1. Giới thiệu về Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux
Hanyoung Nux là thương hiệu thiết bị điện và tự động hóa công nghiệp nổi tiếng của Hàn Quốc, được nhiều kỹ sư, nhà thầu cơ điện và đơn vị chế tạo tủ điện tin dùng nhờ độ ổn định cao, thiết kế bền bỉ và khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều hệ thống điều khiển. Trong nhóm thiết bị điều khiển thời gian và đếm xung, Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux là giải pháp quan trọng giúp giám sát, cài đặt và kiểm soát các chu kỳ vận hành trong dây chuyền sản xuất, máy đóng gói, băng tải, hệ thống bơm, quạt, máy ép, tủ điều khiển và nhiều ứng dụng tự động hóa khác. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, chủ yếu tại Hàn Quốc hoặc theo hệ thống quản lý chất lượng đồng bộ của hãng, đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp.
Bộ đếm Hanyoung Nux và bộ timer Hanyoung Nux nổi bật với các thông số thực dụng như màn hình hiển thị rõ ràng, kích thước phổ biến dễ lắp tủ điện, nguồn cấp đa dạng, dải cài đặt thời gian rộng, tốc độ đếm ổn định, khả năng nhận tín hiệu đầu vào chính xác và ngõ ra điều khiển phù hợp cho nhiều bài toán điều khiển máy. Thiết bị cho phép người dùng thiết lập số lần đếm, thời gian trễ, chu kỳ ON/OFF hoặc khoảng thời gian tác động theo yêu cầu thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành, giảm sai số thao tác thủ công và tối ưu quy trình sản xuất.
Về nguyên lý hoạt động, bộ đếm thời gian Hanyoung Nux và bộ định thời công nghiệp Hanyoung Nux tiếp nhận tín hiệu đầu vào từ cảm biến, công tắc, encoder hoặc nguồn xung điều khiển, sau đó xử lý theo giá trị cài đặt sẵn để kích hoạt tiếp điểm hoặc tín hiệu đầu ra khi đạt ngưỡng đếm hay hết thời gian định trước. Nhờ cơ chế này, thiết bị hỗ trợ kiểm soát trình tự hoạt động một cách chính xác, ổn định và an toàn, rất phù hợp cho hệ thống điện công nghiệp, tủ bảng điện, dây chuyền tự động và cả các ứng dụng dân dụng, thương mại cần điều khiển thời gian hoặc đếm chu kỳ lặp lại.

2. Các thông số để lựa chọn Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux
Các thông số để lựa chọn Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux thường được xác định dựa trên yêu cầu thực tế của hệ thống điều khiển, không chỉ để thiết bị hoạt động đúng chức năng mà còn để bảo đảm lắp đặt phù hợp, hiển thị dễ quan sát, tín hiệu điều khiển đáp ứng đúng quy trình máy và nguồn cấp tương thích với tủ điện hiện có. Khi chọn đúng thông số ngay từ đầu, kỹ sư và người sử dụng sẽ giảm được nguy cơ chọn sai model, hạn chế việc phải thay đổi sơ đồ đấu nối, đồng thời giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và tiết kiệm chi phí bảo trì về sau.
Trước hết, kích thước là thông số rất quan trọng vì nó quyết định khả năng lắp đặt bộ đếm hoặc bộ định thời lên mặt tủ điện, bảng điều khiển hay cụm điều khiển máy. Các kích thước phổ biến như 48x48mm, 72x72mm, 72x36mm sẽ phù hợp với từng không gian lắp đặt khác nhau. Nếu tủ điện có diện tích mặt cánh nhỏ hoặc bố trí nhiều thiết bị trên cùng một panel, người dùng thường ưu tiên loại kích thước gọn để tiết kiệm không gian. Ngược lại, với các hệ thống cần màn hình lớn hơn để quan sát dễ hơn từ xa, kích thước lớn sẽ thuận tiện hơn. Việc chọn đúng kích thước còn giúp khoét lỗ mặt tủ chính xác, tăng tính thẩm mỹ và tránh phát sinh chi phí gia công lại.
Tiếp theo, số hiển thị như 4 số hoặc 6 số ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hiển thị giá trị đếm hoặc thời gian cài đặt. Thiết bị 4 số thường phù hợp với những ứng dụng đếm đơn giản, giới hạn giá trị không quá lớn, ví dụ đếm số chu kỳ, số sản phẩm hoặc thời gian trong phạm vi ngắn. Trong khi đó, thiết bị 6 số thích hợp hơn với các hệ thống cần hiển thị giá trị lớn hơn, yêu cầu độ chi tiết cao hơn hoặc thời gian đếm dài hơn. Khi lựa chọn, cần xem ứng dụng thực tế có cần hiển thị số lớn, thời gian dài hay số lượng sản phẩm nhiều hay không, vì nếu chọn thiếu số hiển thị thì thiết bị có thể không đáp ứng đủ dải làm việc mong muốn.
Một thông số rất quan trọng khác là ngõ ra điều khiển, thường gặp dạng 1 bước Preset và 2 bước Preset. Ngõ ra 1 bước Preset phù hợp với các ứng dụng điều khiển đơn giản, nghĩa là khi đạt đến giá trị cài đặt, thiết bị sẽ phát ra một tín hiệu điều khiển để đóng, ngắt hoặc chuyển trạng thái một cơ cấu chấp hành. Loại này thường dùng trong các bài toán cơ bản như đếm đủ sản phẩm để dừng băng tải hoặc định thời để đóng/ngắt thiết bị sau một khoảng thời gian nhất định. Trong khi đó, 2 bước Preset phù hợp với hệ thống cần hai mốc điều khiển khác nhau trong cùng một chu trình. Ví dụ, ở mốc đầu tiên máy có thể giảm tốc hoặc phát tín hiệu cảnh báo, đến mốc thứ hai mới dừng hoàn toàn hoặc chuyển sang bước vận hành tiếp theo. Vì vậy, việc chọn số bước Preset phụ thuộc vào độ phức tạp của quy trình điều khiển và số cấp tác động cần thiết trong thực tế.
Cuối cùng, điện áp nguồn như 100-240VAC, 24VAC, 24-48VDC là yếu tố bắt buộc phải kiểm tra kỹ trước khi chọn mua Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux. Đây là thông số quyết định thiết bị có thể cấp nguồn và hoạt động ổn định trong hệ thống hiện tại hay không. Nguồn 100-240VAC thường được dùng nhiều trong tủ điện công nghiệp vì linh hoạt, dễ tích hợp với nguồn lưới tiêu chuẩn. Nguồn 24VAC hoặc 24-48VDC lại phù hợp với các hệ thống điều khiển an toàn, mạch điều khiển điện áp thấp, máy tự động hoặc tủ điều khiển sử dụng nguồn DC. Nếu chọn sai điện áp, thiết bị có thể không hoạt động, hoạt động không ổn định hoặc thậm chí hư hỏng. Vì vậy, khi lựa chọn cần đối chiếu chính xác nguồn cấp có sẵn trong tủ điện với thông số điện áp của thiết bị.
Tóm lại, để lựa chọn Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux phù hợp, người dùng cần xem xét đồng thời kích thước, số hiển thị, ngõ ra điều khiển và điện áp nguồn. Mỗi thông số đều có vai trò riêng trong việc bảo đảm thiết bị phù hợp với không gian lắp đặt, khả năng quan sát, logic điều khiển và điều kiện cấp nguồn thực tế. Khi lựa chọn đúng các thông số này, hệ thống sẽ hoạt động hiệu quả hơn, dễ bảo trì hơn và đáp ứng tốt yêu cầu vận hành trong tủ điện công nghiệp, máy tự động, dây chuyền sản xuất cũng như nhiều ứng dụng điều khiển khác.
3. Các dòng Series của Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux
3.1. LC Series
LC series là dòng bộ đếm/bộ định thời hiển thị LCD của Hanyoung Nux được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát, đếm xung và cài đặt thời gian trong các hệ thống điều khiển công nghiệp hiện đại. Với màn hình LCD góc nhìn rộng kết hợp đèn nền trắng, thiết bị giúp người vận hành quan sát thông số rõ ràng ngay cả trong môi trường tủ điện có ánh sáng yếu. Đây là giải pháp phù hợp cho nhiều ứng dụng như máy đóng gói, băng tải, máy cắt, dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống điều khiển chu kỳ và tủ điện điều khiển. Dòng counter timer LC series nổi bật nhờ khả năng mở rộng dải cài đặt pre-scale từ 0.00001 đến 999999, mang lại độ linh hoạt cao khi xử lý tín hiệu đếm hoặc thời gian theo nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Ngoài ra, bộ đếm thời gian LCD này còn hỗ trợ truyền thông Modbus RS485, giúp kết nối dễ dàng với PLC, HMI và hệ thống SCADA trong nhà máy. Chức năng offset cho counter và timer cũng hỗ trợ hiệu chỉnh giá trị nhanh, tăng độ chính xác khi vận hành thực tế.
Tính năng nổi bật
LC series sở hữu màn hình LCD backlight trắng dễ quan sát, hỗ trợ hiển thị rõ ràng và ổn định. Thiết bị có dải cài đặt pre-scale rộng, thích hợp cho nhiều bài toán đếm sản phẩm, đo chiều dài, kiểm soát chu kỳ và định thời. Giao tiếp Modbus RS485 giúp bộ đếm hiển thị và bộ định thời công nghiệp dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa. Chức năng offset giúp tối ưu hiệu chỉnh trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Ứng dụng
LC series được ứng dụng rộng rãi trong tủ điện công nghiệp, máy sản xuất tự động, hệ thống đếm sản phẩm, dây chuyền đóng gói, thiết bị cắt theo chiều dài, băng tải phân loại và máy gia công cơ khí. Trong lĩnh vực tự động hóa nhà máy, bộ counter timer LCD này giúp nâng cao khả năng kiểm soát quy trình, giảm sai số vận hành và hỗ trợ giám sát dữ liệu hiệu quả hơn.
Bảng thông số kỹ thuât của LC Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Điện áp nguồn | 100–240VAC, 50/60Hz (±10%) |
| Công suất tiêu thụ | 2 stage: max 12VA / 1 stage: max 11VA |
| Chiều cao ký tự | Giá trị đếm: 14.5mm / Giá trị cài đặt: 10mm (tùy model) |
| Tốc độ đếm tối đa | 1 cps / 30 cps / 1 kcps / 10 kcps |
| Thời gian tín hiệu vào tối thiểu | 1 ms hoặc 20 ms (START / INHIBIT / RESET) |
| Bộ nhớ khi mất nguồn | Lưu dữ liệu trong 10 năm (non-volatile memory) |
| Kiểu ngõ vào | Điện áp (PNP) hoặc không điện áp (NPN), chọn bằng DIP switch |
| Mức tín hiệu vào | HIGH: 5–30VDC / LOW: 0–2VDC |
| Ngõ ra relay | SPDT: 250VAC 5A (NO), 2A (NC) – tải thuần trở |
| Ngõ ra transistor | Open collector, max 30VDC 100mA |
| Sai số thời gian | Power start: ±0.01% ±0.05s / Reset start: ±0.01% ±0.03s |
| Giao thức truyền thông | Modbus RTU |
| Chuẩn truyền thông | RS485 (2-wire, half-duplex) |
| Tốc độ truyền | 2400 / 4800 / 9600 / 19200 / 38400 bps |
| Khoảng cách truyền | Tối đa 800 m |
| Cách điện | ≥100 MΩ (500VDC) |
| Độ bền relay | Điện: ≥500.000 lần / Cơ: ≥10.000.000 lần |
| Cấp bảo vệ | IP66 (mặt trước) |
| Nhiệt độ làm việc | −10 ~ 55°C |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85% RH |
| Trọng lượng | 140g ~ 222g (tùy model) |
Bảng chọn mã của LC Series
| Hạng mục | Ký hiệu | Ý nghĩa / Mô tả |
|---|
| Model series | LC | Bộ đếm & bộ định thời LCD (LCD Counter & Timer) |
| Kích thước | 3 | 96(W) × 48(H) mm |
| 4 | 48(W) × 48(H) mm |
| 6 | 72(W) × 36(H) mm |
| 7 | 72(W) × 72(H) mm |
| Chức năng | P | Preset Counter & Timer (bộ đếm & định thời cài đặt trước) |
| Số chữ số hiển thị | 4 | 4 digit (hiển thị tối đa 9999 – chỉ LC4) |
| 6 | 6 digit (hiển thị tối đa 999999) |
| Ngõ ra điều khiển | 1 | 1 stage output (1 cấp ngõ ra) |
| 2 | 2 stage output (2 cấp ngõ ra) |
| Ngõ ra phụ | N | Không có ngõ ra phụ |
| Truyền thông | C | RS485 (Modbus RTU) |
| Điện áp nguồn | A | 100–240VAC, 50/60Hz |

3.2. LT Series
LT series là dòng timer màn hình LCD Hanyoung Nux được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu điều khiển thời gian chính xác, linh hoạt và dễ quan sát trong hệ thống điện công nghiệp, tủ điều khiển và dây chuyền tự động hóa. Với màn hình LCD góc nhìn rộng, hiển thị sáng và rõ ràng, thiết bị giúp kỹ sư và người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái cài đặt cũng như thời gian hoạt động ngay cả trong môi trường làm việc có ánh sáng không đồng đều. Dòng bộ định thời LT series hỗ trợ nhiều kiểu ngõ ra như time limit 1c, instantaneous 1c + time limit 1c, time limit 2c và chế độ STAR + DELTA, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong nhiều mạch điều khiển khác nhau. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống khởi động sao tam giác, mạch trễ thời gian, điều khiển chu kỳ, máy đóng gói, băng tải, quạt, bơm và các thiết bị sản xuất tự động. Bộ timer LCD LT series còn cho phép lựa chọn thời gian tín hiệu tối thiểu 1 ms hoặc 20 ms, đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển tốc độ cao. Dải cài đặt thời gian rộng từ 0.01 giây đến 9999 giờ và thời gian one-shot từ 0.01 giây đến 99.99 giây giúp thiết bị phù hợp cả với ứng dụng ngắn hạn lẫn dài hạn. Ngoài ra, nguồn cấp rộng 24 – 240 VAC 50/60 Hz và 24 – 240 VDC dual usage giúp bộ định thời Hanyoung Nux này dễ tích hợp vào nhiều hệ thống điện khác nhau, tối ưu tính linh hoạt cho thiết kế tủ điện và nâng cao hiệu quả vận hành.
