1. Giới thiệu về biến tần Hitachi
Biến tần Hitachi là dòng thiết bị điều khiển tốc độ động cơ của Hitachi – thương hiệu công nghiệp đến từ Nhật Bản, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống máy móc và dây chuyền tự động hóa. Sản phẩm nổi bật với khả năng điều khiển động cơ ổn định, hỗ trợ điều chỉnh tốc độ linh hoạt, giúp quá trình khởi động và dừng động cơ êm hơn, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và tiết kiệm năng lượng.
Danh mục biến tần Hitachi khá đa dạng với các dòng như WJ200N, NJ600B, SJ700D, SJ700N, SJ-P1, LH1, NES1, SH1 và WJ-C1. Trong đó, WJ200N, NES1 và WJ-C1 phù hợp với các ứng dụng tải nhẹ đến tải thông thường như bơm, quạt, băng tải và máy móc công suất nhỏ; ưu điểm là thiết kế tương đối gọn, dễ cài đặt và đáp ứng tốt các nhu cầu điều khiển tốc độ cơ bản.
Đối với những hệ thống yêu cầu công suất lớn hơn, NJ600B và LH1 thích hợp cho tải thường, bơm, quạt và các thiết bị công nghiệp, với khả năng điều khiển động cơ linh hoạt và vận hành ổn định. SJ700D và SJ700N hướng đến các ứng dụng tải nặng, tải thường, cầu trục, thang tải, tời và những máy cần mô-men lớn, phù hợp với môi trường sản xuất đòi hỏi khả năng làm việc bền bỉ.
Ngoài ra, SJ-P1 là dòng biến tần linh hoạt, có thể đáp ứng cả tải nhẹ và tải nặng, phù hợp với nhiều loại máy công nghiệp khác nhau. SH1 được định hướng cho các ứng dụng tải nặng, nơi yêu cầu khả năng điều khiển mô-men và tốc độ ổn định. Nhìn chung, các dòng biến tần Hitachi cung cấp nhiều lựa chọn từ ứng dụng đơn giản đến hệ thống công nghiệp công suất lớn, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn thiết bị theo đặc tính tải, công suất động cơ và yêu cầu vận hành thực tế.

