nhiệt khác trong sản xuất và dân dụng.

Với thiết kế đa dạng kích thước như 48x48mm, 72x72mm hay 96x48mm, bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux tích hợp nhiều thông số nổi bật như điều khiển PID chính xác cao, hỗ trợ nhiều loại cảm biến nhiệt như Thermocouple và RTD, màn hình LED hoặc LCD hiển thị rõ ràng, khả năng cài đặt linh hoạt và chức năng cảnh báo đa dạng giúp kiểm soát nhiệt độ ổn định, giảm sai số và tối ưu hiệu suất vận hành trong hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp và thương mại.

Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất nhựa, thực phẩm, đóng gói, máy ép, hệ thống sấy, điều hòa không khí và các hệ thống tủ điện điều khiển yêu cầu độ chính xác nhiệt cao, đồng thời cũng phù hợp trong các ứng dụng dân dụng như lò nướng, máy sưởi và thiết bị gia nhiệt nhờ khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng.

Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux dựa trên việc nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt, so sánh với giá trị cài đặt và sử dụng thuật toán PID để điều chỉnh đầu ra như relay, SSR hoặc analog nhằm duy trì nhiệt độ ở mức mong muốn, giúp hệ thống vận hành ổn định, nâng cao tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống điện.

1. Giới thiệu về Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux

2. Bảng tổng hợp các dòng bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux Temperature controller 

STTSeries / ModelPhân loạiLoại sản phẩm
1AX seriesBộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
2VX seriesBộ điều khiển số LCDBộ điều khiển nhiệt độ LCD hiệu suất cao
3TH500ABộ điều khiển lập trìnhBộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình
4HY-1000 / 2000Bộ điều khiển tương tự (Analog)Bộ điều khiển nhiệt độ tương tự
5TD510 / 511Bộ điều khiển lập trìnhBộ điều khiển nhiệt độ lập trình
6TH510Bộ điều khiển lập trìnhBộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình
7TS510Bộ điều khiển chuyên dụngBộ điều khiển thử nghiệm sốc nhiệt
8DF2Bộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
9HY seriesBộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
10BR6ABộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
11DX seriesBộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
12TD300Bộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
13BK3Bộ hiển thị (Indicator)Bộ hiển thị nhiệt độ số
14DF4Bộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
15MT100Bộ điều khiển số LCDBộ điều khiển nhiệt độ khuôn dạng LCD
16HD6Bộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
17ED6Bộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
18BR6Bộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
19SM100Dạng bo mạch (Board-type)Bộ điều khiển nhiệt độ đa kênh dạng bo mạch
20ND4Bộ điều khiển tương tự (Analog)Bộ điều khiển nhiệt độ tương tự
21ML seriesBộ điều khiển mô-đunBộ điều khiển nhiệt độ mô-đun
22TH300Bộ điều khiển lập trìnhBộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình
23NX seriesBộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
24KX seriesBộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
25BK6-MBộ hiển thị (Indicator)Bộ hiển thị nhiệt độ số
26MC9Bộ điều khiển số (Digital)Bộ điều khiển nhiệt độ số
27NP200Bộ điều khiển lập trìnhBộ điều khiển nhiệt độ lập trình
28BX8Dạng bo mạch (Board-type)Bộ điều khiển nhiệt độ số dạng bo mạch

Như vậy, Hanyoung Nux hiện có 28 series bộ điều khiển nhiệt độ, chia thành 6 nhóm chính:

  • Bộ điều khiển số (Digital): AX, VX, DF2, HY, BR6A, DX, TD300, DF4, MT100, HD6, ED6, BR6, NX, KX, MC9.

  • Bộ điều khiển tương tự (Analog): HY-1000/2000, ND4.

  • Bộ điều khiển lập trình: TH500A, TD510/511, TH510, TH300, NP200.

  • Bộ điều khiển dạng bo mạch (Board-type): SM100, BX8.

  • Bộ hiển thị nhiệt độ (Indicator): BK3, BK6-M.

  • Bộ điều khiển chuyên dụng: TS510 (thử nghiệm sốc nhiệt).

2.1. Phân loại bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux 

Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Controller)

  • AX series – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số tiêu chuẩn

  • VX series – Bộ điều khiển nhiệt độ LCD hiệu suất cao

  • DF2 – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • HY series – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số nhỏ gọn

  • BR6A – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • DX series – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • TD300 – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • DF4 – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • HD6 – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • ED6 – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • BR6 – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • NX series – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • KX series – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

  • MC9 – Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số

Bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Indicator)

  • BK3 – Bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số

  • BK6-M – Bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số

Bộ điều khiển nhiệt độ / độ ẩm lập trình (Programmable Temperature / Humidity Controller)

  • TH500A – Bộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình

  • TD510/511 – Bộ điều khiển nhiệt độ lập trình

  • TH510 – Bộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình

  • TS510 – Bộ điều khiển sốc nhiệt (Thermal Shock Test Controller)

  • MT100 – Bộ điều khiển nhiệt độ khuôn (LCD Type)

  • SM100 – Bộ điều khiển nhiệt độ đa kênh dạng board

  • TH300 – Bộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình

  • NP200 – Bộ điều khiển nhiệt độ lập trình

  • BX8 – Bộ điều khiển nhiệt độ dạng board

Bộ điều khiển nhiệt độ analog (Analog Temperature Controller)

  • HY-1000/2000 – Bộ điều khiển nhiệt độ analog

  • ND4 – Bộ điều khiển nhiệt độ analog

Bộ điều khiển nhiệt độ dạng module (Modular Temperature Controller)

  • ML series – Bộ điều khiển nhiệt độ dạng module

3. Các dòng Series của Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux

3.1. KXA series

KXA series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt trong công nghiệp hiện đại, đáp ứng yêu cầu chính xác, ổn định và tối ưu năng lượng. Thiết bị tích hợp thuật toán điều khiển PID thông minh kết hợp chức năng fuzzy giúp tự động điều chỉnh tham số, đảm bảo kiểm soát nhiệt độ nhanh, hạn chế dao động và nâng cao hiệu suất vận hành. Với khả năng điều khiển đa vùng (3 Zone PID hoặc Group PID), KXA series phù hợp cho các ứng dụng gia nhiệt phức tạp như lò nung, máy ép nhựa, hệ thống gia nhiệt khuôn và dây chuyền sản xuất tự động. Ngoài ra, chức năng ramp control cho phép tăng/giảm nhiệt độ theo thời gian cài đặt, giúp bảo vệ vật liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm. Bộ điều khiển nhiệt độ KXA còn hỗ trợ giao tiếp truyền thông RS485/RS422, dễ dàng tích hợp vào hệ thống SCADA, PLC hoặc tủ điện tổng, tối ưu giám sát và điều khiển từ xa trong nhà máy thông minh.

Tính năng nổi bật

  • KXA series sở hữu nhiều tính năng vượt trội như chức năng fuzzy logic kết hợp PID auto tuning giúp tự động tối ưu điều khiển nhiệt độ, giảm sai số và tiết kiệm năng lượng. Hệ thống hỗ trợ 3Zone PID hoặc Group PID linh hoạt cho các vùng nhiệt khác nhau trong cùng một thiết bị. Chức năng ramp control giúp kiểm soát quá trình gia nhiệt theo từng giai đoạn, đảm bảo độ ổn định cao. Thiết bị hỗ trợ điều khiển heating/cooling tích hợp HBA (Heater Break Alarm) giúp phát hiện lỗi thanh gia nhiệt nhanh chóng. Ngoài ra, KXA series cho phép lựa chọn 3 giá trị cài đặt thông qua ngõ vào tiếp điểm (DI), tăng tính linh hoạt khi vận hành. Khả năng giao tiếp RS485/422 giúp kết nối hệ thống điều khiển trung tâm hiệu quả.

Ứng dụng

  • KXA series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như máy ép nhựa, lò gia nhiệt, lò nung, dây chuyền sản xuất thực phẩm, dệt may và đóng gói. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị được sử dụng trong hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển nhiệt và các thiết bị gia nhiệt tự động. Với khả năng tích hợp truyền thông và điều khiển đa vùng, KXA series là giải pháp tối ưu cho các nhà máy thông minh, hệ thống tự động hóa và tủ điện công nghiệp yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao.

Bảng thông số kỹ thuật của KXA series

Hạng mụcThông số
ModelKX2A, KX3A, KX4A, KX7A, KX9A, KX4P
Ngõ vào (Input)
Loại ThermocoupleK, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PLII
Bù điểm lạnhSai số ±1.5°C (trong khoảng 0 ~ 50°C)
Cảm biến RTDJPT100, PT100
Điện trở dây cho phépMỗi dây ≤ 10Ω (3 dây phải có điện trở bằng nhau)
Điện áp DC1 ~ 5 V, 0 ~ 10 V
Độ chính xác hiển thị±0.5% (theo bảng ngõ vào)
Phát hiện hở mạchHiển thị giá trị cao (Up Scale)
Chu kỳ lấy mẫu250 ms
Ngõ ra (Output)
Relay (KX2A, KX3A, KX4A, KX7A, KX9A)NO: 5A 250VAC / 5A 30VDC; NC: 2A 250VAC / 1A 30VDC; tuổi thọ: 1,000,000 lần
Relay (KX4P)3A 240VAC / 3A 30VDC; tuổi thọ: 1,000,000 lần
Ngõ ra điện ápON ≥ 12VDC; OFF ≤ 0.1VDC; tải ≥ 600Ω
Ngõ ra dòng4 ~ 20 mA; sai số ±0.2% FS ±1 digit; tải ≤ 600Ω
Điều khiển (Control)
Kiểu điều khiểnON/OFF, PID
Chế độ điều khiểnTác động thuận / tác động nghịch
Chống bão hòa tích phânAuto (A=0), hoặc 0.1 ~ 100%
Tùy chọn (Option)
Ngõ ra cảnh báo ALH (KX2A, KX3A, KX9A)NO: 5A 250VAC / 5A 30VDC; NC: 2A 250VAC / 1A 30VDC
Ngõ ra cảnh báo ALH (KX4A, KX7A, KX4P)3A 240VAC / 3A 30VDC
Ngõ ra cảnh báo ALL3A 240VAC / 3A 30VDC
Ngõ ra cảnh báo LBA3A 240VAC / 3A 30VDC
Ngõ ra truyền lại (Retransmission)4 ~ 20 mA; sai số ±0.2% FS ±1 digit
Nguồn cấp (Power)
Nguồn cấp100–240VAC (±10%), 50–60Hz hoặc 24VDC (±10%)
Công suất tiêu thụ AC7 ~ 9 VA (tùy model)
Công suất tiêu thụ DC3.0 ~ 3.5 W (tùy model)
Đặc tính cách điện
Điện trở cách điện≥ 20 MΩ (giữa sơ cấp và thứ cấp)
Độ bền điện môi3000 VAC trong 1 phút

Bảng chọn mã của KXA series

Hạng mụcMã (Code)Mô tả
ModelKXBộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số đa ngõ vào
Kích thước (Dimension)2A48(W) × 96(H) mm
3A96(W) × 48(H) mm
4A48(W) × 48(H) mm
7A72(W) × 72(H) mm
9A96(W) × 96(H) mm
4P48(W) × 48(H) mm, loại đế cắm 11 chân
Ngõ ra điều khiển (Control output)MRelay
SNgõ ra xung điện áp (dùng cho SSR)
CNgõ ra dòng (4–20 mA dùng cho SCR)
CÁp dụng cho KX4A và KX4P
Ngõ ra cảnh báo (Alarm output)CKX4A, KX4P: ALH, ALL, LBA (1a dùng chung)
KX2A, KX3A, KX9A: ALH (1c), ALL (1a)
EKX4A, KX4P, KX7A: ALH (1a), ALL (1a)
Không áp dụng cho KX4A và KX4P
KKX2A, KX3A, KX9A: ALH (1c), ALL (1a), LBA (1a)
KX7A: ALH (1a), ALL (1a), LBA (1a)
Không áp dụng cho KX4P
Ngõ ra truyền lại (Retransmission output – tùy chọn)ANgõ ra truyền lại (4–20 mA DC)
NKhông có
Nguồn cấp (Power supply voltage)A100–240 VAC, 50/60 Hz
D24 VDC (Class 2)
3.1. KXA series

3.2. AX series

AX series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) đa năng, được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt trong công nghiệp yêu cầu tốc độ phản hồi nhanh và độ chính xác cao. Với khả năng Multi Input/Output, thiết bị hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào như thermocouple, RTD và tín hiệu analog, đồng thời linh hoạt trong cấu hình ngõ ra phù hợp với từng ứng dụng thực tế. Chu kỳ lấy mẫu tốc độ cao 0.1 giây giúp AX series phản hồi nhanh với sự thay đổi nhiệt độ, giảm sai số và tối ưu hiệu suất vận hành. Thiết kế nhỏ gọn với độ sâu lắp đặt chỉ 63mm giúp dễ dàng tích hợp vào tủ điện điều khiển, tủ điện tổng hoặc bảng điều khiển máy móc. Ngoài ra, chức năng PID auto tuning tự động tối ưu thông số điều khiển giúp hệ thống hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng và nâng cao tuổi thọ thiết bị. AX series là giải pháp lý tưởng cho hệ thống điều khiển nhiệt độ thông minh, tự động hóa và nhà máy sản xuất hiện đại.

Tính năng nổi bật

  • AX series nổi bật với khả năng hỗ trợ đa ngõ vào và đa ngõ ra (Multi Input/Output), giúp linh hoạt khi tích hợp vào nhiều hệ thống điều khiển nhiệt khác nhau. Chu kỳ lấy mẫu nhanh 0.1 giây cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác theo thời gian thực, hạn chế dao động và nâng cao chất lượng sản phẩm. Thiết bị cho phép lựa chọn chế độ điều khiển Reverse operation hoặc Direct operation, phù hợp với cả hệ thống làm nóng và làm mát. Chức năng PID auto tuning tự động hiệu chỉnh tham số giúp tối ưu điều khiển mà không cần can thiệp thủ công. Thiết kế nhỏ gọn, độ sâu chỉ 63mm giúp tiết kiệm không gian trong tủ điện công nghiệp.

Ứng dụng

  • AX series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như máy ép nhựa, lò nung, lò sấy, hệ thống gia nhiệt khuôn, dây chuyền sản xuất thực phẩm và đóng gói. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị phù hợp cho hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển nhiệt và các thiết bị gia nhiệt tự động. Nhờ khả năng phản hồi nhanh và điều khiển chính xác, AX series là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy tự động hóa, hệ thống điều khiển nhiệt đa vùng và các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao.

Bảng thông số kỹ thuật của AX series

Hạng mụcThông số
Phân loại (Classification)AX2, AX3, AX4, AX7, AX9
Ngõ vào (Input)
ThermocoupleK, J, R, T (lựa chọn bằng tham số bên trong)
RTDPt100 Ω (lựa chọn bằng tham số bên trong)
Điện trở dây cho phépTối đa 10Ω/dây (RTD), 3 dây phải có điện trở bằng nhau
Chu kỳ lấy mẫu0.1 giây
Trở khángTối đa 1 MΩ
Điện áp ngõ vàoTối đa 10 VDC
Độ chính xác hiển thị±0.3% F.S ±1 digit (loại R: ±1.0% ±1 digit trong 0 ~ 600°C)
Ngõ ra điều khiển (Control Output)
Ngõ ra Relay1 tiếp điểm NO (1a), 3A 240VAC / 3A 30VDC (tải thuần trở)
Có thể chọn tối đa 3 relay (RLY1, RLY2, RLY3)
2 ngõ cảnh báo (AL1, AL2), cảnh báo đứt vòng (LBA) gán tùy chọn
Ngõ ra SSR (xung điện áp)Điều khiển chu kỳ (CYC): 12–15 VDC (tải ≥ 600Ω)
Điều khiển pha (PHA)
Ngõ ra dòng (SCR)4–20 mA DC (tải ≤ 600Ω)
Chức năng điều khiển (Control) 
Kiểu điều khiểnPID (auto-tuning), P, ON/OFF
Auto-tuningTự động tối ưu PID
ON/OFF controlPV > SV: 0%; PV < SV: 100% (khi hysteresis = 0)
Reset thủ côngĐiều chỉnh từ 0.0% đến 100.0%
Chế độ điều khiểnTác động thuận / tác động nghịch (cài đặt tham số)
Lựa chọn ngõ raRelay hoặc xung SSR (cài đặt tham số)
Nguồn (Power)
Điện áp nguồn100–240 VAC, 50/60 Hz
Dao động điện áp±10%
Công suất tiêu thụTối đa 5.5 VA
Đặc tính cách điện
Điện trở cách điện≥ 20 MΩ, 500 VDC trong 1 phút
Độ bền điện môi2,300 VAC 50/60Hz trong 1 phút
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ & độ ẩm-5 ~ 50°C, 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ)

Bảng chọn mã của AX series

Hạng mụcMã (Code)Nội dung
ModelAXBộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số đa ngõ vào (Universal Input Digital Temperature Controller)
Kích thước (Size)248(W) × 96(H) × 63(D) mm
396(W) × 48(H) × 63(D) mm
448(W) × 48(H) × 63(D) mm
772(W) × 72(H) × 63(D) mm
996(W) × 96(H) × 63(D) mm
Lựa chọn ngõ ra (Output selection)1SSR + Relay1 + Relay2 (chọn bằng tham số bên trong)
2SSR + Relay1 + Relay2 + Relay3
1BSSR + Relay1 (Form C) + Relay2 (chỉ áp dụng AX2, AX3, AX7, AX9)
2BSSR + Relay1 (Form C) + Relay2 + Relay3
34–20 mA + Relay2 (khi dùng ngõ ra dòng)
44–20 mA + Relay2 + Relay3
Nguồn cấp (Power voltage)A100 – 240 VAC, 50/60 Hz
Ghi chú-Ngõ ra relay có thể hoạt động như ngõ ra điều khiển, cảnh báo (Alarm) hoặc cảnh báo đứt vòng (LBA) tùy theo cài đặt tham số nội bộ
3.2. AX series

3.3. VX series

VX series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ LCD hiệu suất cao (high-performance LCD temperature controller), được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt yêu cầu độ chính xác cao, hiển thị rõ ràng và vận hành ổn định lâu dài. Với màn hình LCD nền âm sáng (negative LCD) có độ tương phản cao, thiết bị giúp người vận hành dễ dàng theo dõi thông số nhiệt độ trong mọi điều kiện ánh sáng, đặc biệt phù hợp cho tủ điện công nghiệp và bảng điều khiển máy móc. VX series sở hữu độ chính xác đầu vào cao, kết hợp thuật toán điều khiển tiên tiến giúp kiểm soát nhiệt độ ổn định, giảm dao động và tối ưu chất lượng sản phẩm. Thiết kế thân ngắn chỉ 63mm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện tổng, tủ điều khiển hoặc hệ thống tự động hóa. Ngoài ra, khả năng thay thế module từ mặt trước mà không cần tháo dây đấu nối giúp bảo trì nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy. VX series là giải pháp lý tưởng cho nhà máy thông minh, hệ thống gia nhiệt công nghiệp và các ứng dụng điều khiển nhiệt hiện đại.

Tính năng nổi bật

  • VX series nổi bật với màn hình LCD nền âm sáng giúp hiển thị sắc nét, dễ quan sát từ xa trong môi trường công nghiệp. Thiết bị có độ chính xác đầu vào cao, đảm bảo kiểm soát nhiệt độ chính xác và ổn định. Hệ thống phím nhựa bền bỉ với 5 phím chức năng giúp cài đặt nhanh chóng và thuận tiện. Khả năng thay thế thiết bị từ phía trước mà không cần tháo dây giúp giảm chi phí bảo trì và thời gian vận hành. VX series còn hỗ trợ cấu hình hàng loạt thông qua kết nối loader communication, cho phép cài đặt nhiều thiết bị cùng lúc mà không cần cấp nguồn riêng. Thiết kế nhỏ gọn với chiều sâu 63mm giúp tiết kiệm không gian trong tủ điện.

Ứng dụng

  • VX series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như máy ép nhựa, lò nung, lò sấy, hệ thống gia nhiệt khuôn và dây chuyền sản xuất tự động. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị được sử dụng trong hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển nhiệt và các thiết bị gia nhiệt thông minh. Nhờ khả năng hiển thị rõ ràng, độ chính xác cao và dễ bảo trì, VX series là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy tự động hóa, hệ thống sản xuất liên tục và các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác, ổn định và tiết kiệm không gian lắp đặt.