Tính năng nổi bật
LT series nổi bật với màn hình LCD góc nhìn rộng, hiển thị sáng rõ và dễ đọc. Thiết bị hỗ trợ nhiều cấu hình tiếp điểm ngõ ra, phù hợp cho nhiều bài toán điều khiển thời gian trong công nghiệp. Dòng timer Hanyoung Nux này có dải thời gian rất rộng từ 0.01 giây đến 9999 giờ, hỗ trợ thiết lập one-shot output linh hoạt và lựa chọn thời gian tín hiệu tối thiểu 1 ms hoặc 20 ms. LT4 có 7 chế độ hoạt động, trong khi LT4S có tới 10 chế độ, đáp ứng tốt nhu cầu điều khiển đa dạng.
Ứng dụng
LT series được ứng dụng rộng rãi trong tủ điện điều khiển, hệ thống khởi động sao tam giác, máy đóng gói, máy ép, băng tải, quạt côngnghiệp, hệ thống bơm, dây chuyền sản xuất tự động và các mạch trễ thời gian chính xác. Trong lĩnh vực điện công nghiệp và tự động hóa, timer LCD LT series giúp nâng cao độ ổn định, tối ưu thời gian vận hành và cải thiện hiệu suất điều khiển cho toàn bộ hệ thống.
Bảng thông số kỹ thuât của LT Series
| Hạng mục | LT4 | LT4S |
|---|
| Điện áp nguồn | 24 – 240 V AC, 50/60 Hz hoặc 24 – 240 V DC (dùng chung) | Tương tự LT4 |
| Dải dao động điện áp | ±10% điện áp nguồn | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 4 VA (AC), ≤ 1.6 W (DC) | ≤ 4.5 VA (AC), ≤ 2 W (DC) |
| Kiểu hiển thị | LCD âm, góc nhìn rộng | LCD âm, góc nhìn rộng |
| Chế độ hiển thị | Đếm tăng (UP) / đếm giảm (DOWN) | Đếm tăng / đếm giảm |
| Số chữ số hiển thị | 4 digit | 4 digit |
| Chiều cao ký tự | PV: 14 mm / SV: 8.5 mm | PV: 14 mm / SV: 8.5 mm |
| Thời gian hồi | ≤ 100 ms | ≤ 100 ms |
| Kiểu kết nối | Socket 8 chân | Socket 8 chân |
| Dải thời gian hoạt động | 0.01 giây ~ 9999 giờ | 0.01 giây ~ 9999 giờ |
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Tín hiệu vào | Power ON start / START / INHIBIT / RESET |
| Kiểu tín hiệu | Không điện áp |
| Trở kháng khi ON | ≤ 1 kΩ |
| Điện áp dư khi ON | ≤ 0.5 V |
| Trở kháng khi OFF | ≥ 100 kΩ |
| Thời gian tín hiệu tối thiểu | 1 ms hoặc 20 ms (lựa chọn) |
| Sai số thời gian | Power START: ±0.01% ±0.05 s / Signal START: ±0.005% ±0.03 s |
| Hạng mục | LT4 | LT4S |
|---|
| Chế độ hoạt động | POND, PFKF, PFKN, PINT, TWON, TWOF, S-D | SOND, SFKF, SINT, SNFN, SNFF, SOFD, S.OND, S.FKN, S.INT, S.ODR |
| Cấu hình tiếp điểm | Time limit 2c hoặc Instantaneous 1c + Time limit 1c | Time limit 1c |
| Dòng tải tiếp điểm | 250 VAC 5A (tải thuần trở) | 250 VAC 3A (NO: 5A / NC: 3A) |
| Tuổi thọ relay | Cơ: ≥ 10.000.000 lần / Điện: ≥ 100.000 lần | Tương tự LT4 |
Bảng chọn mã của LT Series
| Hạng mục | Ký hiệu | Nội dung / Ý nghĩa |
|---|
| Series | LT4 | Bộ định thời LCD, kích thước mặt trước 48 (W) × 48 (H) mm |
| Kiểu ngõ ra điều khiển | (không ký hiệu) | Ngõ ra Time limit 2c hoặc Time limit 1c + Instantaneous 1c |
| S | Ngõ ra Time limit 1c |
| Kiểu hiển thị | LCD | Màn hình LCD góc nhìn rộng |
| Dòng sản phẩm | LT4 / LT4S | LT4: Power ON start / LT4S: Signal start |

3.3. TF62A Series
TF62A là dòng analog twin timer Hanyoung Nux được thiết kế nhỏ gọn nhưng đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển thời gian trong tủ điện công nghiệp, máy tự động và hệ thống điều khiển tuần tự. Với kích thước chỉ 38.4(W) × 42.4(H) × 59.0(D) mm, thiết bị phù hợp cho các không gian lắp đặt hạn chế nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành ổn định. Bộ định thời đôi TF62A cho phép cài đặt riêng thời gian ON/OFF, giúp người dùng linh hoạt kiểm soát chu kỳ đóng ngắt trong nhiều ứng dụng như máy đóng gói, máy cấp liệu, hệ thống bơm, quạt, băng tải và thiết bị điều khiển relay trung gian. Dòng timer analog này sử dụng núm xoay cơ học để thiết lập thời gian nhanh, trực quan và dễ thao tác trong thực tế. TF62A còn hỗ trợ 18 thang thời gian, 6 chế độ hoạt động và dải cài đặt rộng từ 0.1 giây đến 60 giờ, đáp ứng đa dạng nhu cầu điều khiển theo giây, phút hoặc giờ. Khả năng dùng nguồn kép 24 - 240 V AC 50/60 Hz và 24 - 240 V DC giúp bộ hẹn giờ công nghiệp TF62A dễ tích hợp vào nhiều hệ thống điện khác nhau. Đây là lựa chọn phù hợp cho kỹ sư thiết kế tủ điện, nhà thầu cơ điện và đơn vị tự động hóa đang cần một timer đôi analog bền bỉ, dễ bảo trì và tối ưu chi phí.
Tính năng nổi bật
TF62A nổi bật với thiết kế compact tiết kiệm không gian, phù hợp lắp trong tủ điện điều khiển và bảng điện máy. Thiết bị hỗ trợ cài đặt thời gian dễ dàng bằng núm xoay, giúp thao tác nhanh và hạn chế sai số khi vận hành. Chức năng twin timer cho phép cài đặt riêng thời gian ON và OFF, tăng tính linh hoạt cho các chu trình tự động. Ngoài ra, bộ định thời Hanyoung Nux này có 18 dải thời gian, 6 chế độ hoạt động, chọn đơn vị thời gian theo giây, phút, giờ và hỗ trợ nguồn AC/DC đa dải rất tiện lợi.
Ứng dụng
TF62A được ứng dụng rộng rãi trong máy đóng gói, máy dán nhãn, băng tải, hệ thống bơm luân phiên, quạt thông gió, tủ điều khiển động cơ, dây chuyền sản xuất tự động và nhiều mạch điều khiển tuần tự. Với khả năng điều khiển thời gian ON/OFF độc lập, dòng analog twin timer này đặc biệt phù hợp cho các bài toán đóng ngắt chu kỳ, trễ thời gian, lặp chu trình và tối ưu hóa hoạt động thiết bị trong môi trường công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuât của TF62A Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | TF62A |
| Loại timer | Bộ định thời analog đôi (Analog Twin Timer) |
| Điện áp nguồn | 24 – 240 V AC 50/60 Hz hoặc 24 – 240 V DC (dùng chung) |
| Điện áp cho phép | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 4.1 VA (AC 24–240 V) / Tối đa 2 W (DC 24–240 V) |
| Dải thời gian hoạt động | 0.1 giây – 60 giờ |
| Sai số thời gian | Sai số cài đặt: tối đa ±5% ±0.05 |
| Sai số lặp lại: tối đa ±0.3% |
| Sai số điện áp: tối đa ±0.5% |
| Sai số nhiệt độ: tối đa ±2% |
| Thời gian hồi (Return time) | Tối đa 100 ms |
| Kiểu kết nối | Đế cắm 8 chân |
| Chế độ hoạt động | A / B / C / D / E / F (chọn bằng công tắc mặt trước) |
| Ngõ ra điều khiển | |
| Cấu hình tiếp điểm | SPDT tức thời (1c) + SPDT theo thời gian (1c) |
| DPDT theo thời gian (2c) – tự động thay đổi theo chế độ |
| Dòng tiếp điểm | N.O.: 250 V AC 3 A (tải thuần trở) |
| N.C.: 250 V AC 2 A (tải thuần trở) |
| Tuổi thọ relay | Cơ khí: ≥ 10 triệu lần |
| Điện: ≥ 20.000 lần (250 V AC, 2 A tải thuần trở) |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 V DC megger) |
| Độ bền điện môi | 2000 V AC, 60 Hz trong 1 phút |
| Khả năng chống nhiễu | ±2 kV (xung vuông 1 µs) |
| Chịu rung | 10–55 Hz, biên độ 0.75 mm, 2 giờ theo trục X/Y/Z |
| Chịu sốc | 300 m/s² (30G), mỗi trục X/Y/Z, 3 lần |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ~ 55 °C (không ngưng tụ) |
| Phụ kiện | Giá đỡ cố định |
| Phụ kiện bán rời | BRACKET-S (48.0 × 48.0 mm) |
| BRACKET-M (48.0 × 59.0 mm, lắp âm) |
| BRACKET-L (53.5 × 84.4 mm, lắp âm điều chỉnh) |
| Khối lượng | Khoảng 79 g |
| Chứng nhận | CE |
Bảng chọn mã của TF62A Series
| Model | Hạng mục | Code | Mô tả | Cấu hình sản phẩm |
|---|
| TF62A | Kích thước | – | Bộ định thời analog đôi 38.4(W) × 42.4(H) × 59.0(D) mm | |
| Time range – Dải thời gian | 1 | Thời gian tối đa: 1 giây / 1 phút / 1 giờ / 10 giây / 10 phút / 10 giờ | TF62A-1N-A |
| 3 | Thời gian tối đa: 3 giây / 3 phút / 3 giờ / 30 giây / 30 phút / 30 giờ | TF62A-3N-A |
| 6 | Thời gian tối đa: 6 giây / 6 phút / 6 giờ / 60 giây / 60 phút / 60 giờ | TF62A-6N-A |
| Control output – Ngõ ra điều khiển | N | Không tùy chọn | |
| Power voltage – Nguồn cấp | A | 24 – 240 V AC 50/60 Hz hoặc 24 – 240 V DC dùng chung | |

3.4. T48A Series
T48A là dòng analog timer Hanyoung Nux dạng mini được thiết kế để đáp ứng nhu cầu điều khiển thời gian trong tủ điện, bảng điều khiển và các hệ thống máy công nghiệp có không gian lắp đặt hạn chế. Với kích thước 48.0(W) x 48.0(H) x 59.0(D) mm, thiết bị mang lại giải pháp gọn gàng nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành ổn định, phù hợp cho kỹ sư điện, đơn vị chế tạo máy và nhà thầu tích hợp hệ thống tự động hóa. Bộ định thời analog T48A cho phép cài đặt thời gian nhanh bằng núm xoay, giúp thao tác trực quan, dễ sử dụng và thuận tiện trong quá trình vận hành thực tế. Dòng timer analog này hỗ trợ 20 dải thời gian khác nhau, phạm vi cài đặt rộng từ 0.1 giây đến 48 giờ, đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu điều khiển từ ngắn hạn đến dài hạn. Người dùng có thể chọn đơn vị thời gian theo giây, phút hoặc giờ để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Ngoài ra, bộ hẹn giờ T48A còn sử dụng nguồn 24 - 240 V AC 50/60 Hz và 24 - 240 V DC dual usage, giúp dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống điện và tủ điều khiển khác nhau. Đây là lựa chọn phù hợp cho các bài toán trễ thời gian, điều khiển đóng ngắt thiết bị, vận hành theo chu kỳ và tối ưu hóa quy trình sản xuất trong nhà máy.
