MCCB CHINT

(CB khối, Aptomat) MCCB ChintBảng giá 2026 - Catalog CHINT

MCCB (Moulded Case Circuit Breaker) còn được gọi là CB khối, cầu dao tự động, hay áp-tô-mát khối, là thiết bị bảo vệ hệ thống điện khi xảy ra quá dòng – quá tải – ngắn mạch. Đây là thiết bị rất quan trọng trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, giúp bảo vệ máy móc, ngăn chặn sự cố và nâng cao an toàn điện. 

Thông số kỹ thuật bạn cần xem để chọn loại phù hợp:
👉 Dòng điện định mức: từ ~25A, 125A, 160A, 250A, 400A, 630A, 800A đến 1600A
👉 Số cực: 2P, 3P, 4P
👉 Dòng cắt ngắn mạch: 25kA – 50kA (tùy model và series)
👉 Chuẩn đáp ứng: IEC60947-2 (tiêu chuẩn MCCB quốc tế)

1. MCCB Chint là gì?

MCCB Chint (Moulded Case Circuit Breaker) – còn gọi là CB khối Chint, aptomat khối Chint hay cầu dao tự động Chint – là thiết bị đóng cắt bảo vệ hệ thống điện khi xảy ra quá tải, ngắn mạch và (tùy dòng/phụ kiện) thấp áp hoặc điều khiển từ xa.

MCCB Chint được sản xuất bởi CHINT Electric - Trung Quốc, đạt tiêu chuẩn IEC 60947-2, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam trong:

  • Tủ điện phân phối tổng (MDB)

  • Tủ điện nhánh (DB)

  • Tủ điều khiển động cơ

  • Nhà máy, xưởng sản xuất

  • Tòa nhà, trung tâm thương mại

  • Hệ thống điện năng lượng mặt trời

Dải dòng MCCB Chint phổ biến:
👉 từ 16A đến 1600A (tùy series)

MCCB Chint - Aptomat Chint

2. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động MCCB Chint

2.1 Cấu tạo cơ bản

Một MCCB Chint tiêu chuẩn gồm:

Thành phầnChức năng
Vỏ nhựa cách điệnChịu nhiệt, cách điện, bảo vệ an toàn
Tiếp điểm động – tĩnhĐóng/ngắt dòng điện
Bảo vệ nhiệt (Thermal)Ngắt khi quá tải kéo dài
Bảo vệ từ (Magnetic)Ngắt nhanh khi ngắn mạch
Cơ cấu truyền độngTay gạt, reset
Đầu đấu dây / busbarKết nối nguồn và tải
Phụ kiện (tuỳ chọn)Tiếp điểm phụ, shunt trip, UVT…
cau-tao-nxm

2.2 Nguyên lý hoạt động

MCCB Chint bảo vệ theo 2 cơ chế chính:

  • Quá tải:
    Dòng vượt In trong thời gian dài → thanh lưỡng kim cong → mở tiếp điểm.

  • Ngắn mạch:
    Dòng tăng đột ngột → nam châm điện tác động → ngắt mạch rất nhanh.

👉 Với các dòng cao cấp, MCCB còn hỗ trợ:

  • Thấp áp (UVT)

  • Điều khiển đóng/cắt từ xa

  • Báo trạng thái – báo trip

3. Ưu điểm nổi bật của MCCB Chint

  • ✔️ Bảo vệ ổn định, đúng chuẩn IEC

  • ✔️ Dải dòng rộng: 16A – 1600A

  • ✔️ Dòng cắt đa dạng: 15kA – 85kA (tùy series)

  • ✔️ Độ bền cơ – điện tốt trong phân khúc

  • ✔️ Giá cạnh tranh hơn các hãng châu Âu/Nhật

  • ✔️ Dễ thay thế, linh kiện sẵn tại Việt Nam

👉 MCCB Chint phù hợp công trình dân dụng – thương mại – công nghiệp vừa & nhỏ.

4. Ứng dụng thực tế của MCCB Chint

  • Công nghiệp: bảo vệ motor, máy móc, tủ động lực

  • Tòa nhà – thương mại: bảo vệ tổng nguồn, nhánh tải

  • Điện mặt trời: tủ AC/DC, inverter, combiner box

  • Hạ tầng: trạm bơm, chiếu sáng công cộng

  • OEM – tủ điều khiển: PLC, HVAC, dây chuyền sản xuất

5. Cách đọc mã MCCB Chint (đúng – không suy đoán)

Ví dụ: NM8N-400H/3300

Thành phầnÝ nghĩa
NM8NDòng MCCB thế hệ mới
400Dòng định mức khung (Inm = 400A)
HMức dòng cắt cao (High)
/3300Mã cấu hình số cực (3P)

⚠️ Quan trọng:

  • /3300, /4300 KHÔNG phải dòng cắt (Icu)

