1. Giới thiệu về Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux
Bộ điều khiển nguồn SCR Hanyoung Nux là thiết bị điều khiển công suất điện công nghiệp được phát triển bởi Hanyoung Nux, thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực tự động hóa và thiết bị điều khiển công nghiệp đến từ Hàn Quốc. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhằm đáp ứng nhu cầu điều khiển công suất ổn định trong các hệ thống gia nhiệt và dây chuyền sản xuất hiện đại. Bộ điều khiển nguồn SCR của Hanyoung Nux đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh điện áp và công suất cấp cho tải điện như điện trở gia nhiệt, lò nung, máy ép nhựa hoặc thiết bị gia nhiệt công nghiệp. Nhờ thiết kế bền bỉ, độ ổn định cao và khả năng điều khiển chính xác, thiết bị này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như nhựa, thực phẩm, kim loại, dệt may và sản xuất bán dẫn.
Về thông số kỹ thuật nổi bật, bộ điều khiển công suất SCR Hanyoung Nux thường hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển như phase control, zero-cross control hoặc burst firing, cho phép kiểm soát công suất một cách linh hoạt và hiệu quả. Thiết bị có khả năng hoạt động với nhiều dải điện áp khác nhau, hỗ trợ tín hiệu điều khiển phổ biến như 4–20mA, 0–10V hoặc tín hiệu digital, giúp dễ dàng tích hợp với hệ thống điều khiển trung tâm, PLC hoặc bộ điều khiển nhiệt độ. Ngoài ra, bộ điều khiển còn được trang bị các tính năng bảo vệ quan trọng như bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, mất pha và cảnh báo lỗi, giúp đảm bảo độ an toàn cho hệ thống điện và tăng tuổi thọ thiết bị. Thiết kế tản nhiệt hiệu quả và khả năng đáp ứng nhanh cũng giúp bộ điều khiển SCR hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển nguồn SCR Hanyoung Nux dựa trên việc sử dụng linh kiện bán dẫn công suất SCR để điều chỉnh góc kích của dòng điện xoay chiều, từ đó thay đổi lượng điện năng cung cấp cho tải. Khi tín hiệu điều khiển được gửi đến thiết bị, bộ điều khiển sẽ điều chỉnh thời điểm kích hoạt SCR trong mỗi chu kỳ điện, giúp kiểm soát điện áp và công suất đầu ra một cách chính xác. Nhờ cơ chế điều khiển này, thiết bị có thể duy trì nhiệt độ ổn định trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp, tối ưu hiệu suất năng lượng và giảm hao phí điện năng, đồng thời nâng cao độ chính xác của quá trình sản xuất tự động.

2. Các thông số để lựa chọn Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux
Khi lựa chọn bộ điều khiển nguồn SCR của Hanyoung Nux, người dùng cần xem xét nhiều thông số kỹ thuật quan trọng để đảm bảo thiết bị phù hợp với hệ thống điện và yêu cầu điều khiển công suất trong ứng dụng thực tế. Việc lựa chọn đúng thông số không chỉ giúp thiết bị hoạt động ổn định mà còn tối ưu hiệu suất năng lượng, tăng tuổi thọ linh kiện và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống gia nhiệt hoặc tải điện công nghiệp.
Điện áp nguồn (Input Voltage) là một trong những thông số quan trọng đầu tiên cần kiểm tra khi chọn bộ điều khiển SCR. Thông số này cho biết thiết bị có thể hoạt động với mức điện áp nào của hệ thống điện như 220VAC, 380VAC hoặc các dải điện áp công nghiệp khác. Việc chọn đúng điện áp nguồn giúp bộ điều khiển hoạt động ổn định, tránh tình trạng quá áp hoặc thiếu áp gây hư hỏng thiết bị và ảnh hưởng đến hiệu suất điều khiển công suất.
Dòng điện định mức (Rated Current) là thông số quyết định khả năng tải của bộ điều khiển nguồn SCR. Thông số này cần được lựa chọn dựa trên dòng điện tiêu thụ của tải như điện trở gia nhiệt, lò nung hoặc thiết bị gia nhiệt công nghiệp. Thông thường, kỹ sư sẽ chọn SCR có dòng định mức cao hơn dòng tải thực tế khoảng 20–30% để đảm bảo thiết bị không bị quá tải trong quá trình vận hành liên tục và duy trì độ bền lâu dài.
Phương thức điều khiển (Control Method) cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình lựa chọn thiết bị. Bộ điều khiển SCR của Hanyoung Nux thường hỗ trợ các chế độ như điều khiển góc pha (phase control), điều khiển zero-cross hoặc burst firing. Mỗi phương pháp điều khiển sẽ phù hợp với từng loại tải và yêu cầu điều chỉnh công suất khác nhau. Ví dụ, điều khiển phase control thích hợp cho việc điều chỉnh công suất liên tục, trong khi zero-cross thường được sử dụng để giảm nhiễu điện từ trong hệ thống.
Loại tín hiệu điều khiển (Control Input Signal) cũng cần được xem xét để đảm bảo khả năng tương thích với hệ thống điều khiển trung tâm. Các bộ điều khiển SCR thường hỗ trợ nhiều dạng tín hiệu như 4–20mA, 0–5V, 0–10V hoặc tín hiệu digital. Việc chọn đúng tín hiệu điều khiển giúp thiết bị dễ dàng kết nối với PLC, bộ điều khiển nhiệt độ hoặc các hệ thống tự động hóa trong nhà máy.
Số pha của nguồn điện (Single-phase hoặc Three-phase) là thông số quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp. Bộ điều khiển SCR có thể được thiết kế cho hệ thống điện một pha hoặc ba pha tùy theo loại tải. Các hệ thống gia nhiệt công suất lớn hoặc lò công nghiệp thường sử dụng nguồn ba pha để đảm bảo khả năng cung cấp công suất ổn định và hiệu quả hơn.
Chức năng bảo vệ (Protection Functions) là yếu tố không thể bỏ qua khi lựa chọn bộ điều khiển nguồn SCR. Các thiết bị hiện đại thường tích hợp nhiều chức năng bảo vệ như quá dòng, quá nhiệt, mất pha hoặc phát hiện lỗi tải. Những tính năng này giúp bảo vệ hệ thống điện, giảm nguy cơ hỏng hóc thiết bị và đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn.
Ngoài các thông số trên, người dùng cũng nên quan tâm đến khả năng tản nhiệt, phương thức lắp đặt, kích thước thiết bị và môi trường làm việc để đảm bảo bộ điều khiển SCR hoạt động ổn định trong điều kiện công nghiệp. Việc đánh giá đầy đủ các thông số kỹ thuật sẽ giúp lựa chọn đúng bộ điều khiển nguồn SCR Hanyoung Nux phù hợp với nhu cầu sử dụng, nâng cao hiệu quả điều khiển công suất và tối ưu chi phí vận hành trong dài hạn.
3. Các dòng Series của Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux
3.1. TPR-2G Series
TPR-2G là bộ điều khiển nguồn SCR một pha thuộc dòng power regulator công nghiệp của Hanyoung Nux, được thiết kế để kiểm soát và điều chỉnh công suất điện trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp với độ ổn định và độ chính xác cao. Thiết bị sử dụng công nghệ điều khiển SCR hiện đại giúp điều chỉnh điện áp và dòng điện cấp cho tải như điện trở gia nhiệt, lò nhiệt điện, máy ép nhựa hoặc thiết bị sấy công nghiệp. Với thiết kế kích thước mỏng gọn (slim size), TPR-2G giúp tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện điều khiển, đồng thời đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp. Bộ điều khiển công suất này hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển khác nhau như phase control và cycle control, cho phép người dùng lựa chọn chế độ điều khiển phù hợp với đặc điểm tải và yêu cầu điều chỉnh công suất. Ngoài ra, TPR-2G còn được trang bị hệ thống hiển thị LED giúp người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động và cảnh báo lỗi trong quá trình sử dụng. Nhờ độ bền cao, khả năng kiểm soát nhiệt chính xác và tính năng bảo vệ an toàn, bộ điều khiển nguồn SCR TPR-2G được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ, dây chuyền sản xuất tự động và nhiều ngành công nghiệp như nhựa, kim loại, thực phẩm, bao bì và điện tử.

Tính năng nổi bật
Bộ điều khiển nguồn SCR TPR-2G sở hữu nhiều tính năng quan trọng giúp tối ưu hiệu suất điều khiển công suất trong hệ thống công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ hai phương thức điều khiển phổ biến là phase control và cycle control, cho phép điều chỉnh công suất linh hoạt tùy theo loại tải và yêu cầu vận hành. Hệ thống hiển thị LED được tích hợp trên thiết bị giúp cảnh báo nhanh các lỗi như quá dòng hoặc SCR bị ngắn mạch, hỗ trợ kỹ thuật viên phát hiện và xử lý sự cố kịp thời. Ngoài ra, TPR-2G còn được trang bị nắp bảo vệ đầu nối (terminal protection cover) giúp tăng độ an toàn khi lắp đặt và vận hành trong tủ điện. Thiết kế slim size giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và thuận tiện khi tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động.
