Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux - Thông số kỹ thuật và ứng dụng
1. Thông số kỹ thuật – Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2G Series (Single-phase Power Regulator)
1.1 Giới thiệu Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2G Series (Single-phase Power Regulator)
Hanyoung Nux TPR-2G Series là dòng bộ điều khiển công suất một pha (Thyristor Power Regulator) được thiết kế cho tải điện trở (Resistive Load), phù hợp cho các hệ thống lò sấy, máy ép nhựa, máy hàn, buồng ổn nhiệt và tủ điện công nghiệp.
Thiết bị có độ ổn định cao, sai số nhỏ, phản hồi nhanh, hỗ trợ Soft Start, Soft Up/Down và Phase Control, mang lại hiệu suất tối ưu và tuổi thọ lâu dài.
1.2 Thông số kỹ thuật Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2G Series
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model (Low Voltage) | TPR-2G25L / TPR-2G35L / TPR-2G50L / TPR-2G70L |
| Model (High Voltage) | TPR-2G25H / TPR-2G35H / TPR-2G50H / TPR-2G70H |
| Điện áp nguồn (Power Voltage) | Low: 220V AC • High: 380V AC |
| Tần số hoạt động (Power Frequency) | 50 / 60 Hz (Dual usage) |
| Dòng định mức (Rated Current, @40°C) | 25A / 35A / 50A / 70A |
| Loại tải áp dụng (Applied Load) | Tải điện trở (Resistive Load) |
| Tín hiệu điều khiển (Control Input) | 🔹 Current Input: 4–20mA DC (100Ω) 🔹 Voltage Input: 1–5V DC 🔹 Contact Input: ON/OFF 🔹 External VR: 10kΩ (Điều chỉnh công suất thủ công) |
| Phương thức điều khiển (Control Method) | Phase Control (có thể chọn Fixed Cycle hoặc Variable Cycle Control tùy model) |
| Kiểu vận hành (Movement Type) | Soft Start / Soft Up–Down (0–60 giây, tránh sốc dòng, bảo vệ tải) |
| Điện áp đầu ra (Output Voltage) | >98% điện áp nguồn khi dòng cực đại |
| Phương pháp làm mát (Cooling Method) | 25A–35A: Tản nhiệt tự nhiên • 50A–70A: Cưỡng bức (quạt) |
| Hiển thị (Display Method) | LED hiển thị trạng thái ngõ ra (Output Display by LED) |
| Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | ≥100 MΩ (500V DC) |
| Điện áp chịu đựng (Dielectric Strength) | 2,500V AC (50/60Hz trong 1 phút) |
| Chống nhiễu (Line Noise) | ±2kV (Pulse width 1µs – Noise Simulator Test) |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | 0 – 50°C (Không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường (Ambient Humidity) | 30 – 85% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -25°C ~ +70°C |
| Chứng nhận (Certification) | CE • KC • RoHS (chỉ áp dụng cho TPR-2G25L-P, TPR-2G35L-P) |
| Khối lượng (Weight) | 25A / 35A: 740g • 50A: 1.73kg • 70A: 1.75kg |
| Đặc điểm thiết kế (Key Design) | - Vỏ mỏng gọn, có nắp bảo vệ đầu nối (Terminal Protection Cover) - Hiển thị cảnh báo LED: quá dòng (Overcurrent) / ngắn mạch SCR (Short) - Độ tin cậy cao, dễ lắp đặt trong tủ điện chuẩn DIN |
1.3 Bảng so sánh nhanh – Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR Series
| Model | Loại tải / Số pha | Dải dòng định mức (A) | Điện áp hoạt động (V AC) | Kiểu điều khiển | Chức năng nổi bật | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|
| TPR-2G | 1 pha (Single-phase) | 25A – 70A | 220 / 380 | Phase Control, Fixed / Variable Cycle | Soft Start / Soft Down, LED hiển thị, độ bền cao | Lò sấy nhỏ, máy hàn, máy ép nhựa mini |
| TPR-2SL | 1 pha dạng mỏng (Slim Type) | 40A – 200A | 100–240 / 380–440 | Phase / Fixed / Variable / ON-OFF | Thiết kế mỏng 60–85mm, tích hợp cầu chì, RS-485 (tùy chọn) | Tủ điện gọn, dây chuyền sấy, máy dán màng nhiệt |
| TPR-3SL | 3 pha dạng mỏng (Slim Type 3-phase) | 40A – 160A | 100–240 / 380–440 | Phase / Fixed / Variable / ON-OFF | Siêu mỏng 110mm, cảnh báo đa lỗi (quá dòng, lệch pha, quá nhiệt) | Máy ép nhựa, lò nung, HVAC, gia nhiệt công nghiệp |
| TPR-3SL-EP | 3 kênh điều khiển độc lập (3-Channel) | 25A – 160A | 100–240 / 100–440 | Phase / Fixed / Variable | 3 kênh điều khiển riêng, RS-485 Modbus RTU, giám sát từ xa | PLC/SCADA, dây chuyền tự động, thiết bị sấy thông minh |
| TPR-2M | 1 pha nhỏ gọn (Compact Type) | 25A – 35A | 90–240 / 90–440 | Phase / Variable (tùy chọn) | Soft Start 60s, Soft Up/Down 15s, đèn LED báo lỗi CE/OT/PE | Buồng gia nhiệt nhỏ, máy dán màng, HVAC mini |
| TPR-3M | 3 pha nhỏ gọn (Compact Type) | 25A – 55A | 90–240 | Phase Control | 4 LED hiển thị trạng thái, cảnh báo lỗi toàn diện, quạt DC 24V | Dây chuyền HVAC, máy ép nhựa nhỏ, lò sấy công suất thấp |
| TPR-3P | 3 pha công suất lớn (Standard Type) | 200A – 500A | 220 / 380 / 440 | Phase / ON-OFF / Fixed Cycle | Soft Start/Down, phát hiện ngắn mạch, quá dòng, đứt pha | Lò nung lớn, tủ điện trung tâm, dây chuyền công nghiệp nặng |
🔹 Tổng kết chọn lựa nhanh
| Mục tiêu sử dụng | Model đề xuất |
|---|
| Hệ thống tải 1 pha công suất nhỏ – trung bình | TPR-2G / TPR-2SL / TPR-2M |
| Hệ thống 3 pha công suất trung bình, tiết kiệm không gian | TPR-3SL / TPR-3M |
| Ứng dụng 3 kênh độc lập, cần giám sát RS-485 | TPR-3SL-EP |
| Tải công suất lớn, hệ thống sấy/lò nung công nghiệp nặng | TPR-3P |
1.4 Cách đọc mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR Series - Cấu trúc mã sản phẩm (Suffix Code)
| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| TPR-2G | Bộ điều khiển công suất một pha |
| 25 / 35 / 50 / 70 | Dòng định mức (A) |
| L / H | Nguồn điện áp: L = 220V, H = 380V |
| P / F / V | Kiểu điều khiển: P = Phase, F = Fixed Cycle, V = Variable Cycle |

