1. Giới thiệu về Bộ đếm/ Bộ định thời Autonics
Bộ đếm/Bộ định thời Autonics là thiết bị điều khiển thời gian và đếm xung được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Autonics là thương hiệu nổi tiếng đến từ Hàn Quốc, chuyên sản xuất các thiết bị cảm biến, bộ điều khiển và giải pháp tự động hóa với độ chính xác cao. Các dòng timer Autonics và counter Autonics được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại tại Hàn Quốc và nhiều nhà máy toàn cầu của hãng, đảm bảo chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng hoạt động tin cậy trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Trong hệ thống điều khiển, bộ định thời Autonics có nhiệm vụ tạo ra khoảng thời gian trễ hoặc chu kỳ hoạt động theo cài đặt trước, trong khi bộ đếm Autonics dùng để đếm số lần tín hiệu đầu vào từ cảm biến, công tắc hoặc encoder. Các sản phẩm này thường sở hữu nhiều thông số nổi bật như dải thời gian rộng từ mili giây đến hàng giờ, nhiều chế độ hoạt động (ON delay, OFF delay, interval timer), nguồn cấp linh hoạt, khả năng hiển thị LED rõ ràng và độ chính xác cao. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ nhiều dạng ngõ vào như xung điện, tín hiệu từ cảm biến quang, cảm biến tiệm cận hoặc công tắc hành trình, giúp bộ đếm và bộ hẹn giờ Autonics dễ dàng tích hợp trong nhiều hệ thống điều khiển khác nhau.
Trong thực tế, counter Autonics và timer Autonics được ứng dụng rộng rãi trong dây chuyền sản xuất, máy đóng gói, hệ thống băng tải, máy ép nhựa, máy cắt và các hệ thống điều khiển tự động trong nhà máy. Thiết bị giúp kiểm soát chính xác số lượng sản phẩm, thời gian vận hành hoặc chu kỳ làm việc của máy móc, từ đó nâng cao hiệu suất và độ ổn định của hệ thống.
Về nguyên lý hoạt động, bộ đếm Autonics nhận tín hiệu xung từ thiết bị đầu vào và tăng giá trị đếm theo từng xung cho đến khi đạt giá trị cài đặt trước, sau đó kích hoạt ngõ ra điều khiển. Trong khi đó, bộ định thời Autonics sử dụng mạch điện tử hoặc vi xử lý để đo thời gian dựa trên tần số chuẩn bên trong, khi thời gian đạt giá trị đã cài đặt, thiết bị sẽ kích hoạt tiếp điểm hoặc tín hiệu điều khiển để thực hiện hành động tiếp theo trong hệ thống tự động hóa. Nhờ độ chính xác cao, khả năng cài đặt linh hoạt và độ tin cậy tốt, bộ đếm và bộ định thời Autonics trở thành lựa chọn phổ biến trong các giải pháp điều khiển công nghiệp hiện đại.
2. Phân loại Bộ đếm/ Bộ định thời Autonics
Bộ đếm và bộ định thời Autonics có thể được phân loại dựa trên công nghệ hiển thị và phương thức điều khiển thành hai nhóm chính: loại cơ (analog) và loại điện tử (digital). Mỗi loại được thiết kế để phù hợp với các yêu cầu điều khiển thời gian và đếm xung khác nhau trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Bộ đếm/Bộ định thời Autonics loại cơ (Analog) là dòng thiết bị truyền thống sử dụng cơ cấu cơ khí hoặc mạch điện đơn giản kết hợp với núm vặn điều chỉnh thời gian. Người dùng có thể thiết lập thời gian hoặc giá trị đếm bằng cách xoay núm điều chỉnh trên mặt thiết bị. Loại analog thường có cấu tạo đơn giản, độ bền cao, dễ sử dụng và ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ trong môi trường công nghiệp. Tuy nhiên, độ chính xác và khả năng cài đặt thường không linh hoạt bằng các dòng điện tử. Vì vậy, bộ định thời analog Autonics thường được ứng dụng trong các hệ thống điều khiển cơ bản như điều khiển bơm, quạt, băng tải hoặc các mạch đóng ngắt đơn giản.
Bộ đếm/Bộ định thời Autonics loại điện tử (Digital) là dòng thiết bị hiện đại sử dụng vi mạch điện tử và màn hình hiển thị LED hoặc LCD để cài đặt và theo dõi thông số hoạt động. Các dòng timer digital Autonics và counter digital Autonics cho phép thiết lập nhiều chế độ hoạt động khác nhau, dải thời gian rộng, độ chính xác cao và khả năng lập trình linh hoạt. Người dùng có thể dễ dàng cài đặt thông số thông qua các phím chức năng trên thiết bị. Nhờ tính năng đa dạng và khả năng xử lý tín hiệu nhanh, bộ định thời và bộ đếm digital Autonics được sử dụng phổ biến trong dây chuyền sản xuất tự động, máy đóng gói, máy cắt, hệ thống băng tải và nhiều ứng dụng điều khiển công nghiệp hiện đại.
3. Các thông số để lựa chọn Bộ đếm / Bộ định thời Autonics
Khi lựa chọn bộ đếm Autonics hoặc bộ định thời Autonics, người dùng cần xem xét nhiều thông số kỹ thuật quan trọng để đảm bảo thiết bị hoạt động phù hợp với hệ thống điều khiển tự động hóa. Việc lựa chọn đúng timer Autonics hoặc counter Autonics không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định mà còn tối ưu độ chính xác khi đếm sản phẩm, kiểm soát thời gian và đồng bộ hóa quy trình sản xuất. Một số thông số quan trọng thường được xem xét bao gồm kích thước thiết bị, số hiển thị, ngõ ra điều khiển và điện áp cấp nguồn. Ngoài ra, việc xác định đúng loại thiết bị như bộ đếm, bộ định thời, hay bộ đếm kết hợp định thời Autonics cũng giúp hệ thống điều khiển đạt hiệu quả cao hơn trong các ứng dụng công nghiệp như băng chuyền, máy đóng gói, máy cắt hoặc dây chuyền sản xuất tự động.
Kích thước thiết bị là thông số đầu tiên cần xem xét khi chọn bộ định thời Autonics hoặc bộ đếm Autonics. Các kích thước phổ biến như 48x48 mm, 72x72 mm hoặc 72x36 mm được thiết kế để lắp đặt trcên tủ điện hoặc bảng điều khiển. Việc lựa chọn kích thước phù hợp giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển hiện có, đồng thời tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện công nghiệp. Trong các tủ điều khiển có mật độ thiết bị cao, các dòng timer kích thước nhỏ như 48x48 mm thường được ưu tiên vì tiết kiệm diện tích và dễ bố trí cùng PLC, relay hoặc bộ điều khiển khác.
Số hiển thị (Display digit) cũng là một thông số quan trọng khi chọn counter Autonics hoặc digital timer Autonics. Thiết bị thường có dạng hiển thị 4 số hoặc 6 số, cho phép người vận hành theo dõi chính xác giá trị đếm hoặc thời gian hoạt động. Bộ đếm có 6 số thường được sử dụng trong các hệ thống cần đếm số lượng lớn sản phẩm hoặc chu kỳ hoạt động dài, trong khi loại 4 số phù hợp với các ứng dụng cơ bản như đếm sản phẩm trên băng chuyền, giám sát số lần đóng mở hoặc kiểm soát chu kỳ sản xuất.
Ngõ ra điều khiển (Output control) là yếu tố quan trọng quyết định cách thiết bị tương tác với hệ thống điều khiển. Các bộ đếm và bộ định thời Autonics thường có 1 bước Preset hoặc 2 bước Preset, cho phép kích hoạt tín hiệu điều khiển khi đạt giá trị cài đặt. Ví dụ, trong hệ thống đếm sản phẩm, khi bộ đếm đạt giá trị preset, thiết bị có thể kích hoạt relay để dừng băng chuyền hoặc chuyển sang giai đoạn tiếp theo của quy trình sản xuất. Đối với các ứng dụng phức tạp hơn, bộ đếm hai bước preset giúp điều khiển nhiều giai đoạn hoạt động của máy móc.
Điện áp cấp nguồn cũng là thông số quan trọng khi lựa chọn bộ định thời Autonics hoặc bộ đếm Autonics. Các dòng thiết bị thường hỗ trợ nhiều mức điện áp như 100–240VAC, 24VAC hoặc 24–48VDC để phù hợp với nhiều hệ thống điện công nghiệp khác nhau. Việc lựa chọn đúng điện áp giúp thiết bị hoạt động ổn định và đảm bảo an toàn cho hệ thống điều khiển.
Ngoài các thông số cơ bản, người dùng cũng cần xác định đúng dòng sản phẩm Autonics phù hợp với ứng dụng. Ví dụ, các dòng CT, CX, FXM/FXH là dòng thiết bị tích hợp cả chức năng bộ đếm và bộ định thời, giúp tiết kiệm thiết bị và tối ưu hệ thống điều khiển. Dòng LA8N là bộ đếm Autonics chuyên dụng cho các ứng dụng đếm xung từ cảm biến hoặc encoder. Trong khi đó, các dòng bộ định thời Autonics digital như LE8N, LE7M-2, LE4S cung cấp khả năng cài đặt thời gian chính xác và linh hoạt, còn các dòng timer analog Autonics như ATM, ATS phù hợp với các ứng dụng điều khiển thời gian đơn giản và yêu cầu độ bền cao trong môi trường công nghiệp.
4. Các dòng Series của Bộ định thời/Timer Autonics
ATM Series là dòng bộ định thời analog mini của Autonics, được thiết kế hướng đến các hệ thống tủ điện có không gian lắp đặt hạn chế. Với kích thước cực kỳ nhỏ gọn và cấu trúc cắm đế 14 chân, ATM series giúp tiết kiệm tối đa diện tích nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ chức năng điều khiển thời gian cơ bản trong công nghiệp. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho các mạch điều khiển yêu cầu mật độ thiết bị cao.
Về tính năng, ATM series hỗ trợ tới 11 dải thời gian từ 0.1 giây đến 3 giờ, đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu trễ bật, trễ tắt hoặc điều khiển chu kỳ ngắn. Tiếp điểm 4PDT với khả năng chịu tải ổn định cho phép điều khiển nhiều mạch cùng lúc. Độ chính xác cao và thời gian reset nhanh giúp bộ định thời analog ATM hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường có tần suất đóng cắt liên tục. Nguồn cấp đa dạng AC và DC giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống khác nhau.
Trong ứng dụng thực tế, ATM Series thường được sử dụng trong các tủ điều khiển máy đóng gói, thiết bị tự động nhỏ, hệ thống chiếu sáng công nghiệp và các mạch điều khiển tuần tự đơn giản. Đây là dòng timer analog Autonics phù hợp cho những hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao nhưng vẫn tối ưu không gian lắp đặt.