Bảng thông số kỹ thuật của VX series

Hạng mụcThông số
Phân loại (Classification)VX2, VX3, VX4, VX7, VX9
Ngõ vào (Input) 
ThermocoupleK, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PLII
Bù điểm lạnh±1.5°C (trong khoảng -10 ~ 50°C)
RTDJPT100, PT100
Điện trở dây cho phépMỗi dây ≤ 10Ω (3 dây phải bằng nhau)
Điện áp / dòng DC1–5V (4–20mA), 0–5V, 0–10V, 0–50mV, 0–100mV
Chu kỳ lấy mẫu50 ms
Ngõ ra điều khiển (Control Output) 
Relay5A 240VAC / 5A 30VDC; công suất tối đa 750VA / 90W; tuổi thọ cơ 20 triệu lần
Ngõ ra xung điện áp AC12VDC ±1V (tải ≥ 600Ω)
Ngõ ra xung điện áp DC12–15VDC (tải ≥ 600Ω)
Ngõ ra dòng4–20mA ±0.2% FS ±1 digit (tải ≤ 600Ω)
Chức năng điều khiển (Control) 
Kiểu điều khiểnON/OFF, PID, PID 2DOF
Chế độ điều khiểnTác động thuận / nghịch
Bộ nhớKhông mất dữ liệu (Non-volatile)
Tuổi thọ EEPROM1 triệu lần ghi (khi unlock), lưu RAM khi lock
Hiển thị (Display) 
Loại hiển thịLCD góc nhìn rộng
Kích thước ký tự PV20.5×6.9 / 19.7×7.2 / 15.2×6.8 / 19.8×9.3 / 29.0×13.6 mm
Kích thước ký tự SV12.8×5.9 / 10.7×4.7 / 7.4×3.9 / 10.2×4.9 / 15.0×7.2 mm
Kích thước ký tự MV9.3×4.4 / 7.3×3.5 / 7.4×3.9 / 7.5×3.3 / 11.0×4.8 mm
Giao tiếp USB 
Chuẩn giao tiếpUSB 2.0
Giao thứcPC-LINK
Tốc độ truyền38400 bps
Khoảng cách≤ 5 m
Tùy chọn (Option) 
Ngõ ra phụ1–4 relay (5A 240VAC / 5A 30VDC)
Digital Input (DI)2 hoặc 4 điểm; ON ≤1KΩ; OFF ≥100KΩ
Ngõ ra truyền lại4–20mA ±0.2% FS
Remote input1 ngõ (4–20mA hoặc 1–5V)
Ngõ vào dòng (CT)1 hoặc 2 ngõ (0–50A, dùng CT-70)
Giao tiếp RS-485 
ChuẩnEIA RS485, 2 dây half-duplex
Số kết nốiTối đa 31 thiết bị
Khoảng cách≤ 1.2 km
Tốc độ truyền4800 ~ 57600 bps
Giao thứcMODBUS, PC-LINK, MC Protocol, XGT
Nguồn (Power) 
Nguồn AC100–240 VAC, 50/60 Hz
Nguồn DC24 VDC
Dao động điện áp±10%
Công suất tiêu thụ AC8.2 ~ 9.0 VA
Công suất tiêu thụ DC2.0 ~ 3.2 W
Cách điện & an toàn 
Điện trở cách điện≥ 20 MΩ (500VDC)
Độ bền điện môi3000 VAC trong 1 phút
Môi trường hoạt động 
Nhiệt độ-10 ~ 50°C
Độ ẩm35 ~ 85% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ lưu trữ-25 ~ 65°C

Bảng chọn mã của VX series

Hạng mụcMã (Code)Nội dung
ModelVXBộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số LCD
Kích thước (Size)248(W) × 96(H) × 62.5(D) mm
396(W) × 48(H) × 62.5(D) mm
448(W) × 48(H) × 63(D) mm
772(W) × 72(H) × 62.5(D) mm
996(W) × 96(H) × 62.5(D) mm
Cảm biến (Sensor)UNgõ vào đa năng (Universal input)
OUT1 (Ngõ ra điều khiển 1)MNgõ ra relay
SNgõ ra xung điện áp (điều khiển SSR)
CNgõ ra dòng 4–20 mA (điều khiển SCR)
OUT2 (Ngõ ra điều khiển 2)NKhông có
MNgõ ra relay
Nguồn cấp (Power)A100–240 VAC, 50/60 Hz
D24 VDC (Class 2)
Ngõ ra phụ (Sub output)A11 relay (mặc định VX4)
A22 relay (mặc định VX2, VX7, VX9)
A44 relay (*1)
Giao tiếp (Communication)CRS-485
Ngõ ra truyền lại (Retransmission)T4–20 mA
Digital input (DI)D22 ngõ vào số
D44 ngõ vào số (*2)
Ngõ vào dòng (CT)H11 ngõ vào dòng
H22 ngõ vào dòng (*3)
Remote input (REM)R1 ngõ vào 4–20 mA (1–5 V)
Ghi chú*1A4 chỉ áp dụng cho VX2, VX3, VX7, VX9 (không áp dụng VX4)
*2DI 4 điểm mặc định VX2, VX3, VX9; VX4/VX7 tùy chọn
*3CT 2 điểm mặc định VX2, VX3, VX9; VX4/VX7 tùy chọn
3.3. VX series

3.4. TH500A Series

TH500A là bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm lập trình (programmable temperature and humidity controller) cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống kiểm soát môi trường yêu cầu độ chính xác và tính linh hoạt cao. Thiết bị trang bị màn hình cảm ứng LCD màu hiện đại giúp hiển thị trực quan các thông số nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái vận hành và chương trình điều khiển. Với khả năng lập trình lên đến 100 chương trình (tổng 6.000 segment), TH500A cho phép thiết lập chu trình nhiệt – ẩm phức tạp, phù hợp cho phòng thử nghiệm, buồng môi trường, sản xuất điện tử và các quy trình kiểm soát chất lượng. Bộ điều khiển sử dụng thuật toán PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm, đảm bảo điều khiển chính xác, ổn định và tối ưu hiệu suất. Ngoài ra, TH500A hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông như RS232, RS422/485 giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống SCADA, PLC hoặc tủ điện điều khiển trung tâm trong nhà máy thông minh.

Tính năng nổi bật

  • TH500A nổi bật với màn hình cảm ứng LCD màu giúp thao tác dễ dàng và hiển thị trực quan các thông số điều khiển. Thiết bị hỗ trợ lập trình lên đến 100 pattern với tổng 6.000 segment, cho phép xây dựng chu trình nhiệt – ẩm linh hoạt theo từng giai đoạn sản xuất. Hệ thống điều khiển PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm giúp tối ưu độ chính xác và giảm sai số. Bộ điều khiển tích hợp nhiều chức năng cảnh báo thông minh giúp phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng. Ngoài ra, TH500A được trang bị 8 ngõ vào số (DI) và 20 ngõ ra số (DO), đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển phức tạp. Khả năng giao tiếp RS232, RS422/485 giúp kết nối hệ thống điều khiển trung tâm hiệu quả.

Ứng dụng

  • TH500A được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm như buồng thử nghiệm môi trường, phòng kiểm tra sản phẩm, dây chuyền sản xuất điện tử, dược phẩm và thực phẩm. Trong công nghiệp, thiết bị phù hợp cho các hệ thống điều khiển nhiệt – ẩm trong nhà máy, phòng sạch, kho bảo quản và hệ thống HVAC. Trong lĩnh vực nghiên cứu và thương mại, TH500A được sử dụng trong phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định và các ứng dụng yêu cầu kiểm soát môi trường chính xác. Với khả năng lập trình linh hoạt và điều khiển ổn định, TH500A là giải pháp tối ưu cho hệ thống tự động hóa hiện đại, tủ điện điều khiển và các quy trình sản xuất yêu cầu tiêu chuẩn cao.

Bảng chọn mã của TH500A Series

Hạng mụcMô tả
ModelTH500A-□□□Bộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình / 183(W) x 144(H) x 103(D) mm
TYPE1Loại tiêu chuẩn (Standard Type):- Ngõ ra truyền lại nhiệt độ & độ ẩm- Ngõ ra điều khiển (SSR/SCR)- Ngõ vào tín hiệu nhiệt độ & độ ẩm- DI: 8 điểm- DO: Relay 12 điểm, Open Collector 8 điểm- Truyền thông: RS232, RS485/422, USB
2Loại mở rộng (Additional Type):- Board I/O tách rời thân chính- Ngõ ra truyền lại nhiệt độ & độ ẩm- Ngõ vào tín hiệu- Truyền thông: RS232, RS485/422
NKhông bao gồm thân chính (khi mua riêng board I/O)
Board Input/Output (Tùy chọn)1Board 1: Relay output 12 điểm- Điều khiển SSR/SCR- DI: 8 điểm, DO: 12 relay- Nguồn SMPS: 24VDC 18W
2Board 2: Open Collector 8 điểm (terminal ngoài)
3Board 3: Relay output 8 điểm
4Board 1 + Board 2
5Board 1 + Board 3
NKhông có board output (dùng thân tiêu chuẩn)
Ngôn ngữ (Language)NTiếng Hàn / Tiếng Anh (mặc định)
2Tiếng Anh / Trung giản thể
3Tiếng Anh / Trung phồn thể
4Tiếng Hàn / Trung giản thể
5Tiếng Hàn / Trung phồn thể

Bảng chọn mã của TH300 Series

Hạng mụcMô tả
ModelTH300-□□Bộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình / 96(W) x 96(H) x 100(D) mm
Giao tiếp (Communication)1RS232C
2RS485/422
Ngôn ngữ (Language)1Tiếng Hàn / Tiếng Anh
2Tiếng Anh / Trung giản thể
3Tiếng Anh / Trung phồn thể
3.4. TH500A Series

3.5. HY-1000/2000 Series

HY-1000/2000 là dòng bộ điều khiển analog chuyên dùng cho điều khiển nhiệt độ trong các hệ thống điện công nghiệp, máy gia nhiệt và tủ điều khiển có yêu cầu vận hành đơn giản, ổn định và tiết kiệm không gian. Đây là giải pháp phù hợp cho các ứng dụng cần bộ điều khiển nhiệt độ cơ bản nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả kiểm soát trong quá trình gia nhiệt. Với khả năng cài đặt nhiệt độ đơn giản, người dùng có thể thao tác nhanh, dễ sử dụng và thuận tiện trong quá trình vận hành thực tế. Dòng analog controller HY-1000/2000 còn hỗ trợ điều khiển theo tỷ lệ (proportioning control), giúp quá trình đóng cắt và điều chỉnh nhiệt diễn ra ổn định hơn so với phương pháp bật/tắt thông thường, từ đó nâng cao độ bền thiết bị gia nhiệt và cải thiện chất lượng vận hành hệ thống. Thiết kế thân máy ngắn chỉ 62.5 mm giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, đặc biệt phù hợp với tủ điện công nghiệp, bảng điều khiển máy móc, tủ nhiệt và các hệ thống tự động hóa có diện tích hạn chế. HY-1000/2000 là lựa chọn thực tế cho các doanh nghiệp cần bộ điều khiển nhiệt độ analog nhỏ gọn, dễ lắp đặt và tối ưu chi phí đầu tư.

Tính năng nổi bật

  • HY-1000/2000 sở hữu ưu điểm nổi bật là cài đặt nhiệt độ đơn giản, phù hợp cho kỹ thuật viên, thợ điện và người vận hành cần thao tác nhanh, dễ hiểu. Thiết bị hỗ trợ điều khiển tỷ lệ giúp kiểm soát nhiệt độ ổn định hơn, hạn chế dao động nhiệt và hỗ trợ quá trình gia nhiệt chính xác hơn trong nhiều ứng dụng thực tế. Ngoài ra, thiết kế chiều sâu thân máy chỉ 62.5 mm giúp tiết kiệm không gian bên trong tủ điện, thuận lợi cho việc bố trí thiết bị trong các bảng điều khiển nhỏ gọn. Dòng bộ điều khiển analog này còn phù hợp với các hệ thống cần giải pháp bền bỉ, dễ bảo trì và vận hành lâu dài.

Ứng dụng

  • HY-1000/2000 được ứng dụng trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ cho máy sấy, lò nhiệt, máy đóng gói, máy ép, thiết bị gia nhiệt và các dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, bộ điều khiển nhiệt độ analog này cũng phù hợp cho các thiết bị sưởi, hệ thống gia nhiệt cơ bản và các tủ điện điều khiển nhiệt đơn giản. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ cài đặt và điều khiển ổn định, HY-1000/2000 là giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng điều khiển nhiệt cần sự tin cậy, tiết kiệm diện tích và tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.

Bảng thông số kỹ thuật của HY-1000/2000 Series

Hạng mụcThông số
Nguồn cấp (Power supply voltage)110 VAC / 220 VAC, 60 Hz
Biến động điện áp±10% điện áp định mức
Công suất tiêu thụKhoảng 3 VA (tối đa)
Ngõ vào (Input)Thermocouple, cảm biến điện trở (RTD)
Phương pháp điều khiểnĐiều khiển tỷ lệ (Proportional control)
Phương pháp cài đặtCài đặt analog
Hiển thịKhông có màn hình (Non-display)
Ngõ ra điều khiển (Control output)Relay: 1C, 277 VAC 6A
Độ chính xác cài đặtTrong ±2.0% toàn thang đo
Dải tỷ lệ (Proportional band)3% toàn thang (cố định)
Chu kỳ điều khiểnRelay: khoảng 20 giây
Điện trở ngõ vào ngoàiThermocouple ≤ 100Ω
RTD ≤ 5Ω/dây (các dây phải bằng nhau)
Độ bền điện môi2000 VAC, 60Hz trong 1 phút
Tuổi thọ relayCơ khí ≥ 10 triệu lần
Điện ≥ 100,000 lần (277VAC 6A tải thuần trở)
Môi trường hoạt động0 ~ 50°C, 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ)
Khối lượng (Weight)HY-1000: 210g
HY-2000: 270g
Ghi chúBao gồm phụ kiện lắp (brackets)

Bảng chọn mã của HY-1000/2000 Series

Hạng mụcMã (Code)Mô tả
ModelHY-Bộ điều khiển nhiệt độ analog
Kiểu dáng (Appearance)100072 mm × 72 mm
 200096 mm × 96 mm
Ngõ vào (Input)KCảm biến nhiệt Thermocouple loại K
 PCảm biến nhiệt RTD Pt100
Ngõ ra điều khiển (Control output)MNgõ ra relay
Chế độ điều khiển (Control operation)RĐiều khiển tác động nghịch (heating)
Nguồn cấp (Power)A110 VAC / 220 VAC
Mã dải đo (Range code)-Xem bảng mã dải đo (range code table)
Ghi chú-Thiết bị sử dụng phương pháp điều khiển tỷ lệ (Proportional control)
Phân loại (Division)Mã (Code)Dải đo (°C)
Thermocouple040 ~ 400°C
 120 ~ 1200°C
RTD020 ~ 200°C
 040 ~ 400°C
hy-1000-2000-series

3.6. TD510/511 Series

TD510/511 là dòng bộ điều khiển nhiệt độ lập trình (programmable temperature controller) cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt trong công nghiệp yêu cầu độ chính xác, khả năng mở rộng và giám sát dữ liệu chuyên sâu. Thiết bị hỗ trợ điều khiển 1 hoặc 2 kênh độc lập, cho phép kiểm soát nhiều vùng nhiệt trong cùng một hệ thống, tối ưu hiệu suất vận hành. Với khả năng multi input (RTD, thermocouple, VDC), TD510/511 dễ dàng tương thích với nhiều loại cảm biến nhiệt độ khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng đa dạng. Màn hình TFT LCD màu cảm ứng độ phân giải 640×480 giúp hiển thị trực quan thông số vận hành, biểu đồ nhiệt và trạng thái hệ thống. Đặc biệt, thiết bị tích hợp chức năng ghi dữ liệu (digital recorder) với bộ nhớ trong và thẻ SD, giúp lưu trữ và phân tích dữ liệu nhiệt độ theo thời gian thực. TD510/511 còn hỗ trợ giao tiếp RS485, dễ dàng kết nối với PLC, SCADA và hệ thống tủ điện điều khiển trong nhà máy thông minh.

Tính năng nổi bật

  • TD510/511 nổi bật với khả năng điều khiển 1–2 kênh độc lập, phù hợp cho hệ thống điều khiển nhiệt đa vùng. Thiết bị hỗ trợ đa dạng ngõ vào như RTD, thermocouple và tín hiệu điện áp DC, giúp linh hoạt trong lựa chọn cảm biến. Hệ thống cảnh báo đa chức năng giúp phát hiện lỗi nhanh và đảm bảo an toàn vận hành. Chức năng ghi dữ liệu nhiệt độ với bộ nhớ trong và thẻ SD giúp giám sát và truy xuất dữ liệu dễ dàng. Thiết kế module tháo rời và mở rộng giúp nâng cấp hệ thống linh hoạt. TD510/511 còn hỗ trợ tối đa 32 ngõ vào số (DI) và 32 ngõ ra số (DO), đáp ứng yêu cầu điều khiển phức tạp. Màn hình cảm ứng TFT LCD màu mang lại trải nghiệm vận hành hiện đại, trực quan.

Ứng dụng

  • TD510/511 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm và điện tử. Trong các hệ thống yêu cầu ghi dữ liệu và truy xuất thông tin, thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm, buồng thử nghiệm nhiệt và hệ thống kiểm soát chất lượng. Ngoài ra, TD510/511 còn được sử dụng trong các hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển trung tâm và nhà máy tự động hóa, nơi cần giám sát nhiệt độ theo thời gian thực và quản lý dữ liệu chính xác. Với khả năng mở rộng linh hoạt và tích hợp truyền thông, TD510/511 là giải pháp tối ưu cho hệ thống điều khiển nhiệt hiện đại và sản xuất thông minh.

Bảng thông số kỹ thuật của TD510/511 Series

Hạng mụcThông số
Nguồn cấp (Power input) 
Điện áp nguồn100 – 240 VAC (±10%)
Tần số50/60 Hz
Công suất tiêu thụTối đa 30 VA
Cầu chì nội250 VAC
Độ bền điện môi≥ 1500 VAC trong 1 phút (giữa các đầu: 1-2, 1-FG, 2-FG)
Điện trở cách điện≥ 20 MΩ hoặc 500 VDC (giữa nguồn và FG)
Ngõ vào cảm biến (Sensor input) 
Loại ngõ vàoRTD: Pt100, KPt100
 Thermocouple: K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, Wire 5–26
 Điện áp DC: -10~20 mV, 0~100 mV, 1~5 V, 0~30 V
Chu kỳ lấy mẫu250 ms
Dòng đo RTD~0.21 mA
Trở kháng ngõ vào≥ 1 MΩ (TC, DC)
Điện trở dây cho phépRTD ≤ 100Ω/dây (≤10Ω với -100~150°C)
 Thermocouple ≤ 200Ω
 Điện áp DC ≤ 2 kΩ
Ảnh hưởng điện trở dây±0.3°C / 10Ω (RTD, 3 dây phải bằng nhau)
Điện áp ngõ vào tối đaTC ≤ ±10VDC, DC ≤ ±33VDC
Sai số bù điểm lạnh±1.5°C (0~50°C)
Phát hiện đứt cảm biếnHiển thị tăng (Up-scale)
Ngõ ra (Output specification) 
Ngõ ra tiếp điểm (DO)Tối đa 32 relay
 Tiếp điểm A: 3A 30VDC / 3A 250VAC
 Tiếp điểm B: 5A 30VDC / 5A 250VAC
Ngõ ra SSR18VDC xung (tải ≥ 800Ω)
Ngõ ra SCR4–20 mA (tải ≤ 600Ω)
Ngõ ra truyền lại4–20 mA
Giới hạn ngõ ra-5.00% ~ 105.00%
Loại ngõ raPV, SV, MV hoặc tùy chọn
Chu kỳ cập nhật250 ms
Ngõ vào tiếp điểm (DI) 
Số lượng tối đa32 điểm
LoạiTiếp điểm không điện áp
Điều kiện ON/OFFON ≤ 1 kΩ, OFF ≥ 10 kΩ
Thời gian nhận tín hiệu≥ 0.25 giây
Chức năngStart/Stop/Hold/Step, tùy chỉnh lỗi
Giao tiếp (Communication) 
ChuẩnRS485
Số kết nối tối đa32 thiết bị (địa chỉ 1–99)
Kiểu truyền2 dây, bất đồng bộ
Khoảng cách≤ 1.2 km
Tốc độ9600 ~ 115200 bps
Bit dữ liệu7 / 8 bit
ParityNone / Even / Odd
Stop bit1 / 2
Giao thứcPC-Link, PC-Link + SUM, Modbus ASCII, Modbus RTU
Thời gian phản hồi0 ~ 100 ms

Bảng chọn mã của TD510/511 Series

Hạng mụcMã (Code)Mô tả
ModelTD51Bộ điều khiển nhiệt độ lập trình
Bộ điều khiển (Control unit)02 kênh điều khiển
 11 kênh điều khiển
Hiển thị (Display)1Màn hình TFT LCD 5.7 inch
 NKhông có màn hình
Ngõ vào/ra (Input/Output)18 input / 6 output (1 module) + module nguồn + module điều khiển
 28 input / 14 output (2 module) + module nguồn + module điều khiển
 316 input / 16 output (3 module) + module nguồn + module điều khiển
 NKhông có input/output
Ngôn ngữ (Language)SHàn, Anh, Trung (Giản thể)
Ghi chú-Thiết bị gồm màn hình và các module: nguồn, điều khiển, input, output
 -Hỗ trợ tối đa 32 điểm input và 32 điểm output
TD510/511 Series

3.7. TH510 Series

TH510 là bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm lập trình (programmable temperature & humidity controller) thế hệ mới, được thiết kế cho các hệ thống kiểm soát môi trường yêu cầu độ chính xác cao và khả năng mở rộng linh hoạt. Thiết bị tích hợp màn hình TFT LCD màu cảm ứng độ phân giải 640×480 giúp hiển thị trực quan các thông số nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái vận hành và biểu đồ dữ liệu theo thời gian thực. Với thuật toán PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm, TH510 đảm bảo khả năng điều khiển ổn định, giảm sai số và tối ưu hiệu suất vận hành trong các hệ thống tự động hóa. Ngoài ra, bộ điều khiển hỗ trợ chức năng ghi dữ liệu (digital recorder) với bộ nhớ trong và thẻ SD, giúp lưu trữ, truy xuất và phân tích dữ liệu dễ dàng. Khả năng tích hợp truyền thông RS485 giúp TH510 dễ dàng kết nối với PLC, SCADA và hệ thống tủ điện điều khiển trong nhà máy thông minh, đáp ứng xu hướng công nghiệp 4.0.

Tính năng nổi bật

  • TH510 nổi bật với khả năng điều khiển nhiệt độ và độ ẩm chính xác cao nhờ thuật toán PID độc lập, giúp tối ưu hiệu suất và giảm dao động trong quá trình vận hành. Thiết bị hỗ trợ nhiều chức năng cảnh báo giúp phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng, đảm bảo an toàn hệ thống. Thiết kế module tháo rời và mở rộng linh hoạt cho phép nâng cấp hệ thống dễ dàng theo nhu cầu thực tế. Màn hình cảm ứng TFT LCD màu giúp thao tác trực quan, thuận tiện cho người vận hành. Ngoài ra, TH510 hỗ trợ tối đa 32 ngõ vào số (DI) và 32 ngõ ra số (DO), đáp ứng các yêu cầu điều khiển phức tạp. Chức năng ghi dữ liệu và lưu trữ qua bộ nhớ trong hoặc thẻ SD giúp quản lý dữ liệu hiệu quả.

Ứng dụng

  • TH510 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm như buồng thử nghiệm môi trường, phòng sạch, kho bảo quản, dây chuyền sản xuất điện tử, dược phẩm và thực phẩm. Trong lĩnh vực công nghiệp, thiết bị phù hợp cho các hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển trung tâm và các nhà máy tự động hóa yêu cầu giám sát môi trường chính xác. Ngoài ra, TH510 còn được sử dụng trong phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định và các ứng dụng nghiên cứu cần kiểm soát nhiệt – ẩm ổn định. Với khả năng lập trình linh hoạt, tích hợp truyền thông và ghi dữ liệu, TH510 là giải pháp tối ưu cho hệ thống điều khiển môi trường hiện đại, nâng cao chất lượng sản xuất và độ tin cậy vận hành.