Cách đọc mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR Series

1.5 Ứng dụng thực tế của Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR Series
Máy ép nhựa, máy hàn nhiệt, máy dán màng.
Lò sấy công nghiệp, buồng ổn nhiệt, tủ điều khiển nhiệt độ.
Hệ thống HVAC, dây chuyền xử lý vật liệu, thiết bị điện trở công nghiệp.
2. Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
2.1 Giới thiệu Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
Hanyoung Nux TPR-3SL Series là dòng bộ điều khiển công suất ba pha dạng mỏng (Slim Type 3-phase Thyristor Power Regulator) được thiết kế tối ưu cho các hệ thống gia nhiệt công nghiệp, lò nung, máy ép nhựa, dây chuyền HVAC và tủ điện điều khiển công suất lớn.
Với thiết kế mỏng chỉ 110 mm, tích hợp tản nhiệt hiệu quả, mạch bảo vệ đa tầng và hệ thống cảnh báo thông minh, TPR-3SL giúp vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tải điện trở công nghiệp.
2.2 Đặc điểm nổi bật của Hanyoung Nux TPR-3SL Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
Thiết kế siêu mỏng nhất trong phân khúc 3-phase SCR regulator (110 mm).
Tản nhiệt tối ưu với heat sink lớn và hệ thống bảo vệ quá nhiệt, quá dòng, mất cân bằng pha.
Nguồn điều khiển và nguồn tải tách biệt hoàn toàn, tăng độ an toàn khi vận hành.
Nguồn Free Voltage 90–450V AC, dùng linh hoạt cho cả 220V và 380V.
Cảnh báo đa dạng: ngắn mạch điện trở sưởi, mất cân bằng tải, quá dòng, quá nhiệt tản nhiệt.
Chứng nhận CE, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và an toàn quốc tế.
2.3 Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model (Low Voltage) | TPR-3SL040L / TPR-3SL055L / TPR-3SL070L / TPR-3SL090L / TPR-3SL130L / TPR-3SL160L |
| Model (High Voltage) | TPR-3SL040H / TPR-3SL055H / TPR-3SL070H / TPR-3SL090H / TPR-3SL130H / TPR-3SL160H |
| Circuit Input Power (Nguồn mạch điều khiển) | 100 – 240V AC • 18W (Model 40/55/70A) • 20W (Model 90/130/160A) |
| Rated Current (Dòng định mức) | 40A / 55A / 70A / 90A / 130A / 160A |
| Weight (Khối lượng) | 40A: 4.04kg • 55A: 4.32kg • 70A–160A: 9.10kg |
| Load Voltage (Điện áp tải) | Low: 100–240V AC • High: 380–440V AC |
| Power Frequency (Tần số hoạt động) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Applying Load (Loại tải áp dụng) | Resistive Load (tải điện trở) |
| Control Input (Tín hiệu điều khiển) | 4–20mA DC (100Ω), 1–5V DC, ON/OFF, hoặc biến trở ngoài 10kΩ |
| Control Method (Phương thức điều khiển) | Phase Control, Fixed Cycle, Variable Cycle, ON/OFF (tùy chọn theo tải) |
| Movement Type (Kiểu khởi động) | Soft Start / Soft Up–Down |
| Output Voltage (Điện áp đầu ra) | >98% điện áp nguồn (ở dòng cực đại) |
| Cooling Method (Phương pháp làm mát) | 40A–55A: Natural Cooling • 70A–160A: Forced Cooling (quạt) |
| Display Method (Hiển thị trạng thái) | LED hiển thị công suất ngõ ra |
| Insulation Resistance (Điện trở cách điện) | ≥100MΩ (theo 500V DC megger) |
| Leakage Current (Dòng rò) | <20mA |
| Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp) | 2,500V |
| Output Control Range (Dải điều khiển ngõ ra) | 0 – 100% |
| Dielectric Strength (Cách điện chịu áp) | 3,000V AC (50/60Hz, 1 phút) |
| Noise Resistance (Khả năng chống nhiễu) | 2,500V (theo Noise Simulator) |
| Ambient Temperature & Humidity (Nhiệt độ – độ ẩm môi trường) | 0 – 40°C (Không ngưng tụ), 30 – 85% RH |
| Storage Temperature (Nhiệt độ lưu trữ) | -25°C ~ 70°C |
| Certification (Chứng nhận) | CE Certified |
📌 Ghi chú kỹ thuật:
Dòng TPR-3SL Series là phiên bản mỏng nhất trong các bộ điều khiển công suất 3 pha, chỉ 110mm, có thiết kế tản nhiệt tối ưu và mạch bảo vệ thông minh.
Thiết bị được cách ly nguồn điều khiển và nguồn tải, tăng độ an toàn và độ bền điện.
Hỗ trợ nhiều chế độ bảo vệ: quá dòng, quá nhiệt, lệch pha, ngắn mạch SCR, đứt dây gia nhiệt.