2. Các thông số để lựa chọn biến tần Hitachi
2.1. Công suất biến tần
Công suất là thông số quan trọng đầu tiên khi lựa chọn biến tần Hitachi. Người dùng cần căn cứ vào công suất định mức của động cơ và đặc tính tải thực tế để chọn biến tần có công suất phù hợp. Các mức công suất thường gặp có thể từ 0,4kW/0,5HP, 0,75kW/1HP, 1,5kW/2HP, 2,2kW/3HP, 15kW/20HP, 75kW/100HP và cao hơn tùy từng dòng sản phẩm.
Thông thường, công suất biến tần nên bằng hoặc lớn hơn công suất động cơ. Với các ứng dụng tải nặng, tải có quán tính lớn hoặc thường xuyên tăng giảm tốc, cần xem xét chọn biến tần có khả năng chịu quá tải tốt hoặc tăng một cấp công suất để đảm bảo vận hành ổn định.
2.2. Nguồn cấp đầu vào
Nguồn điện đầu vào cần phù hợp với hệ thống điện đang sử dụng tại nhà máy hoặc máy móc. Biến tần Hitachi có thể được lựa chọn theo các nhóm nguồn phổ biến như:
1 pha 220VAC: thường dùng cho động cơ công suất nhỏ, máy dân dụng hoặc máy công nghiệp nhỏ.
3 pha 220VAC: phù hợp với các hệ thống sử dụng lưới điện 3 pha 220V.
3 pha 380VAC: phổ biến trong nhà máy, xưởng sản xuất và các hệ thống công nghiệp.
Khi lựa chọn cần kiểm tra chính xác điện áp và số pha của nguồn cấp để tránh chọn sai model, gây lỗi hoặc không thể vận hành thiết bị.
2.3. Điện áp đầu ra
Ngoài nguồn cấp đầu vào, cần kiểm tra điện áp định mức của động cơ để lựa chọn biến tần có điện áp đầu ra phù hợp. Một số cấu hình thường gặp là 3 pha 220VAC hoặc 3 pha 380VAC.
Điện áp đầu ra của biến tần phải tương thích với điện áp định mức của động cơ. Nếu sử dụng sai điện áp có thể khiến động cơ hoạt động không đúng công suất, quá nhiệt hoặc giảm tuổi thọ.
2.4. Loại tải và ứng dụng sử dụng
Đặc tính tải ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn dòng biến tần Hitachi phù hợp. Có thể chia thành các nhóm chính:
Tải nhẹ: bơm, quạt, hệ thống thông gió, băng tải nhẹ và các ứng dụng không yêu cầu mô-men khởi động lớn.
Tải trung bình: băng tải sản xuất, máy đóng gói, máy chế biến, máy công nghiệp thông thường.
Tải nặng: cầu trục, tời, máy nâng, máy ép, máy nghiền, máy trộn hoặc các thiết bị cần mô-men khởi động lớn.
Đối với tải nặng, nên ưu tiên những dòng biến tần có khả năng chịu quá tải và điều khiển mô-men tốt.
2.5. Dòng điện định mức của động cơ
Bên cạnh công suất, cần kiểm tra dòng điện định mức ghi trên nhãn động cơ. Dòng điện đầu ra định mức của biến tần phải đáp ứng được dòng làm việc của động cơ.
Trong nhiều trường hợp, lựa chọn biến tần theo dòng điện sẽ chính xác hơn chỉ dựa vào công suất, đặc biệt với động cơ có hiệu suất, hệ số công suất hoặc đặc tính tải khác nhau.
2.6. Khả năng chịu quá tải
Khả năng chịu quá tải cho biết biến tần có thể cung cấp dòng điện cao hơn mức định mức trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là tiêu chí đặc biệt quan trọng đối với tải nặng, tải va đập hoặc tải có mô-men khởi động lớn.
Những ứng dụng như cầu trục, máy ép, máy nghiền hoặc băng tải chở vật liệu nặng cần lựa chọn dòng Hitachi có khả năng chịu quá tải tốt để hạn chế tình trạng báo lỗi quá dòng khi khởi động hoặc thay đổi tốc độ.
2.7. Phương pháp điều khiển động cơ
Tùy dòng sản phẩm, biến tần Hitachi có thể hỗ trợ các phương pháp điều khiển khác nhau như V/F, điều khiển vector không cảm biến hoặc các chế độ điều khiển nâng cao.
Với bơm và quạt, điều khiển V/F thường đã đáp ứng tốt yêu cầu. Với máy cần mô-men lớn ở tốc độ thấp hoặc yêu cầu tốc độ ổn định hơn, nên chọn dòng có khả năng điều khiển vector.
2.8. Dải tần số và yêu cầu điều chỉnh tốc độ
Cần xác định phạm vi tốc độ mà động cơ phải vận hành để lựa chọn biến tần có dải tần số đầu ra phù hợp. Các ứng dụng thông thường chủ yếu vận hành quanh mức 50Hz hoặc 60Hz, trong khi một số máy chuyên dụng có thể yêu cầu phạm vi tần số rộng hơn.
Nếu động cơ thường xuyên chạy ở tốc độ rất thấp hoặc tốc độ cao, cần kiểm tra thêm khả năng làm mát và đặc tính cơ khí của động cơ.
2.9. Chế độ tăng tốc và giảm tốc
Thời gian tăng tốc và giảm tốc cần được lựa chọn theo đặc tính máy. Máy có quán tính lớn như quạt lớn, ly tâm hoặc băng tải dài thường cần thời gian tăng giảm tốc dài hơn để hạn chế quá dòng và quá áp.
Với các ứng dụng cần dừng nhanh, có thể phải xem xét thêm điện trở xả hoặc bộ hãm nếu dòng biến tần Hitachi được chọn hỗ trợ chức năng này.
2.10. Các ngõ vào và ngõ ra điều khiển
Cần xác định số lượng tín hiệu điều khiển mà hệ thống yêu cầu, chẳng hạn như:
Ngõ vào số để chạy/dừng, đảo chiều, chọn tốc độ.
Ngõ vào analog để nhận tín hiệu đặt tốc độ.
Ngõ ra relay hoặc transistor để báo trạng thái hoạt động, lỗi hoặc đạt tần số.
Ngõ ra analog để giám sát tần số, dòng điện hoặc các thông số vận hành.
Việc kiểm tra trước số lượng I/O giúp biến tần dễ dàng kết nối với PLC, cảm biến và hệ thống điều khiển.
2.11. Khả năng truyền thông
Với hệ thống tự động hóa, nên xem xét khả năng kết nối truyền thông của biến tần. Tùy dòng Hitachi, thiết bị có thể hỗ trợ hoặc mở rộng các giao thức truyền thông phục vụ kết nối với PLC, HMI hoặc hệ thống giám sát trung tâm.
Nếu hệ thống cần điều khiển và giám sát nhiều biến tần từ PLC, đây là tiêu chí cần được xác định ngay từ bước lựa chọn model.
2.12. Môi trường lắp đặt
Điều kiện môi trường cũng ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ biến tần. Cần xem xét các yếu tố như:
Nhiệt độ môi trường.
Độ ẩm.
Bụi và dầu.
Rung động.
Không gian thông gió.
Độ cao vị trí lắp đặt.
Trong môi trường nhiều bụi hoặc độ ẩm cao, nên lắp biến tần trong tủ điện phù hợp, đồng thời bố trí quạt hoặc giải pháp tản nhiệt để thiết bị hoạt động ổn định.
2.13. Yêu cầu về chức năng bảo vệ
Nên ưu tiên model có đầy đủ các chức năng bảo vệ cần thiết như quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải động cơ và mất pha tùy dòng sản phẩm.
Các chức năng này giúp bảo vệ cả biến tần và động cơ khi hệ thống xảy ra bất thường, đồng thời giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất.
2.14. Lựa chọn dòng biến tần Hitachi phù hợp
Sau khi xác định các thông số trên, cần lựa chọn đúng series theo đặc tính ứng dụng. Các dòng như WJ200N, NES1 hoặc WJ-C1 phù hợp với nhiều ứng dụng tải nhẹ và máy công nghiệp thông thường; NJ600B, LH1 có thể đáp ứng các hệ thống công suất lớn hơn; trong khi SJ700D, SJ700N, SJ-P1 và SH1 phù hợp hơn với những ứng dụng yêu cầu tải nặng, mô-men cao hoặc khả năng điều khiển động cơ mạnh hơn.
Việc lựa chọn đúng dòng sản phẩm ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế lỗi quá tải, tối ưu khả năng điều khiển động cơ và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
3. Các dòng sản phẩm của biến tần Hitachi
3.1. Biến tần Hitachi WJ200 Series
A. Giới thiệu chung:
Biến tần Hitachi WJ200 Series là dòng biến tần công nghiệp của Hitachi – Nhật Bản, được thiết kế theo hướng nhỏ gọn nhưng có khả năng điều khiển động cơ mạnh mẽ. Dòng này hỗ trợ điều khiển vector không cảm biến, giúp cải thiện mô-men ở tốc độ thấp và duy trì khả năng vận hành ổn định trong những ứng dụng yêu cầu lực kéo ban đầu cao.