Ứng dụng
TPR-2G được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công suất và điều khiển nhiệt độ trong môi trường công nghiệp. Thiết bị phù hợp với các ứng dụng như điều khiển điện trở gia nhiệt, lò nung công nghiệp, máy ép nhựa, hệ thống sấy nhiệt, dây chuyền sản xuất thực phẩm và thiết bị gia nhiệt trong ngành kim loại. Nhờ khả năng điều chỉnh công suất chính xác và phản hồi nhanh, bộ điều khiển SCR TPR-2G giúp duy trì nhiệt độ ổn định, nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm tiêu thụ năng lượng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2G Series
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model (Low Voltage) | TPR-2G25L / TPR-2G35L / TPR-2G50L / TPR-2G70L |
| Model (High Voltage) | TPR-2G25H / TPR-2G35H / TPR-2G50H / TPR-2G70H |
| Điện áp nguồn (Power Voltage) | Low: 220V AC • High: 380V AC |
| Tần số hoạt động (Power Frequency) | 50 / 60 Hz (Dual usage) |
| Dòng định mức (Rated Current, @40°C) | 25A / 35A / 50A / 70A |
| Loại tải áp dụng (Applied Load) | Tải điện trở (Resistive Load) |
| Tín hiệu điều khiển (Control Input) | Current Input: 4–20mA DC (100Ω) Voltage Input: 1–5V DC Contact Input: ON/OFF External VR: 10kΩ (Điều chỉnh công suất thủ công) |
| Phương thức điều khiển (Control Method) | Phase Control (có thể chọn Fixed Cycle hoặc Variable Cycle Control tùy model) |
| Kiểu vận hành (Movement Type) | Soft Start / Soft Up–Down (0–60 giây, tránh sốc dòng, bảo vệ tải) |
| Điện áp đầu ra (Output Voltage) | >98% điện áp nguồn khi dòng cực đại |
| Phương pháp làm mát (Cooling Method) | 25A–35A: Tản nhiệt tự nhiên • 50A–70A: Cưỡng bức (quạt) |
| Hiển thị (Display Method) | LED hiển thị trạng thái ngõ ra (Output Display by LED) |
| Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | ≥100 MΩ (500V DC) |
| Điện áp chịu đựng (Dielectric Strength) | 2,500V AC (50/60Hz trong 1 phút) |
| Chống nhiễu (Line Noise) | ±2kV (Pulse width 1µs – Noise Simulator Test) |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | 0 – 50°C (Không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường (Ambient Humidity) | 30 – 85% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -25°C ~ +70°C |
| Chứng nhận (Certification) | CE • KC • RoHS (chỉ áp dụng cho TPR-2G25L-P, TPR-2G35L-P) |
| Khối lượng (Weight) | 25A / 35A: 740g • 50A: 1.73kg • 70A: 1.75kg |
| Đặc điểm thiết kế (Key Design) | - Vỏ mỏng gọn, có nắp bảo vệ đầu nối (Terminal Protection Cover) - Hiển thị cảnh báo LED: quá dòng (Overcurrent) / ngắn mạch SCR (Short) - Độ tin cậy cao, dễ lắp đặt trong tủ điện chuẩn DIN |
| Model | Loại tải / Số pha | Dải dòng định mức (A) | Điện áp hoạt động (V AC) | Kiểu điều khiển | Chức năng nổi bật | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|
| TPR-2G | 1 pha (Single-phase) | 25A – 70A | 220 / 380 | Phase Control, Fixed / Variable Cycle | Soft Start / Soft Down, LED hiển thị, độ bền cao | Lò sấy nhỏ, máy hàn, máy ép nhựa mini |
| TPR-2SL | 1 pha dạng mỏng (Slim Type) | 40A – 200A | 100–240 / 380–440 | Phase / Fixed / Variable / ON-OFF | Thiết kế mỏng 60–85mm, tích hợp cầu chì, RS-485 (tùy chọn) | Tủ điện gọn, dây chuyền sấy, máy dán màng nhiệt |
| TPR-3SL | 3 pha dạng mỏng (Slim Type 3-phase) | 40A – 160A | 100–240 / 380–440 | Phase / Fixed / Variable / ON-OFF | Siêu mỏng 110mm, cảnh báo đa lỗi (quá dòng, lệch pha, quá nhiệt) | Máy ép nhựa, lò nung, HVAC, gia nhiệt công nghiệp |
| TPR-3SL-EP | 3 kênh điều khiển độc lập (3-Channel) | 25A – 160A | 100–240 / 100–440 | Phase / Fixed / Variable | 3 kênh điều khiển riêng, RS-485 Modbus RTU, giám sát từ xa | PLC/SCADA, dây chuyền tự động, thiết bị sấy thông minh |
| TPR-2M | 1 pha nhỏ gọn (Compact Type) | 25A – 35A | 90–240 / 90–440 | Phase / Variable (tùy chọn) | Soft Start 60s, Soft Up/Down 15s, đèn LED báo lỗi CE/OT/PE | Buồng gia nhiệt nhỏ, máy dán màng, HVAC mini |
| TPR-3M | 3 pha nhỏ gọn (Compact Type) | 25A – 55A | 90–240 | Phase Control | 4 LED hiển thị trạng thái, cảnh báo lỗi toàn diện, quạt DC 24V | Dây chuyền HVAC, máy ép nhựa nhỏ, lò sấy công suất thấp |
| TPR-3P | 3 pha công suất lớn (Standard Type) | 200A – 500A | 220 / 380 / 440 | Phase / ON-OFF / Fixed Cycle | Soft Start/Down, phát hiện ngắn mạch, quá dòng, đứt pha | Lò nung lớn, tủ điện trung tâm, dây chuyền công nghiệp nặng |
| Mục tiêu sử dụng | Model đề xuất |
|---|
| Hệ thống tải 1 pha công suất nhỏ – trung bình | TPR-2G / TPR-2SL / TPR-2M |
| Hệ thống 3 pha công suất trung bình, tiết kiệm không gian | TPR-3SL / TPR-3M |
| Ứng dụng 3 kênh độc lập, cần giám sát RS-485 | TPR-3SL-EP |
| Tải công suất lớn, hệ thống sấy/lò nung công nghiệp nặng | TPR-3P |
| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| TPR-2G | Bộ điều khiển công suất một pha |
| 25 / 35 / 50 / 70 | Dòng định mức (A) |
| L / H | Nguồn điện áp: L = 220V, H = 380V |
| P / F / V | Kiểu điều khiển: P = Phase, F = Fixed Cycle, V = Variable Cycle |
3.2. TPR-3SL Series
TPR-3SL là bộ điều khiển nguồn SCR ba pha dạng mỏng (slim type three-phase power regulator) thuộc dòng thiết bị điều khiển công suất công nghiệp của Hanyoung Nux. Thiết bị được thiết kế nhằm kiểm soát và điều chỉnh công suất điện trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp sử dụng nguồn ba pha với độ chính xác và độ ổn định cao. Nhờ cấu trúc nhỏ gọn với chiều rộng chỉ khoảng 110 mm, TPR-3SL được xem là một trong những bộ điều khiển thyristor ba pha mỏng nhất trong cùng phân khúc công suất, giúp tiết kiệm đáng kể không gian lắp đặt trong tủ điện điều khiển. Thiết bị sử dụng công nghệ điều khiển SCR tiên tiến giúp điều chỉnh điện áp và dòng điện cấp cho tải một cách chính xác, từ đó tối ưu hiệu suất năng lượng và duy trì nhiệt độ ổn định cho hệ thống gia nhiệt. Ngoài ra, bộ điều khiển công suất này còn được thiết kế với hệ thống tản nhiệt hiệu quả cùng nhiều mạch bảo vệ tích hợp nhằm đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. TPR-3SL cũng hỗ trợ nguồn cấp điều khiển dải rộng từ 90 đến 450 VAC nhờ cơ chế tách biệt nguồn mạch điều khiển và nguồn tải, giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống tự động hóa khác nhau. Với khả năng kiểm soát công suất chính xác, độ tin cậy cao và nhiều tính năng bảo vệ an toàn, TPR-3SL trở thành giải pháp lý tưởng cho các hệ thống điều khiển nhiệt và điều khiển công suất trong sản xuất công nghiệp hiện đại.

Tính năng nổi bật
TPR-3SL được thiết kế với cấu trúc slim type chỉ khoảng 110 mm, giúp tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện công nghiệp mà vẫn đảm bảo khả năng điều khiển công suất ba pha hiệu quả. Thiết bị sở hữu hệ thống tản nhiệt được thiết kế tối ưu kết hợp với nhiều mạch bảo vệ giúp nâng cao độ bền và ổn định khi vận hành liên tục. Một điểm nổi bật khác là khả năng tách riêng nguồn cấp cho mạch điều khiển và nguồn cấp cho tải, cho phép thiết bị hoạt động với dải điện áp rộng từ 90 đến 450 VAC. Ngoài ra, TPR-3SL còn tích hợp nhiều chức năng cảnh báo và bảo vệ như phát hiện ngắn mạch bộ gia nhiệt, mất cân bằng tải, quá nhiệt bộ tản nhiệt và quá dòng, giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống và giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị.