| H1 | H2 |
|---|
70 A (With cooling fan) | 249.5 mm | 263.5 mm |
|---|
2.4 Model, dòng định mức và trọng lượng Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
| Dải điện áp tải | Model | Dòng định mức | Trọng lượng |
|---|
| Low (100–240V AC) | TPR-3SL040L / 055L / 070L | 40A / 55A / 70A | 4.0 – 4.3 kg |
| | TPR-3SL090L / 130L / 160L | 90A / 130A / 160A | 9.1 kg |
| High (380–440V AC) | TPR-3SL040H / 055H / 070H | 40A / 55A / 70A | 4.0 – 4.3 kg |
| | TPR-3SL090H / 130H / 160H | 90A / 130A / 160A | 9.1 kg |
2.5 Cách chọn mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
Tùy chọn mã sản phẩm (Suffix Code)
| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| TPR-3SL | Bộ điều khiển công suất ba pha dạng mỏng |
| 040 / 055 / 070 / 090 / 130 / 160 | Dòng định mức (A) |
| L / H | Nguồn tải: L = 100–240V AC, H = 380–440V AC |
| C | RS-485 Communication (Modbus RTU) |
| N | No Fuse |
| F | Fan mounted (tùy chọn cho model 40A, 55A) |


2.6 Ứng dụng thực tế của Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL Series (Slim Type Three-phase Power Regulator)
Hệ thống máy ép nhựa, lò nung, buồng ổn nhiệt, dây chuyền HVAC.
Tủ điện công nghiệp điều khiển tải điện trở ba pha công suất lớn.
Nhà máy thực phẩm, hóa chất, vật liệu, xi mạ.
Các hệ thống gia nhiệt tự động hóa có giám sát PLC / SCADA.
2.7 Bảng chọn model Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR Series theo ứng dụng thực tế
| Ứng dụng thực tế | Công suất tải (kW) | Điện áp nguồn | Loại tải | Số pha | Model đề xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|
| 🔹 Máy ép nhựa công nghiệp | 10 – 30 kW | 380V AC | Tải điện trở, gia nhiệt | 3 pha | TPR-3SL090H / TPR-3SL130H | Điều khiển 3 pha cân bằng, có bảo vệ quá dòng và quá nhiệt |
| 🔹 Lò sấy gỗ / sơn / dược phẩm | 5 – 20 kW | 220 / 380V AC | Tải nhiệt trở | 1 pha / 3 pha | TPR-2SL070L / TPR-3SL090H | Khởi động mềm, điều khiển chính xác nhiệt độ, độ bền cao |
| 🔹 Máy hàn nhiệt, dán màng, ép nhiệt | 3 – 10 kW | 220V AC | Tải nhiệt trở | 1 pha | TPR-2G35L / TPR-2M35L | Dòng cơ bản – nhỏ gọn, phù hợp tủ điện dân dụng, công nghiệp nhẹ |
| 🔹 Buồng ổn nhiệt, lò nung gốm / thủy tinh | 20 – 60 kW | 380V AC | Tải điện trở công suất cao | 3 pha | TPR-3P200 / TPR-3P320 | Chịu tải lớn, hoạt động ổn định, bảo vệ toàn diện |
| 🔹 Hệ thống HVAC, sưởi ấm không khí / điều hòa công nghiệp | 10 – 40 kW | 380V AC | Tải điện trở – biến thiên | 3 pha | TPR-3SL125H / TPR-3SL160H | Dòng Slim – tiết kiệm không gian tủ, hoạt động bền bỉ |
| 🔹 Tủ điều khiển gia nhiệt trong dây chuyền thực phẩm / hóa chất | 5 – 15 kW | 220V AC | Tải điện trở | 1 pha | TPR-2SL070L / TPR-2M35L | Soft Start, hiển thị LED, dễ lắp đặt, độ ổn định cao |
| 🔹 Máy ép nhiệt màng nhựa, khuôn ép nhôm, cao su | 10 – 30 kW | 380V AC | Tải điện trở, cảm ứng nhẹ | 3 pha | TPR-3SL090H / TPR-3SL130H | Tản nhiệt cưỡng bức, chống sốc dòng, tuổi thọ SCR cao |
| 🔹 Dây chuyền tự động hóa có PLC / SCADA giám sát | 10 – 50 kW | 380V AC | Tải điện trở / biến thiên | 3 pha | TPR-3SL-EP090H / TPR-3SL-EP130H | Giao tiếp RS-485 Modbus RTU, điều khiển 3 kênh độc lập |
| 🔹 Lò nung cảm ứng, lò luyện kim, lò công suất lớn | 50 – 100 kW+ | 380 – 440V AC | Tải công nghiệp nặng | 3 pha | TPR-3P320 / TPR-3P500 | Dòng công nghiệp nặng, độ ổn định cao, chịu tải lớn |
| 🔹 Máy dán nhãn nhiệt, máy sấy băng tải | 3 – 8 kW | 220V AC | Tải nhỏ, ổn định | 1 pha | TPR-2G25L / TPR-2G35L | Dòng cơ bản, giá tốt, dễ lắp đặt, thích hợp cho thiết bị nhỏ |
🔍 Gợi ý lựa chọn nhanh theo nhóm tải
| Nhóm tải / hệ thống | Model khuyến nghị |
|---|
| Tải 1 pha nhỏ gọn, đơn giản | TPR-2G, TPR-2M |
| Tải 1 pha công suất trung bình, yêu cầu chính xác cao | TPR-2SL |
| Tải 3 pha công nghiệp trung bình | TPR-3SL |
| Tải 3 pha, điều khiển từng kênh độc lập / PLC – SCADA | TPR-3SL-EP |
| Tải 3 pha công nghiệp nặng, công suất lớn (lò nung, sấy) | TPR-3P |
📘 Tóm tắt:
Dòng TPR-2G / TPR-2M: phù hợp ứng dụng nhỏ – tiết kiệm chi phí.
Dòng TPR-2SL / 3SL: dành cho ứng dụng tự động hóa chính xác, yêu cầu cao về độ bền và an toàn.
Dòng TPR-3SL-EP / 3P: chuyên dùng PLC/SCADA hoặc nhà máy công suất lớn.
3. Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL-EP Series (3-Channel Single-phase Individually Controlled Power Regulator)
Hanyoung Nux TPR-3SL-EP Series là dòng bộ điều khiển công suất ba kênh độc lập (3-Channel SCR Power Regulator) tiên tiến, cho phép điều khiển riêng biệt từng pha tải một cách chính xác và linh hoạt trong cùng một thiết bị.
Với tích hợp truyền thông RS-485 Modbus RTU, người dùng có thể giám sát dòng điện, trạng thái hoạt động và cảnh báo lỗi trực tiếp qua PLC hoặc hệ thống SCADA, giúp tối ưu hóa khả năng tự động hóa trong nhà máy.
Thiết bị hỗ trợ nguồn tải 1 pha và 3 pha, hoạt động với dải điện áp 100 – 440V AC (Free Voltage), thích hợp cho nhiều môi trường công nghiệp.