WJ200 còn được tích hợp nhiều chức năng hỗ trợ vận hành như Auto-tuning, Simple Positioning Control, Trip Avoidance, điều khiển động cơ IM và PM, cùng các giải pháp hỗ trợ giảm thời gian giảm tốc và hạn chế quá dòng trong quá trình vận hành.
B. Ứng dụng:
WJ200 phù hợp với các ứng dụng tải nặng và tải công nghiệp thông thường, điển hình như cầu trục, tời nâng, thang máy, máy đùn, máy trộn, băng tải, máy công cụ và các dây chuyền tự động hóa yêu cầu mô-men khởi động lớn.
C. Thông số chính:
Dải công suất phổ biến của WJ200 khoảng 0,2kW đến 15kW, với các cấp thường gặp như 0,4kW/0,5HP, 0,75kW/1HP, 1,5kW/2HP, 2,2kW/3HP, 3,7kW/5HP, 4kW/5HP, 5,5kW/7,5HP, 7,5kW/10HP, 11kW/15HP và 15kW/20HP. Dòng sản phẩm có các phiên bản nguồn 1 pha 220VAC, 3 pha 220VAC và 3 pha 380VAC. Khả năng mô-men khởi động có thể đạt khoảng 200% tại 0,5Hz trong điều kiện phù hợp.

3.2. Biến tần Hitachi NJ600B Series
A. Giới thiệu chung:
Biến tần Hitachi NJ600B Series là dòng biến tần vector đa năng, hướng đến các hệ thống công nghiệp cần khả năng điều khiển mô-men tốt và làm việc ổn định với động cơ công suất lớn. Thiết bị hỗ trợ Sensorless Vector Control, Auto Tuning, truyền thông RS-485 Modbus-RTU và chức năng lập trình EzSQ.
NJ600B được thiết kế để đáp ứng tốt cả yêu cầu tăng tốc, vận hành ở tốc độ thấp và những ứng dụng có tải biến thiên trong quá trình sản xuất.

B. Ứng dụng:
Dòng NJ600B đặc biệt phù hợp với tải nặng yêu cầu mô-men khởi động cao như cầu trục, thang nâng, máy chế biến gỗ, máy đùn nhựa, máy ly tâm, máy gia công kim loại, băng tải công nghiệp và các thiết bị sản xuất công suất lớn.
C. Thông số chính:
NJ600B sử dụng chủ yếu nguồn cấp 3 pha 380VAC, thuộc nhóm 400V Class, với điện áp đầu vào khoảng 380–480V tùy cấu hình. Một số cấp công suất thường gặp gồm 55kW/75HP, 75kW/100HP, 110kW/150HP và các mức công suất lớn khác. Mô-men khởi động có thể đạt khoảng 150% tại 0,5Hz và khoảng 120% tại 0Hz trong điều kiện điều khiển phù hợp.
.webp)

3.3. Biến tần Hitachi SJ700D Series
A. Giới thiệu chung:
Biến tần Hitachi SJ700D Series là dòng biến tần công nghiệp hiệu suất cao, được phát triển cho các hệ thống cần khả năng chịu tải lớn và điều khiển động cơ chính xác. Dòng này hỗ trợ lựa chọn chế độ tải Dual Rated, giúp người dùng linh hoạt chuyển đổi giữa cấu hình tải mô-men biến thiên và tải mô-men không đổi.
SJ700D còn tích hợp chức năng lập trình EzSQ, truyền thông Modbus RTU, khả năng hãm động năng trên một số cấp công suất, bộ lọc EMC và các tính năng bảo vệ hệ thống.

B. Ứng dụng:
SJ700D phù hợp với cầu trục, băng tải, máy nâng hạ, máy đùn, máy trộn, máy công nghiệp nặng và các hệ thống cần mô-men xoắn lớn. Dòng này cũng có thể sử dụng trong quạt, bơm hoặc tải nhẹ khi lựa chọn đúng chế độ định mức.
C. Thông số chính:
Dải công suất của SJ700D khá rộng, có các cấp từ khoảng 0,4kW/0,5HP, 0,75kW/1HP, 1,5kW/2HP, 2,2kW/3HP đến 55kW/75HP, 75kW/100HP, 90kW/125HP và 110kW/150HP. Nguồn cấp phổ biến gồm 3 pha 220VAC và 3 pha 380VAC. Thiết bị hỗ trợ môi trường làm việc công nghiệp với khả năng hoạt động trong khoảng nhiệt độ thấp đến cao tùy điều kiện lắp đặt.

3.4. Biến tần Hitachi SJ700N Series
A. Giới thiệu chung:
Biến tần Hitachi SJ700N Series là dòng biến tần công suất lớn dành cho hệ thống công nghiệp nặng. Điểm nổi bật là khả năng điều khiển vector không cảm biến, khả năng tạo mô-men lớn ở tốc độ thấp và khả năng điều khiển nhiều loại động cơ khác nhau.
SJ700N tích hợp EzSQ, RS485 Modbus-RTU, bộ lọc EMC cùng các chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp và nhiều tính năng hỗ trợ vận hành trong môi trường công nghiệp.