Bảng thông số kỹ thuật của TH510 Series

Hạng mụcThông số
Nguồn cấp (Power input) 
Điện áp nguồn100 – 240 VAC (±10%)
Tần số50 – 60 Hz
Công suất tiêu thụTối đa 30 VA
Cầu chì nội250 VAC
Độ bền điện môi≥ 1500 VAC trong 1 phút (giữa các đầu: 1-2, 1-FG, 2-FG)
Điện trở cách điện≥ 20 MΩ hoặc 500 VDC (giữa nguồn và FG)
Ngõ vào cảm biến (Sensor input) 
Loại ngõ vàoRTD: Pt100, KPt100
 Điện áp DC: 1–5 V, 0–30 V
Chu kỳ lấy mẫu250 ms
Dòng đo RTD~0.21 mA
Trở kháng ngõ vào≥ 1 MΩ (DC voltage)
Điện trở dây cho phépRTD ≤ 10Ω/dây
 Điện áp DC ≤ 2 kΩ
Ảnh hưởng điện trở dây±0.3°C / 10Ω (3 dây phải bằng nhau)
Điện áp ngõ vào tối đaDC ≤ ±33V
Phát hiện đứt cảm biếnHiển thị tăng (Up-scale)
Ngõ ra (Output specifications) 
Ngõ ra tiếp điểm (DO)Tối đa 32 relay
 Tiếp điểm A: 3A 30VDC / 3A 250VAC
 Tiếp điểm B: 5A 30VDC / 5A 250VAC
Ngõ ra SSR18VDC xung (tải ≥ 800Ω)
Ngõ ra SCR4–20 mA (tải ≤ 600Ω)
Ngõ ra truyền lại4–20 mA
Giới hạn ngõ ra-5.00% ~ 105.00%
Loại ngõ raPV, SV, MV hoặc tùy chọn
Chu kỳ cập nhật250 ms
Ngõ vào tiếp điểm (DI) 
Số lượng tối đa32 điểm
LoạiTiếp điểm không điện áp
Điều kiện ON/OFFON ≤ 1 kΩ, OFF ≥ 10 kΩ
Thời gian nhận tín hiệu≥ 0.25 giây
Chế độ hoạt độngTrong khi chạy / luôn hoạt động
Chức năngStart/Stop/Hold/Step, tùy chỉnh lỗi
Giao tiếp (Communication) 
ChuẩnRS485
Số kết nối tối đa32 thiết bị (địa chỉ 1–99)
Kiểu truyền2 dây, bất đồng bộ
Khoảng cách≤ 1.2 km
Tốc độ9600 ~ 115200 bps
Độ dài dữ liệu7 / 8 bit
ParityNone / Even / Odd
Stop bit1 / 2
Giao thứcPC-Link, PC-Link + SUM, Modbus ASCII, Modbus RTU
Thời gian phản hồi0 ~ 100 ms
th510-series

3.8. TS510 Series

TS510 là bộ điều khiển số chuyên dụng cho máy thử sốc nhiệt (Thermal Shock Test Controller), được thiết kế để kiểm soát chính xác các chu trình thay đổi nhiệt độ đột ngột trong môi trường thử nghiệm công nghiệp, phòng lab và hệ thống kiểm tra độ bền vật liệu. Thiết bị hỗ trợ phương pháp damper và elevator, phù hợp với nhiều cấu hình buồng sốc nhiệt khác nhau, giúp tối ưu khả năng vận hành và linh hoạt khi tích hợp vào hệ thống hiện có. Với khả năng multi input gồm RTD, thermocouple và VDC, TS510 dễ dàng kết nối với nhiều loại cảm biến nhiệt độ, đáp ứng yêu cầu đo lường và điều khiển trong các quy trình test khắt khe. Bộ điều khiển được trang bị màn hình cảm ứng màu TFT LCD 5.7 inch, hiển thị trực quan trạng thái vận hành, thông số nhiệt độ, cảnh báo và dữ liệu ghi nhận theo thời gian thực. Ngoài ra, TS510 còn tích hợp chức năng ghi dữ liệu Digital Recorder với bộ nhớ trong và thẻ SD, hỗ trợ lưu trữ lịch sử vận hành, truy xuất dữ liệu và phục vụ kiểm soát chất lượng. Đây là giải pháp điều khiển buồng sốc nhiệt hiện đại, phù hợp cho dây chuyền kiểm tra sản phẩm điện tử, linh kiện ô tô, vật liệu kỹ thuật và các ứng dụng thử nghiệm môi trường yêu cầu độ ổn định cao.

Tính năng nổi bật

  • TS510 nổi bật với khả năng hỗ trợ cả hai phương pháp vận hành damper và elevator, giúp thích ứng linh hoạt với nhiều hệ thống thermal shock chamber. Thiết bị hỗ trợ đa ngõ vào như RTD, TC và VDC, tăng khả năng tương thích cảm biến và mở rộng ứng dụng thực tế. Chức năng giao tiếp RS485 tích hợp sẵn giúp kết nối thuận tiện với PLC, SCADA và hệ thống điều khiển trung tâm. Cấu trúc tháo rời, mở rộng linh hoạt giúp bảo trì nhanh, nâng cấp dễ dàng và tối ưu thời gian dừng máy. TS510 còn hỗ trợ tối đa 32 ngõ vào số DI và 32 ngõ ra số DO, đáp ứng tốt các bài toán điều khiển liên động phức tạp. Màn hình cảm ứng màu 5.7 inch cùng chức năng ghi dữ liệu bằng bộ nhớ trong và thẻ SD giúp giám sát, lưu log và quản lý quá trình thử nghiệm hiệu quả.

Ứng dụng

  • TS510 được ứng dụng rộng rãi trong buồng thử sốc nhiệt, buồng thử môi trường, hệ thống kiểm tra độ bền nhiệt và các dây chuyền test sản phẩm yêu cầu thay đổi nhiệt độ nhanh. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho ngành điện tử, bán dẫn, ô tô, cơ khí chính xác, vật liệu mới và trung tâm kiểm định chất lượng. Trong thực tế, bộ điều khiển sốc nhiệt TS510 được dùng để kiểm tra độ ổn định linh kiện, đánh giá khả năng chịu nhiệt của bo mạch, cảm biến, chi tiết nhựa kỹ thuật và sản phẩm công nghiệp trước khi xuất xưởng. Với khả năng ghi dữ liệu, điều khiển chính xác và kết nối truyền thông mạnh mẽ, TS510 là giải pháp tối ưu cho hệ thống thermal shock test hiện đại, tự động hóa và tiêu chuẩn hóa quy trình thử nghiệm.

Bảng thông số kỹ thuật của 

Hạng mụcThông số
Nguồn cấp (Power input) 
Điện áp nguồn100 – 240 VAC (±10%)
Tần số50 – 60 Hz
Công suất tiêu thụTối đa 30 VA
Cầu chì nội250 VAC
Độ bền điện môi≥ 1500 VAC trong 1 phút (giữa các đầu: 1-2, 1-FG, 2-FG)
Điện trở cách điện≥ 20 MΩ hoặc 500 VDC (giữa nguồn và FG)
Ngõ vào cảm biến (Sensor input) 
Loại ngõ vàoRTD: Pt100, KPt100
 Thermocouple: K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, Wire 5–26
 Điện áp DC: -10~20 mV, 0~100 mV, 1~5 V, 0~30 V
Chu kỳ lấy mẫu250 ms
Dòng đo RTD~0.21 mA
Trở kháng ngõ vào≥ 1 MΩ (TC, DC)
Điện trở dây cho phépRTD ≤ 100Ω/dây (≤10Ω với -100~150°C)
 Thermocouple ≤ 200Ω
 Điện áp DC ≤ 2 kΩ
Ảnh hưởng điện trở dây±0.3°C / 10Ω (3 dây phải bằng nhau)
Điện áp ngõ vào tối đaTC ≤ ±10VDC, DC ≤ ±33VDC
Sai số bù điểm lạnh (RJC)±1.5°C (0~50°C)
Phát hiện đứt cảm biếnHiển thị tăng (Up-scale)
Ngõ ra (Output specifications) 
Ngõ ra tiếp điểm (DO)Tối đa 32 relay
 Tiếp điểm A: 3A 30VDC / 3A 250VAC
 Tiếp điểm B: 5A 30VDC / 5A 250VAC
Ngõ ra SSR18VDC xung (tải ≥ 800Ω)
Ngõ ra SCR4–20 mA (tải ≤ 600Ω)
Ngõ ra truyền lại4–20 mA
Giới hạn ngõ ra-5.00% ~ 105.00%
Loại ngõ raPV, SV, MV hoặc tùy chọn
Chu kỳ cập nhật250 ms
Ngõ vào tiếp điểm (DI) 
Số lượng tối đa32 điểm
LoạiTiếp điểm không điện áp
Điều kiện ON/OFFON ≤ 1 kΩ, OFF ≥ 10 kΩ
Thời gian nhận tín hiệu≥ 0.25 giây
Chế độ hoạt độngTrong khi chạy / luôn hoạt động
Chức năngStart/Stop/Hold/Step, tùy chỉnh lỗi
Giao tiếp (Communication) 
ChuẩnRS485
Số kết nối tối đa32 thiết bị (địa chỉ 1–99)
Kiểu truyền2 dây, bất đồng bộ
Khoảng cách≤ 1.2 km
Tốc độ9600 ~ 115200 bps
Độ dài dữ liệu7 / 8 bit
ParityNone / Even / Odd
Stop bit1 / 2
Giao thứcPC-Link, PC-Link + SUM, Modbus ASCII, Modbus RTU
Thời gian phản hồi0 ~ 100 ms

Bảng chọn mã của 

Hạng mụcMã (Code)Mô tả
ModelTS510Bộ điều khiển sốc nhiệt (Thermal shock test controller)
Hiển thị (Display section)1Màn hình TFT LCD 5.7 inch
 NKhông có màn hình
Ngõ vào/ra (Input • Output)116 input • 8 output (2 module) + module nguồn + module điều khiển
 216 input • 16 output (3 module) + module nguồn + module điều khiển
 316 input • 24 output (4 module) + module nguồn + module điều khiển
 NKhông có input/output
Ngôn ngữ (Language)SHàn, Anh, Trung (Giản thể)
Ghi chú-Thiết bị gồm phần hiển thị và phần điều khiển (module nguồn, điều khiển, input, output)
 -Hỗ trợ tối đa 32 điểm input và 32 điểm output
ts510-series

3.9. DF2 Series

DF2 Series là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) đến từ thương hiệu thiết bị tự động hóa uy tín, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống kiểm soát nhiệt trong tủ điện công nghiệp và máy móc sản xuất. Sản phẩm nổi bật với khả năng cài đặt nhiệt độ đơn giản, hiển thị số rõ ràng giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và điều chỉnh thông số nhiệt độ theo thời gian thực. Với thiết kế thân ngắn chỉ 62.5 mm, bộ điều khiển nhiệt độ DF2 tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống yêu cầu tiết kiệm diện tích nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất điều khiển ổn định. Thiết bị hỗ trợ cả chế độ điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control) thông qua công tắc DIP bên trong, giúp linh hoạt trong nhiều ứng dụng kiểm soát nhiệt khác nhau. Nhờ đó, DF2 Series trở thành giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả, đáng tin cậy cho các hệ thống gia nhiệt, lò nung, máy ép nhựa, hệ thống HVAC và nhiều ứng dụng công nghiệp khác, đồng thời đáp ứng yêu cầu về độ chính xác, độ bền và tính ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Tính năng nổi bật

  • DF2 Series sở hữu nhiều tính năng nổi bật giúp tối ưu hiệu quả vận hành hệ thống điều khiển nhiệt độ như khả năng cài đặt nhiệt độ nhanh chóng, giao diện hiển thị số rõ ràng giúp giảm sai sót trong vận hành và giám sát. Thiết bị tích hợp hai chế độ điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ giúp tăng độ chính xác kiểm soát nhiệt và phù hợp với nhiều quy trình khác nhau. Thiết kế thân ngắn 62.5 mm giúp tiết kiệm không gian tủ điện, dễ dàng lắp đặt trong các hệ thống tủ điện công nghiệp, tủ điều khiển máy móc. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ DF2 có độ ổn định cao, vận hành bền bỉ, phù hợp môi trường công nghiệp liên tục, góp phần nâng cao hiệu suất hệ thống và giảm chi phí bảo trì.

Ứng dụng

  • DF2 Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò gia nhiệt, lò sấy, máy ép nhựa, máy đóng gói, dây chuyền sản xuất thực phẩm và hệ thống HVAC. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ trong tủ điện, hệ thống sưởi, thiết bị gia nhiệt nhỏ và các ứng dụng cần giám sát nhiệt độ chính xác. Nhờ khả năng hoạt động ổn định, dễ sử dụng và tiết kiệm không gian, bộ điều khiển nhiệt độ DF2 là lựa chọn tối ưu cho kỹ sư thiết kế tủ điện và hệ thống tự động hóa hiện đại.

Bảng thông số kỹ thuật của DF2 Series

Hạng mụcThông số
Ngõ vào cặp nhiệt (Thermocouple input)TC-K
Độ chính xác bù nhiệt mối nối (Reference junction compensation accuracy)±1.5℃ (trong khoảng -10 ~ 50℃)
Ngõ vào RTDPt100 Ω
Điện trở dây dẫn cho phép≤ 10 Ω, điện trở giữa 3 dây phải bằng nhau
Chu kỳ lấy mẫu ngõ vào500 ms
Loại ngõ raRelay: 1C, 250 VAC, 5A
Kiểu điều khiểnON/OFF, điều khiển tỷ lệ (chọn bằng DIP switch bên trong)
Dải tỷ lệ (Proportional band)1 ~ 10 ℃
Reset tay (Manual reset - MR)0 ~ 100 %
Chu kỳ điều khiển20 giây
Độ trễ (Hysteresis)2 ℃
Kiểu tác động ngõ raTác động ngược (gia nhiệt)
Điện áp nguồn cấp100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz
Độ dao động điện áp±10 % điện áp nguồn
Điện trở cách điệnTối thiểu 20 MΩ (500 VDC)
Độ bền điện môi3,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa terminal 1 và 2)
Công suất tiêu thụ2.4 VA
Độ chính xác hiển thị±1% FS ±1 Digit
df2-series

3.10. HY Series

HY Series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) được thiết kế tối ưu cho các hệ thống kiểm soát nhiệt trong tủ điện công nghiệp, máy móc tự động hóa và dây chuyền sản xuất. Sản phẩm nổi bật với khả năng cài đặt nhiệt độ đơn giản, giao diện hiển thị số rõ ràng giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và điều chỉnh thông số nhiệt độ chính xác theo thời gian thực. Bộ điều khiển nhiệt độ HY Series hỗ trợ cả chế độ ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control), cho phép linh hoạt ứng dụng trong nhiều quy trình gia nhiệt khác nhau từ cơ bản đến nâng cao. Đặc biệt, model HY-8200 còn được tích hợp chức năng cảnh báo nhiệt độ cao (high alarm), giúp tăng cường an toàn vận hành và bảo vệ thiết bị. Với thiết kế thân ngắn chỉ 62.5 mm (riêng HY-48 dài 100 mm), thiết bị giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện, phù hợp với các hệ thống có mật độ thiết bị cao. Nhờ độ ổn định cao, độ bền tốt và khả năng vận hành liên tục, HY Series là giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong các dự án điện công nghiệp và thương mại.

Tính năng nổi bật

  • HY Series được trang bị các tính năng nổi bật như thiết lập nhiệt độ nhanh và dễ sử dụng, hiển thị kỹ thuật số rõ nét giúp giảm sai sót khi vận hành. Thiết bị hỗ trợ hai chế độ điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ thông qua DIP switch bên trong, giúp tối ưu hiệu suất kiểm soát nhiệt độ. Một số model như HY-8200 tích hợp chức năng cảnh báo nhiệt độ cao, nâng cao độ an toàn cho hệ thống. Thiết kế thân ngắn giúp tiết kiệm không gian tủ điện, thuận tiện lắp đặt trong các tủ điều khiển công nghiệp, tủ điện tổng. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ HY Series có độ chính xác cao, vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Ứng dụng

  • HY Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ như lò sấy, lò nung, máy ép nhựa, máy đóng gói, dây chuyền chế biến thực phẩm và hệ thống HVAC. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị được sử dụng trong các hệ thống gia nhiệt, tủ điện điều khiển và thiết bị cần giám sát nhiệt độ chính xác. Nhờ tính linh hoạt, dễ sử dụng và tiết kiệm không gian, bộ điều khiển nhiệt độ HY Series là lựa chọn tối ưu cho kỹ sư thiết kế tủ điện và hệ thống tự động hóa hiện đại.

Bảng thông số kỹ thuật của HY Series

Hạng mụcHY-48HY-72HY-8000HY-8200
Ngõ vào cặp nhiệt (Thermocouple)TC-KTC-KTC-KTC-K
Độ chính xác bù nhiệt mối nối±1.5℃ (-10 ~ 50℃)±1.5℃ (-10 ~ 50℃)±1.5℃ (-10 ~ 50℃)±1.5℃ (-10 ~ 50℃)
Ngõ vào RTDPt100 ΩPt100 ΩPt100 ΩPt100 Ω
Điện trở dây dẫn cho phép≤10 Ω, 3 dây phải bằng nhau≤10 Ω, 3 dây phải bằng nhau≤10 Ω, 3 dây phải bằng nhau≤10 Ω, 3 dây phải bằng nhau
Chu kỳ lấy mẫu500 ms500 ms500 ms500 ms
Loại ngõ ra điều khiểnRelay 1C, 250VAC 5ARelay 1C, 250VAC 5ARelay 1C, 250VAC 5ARelay 1C, 250VAC 5A
Kiểu điều khiểnON/OFF, tỷ lệ (DIP switch)ON/OFF, tỷ lệ (DIP switch)ON/OFF, tỷ lệ (DIP switch)ON/OFF, tỷ lệ (DIP switch)
Dải tỷ lệ1 ~ 10℃1 ~ 10℃1 ~ 10℃1 ~ 10℃
Reset tay (MR)0 ~ 100%0 ~ 100%0 ~ 100%0 ~ 100%
Chu kỳ điều khiển20 giây20 giây20 giây20 giây
Độ trễ (Hysteresis)2℃2℃2℃2℃
Kiểu tác độngTác động ngược (gia nhiệt)Tác động ngược (gia nhiệt)Tác động ngược (gia nhiệt)Tác động ngược (gia nhiệt)
Ngõ ra cảnh báoKhôngKhôngKhôngCảnh báo giới hạn trên
Loại ngõ ra cảnh báoRelay 1C, 250VAC 5A
Độ trễ cảnh báo2℃
Điện áp nguồn100–240VAC, 50–60Hz100–240VAC, 50–60Hz100–240VAC, 50–60Hz100–240VAC, 50–60Hz
Độ dao động điện áp±10%±10%±10%±10%
Điện trở cách điện≥20 MΩ (500VDC)≥20 MΩ (500VDC)≥20 MΩ (500VDC)≥20 MΩ (500VDC)
Độ bền điện môi3,000VAC (1 phút)3,000VAC (1 phút)3,000VAC (1 phút)3,000VAC (1 phút)
Công suất tiêu thụ2.1 VA2.5 VA2.6 VA3.6 VA

Bảng chọn mã của HY Series

Hạng mụcCodeMô tả
Dòng sản phẩmHY-Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital temperature controller)
Kích thước (Description)4848(W) x 48(H) mm
 7272(W) x 72(H) mm
 800096(W) x 96(H) mm
 820096(W) x 96(H) mm
Ngõ vào (Input)KCặp nhiệt điện K (Thermocouple K)
 PRTD Pt100 Ω (IEC)
Ngõ ra điều khiển (Control output)MNgõ ra tiếp điểm relay
Ngõ ra cảnh báo (Alarm output)NKhông có cảnh báo
 OCảnh báo nhiệt độ cao (chỉ có ở model HY-8200)
Hướng điều khiển (Control direction)RTác động ngược (điều khiển gia nhiệt)
Nguồn cấp (Power supply voltage)A100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz
Mã dải đo (Range code)Tham khảo theo bảng dải đo và mã ngõ vào
Ghi chúNgõ ra cảnh báo chỉ có ở HY-8200, mặc định điều khiển tỷ lệ (Proportional control)
hy-series

3.11. BR6A Series

BR6A Series là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống kiểm soát nhiệt trong tủ điện công nghiệp, dây chuyền sản xuất và thiết bị tự động hóa hiện đại. Sản phẩm nổi bật với khả năng lựa chọn linh hoạt giữa chế độ điều khiển gia nhiệt (heating control) và làm mát (cooling control), giúp tối ưu hóa quá trình kiểm soát nhiệt độ trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bộ điều khiển nhiệt độ BR6A tích hợp nhiều chức năng thông minh như lựa chọn chế độ ON/OFF hoặc điều khiển tỷ lệ (proportional control), cài đặt độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃ tùy theo yêu cầu độ chính xác, cùng với khả năng thiết lập thời gian trễ đầu ra (delay output time) giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế sốc tải. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ lựa chọn ngõ ra cảnh báo (alarm output) và ngõ ra timer, giúp tăng cường khả năng giám sát và bảo vệ hệ thống nhiệt. Nhờ thiết kế tối ưu, dễ sử dụng và độ ổn định cao, BR6A Series là giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao, độ bền lâu dài và vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.

Tính năng nổi bật

  • BR6A Series sở hữu nhiều tính năng nổi bật như khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa điều khiển gia nhiệt và làm mát, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu kiểm soát nhiệt độ. Thiết bị hỗ trợ lựa chọn chế độ ON/OFF và điều khiển tỷ lệ, tối ưu hiệu suất điều khiển và tiết kiệm năng lượng. Độ phân giải nhiệt độ có thể chọn 0.1℃ hoặc 1℃ giúp tăng độ chính xác trong các ứng dụng yêu cầu cao. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ BR6A còn tích hợp chức năng cảnh báo và timer, hỗ trợ giám sát hệ thống hiệu quả. Tính năng cài đặt thời gian trễ đầu ra giúp bảo vệ thiết bị và tăng tuổi thọ hệ thống. Thiết kế thân thiện, dễ cài đặt và vận hành, phù hợp với nhiều loại tủ điện công nghiệp.

Ứng dụng

  • BR6A Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, máy đóng gói, hệ thống HVAC và dây chuyền sản xuất công nghiệp. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh, tủ điện điều khiển, thiết bị gia nhiệt và các ứng dụng cần kiểm soát nhiệt độ chính xác. Với khả năng điều khiển linh hoạt giữa làm mát và gia nhiệt, bộ điều khiển nhiệt độ BR6A là lựa chọn tối ưu cho kỹ sư thiết kế tủ điện và hệ thống tự động hóa hiện đại, đảm bảo hiệu suất cao và vận hành ổn định lâu dài.