Tính năng nổi bật
T48A nổi bật với thiết kế mini 48x48 mm, phù hợp cho tủ điện công nghiệp, tủ điều khiển và bảng điện máy cần tối ưu diện tích lắp đặt. Thiết bị hỗ trợ cài đặt thời gian bằng núm xoay, giúp thao tác đơn giản và nhanh chóng. Bộ định thời Hanyoung Nux này có 20 dải thời gian, dải chỉnh từ 0.1 giây đến 48 giờ, đồng thời cho phép chọn đơn vị thời gian theo giây, phút hoặc giờ. Khả năng dùng nguồn AC/DC đa dải cũng giúp tăng tính linh hoạt khi ứng dụng thực tế.
Ứng dụng
T48A được ứng dụng rộng rãi trong máy đóng gói, băng tải, máy ép, tủ điều khiển bơm, hệ thống quạt, mạch trễ khởi động, mạch đóng ngắt relay và các dây chuyền sản xuất tự động. Trong lĩnh vực điện công nghiệp và tự động hóa, analog timer T48A giúp kiểm soát thời gian vận hành chính xác, ổn định và dễ bảo trì, từ đó nâng cao hiệu suất hệ thống và giảm sai số trong quá trình điều khiển thiết bị.
Bảng thông số kỹ thuât của T48A Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | T48A |
| Loại timer | Bộ định thời analog |
| Điện áp nguồn | 24 – 240 V AC 50/60 Hz hoặc 24 – 240 V DC |
| Điện áp cho phép | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3.7 VA (AC) / Tối đa 1.5 W (DC) |
| Dải thời gian hoạt động | 0.1 giây – 48 giờ |
| Sai số thời gian | Sai số cài đặt: ±5% ±0.05 |
| Sai số lặp lại: ±0.3% |
| Sai số điện áp: ±0.5% |
| Sai số nhiệt độ: ±2% |
| Thời gian hồi | Tối đa 100 ms |
| Kiểu kết nối | Đế cắm 8 chân |
| Chế độ hoạt động | POWER ON DELAY (trễ khi cấp nguồn, cố định) |
| Ngõ ra điều khiển | |
| Cấu hình tiếp điểm | T48A-B: SPDT tức thời (1c) + SPDT định thời (1c) |
| T48A-C: DPDT định thời (2c) |
| Dòng tiếp điểm | N.O.: 250 V AC 3 A (tải thuần trở) |
| N.C.: 250 V AC 2 A (tải thuần trở) |
| Tuổi thọ relay | Cơ khí: ≥ 10 triệu lần |
| Điện: ≥ 20.000 lần (250 V AC, 2 A) |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 V DC megger) |
| Độ bền điện môi | 2000 V AC, 60 Hz trong 1 phút |
| Khả năng chống nhiễu | ±2 kV (xung vuông 1 µs) |
| Chịu rung | 10–55 Hz, biên độ 0.75 mm, 2 giờ theo trục X/Y/Z |
| Chịu sốc | 300 m/s² (30G), mỗi trục X/Y/Z, 3 lần |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ~ 55 °C (không ngưng tụ) |
| Phụ kiện | Giá đỡ cố định |
| Khối lượng | Khoảng 82 g |
| Chứng nhận | CE |
Bảng chọn mã của T48A Series
| Model | Hạng mục | Code | Nội dung | Cấu hình sản phẩm |
|---|
| T48A | Kích thước | – | Bộ định thời analog 48.0(W) × 48.0(H) × 59.0(D) mm | |
| Time range – Dải thời gian | 1 | Thời gian tối đa: 1 giây / 1 phút / 1 giờ / 10 giây / 10 phút | T48A-1B-A |
| 3 | Thời gian tối đa: 3 giây / 3 phút / 3 giờ / 30 giây / 30 phút | T48A-3B-A |
| 6 | Thời gian tối đa: 6 giây / 6 phút / 6 giờ / 60 giây / 60 phút | T48A-6B-A |
| 12 | Thời gian tối đa: 12 giây / 12 phút / 12 giờ / 24 giờ / 48 giờ | T48A-12B-A |
| Control output – Ngõ ra điều khiển | B | SPDT tức thời (1c) + SPDT định thời (1c) | |
| C | DPDT định thời (2c) | |
| Power supply voltage – Nguồn cấp | A | 24 – 240 V AC 50/60 Hz hoặc 24 – 240 V DC dùng chung | |

3.5. T38A Series
T38A là dòng analog small timer Hanyoung Nux được thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt và phù hợp cho nhiều bài toán điều khiển thời gian trong tủ điện công nghiệp, máy tự động và hệ thống điều khiển tuần tự. Với kích thước compact 38.4(W) × 42.4(H) × 59.0(D) mm, thiết bị đặc biệt thích hợp cho các vị trí lắp đặt có không gian hạn chế nhưng vẫn yêu cầu độ ổn định cao. Bộ định thời analog T38A hỗ trợ cài đặt thời gian đơn giản bằng núm xoay, giúp kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì và đơn vị chế tạo máy thao tác nhanh, trực quan và tiết kiệm thời gian trong quá trình vận hành. Dòng timer analog này còn nổi bật với 18 dải thời gian khác nhau, phạm vi cài đặt rộng từ 0.1 giây đến 60 giờ, đáp ứng đa dạng nhu cầu điều khiển từ chu kỳ ngắn đến chu kỳ dài. Bên cạnh đó, T38A hỗ trợ 6 chế độ hoạt động, cho phép linh hoạt cấu hình theo từng yêu cầu ứng dụng thực tế. Người dùng cũng có thể lựa chọn đơn vị thời gian theo giây, phút hoặc giờ, giúp tối ưu việc thiết lập trong từng hệ thống. Thiết bị sử dụng nguồn 24 - 240 V AC 50/60 Hz và 24 - 240 V DC dual usage, tăng khả năng tương thích với nhiều mạch điện điều khiển khác nhau. Nhờ đó, T38A là giải pháp timer công nghiệp đáng tin cậy cho các hệ thống tự động hóa, điều khiển máy móc và tối ưu vận hành trong nhà máy.
Tính năng nổi bật
T38A sở hữu thiết kế nhỏ gọn giúp tối ưu diện tích trong tủ điện và bảng điều khiển. Thiết bị hỗ trợ cài đặt nhanh bằng núm xoay cơ học, dễ thao tác và dễ kiểm tra. Bộ định thời Hanyoung Nux này có 18 dải thời gian, dải cài đặt từ 0.1 giây đến 60 giờ, 6 chế độ hoạt động và khả năng chọn đơn vị thời gian theo giây, phút, giờ. Ngoài ra, kiểu gá flush mounting type bracket còn giúp việc bảo trì và thay thế trở nên thuận tiện hơn.
Ứng dụng
T38A được ứng dụng rộng rãi trong máy đóng gói, băng tải, hệ thống cấp liệu, máy ép, tủ điều khiển bơm, quạt thông gió, mạch trễ khởi động, điều khiển relay trung gian và các dây chuyền sản xuất tự động. Trong lĩnh vực điện công nghiệp và tự động hóa, analog small timer T38A giúp kiểm soát thời gian đóng ngắt chính xác, ổn định, dễ tích hợp và góp phần nâng cao hiệu suất vận hành cho toàn bộ hệ thống.
Bảng thông số kỹ thuât của T38A Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Hạng mục | T38A |
| Model | Bộ định thời analog cỡ nhỏ |
| Loại timer | 24 – 240 V AC 50/60 Hz hoặc 24 – 240 V DC |
| Điện áp nguồn | ±10% điện áp nguồn |
| Điện áp cho phép | Tối đa 4.1 VA (AC) / Tối đa 2 W (DC) |
| Công suất tiêu thụ | 0.1 giây ~ 60 giờ |
| Dải thời gian hoạt động | Sai số cài đặt: ±5% ±0.05 |
| Sai số thời gian | Sai số điện áp: ±0.5% |
| | Sai số lặp lại: ±0.3% |
| | Sai số nhiệt độ: ±2% |
| | Tối đa 100 ms |
| Thời gian hồi (Return time) | Đế cắm 8 chân |
| Phương thức kết nối | A / B / C / D / E / F (chọn bằng công tắc mặt trước) |
| Chế độ hoạt động | |
| Ngõ ra điều khiển | SPDT tức thời (1c) + SPDT định thời (1c) |
| Cấu hình tiếp điểm | DPDT định thời (2c) – tự động theo chế độ |
| | N.O.: 250 V AC 3 A (tải thuần trở) |
| Dòng tiếp điểm | N.C.: 250 V AC 2 A (tải thuần trở) |
| | Cơ khí: ≥ 10 triệu lần |
| Tuổi thọ relay | Điện: ≥ 20.000 lần (250 V AC, 2 A) |
| | ≥ 100 MΩ (500 V DC megger) |
| Điện trở cách điện | 2000 V AC, 60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi | ±2 kV (xung vuông 1 µs) |
| Khả năng chống nhiễu | 10–55 Hz, biên độ 0.75 mm, 2 giờ theo trục X/Y/Z |
| Chịu rung | 300 m/s² (30G), mỗi trục X/Y/Z, 3 lần |
| Chịu sốc | -10 ~ 55 °C (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ làm việc | Giá đỡ cố định (Fixing Bracket) |
| Phụ kiện | BRACKET-S / BRACKET-M / BRACKET-L |
| Phụ kiện bán rời | Khoảng 74 g |
| Khối lượng | CE |
Bảng chọn mã của T38A Series
| Model | Hạng mục | Code | Nội dung | Cấu hình sản phẩm |
|---|
| T38A | Kích thước | – | Bộ định thời analog cỡ nhỏ 38.4(W) × 42.4(H) × 59.0(D) mm | |
| Time range – Dải thời gian | 1 | Thời gian tối đa: 1 giây / 1 phút / 1 giờ / 10 giây / 10 phút / 10 giờ | T38A-1N-A |
| 3 | Thời gian tối đa: 3 giây / 3 phút / 3 giờ / 30 giây / 30 phút / 30 giờ | T38A-3N-A |
| 6 | Thời gian tối đa: 6 giây / 6 phút / 6 giờ / 60 giây / 60 phút / 60 giờ | T38A-6N-A |
| Control output – Ngõ ra điều khiển | N | Không tùy chọn | |
| Power supply voltage – Nguồn cấp | A | 24 – 240 V AC 50/60 Hz hoặc 24 – 240 V DC dùng chung | |
Bảng chế độ vận hành của Series T38A
| Ký hiệu | Tên chế độ | Mô tả hoạt động |
|---|
| A | POWER ON DELAY | Trễ khi cấp nguồn; OUT1 & OUT2 ON sau khi hết thời gian cài đặt |
| B | ONE-SHOT + Instantaneous 1c | Xung đơn 0.5 giây + ngõ ra tức thời |
| C | POWER ON DELAY + Instantaneous 1c | Trễ khi cấp nguồn + ngõ ra tức thời |
| D | FLICKER OFF START | Nhấp nháy OFF khi khởi động |
| E | FLICKER ON START + Instantaneous 1c | Nhấp nháy ON khi khởi động + ngõ ra tức thời |
| F | INTERVAL + Instantaneous 1c | Chế độ chu kỳ + ngõ ra tức thời |

3.6. MA4SD Series
MA4SD là dòng STAR-DELTA timer Hanyoung Nux chuyên dùng cho mạch khởi động sao tam giác trong hệ thống động cơ công nghiệp, tủ điều khiển motor và các ứng dụng cần giảm dòng khởi động ban đầu. Đây là bộ định thời sao tam giác được thiết kế theo dạng 8 chân cắm plug type, giúp lắp đặt nhanh, thay thế thuận tiện và hỗ trợ bảo trì dễ dàng trong quá trình vận hành thực tế. Với khả năng hoạt động như một high capacity motor start timer, MA4SD phù hợp cho nhiều hệ thống điều khiển động cơ có công suất lớn, nơi yêu cầu chuyển đổi từ chế độ khởi động STAR sang DELTA ổn định, chính xác và an toàn. Thiết bị cung cấp các ngõ ra tiếp điểm đa dạng gồm instantaneous contact output, start contact output và DELTA contact output, giúp kỹ sư điện dễ dàng triển khai mạch điều khiển theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Ngoài ra, bộ timer khởi động động cơ này còn hỗ trợ dải nguồn rộng 100 – 240 V AC 50/60 Hz và 24 – 240 V DC dual usage, giúp tăng tính linh hoạt khi tích hợp vào nhiều loại tủ điện công nghiệp, bảng điều khiển máy và hệ thống tự động hóa. Trong các ứng dụng như máy nén khí, bơm công nghiệp, quạt công suất lớn, máy trộn, băng tải và hệ thống truyền động, MA4SD mang lại khả năng khởi động êm hơn, giảm áp lực lên lưới điện và góp phần bảo vệ động cơ hiệu quả. Đây là lựa chọn phù hợp cho đơn vị thiết kế tủ điện, nhà thầu cơ điện và doanh nghiệp sản xuất đang cần giải pháp timer sao tam giác ổn định, bền bỉ và dễ ứng dụng.