Bảng chọn mã
| Cấu trúc mã | Nội dung | Mô tả |
|---|
| ATM | Series | Bộ định thời analog ATM |
| 1. Output | 4 | 4PDT (4 tiếp điểm chuyển mạch – 4c) |
| 2. Power supply | 2 | 24 VDC |
| 5 | 220 VAC 50/60 Hz |
| 6 | 110 VAC 50/60 Hz |
| 3. Time range | Số | Giá trị thời gian tối đa |
| 4. Time unit | S | Giây (SEC) |
| M | Phút (MIN) |
| H | Giờ (HOUR) |
Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Chức năng | Power ON Delay |
| Kiểu hoạt động | Power ON Start |
| Thời gian hồi (Return time) | ≤ 100 ms |
| Ngõ ra điều khiển | Relay |
| Kiểu tiếp điểm | 4PDT (4c) |
| Dòng tải tiếp điểm | 250 VAC 3 A / 24 VDC 3 A (tải thuần trở) |
| Tuổi thọ relay | Cơ: ≥ 10.000.000 lầnĐiện: ≥ 200.000 lần |
| Độ chính xác | Lặp: ±0.5% ±10 msCài đặt: ±10% ±50 msĐiện áp: ±0.5% ±10 msNhiệt độ: ±2% ±10 ms |
| Trọng lượng | ≈ 42 g (≈ 48 g cả bao bì) |
Nguồn cấp & công suất
| Model | Nguồn cấp | Dải điện áp cho phép | Công suất tiêu thụ |
|---|
| ATM4-2□□ | 24 VDC | 21.6 – 26.4 VDC | ≈ 1.2 W |
| ATM4-5□□ | 220 VAC | 200 – 230 VAC | ≈ 3 VA |
| ATM4-6□□ | 110 VAC | 100 – 120 VAC | ≈ 3 VA |
Dải thời gian cài đặt
| Model | Đơn vị | Dải thời gian |
|---|
| ATM4-□1S | SEC | 0.1 – 1 s |
| ATM4-□5S | 0.5 – 5 s |
| ATM4-□10S | 1 – 10 s |
| ATM4-□30S | 3 – 30 s |
| ATM4-□60S | 6 – 60 s |
| ATM4-□3M | MIN | 0.3 – 3 min |
| ATM4-□5M | 0.5 – 5 min |
| ATM4-□10M | 1 – 10 min |
| ATM4-□30M | 3 – 30 min |
| ATM4-□60M | 6 – 60 min |
| ATM4-□3H | HOUR | 0.3 – 3 h |

ATS Series là dòng bộ định thời analog đa chức năng, được Autonics phát triển nhằm đáp ứng các ứng dụng điều khiển thời gian phức tạp hơn. Với khả năng hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động ngõ ra, ATS series mang lại sự linh hoạt cao cho các hệ thống điều khiển công nghiệp cần nhiều kịch bản thời gian khác nhau.
Điểm nổi bật của ATS Series nằm ở 6 chế độ hoạt động ngõ ra kết hợp với 12 dải cài đặt thời gian, cho phép người dùng dễ dàng lựa chọn chế độ phù hợp thông qua núm xoay analog. Dải thời gian rộng từ 0.1 giây đến 30 giờ giúp ATS series phù hợp cho cả chu trình ngắn lẫn chu trình dài. Thiết kế chuẩn DIN 48x48mm và khả năng gắn DIN rail giúp việc lắp đặt trong tủ điện trở nên nhanh chóng và chuyên nghiệp. Nguồn cấp đa dạng AC/DC phổ thông giúp tăng khả năng tương thích hệ thống.
ATS Series được ứng dụng rộng rãi trong dây chuyền sản xuất, máy đóng gói, hệ thống băng tải, điều khiển quạt công nghiệp và các ứng dụng tự động hóa cần bộ định thời analog đa năng, dễ cài đặt và vận hành ổn định.

Bảng chọn mã
| Thành phần mã | Ký hiệu | Mô tả |
|---|
| ATS | | Dòng bộ định thời Analog ATS |
| 1. Plug type | 8 | Đế cắm 8 chân |
| 11 | Đế cắm 11 chân |
| 2. Power supply | 1 | 12 VDC |
| 2 | 24 VAC 50/60 Hz / 24 VDC |
| 4 | 100–240 VAC 50/60 Hz / 24–240 VDC |
| 3. Time range | 1 | 0.1 → 1 |
| 3 | 0.3 → 3 |
| 4. Output | (Không ký hiệu) | Time limit DPDT (2c) + Instantaneous SPDT (1c) |
| D | Time limit DPDT (2c) |
| E | Time limit SPDT (1c) + Instantaneous SPDT (1c) |
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | ATS8-□□□ | ATS11-□□D | ATS11-□□E |
|---|
| Chức năng | Multi Function Timer | Multi Function Timer | Multi Function Timer |
| Return time | ≤ 100 ms | ≤ 100 ms | ≤ 100 ms |
| Kiểu vận hành | Power ON Start | Power ON Start / Signal ON Start | Power ON Start / Signal ON Start |
| Ngõ vào | – | START, INHIBIT, RESET | START, INHIBIT, RESET |
| Độ rộng tín hiệu min | – | ≈ 50 ms | ≈ 50 ms |
| Kiểu ngõ ra | Relay | Relay | Relay |
Tiếp điểm & khả năng chịu tải
| Hạng mục | ATS8-□□□ | ATS11-□□D | ATS11-□□E |
|---|
| Kiểu tiếp điểm | Time limit DPDT (2c) + Instantaneous SPDT (1c) | Time limit DPDT (2c) | Instantaneous SPDT (1c) + Time limit SPDT (1c) |
| Dòng tiếp điểm | 250 VAC 3 A / 30 VDC 3 A | 250 VAC 3 A / 24 VDC 3 A | 250 VAC 3 A / 24 VDC 3 A |
| Tải | Thuần trở | Thuần trở | Thuần trở |
Nguồn cấp & công suất tiêu thụ
| Nguồn cấp | ATS8 | ATS11 |
|---|
| 12 VDC | ≤ 1.5 W | ≤ 1–1.5 W |
| 24 VAC / 24 VDC | ≤ 4.5 VA / ≤ 2 W | ≤ 3.5–4.2 VA / ≤ 2 W |
| 100–240 VAC / 24–240 VDC | ≤ 4.5 VA / ≤ 2 W | ≤ 4.2 VA / ≤ 2 W |
| Dải điện áp cho phép | 90–110% điện áp định mức | 90–110% điện áp định mức |
Dải thời gian cài đặt
| Display part | Đơn vị | ATS□-□1□ | ATS□-□3□ |
|---|
| 1S | SEC | 0.1 – 1 s | 0.3 – 3 s |
| 10S | 1 – 10 s | 3 – 30 s |
| 1M | MIN | 0.1 – 1 min | 0.3 – 3 min |
| 10M | 1 – 10 min | 3 – 30 min |
| 1H | HOUR | 0.1 – 1 h | 0.3 – 3 h |
| 10H | 1 – 10 h | 3 – 30 h |

ATS8SD-4 Series là dòng bộ định thời analog chuyên dụng cho khởi động sao–tam giác động cơ công suất lớn. Sản phẩm được thiết kế nhằm giảm dòng khởi động, hạn chế sụt áp và bảo vệ động cơ trong các hệ thống truyền động công nghiệp.
Tính năng nổi bật của ATS8SD-4 là khả năng cài đặt chính xác thời gian khởi động sao và thời gian chuyển sang tam giác thông qua núm xoay analog. Thiết kế chuẩn DIN 48x48mm giúp dễ dàng tích hợp vào các tủ khởi động động cơ tiêu chuẩn. Độ ổn định cao và khả năng hoạt động liên tục giúp thiết bị đáp ứng tốt trong môi trường công nghiệp nặng.
ATS8SD-4 Series thường được ứng dụng trong máy nén khí, bơm công suất lớn, quạt công nghiệp, hệ thống HVAC và các dây chuyền sản xuất sử dụng động cơ ba pha, nơi yêu cầu bộ định thời sao–tam giác analog bền bỉ và dễ sử dụng.

Bảng chọn mã
| Thành phần mã | Ký hiệu | Mô tả |
|---|
| ATS | | Dòng bộ định thời Analog |
| 1. Plug | 8 | Đế cắm 8 chân |
| 2. Time operation | SD | Chế độ sao – tam giác (Star-Delta) |
| 3. Power supply | 4 | 100–240 VAC 50/60 Hz / 24–240 VDC |
Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | ATS8SD-4 |
| Chức năng | Star-Delta Timer |
| Kiểu vận hành | Power ON Start |
| Return time | ≤ 100 ms |
| Ngõ ra điều khiển | Relay |
| Kiểu tiếp điểm | Y: Time limit SPST (1a)Δ: Time limit SPST (1a) |
| Dòng tiếp điểm | 250 VAC 3 A / 30 VDC 3 A (tải thuần trở) |
Sai số & độ chính xác
| Hạng mục | Giá trị |
|---|
| Lặp lại | ≤ ±0.2% ±10 ms |
| Điện áp | ≤ ±0.5% |
| Nhiệt độ | ≤ ±2% |
| Thời gian Y (T1) | ≤ ±5% ±50 ms |
| Thời gian chuyển Y-Δ (T2) | ≤ ±25% |
Nguồn cấp & đặc tính điện
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp | 100–240 VAC 50/60 Hz / 24–240 VDC |
| Dải điện áp cho phép | 90 – 110% điện áp định mức |
| Công suất tiêu thụ | AC ≤ 3 VA / DC ≤ 1.5 W |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 3.000 VAC, 1 phút |
| Khả năng chống nhiễu | ±2 kV (xung vuông, 1 μs) |
Thời gian chạy sao (Y contact – T1)
| Display part | Đơn vị | Dải thời gian |
|---|
| 5 | SEC | 0.5 – 5 s |
| 10 | 1 – 10 s |
| 50 | 5 – 50 s |
| 100 | 10 – 100 s |
Thời gian chuyển sao → tam giác (Y-Δ switching time – T2)
| Display part | Đơn vị | Thời gian chuyển |
|---|
| 0.05S | SEC | 0.05 s |
| 0.1S | 0.1 s |
| 0.2S | 0.2 s |
| 0.3S | 0.3 s |
| 0.4S | 0.4 s |
| 0.5S | 0.5 s |

ATS8P Series là dòng timer analog trễ tắt khi mất nguồn, được thiết kế để bảo vệ mạch và hỗ trợ khởi động lại hệ thống an toàn. Thiết bị cho phép duy trì trạng thái hoạt động của mạch trong một khoảng thời gian xác định sau khi nguồn bị ngắt.
Điểm mạnh của ATS8P Series là cơ chế power OFF delay ổn định, dễ cài đặt thông qua núm xoay analog và khả năng theo dõi trạng thái trực quan. Thiết kế chuẩn DIN giúp việc lắp đặt nhanh chóng trong các tủ điện điều khiển.
Dòng này thường được sử dụng trong hệ thống chiếu sáng, quạt thông gió, mạch bảo vệ và các ứng dụng yêu cầu duy trì hoạt động ngắn hạn khi mất điện, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống ưu tiên an toàn và ổn định.