B. Ứng dụng:
Dòng này phù hợp với cầu trục, máy nâng hạ, máy cán/cuộn, máy nén khí, máy gia công kim loại, máy dập, máy dệt, máy xây dựng, máy chế biến gỗ và các dây chuyền tải nặng.
C. Thông số chính:
Các mức công suất đáng chú ý gồm 75kW/100HP, 90kW/125HP, 132kW/180HP, 185kW/248HP, 220kW/295HP và 315kW/420HP. SJ700N chủ yếu sử dụng nguồn 3 pha 380VAC, phù hợp với các hệ thống công suất lớn. Mô-men khởi động có thể đạt khoảng 200% tại 0,3Hz tùy cấu hình và động cơ.


3.5. Biến tần Hitachi SJ-P1 Series
A. Giới thiệu chung:
Biến tần Hitachi SJ-P1 Series là dòng biến tần cao cấp của Hitachi, được phát triển cho các hệ thống truyền động từ tải thông thường đến tải nặng. Dòng này có khả năng điều khiển linh hoạt cả động cơ cảm ứng IM và động cơ nam châm vĩnh cửu PM, đồng thời hỗ trợ Sensorless Vector Control.
SJ-P1 còn được trang bị Auto-tuning, màn hình TFT, chức năng lập trình EzSQ và khả năng truyền thông giữa nhiều biến tần, phù hợp với những hệ thống tự động hóa có yêu cầu cao.

B. Ứng dụng:
SJ-P1 phù hợp với cầu trục, nâng hạ, băng tải, máy ép phun, máy cuốn/xả, máy công cụ, quạt, bơm và nhiều hệ thống máy công nghiệp khác. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần một dòng biến tần dùng được cho cả tải thường và tải nặng.
C. Thông số chính:
Các cấp công suất phổ biến có thể kể đến 2,2kW/3HP, 22kW/30HP, 45kW/60HP và nhiều mức khác. SJ-P1 hỗ trợ các phiên bản nguồn 3 pha 200V Class và 3 pha 400V Class; ở phiên bản 400V, dải công suất tải thường có thể đạt tới khoảng 132kW. Mô-men khởi động có thể đạt khoảng 200% tại 0,3Hz trong dải công suất và điều kiện thích hợp.


3.6. Biến tần Hitachi LH1 Series
A. Giới thiệu chung:
Biến tần Hitachi LH1 Series là dòng biến tần đa năng, hiệu suất cao, có khả năng điều khiển cả động cơ cảm ứng IM và động cơ nam châm vĩnh cửu PM. Thiết bị hỗ trợ điều khiển vector không cảm biến, điều khiển PID, chức năng tiết kiệm năng lượng và lập trình logic EzSQ.
LH1 còn hỗ trợ truyền thông RS-485 Modbus-RTU và có khả năng giám sát, chẩn đoán giúp hệ thống vận hành linh hoạt hơn.

B. Ứng dụng:
Dòng LH1 thích hợp cho quạt, bơm, máy nén khí, băng tải, bơm thủy lực, máy công cụ và các hệ thống truyền động công nghiệp cần khả năng điều chỉnh tốc độ ổn định.
C. Thông số chính:
Dải công suất của LH1 có thể lên tới khoảng 160kW, với các cấp thường gặp như 5,5kW/7,5HP, 7,5kW/10HP và 11kW/15HP. Dòng này sử dụng chủ yếu nguồn 3 pha 380VAC. Tần số đầu ra ở một số chế độ có thể đạt tới khoảng 590Hz.


3.7. Biến tần Hitachi NE-S1 Series
A. Giới thiệu chung:
Biến tần Hitachi NE-S1 Series là dòng biến tần nhỏ gọn, kinh tế và dễ vận hành, phù hợp với các hệ thống không yêu cầu cấu hình điều khiển quá phức tạp. Thiết kế nhỏ giúp tiết kiệm không gian tủ điện và thuận tiện khi lắp đặt trong máy OEM hoặc dây chuyền nhỏ.
Thiết bị hỗ trợ các chức năng cơ bản như Run/Stop/Reset, điều khiển PID, tiết kiệm năng lượng và truyền thông RS485 Modbus RTU.

B. Ứng dụng:
NE-S1 phù hợp với tải nhẹ đến trung bình, đặc biệt là quạt, máy thổi, hệ thống điều hòa không khí, bơm cấp nước, bơm nước thải, băng tải nhẹ và một số máy chế biến thực phẩm.
C. Thông số chính:
Dải công suất phổ biến gồm 0,2kW/0,25HP, 0,4kW/0,5HP, 0,75kW/1HP, 1,5kW/2HP và 2,2kW/3HP. Có phiên bản nguồn 1 pha 200–240VAC và 3 pha 200–240VAC, tần số nguồn khoảng 50/60Hz.


3.8. Biến tần Hitachi SH1 Series
A. Giới thiệu chung:
Biến tần Hitachi SH1 Series là dòng biến tần hiệu suất cao dành cho nhiều nhóm tải công nghiệp. Thiết bị có thể điều khiển động cơ không đồng bộ IM và động cơ PM, đồng thời hỗ trợ nhiều chế độ định mức tải khác nhau.
SH1 nổi bật với điều khiển vector không cảm biến, điều khiển PID, điều khiển vị trí, truyền thông Modbus và khả năng mở rộng mạng truyền thông công nghiệp.