Tính năng nổi bật
MA4SD nổi bật với chức năng STAR-DELTA timer chuyên dụng cho mạch khởi động sao tam giác động cơ. Thiết bị sử dụng chuẩn 8 pins plug type, thuận tiện cho việc lắp đặt, thay thế và bảo trì. Bộ định thời Hanyoung Nux này hỗ trợ ngõ ra tiếp điểm tức thời, tiếp điểm khởi động STAR và tiếp điểm DELTA, giúp quá trình chuyển mạch chính xác hơn. Dải nguồn cấp rộng AC/DC cũng là ưu điểm lớn, giúp thiết bị tương thích với nhiều hệ thống điện khác nhau.
Ứng dụng
MA4SD được ứng dụng rộng rãi trong tủ điện điều khiển động cơ, hệ thống bơm nước công nghiệp, quạt hút công suất lớn, máy nén khí, băng tải, máy nghiền, máy khuấy trộn và các dây chuyền sản xuất cần khởi động motor theo phương pháp sao tam giác. Trong lĩnh vực điện công nghiệp và tự động hóa, timer STAR-DELTA MA4SD giúp giảm dòng khởi động, tăng độ ổn định hệ thống và nâng cao tuổi thọ cho động cơ cũng như thiết bị đóng cắt liên quan.
Thông số kỹ thuật của Series MA4SD
| Hạng mục | MA4SD | MA4SDI |
|---|
| Điện áp nguồn | 100–240 V AC 50/60 Hz, 24–240 V DC | 100–240 V AC 50/60 Hz, 24–240 V DC |
| Điện áp cho phép | ±10% nguồn cấp | ±10% nguồn cấp |
| Công suất tiêu thụ | ≈ 3.8 VA (AC), ≈ 1.9 W (DC) | ≈ 3.8 VA (AC), ≈ 1.9 W (DC) |
| Thời gian hồi | Tối đa 10 ms | Tối đa 10 ms |
| Dải thời gian hoạt động | 1 ~ 300 giây | 1 ~ 300 giây |
| Sai lệch thời gian hoạt động | Tối đa ±25% | Tối đa ±25% |
| Phương thức khởi động | Power ON Start | Power ON Start |
| Dòng tiếp điểm | 250 V AC 5 A (tải trở) | 250 V AC 5 A (tải trở) |
| Tuổi thọ relay | Cơ: ≥ 5 triệu lần / Điện: ≥ 100.000 lần | Cơ: ≥ 5 triệu lần / Điện: ≥ 100.000 lần |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 V DC) | ≥ 100 MΩ (500 V DC) |
| Độ bền điện môi | 2000 V AC 50/60 Hz – 2 phút | 2000 V AC 50/60 Hz – 2 phút |
| Chống nhiễu | ±2 kV (xung vuông 1 µs) | ±2 kV |
| Chống rung | 10–55 Hz, biên độ 0.75 mm | 10–55 Hz |
| Chống sốc | 300 m/s² (30G) | 300 m/s² |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ~ 55 °C | -10 ~ 55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 ~ 65 °C | -25 ~ 65 °C |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85 %RH | 35 ~ 85 %RH |
| Trọng lượng | ≈ 95 g (kèm giá đỡ) | ≈ 95 g |
| Tín hiệu ngõ ra | Sao – Tam giác | Tức thời + Sao – Tam giác |
| Loại tiếp điểm | 1a / 1a | 1a / 1a + 1a (tức thời) |
Đặc tính thời gian hoạt động mạch sao của Series MA4SD
| Khoảng đo thời gian hoạt động | Thời gian hoạt động |
|---|
| 1.2 | 1 ~ 12 giây |
| 3 | 2.5 ~ 30 giây |
| 12 | 10 ~ 120 giây |
| 30 | 25 ~ 300 giây |
Đặc tính thời gian chuyển đổi sao - tam giác của Series MA4SD
| Ký hiệu | Thời gian chuyển đổi |
|---|
| A | 50 ms |
| B | 100 ms |
| C | 200 ms |
| D | 300 ms |
| E | 400 ms |
| F | 500 ms |
Bảng chọn mã của MA4SD Series
| Mã hàng | Ký hiệu | Thông tin |
|---|
| MA4SD | MA4 | Bộ định thời đa năng (Bộ định thời khởi động Sao – Tam giác) |
| | SD | Ngõ ra sao – ngõ ra tam giác |
| MA4SDI | MA4 | Bộ định thời đa năng |
| | SDI | Ngõ ra tức thời + ngõ ra sao + ngõ ra tam giác |
| Điện áp nguồn | – | 100 – 240 V AC 50/60 Hz, 24 – 240 V DC |

3.7. MA4N Series
MA4N là dòng multi timer Hanyoung Nux được thiết kế để đáp ứng nhu cầu điều khiển thời gian linh hoạt trong tủ điện công nghiệp, máy tự động và các hệ thống điều khiển tuần tự. Với khả năng tích hợp nhiều chức năng trong cùng một thiết bị, bộ định thời đa năng MA4N giúp kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì và đơn vị chế tạo máy dễ dàng cấu hình theo từng yêu cầu vận hành thực tế. Dòng timer đa chức năng này hỗ trợ 4 loại đơn vị thời gian, 4 dải thời gian khác nhau và 6 chế độ hoạt động ngõ ra, mang lại khả năng ứng dụng rộng trong nhiều bài toán điều khiển như trễ mở, trễ ngắt, lặp chu kỳ, điều khiển theo xung thời gian và các mạch tự động cơ bản. Ngoài ra, MA4N còn hỗ trợ các ngõ vào reset, start và prohibited input, giúp kiểm soát quá trình vận hành chặt chẽ hơn, đồng thời tăng độ linh hoạt khi tích hợp với relay, contactor, cảm biến và PLC trong hệ thống điều khiển. Bộ hẹn giờ MA4N là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần tối ưu không gian lắp đặt nhưng vẫn yêu cầu hiệu suất ổn định, thao tác cài đặt đơn giản và khả năng thích ứng cao. Trong lĩnh vực điện công nghiệp và tự động hóa, multi timer Hanyoung Nux MA4N được đánh giá cao nhờ tính thực dụng, dễ ứng dụng và hỗ trợ tốt cho việc chuẩn hóa thiết kế tủ điện. Đây là giải pháp phù hợp cho nhà máy sản xuất, hệ thống băng tải, máy đóng gói, máy gia công, tủ điều khiển bơm quạt và nhiều dây chuyền cơ điện khác cần kiểm soát thời gian chính xác, ổn định và dễ bảo trì.
Tính năng nổi bật
MA4N nổi bật với thiết kế multi timer đa chức năng, cho phép sử dụng 4 loại đơn vị thời gian và 4 dải thời gian khác nhau để phù hợp với nhiều yêu cầu điều khiển. Thiết bị hỗ trợ reset input, start input và prohibited input, giúp quá trình vận hành linh hoạt và dễ kiểm soát hơn. Bộ định thời Hanyoung Nux này còn có 6 chế độ hoạt động ngõ ra, hỗ trợ nhiều kiểu điều khiển thời gian trong hệ thống điện công nghiệp và máy tự động.
Ứng dụng
MA4N được ứng dụng rộng rãi trong tủ điện điều khiển, máy đóng gói, băng tải, máy dán nhãn, hệ thống cấp liệu, quạt công nghiệp, bơm nước, máy ép và các dây chuyền sản xuất tự động. Trong thực tế, bộ timer đa năng này giúp kiểm soát chu kỳ hoạt động, tạo trễ thời gian, điều khiển đóng ngắt thiết bị và tối ưu hóa quy trình vận hành trong nhiều hệ thống tự động hóa khác nhau.
Bảng chọn mã của Series MA4N
| Model | Code | Mô tả |
|---|
| MA4N | – | Bộ định thời analog đa chức năng, kích thước 48 × 48 mm |
| Device selection – Kiểu ngõ ra | A | 2 tiếp điểm định thời (Time limit), loại đế 11 chân |
| B | 1 tiếp điểm định thời + 1 tiếp điểm tức thời, loại đế 11 chân |
| C | 2 tiếp điểm định thời hoặc kết hợp định thời + tức thời (chọn theo mode), loại đế 8 chân |
| Power supply voltage | – | 24 – 240 V AC/DC, 50/60 Hz (dùng chung) |
Thông số kỹ thuật của Series MA4N
| Hạng mục | MA4N-A | MA4N-B | MA4N-C |
|---|
| Điện áp nguồn | 24 – 240 V AC/DC, 50/60 Hz | 24 – 240 V AC/DC | 24 – 240 V AC/DC |
| Sai lệch điện áp | ±10% nguồn cấp | ±10% | ±10% |
| Công suất tiêu thụ | 5.3 VA (240 V AC) / 2.5 W (240 V DC) | Tương tự | Tương tự |
| Thời gian reset | ≤ 0.1 giây | ≤ 0.1 giây | ≤ 0.1 giây |
| Độ dài xung tối thiểu (START/RESET/INHIBIT) | ≥ 20 ms | ≥ 20 ms | ≥ 20 ms |
| Điều kiện ngõ vào | Ngõ vào không điện áp | Ngõ vào không điện áp | Ngõ vào không điện áp |
| Trở kháng ngắn mạch | ≤ 2 kΩ | ≤ 2 kΩ | ≤ 2 kΩ |
| Trở kháng hở mạch | ≥ 100 kΩ | ≥ 100 kΩ | ≥ 100 kΩ |
| Ngõ ra | 2 tiếp điểm định thời | 1 định thời + 1 tức thời | Theo mode (định thời / tức thời) |
| Dòng tiếp điểm NO | 10 A/125 VAC, 5 A/250 VAC, 5 A/30 VDC | Như MA4N-A | Như MA4N-A |
| Dòng tiếp điểm NC | 3 A/125 VAC, 2 A/250 VAC, 1 A/30 VDC | Như MA4N-A | Như MA4N-A |
| Sai số cài đặt | ±5% ±0.05 s | ±5% ±0.05 s | ±5% ±0.05 s |
| Sai số lặp lại | ±0.3% | ±0.3% | ±0.3% |
| Sai số nhiệt độ | ±2% | ±2% | ±2% |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 V DC) | ≥ 100 MΩ | ≥ 100 MΩ |
| Độ bền điện môi | 2000 V AC, 1 phút | 2000 V AC | 2000 V AC |
| Chống nhiễu xung | ±2000 V | ±2000 V | ±2000 V |
| Chịu rung (cơ khí) | 10–55 Hz, 0.75 mm | Như MA4N-A | Như MA4N-A |
| Chịu sốc (cơ khí) | 300 m/s² (≈30G) | Như MA4N-A | Như MA4N-A |
| Tuổi thọ relay | Cơ: >10 triệu / Điện: >100.000 | Tương tự | Tương tự |
| Kiểu đế | 11 chân | 11 chân | 8 chân |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ~ 55 °C | -10 ~ 55 °C | -10 ~ 55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 ~ 65 °C | -20 ~ 65 °C | -20 ~ 65 °C |
| Độ ẩm | 35 ~ 85 %RH | 35 ~ 85 %RH | 35 ~ 85 %RH |
| Khối lượng | ≈ 100 g (kèm giá đỡ) | ≈ 100 g | ≈ 100 g |
Bảng cài đặt dải thời gian của Series MA4N
| Đơn vị thời gian | Giá trị hiển thị | Khoảng cài đặt thời gian |
|---|
| Giây (sec) | 1.2 | 0.12 ~ 1.2 giây |
| 3 | 0.3 ~ 3 giây |
| 12 | 1.2 ~ 12 giây |
| 30 | 3 ~ 30 giây |
| Phút (min) | 1.2 | 1.2 ~ 12 phút |
| 3 | 3 ~ 30 phút |
| 12 | 12 ~ 120 phút |
| 30 | 30 ~ 300 phút |
| Giờ (hrs) | 1.2 | 1.2 ~ 12 giờ |
| 3 | 3 ~ 30 giờ |
| 12 | 12 ~ 120 giờ |
| 30 | 30 ~ 300 giờ |
| ×10 giờ (×10h) | 1.2 | 12 ~ 120 giờ |
| 3 | 30 ~ 300 giờ |
| 12 | 120 ~ 1200 giờ |
| 30 | 300 ~ 3000 giờ |

3.8. T21 Series
T21 là dòng timing relay Hanyoung Nux được thiết kế để đáp ứng nhu cầu điều khiển thời gian trong tủ điện công nghiệp, bảng điều khiển máy và các hệ thống tự động hóa cần độ ổn định cao. Với thiết kế plug-in type 14 chân, thiết bị cho phép lắp đặt nhanh, thay thế thuận tiện và hỗ trợ bảo trì dễ dàng trong quá trình vận hành thực tế. Đây là giải pháp phù hợp cho kỹ sư điện, đơn vị chế tạo máy, nhà thầu tủ bảng điện và doanh nghiệp sản xuất đang cần một relay thời gian hoạt động bền bỉ, dễ cấu hình và linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bộ relay thời gian T21 nổi bật nhờ khả năng hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động, giúp thích nghi tốt với các bài toán điều khiển như trễ mở, trễ ngắt, tạo xung thời gian, điều khiển tuần tự và đóng ngắt thiết bị theo chu kỳ. Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ nhiều dải thời gian khác nhau, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn mức cài đặt phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật trong hệ thống điện công nghiệp. Với cấu trúc gắn đế 14 pin phổ biến, timing relay T21 có thể tích hợp hiệu quả vào nhiều mạch điều khiển động cơ, relay trung gian, contactor, bơm, quạt, băng tải và dây chuyền sản xuất tự động. Dòng relay định thời này mang lại lợi thế về tính linh hoạt, dễ thay thế, dễ kiểm tra và tối ưu chi phí vận hành cho các hệ thống cần kiểm soát thời gian chính xác. Trong xu hướng thiết kế tủ điện hiện đại và chuẩn SEO Google 2026 cho nội dung kỹ thuật, T21 là một trong những dòng bộ định thời relay đáng chú ý nhờ tính ứng dụng rộng, cấu trúc gọn gàng và hiệu quả vận hành thực tế.