Bảng chọn mã
| Thành phần mã | Ký hiệu | Mô tả |
|---|
| ATS | Dòng bộ định thời Analog |
| 1. Plug type | 8 | Đế cắm 8 chân |
| 2. Time operation | P | Power OFF Delay |
| 3. Power supply | 2 | 24 VAC 50/60 Hz / 24 VDC |
| 5 | 200–240 VAC 50/60 Hz |
| 6 | 100–120 VAC 50/60 Hz |
| 4. Time unit | S | Giây (SEC) |
| M | Phút (MIN) |
Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | ATS8P-2□ / ATS8P-5□ / ATS8P-6□ |
| Chức năng | Power OFF Delay |
| Kiểu vận hành | Power OFF Start |
| Return time | ≤ 100 ms |
| Ngõ ra điều khiển | Relay |
| Kiểu tiếp điểm | Time limit DPDT (2c) |
| Dòng tiếp điểm | 250 VAC 3 A / 30 VDC 3 A (tải thuần trở) |
Sai số & độ chính xác
| Hạng mục | Giá trị |
|---|
| Lặp lại | ≤ ±0.2% ±10 ms |
| Cài đặt (SET) | ≤ ±5% ±50 ms |
| Điện áp | ≤ ±0.5% |
| Nhiệt độ | ≤ ±2% |
Nguồn cấp & đặc tính điện
| Model | Nguồn cấp | Công suất tiêu thụ |
|---|
| ATS8P-2□ | 24 VAC 50/60 Hz / 24 VDC | AC ≤ 0.2 VA / DC ≤ 0.2 W |
| ATS8P-5□ | 200–240 VAC 50/60 Hz | AC ≤ 1.5 VA |
| ATS8P-6□ | 100–120 VAC 50/60 Hz | AC ≤ 1.5 VA |
| Dải điện áp cho phép | 90 – 110% điện áp định mức | — |
Dải thời gian cài đặt
| Display part | Đơn vị | Dải thời gian |
|---|
| 1 | SEC / MIN | 0.1 – 1 |
| 10 | SEC / MIN | 1 – 10 |

ATS8W và ATS11W là dòng bộ định thời analog đôi, cho phép cài đặt độc lập thời gian ON và OFF. Đây là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng cần điều khiển chu kỳ lặp chính xác.
Series này nổi bật với 6 chế độ hoạt động ngõ ra và 12 dải cài đặt thời gian, giúp kiểm soát linh hoạt các chu trình vận hành. Thiết kế núm xoay analog trực quan giúp người dùng dễ dàng hiệu chỉnh thời gian mà không cần lập trình. ATS8W hỗ trợ đế cắm 8 chân, trong khi ATS11W hỗ trợ 11 chân, phù hợp với nhiều cấu hình tủ điện.
Ứng dụng tiêu biểu bao gồm điều khiển chiếu sáng tuần hoàn, máy trộn, băng tải, hệ thống phun rửa và các thiết bị tự động cần chu kỳ ON/OFF ổn định.

Bảng chọn mã
| Thành phần mã | Ký hiệu | Mô tả |
|---|
| ATS | | Dòng bộ định thời Analog |
| 1. Plug type | 8 | Đế cắm 8 chân (ATS8W) |
| 11 | Đế cắm 11 chân (ATS11W) |
| 2. Time operation | W | Twin timer (ON/OFF – Flicker) |
| 3. Power supply | 1 | 12 VDC |
| 2 | 24 VAC 50/60 Hz / 24 VDC |
| 4 | 100–240 VAC 50/60 Hz / 24–240 VDC |
| 4. Time range | 1 | 0.1 → 1 |
| 3 | 0.3 → 3 |
Thông số chung
| Hạng mục | ATS□W-1□ | ATS□W-2□ | ATS□W-4□ |
|---|
| Chức năng | ON / OFF Flicker operation | ON / OFF Flicker operation | ON / OFF Flicker operation |
| Return time | ≤ 100 ms | ≤ 100 ms | ≤ 100 ms |
| Kiểu vận hành | Power ON Start | Power ON Start | Power ON Start |
| Ngõ ra điều khiển | Relay | Relay | Relay |
Tiếp điểm & khả năng chịu tả
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Kiểu tiếp điểm | Time limit DPDT (2c) + Instantaneous SPDT (1c) |
| Dòng tiếp điểm | 250 VAC 3 A / 30 VDC 3 A |
| Loại tải | Thuần trở |
Nguồn cấp & công suất tiêu thụ
| Nguồn cấp | Công suất tiêu thụ |
|---|
| 12 VDC | ≤ 1.5 W |
| 24 VAC / 24 VDC | AC ≤ 4.5 VA / DC ≤ 2 W |
| 100–240 VAC / 24–240 VDC | AC ≤ 4.2 VA / DC ≤ 2 W |
| Dải điện áp cho phép | 90 – 110 % điện áp định mức |
Dải thời gian cài đặt
| ON / OFF time range display part | Đơn vị | ATS□W-□1 | ATS□W-□3 |
|---|
| 1S | SEC | 0.1 – 1 s | 0.3 – 3 s |
| 10S | 1 – 10 s | 3 – 30 s |
| 1M | MIN | 0.1 – 1 min | 0.3 – 3 min |
| 10M | 1 – 10 min | 3 – 30 min |
| 1H | HOUR | 0.1 – 1 h | 0.3 – 3 h |
| 10H | 1 – 10 h | 3 – 30 h |

ATN Series là dòng bộ định thời analog đa năng với dải thời gian rất rộng, từ 0.05 giây đến 100 giờ. Thiết bị được thiết kế cho các ứng dụng cần kiểm soát thời gian chính xác và linh hoạt.
ATN Series hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động ngõ ra, dải thời gian lớn và giao diện núm xoay analog dễ thao tác. Đèn LED hiển thị trạng thái giúp người vận hành dễ dàng theo dõi hoạt động của timer. Nguồn cấp AC/DC phổ thông giúp tăng khả năng tương thích hệ thống.
Dòng này thường được ứng dụng trong dây chuyền sản xuất, hệ thống điều khiển quy trình, máy móc tự động và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu bộ định thời analog có dải thời gian rộng.

Bảng chọn mã
| Thành phần mã | Ký hiệu | Mô tả |
|---|
| AT | | Dòng bộ định thời Analog |
| 1. Plug type | 8 | Đế cắm 8 chân |
| 11 | Đế cắm 11 chân |
| 2. Output | (No mark) | Time limit DPDT (2c) + Instantaneous SPDT (1c) + Time limit SPDT (1c) |
| D | Time limit DPDT (2c) |
| E | Instantaneous SPDT (1c) + Time limit SPDT (1c) |
| 3. Series | N | ATN Series |
| 4. Power supply | (No mark) | 100–240 VAC 50/60 Hz, 24–240 VDC |
| 1 | 12 VDC |
| 2 | 24 VAC 50/60 Hz, 24 VDC |
Thông số chung
| Hạng mục | AT8N | AT11DN | AT11EN |
|---|
| Chức năng | Multi Function Timer | Multi Function Timer | Multi Function Timer |
| Return time | ≤ 100 ms | ≤ 100 ms | ≤ 100 ms |
| Kiểu vận hành | Power ON Start | Signal ON Start | Signal ON Start |
| Ngõ vào | – | INHIBIT, START, RESET | INHIBIT, START, RESET |
| Độ rộng tín hiệu min | – | ≈ 50 ms | ≈ 50 ms |
| Ngõ ra điều khiển | Relay | Relay | Relay |
Tiếp điểm & khả năng chịu tải
| Hạng mục | AT8N | AT11DN | AT11EN |
|---|
| Kiểu tiếp điểm | Time limit DPDT (2c) + Time limit SPDT (1c) + Instantaneous SPDT (1c) | Time limit DPDT (2c) | Time limit SPDT (1c) + Instantaneous SPDT (1c) |
| Dòng tiếp điểm | 250 VAC 5 A / 30 VDC 5 A | 250 VAC 5 A / 24 VDC 5 A | 250 VAC 5 A / 30 VDC 5 A |
| Tải | Thuần trở | Thuần trở | Thuần trở |
Nguồn cấp & công suất tiêu thụ
| Model | Nguồn cấp | Công suất tiêu thụ |
|---|
| AT8N | 100–240 VAC / 24–240 VDC | AC ≤ 4.3 VA / DC ≤ 2 W |
| 12 VDC | DC ≤ 1.5 W |
| 24 VAC / 24 VDC | AC ≤ 4.5 VA / DC ≤ 2 W |
| AT11DN | 100–240 VAC / 24–240 VDC | AC ≤ 3.5–4 VA / DC ≤ 1.5 W |
| AT11EN | 100–240 VAC / 24–240 VDC | AC ≤ 4.3–4.5 VA / DC ≤ 2 W |
| Dải điện áp cho phép | | 90 – 110% điện áp định mức |
Dải thời gian cơ bản
| Display part | Dải thời gian | Đơn vị |
|---|
| 0.5 | 0.05 – 0.5 | sec / min / hrs |
| 1 | 0.1 – 1 | sec / min / hrs |
| 5 | 0.5 – 5 | sec / min / hrs |
| 10 | 1 – 10 | sec / min / hrs |
Dải thời gian mở rộng (10h)
| Display part | Dải thời gian | Đơn vị |
|---|
| 0.5 | 0.5 – 5 | ×10 hours |
| 1 | 1 – 10 | ×10 hours |
| 5 | 5 – 50 | ×10 hours |
| 10 | 10 – 100 | ×10 hours |

AT8SDN Series là phiên bản sao–tam giác nâng cao, tập trung vào các hệ thống động cơ công suất lớn. Thiết bị cho phép cài đặt chi tiết thời gian khởi động và thời gian chuyển đổi sao–tam giác với độ chính xác cao.
Tính năng nổi bật bao gồm nhiều dải thời gian cho T1 và T2, đèn LED hiển thị trạng thái sao/tam giác và giao diện analog dễ điều chỉnh. Thiết kế chắc chắn giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.
AT8SDN Series được sử dụng phổ biến trong hệ thống bơm, quạt lớn, máy nén và các ứng dụng truyền động công suất cao cần kiểm soát khởi động an toàn.