Ứng dụng
Bộ điều khiển nguồn SCR TPR-3SL được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công suất và điều khiển nhiệt độ sử dụng nguồn ba pha trong công nghiệp. Thiết bị thường được sử dụng trong các lò nung điện công nghiệp, hệ thống gia nhiệt công suất lớn, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất vật liệu, thiết bị sấy nhiệt và các hệ thống gia nhiệt trong ngành kim loại hoặc hóa chất. Nhờ khả năng điều chỉnh công suất chính xác và phản hồi nhanh, TPR-3SL giúp duy trì nhiệt độ ổn định, cải thiện hiệu suất sản xuất, giảm tiêu thụ điện năng và nâng cao độ tin cậy của hệ thống tự động hóa trong môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model (Low Voltage) | TPR-3SL040L / TPR-3SL055L / TPR-3SL070L / TPR-3SL090L / TPR-3SL130L / TPR-3SL160L |
| Model (High Voltage) | TPR-3SL040H / TPR-3SL055H / TPR-3SL070H / TPR-3SL090H / TPR-3SL130H / TPR-3SL160H |
| Circuit Input Power (Nguồn mạch điều khiển) | 100 – 240V AC • 18W (Model 40/55/70A) • 20W (Model 90/130/160A) |
| Rated Current (Dòng định mức) | 40A / 55A / 70A / 90A / 130A / 160A |
| Weight (Khối lượng) | 40A: 4.04kg • 55A: 4.32kg • 70A–160A: 9.10kg |
| Load Voltage (Điện áp tải) | Low: 100–240V AC • High: 380–440V AC |
| Power Frequency (Tần số hoạt động) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Applying Load (Loại tải áp dụng) | Resistive Load (tải điện trở) |
| Control Input (Tín hiệu điều khiển) | 4–20mA DC (100Ω), 1–5V DC, ON/OFF, hoặc biến trở ngoài 10kΩ |
| Control Method (Phương thức điều khiển) | Phase Control, Fixed Cycle, Variable Cycle, ON/OFF (tùy chọn theo tải) |
| Movement Type (Kiểu khởi động) | Soft Start / Soft Up–Down |
| Output Voltage (Điện áp đầu ra) | >98% điện áp nguồn (ở dòng cực đại) |
| Cooling Method (Phương pháp làm mát) | 40A–55A: Natural Cooling • 70A–160A: Forced Cooling (quạt) |
| Display Method (Hiển thị trạng thái) | LED hiển thị công suất ngõ ra |
| Insulation Resistance (Điện trở cách điện) | ≥100MΩ (theo 500V DC megger) |
| Leakage Current (Dòng rò) | <20mA |
| Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp) | 2,500V |
| Output Control Range (Dải điều khiển ngõ ra) | 0 – 100% |
| Dielectric Strength (Cách điện chịu áp) | 3,000V AC (50/60Hz, 1 phút) |
| Noise Resistance (Khả năng chống nhiễu) | 2,500V (theo Noise Simulator) |
| Ambient Temperature & Humidity (Nhiệt độ – độ ẩm môi trường) | 0 – 40°C (Không ngưng tụ), 30 – 85% RH |
| Storage Temperature (Nhiệt độ lưu trữ) | -25°C ~ 70°C |
| Certification (Chứng nhận) | CE Certified |
Ghi chú kỹ thuật:
Dòng TPR-3SL Series là phiên bản mỏng nhất trong các bộ điều khiển công suất 3 pha, chỉ 110mm, có thiết kế tản nhiệt tối ưu và mạch bảo vệ thông minh.
Thiết bị được cách ly nguồn điều khiển và nguồn tải, tăng độ an toàn và độ bền điện.
Hỗ trợ nhiều chế độ bảo vệ: quá dòng, quá nhiệt, lệch pha, ngắn mạch SCR, đứt dây gia nhiệt.

| H1 | H2 |
|---|
70 A (With cooling fan) | 249.5 mm | 263.5 mm |
|---|
Model, dòng định mức và trọng lượng Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
| Dải điện áp tải | Model | Dòng định mức | Trọng lượng |
|---|
| Low (100–240V AC) | TPR-3SL040L / 055L / 070L | 40A / 55A / 70A | 4.0 – 4.3 kg |
| | TPR-3SL090L / 130L / 160L | 90A / 130A / 160A | 9.1 kg |
| High (380–440V AC) | TPR-3SL040H / 055H / 070H | 40A / 55A / 70A | 4.0 – 4.3 kg |
| | TPR-3SL090H / 130H / 160H | 90A / 130A / 160A | 9.1 kg |
Cách chọn mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| TPR-3SL | Bộ điều khiển công suất ba pha dạng mỏng |
| 040 / 055 / 070 / 090 / 130 / 160 | Dòng định mức (A) |
| L / H | Nguồn tải: L = 100–240V AC, H = 380–440V AC |
| C | RS-485 Communication (Modbus RTU) |
| N | No Fuse |
| F | Fan mounted (tùy chọn cho model 40A, 55A) |
Ứng dụng thực tế của Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
Hệ thống máy ép nhựa, lò nung, buồng ổn nhiệt, dây chuyền HVAC.
Tủ điện công nghiệp điều khiển tải điện trở ba pha công suất lớn.
Nhà máy thực phẩm, hóa chất, vật liệu, xi mạ.
Các hệ thống gia nhiệt tự động hóa có giám sát PLC / SCADA.
Bảng chọn model Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR Series theo ứng dụng thực tế
| Ứng dụng thực tế | Công suất tải (kW) | Điện áp nguồn | Loại tải | Số pha | Model đề xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|
| Máy ép nhựa công nghiệp | 10 – 30 kW | 380V AC | Tải điện trở, gia nhiệt | 3 pha | TPR-3SL090H / TPR-3SL130H | Điều khiển 3 pha cân bằng, có bảo vệ quá dòng và quá nhiệt |
| Lò sấy gỗ / sơn / dược phẩm | 5 – 20 kW | 220 / 380V AC | Tải nhiệt trở | 1 pha / 3 pha | TPR-2SL070L / TPR-3SL090H | Khởi động mềm, điều khiển chính xác nhiệt độ, độ bền cao |
| Máy hàn nhiệt, dán màng, ép nhiệt | 3 – 10 kW | 220V AC | Tải nhiệt trở | 1 pha | TPR-2G35L / TPR-2M35L | Dòng cơ bản – nhỏ gọn, phù hợp tủ điện dân dụng, công nghiệp nhẹ |
| Buồng ổn nhiệt, lò nung gốm / thủy tinh | 20 – 60 kW | 380V AC | Tải điện trở công suất cao | 3 pha | TPR-3P200 / TPR-3P320 | Chịu tải lớn, hoạt động ổn định, bảo vệ toàn diện |
| Hệ thống HVAC, sưởi ấm không khí / điều hòa công nghiệp | 10 – 40 kW | 380V AC | Tải điện trở – biến thiên | 3 pha | TPR-3SL125H / TPR-3SL160H | Dòng Slim – tiết kiệm không gian tủ, hoạt động bền bỉ |
| Tủ điều khiển gia nhiệt trong dây chuyền thực phẩm / hóa chất | 5 – 15 kW | 220V AC | Tải điện trở | 1 pha | TPR-2SL070L / TPR-2M35L | Soft Start, hiển thị LED, dễ lắp đặt, độ ổn định cao |
| Máy ép nhiệt màng nhựa, khuôn ép nhôm, cao su | 10 – 30 kW | 380V AC | Tải điện trở, cảm ứng nhẹ | 3 pha | TPR-3SL090H / TPR-3SL130H | Tản nhiệt cưỡng bức, chống sốc dòng, tuổi thọ SCR cao |
| Dây chuyền tự động hóa có PLC / SCADA giám sát | 10 – 50 kW | 380V AC | Tải điện trở / biến thiên | 3 pha | TPR-3SL-EP090H / TPR-3SL-EP130H | Giao tiếp RS-485 Modbus RTU, điều khiển 3 kênh độc lập |
| Lò nung cảm ứng, lò luyện kim, lò công suất lớn | 50 – 100 kW+ | 380 – 440V AC | Tải công nghiệp nặng | 3 pha | TPR-3P320 / TPR-3P500 | Dòng công nghiệp nặng, độ ổn định cao, chịu tải lớn |
| Máy dán nhãn nhiệt, máy sấy băng tải | 3 – 8 kW | 220V AC | Tải nhỏ, ổn định | 1 pha | TPR-2G25L / TPR-2G35L | Dòng cơ bản, giá tốt, dễ lắp đặt, thích hợp cho thiết bị nhỏ |
Gợi ý lựa chọn nhanh theo nhóm tải
| Nhóm tải / hệ thống | Model khuyến nghị |
|---|
| Tải 1 pha nhỏ gọn, đơn giản | TPR-2G, TPR-2M |
| Tải 1 pha công suất trung bình, yêu cầu chính xác cao | TPR-2SL |
| Tải 3 pha công nghiệp trung bình | TPR-3SL |
| Tải 3 pha, điều khiển từng kênh độc lập / PLC – SCADA | TPR-3SL-EP |
| Tải 3 pha công nghiệp nặng, công suất lớn (lò nung, sấy) | TPR-3P |
Tóm tắt:
Dòng TPR-2G / TPR-2M: phù hợp ứng dụng nhỏ – tiết kiệm chi phí.