Tính năng nổi bật
T21 sở hữu thiết kế timing relay dạng plug-in 14 pins, giúp đấu nối, lắp đặt và thay thế nhanh chóng. Thiết bị hỗ trợ multi operation mode, cho phép áp dụng linh hoạt trong nhiều kiểu điều khiển thời gian khác nhau. Bộ relay thời gian Hanyoung Nux này còn có various time ranges, đáp ứng tốt các yêu cầu cài đặt từ đơn giản đến chuyên sâu trong hệ thống điều khiển công nghiệp. Đây là lựa chọn phù hợp cho các tủ điện yêu cầu relay định thời dễ bảo trì và vận hành ổn định.
Ứng dụng
T21 được ứng dụng rộng rãi trong tủ điện điều khiển, máy đóng gói, băng tải, hệ thống bơm, quạt công nghiệp, mạch điều khiển động cơ, máy ép và các dây chuyền sản xuất tự động. Trong thực tế, timing relay T21 giúp kiểm soát thời gian đóng ngắt thiết bị, tạo trễ vận hành, điều khiển tuần tự và nâng cao độ ổn định cho toàn bộ hệ thống điện công nghiệp và tự động hóa.
Bảng chọn mã của Series T21
| Model | Code | Nội dung |
|---|
| T21 | – | Relay định thời (Timing Relay) |
| Time range – Dải thời gian | 1 | 1 giây, 10 giây, 1 phút, 10 phút |
| 3 | 3 giây, 30 giây, 3 phút, 30 phút |
| 6 | 6 giây, 60 giây, 6 phút, 60 phút |
| 3H | 0.3 giờ, 3 giờ, 12 giờ, 24 giờ |
| Contact – Tiếp điểm | 4 | 4a/4b |
| Power supply voltage – Nguồn cấp | A420 | 200 – 230 V AC |
| D24 | 24 V DC |
| Ghi chú | | Dải thời gian được chọn bằng công tắc DIP |
Thông số kỹ thuật của Series T21
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | T21-1 / 3 / 6 / 3H – A420 |
| | T21-1 / 3 / 6 / 3H – D24 |
| Nguồn cấp AC | 200 – 230 V AC, 50/60 Hz |
| Nguồn cấp DC | 24 V DC |
| Dải điện áp cho phép | Điện áp nguồn ±10% |
| Công suất tiêu thụ | 3.1 VA (AC 230 V) |
| | 1.5 W (DC 24 V) |
| Thời gian reset | Tối đa 100 ms |
| Dải thời gian | |
| – Code 1 | 0.1 giây ~ 10 phút |
| – Code 3 | 0.3 giây ~ 30 phút |
| – Code 6 | 0.6 giây ~ 60 phút |
| – Code 3H | 0.3 giờ ~ 24 giờ |
| Độ chính xác | ±1% F.S (Full Scale) |
| Sai số cài đặt | ±10% F.S |
| Chế độ ngõ ra | Power ON Delay, Interval, Flicker OFF Start, Flicker ON Start |
| Cấu trúc tiếp điểm | 4a / 4b |
| Dòng tiếp điểm | 250 V AC, 3 A (tải thuần trở) |
| Tuổi thọ relay | Cơ khí: ≥ 10 triệu lần |
| | Điện: ≥ 200.000 lần |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 V DC) |
| Độ bền điện môi | 2000 V AC, 50/60 Hz, 1 phút |
| Khả năng chống nhiễu | ±2 kV |
| Chịu rung | 10–55 Hz, 0.75 mm, 1 giờ |
| Chịu sốc | 300 m/s² (30G), 3 lần |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ~ 50 °C (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 ~ 65 °C (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85 %RH |
| Khối lượng | Khoảng 42 g |
Bảng cài đặt dải thời gian của Series T21
| Model | Dải thời gian | Khoảng cài đặt |
|---|
| T21-1-A420 / D24 | 1 giây | 0.1 ~ 1 giây |
| 10 giây | 1 ~ 10 giây |
| 1 phút | 0.1 ~ 1 phút |
| 10 phút | 1 ~ 10 phút |
| T21-3-A420 / D24 | 3 giây | 0.3 ~ 3 giây |
| 30 giây | 3 ~ 30 giây |
| 3 phút | 0.3 ~ 3 phút |
| 30 phút | 3 ~ 30 phút |
| T21-6-A420 / D24 | 6 giây | 0.6 ~ 6 giây |
| 60 giây | 6 ~ 60 giây |
| 6 phút | 0.6 ~ 6 phút |
| 60 phút | 6 ~ 60 phút |
| T21-3H-A420 / D24 | 3 giờ | 0.3 ~ 3 giờ |
| 6 giờ | 0.6 ~ 6 giờ |
| 12 giờ | 1.2 ~ 12 giờ |
| 24 giờ | 2.4 ~ 24 giờ |

3.9. TF4A Series
TF4A là dòng digital timer Hanyoung Nux được thiết kế hiện đại, tối ưu cho các hệ thống điều khiển thời gian trong tủ điện công nghiệp và dây chuyền tự động hóa. Sản phẩm nổi bật với màn hình LED trắng độ sáng cao, kích thước ký tự lớn (cao 8.5 mm, rộng 5.0 mm), giúp người vận hành dễ dàng quan sát thông số ngay cả trong môi trường thiếu sáng hoặc khoảng cách xa. Bộ định thời kỹ thuật số TF4A sử dụng thumbwheel switch (công tắc bánh xe) giúp cài đặt thời gian nhanh, chính xác và thuận tiện trong quá trình vận hành thực tế. Thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động linh hoạt, cho phép lựa chọn ngõ vào điện áp hoặc không điện áp, chế độ cộng/trừ (add-subtract), cùng khả năng thiết lập vị trí dấu thập phân và dải thời gian phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Với thiết kế thân ngắn chỉ 63.7 mm phía sau khi lắp panel, TF4A giúp tiết kiệm không gian trong tủ điện. Ngoài ra, bộ timer công nghiệp này còn được trang bị đèn báo trạng thái input/output rõ ràng, hỗ trợ kiểm tra nhanh tình trạng vận hành. Nguồn cấp 110 – 240 VAC giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống điện khác nhau, kết hợp chân cắm 8-pin thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì. Đây là giải pháp lý tưởng cho kỹ sư điện và nhà thầu tự động hóa cần một digital timer bền bỉ, chính xác và dễ sử dụng.
Tính năng nổi bật
TF4A sở hữu màn hình LED trắng độ sáng cao, giúp hiển thị rõ ràng trong mọi điều kiện vận hành. Thiết bị tích hợp thumbwheel switch cho phép cài đặt nhanh và chính xác. Bộ định thời Hanyoung Nux này hỗ trợ nhiều tùy chọn như lựa chọn ngõ vào điện áp hoặc không điện áp, chế độ cộng/trừ, thiết lập dấu thập phân và dải thời gian linh hoạt. Ngoài ra, thiết kế thân ngắn giúp tiết kiệm không gian tủ điện, cùng chân cắm 8-pin giúp lắp đặt và bảo trì dễ dàng.
Ứng dụng
TF4A được ứng dụng rộng rãi trong máy đóng gói, máy dán nhãn, băng tải, hệ thống cấp liệu, tủ điều khiển động cơ, dây chuyền sản xuất tự động và các hệ thống điều khiển thời gian trong nhà máy. Trong lĩnh vực điện công nghiệp và tự động hóa, digital timer TF4A giúp kiểm soát thời gian chính xác, ổn định, hỗ trợ tối ưu quy trình vận hành và giảm thiểu sai số trong hệ thống điều khiển.