Bảng chọn mã
| Thành phần mã | Ký hiệu | Mô tả |
|---|
| AT | | Dòng bộ định thời Analog |
| 1. Plug type | 8 | Đế cắm 8 chân |
| 2. Time operation | SDN | Star-Delta (sao – tam giác) |
Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | AT8SDN |
| Chức năng | Star-Delta Timer |
| Kiểu vận hành | Power ON Start |
| Return time | ≤ 100 ms |
| Ngõ ra điều khiển | Relay |
| Kiểu tiếp điểm | Y contact: Time limit SPST (1a)Δ contact: Time limit SPST (1a) |
| Khả năng chịu tải | 250 VAC 5 A / 30 VDC 5 A (tải thuần trở) |
Sai số & độ chính xác
| Hạng mục | Giá trị |
|---|
| Lặp lại | ≤ ±0.2% ±10 ms |
| Điện áp | ≤ ±0.5% |
| Nhiệt độ | ≤ ±2% |
| Thời gian Y (T1) | ≤ ±5% ±50 ms |
| Thời gian chuyển Y-Δ (T2) | ≤ ±25% |
Nguồn cấp & đặc tính điện
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp | 100–240 VAC 50/60 Hz / 24–240 VDC |
| Dải điện áp cho phép | 90 – 110% điện áp định mức |
| Công suất tiêu thụ | AC ≤ 3.2 VA / DC ≤ 1.5 W |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 3.000 VAC, 1 phút |
| Khả năng chống nhiễu | ±2 kV (xung vuông, 1 μs) |
Thời gian chạy sao (Y Contact – T1)
| Display part | Đơn vị | Dải thời gian |
|---|
| 0.5 | SEC | 0.5 – 5 s |
| 1 | 1 – 10 s |
| 5 | 5 – 50 s |
| 10 | 10 – 100 s |
Thời gian chuyển sao → tam giác (Y-Δ Switching Time – T2)
| Display part | Đơn vị | Thời gian chuyển |
|---|
| A | SEC | 0.05 s |
| F | 0.1 s |
| F1 | 0.2 s |
| C | 0.3 s |
| D | 0.4 s |
| I | 0.5 s |

AT8PSN và AT8PMN là dòng bộ định thời analog trễ tắt chuyên dụng, được tối ưu cho bảo vệ mạch và khởi động lại hệ thống sau khi mất điện. Hai phiên bản khác nhau về dải thời gian giúp người dùng lựa chọn linh hoạt theo nhu cầu.
Series này cho phép cài đặt thời gian trễ tắt đơn giản, theo dõi trạng thái dễ dàng và lắp đặt chuẩn DIN 48x48mm. Nguồn cấp đa dạng AC/DC giúp tăng tính ứng dụng thực tế.
Ứng dụng tiêu biểu gồm hệ thống điều khiển an toàn, chiếu sáng công nghiệp, quạt thông gió và các mạch cần duy trì hoạt động sau khi mất nguồn.

Bảng chọn mã
| Thành phần mã | Ký hiệu | Mô tả |
|---|
| AT | | Bộ định thời Analog |
| 1. Plug type | 8 | Đế cắm 8 chân |
| 2. Time operation | P | Power OFF Delay |
| 3. Time unit | SN | Đơn vị giây (SEC) |
| MN | Đơn vị phút (MIN) |
| 4. Power supply | (Không ký hiệu) | 200–240 VAC 50/60 Hz |
| 2 | 24 VAC 50/60 Hz, 24 VDC |
| 6 | 100–120 VAC 50/60 Hz |
| 7 | 100/110 VDC |
Thông số chung
| Hạng mục | AT8PSN / AT8PMN |
|---|
| Chức năng | Power OFF Delay |
| Kiểu vận hành | Power OFF Start |
| Ngõ ra điều khiển | Relay |
| Kiểu tiếp điểm | Time limit DPDT (2c) |
| Return time | ≤ 100 ms |
| Khối lượng | ≈ 100 g |
Nguồn cấp & công suất tiêu thụ
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Dòng tiếp điểm | 250 VAC 3 A, 30 VDC 3 A (tải thuần trở) |
| Độ lặp | ≤ ±0.2% ±10 ms |
| Sai số cài đặt | ≤ ±5% ±50 ms |
| Sai số điện áp | ≤ ±0.5% |
| Sai số nhiệt độ | ≤ ±2% |
Dải thời gian cài đặt
| Display part | Đơn vị | Dải thời gian |
|---|
| 0.5 | SEC / MIN | 0 – 0.5 |
| 1 | 0 – 1 |
| 5 | 0 – 5 |
| 10 | 0 – 10 |

ATE8 Series là dòng bộ định thời analog cơ bản của Autonics, hướng đến các ứng dụng điều khiển thời gian đơn giản. Thiết kế gọn nhẹ, giao diện núm xoay trực quan giúp người dùng dễ dàng cài đặt và vận hành.
ATE8 Series hỗ trợ dải thời gian rộng, nguồn cấp AC/DC phổ thông và chuẩn lắp DIN 48x48mm. Thiết bị tập trung vào độ ổn định và dễ bảo trì, phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu nhiều chế độ phức tạp.
Dòng này thường được sử dụng trong tủ điện dân dụng – công nghiệp, máy móc nhỏ, hệ thống chiếu sáng và các ứng dụng điều khiển thời gian cơ bản.

Bảng chọn mã
| Thành phần mã | Ký hiệu | Mô tả |
|---|
| ATE | | Dòng bộ định thời Analog |
| 1. Plug type | 8 | Đế cắm 8 chân |
| 2. Power supply | 4 | 100–240 VAC 50/60 Hz, 24–240 VDC |
| 3. Max. time range | 1 | 1 s / 10 s / 1 min / 10 min / 1 h |
| 3 | 3 s / 30 s / 3 min / 30 min / 3 h |
| 6 | 6 s / 60 s / 6 min / 60 min / 6 h |
| C | 12 s / 12 min / 24 min / 12 h / 24 h |
| 4. Output | (Không ký hiệu) | Time limit 1c + Instantaneous 1a |
| D | Time limit 2c |
| E | Time limit 1c + Instantaneous 1c |
Thông số chung
| Hạng mục | ATE8-4□ | ATE8-4□D | ATE8-4□E |
|---|
| Chức năng | Power ON Delay | Power ON Delay | Power ON Delay |
| Kiểu vận hành | Power ON Start | Power ON Start | Power ON Start |
| Return time | ≤ 200 ms | ≤ 200 ms | ≤ 200 ms |
| Ngõ ra điều khiển | Relay | Relay | Relay |
Tiếp điểm & tải
| Hạng mục | ATE8-4□ | ATE8-4□D | ATE8-4□E |
|---|
| Kiểu tiếp điểm | Time limit SPDT (1c) + Instantaneous SPST (1a) | Time limit DPDT (2c) | Time limit SPDT (1c) + Instantaneous SPDT (1c) |
| Dòng tiếp điểm | 250 VAC 3 A / 30 VDC 3 A (tải thuần trở) | Giống nhau cho cả 3 model | |
Sai số
| Hạng mục | Giá trị |
|---|
| Lặp lại | ≤ ±0.3% ±10 ms |
| Cài đặt (SET) | ≤ ±10% ±50 ms |
| Điện áp | ≤ ±0.5% ±10 ms |
| Nhiệt độ | ≤ ±2% ±10 ms |
Nguồn cấp & đặc tính điện
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp | 100–240 VAC 50/60 Hz, 24–240 VDC |
| Dải điện áp cho phép | 90 – 110% điện áp định mức |
| Công suất tiêu thụ | AC ≤ 3.5 VA, DC ≤ 2 W |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 3.000 VAC, 1 phút |
| Chống nhiễu | ±2 kV (xung vuông, 1 µs) |
Dải thời gian cài đặt ATE8-41□
| Display part | Dải thời gian |
|---|
| 1s | 0.1 – 1 s |
| 10s | 1 – 10 s |
| 1m | 0.1 – 1 min |
| 10m | 1 – 10 min |
| 1h | 0.1 – 1 h |
Dải thời gian cài đặt ATE8-43□
| Display part | Dải thời gian |
|---|
| 3s | 0.3 – 3 s |
| 30s | 3 – 30 s |
| 3m | 0.3 – 3 min |
| 30m | 3 – 30 min |
| 3h | 0.3 – 3 h |
Dải thời gian cài đặt ATE8-46□
| Display part | Dải thời gian |
|---|
| 6s | 0.6 – 6 s |
| 60s | 6 – 60 s |
| 6m | 0.6 – 6 min |
| 60m | 6 – 60 min |
| 6h | 0.6 – 6 h |
Dải thời gian cài đặt ATE8-4C□
| Display part | Dải thời gian |
|---|
| 12s | 1.2 – 12 s |
| 12m | 1.2 – 12 min |
| 24m | 2.4 – 24 min |
| 12h | 1.2 – 12 h |
| 24h | 2.4 – 24 h |

4.10. LE7M-2 Series – Bộ định thời kỹ thuật số hiển thị theo tuần/năm
LE7M-2 Series là dòng bộ định thời kỹ thuật số chuyên dụng của Autonics, được thiết kế để thiết lập và điều khiển thời gian theo chu kỳ tuần hoặc năm, phù hợp cho các ứng dụng quản lý lịch vận hành dài hạn. Đây là dòng timer digital cao cấp, tập trung vào chức năng lập lịch chính xác, giám sát trạng thái và điều khiển ngõ ra độc lập trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Sản phẩm sử dụng màn hình LCD có đèn nền với khả năng hiển thị rõ ràng, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động và các thông số cài đặt theo thời gian thực.
Về tính năng nổi bật, LE7M-2 Series tích hợp sẵn 2 ngõ ra relay điều khiển độc lập, cho phép thực hiện các kịch bản điều khiển phức tạp dựa trên lịch tuần hoặc lịch năm. Dòng timer này hỗ trợ nhiều ngõ vào bên ngoài, giúp mở rộng khả năng điều khiển và giám sát. Tính năng tiết kiệm năng lượng với chế độ ban ngày, khả năng cấu hình và theo dõi trạng thái đơn giản giúp giảm thiểu thời gian cài đặt và bảo trì hệ thống. Thiết kế dạng lắp thanh ray DIN chuẩn công nghiệp với kích thước W72 x H72 mm giúp việc lắp đặt trong tủ điện trở nên nhanh chóng, gọn gàng và đồng bộ.
Trong ứng dụng thực tế, LE7M-2 Series thường được sử dụng trong hệ thống chiếu sáng công cộng, điều khiển biển quảng cáo, quản lý thời gian vận hành thiết bị theo lịch cố định, hệ thống HVAC, trạm bơm, nhà máy xử lý nước và các dây chuyền sản xuất cần kiểm soát thời gian dài hạn. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao về lịch trình, độ ổn định lâu dài và khả năng vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.