Bảng thông số kỹ thuật của BR6A Series

Hạng mụcThông số
Công suất tiêu thụTối đa 7 VA (220 VAC, 60 Hz)
Cảm biến đầu vàoCảm biến độc quyền (TH-570N) – loại Thermistor
Độ chính xác hiển thị±1% FS ±1 Digit
Ngõ ra điều khiển (Main output)Relay: 1C, 250 VAC, 5A (tải thuần trở)
Ngõ ra SSR10 – 15 VDC (tải thuần trở ≥ 500 Ω)
Ngõ ra cảnh báo / xả đá (Alarm/Defrost)Relay: 1C, 250 VAC, 5A (tải thuần trở)
Kiểu điều khiểnĐiều khiển tỷ lệ (P control), ON/OFF
Phương pháp cài đặtCài đặt kỹ thuật số bằng nút nhấn
Chức năng bổ sungTimer xả đá, cảnh báo, điều khiển làm nóng/làm mát
Truyền thôngRS-485
Giao thứcMODBUS ASCII / RTU
Tốc độ truyền4800 / 9600 / 19200 bps
Nhiệt độ môi trường làm việc0 ~ 50 ℃
Điện trở dây dẫn≤ 10 Ω cho mỗi dây

Bảng chọn mã của BR6A Series

Hạng mụcCodeMô tả
Dòng sản phẩmBR6A-Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital temperature controller), cho phép chọn chế độ ON/OFF hoặc điều khiển tỷ lệ trong tham số
Ngõ vào (Input)NCảm biến độc quyền TH-570N (Thermistor)
Ngõ ra điều khiển (Control output)MNgõ ra relay
 SNgõ ra xung điện áp (dùng điều khiển SSR)
Tùy chọn (Option)0Không có
 1Truyền thông RS-485, giao thức MODBUS ASCII/RTU
Nguồn cấp (Power supply voltage)P4100 – 240 VAC, 50/60 Hz
Màu LED hiển thịWLED trắng
 RLED đỏ
br6a-series

3.12. DX Series

DX Series là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) cao cấp được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt độ chính xác trong tủ điện công nghiệp, dây chuyền sản xuất tự động và các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao. Sản phẩm nổi bật với công nghệ PID auto tuning giúp tự động tối ưu thông số điều khiển, đảm bảo nhiệt độ được duy trì chính xác và ổn định theo thời gian thực. Bộ điều khiển nhiệt độ DX Series cho phép lựa chọn chế độ tác động thuận (direct action) hoặc tác động ngược (reverse action), phù hợp cho cả ứng dụng làm mát và gia nhiệt. Ngoài ra, thiết bị tích hợp chức năng cảnh báo nhiệt độ cao/thấp (high/low alarm) và cảnh báo đứt vòng điều khiển (Loop Break Alarm - LBA), giúp tăng cường độ an toàn và bảo vệ hệ thống. Khả năng hiển thị số thập phân (decimal point display) và thiết lập giới hạn nhiệt độ cao/thấp giúp kiểm soát chính xác hơn trong các ứng dụng yêu cầu nghiêm ngặt. Đặc biệt, DX Series còn hỗ trợ ngõ ra truyền lại tín hiệu (retransmission output), cho phép kết nối với hệ thống giám sát trung tâm, PLC hoặc SCADA, nâng cao khả năng quản lý và tự động hóa toàn diện.

Tính năng nổi bật

  • DX Series được trang bị công nghệ PID auto tuning giúp tối ưu hiệu suất điều khiển nhiệt độ mà không cần tinh chỉnh thủ công phức tạp. Thiết bị hỗ trợ lựa chọn chế độ điều khiển thuận/ngược, linh hoạt cho nhiều ứng dụng gia nhiệt và làm mát. Hệ thống cảnh báo kép gồm cảnh báo nhiệt độ cao/thấp và cảnh báo đứt vòng điều khiển (LBA) giúp phát hiện sớm sự cố, giảm rủi ro vận hành. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ DX Series còn hỗ trợ hiển thị số thập phân, thiết lập giới hạn nhiệt độ và ngõ ra truyền tín hiệu, giúp tích hợp dễ dàng vào hệ thống điều khiển trung tâm. Độ chính xác cao, phản hồi nhanh và vận hành ổn định giúp thiết bị đáp ứng tốt trong môi trường công nghiệp khắt khe.

Ứng dụng

  • DX Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, máy đóng gói, dây chuyền sản xuất thực phẩm và dược phẩm. Trong các hệ thống tự động hóa hiện đại, thiết bị thường được tích hợp với PLC, HMI và SCADA để giám sát và điều khiển nhiệt độ từ xa. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ DX Series còn phù hợp cho các ứng dụng HVAC, hệ thống làm lạnh, gia nhiệt và các thiết bị yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác cao. Đây là giải pháp tối ưu cho kỹ sư thiết kế tủ điện và hệ thống điều khiển thông minh, đảm bảo hiệu suất cao và vận hành ổn định lâu dài.

Bảng thông số kỹ thuật của DX Series

Hạng mụcDX2DX3DX4DX7DX9
Nguồn cấp100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%)100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%)100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%)100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%)100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz; 24 VDC (±10%)
Công suất tiêu thụ (AC)11 VA11 VA11 VA11 VA11 VA
Công suất tiêu thụ (DC)4.5 W4.5 W4.5 W4.5 W4.5 W
Loại ngõ vàoTham khảo bảng ngõ vàoTham khảo bảng ngõ vàoTham khảo bảng ngõ vàoTham khảo bảng ngõ vàoTham khảo bảng ngõ vào
Chu kỳ lấy mẫu250 ms250 ms250 ms250 ms250 ms
Độ chính xác hiển thị±0.5% (tùy loại ngõ vào)±0.5%±0.5%±0.5%±0.5%
Điện áp chịu đựng20 VDC trong 1 phút20 VDC trong 1 phút20 VDC trong 1 phút20 VDC trong 1 phút20 VDC trong 1 phút
Độ chính xác bù nhiệt mối nối±3.5℃ (0 ~ 50℃)±3.5℃±3.5℃±3.5℃±3.5℃
Chế độ khi mất tín hiệu đầu vàoTăng lên (Up Scale)Tăng lên (Up Scale)Tăng lên (Up Scale)Tăng lên (Up Scale)Tăng lên (Up Scale)
Ngõ ra relayNO: 5A 250VAC; NC: 3A 250VACNO: 5A; NC: 3ANO: 5A; NC: 3ANO: 5A; NC: 3ANO: 5A; NC: 3A
Tuổi thọ relay100,000 lần đóng cắt (không tải)100,000 lần100,000 lần100,000 lần100,000 lần
Ngõ ra điện ápON ≥ 12 VDC; OFF ≤ 0.1 VDC; tải ≥ 600ΩNhư nhauNhư nhauNhư nhauNhư nhau
Ngõ ra dòng3.2 ~ 20.8 mA; sai số ±0.2 mA; tải ≤ 600ΩNhư nhauNhư nhauNhư nhauNhư nhau
Ngõ ra truyền lại3.2 ~ 20.8 mA; sai số ±0.2 mA; tải ≤ 600ΩNhư nhauNhư nhauNhư nhauNhư nhau
Ngõ ra cảnh báoNO: 5A 250VAC; NC: 3A 250VACNhư nhauNhư nhauNhư nhauNhư nhau
Tuổi thọ cảnh báo100,000 lần đóng cắt100,000 lần100,000 lần100,000 lần100,000 lần
Phương pháp điều khiểnON/OFF, PIDON/OFF, PIDON/OFF, PIDON/OFF, PIDON/OFF, PID
Kiểu tác độngTác động thuận / ngượcThuận / ngượcThuận / ngượcThuận / ngượcThuận / ngược
Chống tích phân bão hòa (Anti-reset windup)Auto (A=0), 0.1 ~ 100%Như nhauNhư nhauNhư nhauNhư nhau

Bảng chọn mã của DX Series

Hạng mụcCodeMô tả
Dòng sản phẩmDXBộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital temperature controller)
Kích thước (Dimension)248(W) × 96(H) mm
 396(W) × 48(H) mm
 448(W) × 48(H) mm
 772(W) × 72(H) mm
 996(W) × 96(H) mm
Ngõ vào (Input)KCặp nhiệt điện K
 JCặp nhiệt điện J
 RCặp nhiệt điện R
 DRTD KPt100 Ω
 PRTD Pt100 Ω
 V1 – 5 VDC
 C4 – 20 mA DC
 F0 – 10 VDC
Ngõ ra điều khiển (Control output)MNgõ ra relay
 CNgõ ra dòng (4 – 20 mA DC)
 SNgõ ra SSR (xung điện áp 12 VDC)
Ngõ ra cảnh báo (Alarm output)S1 tiếp điểm (chỉ model DX4)
 W2 tiếp điểm (các model trừ DX4)
Tùy chọn (Option)ANgõ ra truyền lại (4 – 20 mA DC)
 NKhông có (DX4, DX7 không hỗ trợ retransmission)
Chế độ điều khiển (Control operation)RTác động ngược (gia nhiệt) / tác động thuận (làm mát)
Nguồn cấp (Power supply)A100 – 240 VAC
 D24 VDC
dx-series

3.13. TD300 Series

Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số TD300 là thiết bị điều khiển nhiệt độ thông minh đến từ dòng controller công nghiệp hiện đại, được thiết kế với màn hình LCD màu cảm ứng trực quan, giúp người dùng dễ dàng giám sát và cài đặt thông số vận hành. Sản phẩm hỗ trợ điều khiển 2 kênh độc lập, phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt, lò nung, máy ép nhựa và dây chuyền tự động hóa yêu cầu độ chính xác cao. Với khả năng lập trình lên đến 100 pattern và 100 segment mỗi pattern, TD300 mang lại sự linh hoạt tối ưu trong việc xây dựng quy trình nhiệt độ theo từng giai đoạn sản xuất. Công nghệ điều khiển PID tiên tiến giúp tối ưu hóa độ ổn định nhiệt, giảm sai số và nâng cao hiệu suất hệ thống. Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp truyền thông RS485/RS232, lưu trữ dữ liệu qua thẻ SD, cùng khả năng sao lưu thông số, giúp tối ưu vận hành và bảo trì trong môi trường công nghiệp hiện đại.

Tính năng nổi bật:

  • TD300 nổi bật với màn hình LCD màu cảm ứng giúp thao tác nhanh và trực quan trong quá trình cấu hình và giám sát nhiệt độ. Thiết bị hỗ trợ điều khiển 2 kênh độc lập, cho phép vận hành song song nhiều vùng nhiệt. Khả năng lập trình lên đến 2.400 segment giúp xây dựng chu trình nhiệt phức tạp. Bộ điều khiển PID chính xác cao giúp ổn định nhiệt độ nhanh và giảm dao động. Hệ thống cảnh báo đa dạng với 4 ngõ ra relay và 20 chế độ cảnh báo giúp tăng độ an toàn. Ngoài ra, thiết bị có 8 DI và 8 DO hỗ trợ kết nối linh hoạt, tích hợp truyền thông công nghiệp RS485/RS232 và khả năng lưu trữ dữ liệu qua thẻ SD giúp quản lý thông tin hiệu quả.

Ứng dụng:

  • Bộ điều khiển nhiệt độ TD300 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất thực phẩm, bao bì và điện tử. Trong môi trường nhà máy, thiết bị giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu năng lượng. Ngoài ra, TD300 còn phù hợp trong các hệ thống HVAC, phòng thí nghiệm và các ứng dụng dân dụng yêu cầu điều khiển nhiệt độ ổn định và lập trình theo chu kỳ. Với khả năng kết nối truyền thông và lưu trữ dữ liệu, thiết bị hỗ trợ hiệu quả cho hệ thống giám sát SCADA và tự động hóa hiện đại.

Bảng thông số kỹ thuật của TD300 Series

Hạng mụcThông số chi tiết
Ngõ ra điều khiển SCR4–20 mA DC (tải ≤ 600Ω), độ phân giải 16 bit, độ chính xác ±0.1% FS, ripple 0.2% FS
Ngõ ra SSRXung 24 VDC (tải ≥ 600Ω), xung tối thiểu 10 ms, chu kỳ 1–1000 s
Ngõ ra RelayNO: 250 VAC 5A / 30 VDC 5A
Ngõ ra truyền (4–20 mA)Chọn PV / SV / H.MV / C.MV, độ chính xác ±0.1% FS
Chu kỳ cập nhật ngõ ra truyền500 ms
Màn hìnhLCD màu 3.5 inch, cảm ứng
PatternTối đa 100 pattern, vận hành độc lập từng kênh
SegmentTối đa 2400 segment (100 segment/pattern)
Chế độ chờCài đặt theo pattern và từng segment
Lặp & kết nối patternHỗ trợ lặp pattern, loop section (tối đa 20), kết nối linh hoạt
PID Group4 vùng mỗi kênh, chọn manual hoặc auto
Phương pháp điều khiểnHeating hoặc Heating/Cooling, PID hoặc ON/OFF
Auto TuningTự động tính toán thông số PID
Dải P (Proportional Band)0.0 – 1000.0°C
Thời gian I (Integral)0 – 6000 s
Thời gian D (Differential)0 – 6000 s
Điều khiển ON/OFFDead zone 0.1 – 1000.0°C
Event LogLưu tối đa 40 sự kiện
Bảo vệ màn hìnhTắt đèn nền khi không thao tác
Mật khẩuBảo vệ cài đặt hệ thống
Bảo vệ ARW50 – 200% dải P
Fuzzy ControlGiảm overshoot
RAMPĐiều chỉnh tốc độ thay đổi SV
Giới hạn MVKiểm soát thay đổi đột ngột
Cảnh báo (Alarm)4 điểm, 20 loại cảnh báo
Tín hiệu nội bộ8 điểm cấu hình
Tín hiệu thời gian8 điểm khi chạy program
Hiển thị đồ thịPV/SV theo đồ thị
Giờ vận hành cố định
Hẹn giờ vận hànhCó (timer tích hợp)
Hiển thị logo người dùng3 giây khi khởi động
Chụp màn hìnhQua cổng truyền thông
Ngôn ngữTiếng Hàn, Tiếng Anh
Ngõ vào tiếp điểmRUN/STOP, STEP, HOLD, lỗi
Ngõ ra tiếp điểmXuất tín hiệu đa dạng
Lưu dữ liệu khi mất điện
Khôi phục sau mất điệnSTOP / COLD / HOT
Chuẩn truyền thôngRS232C, RS422/485, USB
Số lượng kết nốiRS232: 1:1, RS485: 1:256
Phương thức truyềnFull duplex / Half duplex
Khoảng cách truyềnRS232: ~10m, RS485: ~1.2km
Tốc độ truyền9600 – 38400 bps
Dữ liệu truyền8 bit
Parity bitNone
Stop bit1 bit
ProtocolPCLINK + CHECKSUM
Thời gian phản hồi1 + (0–250) ms
Điện áp định mức100 – 240 VAC ±10%
Tần số50 – 60 Hz
Công suất tiêu thụMax. 10 W
Điện trở cách điện≥ 10 MΩ / 500 VDC
Độ bền điện môi2500 VAC trong 1 phút

Bảng chọn mã của TD300 Series

Hạng mụcThông tin
ModelTD300Bộ điều khiển nhiệt độ lập trình (DIN 96 × 96)
Giao tiếp (Communication)1RS485/422 communication
 2RS232C communication
Ngôn ngữ (Language)1Tiếng Hàn và Tiếng Anh (tiêu chuẩn)
 2Tiếng Anh và Tiếng Trung (Giản thể)
td300-series

3.14. BK3 Series

BK3 là bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Indicator) thuộc dòng thiết bị đo lường công nghiệp có độ chính xác cao, được thiết kế chuyên dụng cho việc giám sát nhiệt độ trong các hệ thống điện và tự động hóa. Sản phẩm sử dụng màn hình LED hiển thị rõ nét với chiều cao ký tự lớn 14.2 mm hoặc 20.0 mm, giúp người vận hành dễ dàng quan sát từ xa trong môi trường nhà xưởng. Với độ chính xác lên đến ±0.5%, BK3 đảm bảo cung cấp dữ liệu nhiệt độ ổn định, tin cậy cho các quy trình sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ liên tục. Thiết bị hoạt động với nguồn điện 110/220 VAC linh hoạt, phù hợp với nhiều tiêu chuẩn hệ thống điện khác nhau. Là dòng temperature indicator đơn giản, BK3 tập trung vào chức năng hiển thị chuyên biệt, tối ưu chi phí nhưng vẫn đáp ứng hiệu quả trong các ứng dụng giám sát nhiệt độ cơ bản đến nâng cao.

Tính năng nổi bật:

  • BK3 nổi bật với độ chính xác đo nhiệt độ cao ±0.5%, giúp đảm bảo độ tin cậy trong các hệ thống giám sát nhiệt công nghiệp. Thiết kế hiển thị LED với kích thước ký tự lớn giúp quan sát rõ ràng trong môi trường ánh sáng mạnh hoặc khoảng cách xa. Thiết bị có cấu trúc vận hành đơn giản, dễ lắp đặt vào tủ điện, bảng điều khiển hoặc hệ thống máy móc. Nguồn cấp 110/220 VAC giúp linh hoạt khi tích hợp vào nhiều hệ thống điện khác nhau. Ngoài ra, BK3 là giải pháp hiển thị nhiệt độ chuyên dụng, tối ưu chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu điều khiển phức tạp.

Ứng dụng:

  • BK3 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống giám sát nhiệt độ công nghiệp như tủ điện điều khiển, lò sấy, lò nung, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất thực phẩm và thiết bị gia nhiệt. Trong môi trường nhà máy, thiết bị giúp hiển thị nhiệt độ chính xác để người vận hành dễ dàng kiểm tra và điều chỉnh quy trình. Ngoài ra, BK3 còn phù hợp trong các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống HVAC, thiết bị gia nhiệt, tủ điện phân phối và các hệ thống cần hiển thị nhiệt độ rõ ràng, ổn định. Với thiết kế đơn giản, độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định, BK3 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đo nhiệt độ không yêu cầu điều khiển nhưng vẫn cần độ chính xác cao.

Bảng thông số kỹ thuật của BK3 Series

Hạng mụcThông số chi tiết
Cảm biến ngõ vàoThermocouple: K, J (ITS-90); RTD: Pt100 Ω (IEC)
Thời gian lấy mẫu100 ms
Độ phân giải hiển thịThường ≤ 1℃ (có thể 0.1℃)
Trở kháng ngõ vào1 MΩ (Thermocouple)
Điện trở nguồn tín hiệu cho phépThermocouple: tối đa 100 Ω
Điện trở dây dẫn cho phépTrong phạm vi 10 Ω cho mỗi 3 dây (các dây phải bằng nhau)
Điện áp ngõ vào cho phépTrong ±2.5 VDC (Thermocouple, RTD)
Độ chính xác hiển thị±0.5% FS ±1 Digit
Điện trở cách điệnTối thiểu 20 MΩ (500 VDC)
Độ bền điện môi3000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa sơ cấp và thứ cấp)
Nguồn cấp100 – 240 VAC, 50/60 Hz
Dao động điện áp±10% điện áp nguồn
Công suất tiêu thụTối đa 3 VA
Nhiệt độ môi trường hoạt động0 ~ 50℃
Nhiệt độ lưu trữ-25 ~ 65℃
Chống rung10 – 50 Hz, biên độ đỉnh, 2 giờ theo trục X, Y, Z
Chống sốc300 m/s², mỗi trục X, Y, Z (3 lần)
Khối lượng180 g

Bảng chọn mã của BK3 Series

Hạng mụcThông tin
ModelBK3-Bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số 96(W) × 48(H) mm
Loại ngõ vào (Input type)KCảm biến nhiệt điện Thermocouple K (xem bảng dải đo & mã input)
 K1Thermocouple K (phiên bản khác theo mã dải đo)
 JCảm biến nhiệt điện Thermocouple J (xem bảng dải đo & mã input)
 P1Cảm biến nhiệt điện trở RTD Pt100 Ω (xem bảng dải đo & mã input)
 P2RTD Pt100 Ω (phiên bản khác theo mã dải đo)
bk3-series

3.15. DF4 Series

DF4 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Controller) thuộc dòng thiết bị điều khiển nhiệt cơ bản nhưng hiệu quả cao, được thiết kế dành cho các ứng dụng công nghiệp và dân dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ổn định và dễ vận hành. Sản phẩm sử dụng phương pháp điều khiển tỷ lệ (Proportional control), giúp duy trì nhiệt độ chính xác hơn so với điều khiển ON/OFF truyền thống, giảm dao động nhiệt và nâng cao hiệu suất hệ thống gia nhiệt. Với thiết kế hiển thị số rõ ràng, DF4 cho phép người dùng dễ dàng theo dõi và cài đặt nhiệt độ nhanh chóng. Thiết bị tích hợp dạng chân cắm socket 8 pin tiện lợi, giúp việc lắp đặt, thay thế và bảo trì trở nên đơn giản trong các tủ điện điều khiển. DF4 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống điều khiển nhiệt độ đơn giản, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy cao.

Tính năng nổi bật:

  • DF4 nổi bật với phương pháp điều khiển tỷ lệ giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác và ổn định hơn so với các bộ điều khiển nhiệt cơ bản. Thiết kế giao diện hiển thị số rõ ràng giúp người vận hành dễ dàng quan sát và điều chỉnh thông số. Cấu trúc đơn giản với núm chỉnh nhiệt độ giúp cài đặt nhanh chóng, không cần cấu hình phức tạp. Thiết bị sử dụng dạng socket 8 chân tiêu chuẩn, giúp lắp đặt nhanh, thuận tiện thay thế trong tủ điện. Ngoài ra, DF4 có độ bền cao, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt yêu cầu vận hành liên tục và đáng tin cậy.

Ứng dụng:

  • DF4 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò sấy, lò nung, máy ép nhựa, máy đóng gói và dây chuyền sản xuất thực phẩm. Trong các tủ điện điều khiển, thiết bị giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các thiết bị gia nhiệt, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu suất vận hành. Ngoài ra, DF4 còn phù hợp cho các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống sưởi, thiết bị gia nhiệt nhỏ và các hệ thống HVAC cơ bản. Với thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và chi phí hợp lý, DF4 là giải pháp điều khiển nhiệt độ lý tưởng cho các hệ thống không yêu cầu điều khiển phức tạp nhưng vẫn cần độ ổn định cao.