B. Ứng dụng:
SH1 phù hợp với cầu trục, thiết bị nâng hạ, máy nén, máy cán, máy dập, máy gia công kim loại, máy chế biến gỗ, máy dệt, máy trộn, máy cuốn/xả, băng tải, quạt và bơm. Dòng này có thể đáp ứng cả tải nhẹ lẫn tải nặng tùy chế độ định mức.
C. Thông số chính:
Ở chế độ tải thường, SH1 có dải công suất khoảng 0,75kW đến 132kW, với các mức phổ biến như 5,5kW/7,5HP, 7,5kW/10HP và 11kW/15HP. Nguồn cấp chủ yếu là 3 pha 380VAC thuộc nhóm 400V Class. Điểm mạnh của dòng này là mô-men khởi động cao ở tốc độ thấp và khả năng tích hợp tốt với hệ thống tự động hóa.


3.9. Biến tần Hitachi WJ-C1 Series
A. Giới thiệu chung:
Biến tần Hitachi WJ-C1 Series được thiết kế theo hướng nhỏ gọn, linh hoạt và hiệu suất cao, phù hợp cho nhiều hệ thống máy công nghiệp. Dòng này hỗ trợ điều khiển vector không cảm biến và có thể điều khiển cả động cơ cảm ứng IM lẫn động cơ PM.
Ngoài ra, WJ-C1 còn hỗ trợ Auto-tuning cùng các chuẩn truyền thông như Modbus RTU, EtherCAT, PROFIBUS và PROFINET tùy cấu hình, giúp thuận tiện khi tích hợp vào hệ thống tự động hóa.

B. Ứng dụng:
WJ-C1 có thể sử dụng cho cả tải nặng và tải thông thường. Với tải nặng, thiết bị phù hợp cho băng tải, cầu trục, tời nâng và thang nâng; với tải thông thường có thể sử dụng cho quạt, bơm, máy dệt, cuộn/xả và nhiều máy công nghiệp khác.
C. Thông số chính:
Các mức công suất phổ biến gồm 0,55kW/0,75HP, 1,1kW/1,5HP, 2,2kW/3HP và các cấp cao hơn tùy phiên bản. WJ-C1 hỗ trợ các nhóm nguồn 1 pha 220VAC, 3 pha 220VAC và 3 pha 380VAC. Khả năng mô-men khởi động có thể đạt khoảng 200% tại 0,5Hz, giúp đáp ứng tốt những ứng dụng yêu cầu lực kéo lớn ở tốc độ thấp.