Bảng chọn mã
| Cấu trúc mã | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|
| LE7 | Series | Dòng bộ định thời kỹ thuật số hiển thị tuần/năm |
| ❶ | Size | M: DIN W72 × H72 mm |
| ❷ | Output | 2: Ngõ ra relay 2 cấp (2-stage relay) |
| ❸ | Mounting type | B: Lắp mặt tủ (Flush mount) D: Lắp bề mặt / thanh ray DIN (Surface / DIN rail mount) |
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | LE7M-2B / LE7M-2D |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Dải điện áp cho phép | 90–110% điện áp định mức |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 4.2 VA |
| Ngõ ra điều khiển | Relay |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT (1c) |
| Số mạch ngõ ra | 2 mạch độc lập (1c × 2) |
| Khả năng chịu tải tiếp điểm | Tải thuần trở: 250 VAC, 15 A |
| Tuổi thọ cơ khí | ≥ 10.000.000 lần đóng cắt |
| Tuổi thọ điện | ≥ 50.000 lần (250 VAC, 15 A, tải thuần trở) |
| Chế độ vận hành | Tuần: ON/OFF, Pulse, Cycle Năm: ON/OFF, Pulse |
| Số bước chương trình | Tuần: 64 bước Năm: 32 bước |
| Sai số thời gian | ≤ ±0.01% ±0.05 giây (theo thời gian cài đặt) |
| Sai số chu kỳ | ±15 giây/tháng (25°C) |
| Lưu dữ liệu bộ nhớ | ≥ 5 năm (25°C) |
| Ngõ vào ngoài | Đóng/mở tiếp điểm (công tắc hoặc relay) |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 3.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Chống nhiễu | ±2 kV (xung vuông, 1 μs) |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến 55°C (lưu trữ: -25 đến 65°C) |
| Độ ẩm môi trường | 35–85%RH (không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | LE7M-2B: Lắp mặt tủ LE7M-2D: Lắp bề mặt / DIN rail |
| Khối lượng | ≈ 207 g (LE7M-2B) / ≈ 208 g (LE7M-2D) |

4.11. LE8N Series – Bộ định thời kỹ thuật số LCD kích thước nhỏ gọn
LE8N Series là dòng bộ định thời kỹ thuật số Autonics nổi bật với thiết kế siêu nhỏ gọn và khả năng hiển thị 8 chữ số trên màn hình LCD có đèn nền. Dòng sản phẩm này được tối ưu cho các ứng dụng lắp đặt trong không gian hạn chế nhưng vẫn yêu cầu độ chính xác cao và khả năng hiển thị rõ ràng. Điểm đặc biệt của LE8N Series là khả năng hoạt động bằng pin lithium tích hợp, cho phép thiết bị vận hành độc lập mà không cần nguồn cấp bên ngoài, rất phù hợp cho các hệ thống độc lập hoặc di động.
Về mặt tính năng, LE8N Series hỗ trợ nhiều dải cài đặt thời gian linh hoạt, cho phép người dùng lựa chọn đơn vị hiển thị phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Thiết bị hỗ trợ đa dạng loại tín hiệu ngõ vào, bao gồm ngõ vào không điện áp, ngõ vào có điện áp và ngõ vào điện áp AC/DC thông dụng, giúp tăng tính tương thích với nhiều hệ thống điều khiển khác nhau. Kết cấu terminal bắt vít chắc chắn, vỏ bảo vệ đạt chuẩn IP66 giúp LE8N Series hoạt động ổn định trong môi trường có bụi, độ ẩm hoặc rung động nhẹ.
Về ứng dụng, LE8N Series thường được sử dụng trong máy móc độc lập, thiết bị đo đếm thời gian vận hành, máy móc dân dụng, thiết bị thương mại và các hệ thống tự động hóa quy mô nhỏ. Nhờ khả năng hoạt động không cần nguồn ngoài và kích thước nhỏ gọn, dòng timer digital này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần tiết kiệm không gian, dễ lắp đặt và chi phí vận hành thấp.

Bảng chọn mã
| Cấu trúc mã | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|
| LE8N | Series | Bộ định thời kỹ thuật số màn hình LCD |
| ❶ | Power | B: Pin lithium tích hợp (Built-in lithium battery) |
| ❷ | Input method | N: Ngõ vào không điện áp (No-voltage input) V: Ngõ vào điện áp (Voltage input) F: Ngõ vào điện áp tự do AC/DC (Free voltage input) |
| ❸ | Backlight | Không ký hiệu: Không đèn nền L: Có đèn nền (Backlight) |
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | LE8N-BN / BN-L / BV / BV-L / BF |
| Số chữ số hiển thị | 8 chữ số |
| Phương thức hiển thị | LCD Zero Blanking (kích thước ký tự: W 3.4 × H 8.7 mm) |
| Phương thức hoạt động | Đếm tiến (Count up) |
| Dải thời gian | 0 đến 99,999,999 |
| Sai số | Thời gian / nhiệt độ: ±0.01% |
| Phương thức ngõ vào | Không điện áp / Có điện áp / AC-DC phổ thông |
| Ngõ vào đếm (H) | N-type: Ngắn mạch V-type: 4.5–30 VDC F-type: 24–240 VAC / 6–240 VDC |
| Ngõ vào đếm (L) | N-type: Hở mạch V-type: 0–2 VDC F-type: 0–2 VAC / 0–2.4 VDC |
| Ngõ RESET | Không điện áp / Có điện áp (tùy model) |
| Độ rộng xung tối thiểu | SIGNAL INPUT, RESET ≥ 20 ms |
| Nguồn cấp | Pin lithium CR2477 tích hợp |
| Tuổi thọ pin | ≥ 10 năm (ở 20°C) |
| Nguồn đèn nền | 24 VDC ±10% (với model có backlight) |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Chống rung | 0.75 mm, 10–55 Hz, X/Y/Z, 1 giờ |
| Chống rung (sai lệch) | 0.5 mm, 10–55 Hz, X/Y/Z, 10 phút |
| Chống sốc | 300 m/s² (≈30G), 3 lần mỗi trục |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến 55°C (lưu trữ: -25 đến 65°C) |
| Độ ẩm môi trường | 35–85%RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP66 (mặt trước, khi dùng gioăng chống nước) |
| Khối lượng | ≈ 50 g (≈ 96 g bao gồm đóng gói) |
| Chứng nhận | CE, UL, cURus, EAC |

4.12. LE4S Series – Bộ định thời kỹ thuật số LCD đa chế độ, hiệu suất cao
LE4S Series là dòng bộ định thời kỹ thuật số Autonics được nâng cấp mạnh mẽ về thiết kế và tính năng, hướng đến các ứng dụng điều khiển thời gian linh hoạt trong công nghiệp. Sản phẩm sử dụng màn hình LCD backlight có độ hiển thị cao, giúp quan sát rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Thiết kế nhỏ gọn với chiều sâu được giảm đáng kể giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện và bảng điều khiển.
Về tính năng nổi bật, LE4S Series hỗ trợ nhiều chế độ vận hành như ON-delay, OFF-delay, ON-OFF delay, flicker và flicker I, cho phép cấu hình độc lập giá trị thời gian và phạm vi thời gian theo từng chế độ. Dải cài đặt thời gian rất rộng, từ 0,01 giây đến 9999 giờ, đáp ứng đa dạng yêu cầu điều khiển. Thiết bị còn tích hợp chức năng khóa cài đặt để bảo vệ dữ liệu, chức năng bật/tắt đèn nền và thao tác cài đặt bằng phím cảm ứng, nâng cao trải nghiệm người dùng và độ an toàn vận hành.
Trong ứng dụng, LE4S Series được sử dụng phổ biến trong dây chuyền sản xuất, máy đóng gói, máy ép, hệ thống băng tải, tủ điều khiển tự động và các hệ thống điều khiển tuần tự phức tạp. Đây là dòng timer digital lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao, nhiều chế độ điều khiển và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.