Bảng thông số kỹ thuật của DF4 Series

Hạng mụcThông số chi tiết
Ngõ vào ThermocoupleK
Ngõ vào RTDPt100 Ω
Chu kỳ lấy mẫu500 ms
Độ phân giải hiển thị1 ℃
Điện trở nguồn tín hiệu cho phépThermocouple: tối đa 100 Ω
Điện trở dây dẫn cho phépRTD: tối đa 10 Ω (3 dây phải có điện trở bằng nhau)
Độ chính xác hiển thị±1% FS ±1 Digit
Kiểu điều khiểnĐiều khiển tỷ lệ (Proportional control)
Chế độ điều khiểnTác động ngược (Reverse action)
Dải cài đặtTheo dải đo và mã input
Dải tỷ lệ (Proportional band)1 ~ 10% FS
Reset tay (Manual reset - MR)-50 ~ +50% (mức đầu ra)
Chu kỳ tỷ lệKhoảng 20 giây (ngõ ra relay)
Phát hiện lỗi ngõ vàoNgõ ra OFF khi vượt quá dải 10℃
Ngõ ra điều khiểnTiếp điểm: 1C, 250 VAC 3A (tải thuần trở)
Nguồn cấp110 VAC / 220 VAC, 50/60 Hz
Dao động điện áp±10% điện áp nguồn
Công suất tiêu thụTối đa 3 VA
Nhiệt độ & độ ẩm môi trường0 ~ 50℃, 35 – 85% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ lưu trữ-25 ~ 65℃
Khối lượng200 g
df4-series

3.16. MT100 Series

MT100 là bộ điều khiển nhiệt độ khuôn LCD chuyên dụng, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát và điều khiển nhiệt độ khuôn trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp hiện đại. Đây là dòng mold temperature controller phù hợp cho máy ép nhựa, dây chuyền đúc, thiết bị gia nhiệt khuôn và nhiều ứng dụng tự động hóa yêu cầu độ ổn định nhiệt cao. MT100 tích hợp 4 kênh ngõ vào, trong đó gồm 2 kênh điều khiển và 2 kênh giám sát, giúp người dùng vừa kiểm soát nhiệt độ chính xác vừa theo dõi trạng thái vận hành theo thời gian thực. Thiết bị sử dụng màn hình LCD hiển thị rõ ràng, hỗ trợ vận hành trực quan và thuận tiện trong môi trường nhà máy. Bên cạnh đó, MT100 còn có chức năng truyền thông RS485/422, cho phép kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm, PLC hoặc SCADA, giúp nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu nhiệt độ. Khả năng hiển thị và lưu thông tin bất thường, cùng hệ thống cảnh báo nhiệt độ, áp suất và dòng điện, giúp thiết bị trở thành giải pháp điều khiển nhiệt độ khuôn thông minh, an toàn và đáng tin cậy cho sản xuất công nghiệp.

Tính năng nổi bật:

  • MT100 nổi bật với giao diện LCD dễ quan sát, hỗ trợ người vận hành kiểm tra thông số nhanh và chính xác. Bộ điều khiển nhiệt độ khuôn này được tích hợp truyền thông RS485/422, phù hợp cho hệ thống tự động hóa, tủ điều khiển và mạng giám sát công nghiệp. Thiết bị có 4 kênh ngõ vào, gồm 2 kênh điều khiển và 2 kênh giám sát, giúp tối ưu kiểm soát nhiều điểm nhiệt trong cùng một hệ thống. Một điểm mạnh đáng chú ý là khả năng hiển thị và lưu trữ thông tin bất thường, hỗ trợ truy xuất lỗi và bảo trì hệ thống hiệu quả hơn. Ngoài ra, MT100 còn được trang bị chức năng alarm phát hiện nhiệt độ, áp suất và dòng điện, tăng độ an toàn cho thiết bị gia nhiệt khuôn, hạn chế rủi ro khi vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.

Ứng dụng:

  • MT100 được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhựa, đúc khuôn, gia công vật liệu và các dây chuyền sản xuất có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ khuôn chính xác. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho máy ép nhựa, máy đùn, hệ thống gia nhiệt khuôn mẫu, thiết bị đúc chi tiết kỹ thuật và các tủ điều khiển nhiệt công nghiệp. Trong thực tế, bộ điều khiển nhiệt độ LCD MT100 giúp giám sát đồng thời nhiều điểm nhiệt, phát hiện bất thường về áp suất và dòng điện, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thời gian dừng máy. Với khả năng truyền thông công nghiệp và lưu lỗi vận hành, MT100 cũng là lựa chọn phù hợp cho các nhà máy cần số hóa dữ liệu nhiệt độ, tích hợp hệ thống SCADA, PLC và giải pháp tự động hóa hiện đại.

Bảng thông số kỹ thuật của MT100 Series

Hạng mụcThông số chi tiết
Nguồn cấp100 – 240 VAC (±10%), 50/60 Hz
Công suất tiêu thụTối đa 6.5 W
Môi trường hoạt động0 ~ 50℃, độ ẩm 45 ~ 85% RH (không ngưng tụ)
Màn hình hiển thịLCD mono 128 × 64
Ngõ vào nhiệt độPt100 Ω, Thermocouple K (CA), J (IC)
Số lượng ngõ vào nhiệt độ4 kênh
Dải đo nhiệt độ0 ~ 300℃
Độ chính xác nhiệt độ±0.3% FS ±1 digit
Chu kỳ lấy mẫu nhiệt độ1 giây
Bộ lọc ngõ vào0 ~ 100 giây
Bù ngõ vào-100 ~ +100% FS
Trở kháng ngõ vàoKhoảng 1 MΩ
Sai số bù mối nốiTối đa ±1.5℃
Ngõ vào áp suấtKiểu tiếp điểm
Số lượng ngõ vào áp suất1 kênh
Độ chính xác áp suất±3% FS
Chu kỳ lấy mẫu áp suất1 giây
Ngõ ra gia nhiệt (Heating)Xung điện áp ≥ 12 VDC (tải ≥ 600Ω)
Độ phân giải ngõ ra heating0.1% hoặc 16.667 ms (lấy giá trị lớn hơn)
Ngõ ra làm mát (Cooling)Relay: 250 VAC 1A / 30 VDC 1A
Độ phân giải ngõ ra cooling0.1% hoặc 16.667 ms
Ngõ vào tiếp điểm (DI)Tối đa 8 kênh
Điện trở ON/OFF1 – 10 kΩ
Ngõ ra tiếp điểm (DO)Tối đa 6 kênh
Kiểu ngõ ra DORelay dạng A
Tải ngõ ra DO250 VAC 1A / 30 VDC 1A
Truyền thôngRS485/422 (2 dây / 4 dây Half Duplex)
ProtocolPC-LINK With SUM
Khoảng cách truyềnTối đa 1200 m
Số thiết bị kết nốiTối đa 31 thiết bị
Tốc độ truyền9600 bps
Bit dữ liệu8 bit
Start bit / Stop bit1 / 1
ParityNone
Điện trở cách điện≥ 20 MΩ tại 500 VDC
Độ bền điện môi2300 VAC trong 1 phút (giữa các terminal)
mt100-series

3.17. HD6 Series

HD6 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số chuyên dụng cho hệ thống nhà kính (greenhouse temperature controller), được thiết kế để điều khiển motor đóng/mở cửa thông gió dựa trên nhiệt độ môi trường. Thiết bị giúp duy trì điều kiện vi khí hậu ổn định trong nhà kính, tối ưu sự phát triển của cây trồng và nâng cao hiệu suất sản xuất nông nghiệp. Với khả năng hiển thị nhiệt độ chính xác đến 0.1℃, HD6 cung cấp dữ liệu nhiệt độ chi tiết theo thời gian thực, hỗ trợ người vận hành kiểm soát môi trường một cách hiệu quả. Bộ điều khiển hỗ trợ vận hành theo giá trị nhiệt độ cài đặt và thời gian, kết hợp chức năng hysteresis ON/OFF giúp hạn chế đóng/ngắt liên tục, tăng tuổi thọ thiết bị. HD6 là giải pháp điều khiển nhiệt độ đơn giản, đáng tin cậy và tối ưu chi phí cho các hệ thống nhà kính hiện đại.

Tính năng nổi bật:

HD6 nổi bật với chức năng điều khiển motor đóng/mở cửa nhà kính tự động theo nhiệt độ, giúp duy trì môi trường lý tưởng cho cây trồng. Thiết bị hỗ trợ điều khiển 1 cấp hoặc 2 cấp theo giá trị cài đặt, tăng tính linh hoạt trong vận hành. Chức năng hysteresis ON/OFF cho phép cài đặt vùng trễ, giúp giảm dao động nhiệt và tránh đóng cắt thiết bị liên tục. HD6 còn hỗ trợ vận hành kết hợp theo nhiệt độ và thời gian, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Màn hình hiển thị độ phân giải 0.1℃ giúp theo dõi chính xác biến động nhiệt độ. Thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt và sử dụng, phù hợp với cả người vận hành không chuyên sâu về kỹ thuật.

Ứng dụng:

HD6 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống nhà kính trồng rau, hoa, cây giống và nông nghiệp công nghệ cao, nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt độ môi trường chính xác. Thiết bị đặc biệt phù hợp để điều khiển motor cửa thông gió, hệ thống làm mát tự nhiên và lưu thông không khí trong greenhouse. Ngoài ra, HD6 còn có thể sử dụng trong các hệ thống chuồng trại chăn nuôi, nhà lưới, nhà ươm cây và các khu vực cần điều khiển nhiệt độ và thông gió tự động. Với khả năng hoạt động ổn định, dễ cài đặt và tối ưu chi phí đầu tư, HD6 là giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả cho nông nghiệp hiện đại và các ứng dụng môi trường cần kiểm soát nhiệt độ cơ bản.

Bảng thông số kỹ thuật của HD6 Series

Hạng mụcThông số chi tiết
Nguồn cấp100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz
Công suất tiêu thụTối đa 2 VA
Ngõ vàoCảm biến TH-540N (103ET: -40.0 ~ 90.0℃, chiều dài dây 2 m ~ 20 m)
Độ chính xác hiển thị±1% + 1 Digit
Ngõ ra điều khiển (Relay)OPEN OUT: 250 VAC 5A; CLOSE OUT: 250 VAC 5A
Phương thức điều khiểnON/OFF (điều khiển theo nhiệt độ và thời gian)
Phương pháp cài đặtCài đặt số bằng FND và nút nhấn
Nhiệt độ môi trường hoạt động0 ~ 50℃
Độ ẩm môi trườngTối đa 85% RH
Khối lượng116 g

Bảng chọn mã của HD6 Series

Hạng mụcThông tin
ModelHD6-Bộ điều khiển nhiệt độ nhà kính (điều khiển motor đóng/mở cửa)
Chức năng-Chỉ điều khiển motor đóng/mở nhà kính
Kiểu điều khiển (Control type)FON/OFF Control
Ngõ vào (Input)NCảm biến TH-540N (103ET)
Ngõ ra điều khiển (Control output)MRelay
Nguồn cấp (Power supply)P4100 – 240 VAC
Tùy chọn (Option)0Không kèm cảm biến
2Cảm biến dây dài 2 m
3Cảm biến dây dài 3 m
5Cảm biến dây dài 5 m
10Cảm biến dây dài 10 m
15Cảm biến dây dài 15 m
20Cảm biến dây dài 20 m
hd6-series

3.18. ED6 Series

ED6 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Controller) đa năng, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kiểm soát nhiệt độ linh hoạt trong hệ thống công nghiệp và dân dụng. Thiết bị hỗ trợ lựa chọn chế độ điều khiển làm mát hoặc gia nhiệt (cooling/heating control), phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau như lò sấy, máy làm lạnh, tủ nhiệt và hệ thống HVAC. ED6 cho phép lựa chọn giữa điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control), giúp tối ưu độ ổn định nhiệt độ theo từng yêu cầu vận hành. Với khả năng hiển thị nhiệt độ ở độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃, thiết bị cung cấp dữ liệu chính xác, dễ quan sát. Ngoài ra, ED6 còn tích hợp chức năng alarm và timer output, hỗ trợ cảnh báo và điều khiển theo thời gian, nâng cao hiệu quả vận hành và độ an toàn hệ thống. Đây là giải pháp temperature controller tối ưu cho các hệ thống điều khiển nhiệt độ yêu cầu tính linh hoạt, độ chính xác và chi phí hợp lý.

Tính năng nổi bật:

  • ED6 nổi bật với khả năng lựa chọn linh hoạt giữa điều khiển gia nhiệt và làm mát, giúp phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ cả chế độ ON/OFF và proportional control, cho phép người dùng tối ưu hiệu suất điều khiển nhiệt độ theo nhu cầu. Màn hình hiển thị nhiệt độ với tùy chọn độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃ giúp theo dõi chính xác biến động nhiệt. ED6 còn tích hợp ngõ ra cảnh báo và ngõ ra timer, giúp kiểm soát quá trình vận hành và cảnh báo sự cố kịp thời. Chức năng cài đặt thời gian trễ ngõ ra (delay output time) giúp giảm số lần đóng cắt relay, tăng độ bền thiết bị và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

Ứng dụng:

  • ED6 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, thiết bị gia nhiệt và hệ thống làm lạnh. Trong tủ điện điều khiển, thiết bị giúp duy trì nhiệt độ ổn định, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu năng lượng. Ngoài ra, ED6 còn phù hợp trong các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống HVAC, tủ lạnh công nghiệp, thiết bị bảo quản thực phẩm và các hệ thống kiểm soát nhiệt độ môi trường. Với khả năng tích hợp alarm, timer và điều khiển linh hoạt, ED6 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa cần kiểm soát nhiệt độ chính xác và ổn định.

Bảng thông số kỹ thuật của ED6 Series

Hạng mụcThông số chi tiết
Nguồn cấp AC100 – 240 VAC, 50/60 Hz
Nguồn cấp DC10 – 24 VDC, Class 2
Độ dao động điện áp±10% điện áp nguồn
Công suất tiêu thụ (AC)≤ 10.0 VA
Công suất tiêu thụ (DC)≤ 2.0 VA
Ngõ vàoThermocouple K, RTD Pt100 Ω, 4–20 mA DC, 1–5 V DC
Độ chính xác hiển thị±0.5% FS ±1 Digit
Ngõ ra điều khiển (Relay)Tiếp điểm 1C, 250 VAC 5A (tải thuần trở)
Ngõ ra SSR10 – 15 VDC (tải ≥ 500Ω), khoảng 20 mA DC max
Ngõ ra Alarm/DefrostRelay 1C, 250 VAC 5A (tải thuần trở)
Chế độ điều khiểnTác động ngược (heating) hoặc tác động trực tiếp (cooling)
Phương pháp cài đặtCài đặt số bằng nút tăng/giảm
Chức năng bổ sungAlarm và Defrost
Điện trở dây dẫn Thermocouple≤ 100 Ω (tổng vòng)
Điện trở dây RTD≤ 10 Ω mỗi dây (3 dây phải bằng nhau)

Bảng chọn mã của ED6 Series

Hạng mụcThông tin
ModelED6-Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số
Kiểu điều khiển (Control type)FĐiều khiển tỷ lệ hoặc ON/OFF (cài đặt bằng tham số)
Ngõ vào (Input)KThermocouple K
 PRTD Pt100 Ω (IEC)
 C4–20 mA DC (kèm điện trở ngoài 250Ω), 1–5 VDC
Ngõ ra điều khiển (Control output)MRelay
 SSSR (ngõ ra xung điện áp ≥ 10 VDC)
Tùy chọn (Option)AAlarm hoặc Defrost timer
 NKhông có
Nguồn cấp (Power supply)P310 – 24 VDC
 P4100 – 240 VAC, 50/60 Hz
ed6-series

3.19. BR6 Series

BR6 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (Digital Temperature Controller) đa chức năng, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm soát nhiệt độ linh hoạt trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Thiết bị cho phép lựa chọn chế độ điều khiển làm mát hoặc gia nhiệt (cooling/heating control), giúp tối ưu hóa quá trình vận hành cho từng ứng dụng cụ thể như lò sấy, hệ thống làm lạnh, tủ điện điều khiển và thiết bị HVAC. BR6 hỗ trợ cả hai phương pháp điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control), giúp nâng cao độ ổn định nhiệt độ và giảm sai số trong quá trình vận hành. Với khả năng hiển thị nhiệt độ ở độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃, thiết bị mang lại dữ liệu chính xác, dễ theo dõi. Ngoài ra, BR6 còn tích hợp chức năng alarm output và timer output, giúp giám sát và điều khiển theo thời gian hiệu quả, nâng cao độ an toàn và độ tin cậy của hệ thống điều khiển nhiệt.

Tính năng nổi bật:

  • BR6 nổi bật với khả năng lựa chọn linh hoạt giữa điều khiển gia nhiệt và làm mát, phù hợp cho nhiều ứng dụng nhiệt công nghiệp khác nhau. Thiết bị hỗ trợ chế độ ON/OFF và proportional control, cho phép người dùng tối ưu phương pháp điều khiển theo yêu cầu hệ thống. Màn hình hiển thị nhiệt độ với độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃ giúp giám sát chính xác biến động nhiệt. BR6 còn tích hợp ngõ ra cảnh báo và ngõ ra timer, hỗ trợ cảnh báo sự cố và điều khiển theo chu kỳ. Chức năng cài đặt thời gian trễ ngõ ra (delay output time) giúp hạn chế đóng cắt relay liên tục, tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.

Ứng dụng:

  • BR6 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp như lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, thiết bị gia nhiệt và hệ thống làm lạnh. Trong tủ điện điều khiển, thiết bị giúp duy trì nhiệt độ ổn định, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu hiệu suất vận hành. Ngoài ra, BR6 còn phù hợp trong các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống HVAC, tủ lạnh công nghiệp, thiết bị bảo quản thực phẩm và các hệ thống kiểm soát nhiệt độ môi trường. Với khả năng tích hợp alarm, timer và điều khiển linh hoạt, BR6 là giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.

Bảng thông số kỹ thuật của BR6 Series

Hạng mụcThông số chi tiết
Cảm biến ngõ vàoCảm biến riêng hãng TH-540N (Thermistor NTC)
Dải đo nhiệt độ-40.0 ~ 90.0 ℃
Độ chính xác hiển thị±1% FS ±1 Digit
Ngõ ra điều khiển RelayTiếp điểm 1C, 250 VAC 5A (tải thuần trở)
Ngõ ra xung điện áp (Voltage Pulse)10 – 15 VDC (tải ≥ 500Ω)
Ngõ ra dòng điện (Analog output)4–20 mA DC (tải ≤ 500Ω)
Ngõ ra phụ / Defrost (Relay)Tiếp điểm 1C, 250 VAC 5A (tải thuần trở)
Chế độ điều khiểnTác động ngược (heating) / tác động trực tiếp (cooling) (cài đặt bằng tham số)
Phương pháp cài đặtCài đặt số bằng phím tăng/giảm
Chức năng bổ sungTimer xả đá (Defrost), cảnh báo (Alarm)
Nhiệt độ môi trường hoạt động0 ~ 50 ℃
Độ ẩm môi trường35 ~ 85% RH (không ngưng tụ)
Điện trở dây dẫn≤ 10 Ω mỗi dây
Khối lượng110 g
Nguồn cấp AC100 – 240 VAC, 50/60 Hz
Nguồn cấp DC10 – 24 VDC (Class 2)
Độ dao động điện áp±10% điện áp nguồn
Công suất tiêu thụ (AC)≤ 10.0 VA
Công suất tiêu thụ (DC)≤ 2.0 VA

Bảng chọn mã của BR6 Series

Hạng mụcThông tin
ModelBR6-Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số
Phương thức điều khiển (Control method)FON/OFF hoặc điều khiển tỷ lệ (cài đặt bằng tham số)
Ngõ vào (Input)NCảm biến chuyên dụng TH-540N (Thermistor NTC)
Ngõ ra điều khiển (Control output)MRelay
 SNgõ ra xung điện áp (dùng cho SSR)
 CNgõ ra dòng điện (4–20 mA dùng cho SCR)
Nguồn cấp (Power supply)P310 – 24 VDC
 P4100 – 240 VAC, 50/60 Hz
br6-series

3.20. SM100 Series

SM100 là bộ điều khiển nhiệt độ đa kênh dạng board (Board type multi channel Temperature Controller), được thiết kế chuyên dụng để tích hợp trực tiếp vào hệ thống tủ điện, máy móc và thiết bị tự động hóa. Thiết bị hỗ trợ điều khiển nhiều điểm nhiệt độ đồng thời, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu giám sát và điều khiển nhiệt độ chính xác theo từng vùng như máy ép nhựa, hệ thống gia nhiệt khuôn, dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp. SM100 cho phép lựa chọn chế độ điều khiển làm mát hoặc gia nhiệt (cooling/heating control), giúp tối ưu hiệu suất vận hành theo từng yêu cầu cụ thể. Với khả năng lựa chọn giữa điều khiển ON/OFF và điều khiển tỷ lệ (proportional control), thiết bị đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định, giảm dao động và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, SM100 còn hỗ trợ hiển thị nhiệt độ với độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃, tích hợp các chức năng alarm output, timer output và delay output time, giúp tăng độ an toàn và kiểm soát hệ thống hiệu quả trong môi trường công nghiệp hiện đại.

Tính năng nổi bật:

  • SM100 nổi bật với thiết kế dạng board giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tủ điện và thiết bị OEM, tiết kiệm không gian lắp đặt. Thiết bị hỗ trợ điều khiển đa kênh, cho phép giám sát và kiểm soát nhiều vùng nhiệt độ đồng thời. Khả năng lựa chọn giữa điều khiển gia nhiệt và làm mát giúp linh hoạt trong ứng dụng. SM100 hỗ trợ cả chế độ ON/OFF và proportional control, tối ưu độ ổn định nhiệt. Màn hình hiển thị với tùy chọn độ phân giải 0.1℃ hoặc 1℃ giúp theo dõi chính xác nhiệt độ. Ngoài ra, thiết bị tích hợp ngõ ra cảnh báo, ngõ ra timer và chức năng cài đặt thời gian trễ, giúp hạn chế đóng cắt relay liên tục và tăng tuổi thọ hệ thống.

Ứng dụng:

  • SM100 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp đa điểm như máy ép nhựa, máy đùn, hệ thống gia nhiệt khuôn, thiết bị sấy, lò nung và dây chuyền sản xuất tự động. Trong các tủ điện điều khiển, thiết bị giúp giám sát nhiều kênh nhiệt độ cùng lúc, đảm bảo đồng đều nhiệt trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, SM100 còn phù hợp cho các ứng dụng dân dụng và thương mại như hệ thống HVAC, thiết bị làm lạnh, bảo quản thực phẩm và các hệ thống kiểm soát nhiệt độ môi trường. Với thiết kế linh hoạt, độ chính xác cao và khả năng tích hợp mạnh mẽ, SM100 là giải pháp điều khiển nhiệt độ đa kênh hiệu quả cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.