3.1 Đặc điểm nổi bật của Hanyoung Nux TPR-3SL-EP Series
3 kênh điều khiển độc lập trong cùng một thiết bị – tiết kiệm không gian tủ điện và chi phí đầu tư.
Hỗ trợ truyền thông RS-485 Modbus RTU – giám sát dòng ra và cảnh báo lỗi theo thời gian thực.
Nguồn Free Voltage 100–440V AC – dùng được cho cả tải 1 pha và 3 pha.
Hệ thống bảo vệ đa lớp: ngắt cầu chì, ngắt từng phần điện trở gia nhiệt, đứt điện trở, quá dòng, quá nhiệt (60/80°C), ngắn mạch phần tử.
Công nghệ điều khiển hiện đại: Phase Control, Fixed Cycle, Variable Cycle.
Hiệu suất cao (>98%), hoạt động bền bỉ với hệ thống làm mát cưỡng bức.
Chứng nhận CE – đảm bảo an toàn, độ tin cậy và tiêu chuẩn quốc tế.
3.2 Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL-EP Series (3-Channel Single-phase Individually Controlled Power Regulator)
(3-Channel Single-phase Individually Controlled Power Regulator with RS-485 Communication)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model (Low Voltage) | TPR-3SL025L-EP / TPR-3SL040L-EP / TPR-3SL055L-EP / TPR-3SL070L-EP / TPR-3SL090L-EP / TPR-3SL130L-EP / TPR-3SL160L-EP |
| Model (High Voltage) | TPR-3SL025H-EP / TPR-3SL040H-EP / TPR-3SL055H-EP / TPR-3SL070H-EP / TPR-3SL090H-EP / TPR-3SL130H-EP / TPR-3SL160H-EP |
| Rated Current (Dòng định mức) | 25A / 40A / 55A / 70A / 90A / 130A / 160A |
| Weight (Khối lượng) | 25–70A: 4.32 kg • 90A: 9.19 kg • 130–160A: 9.29 kg |
| Load Voltage (Điện áp tải) | Low: 100–240V AC • High: 100–440V AC |
| Circuit Input Power (Nguồn điều khiển) | 100–240V AC, 18W |
| Fan Power (Nguồn quạt làm mát – riêng cho model ≥130A) | 24V DC, 10W (kết nối riêng biệt) |
| Power Frequency (Tần số hoạt động) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Applying Load (Loại tải áp dụng) | Tải điện trở (Resistive load) |
| Control Input (Tín hiệu điều khiển) | 4–20mA DC (Impedance 100Ω) |
| Control Method (Phương thức điều khiển) | Phase Control / Fixed Cycle Control / Variable Cycle Control |
| Movement Type (Kiểu khởi động) | Soft Start, Soft Up/Down (tùy chỉnh thời gian khởi động êm) |
| Output Voltage (Điện áp đầu ra) | >98% điện áp nguồn (ở dòng cực đại) |
| Cooling Method (Phương pháp làm mát) | Forced Cooling (tản nhiệt cưỡng bức bằng quạt) |
| Display Method (Hiển thị) | LED hiển thị công suất và trạng thái alarm |
| Insulation Resistance (Điện trở cách điện) | ≥100 MΩ (đo ở 500V DC megger) |
| Leakage Current (Dòng rò) | <20 mA |
| Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp) | 2,500V |
| Output Control Range (Dải điều khiển ngõ ra) | 0–100% |
| Dielectric Strength (Cách điện chịu áp) | 3,000V AC (50/60Hz, trong 1 phút) |
| Noise Resistance (Khả năng chống nhiễu) | 2,500V (theo tiêu chuẩn mô phỏng nhiễu) |
| Ambient Temperature & Humidity (Điều kiện môi trường) | 0–40°C (không ngưng tụ), 30–85% RH |
| Storage Temperature (Nhiệt độ lưu trữ) | -25°C ~ 70°C |
| Communication (Giao tiếp dữ liệu) | RS-485 (Modbus RTU), giám sát dòng tải và cảnh báo lỗi theo thời gian thực |
| Protection Functions (Chức năng bảo vệ) | Đứt cầu chì, đứt một phần hoặc toàn bộ tải gia nhiệt, quá nhiệt (60/80°C), quá dòng, ngắn mạch SCR |
| Certification (Chứng nhận) | CE Certified (Conformité Européenne) |