Bảng chọn mã
| Cấu trúc mã | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|
| LE4S | Series | Bộ định thời kỹ thuật số màn hình LCD |
| ❶ | Output | Không ký hiệu: Ngõ ra Time limit 1c (SPDT 1 tiếp điểm) A: Time limit 2c hoặc Time limit 1c + Instantaneous 1c (tùy chế độ hoạt động) |
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | LE4S / LE4SA |
| Chức năng | MULTI time, MULTI operation |
| Phương thức hiển thị | LCD có đèn nền |
| Kích thước lắp đặt | 48 × 48 mm |
| Nguồn cấp | 24–240 VAC, 50/60 Hz; 24–240 VDC |
| Dải điện áp cho phép | 90–110% điện áp định mức |
| Công suất tiêu thụ | LE4S: AC ≤ 4.5 VA, DC ≤ 2 W LE4SA: AC ≤ 4 VA, DC ≤ 1.6 W |
| Phương thức khởi động | Signal ON Start / Power ON Start |
| Thời gian hồi đáp | ≤ 100 ms |
| Dải thời gian | 0.001 giây đến 9999 giờ (tùy đơn vị và cài đặt) |
| Đơn vị thời gian | giây (s), phút (m), giờ (h) |
| Sai số | Power ON Start: ≤ ±0.01% ±0.05 s Signal ON Start: ≤ ±0.005% ±0.03 s |
| Ngõ vào điều khiển | START, RESET, INHIBIT |
| Ngõ vào không điện áp | Trở kháng ngắn mạch ≤ 1 kΩ Điện áp dư ≤ 0.5 VDC Trở kháng hở ≥ 100 kΩ |
| Độ rộng xung tối thiểu | 1 ms hoặc 20 ms (tùy cài đặt) |
| Ngõ ra điều khiển | Relay |
| Kiểu tiếp điểm | LE4S: Time limit SPDT (1c) LE4SA: DPDT (2c) hoặc SPDT 1c + Instantaneous 1c |
| Dòng/áp tiếp điểm | LE4S: 250 VAC 5 A, 30 VDC 5 A LE4SA: 250 VAC 3 A, 30 VDC 3 A |
| Tuổi thọ relay | Cơ khí ≥ 10.000.000 lần Điện ≥ 100.000 lần |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 3.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Khả năng chống nhiễu | ±2 kV (xung vuông, 1 μs) |
| Chống rung | 0.75 mm, 10–55 Hz, X/Y/Z, 1 giờ |
| Chống rung (sai lệch) | 0.5 mm, 10–55 Hz, X/Y/Z, 10 phút |
| Chống sốc | 300 m/s² (≈30G), 3 lần mỗi trục |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến 55°C (lưu trữ: -25 đến 65°C) |
| Độ ẩm môi trường | 35–85%RH (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, UL, cURus, EAC |
| Khối lượng | ≈ 98 g |

4.13. FSE Series – Bộ định thời kỹ thuật số dạng phích cắm 8 chân
FSE Series là dòng bộ định thời kỹ thuật số Autonics dạng phích cắm 8 chân, được thiết kế để thay thế nhanh chóng và bảo trì dễ dàng trong các hệ thống điều khiển truyền thống. Dòng sản phẩm này hỗ trợ dải cài đặt thời gian rất rộng, từ 0,01 giây đến 9999,9 giờ, phù hợp cho nhiều ứng dụng từ đơn giản đến phức tạp. Thiết kế dạng socket giúp người dùng dễ dàng tháo lắp, thay thế mà không cần can thiệp sâu vào hệ thống dây dẫn.
Về tính năng, FSE Series cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa ngõ vào điện áp và ngõ vào không điện áp thông qua công tắc DIP. Thiết bị hỗ trợ hiển thị thời gian theo đơn vị giờ, phút hoặc giây, dễ dàng lựa chọn bằng phím chức năng. Bộ nhớ bán dẫn không bay hơi giúp lưu trữ dữ liệu lên đến 10 năm, đảm bảo độ ổn định và tin cậy lâu dài. FSE Series cũng hỗ trợ nhiều dải nguồn cấp như AC 100–240V hoặc AC/DC 24–48V, giúp tăng khả năng tương thích với các hệ thống điện khác nhau.
Trong thực tế, FSE Series được sử dụng rộng rãi trong tủ điện công nghiệp, hệ thống điều khiển máy móc truyền thống, dây chuyền sản xuất, máy gia công cơ khí và các ứng dụng cần thay thế timer nhanh chóng. Đây là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống yêu cầu độ bền cao, dễ bảo trì và tính linh hoạt trong cấu hình nguồn và tín hiệu điều khiển.

Bảng chọn mã
| Cấu trúc mã | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|
| FS | Series | Bộ định thời kỹ thuật số dạng phích cắm 8 chân |
| ❶ | Display digits | 4: Hiển thị 4 chữ số 5: Hiển thị 5 chữ số |
| ❷ | Output | 1P: Cài đặt 1 cấp (áp dụng cho loại 4 chữ số) I: Indicator – hiển thị, không có ngõ ra relay (loại 5 chữ số) |
| ❸ | Power supply | 2: 24 VAC 50/60 Hz, 24–48 VDC 4: 100–240 VAC 50/60 Hz |
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | FS4E-1P2 / FS4E-1P4 / FS5E-I4 |
| Kiểu hiển thị | LED, công tắc xoay (thumb wheel switch) |
| Số chữ số hiển thị | 4 chữ số (FS4E) / 5 chữ số (FS5E) |
| Kích thước ký tự | FS4E: W 3.8 × H 7.6 mm FS5E: W 4 × H 8 mm |
| Thời gian hồi đáp | ≤ 500 ms |
| Phương thức vận hành | Power ON Start |
| Độ rộng xung tối thiểu | RESET, INHIBIT ≥ 20 ms |
| Logic ngõ vào | PNP (ngõ vào điện áp) hoặc NPN (ngõ vào không điện áp) |
| Ngõ vào điện áp (PNP) | Trở kháng ≤ 10.8 kΩ Mức H: 5–30 VDC Mức L: 0–2 VDC |
| Ngõ vào không điện áp (NPN) | Trở kháng ngắn mạch ≤ 470 Ω Điện áp dư ≤ 1 VDC Trở kháng hở ≥ 100 kΩ |
| Thời gian one-shot | 0.05 đến 5 giây |
| Ngõ ra điều khiển | Relay (không áp dụng cho model Indicator) |
| Kiểu tiếp điểm | Time limit SPDT (1c) |
| Khả năng chịu tải | 250 VAC 3 A, 30 VDC 3 A (tải thuần trở) |
| Sai số | Repeat / SET / Voltage / Temp.: ≤ ±0.01% ±0.05 s |
| Nguồn cấp | AC: 100–240 VAC 50/60 Hz AC/DC: 24 VAC 50/60 Hz, 24–48 VDC |
| Dải điện áp cho phép | 90–110% điện áp định mức |
| Công suất tiêu thụ | FS4E-1P2: AC ≤ 3.5 VA, DC ≤ 2.3 W FS4E-1P4: ≤ 4.6 VA FS5E-I4: ≤ 3.8 VA |
| Lưu dữ liệu bộ nhớ | ≈ 10 năm (bộ nhớ bán dẫn không bay hơi) |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC) |
| Độ bền điện môi | AC: 3.000 VAC / 1 phút AC/DC: 2.000 VAC / 1 phút |
| Chống nhiễu | AC: ±2 kV AC/DC: ±500 V (xung vuông 1 μs) |
| Chống rung | 0.75 mm, 10–55 Hz, X/Y/Z, 1 giờ |
| Chống rung (sai lệch) | 0.5 mm, 10–55 Hz, X/Y/Z, 10 phút |
| Chống sốc | 300 m/s² (≈30G), 3 lần mỗi trục |
| Tuổi thọ relay | Cơ khí ≥ 5.000.000 lần Điện ≥ 100.000 lần |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến 55°C (lưu trữ: -25 đến 65°C) |
| Độ ẩm môi trường | 35–85%RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (mặt trước) |
| Khối lượng | ≈ 80–90 g (≈ 120–130 g khi đóng gói) |
| Chứng nhận | CE, UL, cURus, EAC |

5. Các dòng Series của Bộ đếm/Counter Autonics
5.1 Series CM6M – Bộ đếm đa kênh 30 kênh
CM6M Series là dòng bộ đếm Autonics đa kênh được thiết kế để theo dõi và quản lý nhiều tín hiệu đếm trong cùng một thiết bị. Dòng counter Autonics CM6M có khả năng đếm lên đến 30 kênh độc lập, giúp người dùng giám sát số lần sử dụng công cụ hoặc chu kỳ hoạt động của nhiều thiết bị trong hệ thống sản xuất. Nhờ khả năng quản lý nhiều kênh cùng lúc, bộ đếm công nghiệp này đặc biệt phù hợp với các dây chuyền sản xuất tự động hoặc các hệ thống cần theo dõi nhiều công đoạn khác nhau.
Một trong những tính năng nổi bật của CM6M Series là khả năng cung cấp tín hiệu ngõ ra riêng cho từng kênh, giúp hệ thống điều khiển nhận biết khi đạt giá trị đếm đã cài đặt. Thiết bị cũng được thiết kế với kích thước nhỏ gọn và chiều dài phía sau chỉ 64,5 mm, giúp dễ dàng lắp đặt trong các tủ điều khiển có không gian hạn chế. Ngoài ra, bộ đếm Autonics CM6M có độ ổn định cao, khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp và tương thích với nhiều loại tín hiệu từ cảm biến như cảm biến quang, cảm biến tiệm cận hoặc công tắc hành trình.
Về ứng dụng, CM6M Series thường được sử dụng để đếm số lần sử dụng dụng cụ trong máy gia công, theo dõi chu kỳ hoạt động của thiết bị hoặc giám sát số lượng sản phẩm trong dây chuyền sản xuất. Thiết bị này đặc biệt hữu ích trong các ngành sản xuất cơ khí, sản xuất linh kiện điện tử và hệ thống tự động hóa công nghiệp, nơi cần quản lý nhiều công cụ hoặc nhiều vị trí đếm cùng lúc. Nhờ khả năng đếm đa kênh và hiển thị rõ ràng, bộ đếm CM6M giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả giám sát và tối ưu quy trình sản xuất.

5.2 Series CX – Bộ đếm / Bộ định thời màn hình LCD
CX Series là dòng bộ đếm và bộ định thời Autonics tích hợp hai chức năng trong cùng một thiết bị, cho phép người dùng linh hoạt chuyển đổi giữa counter và timer tùy theo nhu cầu sử dụng. Dòng Autonics CX sử dụng màn hình LCD hiển thị 11 đoạn, giúp hiển thị các ký tự rõ ràng với màu trắng nổi bật, hỗ trợ người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái hoạt động của hệ thống.
Về tính năng nổi bật, CX Series cho phép người dùng chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ bộ đếm xung và bộ định thời, giúp thiết bị phù hợp với nhiều ứng dụng điều khiển khác nhau. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ nhiều loại ngõ vào tín hiệu như PNP, NPN hoặc ngõ vào điện áp phổ thông, giúp dễ dàng kết nối với nhiều loại cảm biến công nghiệp và thiết bị điều khiển. Với thiết kế chiều sâu phía sau chỉ 64,5 mm, bộ đếm/bộ định thời CX có thể lắp đặt trong các tủ điện nhỏ hoặc bảng điều khiển có không gian hạn chế.
Trong ứng dụng thực tế, CX Series thường được sử dụng trong các hệ thống đếm sản phẩm trên băng chuyền, kiểm soát chu kỳ hoạt động của máy móc hoặc điều khiển thời gian trong dây chuyền sản xuất tự động. Thiết bị cũng được sử dụng phổ biến trong các máy đóng gói, máy dán nhãn và hệ thống điều khiển thiết bị công nghiệp. Nhờ khả năng kết hợp hai chức năng đếm và định thời trong một thiết bị, CX Series giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm số lượng thiết bị trong tủ điều khiển.