Bảng thông số kỹ thuật của SM100 Series

Hạng mụcThông số chi tiết
ModelSM100-□A20 (20 kênh), SM100-□A16 (16 kênh), SM100-□A12 (12 kênh)
Số kênh điều khiển20 / 16 / 12 kênh
Ngõ vào đoThermocouple K (-199.9 ~ 999.9℃), RTD Pt100 (-199.9 ~ 640.0℃)
Độ chính xác hiển thị±0.5% FS
Độ chính xác bù mối nối (RJC)Trong phạm vi độ chính xác hiển thị
Chu kỳ lấy mẫu1 giây
Hiệu chỉnh ngõ vào-1200.0 ~ 1200.0℃
Bộ lọc ngõ vào0.0 ~ 120.0 giây
Xử lý đứt cảm biếnThermocouple: Upscale; RTD: Upscale
Phương pháp cài đặtCài đặt bằng phần mềm truyền thông
Số điểm cài đặt20 / 16 / 12 điểm (theo model)
Bộ nhớ lưu trữBộ nhớ bán dẫn
Địa chỉ thiết bịCài bằng công tắc HEX BCD (1 ~ 15)
Hiển thị LEDNguồn, truyền thông, trạng thái ngõ ra
Ngõ ra điều khiểnXung điện áp SSR (12 VDC, tải ≥ 600Ω)
Phương pháp điều khiểnPID chia thời gian hoặc ON/OFF
Nhóm PID1 nhóm/kênh
Chu kỳ điều khiển1 ~ 100 giây
Dải P0 ~ 1200.0℃
Thời gian I1 ~ 3600 giây
Thời gian D1 ~ 3600 giây
Chống bão hòa (ARW)0.1 ~ 100% (0 = Auto)
Reset tay0.0 ~ 100%
Hysteresis0 ~ 120.0℃
Chế độ điều khiểnHeating (reverse) / Cooling (direct)
Ngõ ra khẩn cấp0.0 ~ 100%
Ngõ ra sự kiện (Alarm)3 điểm (AL1, AL2, AL3)
Báo lỗi vòng lặp0 ~ 7200 giây
Ngõ ra AlarmRelay, ON/OFF
Công suất relay5A 250VAC / 5A 30VDC
Ngõ vào số (DI)1 điểm (RUN/STOP)
Chuẩn truyền thôngRS485/422 (4 dây)
Phương thức truyềnHalf duplex
Số thiết bị kết nốiTối đa 15
Tốc độ truyền19200 bps
Khoảng cách truyềnTối đa 1.2 km
ProtocolPC Link with SUM
Thời gian phản hồiXử lý nhận + (thời gian cài × 25 ms)
Nguồn cấp100 – 240 VAC, 50/60 Hz
Dao động điện áp±10%
Công suất tiêu thụTối đa 25 VA
Điện trở cách điện≥ 20 MΩ (500 VDC)
Độ bền điện môi2000 VAC trong 1 phút
Nhiệt độ hoạt động0 ~ 50℃
Độ ẩm môi trường50 ~ 85% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ lưu trữ-20 ~ 70℃
Chống rung10 ~ 55 Hz, 19.6 m/s²
Chống sốc196 m/s²
Vật liệu vỏThép cán nguội (SPC)
Phương pháp lắp đặtCố định bằng vít
sm100-series

3.21. ND4 Series

ND4 là series bộ điều khiển nhiệt độ analog được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kiểm soát nhiệt đơn giản, ổn định và dễ triển khai trong nhiều hệ thống điện công nghiệp. Đây là dòng analog temperature controller phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cài đặt nhanh, thao tác trực quan và vận hành bền bỉ trong môi trường làm việc liên tục. Với ưu điểm thiết lập nhiệt độ đơn giản, ND4 giúp kỹ thuật viên và người vận hành dễ dàng điều chỉnh ngưỡng nhiệt theo yêu cầu thực tế mà không cần thao tác phức tạp. Series này hỗ trợ cả điều khiển tỷ lệ và điều khiển ON/OFF, cho phép linh hoạt lựa chọn phương thức điều khiển nhiệt độ phù hợp với từng tải gia nhiệt, từng máy móc và từng quy trình sản xuất. Ngoài ra, chức năng burn out tự động ngắt ngõ ra khi cảm biến bị ngắt kết nối giúp tăng độ an toàn cho hệ thống, hạn chế rủi ro quá nhiệt và bảo vệ thiết bị gia nhiệt hiệu quả hơn. Thiết kế plug in type cũng là điểm mạnh nổi bật, hỗ trợ việc kiểm tra, hiệu chỉnh và thay thế bộ điều khiển nhiệt độ ND4 trở nên nhanh chóng, tiết kiệm thời gian bảo trì. Với cấu trúc gọn gàng, dễ lắp đặt và khả năng kiểm soát nhiệt ổn định, ND4 là giải pháp điều khiển nhiệt độ analog phù hợp cho tủ điện điều khiển, máy gia nhiệt, thiết bị đóng gói, máy ép và nhiều hệ thống tự động hóa cần bộ điều chỉnh nhiệt đáng tin cậy.

Tính năng nổi bật

  • ND4 sở hữu khả năng cài đặt nhiệt độ đơn giản, phù hợp cho các ứng dụng cần vận hành nhanh và dễ sử dụng. Series bộ điều khiển nhiệt độ analog này hỗ trợ điều khiển tỷ lệ hoặc điều khiển ON/OFF, giúp tối ưu độ ổn định nhiệt theo từng yêu cầu tải. Chức năng burn out tăng độ an toàn khi cảm biến gặp sự cố. Thiết kế dạng cắm plug in thuận tiện cho việc kiểm tra, hiệu chỉnh và thay thế thiết bị.

Ứng dụng

  • ND4 được ứng dụng trong máy gia nhiệt, tủ điều khiển nhiệt độ, thiết bị sấy, máy đóng gói, máy ép nhiệt, dây chuyền sản xuất nhựa, thực phẩm và nhiều hệ thống điều khiển nhiệt công nghiệp. Series này cũng phù hợp với các thiết bị cần bộ điều khiển nhiệt độ đơn giản, ổn định, dễ bảo trì và tiết kiệm chi phí đầu tư.

Bảng thông số kỹ thuật của ND4 Series

Thông sốGiá trị
Nguồn cấp220 V AC, 60 Hz
Độ biến thiên điện áp±10% điện áp nguồn
Công suất tiêu thụ3 VA
Ngõ vàoCặp nhiệt điện (Thermocouple), RTD (Pt100 Ω)
Độ nhạy điều chỉnh0.2% (cố định) của dải tối đa
Phương pháp điều khiểnĐiều khiển tỷ lệ, ON/OFF
Phương pháp cài đặtCài đặt analog
Ngõ ra điều khiểnRelay: 250 V AC, 3 A (tải thuần trở), SPDT SSR: Xung điện áp 12 V DC (tải tối thiểu 800 Ω)
Độ chính xác cài đặtBằng giá trị hiển thị, không có sai số tương đối
Dải tỷ lệ (Proportional Band)3% FS (cố định)
Tuổi thọ relayCơ khí: ≥ 10 triệu lần Điện: ≥ 100.000 lần (250 V AC, 5 A tải thuần trở)
Chu kỳ lấy mẫuRelay: 20 giây SSR: 2 giây
Điện trở ngõ vào ngoàiThermocouple: tối đa 100 Ω RTD: tối đa 10 Ω mỗi dây (các dây phải có điện trở bằng nhau)
Độ bền cách điện2000 V AC, 60 Hz trong 1 phút
Nhiệt độ & độ ẩm môi trường0 – 50°C, 35 – 85% RH (không ngưng tụ)
Khả năng chống rungĐộ bền: 2 – 55 Hz, theo các trục X·Y·Z, mỗi hướng 10 phút Sai lệch: 10 – 55 Hz, biên độ 0.76 mm, mỗi hướng 2 phút
Khả năng chống sốcĐộ bền: 300 m/s² Sai lệch: 200 m/s²
Khối lượngKhoảng 220 g (bao gồm phụ kiện lắp đặt)

Bảng chọn mã của ND4 Series

Hạng mụcNội dung
ModelND4-Bộ điều khiển nhiệt độ không hiển thị (Non-indicating type temperature controller)
Loại điều khiểnFĐiều khiển ON/OFF (điều khiển 2 vị trí)
 PĐiều khiển tỷ lệ (Proportional control)
Ngõ vàoKCặp nhiệt điện K (Thermocouple loại K)
 PRTD Pt100 Ω (tiêu chuẩn IEC)
Ngõ ra điều khiểnMRelay
Chế độ điều khiểnRĐiều khiển ngược (Heating control)
 DĐiều khiển thuận (Cooling control)
Mã dải đo-Lựa chọn theo mã dải đo tiêu chuẩn
Cấu trúc đầu nốiTKiểu đầu nối terminal
nd4-series

3.22. ML Series

ML series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ dạng module (modular temperature controller) được thiết kế cho các hệ thống điều khiển nhiệt đa kênh yêu cầu độ chính xác cao, khả năng mở rộng linh hoạt và hiệu suất xử lý nhanh trong môi trường công nghiệp hiện đại. Với tốc độ truyền thông lên đến 76,800 bps, ML series đảm bảo khả năng giao tiếp ổn định với PLC, HMI và hệ thống SCADA, giúp tối ưu hóa khả năng giám sát và điều khiển nhiệt độ theo thời gian thực. Chu kỳ lấy mẫu nhanh 50 ms cho 4 kênh giúp bộ điều khiển phản hồi nhanh với sự thay đổi nhiệt độ, nâng cao hiệu suất kiểm soát nhiệt trong các quy trình sản xuất liên tục. Dòng bộ điều khiển nhiệt độ ML hỗ trợ 4 kênh ngõ ra đa dạng bao gồm relay, điện áp và dòng, đáp ứng nhiều loại tải gia nhiệt khác nhau. Ngoài ra, khả năng kết nối tối đa 31 module giúp mở rộng hệ thống điều khiển dễ dàng, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất lớn. Tích hợp các chế độ Stop, Monitor và Operation giúp người vận hành linh hoạt kiểm soát hệ thống. Chức năng ramp giúp điều chỉnh nhiệt độ theo dạng tuyến tính, giảm sốc nhiệt và bảo vệ thiết bị. Với thiết kế module hiện đại, ML series là giải pháp điều khiển nhiệt độ thông minh, phù hợp cho tủ điện điều khiển nhiệt, hệ thống gia nhiệt đa vùng và các ứng dụng tự động hóa công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao.

Tính năng nổi bật

  • ML series nổi bật với tốc độ truyền thông cao 76,800 bps, giúp kết nối nhanh với PLC và hệ thống giám sát. Chu kỳ lấy mẫu 50 ms cho 4 kênh đảm bảo phản hồi nhiệt độ chính xác và nhanh chóng. Hỗ trợ 4 kênh ngõ ra relay, điện áp và dòng mang lại tính linh hoạt cao trong điều khiển tải. Tích hợp 8 ngõ ra sự kiện giúp mở rộng khả năng cảnh báo và điều khiển logic. Khả năng kết nối tối đa 31 module giúp mở rộng hệ thống điều khiển nhiệt đa điểm hiệu quả. Chức năng ramp giúp kiểm soát gia nhiệt ổn định, hạn chế sốc nhiệt. Các chế độ Stop, Monitor và Operation hỗ trợ vận hành linh hoạt.

Ứng dụng

  • ML series được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống điều khiển nhiệt đa vùng trong ngành nhựa, bao bì, thực phẩm, lò gia nhiệt công nghiệp, máy ép nhựa, máy đùn, hệ thống sấy và dây chuyền sản xuất tự động. Thiết bị phù hợp lắp đặt trong tủ điện điều khiển nhiệt độ trung tâm, giúp giám sát và điều khiển đồng thời nhiều điểm nhiệt. Ngoài ra, ML series còn được sử dụng trong các hệ thống HVAC, xử lý nhiệt, phòng thí nghiệm và các ứng dụng yêu cầu điều khiển nhiệt độ chính xác, ổn định và dễ mở rộng.

Bảng thông số kỹ thuật của ML-D Series

Hạng mụcThông số / Giá trị
Độ chính xác hiển thị±0.3% dải đo đầu vào, ±1 Digit
Điện trở cách điệnTrên 20 MΩ tại 500 VDC (giữa nguồn và ngõ vào)
Độ bền điện môi750 VAC (giữa nguồn và ngõ vào)
Ngõ vào – ThermocoupleK, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2 (chọn theo tham số INP cho từng kênh)
Ngõ vào – RTDPt100 Ω, KPt100 Ω
Ngõ vào – Điện áp DC0–100 mV, 1–5 V, 0–10 V DC
Chu kỳ lấy mẫu50 ms
Độ phân giải hiển thịTheo phần thập phân của dải đo
Trở kháng ngõ vàoThermocouple & điện áp: >1 MΩ
Điện trở nguồn tín hiệu cho phépKhoảng 0.2 µV/Ω
Điện trở dây cho phépRTD: <10 Ω (3 dây phải bằng nhau)
Điện áp ngõ vào cho phép-2 ~ 5 VDC (TC, RTD), -5 ~ 12 VDC
Bù ngõ vào±100% dải đo
Độ chính xác bù nhiệt±1.5°C (0 ~ 50°C)
Phát hiện đứt cảm biến (Burn-out)Up scale
Ngõ ra Relay1 tiếp điểm 1a, 250 VAC 3A / 30 VDC 3A
Ngõ ra SSR≥12 VDC (tải ≥600Ω), dòng ~25 mA khi ngắt
Ngõ ra SCR4–20 mA DC (tải <600Ω), độ chính xác ±0.1% FS
Độ phân giải thời gian điều khiển0.1% chu kỳ hoặc 10 ms
Phương pháp điều khiểnML-D2H: PID (nhiệt/làm mát), 2DOF PID, ON/OFF ML-D4: 2DOF PID, ON/OFF
Chế độ điều khiểnReverse (gia nhiệt) / Direct (làm mát)
Dải tỷ lệ (P)0 ~ 100% FS
Thời gian tích phân (I)0 ~ 3600 giây
Thời gian vi phân (D)0 ~ 3600 giây
Chu kỳ điều khiển1 ~ 100 giây
Điều khiển ON/OFFKhi P = 0
Reset tayKhi I = 0
Dải cài đặt cảnh báo0 ~ 100% (Absolute), ±100% (Deviation)
Độ trễ cảnh báoCài bằng tham số EVHY
Loại cảnh báo18 loại (EVTY)
Cảnh báo đứt heater (ML-D2H)Áp dụng ON/OFF & time proportional Dòng đo: 1–5 A AC (±5% FS ±1 Digit) CT dùng: CT-50N
RS-232Chuẩn EIA, tối đa 15 m, 9600 bps, 8 bit, Even, 1 stop bit, PC-Link
RS-4852 dây half duplex, tối đa 31 thiết bị, 1200 m Tốc độ: 9600–76800 bps Hỗ trợ: PC-Link, Modbus ASCII/RTU
Nguồn cấp24 VDC (±10%)
Công suất tiêu thụML-E: <5 W ML-D4M, ML-D2HMM: <7 W ML-D4S, ML-D4C…: <3 W
Nhiệt độ môi trường0 ~ 50°C
Độ ẩm môi trường35 ~ 85% RH (không ngưng tụ)
Điều kiện môi trườngKhông khí độc, không từ trường, không bụi
Nhiệt độ lưu trữ-25 ~ 65°C
Khối lượngKhoảng 220 g (không bao gồm bao bì)

Bảng thông số kỹ thuật của ML-E Series

Hạng mụcThông số / Giá trị
Ngõ ra (Relay)1a × 8 tiếp điểm
 250 V AC 3 A, 30 V DC 3 A
Nguồn cấp24 V DC
Độ ổn định điện áp±10% điện áp nguồn
Công suất tiêu thụDưới 3 W
Nhiệt độ môi trường0 ~ 50°C
Độ ẩm môi trường35 ~ 85% RH (không ngưng tụ)
Điều kiện môi trườngKhông có khí độc, không có từ trường mạnh, không có bụi
Nhiệt độ lưu trữ-25 ~ 65°C
Khối lượngKhoảng 200 g (không bao gồm bao bì)
ml-series

3.23. TH300 Series

TH300 là dòng bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm lập trình (Programmable Temperature Humidity Controller) cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu kiểm soát môi trường chính xác và linh hoạt trong công nghiệp hiện đại. Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng LCD màu giúp hiển thị trực quan các thông số nhiệt độ, độ ẩm và trạng thái vận hành, hỗ trợ người dùng thao tác nhanh chóng và dễ dàng. Với khả năng lập trình lên đến 100 chương trình (pattern) và tổng cộng 2.000 đoạn (segment), TH300 cho phép xây dựng các chu trình kiểm soát nhiệt ẩm phức tạp, phù hợp cho các quy trình kiểm tra môi trường, sản xuất và nghiên cứu. Bộ điều khiển sử dụng thuật toán PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm, giúp tối ưu độ chính xác, giảm sai số và nâng cao hiệu suất vận hành. Ngoài ra, hệ thống còn tích hợp nhiều chức năng cảnh báo thông minh, hỗ trợ giám sát và bảo vệ thiết bị hiệu quả. Với các ngõ vào số (DI) và ngõ ra số (DO) linh hoạt cùng khả năng truyền thông RS232 hoặc RS485, TH300 dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC, HMI và SCADA. Đây là giải pháp điều khiển nhiệt độ độ ẩm chuyên nghiệp, phù hợp cho tủ điều khiển môi trường, buồng test nhiệt ẩm, phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát chính xác cao.

Tính năng nổi bật

  • TH300 được trang bị màn hình cảm ứng LCD màu hiện đại, giúp thao tác trực quan và theo dõi dữ liệu dễ dàng. Hỗ trợ lập trình 100 pattern với 2.000 segment cho phép xây dựng chu trình điều khiển linh hoạt. Bộ điều khiển tích hợp PID độc lập cho nhiệt độ và độ ẩm, đảm bảo độ chính xác cao và ổn định. Hệ thống cảnh báo đa dạng giúp tăng độ an toàn vận hành. Thiết bị hỗ trợ 4 ngõ vào số và 12 ngõ ra số, đáp ứng nhiều yêu cầu điều khiển. Giao tiếp RS232/RS485 giúp kết nối nhanh với hệ thống tự động hóa.

Ứng dụng

  • TH300 được ứng dụng rộng rãi trong buồng thử nghiệm nhiệt độ độ ẩm, phòng thí nghiệm, sản xuất linh kiện điện tử, ngành dược phẩm, thực phẩm và vật liệu. Thiết bị phù hợp cho các hệ thống kiểm tra độ bền sản phẩm, kiểm soát môi trường bảo quản và dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt ẩm chính xác. Ngoài ra, TH300 còn được tích hợp trong tủ điện điều khiển trung tâm, hệ thống HVAC, kho bảo quản và các ứng dụng tự động hóa công nghiệp cần điều khiển nhiệt độ và độ ẩm ổn định, đáng tin cậy.

Bảng thông số kỹ thuật của TH300 Series

Hạng mụcThông số / Giá trị
ModelTH300
Ngõ vào (Input)RTD: Pt100 Ω (IEC751) Điện áp DC: 0–5 VDC (cần điện trở 250Ω khi dùng cảm biến số)
Chu kỳ lấy mẫu500 ms
Dải đo nhiệt độ-100.0 ~ 500.0°C
Dải đo độ ẩm0.0 ~ 100.0 %RH
Độ chính xácNhiệt độ: ±0.2% F.S Độ ẩm: ±2% F.S
Ngõ vào số (DI)4 điểm (1a × 4, 1 COM)
Ngõ ra điều khiểnSSR: ON 24 VDC, OFF <0.1 VDC (tải ≥800Ω), chu kỳ 1 ~ 1000 giây
Ngõ ra SCRKhông hỗ trợ
Ngõ ra analog (Retransmission)4–20 mA DC (tải <600Ω), chọn PV / SV / MV
Độ phân giải analogKhoảng 7.000 (4–20 mA)
Thời gian cập nhật500 ms
Ngõ ra số (Relay)8 điểm (1a × 8) NO: 30 VDC 5A / 250 VAC 5A NC: 30 VDC 1A / 250 VAC 2A
Ngõ ra transistor4 điểm (1 COM), 24 VDC 300 mA
Truyền thôngRS232C, RS485/422
Kết nối tối đaRS232: 1:1 RS485/422: tối đa 32 thiết bị
Kiểu truyềnRS232: Full duplex RS485: Half duplex
Khoảng cách truyềnRS232: ≤10 m RS485: ≤1.2 km
Tốc độ truyền9600 / 19200 / 38400 bps
Định dạng dữ liệu7 / 8 bit, Parity: None/Even/Odd, Stop bit: 1/2
Giao thứcPC-Link / PC-Link + CRC / Modbus RTU
Thời gian phản hồi0 – 999 ms
Nguồn cấp100 – 240 VAC (±10%), 50–60 Hz
Công suất tiêu thụ≤10 VA
Điện trở cách điện>10 MΩ (500 VDC)
Độ bền điện môi2500 VAC
Chức năng điều khiểnFixed Control / Program Control
Số chương trình100 pattern
Số segmentTối đa 6.000
Nhóm PID16 nhóm
Auto tuningCó (theo SV)
Dải PNhiệt: 0 ~ 600°C Ẩm: 0 ~ 200%
Thời gian I0 ~ 6000 giây
Thời gian D0 ~ 6000 giây
ON/OFFKhi P = 0
Điều khiển thuận/ngượcCó thể chọn
Hysteresis0.1 ~ 600°C
Alarm4 alarm hệ thống + 4 theo pattern
Loại alarm20 loại
Dải alarmNhiệt: -100 ~ 500°C Ẩm: 0 ~ 100%RH
Deviation alarmNhiệt: ±600°C Ẩm: 0 ~ 100%RH
Chức năng bổ sungBias, Scaling, LPF 1–180s, phát hiện lỗi cảm biến
Lưu trữ dữ liệuFlash Memory + FRAM
Chức năng nhớBackup chương trình, SV, PV
Điều kiện môi trường0–50°C, 35–85%RH (không ngưng tụ)

Bảng chọn mã của TH300 Series

Hạng mụcMô tả
ModelTH300-Bộ điều khiển nhiệt độ & độ ẩm lập trình / Kích thước 96(W) × 96(H) × 100(D)
Giao tiếp1RS232C
 2RS485/422
Ngôn ngữ1Tiếng Hàn / Tiếng Anh
 2Tiếng Anh / Tiếng Trung giản thể
 3Tiếng Anh / Tiếng Trung phồn thể
th300-series

3.24. NX Series

NX series là dòng bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác cao trong hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Với khả năng tích hợp thuật toán Fuzzy kết hợp PID auto tuning, NX series giúp tối ưu hóa quá trình điều khiển nhiệt, giảm sai số và nâng cao độ ổn định trong vận hành. Dòng bộ điều khiển nhiệt độ này hỗ trợ 3Zone PID và group PID với 3 chế độ khác nhau, cho phép kiểm soát nhiều vùng nhiệt độc lập hoặc đồng bộ, phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt phức tạp. Chức năng ramp control giúp điều chỉnh nhiệt độ theo dạng tuyến tính, hạn chế sốc nhiệt và tăng tuổi thọ thiết bị gia nhiệt. Ngoài ra, NX series hỗ trợ điều khiển gia nhiệt/làm mát (heating/cooling control) và tích hợp chức năng HBA (Heater Break Alarm) giúp phát hiện lỗi điện trở gia nhiệt, đảm bảo an toàn vận hành. Thiết bị còn cho phép lựa chọn 3 giá trị cài đặt thông qua ngõ vào số (DI), giúp linh hoạt trong quá trình vận hành thực tế. Với khả năng truyền thông RS485/422, NX series dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC, HMI và SCADA, mang lại giải pháp điều khiển nhiệt độ thông minh, hiệu quả và đáng tin cậy cho tủ điện công nghiệp.