3.3 Cấu trúc mã sản phẩm (Suffix Code) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL-EP Series (3-Channel Single-phase Individually Controlled Power Regulator)
| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| TPR-3SL | Bộ điều khiển công suất dạng mỏng từng pha độc lập |
| 025 / 040 / 055 / 070 / 090 / 130 / 160 | Dòng định mức (A) |
| L / H | Dải điện áp tải: L = 100–240V AC, H = 100–440V AC |
| EP | Each Phase Control (3 thiết bị điều khiển độc lập) |

3.4 Ứng dụng thực tế của Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3SL-EP Series (3-Channel Single-phase Individually Controlled Power Regulator)
Hệ thống gia nhiệt đa vùng, buồng ổn nhiệt, dây chuyền xử lý thực phẩm hoặc hóa chất.
Máy ép nhựa, máy dán màng, lò sấy công nghiệp nhiều vùng điều khiển.
Dây chuyền HVAC, PLC/SCADA tự động giám sát tải công suất.
Tủ điện trung tâm điều khiển gia nhiệt nhiều khu vực.
4. Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2SL Series (Single-phase Slim Type Power Regulator)
Hanyoung Nux TPR-2SL Series là dòng bộ điều khiển công suất một pha dạng mỏng (Slim Type) được thiết kế siêu gọn chỉ 60–85mm, giúp tiết kiệm không gian trong tủ điện mà vẫn đảm bảo khả năng điều khiển công suất chính xác, ổn định và an toàn.
Thiết bị sử dụng công nghệ Thyristor (SCR) điều khiển pha, cho phép điều chỉnh công suất đầu ra liên tục theo tải điện trở, hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển khác nhau tùy theo yêu cầu thực tế.
Với nhiều chức năng bảo vệ thông minh và cảnh báo hai cấp độ (Caution/Warning), TPR-2SL là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống lò sấy, máy ép nhựa, HVAC, tủ điện điều khiển gia nhiệt và dây chuyền tự động hóa.

4.2 Đặc điểm nổi bật của Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2SL Series (Single-phase Slim Type Power Regulator)
Kích thước siêu mỏng (60–85mm) – dễ dàng lắp đặt trong tủ điện nhỏ gọn.
Tách biệt nguồn mạch điều khiển và nguồn tải → tăng độ an toàn và ổn định.
Hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển: Phase Control, Fixed Cycle, Variable Cycle, ON/OFF.
Báo lỗi 2 cấp: Cảnh báo (Caution) & Báo động (Warning) – giúp bảo trì kịp thời.
Tích hợp bảo vệ đa chức năng: quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch SCR, đứt hoặc quá nhiệt phần điện trở.
Hiệu suất >98%, điều khiển chính xác và phản hồi nhanh.
Nguồn Free Voltage 100–440V AC, tương thích nhiều môi trường làm việc.
Chứng nhận CE – đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
4.3 Thôn số kỹ thuật bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2SL Series (Single-phase Slim Type Power Regulator)
(Single-phase Slim Type Power Regulator)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model | TPR-2SL040L / 2SL055L / 2SL070L / 2SL090L / 2SL110L / 2SL130L / 2SL160L / 2SL200L |
| Loại thiết bị (Type) | Bộ điều khiển công suất một pha siêu mỏng (Single-phase Slim Type Power Regulator) |
| Kích thước tổng thể | Dày 60–85mm (Ultra Slim Type) – tối ưu cho tủ điện hẹp |
| Nguồn cấp cho mạch điều khiển (Circuit Input Power) | 100–240V AC • Công suất tiêu thụ: 6W (40/55A), 16W (70A), 20W (≥90A) |
| Điện áp tải (Power Supply Voltage) | Low: 100–240V AC • High: 380–440V AC |
| Tần số hoạt động (Power Frequency) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Dòng định mức (Rated Current) | 40A / 55A / 70A / 90A / 110A / 130A / 160A / 200A |
| Lắp cầu chì (Fuse Installation) | Không có ở 40–70A • Tích hợp cầu chì ở ≥90A |
| Phương pháp làm mát (Cooling Method) | Tự nhiên (Natural Cooling) – ≤55A • Cưỡng bức (Forced Cooling) – ≥70A |
| Trọng lượng (Weight) | 1.38–1.47kg (40–70A) • 2.82kg (≥90A) |
| Loại tải áp dụng (Applying Load) | Tải điện trở (Resistive Load) |
| Tín hiệu điều khiển (Control Input) | 🔹 4–20mA DC (100Ω) 🔹 1–5V DC (tùy chọn 0–10V DC) 🔹 ON/OFF 🔹 External VR (10kΩ) |
| Phương thức điều khiển (Control Method) | Phase Control / Fixed Cycle / Variable Cycle / ON–OFF Control |
| Chế độ hoạt động (Movement Type) | Soft Start / Soft Up-Down (giúp khởi động êm, bảo vệ tải) |
| Điện áp đầu ra (Output Voltage) | ≥98% điện áp nguồn tại dòng cực đại |
| Hiển thị (Display Method) | LED hiển thị trạng thái ngõ ra & cảnh báo |
| Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | ≥100 MΩ (500V DC Megger) |
| Điện áp chịu đựng (Dielectric Strength) | 3,000V AC (50/60Hz, trong 1 phút) |
| Khả năng chống nhiễu (Noise Resistance) | 3kV (Noise Simulator) |
| Phạm vi điều chỉnh ngõ ra (Output Control Range) | 0 – 100% |
| Điều kiện môi trường hoạt động (Operating Conditions) | Nhiệt độ: 0–40°C • Độ ẩm: 30–85% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -25°C đến +70°C |
| Chứng nhận (Certification) | CE Mark (Châu Âu) |
4.4 Kích thước & Trọng lượng Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2SL Series (Single-phase Slim Type Power Regulator)
| Model | H1 | H2 | Trọng lượng |
|---|
| 40A / 55A | 171.0 mm | 183.0 mm | 1.38 kg |
| 70A (có quạt) | 191.0 mm | 203.0 mm | 1.47 kg |
| 90A (không quạt) | 205.0 mm | 219.0 mm | 2.82 kg |
| 110–200A | 231.5 mm | 245.5 mm | 2.82 kg |