Dòng TPR-2SL / 3SL: dành cho ứng dụng tự động hóa chính xác, yêu cầu cao về độ bền và an toàn.
Dòng TPR-3SL-EP / 3P: chuyên dùng PLC/SCADA hoặc nhà máy công suất lớn.
3.3. TPR-3SL-EP Series
TPR-3SL-EP là bộ điều khiển nguồn SCR đa kênh thuộc dòng power regulator công nghiệp của Hanyoung Nux, được thiết kế để điều khiển công suất điện cho nhiều tải gia nhiệt trong cùng một thiết bị. Series này hỗ trợ 3 kênh điều khiển pha độc lập trong một bộ điều khiển duy nhất, giúp tối ưu không gian lắp đặt và giảm chi phí triển khai hệ thống điều khiển công suất trong tủ điện công nghiệp. Với khả năng điều khiển riêng biệt từng kênh, TPR-3SL-EP cho phép kiểm soát chính xác công suất cấp cho từng bộ gia nhiệt hoặc từng vùng nhiệt khác nhau trong hệ thống sản xuất. Thiết bị hỗ trợ cả nguồn tải một pha và ba pha với dải điện áp rộng từ 100 đến 440 VAC, giúp linh hoạt khi tích hợp vào nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp. Ngoài ra, bộ điều khiển SCR này còn tích hợp giao tiếp truyền thông RS-485 cho phép giám sát dòng điện đầu ra và trạng thái cảnh báo từ xa thông qua hệ thống điều khiển trung tâm hoặc PLC. Nhờ thiết kế tối ưu, khả năng giám sát thông minh và nhiều chức năng bảo vệ tích hợp, TPR-3SL-EP là giải pháp điều khiển công suất hiệu quả cho các hệ thống gia nhiệt công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao và khả năng quản lý thiết bị tập trung.

Tính năng nổi bật
TPR-3SL-EP nổi bật với thiết kế 3 kênh điều khiển pha độc lập trong một bộ điều khiển duy nhất, giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh công suất cho nhiều tải gia nhiệt khác nhau mà không cần sử dụng nhiều thiết bị riêng biệt. Series này được tích hợp giao tiếp RS-485 cho phép giám sát dòng điện đầu ra và trạng thái cảnh báo trực tiếp từ hệ thống điều khiển trung tâm, giúp nâng cao khả năng quản lý và bảo trì thiết bị. Bộ điều khiển hỗ trợ nguồn tải linh hoạt cho cả hệ thống một pha và ba pha với dải điện áp rộng từ 100 đến 440 VAC. Ngoài ra, thiết bị còn được trang bị nhiều chức năng bảo vệ quan trọng như phát hiện đứt cầu chì, đứt một phần bộ gia nhiệt, đứt hoàn toàn bộ gia nhiệt, quá nhiệt bộ tản nhiệt ở mức 60/80°C, quá dòng và ngắn mạch linh kiện SCR, giúp đảm bảo an toàn và tăng độ tin cậy khi vận hành.
Ứng dụng
TPR-3SL-EP được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công suất và điều khiển nhiệt độ nhiều vùng trong công nghiệp. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng như lò gia nhiệt nhiều vùng, máy ép nhựa, hệ thống gia nhiệt khuôn, dây chuyền sấy công nghiệp và các thiết bị gia nhiệt trong ngành nhựa, bao bì, kim loại và thực phẩm. Nhờ khả năng điều khiển nhiều kênh độc lập và giám sát thông qua RS-485, bộ điều khiển SCR TPR-3SL-EP giúp tối ưu hiệu suất năng lượng, nâng cao độ chính xác trong điều khiển nhiệt độ và cải thiện hiệu quả vận hành của hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL-EP Series (3-Channel Single-phase Individually Controlled Power Regulator)
(3-Channel Single-phase Individually Controlled Power Regulator with RS-485 Communication)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model (Low Voltage) | TPR-3SL025L-EP / TPR-3SL040L-EP / TPR-3SL055L-EP / TPR-3SL070L-EP / TPR-3SL090L-EP / TPR-3SL130L-EP / TPR-3SL160L-EP |
| Model (High Voltage) | TPR-3SL025H-EP / TPR-3SL040H-EP / TPR-3SL055H-EP / TPR-3SL070H-EP / TPR-3SL090H-EP / TPR-3SL130H-EP / TPR-3SL160H-EP |
| Rated Current (Dòng định mức) | 25A / 40A / 55A / 70A / 90A / 130A / 160A |
| Weight (Khối lượng) | 25–70A: 4.32 kg • 90A: 9.19 kg • 130–160A: 9.29 kg |
| Load Voltage (Điện áp tải) | Low: 100–240V AC • High: 100–440V AC |
| Circuit Input Power (Nguồn điều khiển) | 100–240V AC, 18W |
| Fan Power (Nguồn quạt làm mát – riêng cho model ≥130A) | 24V DC, 10W (kết nối riêng biệt) |
| Power Frequency (Tần số hoạt động) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Applying Load (Loại tải áp dụng) | Tải điện trở (Resistive load) |
| Control Input (Tín hiệu điều khiển) | 4–20mA DC (Impedance 100Ω) |
| Control Method (Phương thức điều khiển) | Phase Control / Fixed Cycle Control / Variable Cycle Control |
| Movement Type (Kiểu khởi động) | Soft Start, Soft Up/Down (tùy chỉnh thời gian khởi động êm) |
| Output Voltage (Điện áp đầu ra) | >98% điện áp nguồn (ở dòng cực đại) |
| Cooling Method (Phương pháp làm mát) | Forced Cooling (tản nhiệt cưỡng bức bằng quạt) |
| Display Method (Hiển thị) | LED hiển thị công suất và trạng thái alarm |
| Insulation Resistance (Điện trở cách điện) | ≥100 MΩ (đo ở 500V DC megger) |
| Leakage Current (Dòng rò) | <20 mA |
| Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp) | 2,500V |
| Output Control Range (Dải điều khiển ngõ ra) | 0–100% |
| Dielectric Strength (Cách điện chịu áp) | 3,000V AC (50/60Hz, trong 1 phút) |
| Noise Resistance (Khả năng chống nhiễu) | 2,500V (theo tiêu chuẩn mô phỏng nhiễu) |
| Ambient Temperature & Humidity (Điều kiện môi trường) | 0–40°C (không ngưng tụ), 30–85% RH |
| Storage Temperature (Nhiệt độ lưu trữ) | -25°C ~ 70°C |
| Communication (Giao tiếp dữ liệu) | RS-485 (Modbus RTU), giám sát dòng tải và cảnh báo lỗi theo thời gian thực |
| Protection Functions (Chức năng bảo vệ) | Đứt cầu chì, đứt một phần hoặc toàn bộ tải gia nhiệt, quá nhiệt (60/80°C), quá dòng, ngắn mạch SCR |
| Certification (Chứng nhận) | CE Certified (Conformité Européenne) |
Cấu trúc mã sản phẩm (Suffix Code) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL-EP Series (3-Channel Single-phase Individually Controlled Power Regulator)
| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| TPR-3SL | Bộ điều khiển công suất dạng mỏng từng pha độc lập |
| 025 / 040 / 055 / 070 / 090 / 130 / 160 | Dòng định mức (A) |
| L / H | Dải điện áp tải: L = 100–240V AC, H = 100–440V AC |
| EP | Each Phase Control (3 thiết bị điều khiển độc lập) |
3.4. TPR-2SL Series
TPR-2SL là bộ điều khiển nguồn SCR một pha dạng mỏng (single-phase slim type power regulator) thuộc dòng thiết bị công nghiệp của Hanyoung Nux, được thiết kế để điều chỉnh và kiểm soát công suất điện trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp với độ chính xác cao. Series này nổi bật với kích thước siêu mỏng chỉ 60 và 85 mm, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện và thuận tiện tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện đại. TPR-2SL sử dụng công nghệ SCR tiên tiến để điều chỉnh điện áp và dòng điện cấp cho tải như điện trở gia nhiệt, máy ép nhựa, thiết bị sấy hoặc lò nhiệt, đảm bảo nhiệt độ ổn định và tối ưu hiệu suất năng lượng. Thiết bị còn được thiết kế với cơ chế tách biệt nguồn mạch điều khiển và nguồn tải (Free Voltage), giúp nâng cao an toàn vận hành và tăng độ bền thiết bị trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, tính năng bảo vệ toàn diện và khả năng điều khiển linh hoạt, TPR-2SL trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống điều khiển nhiệt và công suất trong sản xuất công nghiệp.

Tính năng nổi bật
TPR-2SL sở hữu thiết kế ultra slim chỉ 60 hoặc 85 mm, tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển khác nhau tùy theo loại tải, giúp điều chỉnh công suất chính xác và linh hoạt. Series này còn được trang bị cơ chế tách riêng nguồn cấp mạch điều khiển và nguồn tải, đảm bảo an toàn và ổn định vận hành. Ngoài ra, TPR-2SL tích hợp hệ thống cảnh báo chia thành mức caution và warning để theo dõi trạng thái hoạt động, cùng nhiều chức năng bảo vệ quan trọng như phát hiện ngắn mạch một phần bộ gia nhiệt, quá dòng, quá nhiệt bộ tản nhiệt và ngắn mạch SCR, giúp giảm rủi ro hư hỏng thiết bị và tăng độ tin cậy hệ thống.