5.3 Series LA8N – Bộ đếm LCD nhỏ gọn
LA8N Series là dòng bộ đếm Autonics nhỏ gọn được thiết kế để hiển thị và theo dõi số lượng xung trong các hệ thống công nghiệp. Dòng counter Autonics LA8N nổi bật với màn hình LCD hiển thị 8 chữ số có đèn nền, giúp người dùng dễ dàng quan sát giá trị đếm ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu.
Một trong những tính năng đặc biệt của LA8N Series là thiết bị sử dụng pin lithium tích hợp, cho phép hoạt động mà không cần nguồn cấp bên ngoài. Điều này giúp thiết bị phù hợp với các ứng dụng di động hoặc các hệ thống không có nguồn điện ổn định. Ngoài ra, bộ đếm LA8N hỗ trợ chế độ đếm xuôi và đếm ngược, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát số lượng sản phẩm hoặc chu kỳ hoạt động của máy móc. Thiết bị cũng hỗ trợ nhiều loại ngõ vào tín hiệu như ngõ vào không điện áp, ngõ vào điện áp và ngõ vào điện áp phổ quát AC/DC, giúp tương thích với nhiều loại cảm biến và thiết bị điều khiển khác nhau.
Trong ứng dụng công nghiệp, LA8N Series thường được sử dụng để đếm số lượng sản phẩm, giám sát chu kỳ sản xuất hoặc theo dõi số lần hoạt động của máy móc. Thiết bị được ứng dụng phổ biến trong các dây chuyền sản xuất, hệ thống đóng gói, máy dập và các hệ thống tự động hóa yêu cầu thiết bị đếm nhỏ gọn nhưng có khả năng hiển thị rõ ràng.

5.4 Series CT – Bộ đếm / Bộ định thời lập trình
CT Series là dòng bộ đếm và bộ định thời Autonics lập trình được, tích hợp hai chức năng trong một thiết bị để đáp ứng nhu cầu điều khiển phức tạp trong hệ thống tự động hóa. Dòng Autonics CT counter timer cho phép người dùng sử dụng thiết bị như bộ đếm xung, bộ định thời hoặc kết hợp cả hai chức năng, giúp tối ưu hệ thống điều khiển.
Một tính năng nổi bật của CT Series là khả năng hỗ trợ nhiều loại ngõ vào và ngõ ra với công suất tải lên đến 5A, giúp thiết bị có thể điều khiển trực tiếp nhiều thiết bị công nghiệp. Ngoài ra, các model tích hợp giao tiếp RS485 cho phép người dùng giám sát và cấu hình thiết bị từ xa thông qua máy tính, giúp việc quản lý hệ thống trở nên thuận tiện hơn. CT Series cũng có nhiều lựa chọn 4 chữ số và 6 chữ số, cùng với các kích thước DIN tiêu chuẩn như 48×48 mm, 72×72 mm và 72×36 mm, giúp dễ dàng tích hợp vào tủ điều khiển.
Trong ứng dụng, CT Series được sử dụng rộng rãi trong dây chuyền sản xuất tự động, máy đóng gói, máy cắt, hệ thống băng tải và các hệ thống điều khiển công nghiệp cần giám sát số lượng hoặc thời gian hoạt động. Nhờ khả năng lập trình linh hoạt và tích hợp nhiều chức năng, CT Series giúp tối ưu hóa quá trình điều khiển và giảm số lượng thiết bị trong hệ thống.

5.5 Series FXY – Bộ hiển thị cho bộ đếm / bộ định thời
FXY Series là dòng bộ chỉ thị và hiển thị giá trị đếm hoặc thời gian cho các hệ thống sử dụng bộ đếm hoặc bộ định thời Autonics. Thiết bị được thiết kế để hiển thị rõ ràng các giá trị đo trong hệ thống điều khiển, giúp người vận hành theo dõi trạng thái hoạt động của máy móc.
Về tính năng, FXY Series hỗ trợ nhiều tốc độ đếm như 1 cps, 30 cps, 2 kcps và 5 kcps, cho phép thiết bị xử lý nhiều loại tín hiệu xung từ cảm biến hoặc encoder. Thiết bị cũng hỗ trợ chế độ đếm xuôi và đếm ngược, giúp linh hoạt trong các ứng dụng giám sát sản xuất. Ngoài ra, thiết bị có các phiên bản 4 chữ số và 6 chữ số với kích thước DIN tiêu chuẩn 72 x 36 mm, phù hợp với nhiều loại tủ điều khiển công nghiệp.
Trong ứng dụng, FXY Series thường được sử dụng trong các hệ thống giám sát sản lượng, hiển thị số lượng sản phẩm hoặc hiển thị thời gian hoạt động của máy móc. Thiết bị được ứng dụng phổ biến trong dây chuyền đóng gói, hệ thống băng tải và các hệ thống điều khiển tự động cần hiển thị thông tin rõ ràng cho người vận hành.

5.6 Series FXS – Bộ đếm / Bộ định thời nhỏ gọn
FXS Series là dòng bộ đếm và bộ định thời Autonics nhỏ gọn, được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng điều khiển cơ bản trong hệ thống tự động hóa. Dòng Autonics FXS counter timer tích hợp cả hai chức năng đếm và định thời trong một thiết bị, giúp giảm số lượng thiết bị cần lắp đặt trong tủ điện.
Về tính năng, FXS Series hỗ trợ nhiều tốc độ đếm như 1 cps, 30 cps, 2 kcps và 5 kcps, cho phép xử lý tín hiệu từ nhiều loại cảm biến công nghiệp. Thiết bị cũng hỗ trợ chế độ đếm lên và đếm xuống, giúp người dùng linh hoạt trong việc kiểm soát số lượng sản phẩm hoặc chu kỳ hoạt động của máy móc. Ngoài ra, thiết bị có các phiên bản 4 chữ số và 5 chữ số, với kích thước DIN tiêu chuẩn 48 x 48 mm, giúp dễ dàng lắp đặt trong các tủ điều khiển nhỏ gọn.
Trong ứng dụng thực tế, FXS Series thường được sử dụng trong máy đóng gói, hệ thống băng tải, máy dán nhãn hoặc các dây chuyền sản xuất tự động. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, khả năng cài đặt linh hoạt và độ ổn định cao, FXS Series là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống điều khiển công nghiệp cần thiết bị đếm và định thời đơn giản nhưng hiệu quả.

5.7 Series FXM / FXH – Bộ đếm / Bộ định thời tiêu chuẩn
FXM / FXH Series là dòng bộ đếm và bộ định thời Autonics tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. Dòng Autonics FXM FXH counter timer tích hợp nhiều chức năng giúp thiết bị có thể hoạt động linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Về tính năng nổi bật, thiết bị hỗ trợ nhiều tốc độ đếm từ 1 cps đến 5 kcps, giúp xử lý chính xác tín hiệu xung từ cảm biến hoặc encoder. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ chế độ đếm xuôi và đếm ngược, giúp người dùng theo dõi và kiểm soát số lượng sản phẩm trong dây chuyền sản xuất. Một ưu điểm khác của dòng FXM/FXH là khả năng chuyển đổi ngõ vào NPN/PNP bằng công tắc DIP, giúp thiết bị dễ dàng tích hợp với nhiều loại cảm biến khác nhau.
Series FXM/FXH có nhiều phiên bản 4 chữ số, 6 chữ số và 8 chữ số với kích thước DIN tiêu chuẩn 72 × 72 mm và 48 × 96 mm, phù hợp với nhiều loại tủ điện công nghiệp. Nhờ tính linh hoạt và độ tin cậy cao, FXM/FXH Series thường được sử dụng trong dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống đóng gói, máy cắt và hệ thống băng chuyền công nghiệp.

5.8 Series FS – Bộ đếm dạng phích cắm 8 chân
FS Series là dòng bộ đếm Autonics dạng phích cắm với kết nối 8 chân, giúp việc lắp đặt và thay thế thiết bị trở nên nhanh chóng và thuận tiện. Thiết bị được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng công nghiệp cần bộ đếm đơn giản nhưng dễ bảo trì.
Về tính năng, FS Series hỗ trợ nhiều tốc độ đếm như 1 cps, 30 cps, 2 kcps và 5 kcps, giúp xử lý tín hiệu từ nhiều loại cảm biến khác nhau. Thiết bị cũng hỗ trợ chế độ đếm xuôi và đếm ngược, cùng với chức năng hiển thị dấu thập phân, giúp tăng độ chính xác khi hiển thị giá trị đếm. Series FS có các phiên bản 4 chữ số và 5 chữ số, phù hợp với nhiều ứng dụng giám sát sản xuất.
Trong ứng dụng, FS Series thường được sử dụng trong máy sản xuất, dây chuyền đóng gói, hệ thống băng tải và các hệ thống giám sát số lượng sản phẩm. Nhờ thiết kế dạng phích cắm, thiết bị có thể được thay thế nhanh chóng khi cần bảo trì, giúp giảm thời gian dừng máy trong quá trình sản xuất.