4.5 Cấu trúc mã sản phẩm (Suffix Code) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2SL Series (Single-phase Slim Type Power Regulator)
| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| TPR-2SL | Bộ điều khiển công suất một pha dạng mỏng |
| 040–200 | Dòng định mức (A) |
| L / H | L = 100–240V AC / H = 380–440V AC |
| C | RS-485 Communication |
| F | Built-in Fuse (áp dụng cho model 40/55/70A) |


4.6 Ứng dụng thực tế của Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2SL Series (Single-phase Slim Type Power Regulator)
Lò sấy, lò nung, máy ép nhựa, máy hàn nhiệt.
Tủ điện điều khiển công suất một pha, HVAC, dây chuyền sấy tự động.
Thiết bị gia nhiệt, buồng ổn nhiệt, máy dán màng công nghiệp.
Dây chuyền thực phẩm, hóa chất và sản xuất vật liệu.
5. Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2M Series (Single-phase Compact Power Regulator)
Hanyoung Nux TPR-2M Series là dòng bộ điều khiển công suất một pha dạng nhỏ gọn (Compact Type) được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng điều khiển nhiệt, gia nhiệt, lò sấy, máy ép nhựa và hệ thống HVAC.
Với thiết kế tiết kiệm không gian, khả năng điều khiển chính xác và nhiều chế độ bảo vệ thông minh, TPR-2M mang lại hiệu quả vượt trội, độ tin cậy cao và tuổi thọ lâu dài trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị hỗ trợ 2 phiên bản – Economical Type (E) và Advanced Type (S) – đáp ứng linh hoạt nhu cầu kỹ thuật và tài chính của người dùng.

5.1 Đặc điểm nổi bật của Hanyoung Nux TPR-2M
Kích thước nhỏ gọn (Compact) – dễ lắp đặt trong tủ điện giới hạn không gian.
Tách biệt nguồn điều khiển và nguồn tải, giúp tăng độ an toàn và giảm nhiễu.
Nhiều chế độ điều khiển: Phase Control (chuẩn), Variable Cycle Control (tùy chọn).
Tích hợp Soft Start (60s) và Soft Up/Down (15s) giúp khởi động êm, bảo vệ linh kiện và tải điện.
Đa dạng tín hiệu điều khiển: 4–20mA DC, 1–5V DC, ON/OFF, hoặc điều chỉnh bằng biến trở ngoài.
Cảnh báo thông minh: báo quá dòng, đứt điện trở gia nhiệt, quá nhiệt tản nhiệt, ngắn mạch SCR.
Hiệu suất cao >98%, phản hồi nhanh, chứng nhận CE quốc tế.
5.2 Phân loại model Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2M Series (Single-phase Compact Power Regulator)
| Loại | Mã sản phẩm | Điện áp tải | Dòng định mức | Nguồn mạch điều khiển |
|---|
| Economical Type (E) | TPR-2ME25L / 2ME35L | 90–240V AC | 25A / 35A | 90–240V AC, 3W |
| Advanced Type (S) | TPR-2MS25L / 2MS25H / 2MS35L / 2MS35H | 90–240V AC hoặc 90–440V AC | 25A / 35A | 24V DC, 1W |
5.3 Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2M Series (Single-phase Compact Power Regulator)
Thông số kỹ thuật Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2M Series
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model | TPR-2ME25L / TPR-2ME35L / TPR-2MS25L / TPR-2MS35L / TPR-2MS25H / TPR-2MS35H |
| Loại thiết bị (Type) | Economical Type (E) / Advanced Type (S) |
| Điện áp tải (Load Voltage) | 90–240V AC (E & S Type) • 90–440V AC (Chỉ S Type) |
| Nguồn cấp cho mạch điều khiển (Circuit Input Power) | E Type: 90–240V AC (3W) • S Type: 24V DC (1W) |
| Tần số hoạt động (Power Frequency) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Dòng định mức (Rated Current) | 25A / 35A |
| Tín hiệu điều khiển (Control Input) | - Current Input: 4–20mA DC (100Ω) - Voltage Input: 1–5V DC - Contact Input: ON/OFF - External VR: 10kΩ (Không dùng đồng thời với dòng & áp) |
| Phương thức điều khiển (Control Method) | Phase Control (chuẩn) / Variable Cycle Control (tùy chọn) |
| Kiểu khởi động (Movement Type) | Soft Start (60 giây) / Soft Up-Down (15 giây) – có thể điều chỉnh qua biến trở SOFT VR |
| Điện áp đầu ra (Output Voltage) | >98% điện áp nguồn ở dòng cực đại / có thể giới hạn bằng Power VR |
| Chức năng cảnh báo (Alarm Function) | 🔸 Economical Type: Power Error (PE) – Heater Break 🔸 Advanced Type: CE (Current Error), OT (Over Temperature), PE (Power Error / Heater Break) |
| Đèn hiển thị (LED Display) | - FIRE: Tỷ lệ sáng theo công suất ngõ ra - POWER: Sáng khi có nguồn - CE/OT/PE: Báo lỗi tương ứng |
| Phương pháp làm mát (Cooling Method) | Tản nhiệt tự nhiên (Natural Cooling) |
| Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | ≥100 MΩ (500V DC megger) |
| Cách điện chịu áp (Dielectric Strength) | 2,500V AC (50/60Hz, trong 1 phút) |
| Chống nhiễu (Noise Immunity) | 2kV (Noise Simulator) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Ambient Temp.) | 0 – 50°C (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm hoạt động (Humidity) | 30 – 85% RH |
| Chứng nhận (Certification) | CE (Conformité Européenne) |
| Khối lượng (Weight) | ≈ 322g |