4. Ứng dụng của biến tần Hitachi
4.1. Ứng dụng của biến tần Hitachi WJ200 Series
Biến tần Hitachi WJ200 Series phù hợp với các hệ thống cần khả năng điều khiển mô-men tốt, đặc biệt là những ứng dụng có tải nặng hoặc yêu cầu lực kéo lớn ngay từ khi khởi động. Dòng này thường được sử dụng cho cầu trục, tời nâng, thang máy, máy đùn, máy trộn, băng tải, máy công cụ và các dây chuyền sản xuất tự động.
Nhờ khả năng điều khiển vector không cảm biến và mô-men cao ở tốc độ thấp, WJ200 phù hợp với các máy cần thay đổi tốc độ linh hoạt nhưng vẫn duy trì lực kéo ổn định.
4.2. Ứng dụng của biến tần Hitachi NJ600B Series
Biến tần Hitachi NJ600B Series được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống tải nặng, công suất lớn và yêu cầu mô-men khởi động cao. Dòng này thích hợp cho cầu trục, thang nâng, máy đùn nhựa, máy chế biến gỗ, máy ly tâm, máy gia công kim loại và băng tải công nghiệp.
NJ600B đặc biệt phù hợp với những dây chuyền cần động cơ làm việc ổn định ở tốc độ thấp hoặc thường xuyên thay đổi tải trong quá trình vận hành.
4.3. Ứng dụng của biến tần Hitachi SJ700D Series
Biến tần Hitachi SJ700D Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động công nghiệp từ tải thông thường đến tải nặng. Các ứng dụng tiêu biểu gồm cầu trục, máy nâng hạ, băng tải, máy đùn, máy trộn, máy cán và các thiết bị cơ khí công nghiệp.
Với khả năng lựa chọn chế độ tải linh hoạt, SJ700D cũng có thể được sử dụng cho quạt, bơm và các hệ thống tải mô-men biến thiên, giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn cấu hình theo đặc điểm của từng máy.
4.4. Ứng dụng của biến tần Hitachi SJ700N Series
Biến tần Hitachi SJ700N Series được thiết kế cho các hệ thống công nghiệp công suất lớn và tải nặng. Dòng này phù hợp với cầu trục, máy nâng hạ, máy cán/cuộn, máy nén khí, máy gia công kim loại, máy dập, máy dệt, máy xây dựng và máy chế biến gỗ.
SJ700N là lựa chọn phù hợp cho các dây chuyền cần mô-men lớn ở tốc độ thấp, khả năng chịu tải cao và vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.
4.5. Ứng dụng của biến tần Hitachi SJ-P1 Series
Biến tần Hitachi SJ-P1 Series có phạm vi ứng dụng rộng, từ tải thông thường đến tải nặng. Dòng này thường được sử dụng cho cầu trục, hệ thống nâng hạ, băng tải, máy ép phun, máy cuốn/xả, máy công cụ, quạt và bơm.
Khả năng điều khiển cả động cơ IM và PM giúp SJ-P1 phù hợp với những hệ thống tự động hóa cần hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng và khả năng điều chỉnh tốc độ chính xác.
4.6. Ứng dụng của biến tần Hitachi LH1 Series
Biến tần Hitachi LH1 Series thích hợp cho nhiều thiết bị công nghiệp cần điều chỉnh tốc độ ổn định và tiết kiệm điện năng. Các ứng dụng phổ biến gồm quạt, bơm, máy nén khí, băng tải, bơm thủy lực, máy công cụ và các hệ thống truyền động trong nhà máy.
Đặc biệt, LH1 phù hợp với các ứng dụng bơm và quạt nhờ khả năng điều khiển PID, hỗ trợ duy trì áp suất, lưu lượng hoặc các giá trị vận hành theo yêu cầu của hệ thống.
4.7. Ứng dụng của biến tần Hitachi NE-S1 Series
Biến tần Hitachi NE-S1 Series phù hợp với các ứng dụng tải nhẹ đến trung bình, ưu tiên những hệ thống cần giải pháp điều khiển đơn giản, nhỏ gọn và tiết kiệm chi phí. Dòng này thường được dùng cho quạt, máy thổi, hệ thống điều hòa không khí, bơm cấp nước, bơm nước thải, băng tải nhẹ và máy chế biến thực phẩm.
NE-S1 cũng phù hợp với các máy OEM và tủ điều khiển có không gian hạn chế nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng cài đặt tương đối đơn giản.
4.8. Ứng dụng của biến tần Hitachi SH1 Series
Biến tần Hitachi SH1 Series có khả năng đáp ứng nhiều nhóm tải khác nhau, từ tải nhẹ đến tải nặng. Dòng này có thể sử dụng cho cầu trục, thiết bị nâng hạ, máy nén, máy cán, máy dập, máy gia công kim loại, máy chế biến gỗ, máy dệt, máy trộn, máy cuốn/xả và băng tải.
Bên cạnh đó, SH1 cũng phù hợp cho quạt và bơm, đặc biệt trong các hệ thống cần điều khiển PID, điều chỉnh tốc độ chính xác và tích hợp vào mạng tự động hóa công nghiệp.
4.9. Ứng dụng của biến tần Hitachi WJ-C1 Series
Biến tần Hitachi WJ-C1 Series được ứng dụng linh hoạt cho cả tải thông thường và tải nặng. Với tải nặng, dòng này phù hợp cho băng tải, cầu trục, tời nâng và thang nâng; với tải thông thường có thể sử dụng cho quạt, bơm, máy dệt, máy cuốn/xả và nhiều thiết bị máy công nghiệp khác.
Nhờ khả năng điều khiển vector không cảm biến và hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông công nghiệp, WJ-C1 phù hợp với các hệ thống cần điều khiển tốc độ ổn định, mô-men tốt và khả năng kết nối với PLC, HMI hoặc mạng tự động hóa.
5. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành cho biến tần Hitachi
5.1. Chuẩn bị trước khi lắp đặt biến tần Hitachi
Trước khi lắp đặt biến tần Hitachi, cần kiểm tra đầy đủ model, công suất, điện áp nguồn cấp, điện áp động cơ và dòng điện định mức để bảo đảm thiết bị phù hợp với hệ thống. Đồng thời, nên đối chiếu sơ đồ đấu dây và thông số kỹ thuật của từng series trước khi cấp điện.