Ứng dụng
Bộ điều khiển SCR TPR-2SL được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công suất và nhiệt độ một pha trong công nghiệp. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng như điều khiển điện trở gia nhiệt, máy ép nhựa, lò nhiệt công nghiệp, hệ thống sấy nhiệt, thiết bị gia nhiệt trong ngành nhựa, kim loại, bao bì và thực phẩm. Nhờ kích thước siêu mỏng, khả năng điều khiển linh hoạt và nhiều tính năng bảo vệ tích hợp, TPR-2SL giúp duy trì nhiệt độ ổn định, nâng cao hiệu quả sản xuất và tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại.
Thông số kỹ thuật bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2SL Series (Single-phase Slim Type Power Regulator)
(Single-phase Slim Type Power Regulator)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model | TPR-2SL040L / 2SL055L / 2SL070L / 2SL090L / 2SL110L / 2SL130L / 2SL160L / 2SL200L |
| Loại thiết bị (Type) | Bộ điều khiển công suất một pha siêu mỏng (Single-phase Slim Type Power Regulator) |
| Kích thước tổng thể | Dày 60–85mm (Ultra Slim Type) – tối ưu cho tủ điện hẹp |
| Nguồn cấp cho mạch điều khiển (Circuit Input Power) | 100–240V AC • Công suất tiêu thụ: 6W (40/55A), 16W (70A), 20W (≥90A) |
| Điện áp tải (Power Supply Voltage) | Low: 100–240V AC • High: 380–440V AC |
| Tần số hoạt động (Power Frequency) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Dòng định mức (Rated Current) | 40A / 55A / 70A / 90A / 110A / 130A / 160A / 200A |
| Lắp cầu chì (Fuse Installation) | Không có ở 40–70A • Tích hợp cầu chì ở ≥90A |
| Phương pháp làm mát (Cooling Method) | Tự nhiên (Natural Cooling) – ≤55A • Cưỡng bức (Forced Cooling) – ≥70A |
| Trọng lượng (Weight) | 1.38–1.47kg (40–70A) • 2.82kg (≥90A) |
| Loại tải áp dụng (Applying Load) | Tải điện trở (Resistive Load) |
| Tín hiệu điều khiển (Control Input) | 4–20mA DC (100Ω) 1–5V DC (tùy chọn 0–10V DC) ON/OFF External VR (10kΩ) |
| Phương thức điều khiển (Control Method) | Phase Control / Fixed Cycle / Variable Cycle / ON–OFF Control |
| Chế độ hoạt động (Movement Type) | Soft Start / Soft Up-Down (giúp khởi động êm, bảo vệ tải) |
| Điện áp đầu ra (Output Voltage) | ≥98% điện áp nguồn tại dòng cực đại |
| Hiển thị (Display Method) | LED hiển thị trạng thái ngõ ra & cảnh báo |
| Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | ≥100 MΩ (500V DC Megger) |
| Điện áp chịu đựng (Dielectric Strength) | 3,000V AC (50/60Hz, trong 1 phút) |
| Khả năng chống nhiễu (Noise Resistance) | 3kV (Noise Simulator) |
| Phạm vi điều chỉnh ngõ ra (Output Control Range) | 0 – 100% |
| Điều kiện môi trường hoạt động (Operating Conditions) | Nhiệt độ: 0–40°C • Độ ẩm: 30–85% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -25°C đến +70°C |
| Chứng nhận (Certification) | CE Mark (Châu Âu) |
Kích thước & Trọng lượng Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2SL Series (Single-phase Slim Type Power Regulator)
| Model | H1 | H2 | Trọng lượng |
|---|
| 40A / 55A | 171.0 mm | 183.0 mm | 1.38 kg |
| 70A (có quạt) | 191.0 mm | 203.0 mm | 1.47 kg |
| 90A (không quạt) | 205.0 mm | 219.0 mm | 2.82 kg |
| 110–200A | 231.5 mm | 245.5 mm | 2.82 kg |

Cấu trúc mã sản phẩm (Suffix Code) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2SL Series (Single-phase Slim Type Power Regulator)
| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| TPR-2SL | Bộ điều khiển công suất một pha dạng mỏng |
| 040–200 | Dòng định mức (A) |
| L / H | L = 100–240V AC / H = 380–440V AC |
| C | RS-485 Communication |
| F | Built-in Fuse (áp dụng cho model 40/55/70A) |
3.5. TPR-2M Series
TPR-2M là bộ điều khiển nguồn SCR một pha dạng nhỏ gọn (single-phase compact power regulator) của Hanyoung Nux, được phát triển nhằm cung cấp giải pháp điều khiển công suất linh hoạt và ổn định cho các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Thiết bị sử dụng công nghệ SCR hiện đại để điều chỉnh điện áp và dòng điện cấp cho tải như điện trở gia nhiệt, máy ép nhựa, thiết bị sấy hoặc lò nhiệt, đảm bảo nhiệt độ ổn định và hiệu suất vận hành cao. TPR-2M có thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong tủ điện công nghiệp và hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển khác nhau tùy theo loại tải, giúp tối ưu hóa quá trình gia nhiệt và tiết kiệm năng lượng. Thiết bị cũng được trang bị cơ chế tách biệt nguồn cấp cho mạch điều khiển và nguồn tải, nâng cao độ an toàn khi vận hành trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Nhờ những tính năng tiên tiến này, TPR-2M là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống điều khiển nhiệt và công suất trong các ứng dụng sản xuất công nghiệp hiện đại.

Tính năng nổi bật
TPR-2M cung cấp nhiều phương thức điều khiển phù hợp với đặc điểm tải khác nhau, giúp tối ưu hóa quá trình gia nhiệt và cải thiện độ chính xác điều khiển công suất. Thiết bị tích hợp các chức năng bảo vệ toàn diện như phát hiện đứt bộ gia nhiệt, quá dòng, quá nhiệt bộ tản nhiệt và ngắn mạch SCR, giúp bảo vệ hệ thống điện và nâng cao tuổi thọ thiết bị. Series này cũng trang bị cơ chế tách riêng nguồn mạch điều khiển và nguồn tải, đảm bảo vận hành an toàn. Một điểm nổi bật khác là khả năng soft start trong 60 giây và chế độ soft up/down trong 15 giây, giúp giảm sốc điện khi khởi động hoặc thay đổi công suất, tăng độ bền cho bộ gia nhiệt và các linh kiện liên quan.