5.4 Hướng dẫn đọc mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2M Series (Single-phase Compact Power Regulator)🔹 Suffix Code (Cấu trúc mã sản phẩm)


| Mã | Ý nghĩa |
|---|
| E | Economical Type (Nguồn mạch điều khiển 90–240V AC) |
| S | Advanced Type (Nguồn mạch điều khiển 24V DC) |
| 25 / 35 | Dòng định mức (A) |
| L / H | L = 90–240V AC / H = 90–440V AC (chỉ S-Type) |
| C / V / O | Tùy chọn tín hiệu điều khiển: C = 4–20mA, V = 1–5V, O = ON/OFF |
5.5 Ứng dụng thực tế Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-2M Series (Single-phase Compact Power Regulator)
Lò sấy, máy ép nhựa, tủ điện điều khiển gia nhiệt.
Hệ thống HVAC, dây chuyền thực phẩm và hóa chất.
Thiết bị hàn nhiệt, máy dán màng, buồng ổn nhiệt.
Các tải điện trở nhỏ và trung bình trong công nghiệp.
6. Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3M Series (Three-phase Compact Power Regulator)
Hanyoung Nux TPR-3M Series là dòng bộ điều khiển công suất ba pha dạng nhỏ gọn (Three-phase Compact SCR Power Regulator) với thiết kế siêu mỏng chỉ 110mm, phù hợp cho các hệ thống tủ điện, máy ép nhựa, lò sấy, HVAC và dây chuyền công nghiệp.
Thiết bị sử dụng công nghệ điều khiển pha (Phase Control) cho phép điều chỉnh công suất tải điện trở chính xác, đồng thời tích hợp nhiều tính năng bảo vệ thông minh và cảnh báo bằng đèn LED 4 trạng thái.

6.2 Đặc điểm nổi bật của Hanyoung Nux TPR-3M
Thiết kế siêu mỏng (110mm) – tiết kiệm không gian lắp đặt, phù hợp tủ điện hiện đại.
Tách biệt nguồn mạch điều khiển và nguồn tải → giảm nhiễu, tăng độ an toàn và ổn định.
Hiển thị 4 LED đa chức năng: báo trạng thái hoạt động, lỗi nguồn, quá dòng, mất cân bằng tải, quá nhiệt tản nhiệt.
Hệ thống bảo vệ toàn diện: Power Failure, Overcurrent, Heatsink Overheating, Imbalance Load, SCR Short Circuit.
Hiệu suất cao (>98%) và hoạt động ổn định với quạt tản nhiệt DC 24V.
Chứng nhận CE quốc tế – đảm bảo chất lượng, an toàn và độ tin cậy lâu dài.
6.3 Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3M Series (Three-phase Compact Power Regulator)
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Model | TPR-3M25L / TPR-3M45L / TPR-3M55L |
| Nguồn tải (Load Voltage) | 90 – 240V AC |
| Nguồn mạch điều khiển (Circuit Input Power) | 24V DC ±10%, 8W |
| Tần số hoạt động | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Dòng định mức | 25A / 45A / 55A |
| Loại tải áp dụng | Resistive Load (tải điện trở) |
| Phương thức điều khiển | Phase Control (tùy chọn Fixed / Variable Cycle Control) |
| Tín hiệu điều khiển (Input) | 4–20mA DC (Impedance: 100Ω) |
| Điện áp ngõ ra | >98% điện áp nguồn (tại dòng cực đại) |
| Làm mát | Forced Cooling (Quạt DC 24V) |
| Hiển thị trạng thái | 4 LED – báo hoạt động & lỗi |
| Cách điện | 2,500V AC trong 1 phút |
| Điện trở cách điện | ≥100MΩ (500V DC) |
| Chống nhiễu (Line Noise) | 2,000V (Noise Simulator) |
| Nhiệt độ môi trường | -20 ~ 80°C (Không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường | 45 ~ 85% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 ~ 90°C |
| Trọng lượng | 1.756 kg |
| Chứng nhận | CE Mark |

6.4 Ứng dụng thực tế của Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3M Series (Three-phase Compact Power Regulator)
Máy ép nhựa, máy dán màng, buồng gia nhiệt công nghiệp.
Lò sấy, lò nung, hệ thống HVAC, tủ điện điều khiển trung tâm.
Dây chuyền sản xuất thực phẩm, hóa chất, vật liệu, xi mạ.
Điều khiển công suất tải ba pha nhỏ gọn cho không gian hạn chế.
6.5 Hướng dẫn cách đọc mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3M Series (Three-phase Compact Power Regulator)

7. Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3P Series (Three-phase Power Regulator)
7.1 Giới thiệu Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3P Series (Three-phase Power Regulator)
Hanyoung Nux TPR-3P Series là dòng bộ điều khiển công suất ba pha công suất lớn (Three-phase SCR Power Regulator) được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng tải điện trở công nghiệp nặng như lò nung, máy ép nhựa, buồng sấy, hệ thống HVAC và tủ điều khiển trung tâm.
Thiết bị tích hợp chức năng Soft Start – Soft Down, giúp khởi động êm, bảo vệ tải và tăng tuổi thọ linh kiện.
Với khả năng điều khiển chính xác, hiệu suất cao, cùng hệ thống bảo vệ toàn diện, TPR-3P Series được tin dùng trong nhiều hệ thống điều khiển công suất tại Việt Nam và toàn cầu.