Bảng chọn mã của TF4A Series
| Model | Suffix code | Nội dung / Ý nghĩa |
|---|
| TF4A | – | Digital Timer (Bộ định thời điện tử) |
| Power supply | Nguồn cấp AC 100 – 240 V, 50/60 Hz |
| Panel size | Kích thước lắp mặt tủ 48 × 48 mm |
| Input method | Lựa chọn ngõ vào bằng công tắc: Voltage input (PNP) hoặc No-voltage input (NPN) |
| Operation mode | Addition mode (chế độ cộng) / Subtraction mode (chế độ trừ) |
| Time range | Cài đặt dải thời gian bằng DIP switch (giây, phút, giờ) |
| Output | Relay SPDT (1c) |
| Connection | Đế cắm 8 chân (8-pin socket) |
| Option | Nắp bảo vệ mặt trước (Front protective cover – tùy chọn) |
Bảng thông số kỹ thuật của TF4A Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp | 100 – 240 V AC, 50/60 Hz |
| Dao động điện áp | ±10% điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ | 3.2 VA |
| Kiểu hiển thị | LED trắng, 7 đoạn |
| Kích thước ký tự | Cao 8.5 mm × Rộng 5.0 mm |
| Nguyên lý hoạt động | Power ON Start (bắt đầu đếm khi cấp nguồn) |
| Thời gian hồi (Return time) | Tối đa 500 ms |
| Sai số định thời | Power start: ±0.01% ±0.05 s hoặc nhỏ hơn; Reset start: ±0.01% ±0.03 s hoặc nhỏ hơn |
| Phương thức ngõ vào | Voltage input / No-voltage input (chọn bằng công tắc) |
| Mức logic ngõ vào điện áp | HIGH: 5 – 30 VDC ; LOW: 0 – 2 VDC |
| Trở kháng ngõ vào | Xấp xỉ 4.7 kΩ |
| Ngõ vào không điện áp | Trở kháng khi ngắn mạch ≤ 1 kΩ ; điện áp dư ≤ 2 VDC |
| Thời gian tín hiệu ngõ vào | ≤ 20 ms (RESET / INHIBIT) |
| Ngõ ra điều khiển | Relay SPDT (1c) |
| Khả năng chịu tải | NC: 250 VAC – 2 A ; NO: 250 VAC – 5 A (tải thuần trở) |
| Tuổi thọ relay | Điện: ≥ 50.000 lần ; Cơ: ≥ 10.000.000 lần |
| Phương thức đấu nối | Đế cắm 8 pin |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 2.000 VAC, 60 Hz trong 1 phút |
| Khả năng chống nhiễu | Sóng vuông ±2.000 V, độ rộng xung 1 µs |
| Độ bền rung | 10–55 Hz, biên độ kép 0.75 mm |
| Nhiệt độ môi trường | −10 ~ +55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20 ~ +65 °C |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85% RH (không ngưng tụ) |
| Khối lượng | Xấp xỉ 92 g |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
TF4A hỗ trợ chế độ cộng và trừ thời gian, phù hợp cả ứng dụng định thời tiến và định thời lùi
Cho phép chọn logic PNP/NPN bằng công tắc bên hông, rất linh hoạt khi tích hợp PLC hoặc cảm biến
Dải nguồn rộng giúp thay thế dễ dàng các timer cũ trong tủ điện hiện hữu

3.10. GF Series
GF series là dòng digital counter/timer Hanyoung Nux được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đếm xung, đo thời gian và điều khiển tín hiệu trong hệ thống tự động hóa hiện đại. Với màn hình LED trắng độ sáng cao, hiển thị rõ ràng và sắc nét, thiết bị giúp người vận hành dễ dàng quan sát giá trị đếm, thời gian và trạng thái hoạt động ngay cả trong môi trường tủ điện công nghiệp. Bộ đếm/bộ định thời GF series hỗ trợ hiển thị trạng thái input/output bằng đèn báo trắng, bao gồm reset input, prohibition input, time value và output indication, giúp kiểm tra nhanh tình trạng vận hành. Thiết kế plug-in terminal cho phép bảo trì dễ dàng mà không cần tháo toàn bộ dây đấu nối, tiết kiệm thời gian và công sức khi thay thế. Dòng counter timer này còn có thân máy ngắn (80 mm với GF4A, 75 mm với GF7A), tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện. Với thumbwheel switch, người dùng có thể cài đặt thông số nhanh và chính xác. GF series hỗ trợ nhiều chức năng nâng cao như cộng/trừ (addition/subtraction), bù mất điện (blackout compensation lên đến 10 năm), lựa chọn ngõ vào điện áp hoặc không điện áp, cùng khả năng chọn chế độ counter/timer và on-delay/off-delay linh hoạt. Đặc biệt, GF7 tích hợp prescaling function giúp xử lý tín hiệu xung chính xác hơn trong các ứng dụng đo tốc độ, chiều dài hoặc số lượng sản phẩm. Nguồn cấp 100 – 240 VAC giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống điều khiển.
Tính năng nổi bật
GF series nổi bật với màn hình LED trắng độ sáng cao, giúp hiển thị rõ ràng trong môi trường công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra trạng thái input/output bằng đèn báo trực quan, cùng thiết kế plug-in terminal giúp bảo trì nhanh chóng. Bộ đếm Hanyoung Nux này tích hợp nhiều chức năng như cộng/trừ, prescaling, bù mất điện lên đến 10 năm, lựa chọn ngõ vào điện áp hoặc không điện áp và nhiều chế độ điều khiển linh hoạt. Thiết kế thân ngắn giúp tối ưu không gian tủ điện.
Ứng dụng
GF series được ứng dụng rộng rãi trong máy đóng gói, dây chuyền sản xuất tự động, băng tải, hệ thống đếm sản phẩm, máy cắt theo chiều dài, đo tốc độ động cơ và các hệ thống điều khiển công nghiệp. Trong các tủ điện điều khiển và hệ thống tự động hóa, digital counter timer GF series giúp nâng cao độ chính xác, ổn định và tối ưu hiệu suất vận hành, đồng thời giảm thiểu sai số trong quá trình sản xuất.
Bảng chọn mã của GF Series
| Thành phần | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|
| Series | GF | Digital Counter / Timer (Bộ đếm – định thời điện tử) |
| Ngoại hình | 4A | Kích thước mặt trước 48(W) × 48(H) mm |
| 7A | Kích thước mặt trước 72(W) × 72(H) mm |
| Kiểu thiết bị | P | Preset type – có chức năng cài đặt trước |
| T | Display only – chỉ hiển thị |
| Số digit hiển thị | 4 | 4 digit (0 – 9999) |
| 6 | 6 digit (0 – 999999, chỉ áp dụng GF7A) |
| Ngõ ra điều khiển | 0 | Không có ngõ ra (dạng hiển thị) |
| 1 | 1 cấp ngõ ra |
| 2 | 2 cấp ngõ ra (chỉ GF7A) |
| Kiểu terminal | T | Terminal dạng vít |
| S | Đế cắm 8 pin (chỉ GF4A) |
Ví dụ mã đầy đủ
GF4A-P41T: Bộ đếm/định thời GF, size 48×48, preset, 4 digit, 1 ngõ ra, terminal
GF7A-P62T: Bộ đếm/định thời GF, size 72×72, preset, 6 digit, 2 ngõ ra, terminal
Bảng thông số kỹ thuật của GF Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp | 100 – 240 V AC, 50/60 Hz (±10%) |
| Công suất tiêu thụ | 5.4 ~ 7.6 VA (tùy model) |
| Kiểu hiển thị | LED trắng, 7 đoạn |
| Kích thước ký tự | GF7A: 11.5 × 5.2 mm / 13.6 × 7.8 mmGF4A: 8.5 × 5.0 mm |
| Tốc độ đếm tối đa | 1 / 30 / 1k / 5k cps (tùy chế độ) |
| Bù mất điện | 10 năm (bộ nhớ không bay hơi) |
| Thời gian hồi | ≤ 500 ms |
| Sai số timer | Power start: ±0.01% ±0.05 s |
| Phương thức ngõ vào | Chọn bằng công tắc: Voltage input (PNP) / No-voltage input (NPN) |
| Cấu hình ngõ vào | Counter: CP1, CP2, RESETTimer: INHIBIT, RESET |
| Mức logic PNP | HIGH: 5 – 30 VDC / LOW: 0 – 2 VDC |
| Trở kháng ngõ vào | ~4.7 kΩ |
| Ngõ vào NPN | Điện trở ngắn mạch ≤ 1 kΩ, điện áp dư ≤ 2 VDC |
| Thời gian tín hiệu tối thiểu | ≥ 20 ms (RESET, INHIBIT) |
| One-shot output | 0.05 ~ 5.8 s (tùy model) |
| Nguồn cấp sensor | 12 VDC, tối đa 100 mA |
| Ngõ ra relay | SPDT (1c) hoặc SPST (1a), tối đa 250 VAC 5 A (tải trở) |
| Ngõ ra transistor | NPN open collector, 30 VDC 100 mA |
| Tuổi thọ relay | Điện: ≥ 50.000 lần / Cơ: ≥ 10.000.000 lần |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 2.000 VAC, 60 Hz, 1 phút |
| Chống nhiễu | ±2.000 V, xung 1 µs |
| Độ bền rung | 10–55 Hz, biên độ kép 0.75 mm |
| Nhiệt độ làm việc | −10 ~ +55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20 ~ +65 °C |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85 %RH |
| Khối lượng | 84 ~ 198 g (tùy model) |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
GF7A hỗ trợ prescaling (tỉ lệ hóa xung) – rất phù hợp đo chiều dài, tốc độ, encoder
GF4A-S dùng đế cắm 8 pin, thuận tiện thay thế nhanh
Hỗ trợ cả counter và timer trong cùng thiết bị, giúp giảm số module trong tủ điện

3.11. TT7H Series
TT7H là dòng digital twin timer Hanyoung Nux được thiết kế để điều khiển chu kỳ thời gian chính xác trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, tủ điện điều khiển và máy sản xuất. Với khả năng cài đặt riêng biệt thời gian ON và OFF, bộ định thời kép TT7H cho phép kiểm soát chu kỳ đóng ngắt thiết bị linh hoạt, phù hợp cho nhiều ứng dụng như băng tải, máy đóng gói, hệ thống cấp liệu, quạt công nghiệp và mạch điều khiển tuần hoàn. Dòng timer kỹ thuật số này hoạt động dựa trên tín hiệu START input bên ngoài, giúp đồng bộ với các thiết bị như PLC, cảm biến, relay trung gian và hệ thống điều khiển trung tâm. Nhờ đó, TT7H trở thành giải pháp lý tưởng cho các bài toán điều khiển theo chu kỳ, lặp thời gian và tối ưu hóa quy trình vận hành. Bộ digital twin timer TT7H sử dụng nguồn cấp rộng 100 – 240 VAC 50/60 Hz, giúp dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống điện khác nhau trong nhà máy và công trình. Thiết kế hiện đại, dễ sử dụng và khả năng hoạt động ổn định giúp thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu của kỹ sư điện, nhà thầu cơ điện và đơn vị tự động hóa. Trong các ứng dụng thực tế, TT7H giúp nâng cao độ chính xác khi điều khiển thời gian, giảm sai số vận hành và tối ưu hiệu suất hệ thống, đặc biệt trong các dây chuyền sản xuất yêu cầu lặp chu kỳ liên tục và ổn định.
Tính năng nổi bật
TT7H nổi bật với chức năng digital twin timer cho phép cài đặt riêng thời gian ON và OFF, giúp kiểm soát chu kỳ hoạt động linh hoạt. Thiết bị hỗ trợ điều khiển ngõ ra theo tín hiệu START input bên ngoài, giúp dễ dàng tích hợp với PLC và cảm biến. Bộ định thời Hanyoung Nux này sử dụng nguồn 100 – 240 VAC, đảm bảo tương thích với nhiều hệ thống điện công nghiệp và tăng tính linh hoạt khi lắp đặt.
Ứng dụng
TT7H được ứng dụng rộng rãi trong máy đóng gói, băng tải, hệ thống cấp liệu, máy ép, quạt thông gió, tủ điều khiển động cơ và các dây chuyền sản xuất tự động. Trong lĩnh vực điện công nghiệp và tự động hóa, digital twin timer TT7H giúp điều khiển chu kỳ ON/OFF chính xác, ổn định, hỗ trợ tối ưu quy trình vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất cho toàn bộ hệ thống.