Ứng dụng
TPR-2M được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công suất một pha trong công nghiệp. Thiết bị thích hợp cho các ứng dụng như lò gia nhiệt công nghiệp, hệ thống sấy nhiệt, máy ép nhựa, điện trở gia nhiệt, dây chuyền sản xuất nhựa, kim loại và thực phẩm. Nhờ thiết kế compact, khả năng điều khiển linh hoạt và nhiều chức năng bảo vệ tích hợp, TPR-2M giúp duy trì nhiệt độ ổn định, cải thiện hiệu quả sản xuất, giảm tiêu thụ năng lượng và tăng độ tin cậy trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Phân loại model Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2M Series (Single-phase Compact Power Regulator)
| Loại | Mã sản phẩm | Điện áp tải | Dòng định mức | Nguồn mạch điều khiển |
|---|
| Economical Type (E) | TPR-2ME25L / 2ME35L | 90–240V AC | 25A / 35A | 90–240V AC, 3W |
| Advanced Type (S) | TPR-2MS25L / 2MS25H / 2MS35L / 2MS35H | 90–240V AC hoặc 90–440V AC | 25A / 35A | 24V DC, 1W |
Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2M Series (Single-phase Compact Power Regulator)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model | TPR-2ME25L / TPR-2ME35L / TPR-2MS25L / TPR-2MS35L / TPR-2MS25H / TPR-2MS35H |
| Loại thiết bị (Type) | Economical Type (E) / Advanced Type (S) |
| Điện áp tải (Load Voltage) | 90–240V AC (E & S Type) • 90–440V AC (Chỉ S Type) |
| Nguồn cấp cho mạch điều khiển (Circuit Input Power) | E Type: 90–240V AC (3W) • S Type: 24V DC (1W) |
| Tần số hoạt động (Power Frequency) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Dòng định mức (Rated Current) | 25A / 35A |
| Tín hiệu điều khiển (Control Input) | - Current Input: 4–20mA DC (100Ω) - Voltage Input: 1–5V DC - Contact Input: ON/OFF - External VR: 10kΩ (Không dùng đồng thời với dòng & áp) |
| Phương thức điều khiển (Control Method) | Phase Control (chuẩn) / Variable Cycle Control (tùy chọn) |
| Kiểu khởi động (Movement Type) | Soft Start (60 giây) / Soft Up-Down (15 giây) – có thể điều chỉnh qua biến trở SOFT VR |
| Điện áp đầu ra (Output Voltage) | >98% điện áp nguồn ở dòng cực đại / có thể giới hạn bằng Power VR |
| Chức năng cảnh báo (Alarm Function) | 🔸 Economical Type: Power Error (PE) – Heater Break 🔸 Advanced Type: CE (Current Error), OT (Over Temperature), PE (Power Error / Heater Break) |
| Đèn hiển thị (LED Display) | - FIRE: Tỷ lệ sáng theo công suất ngõ ra - POWER: Sáng khi có nguồn - CE/OT/PE: Báo lỗi tương ứng |
| Phương pháp làm mát (Cooling Method) | Tản nhiệt tự nhiên (Natural Cooling) |
| Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | ≥100 MΩ (500V DC megger) |
| Cách điện chịu áp (Dielectric Strength) | 2,500V AC (50/60Hz, trong 1 phút) |
| Chống nhiễu (Noise Immunity) | 2kV (Noise Simulator) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Ambient Temp.) | 0 – 50°C (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm hoạt động (Humidity) | 30 – 85% RH |
| Chứng nhận (Certification) | CE (Conformité Européenne) |
| Khối lượng (Weight) | ≈ 322g |
Hướng dẫn đọc mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2M Series (Single-phase Compact Power Regulator)Suffix Code (Cấu trúc mã sản phẩm)
| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| E | Economical Type (Nguồn mạch điều khiển 90–240V AC) |
| S | Advanced Type (Nguồn mạch điều khiển 24V DC) |
| 25 / 35 | Dòng định mức (A) |
| L / H | L = 90–240V AC / H = 90–440V AC (chỉ S-Type) |
| C / V / O | Tùy chọn tín hiệu điều khiển: C = 4–20mA, V = 1–5V, O = ON/OFF |
3.6. TPR-3M Series
TPR-3M là bộ điều khiển nguồn SCR ba pha dạng nhỏ gọn (three-phase compact power regulator) của Hanyoung Nux, được thiết kế để kiểm soát công suất điện một cách chính xác và ổn định trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp. Với kích thước ultra slim chỉ 110 mm, TPR-3M tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện công nghiệp mà vẫn duy trì khả năng điều khiển hiệu quả cho các tải ba pha như lò nung, máy ép nhựa, hệ thống sấy hoặc dây chuyền gia nhiệt. Thiết bị sử dụng cơ chế tách nguồn cấp mạch điều khiển và nguồn tải, giúp giảm nhiễu điện, cải thiện độ cách điện và hạn chế nguy cơ hỏa hoạn hoặc các sự cố về điện trong môi trường công nghiệp. TPR-3M được trang bị màn hình LED hiển thị 4 kênh giúp quan sát trực quan trạng thái vận hành và cảnh báo lỗi, hỗ trợ người vận hành kiểm soát và bảo trì hệ thống hiệu quả. Nhờ thiết kế compact, các chức năng bảo vệ toàn diện và độ tin cậy cao, TPR-3M là giải pháp tối ưu cho các hệ thống điều khiển nhiệt và công suất ba pha trong các ứng dụng công nghiệp hiện đại.

Tính năng nổi bật
TPR-3M sở hữu thiết kế ultra slim 110 mm cho bộ điều khiển công suất ba pha, giúp tiết kiệm không gian tủ điện mà vẫn duy trì hiệu suất cao. Thiết bị áp dụng cơ chế tách nguồn cấp mạch điều khiển và nguồn tải, giảm nhiễu điện và nâng cao an toàn vận hành. Series này trang bị màn hình 4 LED hiển thị trực quan trạng thái hoạt động và các cảnh báo lỗi, bao gồm mất điện, quá dòng, quá nhiệt bộ tản nhiệt, mất cân bằng tải hoặc ngắn mạch linh kiện, giúp theo dõi và xử lý sự cố kịp thời. Ngoài ra, TPR-3M còn tích hợp nhiều chức năng bảo vệ quan trọng nhằm đảm bảo vận hành ổn định và tăng tuổi thọ thiết bị trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Ứng dụng
TPR-3M được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công suất và nhiệt độ sử dụng nguồn ba pha. Thiết bị phù hợp cho các lò nung điện công nghiệp, máy ép nhựa, hệ thống sấy nhiệt, dây chuyền sản xuất kim loại, nhựa, bao bì và các thiết bị gia nhiệt khác trong ngành công nghiệp nặng và chế biến thực phẩm. Nhờ thiết kế compact, khả năng giám sát trực quan và nhiều chức năng bảo vệ tích hợp, TPR-3M giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tối ưu hiệu suất sản xuất, giảm tiêu thụ điện năng và nâng cao độ tin cậy trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại.
Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3M Series (Three-phase Compact Power Regulator)
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Model | TPR-3M25L / TPR-3M45L / TPR-3M55L |
| Nguồn tải (Load Voltage) | 90 – 240V AC |
| Nguồn mạch điều khiển (Circuit Input Power) | 24V DC ±10%, 8W |
| Tần số hoạt động | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Dòng định mức | 25A / 45A / 55A |
| Loại tải áp dụng | Resistive Load (tải điện trở) |
| Phương thức điều khiển | Phase Control (tùy chọn Fixed / Variable Cycle Control) |
| Tín hiệu điều khiển (Input) | 4–20mA DC (Impedance: 100Ω) |
| Điện áp ngõ ra | >98% điện áp nguồn (tại dòng cực đại) |
| Làm mát | Forced Cooling (Quạt DC 24V) |
| Hiển thị trạng thái | 4 LED – báo hoạt động & lỗi |
| Cách điện | 2,500V AC trong 1 phút |
| Điện trở cách điện | ≥100MΩ (500V DC) |
| Chống nhiễu (Line Noise) | 2,000V (Noise Simulator) |
| Nhiệt độ môi trường | -20 ~ 80°C (Không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường | 45 ~ 85% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 ~ 90°C |
| Trọng lượng | 1.756 kg |
| Chứng nhận | CE Mark |
Hướng dẫn cách đọc mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3M Series (Three-phase Compact Power Regulator)

3.7. TPR-3P Series
TPR-3P là bộ điều khiển nguồn SCR ba pha (three-phase power regulator) của Hanyoung Nux, được thiết kế để cung cấp giải pháp điều khiển công suất chính xác và ổn định cho các hệ thống công nghiệp sử dụng tải ba pha. Thiết bị sử dụng công nghệ SCR tiên tiến để điều chỉnh điện áp và dòng điện cấp cho tải như lò nung, máy ép nhựa, hệ thống sấy hoặc các thiết bị gia nhiệt công nghiệp, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và tối ưu hiệu suất năng lượng. TPR-3P hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển như phase control hoặc ON-OFF control, mang lại khả năng điều chỉnh linh hoạt theo đặc tính tải. Thiết bị cũng được trang bị cơ chế soft start và soft down, giúp giảm sốc điện khi khởi động hoặc tắt tải, bảo vệ các linh kiện gia nhiệt và nâng cao tuổi thọ hệ thống. Với các tính năng bảo vệ toàn diện và khả năng phát hiện lỗi nhanh chóng, TPR-3P là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống điều khiển nhiệt và công suất ba pha trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại.

Tính năng nổi bật
TPR-3P nổi bật với cơ chế soft start và soft down, giúp giảm tác động của dòng khởi động lên hệ thống điện và bảo vệ thiết bị gia nhiệt, từ đó nâng cao độ bền và hiệu suất vận hành. Thiết bị hỗ trợ điều khiển phase control và ON-OFF control, cho phép điều chỉnh công suất linh hoạt tùy theo loại tải và yêu cầu sản xuất. Bộ điều khiển cũng được trang bị chức năng phát hiện lỗi quan trọng như ngắn mạch qua cầu chì, quá dòng hoặc đứt pha, giúp cảnh báo sớm và giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị. Những tính năng này đảm bảo TPR-3P vận hành ổn định, an toàn và đáng tin cậy trong các hệ thống công nghiệp.
Ứng dụng
TPR-3P được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công suất và nhiệt độ ba pha trong công nghiệp. Thiết bị phù hợp cho lò nung điện công nghiệp, hệ thống sấy nhiệt, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất kim loại, nhựa, bao bì và các thiết bị gia nhiệt khác. Nhờ khả năng điều khiển công suất chính xác, soft start/soft down và các chức năng bảo vệ tích hợp, TPR-3P giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tối ưu hóa hiệu suất sản xuất, giảm tiêu thụ năng lượng và nâng cao độ tin cậy trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại.
Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3P Series (Three-phase Power Regulator)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model | TPR-3P200 / TPR-3P250 / TPR-3P320 / TPR-3P500 |
| Power Supply Voltage (Nguồn cấp) | 220V AC / 380V AC / 440V AC |
| Power Frequency (Tần số hoạt động) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Rated Current (Dòng định mức) | 200A / 250A / 320A / 500A |
| Applying Load (Loại tải áp dụng) | Resistive Load (tải điện trở) |
| Protective Circuit (Mạch bảo vệ) | Ngắn mạch (Short Detection by Fuse), Báo quá dòng (Overcurrent Alarm), Báo quá nhiệt tản nhiệt (Heatsink Overheat Alarm) |
| Control Input (Tín hiệu điều khiển) | - 4–20mA DC • 0–5V DC / 1–5V DC / 0–10V DC • ON/OFF Contact • External VR (10kΩ) |
| Control Method (Phương thức điều khiển) | Phase Control / ON-OFF Control / Fixed Cycle Control |
| Start Type (Kiểu khởi động) | Soft Start / Soft Down |
| Output Voltage (Điện áp đầu ra) | >95% điện áp nguồn (tại dòng cực đại) |
| Output Adjustable Range (Dải điều chỉnh ngõ ra) | 0 – 100% |
| Cooling Type (Phương pháp làm mát) | Forced Cooling (cưỡng bức bằng quạt) – quạt dùng nguồn riêng |
| Display Method (Hiển thị trạng thái) | LED hiển thị công suất đầu ra và tình trạng hoạt động |
| Insulation Resistance (Điện trở cách điện) | ≥100 MΩ (theo tiêu chuẩn 500V DC Megger) |
| Dielectric Strength (Cách điện chịu áp) | 2,000V AC (50/60Hz, trong 1 phút) |
| Noise Resistance (Chống nhiễu) | 2kV (theo mô phỏng Noise Simulator) |
| Ambient Temperature & Humidity (Điều kiện môi trường) | 0–40°C • 35–85% RH (không đọng sương, không băng giá) |
| Storage Temperature (Nhiệt độ lưu trữ) | -25°C ~ 70°C |
| Weight (Khối lượng) | 200A / 250A: 15kg • 320A: 22kg • 500A: 35kg |
| Certification (Chứng nhận) | CE Certified |
Hướng dẫn cách đọc mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3P Series (Three-phase Power Regulator)

4. Ứng dụng của Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux
4.1. Ứng dụng trong công nghiệp
Bộ điều khiển nguồn SCR của Hanyoung Nux là giải pháp tối ưu cho việc kiểm soát công suất và điện năng trong các hệ thống công nghiệp hiện đại, nơi yêu cầu độ ổn định cao và khả năng vận hành liên tục. Thiết bị được sử dụng phổ biến trong các lò nung điện, hệ thống gia nhiệt công suất lớn, máy ép nhựa, dây chuyền sấy nhiệt, cũng như các thiết bị gia nhiệt trong ngành nhựa, kim loại, bao bì và chế biến thực phẩm. Nhờ công nghệ SCR tiên tiến, bộ điều khiển nguồn Hanyoung Nux giúp điều chỉnh điện áp và dòng điện cấp cho tải một cách chính xác, duy trì nhiệt độ ổn định và giảm tiêu thụ năng lượng, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất. Ngoài ra, các tính năng bảo vệ như chống quá dòng, chống quá nhiệt, cảnh báo ngắn mạch và mất pha giúp bảo vệ hệ thống khỏi sự cố, tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì. Sản phẩm còn hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển như phase control, ON-OFF control hoặc burst firing, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp phức tạp, đồng thời cho phép tích hợp linh hoạt với PLC và hệ thống điều khiển trung tâm, tối ưu hóa khả năng tự động hóa và hiệu quả vận hành.
4.2. Ứng dụng trong dân dụng và thương mại
Bộ điều khiển nguồn SCR Hanyoung Nux không chỉ thích hợp cho môi trường công nghiệp mà còn được ứng dụng hiệu quả trong các hệ thống dân dụng và thương mại, nơi cần kiểm soát nhiệt độ và công suất một cách chính xác. Thiết bị được sử dụng trong hệ thống sưởi ấm thương mại như máy nước nóng công suất lớn, hệ thống sấy khăn hoặc sấy quần áo trong các cơ sở dịch vụ, cũng như trong các lò nướng, lò sấy hoặc thiết bị gia nhiệt trong nhà hàng, khách sạn và cửa hàng thực phẩm. Khả năng điều chỉnh công suất mượt mà thông qua soft start và soft down giúp giảm sốc điện và đảm bảo an toàn cho người sử dụng, đồng thời bảo vệ thiết bị điện khỏi quá tải. Bộ điều khiển nguồn SCR còn cho phép giám sát trạng thái vận hành và cảnh báo lỗi kịp thời, giúp quản lý hệ thống dễ dàng và nâng cao độ tin cậy. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định với dải điện áp rộng, bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và mang lại trải nghiệm sử dụng tiện lợi, an toàn trong các ứng dụng dân dụng và thương mại hiện đại.
5. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành cho Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux
5.1. Yêu cầu trước khi lắp đặt
Trước khi lắp đặt bộ điều khiển nguồn SCR của Hanyoung Nux, cần kiểm tra nguồn điện đầu vào, đảm bảo điện áp và dòng điện phù hợp với thông số kỹ thuật của thiết bị. Không gian lắp đặt phải thông thoáng để tản nhiệt hiệu quả, tránh môi trường ẩm ướt, nhiều bụi hoặc dễ cháy nổ. Kiểm tra đầy đủ các linh kiện đi kèm, cáp kết nối và thiết bị bảo vệ nhằm đảm bảo quá trình lắp đặt an toàn và thiết bị vận hành ổn định. Việc chuẩn bị hệ thống điều khiển trung tâm hoặc PLC cũng cần được hoàn tất trước khi kết nối.
5.2. Quy trình lắp đặt
Lắp đặt bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux bắt đầu bằng việc cố định thiết bị chắc chắn vào tủ điện, đảm bảo khoảng cách phù hợp để tản nhiệt. Kết nối nguồn cấp và tải theo sơ đồ đấu nối của nhà sản xuất, chú ý phân biệt pha và trung tính. Nối dây tín hiệu điều khiển từ PLC hoặc bộ điều khiển trung tâm, đảm bảo cách điện và kết nối chắc chắn. Sau khi đấu nối xong, kiểm tra lại các mối nối, vặn chặt các đầu nối và gắn nắp bảo vệ đầu cực nếu có. Việc lắp đặt đúng cách đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và giảm thiểu rủi ro sự cố.
5.3. Lưu ý an toàn & cảnh báo
Trong quá trình lắp đặt và vận hành bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux, luôn đảm bảo nguồn điện được ngắt trước khi thao tác để tránh nguy cơ điện giật. Tránh chạm vào các đầu nối, linh kiện nóng hoặc các bộ phận tản nhiệt đang hoạt động. Không đặt thiết bị gần các vật liệu dễ cháy hoặc môi trường ẩm ướt. Kiểm tra chức năng bảo vệ và cảnh báo của thiết bị trước khi vận hành. Chỉ người có chuyên môn hoặc kỹ sư điện mới thực hiện lắp đặt, vận hành và bảo trì nhằm đảm bảo an toàn tối đa và duy trì tuổi thọ thiết bị.
5.4. Kiểm tra vận hành sau khi lắp đặt
Sau khi lắp đặt, bật nguồn và kiểm tra tình trạng LED hiển thị, đảm bảo không có cảnh báo lỗi như quá dòng, quá nhiệt hoặc đứt pha. Thực hiện thử nghiệm với tải nhỏ trước khi vận hành đầy đủ để kiểm tra khả năng điều khiển công suất và đáp ứng tín hiệu điều khiển từ PLC hoặc hệ thống trung tâm. Quan sát các thông số dòng điện, điện áp và trạng thái báo động để đảm bảo bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux hoạt động ổn định, an toàn và đúng chức năng trước khi đưa vào hệ thống chính thức.
5.5. Kinh nghiệm chọn Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux cho hệ thống thực tế
Khi lựa chọn bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux cho hệ thống thực tế, cần đánh giá kỹ tải sử dụng, điện áp và dòng điện định mức, đảm bảo thiết bị phù hợp với yêu cầu công suất. Chọn series có phương thức điều khiển phù hợp như phase control hoặc ON-OFF control tùy loại tải. Ưu tiên thiết bị có nhiều chức năng bảo vệ và cảnh báo, khả năng tản nhiệt tốt và thiết kế nhỏ gọn để dễ tích hợp. Đồng thời, cân nhắc khả năng giám sát và điều khiển từ xa qua PLC hoặc RS-485 để tối ưu hiệu quả vận hành và quản lý năng lượng trong hệ thống công nghiệp.
6. Đánh giá từ kỹ sư và người vận hành về Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux
6.1. Đánh giá của kỹ sư tủ bảng điện
Người bảo trì và vận hành hệ thống nhận định rằng bộ điều khiển nguồn SCR Hanyoung Nux hoạt động ổn định, dễ theo dõi và bảo trì, nhờ các LED hiển thị trạng thái vận hành và cảnh báo lỗi trực quan. Việc phát hiện nhanh các sự cố như quá dòng, quá nhiệt, đứt pha hoặc ngắn mạch SCR giúp họ can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất và nâng cao tuổi thọ thiết bị. Các chức năng soft start và soft down cũng được đánh giá cao vì giảm sốc điện khi khởi động và tắt tải, bảo vệ các bộ gia nhiệt và linh kiện liên quan. Người vận hành cũng nhận thấy các series có thiết kế slim hoặc compact dễ lắp đặt và tích hợp vào hệ thống hiện có, đồng thời hỗ trợ giám sát từ PLC hoặc RS-485, giúp quản lý tập trung các bộ điều khiển nguồn. Nhìn chung, bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux mang lại sự an tâm trong vận hành hàng ngày, cải thiện hiệu quả sản xuất, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí bảo trì, phù hợp cho cả hệ thống gia nhiệt công nghiệp lẫn dây chuyền sản xuất tự động hóa.