7.2 Đặc điểm nổi bật của Hanyoung Nux TPR-3P
Điều khiển công suất 3 pha công suất lớn lên đến 500A, đáp ứng mọi nhu cầu tải công nghiệp.
Tích hợp chức năng Soft Start / Soft Down giúp ổn định dòng điện khi khởi động hoặc dừng tải.
Hỗ trợ đa tín hiệu điều khiển: 4–20mA DC, 0–5V, 1–5V, 0–10V, hoặc ON/OFF.
Nhiều chế độ điều khiển: Phase Control, Fixed Cycle Control, ON/OFF Control.
Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch SCR, mất pha hoặc đứt dây.
Tách biệt nguồn quạt làm mát và mạch điều khiển, tăng độ ổn định và an toàn.
Hiển thị LED thông minh, theo dõi trạng thái hoạt động và lỗi trực quan.
Hiệu suất đầu ra cao >95%, tiết kiệm năng lượng và giảm tổn hao nhiệt.
7.3 Thông số kỹ thuật (Specification) Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3P Series (Three-phase Power Regulator)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Model | TPR-3P200 / TPR-3P250 / TPR-3P320 / TPR-3P500 |
| Power Supply Voltage (Nguồn cấp) | 220V AC / 380V AC / 440V AC |
| Power Frequency (Tần số hoạt động) | 50 / 60Hz (Dual usage) |
| Rated Current (Dòng định mức) | 200A / 250A / 320A / 500A |
| Applying Load (Loại tải áp dụng) | Resistive Load (tải điện trở) |
| Protective Circuit (Mạch bảo vệ) | Ngắn mạch (Short Detection by Fuse), Báo quá dòng (Overcurrent Alarm), Báo quá nhiệt tản nhiệt (Heatsink Overheat Alarm) |
| Control Input (Tín hiệu điều khiển) | - 4–20mA DC • 0–5V DC / 1–5V DC / 0–10V DC • ON/OFF Contact • External VR (10kΩ) |
| Control Method (Phương thức điều khiển) | Phase Control / ON-OFF Control / Fixed Cycle Control |
| Start Type (Kiểu khởi động) | Soft Start / Soft Down |
| Output Voltage (Điện áp đầu ra) | >95% điện áp nguồn (tại dòng cực đại) |
| Output Adjustable Range (Dải điều chỉnh ngõ ra) | 0 – 100% |
| Cooling Type (Phương pháp làm mát) | Forced Cooling (cưỡng bức bằng quạt) – quạt dùng nguồn riêng |
| Display Method (Hiển thị trạng thái) | LED hiển thị công suất đầu ra và tình trạng hoạt động |
| Insulation Resistance (Điện trở cách điện) | ≥100 MΩ (theo tiêu chuẩn 500V DC Megger) |
| Dielectric Strength (Cách điện chịu áp) | 2,000V AC (50/60Hz, trong 1 phút) |
| Noise Resistance (Chống nhiễu) | 2kV (theo mô phỏng Noise Simulator) |
| Ambient Temperature & Humidity (Điều kiện môi trường) | 0–40°C • 35–85% RH (không đọng sương, không băng giá) |
| Storage Temperature (Nhiệt độ lưu trữ) | -25°C ~ 70°C |
| Weight (Khối lượng) | 200A / 250A: 15kg • 320A: 22kg • 500A: 35kg |
| Certification (Chứng nhận) | CE Certified |


7.4 Ứng dụng thực tế của Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3P Series (Three-phase Power Regulator)
Hệ thống lò nung, lò sấy, buồng ổn nhiệt công nghiệp.
Máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất vật liệu và gia nhiệt công suất lớn.
Điều khiển công suất ba pha cho HVAC, tủ điện trung tâm và tủ điều khiển nhiệt độ.
Các ứng dụng yêu cầu điều khiển ổn định, chính xác và độ bền cao.
7.5 Hướng dẫn cách đọc mã Bộ điều khiển công suất Hanyoung Nux TPR-3P Series (Three-phase Power Regulator)

Cấu trúc mã sản phẩm TPR-3P Series
TPR-3P□□□-□□□
| Thành phần mã | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|
| TPR-3P | | Ký hiệu chung cho Bộ điều khiển công suất ba pha (Three-phase Power Regulator) – thuộc dòng điều khiển bằng Thyristor của Hanyoung Nux. |
| Power Supply Voltage (Điện áp nguồn tải) | 220 / 380 / 440 | Chỉ định điện áp hoạt động của tải: 🔹 220 → dùng cho tải 3 pha 220V AC 🔹 380 → dùng cho tải 3 pha 380V AC 🔹 440 → dùng cho tải 3 pha 440V AC |
| Rated Current (Dòng định mức) | 200 / 250 / 320 / 500 | Xác định mức dòng tải tối đa mà bộ điều khiển có thể vận hành an toàn: 🔹 200 → 200A 🔹 250 → 250A 🔹 320 → 320A 🔹 500 → 500A |
🔸 Ví dụ cách đọc mã thực tế
| Mã sản phẩm | Giải thích chi tiết |
|---|
| TPR-3P220-200 | Bộ điều khiển công suất 3 pha, điện áp 220V AC, dòng định mức 200A. |
| TPR-3P380-250 | Bộ điều khiển công suất 3 pha, điện áp 380V AC, dòng định mức 250A – phù hợp cho lò sấy hoặc máy ép nhựa 3 pha trung bình. |
| TPR-3P440-500 | Bộ điều khiển công suất 3 pha, điện áp 440V AC, dòng định mức 500A – phiên bản công suất lớn nhất, dùng cho tải công nghiệp nặng. |
⚙️ Tóm tắt nhanh
| Mã điện áp (Voltage Code) | Giải thích |
|---|
| 220 | 220V AC |
| 380 | 380V AC |
| 440 | 440V AC |
| Mã dòng điện (Current Code) | Giải thích |
|---|
| 200 | 200A |
| 250 | 250A |
| 320 | 320A |
| 500 | 500A |
✅ Ghi chú kỹ thuật:
Mỗi model TPR-3P đều có chức năng Soft Start / Soft Down và bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch bằng cầu chì.
Khi lựa chọn model, nên cân nhắc dòng tải thực tế chiếm khoảng 70–80% dòng định mức để tăng tuổi thọ thiết bị.