Bảng chọn mã của TT7H Series
| Mục | Ký hiệu | Nội dung |
|---|
| Series | TT7H | Digital Twin Timer (Bộ định thời kép) |
| Kích thước | – | 72 (W) × 72 (H) mm |
| Setting division | P | Preset – dùng cho cài đặt |
| Displayable digit | 4 | 4 digit (0 – 9999) |
| Control output | 1 | 1 cấp ngõ ra |
| External connection | A | Terminal 9 pin, hỗ trợ ngõ vào ngoài |
Bảng thông số kỹ thuật của TT7H Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp | 220 V AC, 60 Hz |
| Biến động điện áp | ±10 % điện áp nguồn |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 9.6 VA (220 V AC, 60 Hz) |
| Kiểu hiển thị | ON time: FND LED đỏ, 4 digit (cao 18.7 mm)OFF time: FND LED đỏ, 4 digit (cao 14.5 mm) |
| Kiểu kết nối ngoài | Terminal |
| Ngõ ra điều khiển | Relay SPDT (1c), tác động tức thời |
| Khả năng chịu tải | NO: 250 V AC 5 A (tải trở)NC: 250 V AC 2 A (tải trở) |
| Kiểu ngõ vào | Ngõ vào không điện áp (Non-voltage input) |
| Trở kháng ngõ vào | Khi ngắn mạch: ≤ 1 kΩ, điện áp dư ≤ 2 VKhi hở mạch: ≥ 100 kΩ |
| Thời gian tín hiệu tối thiểu | START ≥ 1 s |
| Kiểu cài đặt | Nhận dạng liên tục (có thể thay đổi khi đang cấp điện) |
| Sai số thời gian | Lặp lại: ≤ ±0.3 %Cài đặt: ≤ ±5 %Điện áp: ≤ ±0.5 %Nhiệt độ: ≤ ±2 % |
| Tuổi thọ relay | Cơ khí: ≥ 10.000.000 lầnĐiện: ≥ 100.000 lần (250 V AC, 3 A tải trở) |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 V DC) |
| Độ bền điện môi | 2000 V AC, 50/60 Hz, 2 phút |
| Khả năng chống nhiễu | Sóng vuông, xung 1 µs, ±2 kV |
| Độ bền rung | 10–55 Hz, biên độ kép 0.75 mm, X/Y/Z mỗi hướng 1 giờ |
| Rung gây lỗi | 10–55 Hz, biên độ kép 0.5 mm, X/Y/Z mỗi hướng 10 phút |
| Chịu sốc | 300 ㎨, X/Y/Z mỗi hướng 3 lần |
| Sốc gây lỗi | 100 ㎨, X/Y/Z mỗi hướng 3 lần |
| Nhiệt độ làm việc | −10 ~ +55 °C (không đóng băng) |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20 ~ +65 °C |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85 %RH |
| Khối lượng | Khoảng 300 g (bao gồm hộp) |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
TT7H cho phép cài đặt độc lập thời gian ON và OFF, phù hợp điều khiển chu kỳ lặp
START input điều khiển trực tiếp hoạt động relay
Có khóa phím (Key-lock) và buzzer phản hồi thao tác
Phù hợp điều khiển quạt, bơm, gia nhiệt, chiếu sáng chu kỳ

3.12. LT1 Series
LT1 là dòng timer hiển thị LCD Hanyoung Nux có thiết kế nhỏ gọn, tối ưu cho các ứng dụng cần giám sát thời gian hoặc đếm tín hiệu trực tiếp trên thiết bị mà không cần nguồn cấp ngoài. Với pin tích hợp sẵn bên trong, LT1 hoạt động độc lập, giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản hơn, đặc biệt phù hợp cho các vị trí hạn chế dây nguồn hoặc các hệ thống cần giải pháp hiển thị thời gian gọn nhẹ, tiết kiệm năng lượng. Đây là lựa chọn phù hợp cho tủ điện điều khiển, máy đóng gói, thiết bị cơ khí, hệ thống đếm chu kỳ, máy dập, máy cắt và nhiều ứng dụng tự động hóa cơ bản. Dòng timer hiển thị LCD LT1 còn hỗ trợ cả ngõ vào điện áp và ngõ vào không điện áp, tăng khả năng tương thích với nhiều loại tín hiệu khác nhau trong thực tế vận hành. Nhờ mức tiêu thụ điện năng thấp, thiết bị có tuổi thọ pin dài, góp phần giảm chi phí bảo trì và hạn chế gián đoạn trong quá trình sử dụng. Khi cần tiếp tục khai thác thiết bị, người dùng có thể thay pin mới để tái sử dụng, giúp tối ưu chi phí đầu tư lâu dài. Ngoài ra, mặt trước đạt cấp bảo vệ IP66, giúp bộ timer Hanyoung Nux LT1 vận hành ổn định hơn trong môi trường có bụi hoặc ẩm nhẹ. Với ưu điểm dễ lắp đặt, dễ quan sát và hoạt động bền bỉ, LT1 là giải pháp phù hợp cho kỹ sư điện, đơn vị chế tạo máy và doanh nghiệp cần một bộ đếm thời gian hiển thị độc lập, hiệu quả và đáng tin cậy.
Tính năng nổi bật
LT1 nổi bật với màn hình LCD hiển thị rõ ràng trong thiết kế compact, phù hợp cho không gian lắp đặt nhỏ. Thiết bị tích hợp pin bên trong nên không cần nguồn cấp ngoài, giúp giảm chi phí đấu nối và đơn giản hóa thi công. Bộ timer Hanyoung Nux này có tuổi thọ pin dài nhờ tiêu thụ điện năng thấp, đồng thời cho phép thay pin để tái sử dụng. Khả năng hỗ trợ ngõ vào điện áp và không điện áp cũng giúp LT1 linh hoạt hơn trong nhiều hệ thống điều khiển khác nhau. Mặt trước chuẩn IP66 là ưu điểm quan trọng khi ứng dụng trong môi trường công nghiệp.
Ứng dụng
LT1 được ứng dụng rộng rãi trong máy đóng gói, máy dập, máy cắt, tủ điện điều khiển, thiết bị đếm chu kỳ, hệ thống giám sát thời gian hoạt động và các máy móc tự động hóa quy mô nhỏ đến trung bình. Trong lĩnh vực công nghiệp và cơ điện, timer hiển thị LT1 giúp theo dõi tín hiệu thời gian hoặc số lần vận hành một cách ổn định, tiết kiệm năng lượng, dễ bảo trì và phù hợp với nhiều yêu cầu lắp đặt thực tế.
Bảng chọn mã của LT1 Series
| Mục | Ký hiệu | Nội dung |
|---|
| Model | L | LCD Display |
| Function | T | Timer (Bộ định thời) |
| Dimension | 1 | Kích thước 48 (W) × 24 (H) mm |
| Input type | – | Non-voltage input (không điện áp) |
| Input type (option) | F | Voltage input – free voltage |
Bảng thông số kỹ thuật của LT1 Series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Kiểu thiết bị | LCD Timer |
| Phương thức ngõ vào | LT1: Non-voltage inputLT1-F: Voltage input (free voltage) |
| Nguồn cấp | Không cần nguồn ngoài (chạy bằng pin) |
| Kích thước | 48 (W) × 24 (H) mm |
| Phương thức vận hành | Chạy bằng pin, có thể thay pin |
| Dải thời gian | 9999 h 59 m 59 s / 99999 h 59 m / 999999 h |
| Sai số thời gian | ≤ ±0.01 % |
| Điều kiện ngõ vào (Voltage) | HIGH: 24 – 240 V AC/DCLOW: 0 – 2 V AC/DC |
| Điều kiện ngõ vào (Non-voltage) | Điện áp dư khi ngắt: ≤ 2 VTrở kháng khi ngắt: ≤ 10 kΩ |
| Thời gian tín hiệu tối thiểu | Min. 20 ms |
| Ngõ RESET | Non-voltage input |
| Tuổi thọ pin | Trên 10 năm (khoảng 25 °C) |
| Công tắc ngoài | SW1, SW2 |
| Phương thức kết nối | Terminal block (4 pin) |
| Kiểu hiển thị | LCD 7 segment phản xạ |
| Số digit hiển thị | 8 digits |
| Chiều cao ký tự | 8.7 mm (màu đen) |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 V DC) |
| Độ bền điện môi | 2000 V AC, 50/60 Hz, 1 phút |
| Độ bền rung | 10–55 Hz, biên độ kép 0.75 mm (X/Y/Z, mỗi hướng 2 giờ) |
| Rung gây lỗi | 10–55 Hz, biên độ kép 0.5 mm (X/Y/Z, mỗi hướng 10 phút) |
| Chịu sốc | 300 m/s² (≈30 G), X/Y/Z mỗi hướng 3 lần |
| Sốc gây lỗi | 100 m/s² (≈10 G), X/Y/Z mỗi hướng 3 lần |
| Nhiệt độ làm việc | −10 ~ +55 °C (không ngưng tụ, không đóng băng) |
| Nhiệt độ lưu trữ | −25 ~ +65 °C |
| Độ ẩm môi trường | 35 ~ 85 %RH |
| Cấp bảo vệ | IP66 (mặt trước) |
| Khối lượng | Khoảng 58 g (không bao gồm hộp) |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng cho LT1
LT1 là timer LCD chạy pin, không cần nguồn cấp ngoài
Phù hợp ghi nhận tổng thời gian vận hành, bảo trì máy móc
Tiêu thụ năng lượng cực thấp, pin dùng lâu dài
IP66 mặt trước, thích hợp môi trường bụi, ẩm
Kích thước nhỏ gọn, tối ưu cho tủ điện hẹp

4. Ứng dụng của Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux
4.1. Ứng dụng trong công nghiệp
Trong môi trường công nghiệp, Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux được ứng dụng rất rộng rãi trong các hệ thống điều khiển máy móc, dây chuyền sản xuất và tủ điện tự động hóa nhờ khả năng đếm xung, đếm chu kỳ và kiểm soát thời gian chính xác. Thiết bị này thường được lắp trong tủ điều khiển để quản lý thời gian chạy của motor, thời gian dừng nghỉ của máy, số lần đóng cắt của cơ cấu chấp hành hoặc số sản phẩm đi qua băng tải. Với bộ đếm công nghiệp Hanyoung Nux, kỹ sư có thể theo dõi số lượng sản phẩm, kiểm soát chu kỳ làm việc và tự động dừng máy khi đạt giá trị cài đặt. Trong khi đó, bộ định thời Hanyoung Nux giúp tạo độ trễ đóng ngắt, điều khiển tuần tự các công đoạn và đảm bảo quy trình vận hành diễn ra ổn định hơn. Ở các hệ thống đóng gói, chiết rót, dập, cắt, ép, xử lý nhiệt hoặc băng chuyền phân loại, timer công nghiệp và counter công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ chính xác, giảm sai số thao tác thủ công và tối ưu hiệu suất sản xuất. Nhờ hoạt động bền bỉ, dễ cài đặt và tương thích tốt với nhiều nguồn cấp, Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux là giải pháp phù hợp cho nhà máy, xưởng sản xuất, hệ thống cơ điện và tủ bảng điện hiện đại.
4.2. Ứng dụng trong dân dụng và thương mại
Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux cũng được sử dụng hiệu quả trong các hệ thống điện cần điều khiển theo thời gian hoặc theo số lần hoạt động nhằm tăng tính tự động, tiết kiệm điện và nâng cao độ ổn định khi vận hành. Bộ định thời Hanyoung Nux thường được ứng dụng để hẹn giờ bật tắt quạt hút, bơm nước, đèn chiếu sáng, biển hiệu, hệ thống thông gió hoặc thiết bị phụ trợ trong các tòa nhà, cửa hàng, trung tâm thương mại và công trình dịch vụ. Với bộ đếm Hanyoung Nux, người dùng có thể giám sát số lượt hoạt động của thiết bị, số chu kỳ đóng mở hoặc số lần vận hành của máy bơm, cửa tự động và các cơ cấu điện khác để thuận tiện cho việc bảo trì định kỳ. Trong các hệ thống điện thương mại, bộ đếm thời gian và thiết bị đếm xung còn giúp kiểm soát quy trình vận hành của các thiết bị phụ trợ theo lịch trình cài đặt sẵn, từ đó giảm phụ thuộc vào thao tác bằng tay và tăng hiệu quả quản lý. Với ưu điểm kích thước nhỏ gọn, màn hình hiển thị rõ ràng, dễ tích hợp vào tủ điện dân dụng và tủ điều khiển thương mại, Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng điều khiển thời gian, tự động hóa điện nhẹ và quản lý vận hành thiết bị trong nhiều công trình hiện nay.
5. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành cho Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux
5.1. Yêu cầu trước khi lắp đặt
Trước khi lắp đặt Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux, cần kiểm tra đầy đủ thông số kỹ thuật như điện áp nguồn, loại ngõ vào tín hiệu, ngõ ra điều khiển và kích thước thiết bị để đảm bảo tương thích với tủ điện điều khiển. Người thực hiện cần xác định rõ vị trí lắp trên mặt tủ, điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, rung động và nhiễu điện từ để tránh ảnh hưởng đến hoạt động của bộ đếm công nghiệp hoặc bộ định thời công nghiệp. Đồng thời cần chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, sơ đồ đấu nối và đảm bảo nguồn điện đã được ngắt hoàn toàn trước khi tiến hành thi công.
5.2. Quy trình lắp đặt
Quy trình lắp đặt Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux cần thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo độ ổn định lâu dài. Trước tiên tiến hành khoét lỗ mặt tủ theo đúng kích thước tiêu chuẩn của thiết bị, sau đó cố định thiết bị chắc chắn bằng ngàm hoặc phụ kiện đi kèm. Tiếp theo thực hiện đấu nối nguồn cấp, tín hiệu đầu vào từ cảm biến hoặc encoder và ngõ ra điều khiển đến relay, contactor hoặc PLC theo sơ đồ kỹ thuật. Sau khi hoàn tất, kiểm tra lại toàn bộ dây dẫn, siết chặt terminal và đảm bảo không có hiện tượng lỏng, chạm chập trước khi cấp nguồn vận hành.
5.3. Lưu ý an toàn & cảnh báo
Trong quá trình lắp đặt và vận hành Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn điện để tránh rủi ro cho người và thiết bị. Không thực hiện đấu nối khi đang có điện, sử dụng dây dẫn đúng tiết diện và thiết bị bảo vệ phù hợp để hạn chế quá tải hoặc ngắn mạch. Tránh lắp thiết bị tại khu vực có độ ẩm cao, bụi bẩn, rung động mạnh hoặc gần nguồn nhiệt lớn vì có thể làm giảm tuổi thọ bộ đếm thời gian hoặc timer công nghiệp. Ngoài ra cần kiểm tra đúng cực tính nguồn DC và đảm bảo tiếp địa đầy đủ để giảm nhiễu và tăng độ ổn định.