  • Dòng cắt luôn ghi rõ bằng kA: 25kA, 36kA, 50kA…

👉 Ví dụ đầy đủ đúng kỹ thuật:
NM8N-400H / 3P – Icu 36kA

6. Cách chọn MCCB Chint đúng kỹ thuật

6.1 Chọn dòng định mức (In)

  • Tính dòng tải thực tế

  • Chọn In ≥ 1.2–1.3 × dòng tải

6.2 Chọn dòng cắt (Icu)

  • Phụ thuộc dòng ngắn mạch tại điểm lắp

  • Công nghiệp: ≥ 36kA

  • Dân dụng/tòa nhà: 25–36kA

6.3 Chọn số cực

Hệ thốngMCCB
1 pha2P
3 pha3P
3 pha + N4P

6.4 Phân biệt nhanh thông số MCCB Chint

  • In – Dòng làm việc
    dòng điện mà MCCB cho phép chạy liên tục trong điều kiện bình thường.
    → In dùng để so khớp với dòng tải thực tế của hệ thống.

  • Inm – Dòng khung (Frame size)
    dòng định mức tối đa của khung MCCB, dùng để xác định kích thước và series thiết bị.
    → Một khung Inm có thể dùng cho nhiều mức In khác nhau (ví dụ khung 400A có thể chỉnh 250A, 320A…).

  • Icu – Khả năng cắt tối đa (Ultimate breaking capacity)
    dòng ngắn mạch lớn nhất MCCB có thể cắt an toàn một lầnkhông bị hư hỏng.
    → Icu luôn được ghi bằng kA (25kA, 36kA, 50kA…).

  • Ics – Khả năng cắt vận hành (Service breaking capacity)
    mức dòng ngắn mạch MCCB có thể cắt nhiều lần và vẫn tiếp tục sử dụng bình thường.
    → Ics thường được tính theo % của Icu (ví dụ: Ics = 50% hoặc 75% Icu).

💡 Ghi nhớ nhanh cho kỹ sư & người chọn thiết bị

  • In → chạy bao nhiêu ampe mỗi ngày

  • Inm → khung to hay nhỏ

  • Icu → sự cố lớn nhất chịu được

  • Ics → sau sự cố còn dùng tiếp hay không

👉 Khi chọn MCCB Chint cho tủ điện tổng hoặc công nghiệp, Ics ≥ 50% Icu là tiêu chí rất quan trọng để đảm bảo độ bền và an toàn vận hành.

6.5 Decision Table – Chọn MCCB Chint nhanh theo ứng dụng

Ứng dụng thực tếDòng MCCB đề xuấtIn (A)Số cựcIcu khuyến nghịGhi chú kỹ thuật
Tủ điện nhánh xưởng nhỏNM163–160A3P≥ 25kAPhù hợp tải vừa, tiết kiệm chi phí
Tủ điện tổng nhà xưởngNM8 / NM8N250–630A3P / 4P≥ 36kAƯu tiên Ics ≥ 50% Icu
Tòa nhà – trung tâm thương mạiNM8N160–400A4P36–50kANên cắt cả trung tính (N)
Hệ thống điện mặt trời (AC)NM8N125–400A3P / 4P≥ 36kAChọn đúng điện áp & dòng ngắn mạch
Tủ động lực bảo vệ motorNXMSTheo motor3P≥ 25kAChuyên bảo vệ động cơ
Trạm bơm – hạ tầng kỹ thuậtNM8N400–800A3P / 4P≥ 50kAMôi trường khắc nghiệt
Tủ điện OEM – PLC – HVACNM1 / NM8(S)63–250A3P≥ 25kAƯu tiên loại compact
Hệ thống cần cách ly nguồnNXHMTheo tải3P / 4PIsolator, không bảo vệ quá dòng
Hệ thống cần chống ròNXMLE63–250A2P / 4P≥ 25kAKết hợp bảo vệ rò + quá dòng

🧠 Cách dùng bảng này cho quyết định nhanh

👉 Bước 1: Xác định ứng dụng thực tế (tủ tổng, tủ nhánh, motor, điện mặt trời…)
👉 Bước 2: Chọn dòng MCCB (NM1 / NM8 / NM8N / NXMS…)
👉 Bước 3: Xác định In ≥ 1.2–1.3 × dòng tải
👉 Bước 4: Kiểm tra Icu ≥ dòng ngắn mạch tại điểm lắp
👉 Bước 5: Quyết định 3P hay 4P theo hệ thống

⚠️ Lưu ý kỹ thuật quan trọng

  • Tủ điện tổng / công nghiệp: ưu tiên Ics ≥ 50% Icu

  • Tòa nhà / thương mại: nên dùng 4P để cắt trung tính

  • Điện mặt trời: luôn kiểm tra điện áp danh định & ngắn mạch

  • Motor: không dùng MCCB thường thay cho MCCB bảo vệ motor chuyên dụng

✅ Kết luận nhanh cho người ra quyết định

  • NM1 → tải vừa, chi phí tối ưu

  • NM8 / NM8N → tủ tổng, công nghiệp, độ bền cao

  • NXMS → motor

  • NXMLE → chống rò

  • NXHM → cách ly nguồn

“Việc chọn đúng MCCB không chỉ đảm bảo an toàn điện mà còn quyết định tuổi thọ toàn bộ hệ thống.”