Tính năng nổi bật

NX series tích hợp Fuzzy control và PID auto tuning giúp tự động tối ưu thông số điều khiển, nâng cao độ chính xác và giảm dao động nhiệt. Hỗ trợ 3Zone PID và group PID mang lại khả năng điều khiển đa vùng linh hoạt. Chức năng ramp control giúp kiểm soát nhiệt độ tăng giảm theo thời gian, hạn chế sốc nhiệt. Tích hợp điều khiển heating/cooling và HBA giúp giám sát và bảo vệ hệ thống gia nhiệt hiệu quả. Cho phép chọn 3 giá trị cài đặt thông qua DI giúp vận hành linh hoạt. Giao tiếp RS485/422 hỗ trợ kết nối hệ thống tự động hóa.

Ứng dụng

NX series được ứng dụng rộng rãi trong máy ép nhựa, máy đùn, lò gia nhiệt công nghiệp, hệ thống sấy, ngành thực phẩm, dược phẩm và dây chuyền sản xuất tự động. Thiết bị phù hợp cho các hệ thống điều khiển nhiệt đa vùng trong tủ điện điều khiển trung tâm, giúp giám sát và điều chỉnh nhiệt độ chính xác theo từng khu vực. Ngoài ra, NX series còn được sử dụng trong các hệ thống HVAC, xử lý nhiệt, phòng thí nghiệm và các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ổn định, chính xác và có khả năng kết nối truyền thông trong môi trường công nghiệp.

Bảng thông số kỹ thuật của NX Series

Hạng mụcThông số / Giá trị
Ngõ vào (Input)Thermocouple: K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2 RTD: Pt100 Ω, KPt100 Ω Điện áp DC: 1–5 V, -10–20 mV, 0–100 mV, 4–20 mA (dùng điện trở 250Ω ngoài)
Chu kỳ lấy mẫu250 ms
Độ phân giải hiển thịTheo phần thập phân của dải đo
Trở kháng ngõ vào≥1 MΩ
Điện trở nguồn tín hiệuThermocouple: ≤250 Ω Điện áp DC: ≤2 kΩ
Điện trở dây cho phépRTD: ≤10 Ω/dây (3 dây bằng nhau)
Điện áp ngõ vào cho phép±10 V (TC, RTD, mV) ±20 V (VDC)
Khả năng chống nhiễuNMRR ≥40 dB, CMRR ≥120 dB
Sai số bù nhiệt (RJC)±1.5°C (15–35°C), ±2.0°C (0–50°C)
Phát hiện lỗi cảm biếnThermocouple: OFF / UP / DOWN scale RTD: UP scale
Độ chính xác đo±0.5% toàn thang đo
Ngõ ra điều khiển (Control Output)Relay: 240 VAC 3A / 30 VDC 3A (1C), ON/OFF hoặc tỷ lệ thời gian SSR: xung ≥12 VDC (tải ≥600Ω), chu kỳ 1–1000s Dòng: 4–20 mA, tải ≤600Ω, ±0.5% FS
Giới hạn ngõ ra0.0 – 100% (relay/SSR), -5.0 – 105% (current)
Độ phân giải thời gian0.1% hoặc 10 ms
Ngõ ra cảnh báo (Alarm)Relay: 240 VAC 1A / 30 VDC 1A HBA: đo dòng 1–50A AC, độ phân giải 0.5A
Điều kiện HBAKhông phát hiện nếu ON/OFF <0.2s
Ngõ ra truyền lại0–20 mA hoặc 4–20 mA, tải ≤600Ω
Môi trường hoạt độngNhiệt độ: 0–50°C Độ ẩm: 35–85% RH Không từ trường mạnh, không khí độc
Chống rung5–150 Hz, tối đa 4.9 m/s²
Chống sốc147 m/s²
Thời gian khởi động≥30 phút
Nguồn cấp100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz
Công suất tiêu thụTối đa 6 W / 10 VA (NX1: 8 VA)
Điện trở cách điện≥20 MΩ (500 VDC)
Độ bền điện môi1500–2300 VAC
Nguồn cấp cảm biến12 VDC (20 mA, không dùng chung retransmission)
nx-series

3.25. BK6-M Series

BK6-M là series đồng hồ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số được thiết kế cho nhu cầu giám sát nhiệt độ chính xác trong hệ thống điện công nghiệp, tủ điều khiển và dây chuyền tự động hóa. Đây là dòng digital temperature indicator phù hợp cho nhiều môi trường vận hành khác nhau nhờ khả năng lựa chọn ngõ vào linh hoạt, giúp kỹ sư dễ dàng cấu hình theo loại cảm biến và yêu cầu đo thực tế. Với định hướng tối ưu cho ứng dụng đo lường và hiển thị nhiệt độ, BK6-M không chỉ hỗ trợ theo dõi giá trị nhiệt độ rõ ràng, ổn định mà còn tích hợp ngõ ra truyền tín hiệu, giúp kết nối thuận tiện với các hệ thống điều khiển trung tâm, PLC hoặc thiết bị giám sát từ xa. Một điểm đáng chú ý của series này là chức năng scale cho transmission output, cho phép hiệu chỉnh và chuẩn hóa tín hiệu đầu ra theo yêu cầu ứng dụng, từ đó tăng tính linh hoạt trong vận hành hệ thống. Nhờ cấu trúc gọn, tính thực tiễn cao và khả năng tương thích tốt, BK6-M là giải pháp phù hợp cho nhà máy sản xuất, hệ thống gia nhiệt, tủ điện điều khiển nhiệt độ, dây chuyền chế biến và nhiều ứng dụng đo nhiệt công nghiệp hiện đại. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp đang tìm kiếm thiết bị hiển thị nhiệt độ số, bộ chỉ thị nhiệt độ chính xác và giải pháp giám sát nhiệt độ ổn định.

Tính năng nổi bật

  • BK6-M sở hữu khả năng user input selection giúp người dùng chọn ngõ vào phù hợp với cảm biến nhiệt độ và yêu cầu đo lường thực tế. Series này còn có transmission output hỗ trợ truyền tín hiệu nhiệt độ đến bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát. Tính năng transmission output scale giúp hiệu chỉnh tín hiệu đầu ra chính xác hơn, nâng cao hiệu quả kiểm soát nhiệt độ, giám sát nhiệt và đồng bộ dữ liệu trong hệ thống tự động hóa.

Ứng dụng

  • BK6-M được ứng dụng rộng rãi trong tủ điện công nghiệp, máy gia nhiệt, lò sấy, hệ thống điều khiển nhiệt độ, dây chuyền sản xuất và các thiết bị cần theo dõi nhiệt độ liên tục. Series này phù hợp cho nhà máy, xưởng chế biến, hệ thống HVAC, khu kỹ thuật tòa nhà và nhiều mô hình sản xuất cần đồng hồ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số có khả năng truyền tín hiệu ổn định.

Bảng thông số kỹ thuật của BK6-M Series

Thông sốGiá trị / Mô tả
ModelBK6-M
Nguồn cấp100 – 240 V AC, 50/60 Hz
Dải dao động điện áp cho phép±10% điện áp định mức
Công suất tiêu thụTối đa 4 VA
Cảm biến đầu vàoCặp nhiệt điện (Thermocouple), RTD (xem mã suffix và dải đo)
Ngõ ra truyền tín hiệu4 – 20 mA, sai số ±0.5% F.S ±1 digit
Kiểu hiển thịLED 7 đoạn màu đỏ, chiều cao 14.2 mm
Độ chính xác hiển thị±0.5% F.S ±1 digit
Sai lệch do rung10 – 50 Hz, biên độ đỉnh, theo 3 trục X, Y, Z trong 10 phút
Độ bền rung10 – 50 Hz, biên độ đỉnh, theo 3 trục X, Y, Z trong 2 giờ
Sai lệch do sốc100 m/s² (≈10G), theo 3 trục X, Y, Z, mỗi hướng 3 lần
Độ bền sốc300 m/s² (≈30G), theo 3 trục X, Y, Z, mỗi hướng 3 lần
Mạch bảo vệ đứt cảm biếnHiển thị nhiệt độ tối đa khi mạch đầu vào bị ngắt
Điện trở đầu vào ngoàiThermocouple: tối đa 100Ω; RTD: tối đa 10Ω mỗi dây (các dây phải có điện trở bằng nhau)
Độ bền điện môi2000 V AC, 50/60 Hz trong 1 phút
Điện trở cách điệnTối thiểu 100 MΩ (đo với 500 V DC megger)
Nhiệt độ / độ ẩm môi trường0 ~ 50°C, 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ lưu trữ-20 ~ 70°C (không ngưng tụ)
Trọng lượng120 g
bk6-m-series

3.26. MC9 Series

MC9 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số đa kênh được thiết kế dành cho các hệ thống điều khiển nhiệt trong công nghiệp hiện đại, đặc biệt phù hợp cho tủ điện điều khiển, dây chuyền sản xuất và hệ thống gia nhiệt nhiều vùng. Thuộc dòng digital temperature controller, MC9 hỗ trợ điều khiển đồng thời 4 hoặc 8 kênh nhiệt độ, giúp tối ưu hóa khả năng kiểm soát nhiệt đa điểm trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Thiết bị tích hợp Digital Input (DI) cho phép nhận tín hiệu điều khiển từ bên ngoài, giúp linh hoạt trong việc vận hành và tự động hóa hệ thống. Bên cạnh đó, chức năng truyền thông RS232, RS485/422 giúp MC9 dễ dàng kết nối với PLC, HMI và hệ thống SCADA, nâng cao khả năng giám sát và điều khiển từ xa. Với khả năng heating/cooling control trên 4 kênh, thiết bị cho phép điều chỉnh nhiệt độ hai chiều, phù hợp với nhiều quy trình công nghệ như ép nhựa, lò nhiệt, sấy công nghiệp và xử lý vật liệu. Nhờ thiết kế tối ưu cho tủ điện công nghiệp, bộ điều khiển nhiệt độ MC9 mang lại hiệu suất vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí và nâng cao độ tin cậy cho hệ thống điều khiển nhiệt.

Tính năng nổi bật

  • MC9 nổi bật với khả năng điều khiển nhiệt độ đa kênh 4/8 channels, giúp quản lý nhiều vùng nhiệt độ độc lập trong cùng một hệ thống. Thiết bị hỗ trợ Digital Input (DI) giúp nhận tín hiệu điều khiển linh hoạt từ cảm biến hoặc thiết bị ngoại vi. Ngoài ra, chức năng truyền thông RS232, RS485/422 giúp tích hợp dễ dàng với hệ thống PLC, SCADA và mạng công nghiệp. Tính năng heating/cooling control cho phép điều khiển gia nhiệt và làm mát chính xác, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

Ứng dụng

  • MC9 được ứng dụng rộng rãi trong tủ điện công nghiệp, hệ thống gia nhiệt nhiều vùng, máy ép nhựa, lò sấy, dây chuyền sản xuất và hệ thống HVAC. Thiết bị phù hợp cho các nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động và các ứng dụng yêu cầu giám sát nhiệt độ đa điểm với độ chính xác cao và khả năng truyền thông ổn định.

Bảng thông số kỹ thuật của MC9 Series

Hạng mụcThông số / Mô tả
Loại thông sốInput / Output / General / Communication
Ngõ vào nhiệt độThermocouple (K, J, R, S, B, E, N, T, W, PL2, U, L); RTD (Pt100Ω, KPt100Ω); Điện áp DC (0~5V, 1~5V, 0~10V, 4~20mA với điện trở ngoài 250Ω)
Độ chính xác hiển thịThermocouple: ±(0.3% F.S ±1 digit) hoặc ±2°C; RTD: ±(0.3% F.S ±1 digit) hoặc ±0.8°C; DC: ±0.3% F.S ±1 digit
Chu kỳ lấy mẫu1 giây
Độ phân giải hiển thịTheo phần thập phân của dải đo
Trở kháng đầu vào≥1 MΩ (TC và điện áp DC)
Ảnh hưởng điện trở đầu vàoKhoảng 0.2 μV/Ω
Điện trở dây đầu vào cho phépRTD ≤10Ω (3 dây phải bằng nhau)
Điện áp đầu vào cho phép2–5V (TC/RTD), -5–12V (DC)
Tỷ lệ scale0.0% ~ 100.0% F.S
Hiệu chỉnh đầu vào±100% F.S
Sai số bù điểm chuẩn±1.5°C (0~50°C)
Phát hiện đứt cảm biếnUP SCALE hoặc DOWN SCALE
Điện trở cách điện≥20 MΩ (500V DC)
Độ bền điện áp2300V AC, 50/60Hz, 1 phút
Ngõ ra điều khiển (Relay)1a, 250VAC 3A (tải thuần trở); chu kỳ 1~1000s; độ phân giải 0.1% hoặc 10ms
Ngõ ra SSRXung áp ≥12VDC (tải ≥600Ω); chu kỳ 1~1000s; độ phân giải 0.1% hoặc 10%
Ngõ ra SCR (dòng)4~20mA hoặc 0~20mA (tải <600Ω); sai số ±1.0% F.S
Ngõ ra cảnh báo nhiệt1a, 250VAC 1A hoặc 30VDC 1A; tối đa 3 điểm (AL1, AL2, AL3)
Cảnh báo vòng lặp (LBA)1a, 250VAC 1A hoặc 30VDC 1A
Nguồn cấp100 – 240VAC, 50/60Hz
Dao động điện áp±10%
Công suất tiêu thụ21 VA
Nhiệt độ môi trường0 – 50°C
Độ ẩm môi trường35 – 85% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ lưu trữ-25 ~ 65°C
Khả năng chống rung10–55Hz, biên độ 0.75mm, 3 trục, 2 giờ
Khả năng chống sốc300 m/s², 3 trục, mỗi hướng 3 lần
Khối lượng700 g
Chuẩn truyền thôngRS485, RS422A
Số thiết bị kết nối31 hoặc 255 thiết bị
Phương thức truyền2 dây half-duplex hoặc 4 dây half-duplex
Đồng bộKhông đồng bộ
Khoảng cách truyềnTối đa 1.2 km
Tốc độ truyền1200 ~ 115200 bps (cài đặt được)
Bit bắt đầu1 bit
Bit dữ liệu7 hoặc 8 bit
Bit chẵn lẻNone / Even / Odd
Bit dừng1 hoặc 2 bit
Giao thứcPC Link (có/không SUM), Modbus ASCII, Modbus RTU
Thời gian phản hồiThời gian xử lý + (thời gian phản hồi × 10)
mc9-series

3.27. NP200 Series

NP200 là bộ điều khiển nhiệt độ lập trình thuộc nhóm programmable temperature controller, được phát triển cho các hệ thống điều khiển nhiệt phức tạp trong công nghiệp hiện đại. Series này phù hợp với các ứng dụng cần điều khiển theo nhiều bước nhiệt, nhiều giai đoạn gia nhiệt và làm mát, đồng thời yêu cầu độ chính xác cao trong toàn bộ chu trình vận hành. Với độ chính xác lên đến ±0.1%, NP200 hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ ổn định, giảm sai lệch trong quá trình sản xuất và nâng cao chất lượng thành phẩm. Điểm nổi bật của dòng này là khả năng lập trình tới 30 pattern và 300 segment, cho phép người dùng xây dựng nhiều profile nhiệt khác nhau cho từng công đoạn. Nhờ tích hợp heat & cooling PID control, bộ điều khiển nhiệt độ NP200 có thể quản lý đồng thời quá trình gia nhiệt và làm mát một cách linh hoạt. Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ 3 level PID selection với 4 nhóm PID, cùng 2 chế độ PID auto-tuning, giúp tối ưu tham số điều khiển theo từng tải nhiệt thực tế. Với 7 tiếp điểm Digital Input và 10 tiếp điểm User Output, NP200 dễ dàng tích hợp vào hệ thống tủ điện điều khiển, máy gia nhiệt, lò công nghiệp, thiết bị xử lý nhiệt và dây chuyền sản xuất tự động. Ngoài ra, chức năng truyền thông RS485/422 giúp kết nối thuận tiện với PLC, HMI, SCADA và hệ thống giám sát trung tâm, hỗ trợ chuyển đổi số trong nhà máy. Đây là giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp đang tìm kiếm bộ điều khiển nhiệt độ lập trình chính xác cao, linh hoạt và ổn định.

Tính năng nổi bật

  • NP200 sở hữu đa ngõ vào và đa ngõ ra, đáp ứng tốt nhiều yêu cầu điều khiển nhiệt độ khác nhau. Series này có độ chính xác cao ±0.1%, hỗ trợ 30 chương trình nhiệt và 300 phân đoạn điều khiển, phù hợp cho quy trình gia nhiệt nhiều bước. Tính năng heat & cooling PID control giúp kiểm soát nhiệt hai chiều hiệu quả. Thiết bị còn có 3 mức chọn PID với 4 nhóm PID, 2 chế độ auto-tuning, 7 DI và 10 UO, đồng thời hỗ trợ truyền thông RS485/422.

Ứng dụng

  • NP200 được ứng dụng rộng rãi trong lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, hệ thống gia nhiệt công nghiệp, thiết bị xử lý nhiệt, dây chuyền thực phẩm, phòng thử nghiệm và tủ điện điều khiển nhiệt độ. Series này đặc biệt phù hợp với các quy trình cần lập trình nhiệt nhiều giai đoạn, kiểm soát nhiệt chính xác, giám sát từ xa và tích hợp truyền thông công nghiệp trong môi trường sản xuất tự động hóa.

Bảng thông số kỹ thuật của NP200 Series

Hạng mụcThông số / Mô tả
Loại thông sốInput / Output / Retransmission / Communication / Power
Ngõ vàoĐa dải (Multi range, xem bảng loại và dải đo)
Thời gian lấy mẫu100 ms
Độ phân giải đầu vàoTheo phần thập phân của dải đo
Trở kháng đầu vàoT/C & mV: ≥1 MΩ; DC mV: khoảng 1 MΩ
Điện trở nguồn tín hiệu cho phépT/C: ≤250Ω; DC mV/V: <2 kΩ
Điện trở dây cho phépRTD: ≤150Ω / mỗi dây
Điện áp đầu vào cho phépDC mV/Thermocouple/RTD: ±10V; DC V: ±20V
Khả năng chống nhiễuNMRR ≥40 dB (50/60Hz ±1%); CMRR ≥120 dB
Tiêu chuẩn cảm biếnThermocouple/RTD (KS / IEC / DIN)
Phát hiện đứt tín hiệuT/C: Up scale / Down scale; RTD: Up scale; dòng phát hiện ~50 nA
Độ chính xácTối đa ±0.1% toàn thang (F.S)
Ngõ ra Relay240VAC 3A, 30VDC 3A (tải thuần trở), tiếp điểm 1c, điều khiển ON/OFF hoặc tỷ lệ thời gian, chu kỳ 1–1000s
Giới hạn ngõ ra Relay0.0 ~ 100.0% (OL-H / OL-L)
Hysteresis ON/OFF0 ~ 100%
Độ phân giải thời gian0.1% hoặc 10 ms (giá trị nhỏ hơn)
Ngõ ra SSRON ≥25VDC; OFF ≤0.1VDC; tải ≥600Ω; dòng giới hạn ~30mA
Chế độ SSRĐiều khiển theo tỷ lệ thời gian, chu kỳ 1–1000s
Ngõ ra SCR (dòng)4–20 mA DC; tải <600Ω; chu kỳ cập nhật 100ms
Độ chính xác SCR±0.3% F.S (4–20mA)
Độ ripple<0.1% F.S (150Hz)
Độ phân giải SCR~3000
Giới hạn ngõ ra SCR0.0 ~ 100.0%
Chế độ ManualCho phép chuyển AUTO ↔ MAN, không giật (bumpless)
Chứng nhậnUL / C-UL / CE (đang cập nhật)
Ngõ ra truyền lại4–20 mA DC; tải <600Ω; độ chính xác ±0.x% F.S
Độ phân giải truyền lại~3000
Độ ripple truyền lại≤0.1% F.S
Chu kỳ cập nhật100 ms
Tín hiệu retransmissionPV / SV / MV / SPS
Scale tín hiệuPV / SV
Lưu ý SPSKhi dùng SPS không dùng được PV/SV/MV
Chuẩn truyền thôngRS485
Số thiết bị kết nối31 thiết bị (địa chỉ 1–99)
Kiểu truyền thông2 dây hoặc 4 dây half-duplex
Đồng bộStart–Stop
Khoảng cách truyềnTối đa 1.2 km
Tốc độ truyền600 ~ 38400 bps
Bit bắt đầu1 bit
Bit dữ liệu7 hoặc 8 bit
Bit chẵn lẻNone / Even / Odd
Bit dừng1 hoặc 2 bit
Giao thứcPC-LINK, PC-LK-S, MODBUS ASCII, MODBUS RTU
Thời gian phản hồiThời gian xử lý + (RP.T × 10 ms)
Nguồn cấp100 – 240VAC (90–250V)
Tần số50 – 60 Hz
Công suất tiêu thụTối đa 6W / 10VA
Điện trở cách điện≥20 MΩ (500VDC)
Độ bền điện môi2300VAC (primary-secondary, primary-ground); 1500VAC (FG-secondary)
Nguồn cấp cho cảm biến24VDC, 20mA max (chọn giữa retransmission hoặc SPS)

Bảng chọn mã của NP200 Series

Hạng mụcMã / Lựa chọnMô tả / Chức năng
ModelNP200 –Bộ điều khiển lập trình (96 × 96 mm)
Kiểu điều khiển0Loại đa năng (Universal Type)
Kiểu điều khiển1Loại gia nhiệt / làm mát (Heating/Cooling Type)
Tùy chọn0Không có
Tùy chọn1Giao tiếp RS422 / RS485
Tùy chọn2Ngõ vào số DI 4 điểm (tín hiệu ngoài)
Tùy chọn3Giao tiếp RS422 / RS485 + DI 4 điểm
Ghi chú DIDI 1~3Tiêu chuẩn (Standard)
Ghi chú DIDI 4~7Tùy chọn (Option)
np200-series

3.28. BX8 Series

BX8 là bộ điều khiển nhiệt độ dạng board (board type digital temperature controller) được thiết kế tối ưu cho việc tích hợp trực tiếp vào bảng mạch điều khiển, máy móc OEM và các hệ thống tự động hóa cần tiết kiệm không gian lắp đặt. Với cấu trúc nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao, BX8 cho phép giám sát và điều khiển nhiệt độ chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp như máy gia nhiệt, thiết bị điện tử, máy đóng gói và hệ thống sản xuất. Thiết bị hỗ trợ multi inputs với khả năng tương thích nhiều loại cảm biến như thermocouple và RTD, giúp linh hoạt trong việc lựa chọn và thay thế cảm biến theo yêu cầu thực tế. Nhờ tích hợp chức năng PID auto tuning, BX8 có thể tự động tối ưu thông số điều khiển, giảm sai số nhiệt độ và nâng cao độ ổn định trong quá trình vận hành. Điều này giúp hạn chế tình trạng dao động nhiệt, cải thiện chất lượng sản phẩm và tiết kiệm năng lượng. Với định hướng dành cho các ứng dụng nhúng và tủ điện điều khiển, bộ điều khiển nhiệt độ BX8 mang lại giải pháp hiệu quả cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm thiết bị điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số nhỏ gọn, chính xác và dễ tích hợp.