Vị trí lắp đặt cần khô ráo, thông thoáng, hạn chế bụi, hơi ẩm, dầu và nguồn nhiệt cao. Nên chừa khoảng không gian phù hợp xung quanh biến tần để hỗ trợ tản nhiệt và thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo trì sau này.
5.2. Lắp đặt biến tần đúng vị trí
Biến tần Hitachi nên được lắp theo phương thẳng đứng trong tủ điện hoặc khu vực kỹ thuật phù hợp. Không nên lắp thiết bị quá sát các linh kiện phát nhiệt lớn như điện trở xả, máy biến áp hoặc các thiết bị công suất cao khác.
Nếu tủ điện kín hoặc môi trường có nhiệt độ cao, cần bố trí quạt thông gió, quạt hút hoặc giải pháp làm mát phù hợp để hạn chế tình trạng biến tần quá nhiệt trong quá trình vận hành liên tục.
5.3. Đấu nối nguồn điện đầu vào
Nguồn điện đầu vào phải phù hợp với phiên bản biến tần Hitachi đang sử dụng, chẳng hạn 1 pha 220VAC, 3 pha 220VAC hoặc 3 pha 380VAC tùy từng dòng sản phẩm.
Cần đấu nguồn vào đúng các đầu cực nguồn theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuyệt đối không đấu nguồn điện trực tiếp vào các đầu ra kết nối động cơ, vì có thể làm hỏng biến tần ngay khi cấp điện.
Trước khi thao tác đấu nối, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và chờ đủ thời gian để điện áp trong tụ DC giảm xuống mức an toàn.
5.4. Đấu nối động cơ với biến tần
Động cơ được kết nối với các đầu ra ba pha của biến tần. Sau khi hoàn tất đấu nối, cần kiểm tra chắc chắn các đầu cốt, dây dẫn và thứ tự pha trước khi chạy thử.
Nếu chiều quay của động cơ không đúng yêu cầu, có thể thay đổi lệnh chạy thuận/nghịch trong phần cài đặt hoặc điều chỉnh cách đấu theo hướng dẫn kỹ thuật. Không nên thực hiện việc đóng cắt trực tiếp giữa biến tần và động cơ trong khi hệ thống đang vận hành.
5.5. Thực hiện nối đất an toàn
Biến tần và động cơ cần được nối đất đúng kỹ thuật để tăng mức độ an toàn và hạn chế nhiễu điện trong hệ thống.
Dây tiếp địa nên có tiết diện phù hợp, đường đi ngắn và được kết nối chắc chắn với hệ thống tiếp địa của tủ điện hoặc nhà máy. Việc nối đất đúng còn giúp cải thiện độ ổn định của các tín hiệu điều khiển và truyền thông.
5.6. Đấu nối tín hiệu điều khiển
Sau khi hoàn thành phần mạch động lực, cần đấu các tín hiệu điều khiển theo yêu cầu của hệ thống. Tùy series Hitachi, biến tần có thể sử dụng các tín hiệu như Run/Stop, Forward/Reverse, ngõ vào số, ngõ vào analog, relay output hoặc tín hiệu giám sát.
Dây tín hiệu điều khiển nên được đi riêng với dây động lực để hạn chế nhiễu. Với các tín hiệu analog hoặc truyền thông, nên sử dụng loại cáp phù hợp và đấu nối đúng cực.
5.7. Kết nối điện trở xả và thiết bị hãm khi cần
Với những ứng dụng cần giảm tốc nhanh hoặc có tải quán tính lớn như cầu trục, máy nâng hạ, máy ly tâm, máy cuốn/xả, hệ thống có thể cần sử dụng điện trở xả hoặc bộ hãm phù hợp.
Chỉ nên đấu điện trở xả vào đúng các đầu cực được quy định cho từng model. Giá trị điện trở và công suất điện trở phải đáp ứng yêu cầu của biến tần để tránh quá nhiệt hoặc làm hỏng mạch hãm.
5.8. Cài đặt thông số động cơ
Trước khi vận hành, cần nhập các thông số cơ bản của động cơ vào biến tần, bao gồm:
Việc nhập đúng thông số giúp biến tần điều khiển động cơ chính xác hơn và tăng hiệu quả của các chức năng bảo vệ.
5.9. Lựa chọn chế độ điều khiển
Tùy theo yêu cầu của máy, có thể lựa chọn chế độ điều khiển phù hợp như V/F, điều khiển vector không cảm biến hoặc các chế độ điều khiển động cơ nâng cao nếu model hỗ trợ.
Đối với quạt và bơm, chế độ V/F thường đáp ứng tốt nhu cầu điều chỉnh tốc độ. Với cầu trục, băng tải nặng, máy đùn hoặc các ứng dụng cần mô-men lớn ở tốc độ thấp, nên sử dụng chế độ điều khiển vector phù hợp.
5.10. Thực hiện Auto-tuning khi cần thiết
Một số dòng biến tần Hitachi hỗ trợ chức năng Auto-tuning, giúp thiết bị nhận dạng các đặc tính của động cơ và tối ưu thông số điều khiển.
Trước khi thực hiện Auto-tuning, cần kiểm tra điều kiện cơ khí của máy, bảo đảm động cơ có thể vận hành an toàn theo yêu cầu của chế độ tuning. Sau khi hoàn tất, nên kiểm tra lại các thông số đã được nhận dạng trước khi đưa máy vào hoạt động chính thức.
5.11. Cài đặt tần số và tốc độ vận hành
Cần thiết lập tần số thấp nhất, tần số cao nhất và tần số vận hành phù hợp với yêu cầu của động cơ và máy.
Không nên tăng tần số vượt quá giới hạn cho phép của động cơ hoặc cơ cấu truyền động nếu chưa kiểm tra khả năng chịu tốc độ của toàn bộ hệ thống. Đối với máy cần nhiều cấp tốc độ, có thể sử dụng ngõ vào đa cấp hoặc tín hiệu analog để thay đổi tần số.
5.12. Cài đặt thời gian tăng tốc và giảm tốc
Thời gian tăng tốc và giảm tốc cần được thiết lập phù hợp với quán tính của tải. Nếu thời gian tăng tốc quá ngắn, biến tần có thể phát sinh lỗi quá dòng; nếu giảm tốc quá nhanh với tải quán tính lớn, hệ thống có thể xuất hiện quá áp DC.