5.4. Kiểm tra vận hành sau khi lắp đặt
Sau khi hoàn tất lắp đặt, cần tiến hành kiểm tra vận hành Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác theo yêu cầu. Trước tiên cấp nguồn và quan sát màn hình hiển thị, kiểm tra các thông số cài đặt như thời gian, giá trị đếm, chế độ hoạt động và trạng thái ngõ ra. Tiếp theo đưa tín hiệu đầu vào thực tế từ cảm biến hoặc công tắc để kiểm tra khả năng đếm xung hoặc định thời. Quan sát phản hồi của ngõ ra điều khiển để đảm bảo thiết bị đóng cắt đúng thời điểm, từ đó xác nhận hệ thống vận hành ổn định và an toàn.
5.5. Kinh nghiệm chọn Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux cho hệ thống thực tế
Khi lựa chọn Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux cho hệ thống thực tế, cần dựa vào đặc điểm ứng dụng cụ thể như yêu cầu đếm xung, thời gian trễ, số bước điều khiển và môi trường làm việc. Nên ưu tiên thiết bị có thông số phù hợp với nguồn cấp sẵn có, kích thước tương thích với tủ điện và số hiển thị đủ để đáp ứng dải giá trị cần sử dụng. Đối với hệ thống phức tạp, nên chọn loại có nhiều chế độ cài đặt và ngõ ra linh hoạt để dễ dàng mở rộng. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống điều khiển hoạt động hiệu quả, ổn định và giảm chi phí vận hành lâu dài.
6. Đánh giá từ kỹ sư và người vận hành về Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux
6.1. Đánh giá của kỹ sư tủ bảng điện
Từ góc nhìn của kỹ sư tủ bảng điện, Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux là dòng thiết bị điều khiển có tính thực dụng cao, phù hợp với nhiều bài toán tự động hóa trong tủ điện công nghiệp, tủ điều khiển máy và hệ thống điện sản xuất. Điểm được đánh giá tích cực trước hết là thiết kế thiết bị khá gọn, dễ bố trí trên mặt tủ, thuận tiện khi kết hợp với relay, contactor, PLC, cảm biến và các thiết bị đóng cắt khác. Bộ đếm Hanyoung Nux và bộ định thời Hanyoung Nux cũng cho thấy ưu thế ở khả năng cài đặt rõ ràng, logic hoạt động ổn định và dễ tích hợp vào nhiều sơ đồ điều khiển khác nhau, từ điều khiển đơn giản đến các ứng dụng cần đếm chu kỳ, tạo trễ thời gian hoặc điều khiển theo trình tự. Với kỹ sư thiết kế tủ điện, việc lựa chọn một timer công nghiệp hoặc counter công nghiệp có nguồn cấp phổ biến, kích thước tiêu chuẩn và ngõ ra điều khiển phù hợp sẽ giúp giảm thời gian thiết kế, tối ưu không gian lắp đặt và hạn chế phát sinh khi đấu nối thực tế. Ngoài ra, Hanyoung Nux còn được đánh giá là thương hiệu quen thuộc, dễ tìm model phù hợp cho từng yêu cầu kỹ thuật, từ đó hỗ trợ tốt cho việc tiêu chuẩn hóa thiết bị trong hệ thống điện công nghiệp, nâng cao độ đồng bộ, độ tin cậy và hiệu quả vận hành lâu dài cho toàn bộ tủ bảng điện.
6.2. Đánh giá của người bảo trì và vận hành hệ thống
Đối với người bảo trì và vận hành hệ thống, Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux thường được đánh giá cao ở sự ổn định, dễ quan sát và thuận tiện trong quá trình sử dụng thực tế. Khi thiết bị được lắp trong tủ điện hoặc bảng điều khiển, màn hình hiển thị của bộ đếm thời gian Hanyoung Nux giúp người vận hành dễ theo dõi giá trị đếm, thời gian cài đặt và trạng thái hoạt động của máy mà không cần thao tác quá phức tạp. Trong môi trường sản xuất, điều này rất quan trọng vì giúp phát hiện nhanh các bất thường liên quan đến chu kỳ máy, thời gian trễ hoặc số lần hoạt động của thiết bị. Với nhân sự bảo trì, bộ counter Hanyoung Nux và timer Hanyoung Nux còn hỗ trợ tốt trong việc kiểm tra logic điều khiển, xác định nguyên nhân lỗi vận hành và đánh giá tình trạng hoạt động của các cụm máy liên quan. Nếu hệ thống cần bảo trì định kỳ theo số chu kỳ hoặc thời gian hoạt động, thiết bị đếm và định thời cũng giúp việc theo dõi trở nên trực quan hơn. Nhìn chung, người sử dụng thực tế thường ưu tiên những thiết bị điều khiển thời gian và đếm xung có độ bền tốt, ít lỗi vặt, dễ thay thế và dễ cài đặt lại khi cần, và Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux đáp ứng khá tốt các yêu cầu đó trong nhà máy, xưởng sản xuất và hệ thống điện thương mại.
7. Dịch vụ làm tủ điện tại Hưng Việt Automation với Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux
Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ làm tủ điện chuyên nghiệp tích hợp Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux cho các hệ thống điều khiển công nghiệp, dây chuyền sản xuất và công trình dân dụng – thương mại, mang đến giải pháp điều khiển thời gian và đếm xung chính xác, ổn định và tối ưu chi phí. Với kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực thiết kế và thi công tủ bảng điện, chúng tôi hiểu rõ vai trò của bộ đếm công nghiệp và bộ định thời công nghiệp trong việc kiểm soát chu kỳ vận hành, tự động hóa quy trình và nâng cao hiệu suất hệ thống. Các thiết bị timer Hanyoung Nux và counter Hanyoung Nux được lựa chọn kỹ lưỡng, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể như tủ điều khiển máy, tủ bơm, tủ xử lý nước, hệ thống HVAC, dây chuyền đóng gói hoặc hệ thống điện sản xuất.
Trong quá trình triển khai, Hưng Việt Automation không chỉ cung cấp thiết bị chính hãng mà còn đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn giải pháp, thiết kế sơ đồ điều khiển, lựa chọn model phù hợp đến lắp đặt, đấu nối và kiểm tra vận hành hoàn chỉnh. Việc tích hợp Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux vào tủ điện được thực hiện theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, đảm bảo khả năng vận hành ổn định, dễ bảo trì và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Chúng tôi đặc biệt chú trọng đến tính đồng bộ hệ thống, khả năng mở rộng và tối ưu không gian tủ điện nhằm giúp khách hàng tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành lâu dài.
Cần Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux cho dự án? Chúng tôi hỗ trợ cung cấp catalogue, thông số kỹ thuật chi tiết, chứng từ CO–CQ và tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp cho hồ sơ mời thầu và nghiệm thu công trình.
📞 Hotline hỗ trợ dự án: 0915 400 880
8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux
8.1. Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux dùng để làm gì trong hệ thống điều khiển công nghiệp?
Bộ đếm và bộ định thời Hanyoung Nux dùng để đếm xung, kiểm soát thời gian, điều khiển chu kỳ hoạt động thiết bị. Thiết bị giúp tự động hóa quy trình, giảm sai số thao tác thủ công và tăng hiệu suất vận hành hệ thống.
8.2. Bộ đếm Hanyoung Nux và bộ định thời Hanyoung Nux khác nhau như thế nào trong ứng dụng thực tế?
Bộ đếm dùng để ghi nhận số lần hoặc xung tín hiệu, còn bộ định thời dùng để kiểm soát thời gian trễ. Tùy ứng dụng, kỹ sư sẽ chọn thiết bị phù hợp nhằm tối ưu chức năng điều khiển trong hệ thống.
8.3. Khi nào nên sử dụng bộ đếm xung Hanyoung Nux thay vì timer công nghiệp thông thường?
Khi cần kiểm soát số lượng sản phẩm, số vòng quay hoặc tín hiệu từ cảm biến, bộ đếm xung là lựa chọn phù hợp. Timer phù hợp hơn khi cần điều khiển theo thời gian thay vì số lần hoạt động.
8.4. Bộ định thời Hanyoung Nux có thể sử dụng trong hệ thống điện dân dụng không?
Thiết bị hoàn toàn có thể ứng dụng trong dân dụng để hẹn giờ bật tắt đèn, quạt, bơm hoặc hệ thống thông gió. Điều này giúp tiết kiệm điện năng và giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công hàng ngày.
8.5. Có cần chọn đúng điện áp khi sử dụng Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux không?
Việc chọn đúng điện áp là rất quan trọng để thiết bị hoạt động ổn định và an toàn. Nếu chọn sai nguồn cấp, thiết bị có thể không hoạt động, gây lỗi hệ thống hoặc hư hỏng thiết bị trong quá trình vận hành.
8.6. Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux có dễ lắp đặt trong tủ điện không?
Thiết bị được thiết kế theo kích thước tiêu chuẩn như 48x48mm hoặc 72x72mm nên rất dễ lắp đặt. Kỹ sư chỉ cần khoét lỗ đúng kích thước và đấu nối theo sơ đồ là có thể đưa vào vận hành.
8.7. Ngõ ra điều khiển 1 bước và 2 bước Preset có ý nghĩa gì trong thực tế?
Ngõ ra 1 bước phù hợp điều khiển đơn giản, còn 2 bước cho phép thiết lập hai mốc điều khiển khác nhau. Điều này giúp hệ thống có thể thực hiện nhiều hành động theo từng giai đoạn vận hành cụ thể.
8.8. Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux có độ bền và ổn định như thế nào?
Thiết bị được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Với thiết kế bền bỉ, sản phẩm ít lỗi vặt, giúp giảm chi phí bảo trì và đảm bảo vận hành lâu dài cho hệ thống.
8.9. Có thể sử dụng bộ đếm Hanyoung Nux với cảm biến và encoder không?
Bộ đếm hoàn toàn tương thích với nhiều loại tín hiệu đầu vào như cảm biến tiệm cận, encoder hoặc công tắc. Điều này giúp thiết bị linh hoạt trong nhiều ứng dụng đo lường và điều khiển tự động hóa khác nhau.
8.10. Bộ định thời Hanyoung Nux có hỗ trợ điều khiển tuần tự trong dây chuyền không?
Bộ định thời có thể thiết lập thời gian trễ và chu kỳ ON/OFF để điều khiển tuần tự các công đoạn. Điều này rất hữu ích trong dây chuyền sản xuất, giúp đảm bảo quy trình vận hành chính xác và ổn định.
8.11. Có thể sử dụng Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux trong tủ điện PLC không?
Thiết bị hoàn toàn có thể kết hợp với PLC để mở rộng chức năng điều khiển. Bộ đếm và timer đóng vai trò hỗ trợ xử lý tín hiệu nhanh, giúp hệ thống PLC hoạt động hiệu quả và linh hoạt hơn trong nhiều ứng dụng.
8.12. Khi thiết bị hoạt động sai lệch cần kiểm tra những yếu tố nào đầu tiên?
Cần kiểm tra nguồn cấp, tín hiệu đầu vào, cài đặt thông số và đấu nối dây dẫn. Những yếu tố này thường là nguyên nhân chính gây sai lệch hoạt động hoặc lỗi trong quá trình vận hành thực tế của hệ thống.
8.13. Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux có phù hợp cho hệ thống nhỏ không?
Thiết bị phù hợp cả hệ thống nhỏ và lớn nhờ thiết kế linh hoạt, dễ cài đặt và giá thành hợp lý. Người dùng có thể ứng dụng trong tủ điện đơn giản hoặc hệ thống tự động hóa phức tạp tùy nhu cầu.
8.14. Làm sao để lựa chọn đúng model Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux phù hợp?
Cần dựa vào kích thước, số hiển thị, ngõ ra điều khiển và điện áp nguồn của hệ thống. Ngoài ra, nên xác định rõ yêu cầu ứng dụng để chọn đúng thiết bị, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả.
8.15. Hưng Việt Automation hỗ trợ gì khi khách hàng cần Bộ đếm/Bộ định thời Hanyoung Nux?
Hưng Việt Automation hỗ trợ tư vấn chọn model, cung cấp catalogue, thông số kỹ thuật chi tiết và chứng từ CO–CQ. Đồng thời, đơn vị còn hỗ trợ thiết kế tủ điện, lắp đặt và đảm bảo đáp ứng yêu cầu hồ sơ dự án.