6.2. Đánh giá của người bảo trì và vận hành hệ thống
Người bảo trì và vận hành hệ thống nhận định rằng bộ điều khiển nguồn SCR Hanyoung Nux hoạt động ổn định, dễ theo dõi và bảo trì, nhờ các LED hiển thị trạng thái vận hành và cảnh báo lỗi trực quan. Việc phát hiện nhanh các sự cố như quá dòng, quá nhiệt, đứt pha hoặc ngắn mạch SCR giúp họ can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất và nâng cao tuổi thọ thiết bị. Các chức năng soft start và soft down cũng được đánh giá cao vì giảm sốc điện khi khởi động và tắt tải, bảo vệ các bộ gia nhiệt và linh kiện liên quan. Người vận hành cũng nhận thấy các series có thiết kế slim hoặc compact dễ lắp đặt và tích hợp vào hệ thống hiện có, đồng thời hỗ trợ giám sát từ PLC hoặc RS-485, giúp quản lý tập trung các bộ điều khiển nguồn. Nhìn chung, bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux mang lại sự an tâm trong vận hành hàng ngày, cải thiện hiệu quả sản xuất, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí bảo trì, phù hợp cho cả hệ thống gia nhiệt công nghiệp lẫn dây chuyền sản xuất tự động hóa.
7. Dịch vụ làm tủ điện tại Hưng Việt Automation với Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux
Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ thiết kế và thi công tủ điện tích hợp Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux cho các dự án công nghiệp và tự động hóa. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tủ bảng điện và tự động hóa, chúng tôi đảm bảo mỗi hệ thống được lắp đặt chính xác, tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định trong vận hành. Sử dụng Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux trong tủ điện giúp phát hiện vị trí, kích thước vật thể, giám sát tốc độ và kiểm soát quy trình sản xuất một cách hiệu quả, đồng thời tăng độ chính xác và giảm lỗi vận hành trên dây chuyền.
Chúng tôi hỗ trợ khách hàng toàn diện từ giai đoạn lên kế hoạch đến nghiệm thu công trình. Khách hàng sẽ được cung cấp catalogue sản phẩm, thông số kỹ thuật chi tiết, chứng từ CO–CQ, đồng thời tư vấn lựa chọn model cảm biến phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và môi trường vận hành thực tế. Dịch vụ của Hưng Việt Automation không chỉ đảm bảo khả năng tích hợp hoàn hảo giữa Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux và bộ khuếch đại, PLC mà còn giúp tối ưu hóa bố trí tủ điện, đảm bảo an toàn điện và thuận tiện bảo trì.
Đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên của chúng tôi có kinh nghiệm triển khai nhiều dự án lớn, từ tủ điện cho nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, đến các dây chuyền điện tử và tự động hóa cơ khí. Mọi khách hàng đều nhận được tư vấn chuyên nghiệp về lựa chọn thiết bị, bố trí tủ điện và phương án vận hành hiệu quả, giúp giảm rủi ro và tiết kiệm chi phí trong quá trình khai thác. Với Hưng Việt Automation, việc sử dụng Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux cho dự án trở nên đơn giản, chính xác và đáng tin cậy.
📞 Hotline hỗ trợ dự án: 0915 400 880
8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Bộ điều khiển nguồn (SCR) Hanyoung Nux
8.1. Bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux là gì và dùng để làm gì?
Bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux là thiết bị công nghiệp được thiết kế để điều chỉnh công suất điện và điện áp cho các tải gia nhiệt, duy trì nhiệt độ ổn định, tối ưu hiệu suất năng lượng và bảo vệ các thiết bị trong hệ thống sản xuất tự động hóa.
8.2. Bộ điều khiển này có phù hợp với hệ thống một pha hay ba pha?
Các series SCR Hanyoung Nux hỗ trợ linh hoạt cả hệ thống một pha và ba pha. Thiết bị được thiết kế phù hợp với nhiều tải công nghiệp khác nhau, từ hệ thống gia nhiệt đơn giản đến dây chuyền sản xuất công suất lớn, đảm bảo vận hành ổn định.
8.3. Những phương thức điều khiển nào có thể áp dụng cho thiết bị này?
Thiết bị hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển như phase control, ON-OFF control, soft start/soft down hoặc burst firing. Điều này giúp người vận hành điều chỉnh chính xác công suất và nhiệt độ theo từng loại tải và yêu cầu sản xuất cụ thể.
8.4. Dải điện áp hoạt động của bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux là bao nhiêu?
Bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux hoạt động trong dải điện áp rộng từ 90–450 VAC, hỗ trợ Free Voltage. Điều này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các hệ thống một pha hoặc ba pha và phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.
8.5. Bộ điều khiển này có tính năng bảo vệ nào?
Thiết bị được trang bị nhiều tính năng bảo vệ toàn diện như chống quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch SCR, đứt pha, mất cân bằng tải và cảnh báo lỗi, giúp đảm bảo vận hành an toàn, tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì cho hệ thống công nghiệp.
8.6. Làm thế nào để giám sát trạng thái vận hành và lỗi của thiết bị?
Các series SCR Hanyoung Nux được trang bị LED hiển thị trạng thái vận hành và cảnh báo lỗi trực quan. Một số model còn hỗ trợ giám sát từ xa qua RS-485 hoặc PLC, giúp theo dõi dòng điện, điện áp, trạng thái tải và cảnh báo lỗi kịp thời.
8.7. Bộ điều khiển SCR có hỗ trợ điều khiển nhiều kênh hay không?
Một số series như TPR-3SL-EP hỗ trợ ba kênh điều khiển pha độc lập trong cùng một thiết bị. Điều này cho phép điều khiển riêng biệt từng tải hoặc từng vùng nhiệt, tối ưu hóa hiệu suất và quản lý năng lượng một cách tập trung.
8.8. Thiết kế của các series này có ưu điểm gì?
Thiết kế compact, slim hoặc ultra slim giúp tiết kiệm không gian tủ điện và dễ lắp đặt. Cấu trúc tách riêng nguồn mạch điều khiển và nguồn tải giảm nhiễu điện, nâng cao cách điện và đảm bảo an toàn, đồng thời giúp thiết bị bền bỉ hơn trong môi trường công nghiệp.
8.9. Bộ điều khiển SCR có ứng dụng nào trong công nghiệp?
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong lò nung, máy ép nhựa, hệ thống sấy, dây chuyền sản xuất nhựa, kim loại, bao bì và thực phẩm. SCR giúp kiểm soát công suất và nhiệt độ ổn định, giảm tiêu thụ năng lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất tự động hóa.
8.10. Bộ điều khiển SCR có ứng dụng dân dụng hay thương mại không?
Các series SCR Hanyoung Nux cũng phù hợp với các hệ thống dân dụng và thương mại như máy nước nóng công suất lớn, hệ thống sấy, lò nướng hoặc thiết bị gia nhiệt trong khách sạn, nhà hàng và cửa hàng thực phẩm, đảm bảo an toàn và ổn định vận hành.
8.11. Khi lắp đặt, cần lưu ý điều gì để đảm bảo an toàn?
Trước khi lắp đặt, luôn ngắt nguồn điện và kiểm tra điện áp, dòng điện tương thích với thông số thiết bị. Không gian lắp đặt cần thông thoáng, khô ráo. Chỉ người có chuyên môn mới thực hiện đấu nối để đảm bảo an toàn và tránh hư hỏng thiết bị.
8.12. Làm thế nào để kiểm tra vận hành sau khi lắp đặt?
Sau khi lắp đặt, bật nguồn thử với tải nhỏ để kiểm tra LED hiển thị, trạng thái dòng điện, điện áp và cảnh báo lỗi. Thử nghiệm này giúp đảm bảo SCR hoạt động ổn định, phản hồi tín hiệu điều khiển chính xác trước khi đưa vào hệ thống chính thức.
8.13. Bộ điều khiển SCR có hỗ trợ tích hợp với PLC hay hệ thống tự động hóa không?
Hầu hết các series SCR Hanyoung Nux có khả năng tích hợp với PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm, giúp giám sát từ xa, điều chỉnh công suất, quản lý năng lượng tập trung và nâng cao hiệu quả vận hành trong các dây chuyền công nghiệp hiện đại.
8.14. Kinh nghiệm chọn bộ điều khiển SCR phù hợp cho hệ thống là gì?
Khi chọn SCR, cần đánh giá tải sử dụng, dòng điện định mức, dải điện áp và phương thức điều khiển. Ưu tiên các series có chức năng bảo vệ toàn diện, khả năng tản nhiệt tốt và giám sát từ xa để tối ưu hiệu suất, an toàn và độ tin cậy hệ thống.
8.15. Bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux có đáng tin cậy trong vận hành dài hạn không?
Nhờ thiết kế bền bỉ, hệ thống tản nhiệt hiệu quả, nhiều chức năng bảo vệ và giám sát thông minh, bộ điều khiển SCR Hanyoung Nux đảm bảo vận hành ổn định, an toàn và đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt và hoạt động liên tục.