Với quạt lớn, máy ly tâm hoặc tải có quán tính cao, nên đặt thời gian tăng giảm tốc hợp lý và xem xét sử dụng chức năng hãm hoặc điện trở xả khi cần.
5.13. Cài đặt các chức năng bảo vệ
Trước khi vận hành chính thức, cần kiểm tra và thiết lập các chức năng bảo vệ như bảo vệ quá dòng, quá tải động cơ, quá áp, thấp áp, quá nhiệt và các giới hạn vận hành tùy từng series.
Giá trị bảo vệ quá tải động cơ nên được cài đặt dựa trên dòng điện định mức thực tế của động cơ để hạn chế nguy cơ quá nhiệt trong quá trình làm việc kéo dài.
5.14. Chạy thử biến tần không tải
Sau khi hoàn tất đấu nối và cài đặt cơ bản, nên tiến hành chạy thử ở tốc độ thấp khi máy chưa mang tải hoặc trong điều kiện tải tối thiểu.
Cần kiểm tra chiều quay động cơ, tiếng ồn, rung động, dòng điện, tần số đầu ra và các trạng thái cảnh báo. Nếu xuất hiện bất thường, nên dừng hệ thống để kiểm tra trước khi tiếp tục.
5.15. Chạy thử có tải và tinh chỉnh thông số
Khi quá trình chạy không tải ổn định, có thể tăng dần tải và theo dõi các thông số vận hành của biến tần. Cần chú ý đến dòng điện động cơ, khả năng tăng tốc, mô-men, nhiệt độ và tình trạng báo lỗi.
Nếu động cơ tăng tốc chậm, rung, thiếu mô-men hoặc dòng điện quá cao, cần kiểm tra lại thông số motor, chế độ điều khiển, thời gian tăng giảm tốc và đặc tính tải.
5.16. Vận hành biến tần trong quá trình sử dụng
Trong quá trình sử dụng, nên vận hành biến tần trong phạm vi công suất và dòng điện cho phép. Hạn chế đóng ngắt nguồn điện biến tần liên tục để điều khiển chạy/dừng động cơ; thay vào đó nên sử dụng các lệnh Run/Stop của biến tần.
Đối với hệ thống làm việc liên tục, nên thường xuyên theo dõi tần số, dòng điện, nhiệt độ và lịch sử lỗi để kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất thường.
5.17. Kiểm tra và xử lý khi biến tần báo lỗi
Khi biến tần Hitachi xuất hiện mã lỗi, cần ghi lại chính xác mã cảnh báo trước khi reset. Sau đó kiểm tra nguyên nhân liên quan đến nguồn điện, động cơ, tải cơ khí, nhiệt độ, dây dẫn và các thông số đã cài đặt.
Không nên reset liên tục khi chưa xác định được nguyên nhân, vì lỗi có thể xuất phát từ quá tải, chạm chập, mất pha hoặc các vấn đề cơ khí nghiêm trọng.
5.18. Bảo trì định kỳ biến tần Hitachi
Nên thực hiện vệ sinh biến tần và tủ điện định kỳ, đặc biệt trong môi trường có nhiều bụi. Cần kiểm tra tình trạng quạt làm mát, đầu nối dây điện, các đầu cốt, bộ lọc, điện trở xả và các dấu hiệu bất thường như đổi màu, mùi khét hoặc nhiệt độ tăng cao.
Việc bảo trì định kỳ giúp hạn chế lỗi phát sinh, duy trì khả năng tản nhiệt và kéo dài tuổi thọ của biến tần cũng như động cơ.
5.19. Một số lưu ý quan trọng khi vận hành
Không tự ý thay đổi các thông số chuyên sâu khi chưa hiểu rõ chức năng của chúng. Đối với các hệ thống đặc thù như cầu trục, thang nâng, máy ép, máy cuốn/xả hoặc dây chuyền đồng bộ nhiều động cơ, việc cài đặt cần dựa trên đặc tính thực tế của máy.
Khi cần thay thế biến tần hoặc sao chép thông số giữa các model khác nhau, nên kiểm tra lại từng tham số thay vì sử dụng hoàn toàn cấu hình cũ, vì cấu trúc tham số và khả năng điều khiển có thể khác nhau giữa các series Hitachi.
6. Vì sao nên chọn Hưng Việt Automation khi sử dụng biến tần Hitachi
Hưng Việt Automation không chỉ cung cấp biến tần Hitachi chính hãng mà còn hỗ trợ khách hàng xuyên suốt từ khâu tư vấn lựa chọn thiết bị, cài đặt thông số, đưa vào vận hành đến bảo trì và xử lý sự cố. Với kinh nghiệm triển khai thực tế trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp, đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ cấu hình biến tần theo từng loại máy, từng đặc tính tải và yêu cầu vận hành cụ thể của hệ thống.
Tư vấn lựa chọn model phù hợp theo công suất động cơ, điện áp nguồn, đặc tính tải và nhu cầu sử dụng; đồng thời hướng dẫn cài đặt các thông số cần thiết cho từng ứng dụng.
Hỗ trợ kiểm tra tình trạng hoạt động của biến tần, xác định nguyên nhân khi xuất hiện lỗi và đề xuất phương án xử lý nhằm giảm thời gian gián đoạn sản xuất.
Tư vấn hiệu chỉnh và tối ưu các thông số vận hành để động cơ hoạt động ổn định hơn, hạn chế sự cố và nâng cao hiệu quả làm việc của toàn bộ hệ thống.
Nhận thiết kế – thi công tủ điều khiển biến tần theo yêu cầu thực tế của từng máy móc, dây chuyền sản xuất và nhà máy.
Cung cấp dịch vụ sửa chữa biến tần khi gặp sự cố, hỗ trợ kiểm tra, khắc phục lỗi và phục hồi khả năng hoạt động của thiết bị.
Qua đó, Hưng Việt Automation giúp khách hàng chọn đúng biến tần – thiết lập đúng thông số – vận hành ổn định – hạn chế tối đa thời gian dừng máy, góp phần duy trì hiệu quả và tính liên tục của quá trình sản xuất.
📞 Hỗ trợ kỹ thuật: 0915 400 880
🌐 hungvietautomation.com
Ngoài biến tần Hitachi, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều thương hiệu biến tần phổ biến khác trên thị trường như LS, Hyosung, Hitachi, Control Techniques, Nidec, Schneider, ABB, Siemens, Mitsubishi, Yaskawa, Fuji, INVT, Delta, Vicruns, Dirise, Toshiba, Lenze…