Tính năng nổi bật

  • BX8 được trang bị chức năng PID auto tuning giúp tự động hiệu chỉnh tham số điều khiển, đảm bảo độ chính xác và ổn định nhiệt độ trong hệ thống. Thiết bị hỗ trợ multi inputs, tương thích nhiều loại cảm biến nhiệt như thermocouple và RTD, giúp tăng tính linh hoạt trong thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt. Ngoài ra, dạng board giúp dễ dàng tích hợp vào mạch điều khiển, tối ưu không gian và giảm chi phí lắp đặt.

Ứng dụng

  • BX8 được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị OEM, máy đóng gói, máy ép nhựa, hệ thống gia nhiệt, tủ điện điều khiển và thiết bị điện tử. Thiết bị phù hợp cho các dây chuyền sản xuất tự động, nhà máy công nghiệp và các ứng dụng cần bộ điều khiển nhiệt độ dạng board nhỏ gọn, chính xác và dễ tích hợp trong hệ thống điều khiển nhiệt hiện đại.

Bảng thông số kỹ thuật của BX8 Series

Hạng mụcThông số / Mô tả
Loại thông sốInput / Output
Ngõ vàoThermocouple: K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, WRe 5-26, PL-II; RTD: Pt100Ω, KPt100Ω; Điện áp DC: 1–5V, -10–20mV, 0–100mV (scale tự do)
Chu kỳ lấy mẫu250 ms
Độ phân giải đầu vàoTheo phần thập phân của dải đo
Trở kháng đầu vàoThermocouple & mV: ≥1 MΩ; DC V: 1 MΩ
Điện trở nguồn tín hiệu cho phépThermocouple: ≤250Ω; Điện áp: ≤2 kΩ
Điện trở dây cho phépRTD: ≤10Ω mỗi dây (3 dây phải bằng nhau)
Điện áp đầu vào cho phép±10V (T/C, RTD, mV); ±20V (DC V)
Khả năng chống nhiễuNMRR ≥40 dB; CMRR ≥120 dB (50/60Hz ±1%)
Tiêu chuẩn cảm biếnT/C, RTD: KS, IEC, DIN
Sai số bù nhiệt đầu lạnh±1.5°C (15~35°C), ±2.0°C (0~50°C)
Bảo vệ đứt cảm biếnT/C: OFF hoặc UP/DOWN scale; RTD: UP scale; dòng phát hiện ~50 nA
Độ chính xác±0.5% toàn thang (F.S)
Dải đầu vàoT/C & RTD thay đổi theo dải đo; DC voltage có thể tùy chỉnh min/max
ScalingCho phép scale trong dải đo
Ngõ ra truyền lạiĐộ phân giải ~3000; chu kỳ 250 ms; độ chính xác ±0.5% (4–20mA)
Ngõ ra cảnh báoTiếp điểm 1a; 1 điểm; số điểm theo sơ đồ đấu nối
Ngõ ra RelayĐiều khiển ON/OFF hoặc tỷ lệ thời gian; chu kỳ 1–1000s; độ phân giải 0.1% hoặc 10ms
Giới hạn ngõ ra Relay0.0~100.0% (OH/OL)
Hysteresis ON/OFF0~100%
Ngõ ra SSRXung áp; OFF ≤0.1VDC; chu kỳ 1–1000s; điều khiển theo tỷ lệ thời gian
Giới hạn ngõ ra SSR0.0~100.0% (OH/OL)
Ngõ ra dòng (4–20mA)Chu kỳ 250 ms; điều khiển PID; độ chính xác ±0.5% F.S; độ phân giải ~3000
Độ ripple≤0.3% F.S (150Hz)
Giới hạn ngõ ra dòng-5.0 ~ 105.0% (OH/OL)
Lựa chọn ngõ raCó thể chọn Relay / SSR / dòng và cấu hình heating/cooling riêng biệt

Bảng chọn mã của BX8 Series

Hạng mụcMã / Lựa chọnMô tả / Thông tin
ModelBX8-Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số dạng board (48 × 48 mm)
Kiểu điều khiển0Loại tiêu chuẩn (Normal Type)
Kiểu điều khiển1Gia nhiệt / Làm mát (Heating / Cooling)
Tùy chọn0SV2 / SV3
Tùy chọn1HBA (Heater Break Alarm – cảnh báo đứt tải gia nhiệt)
Tùy chọn2RS485 (truyền thông)
Tùy chọn3HBA + RS485
bx8-series

4. Ứng dụng của Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux

4.1. Ứng dụng trong công nghiệp

Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux được ứng dụng rất rộng trong môi trường công nghiệp nhờ khả năng kiểm soát nhiệt chính xác, vận hành ổn định và dễ tích hợp vào tủ điện điều khiển. Trong các nhà máy sản xuất nhựa, bao bì, thực phẩm, dệt may, điện tử và cơ khí, thiết bị này thường được dùng để điều khiển nhiệt cho lò sấy, máy ép nhiệt, máy gia nhiệt, bồn gia nhiệt, lò nung, máy đóng gói và hệ thống sấy công nghiệp. Nhờ chức năng điều khiển PID, bộ điều khiển nhiệt độ giúp duy trì mức nhiệt cài đặt ổn định, giảm dao động nhiệt, hạn chế lỗi sản phẩm và nâng cao chất lượng thành phẩm. Đây là giải pháp kiểm soát nhiệt độ công nghiệp phù hợp cho các dây chuyền yêu cầu độ chính xác cao và vận hành liên tục. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux còn hỗ trợ kết nối cảm biến nhiệt Thermocouple và RTD, đáp ứng nhiều điều kiện làm việc khác nhau trong tủ điện công nghiệp. Khi kết hợp cùng relay bán dẫn SSR, contactor, cảm biến và bộ nguồn, thiết bị tạo nên hệ thống điều khiển nhiệt hoàn chỉnh, giúp tiết kiệm điện năng, tăng độ an toàn và tối ưu hiệu quả sản xuất. Với độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhà máy, đây là lựa chọn phù hợp cho các kỹ sư thiết kế hệ thống nhiệt tự động.

4.2. Ứng dụng trong dân dụng và thương mại

Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux là thiết bị điều khiển nhiệt hữu ích cho nhiều hệ thống cần duy trì nhiệt độ ổn định, an toàn và tiết kiệm điện. Thiết bị này thường được ứng dụng trong tủ sấy, lò nướng, máy ấp, hệ thống nước nóng, tủ bảo ôn, quầy giữ nóng thực phẩm, phòng sấy, thiết bị gia nhiệt và các hệ thống điều hòa hoặc thông gió có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác. Tại các nhà hàng, bếp công nghiệp, cửa hàng thực phẩm, trung tâm thương mại và công trình dịch vụ, bộ điều khiển nhiệt độ giúp duy trì chất lượng thực phẩm, ổn định môi trường nhiệt và giảm rủi ro quá nhiệt trong quá trình vận hành. Đối với các công trình dân dụng, thiết bị còn phù hợp với hệ thống nước nóng, máy sưởi, thiết bị sấy dân dụng và các mô hình điều khiển nhiệt trong nhà thông minh. Nhờ giao diện cài đặt dễ sử dụng, màn hình hiển thị rõ ràng và khả năng cảnh báo khi vượt ngưỡng nhiệt, bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux hỗ trợ người dùng kiểm soát nhiệt độ hiệu quả mà không cần thao tác phức tạp. Đây là giải pháp điều khiển nhiệt độ cho dân dụng và thương mại vừa bền bỉ, vừa linh hoạt, giúp nâng cao độ an toàn, tối ưu chi phí vận hành và cải thiện tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống điện, thiết bị gia nhiệt và tủ điều khiển liên quan.

5. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành cho Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux

5.1. Yêu cầu trước khi lắp đặt

Trước khi lắp đặt bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux, cần kiểm tra nguồn cấp phù hợp với thông số thiết bị như 100–240VAC hoặc 24VDC, đảm bảo hệ thống điện ổn định và đúng tiêu chuẩn tủ điện công nghiệp. Người vận hành cần xác định loại cảm biến nhiệt sử dụng như Thermocouple hoặc RTD để đấu nối chính xác, đồng thời kiểm tra vị trí lắp đặt trên mặt tủ điện có kích thước phù hợp như 48x48mm, 72x72mm hoặc 96x48mm. Ngoài ra, cần đảm bảo môi trường không quá ẩm, bụi hoặc rung động mạnh để duy trì độ bền và độ chính xác của bộ điều khiển nhiệt.

5.2. Quy trình lắp đặt

Quy trình lắp đặt bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux bắt đầu từ việc cố định thiết bị vào mặt tủ điện theo đúng kích thước tiêu chuẩn, sau đó tiến hành đấu nối nguồn điện, ngõ vào cảm biến nhiệt và ngõ ra điều khiển như relay hoặc SSR theo sơ đồ kỹ thuật của nhà sản xuất. Khi đấu nối cần đảm bảo đúng cực tính, siết chặt terminal và bố trí dây gọn gàng để tránh nhiễu tín hiệu. Sau khi hoàn tất, tiến hành cài đặt thông số nhiệt độ, chế độ điều khiển PID và các thông số cảnh báo để phù hợp với hệ thống gia nhiệt thực tế.

5.3. Lưu ý an toàn & cảnh báo

Trong quá trình lắp đặt và vận hành bộ điều khiển nhiệt độ, cần tuân thủ các quy định an toàn điện nhằm tránh sự cố chập cháy hoặc hư hỏng thiết bị. Không cấp nguồn khi đang đấu nối dây, cần sử dụng thiết bị bảo vệ như CB, cầu chì hoặc relay trung gian trong hệ thống tủ điện. Tránh lắp đặt thiết bị gần nguồn nhiệt cao hoặc nơi có độ ẩm lớn gây ảnh hưởng đến linh kiện bên trong. Đồng thời, cần kiểm tra kỹ tín hiệu cảm biến nhiệt để tránh sai lệch nhiệt độ dẫn đến quá nhiệt hoặc hư hỏng hệ thống gia nhiệt.

5.4. Kiểm tra vận hành sau khi lắp đặt

Sau khi hoàn tất lắp đặt, cần tiến hành kiểm tra vận hành bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux bằng cách cấp nguồn và quan sát màn hình hiển thị để đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường. Kiểm tra tín hiệu đầu vào từ cảm biến nhiệt và so sánh với nhiệt độ thực tế để đánh giá độ chính xác. Tiếp theo, theo dõi hoạt động của ngõ ra điều khiển như relay hoặc SSR để đảm bảo thiết bị phản hồi đúng theo giá trị cài đặt. Việc kiểm tra này giúp đảm bảo hệ thống điều khiển nhiệt hoạt động ổn định và an toàn trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

5.5. Kinh nghiệm chọn Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux cho hệ thống thực tế

Khi lựa chọn bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux cho hệ thống thực tế, cần dựa vào yêu cầu ứng dụng cụ thể như dải nhiệt độ, loại cảm biến nhiệt, công suất tải và môi trường làm việc. Đối với hệ thống gia nhiệt công nghiệp, nên chọn thiết bị có chức năng PID chính xác cao và hỗ trợ nhiều ngõ ra điều khiển như relay hoặc SSR để tăng hiệu quả vận hành. Ngoài ra, cần cân nhắc kích thước lắp đặt, khả năng hiển thị và chức năng cảnh báo để phù hợp với thiết kế tủ điện điều khiển. Việc lựa chọn đúng thiết bị sẽ giúp tối ưu hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo độ bền lâu dài cho toàn bộ hệ thống.

6. Đánh giá từ kỹ sư và người vận hành về Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux

6.1. Đánh giá của kỹ sư tủ bảng điện

Từ góc nhìn của kỹ sư tủ bảng điện, Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux là thiết bị điều khiển nhiệt đáng tin cậy nhờ thiết kế gọn, dễ lắp trên mặt tủ và thuận tiện khi tích hợp vào hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp. Nhiều kỹ sư đánh giá cao khả năng tương thích với các loại cảm biến nhiệt phổ biến như Thermocouple và RTD, giúp việc lựa chọn thiết bị cho từng ứng dụng thực tế trở nên linh hoạt hơn. Bên cạnh đó, bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux còn có giao diện cài đặt rõ ràng, màn hình hiển thị dễ quan sát và thông số vận hành ổn định, hỗ trợ tốt cho quá trình thiết kế tủ điện điều khiển, tủ gia nhiệt, tủ sấy và các hệ thống tự động hóa cần kiểm soát nhiệt chính xác. Với các dòng có chức năng PID, kỹ sư có thể tối ưu khả năng ổn định nhiệt độ, giảm dao động nhiệt và tăng hiệu quả vận hành cho máy móc. Một điểm được đánh giá tích cực nữa là thiết bị có nhiều kích thước tiêu chuẩn, dễ thay thế và đồng bộ với bố cục tủ điện công nghiệp. Trong thực tế thi công, Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux còn giúp rút ngắn thời gian đấu nối, dễ bảo trì và phù hợp với nhiều giải pháp điều khiển dùng relay hoặc SSR. Đây là lựa chọn được nhiều kỹ sư ưu tiên khi cần một bộ điều khiển nhiệt độ bền, chính xác và tối ưu chi phí đầu tư.

6.2. Đánh giá của người bảo trì và vận hành hệ thống

Đối với người bảo trì và vận hành hệ thống, Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux thường được đánh giá cao nhờ khả năng hoạt động ổn định, thao tác cài đặt tương đối đơn giản và dễ theo dõi trong quá trình sử dụng thực tế. Khi hệ thống sản xuất vận hành liên tục, việc thiết bị giữ nhiệt độ đúng ngưỡng cài đặt, phản hồi nhanh theo tín hiệu cảm biến và hạn chế tình trạng quá nhiệt là yếu tố rất quan trọng, và đây cũng là điểm mà nhiều người vận hành nhận thấy rõ ở bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux. Trong công tác bảo trì, thiết bị hỗ trợ tốt nhờ màn hình hiển thị rõ, dễ kiểm tra giá trị nhiệt độ thực tế, phát hiện lỗi cảm biến nhiệt hoặc sai lệch tín hiệu đầu vào. Điều này giúp kỹ thuật viên xử lý sự cố nhanh hơn, giảm thời gian dừng máy và nâng cao hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống điều khiển nhiệt. Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux còn được đánh giá là có độ bền tốt, ít hư hỏng vặt nếu lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng trong điều kiện phù hợp. Với các ứng dụng như lò sấy, máy gia nhiệt, tủ điện điều khiển hay hệ thống nhiệt trong nhà máy, người dùng thực tế thường ưu tiên thiết bị này vì tính ổn định lâu dài, dễ bảo trì, tiết kiệm chi phí thay thế và hỗ trợ duy trì chất lượng sản phẩm đầu ra một cách nhất quán.

7. Dịch vụ làm tủ điện tại Hưng Việt Automation với Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux

Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ làm tủ điện chuyên nghiệp tích hợp Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux cho các hệ thống công nghiệp, dân dụng và thương mại, mang đến giải pháp điều khiển nhiệt độ chính xác, ổn định và tối ưu chi phí vận hành. Với kinh nghiệm triển khai thực tế trong nhiều lĩnh vực như sản xuất nhựa, thực phẩm, cơ khí, hệ thống sấy và gia nhiệt, chúng tôi không chỉ cung cấp thiết bị chính hãng mà còn tư vấn thiết kế tủ điện điều khiển nhiệt phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể, đảm bảo khả năng vận hành liên tục và an toàn cho toàn bộ hệ thống.

Trong quá trình thực hiện dự án, Hưng Việt Automation hỗ trợ khách hàng từ khâu khảo sát, lựa chọn model Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux phù hợp với cảm biến nhiệt, công suất tải và môi trường làm việc, đến thiết kế sơ đồ nguyên lý, sơ đồ đấu nối và lập trình thông số PID tối ưu. Chúng tôi đặc biệt chú trọng việc đồng bộ thiết bị trong tủ điện như relay, SSR, contactor, bộ nguồn và cảm biến để tạo nên hệ thống điều khiển nhiệt hoàn chỉnh, giúp giảm hao phí năng lượng và nâng cao tuổi thọ thiết bị.

Bên cạnh đó, dịch vụ làm tủ điện của Hưng Việt Automation còn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và tiến độ thi công cho các dự án lớn nhỏ. Cần Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux cho dự án? Chúng tôi hỗ trợ cung cấp catalogue, thông số kỹ thuật chi tiết, chứng từ CO–CQ và tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp cho hồ sơ mời thầu và nghiệm thu công trình.

📞 Hotline hỗ trợ dự án: 0915 400 880

8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux

8.1. Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux hoạt động theo nguyên lý nào trong hệ thống nhiệt?

Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux hoạt động dựa trên tín hiệu cảm biến nhiệt như Thermocouple hoặc RTD, sau đó xử lý bằng thuật toán PID để điều chỉnh đầu ra relay hoặc SSR, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và chính xác.

8.2. Bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux có hỗ trợ những loại cảm biến nhiệt nào phổ biến hiện nay?

Thiết bị hỗ trợ đa dạng cảm biến nhiệt như Thermocouple K, J, T và RTD Pt100, cho phép ứng dụng linh hoạt trong nhiều hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp và dân dụng với độ chính xác và độ ổn định cao.

8.3. Khi nào nên sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux cho hệ thống gia nhiệt công nghiệp?

Thiết bị phù hợp khi hệ thống yêu cầu kiểm soát nhiệt chính xác, vận hành liên tục và ổn định, đặc biệt trong lò sấy, máy ép nhiệt, dây chuyền sản xuất cần giảm sai số và tối ưu chất lượng sản phẩm đầu ra.

8.4. Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux có dễ dàng lắp đặt trong tủ điện không?

Thiết bị có kích thước tiêu chuẩn như 48x48mm, 72x72mm hoặc 96x48mm, giúp dễ dàng lắp đặt trên mặt tủ điện, thuận tiện đấu nối và tích hợp vào hệ thống điều khiển nhiệt độ công nghiệp hiện có.

8.5. Có cần sử dụng thêm relay hoặc SSR khi dùng bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux không?

Tùy theo công suất tải, có thể sử dụng relay cơ hoặc relay bán dẫn SSR để điều khiển thiết bị gia nhiệt, giúp tăng độ bền, giảm tia lửa điện và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống nhiệt.

8.6. Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux có tiết kiệm điện năng trong hệ thống không?

Nhờ điều khiển PID chính xác, thiết bị giảm dao động nhiệt và tránh tiêu thụ năng lượng dư thừa, từ đó giúp hệ thống gia nhiệt hoạt động hiệu quả hơn và tiết kiệm chi phí điện năng đáng kể.

8.7. Làm thế nào để cài đặt thông số PID cho bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux đúng cách?

Người dùng có thể cài đặt thủ công hoặc sử dụng chức năng Auto-tuning để thiết bị tự tối ưu thông số PID, giúp đạt hiệu suất điều khiển nhiệt độ tốt nhất trong từng điều kiện vận hành cụ thể.

8.8. Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux có phù hợp với hệ thống dân dụng không?

Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng như lò nướng, máy sưởi, tủ sấy, hệ thống nước nóng nhờ khả năng kiểm soát nhiệt ổn định, dễ cài đặt và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

8.9. Bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux có độ bền và tuổi thọ như thế nào trong môi trường công nghiệp?

Thiết bị được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, có độ bền cao, ít hư hỏng nếu lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ, giúp giảm chi phí thay thế và downtime.

8.10. Khi xảy ra lỗi cảm biến nhiệt, bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux xử lý ra sao?

Thiết bị sẽ hiển thị mã lỗi hoặc cảnh báo trên màn hình, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng phát hiện sự cố, kiểm tra lại kết nối cảm biến và xử lý kịp thời để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn.

8.11. Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux có hỗ trợ cảnh báo nhiệt độ vượt ngưỡng không?

Thiết bị tích hợp nhiều chức năng cảnh báo khi nhiệt độ vượt giới hạn cài đặt, giúp người vận hành kịp thời xử lý sự cố, tránh quá nhiệt và bảo vệ thiết bị gia nhiệt cũng như hệ thống điện.

8.12. Có thể sử dụng bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux trong môi trường độ ẩm cao không?

Thiết bị có thể hoạt động trong môi trường độ ẩm vừa phải, tuy nhiên cần lắp đặt trong tủ điện kín, tránh nước và bụi để đảm bảo độ bền, độ chính xác và tuổi thọ lâu dài.

8.13. Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux có dễ bảo trì và sửa chữa không?

Thiết bị có cấu trúc đơn giản, dễ kiểm tra thông số trên màn hình, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng chẩn đoán lỗi, bảo trì và thay thế khi cần mà không ảnh hưởng nhiều đến hệ thống.

8.14. Khi chọn bộ điều khiển nhiệt Hanyoung Nux cần lưu ý những yếu tố kỹ thuật nào quan trọng?

Cần xem xét dải nhiệt độ, loại cảm biến, công suất tải, nguồn cấp và môi trường hoạt động để chọn đúng model, đảm bảo thiết bị phù hợp với hệ thống điều khiển nhiệt thực tế.

8.15. Hưng Việt Automation hỗ trợ gì khi khách hàng cần bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung Nux cho dự án?

Hưng Việt Automation hỗ trợ tư vấn chọn model, cung cấp catalogue, thông số kỹ thuật, chứng từ CO–CQ và giải pháp thiết kế tủ điện điều khiển nhiệt phù hợp cho hồ sơ mời thầu và nghiệm thu công trình.