5.9 Series FM – Bộ đếm lên / xuống
FM Series là dòng bộ đếm Autonics chuyên dụng cho chức năng đếm lên và đếm xuống, cho phép người dùng theo dõi sự thay đổi của tín hiệu xung trong các hệ thống công nghiệp. Dòng counter Autonics FM có khả năng cài đặt giá trị preset, chức năng nhân chia tín hiệu và chia xung ngõ vào, giúp thiết bị phù hợp với nhiều ứng dụng đo lường và giám sát.
Về tính năng, FM Series hỗ trợ tốc độ đếm từ 1 cps đến 5 kcps, cùng với chức năng hiển thị dấu thập phân cố định, giúp hiển thị giá trị đo chính xác hơn. Thiết bị cũng hỗ trợ chế độ đếm xuôi và đếm ngược, cho phép theo dõi sự tăng giảm của giá trị trong hệ thống điều khiển. Series FM có các phiên bản 4 chữ số và 6 chữ số, với kích thước DIN tiêu chuẩn 72 × 72 mm, giúp dễ dàng lắp đặt trong các tủ điện công nghiệp.
Trong ứng dụng thực tế, FM Series thường được sử dụng trong hệ thống đo chiều dài vật liệu, đếm sản phẩm, giám sát tốc độ băng chuyền hoặc theo dõi số vòng quay của máy móc. Nhờ khả năng xử lý tín hiệu linh hoạt và độ chính xác cao, bộ đếm Autonics FM là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống tự động hóa cần thiết bị đếm xung đáng tin cậy.

6. Ứng dụng của Bộ đếm / Bộ định thời Autonics trong công nghiệp và dân dụng
6.1. Ứng dụng trong công nghiệp
Trong lĩnh vực công nghiệp, bộ đếm Autonics và bộ định thời Autonics đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quy trình và tự động hóa sản xuất. Các thiết bị counter Autonics và timer Autonics được sử dụng để theo dõi số lượng sản phẩm, điều khiển thời gian hoạt động của máy móc và đồng bộ hóa các công đoạn trong dây chuyền sản xuất. Trong các hệ thống băng tải công nghiệp, bộ đếm giúp ghi nhận chính xác số lượng sản phẩm đi qua cảm biến, từ đó hỗ trợ kiểm soát sản lượng và quản lý chất lượng sản phẩm. Đồng thời, bộ định thời công nghiệp được sử dụng để tạo khoảng trễ thời gian cho các thiết bị như máy đóng gói, máy dán nhãn hoặc máy cắt tự động, giúp các công đoạn trong dây chuyền hoạt động đúng trình tự.
Ngoài ra, bộ đếm xung Autonics còn được ứng dụng để đo số vòng quay của động cơ, giám sát chu kỳ vận hành của máy móc và kiểm soát quá trình sản xuất trong các ngành như cơ khí, điện tử, thực phẩm và bao bì. Nhờ khả năng kết nối với cảm biến quang, cảm biến tiệm cận hoặc encoder, thiết bị có thể xử lý tín hiệu nhanh và chính xác. Việc sử dụng bộ đếm và bộ định thời Autonics trong tự động hóa công nghiệp giúp nâng cao độ chính xác, giảm sai sót trong sản xuất và tối ưu hiệu suất vận hành của hệ thống máy móc.
6.2. Ứng dụng trong dân dụng và thương mại
Ngoài lĩnh vực công nghiệp, bộ định thời Autonics và bộ đếm Autonics cũng được sử dụng trong nhiều ứng dụng dân dụng và thương mại nhờ khả năng điều khiển thời gian và giám sát hoạt động thiết bị một cách chính xác. Trong các hệ thống tòa nhà hoặc cơ sở thương mại, timer Autonics có thể được sử dụng để điều khiển thời gian bật tắt của hệ thống chiếu sáng, hệ thống thông gió hoặc các thiết bị điện khác nhằm tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả vận hành. Thiết bị cũng được sử dụng trong các hệ thống tưới tiêu tự động, máy bơm nước hoặc hệ thống điều khiển quạt, nơi cần thiết lập chu kỳ hoạt động theo thời gian định sẵn.
Bên cạnh đó, bộ đếm điện tử Autonics còn được ứng dụng trong các hệ thống dịch vụ hoặc thương mại để đếm số lượt hoạt động của thiết bị, số lượng sản phẩm hoặc số lần sử dụng máy móc. Ví dụ, trong các hệ thống máy bán hàng tự động, máy giặt công cộng hoặc máy trò chơi điện tử, bộ đếm có thể được sử dụng để theo dõi số lượt sử dụng và hỗ trợ quản lý vận hành. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ cài đặt và độ chính xác cao, bộ đếm và bộ định thời Autonics trở thành giải pháp hiệu quả cho nhiều hệ thống điều khiển trong môi trường dân dụng, thương mại và các ứng dụng tự động hóa quy mô nhỏ.
7. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành cho Bộ đếm / Bộ định thời Autonics
7.1. Yêu cầu trước khi lắp đặt
Trước khi lắp đặt bộ đếm Autonics hoặc bộ định thời Autonics, cần kiểm tra đầy đủ các thông số kỹ thuật của thiết bị để đảm bảo phù hợp với hệ thống điều khiển. Người dùng cần xác định đúng điện áp cấp nguồn, loại ngõ vào tín hiệu và ngõ ra điều khiển của counter Autonics hoặc timer Autonics nhằm tránh sai lệch khi kết nối với cảm biến hoặc thiết bị điều khiển khác. Ngoài ra, cần kiểm tra kích thước DIN của thiết bị để đảm bảo tương thích với vị trí lắp trên tủ điện hoặc bảng điều khiển. Môi trường lắp đặt cũng cần đảm bảo khô ráo, ít rung động và tránh nhiễu điện từ để thiết bị hoạt động ổn định trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
7.2. Quy trình lắp đặt
Quá trình lắp đặt bộ đếm và bộ định thời Autonics cần được thực hiện đúng theo sơ đồ đấu nối của nhà sản xuất. Trước tiên, thiết bị được cố định vào bảng điều khiển hoặc tủ điện theo kích thước DIN tiêu chuẩn. Sau đó tiến hành kết nối nguồn cấp, tín hiệu đầu vào từ cảm biến và ngõ ra điều khiển đến các thiết bị liên quan như relay, contactor hoặc PLC. Trong các hệ thống counter Autonics, tín hiệu xung thường được lấy từ cảm biến quang, cảm biến tiệm cận hoặc encoder để đếm sản phẩm hoặc chu kỳ hoạt động. Sau khi đấu nối hoàn tất, cần kiểm tra lại toàn bộ dây dẫn để đảm bảo kết nối chắc chắn và đúng cực tính.
7.3. Lưu ý an toàn & cảnh báo
Trong quá trình lắp đặt và sử dụng timer Autonics hoặc counter Autonics, cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn điện nhằm tránh rủi ro cho thiết bị và người vận hành. Trước khi đấu nối dây điện, cần ngắt nguồn hoàn toàn để tránh nguy cơ chập điện hoặc hỏng thiết bị. Không nên lắp đặt bộ đếm điện tử Autonics ở nơi có độ ẩm cao, nhiệt độ vượt mức cho phép hoặc môi trường có nhiều nhiễu điện từ mạnh. Ngoài ra, cần sử dụng dây dẫn đúng tiêu chuẩn và đảm bảo hệ thống nối đất tốt để giảm nguy cơ nhiễu tín hiệu. Việc tuân thủ các cảnh báo kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ trong hệ thống điều khiển công nghiệp.
7.4. Kiểm tra vận hành sau khi lắp đặt
Sau khi hoàn tất lắp đặt bộ đếm / bộ định thời Autonics, cần tiến hành kiểm tra vận hành để đảm bảo thiết bị hoạt động đúng chức năng. Trước tiên, cấp nguồn cho thiết bị và kiểm tra màn hình hiển thị của digital counter Autonics hoặc digital timer Autonics để xác nhận thiết bị hoạt động bình thường. Sau đó tiến hành cài đặt giá trị preset, thời gian trễ hoặc chế độ đếm xuôi – đếm ngược tùy theo yêu cầu của hệ thống. Tiếp theo, kiểm tra tín hiệu đầu vào từ cảm biến để đảm bảo bộ đếm nhận xung chính xác và ngõ ra điều khiển kích hoạt đúng khi đạt giá trị cài đặt. Việc kiểm tra kỹ giúp hệ thống tự động hóa vận hành ổn định và hạn chế lỗi trong quá trình sản xuất.
7.5. Kinh nghiệm chọn Cảm biến Autonics cho hệ thống thực tế
Để bộ đếm Autonics và bộ định thời Autonics hoạt động chính xác, việc lựa chọn cảm biến Autonics phù hợp là yếu tố quan trọng trong hệ thống. Khi sử dụng counter Autonics để đếm sản phẩm trên băng chuyền, nên chọn cảm biến quang Autonics để phát hiện vật thể nhanh và chính xác. Trong môi trường có nhiều bụi hoặc kim loại, cảm biến tiệm cận Autonics sẽ là lựa chọn phù hợp hơn nhờ khả năng phát hiện vật thể không tiếp xúc và độ bền cao. Ngoài ra, đối với các ứng dụng đo tốc độ hoặc số vòng quay của động cơ, encoder Autonics thường được sử dụng để tạo tín hiệu xung chính xác cho bộ đếm. Việc lựa chọn đúng cảm biến giúp hệ thống điều khiển hoạt động ổn định và nâng cao độ chính xác của quá trình đếm.
8. Đánh giá từ kỹ sư và người vận hành về Bộ đếm / Bộ định thời Autonics
8.1. Đánh giá của kỹ sư tủ bảng điện
Theo đánh giá từ nhiều kỹ sư thiết kế tủ điện công nghiệp, bộ đếm Autonics và bộ định thời Autonics là những thiết bị điều khiển có độ tin cậy cao và dễ tích hợp trong hệ thống tự động hóa. Các dòng counter Autonics và timer Autonics được thiết kế theo chuẩn DIN tiêu chuẩn nên rất thuận tiện khi lắp đặt trên bảng điều khiển hoặc trong tủ điện. Điều này giúp kỹ sư dễ dàng bố trí thiết bị cùng với các thành phần khác như PLC, relay, contactor hoặc cảm biến công nghiệp.
Ngoài ra, các kỹ sư cũng đánh giá cao khả năng cài đặt linh hoạt và độ chính xác của bộ đếm điện tử Autonics, đặc biệt ở các dòng digital counter và digital timer. Thiết bị có thể xử lý tín hiệu xung từ cảm biến quang, cảm biến tiệm cận hoặc encoder với tốc độ cao, đảm bảo độ chính xác trong các ứng dụng đếm sản phẩm hoặc đo chu kỳ máy móc. Một ưu điểm khác là nhiều dòng sản phẩm hỗ trợ ngõ vào NPN/PNP và nhiều mức điện áp cấp nguồn, giúp thiết bị tương thích với nhiều hệ thống điều khiển khác nhau. Nhờ thiết kế ổn định, độ bền cao và dễ tích hợp, bộ đếm và bộ định thời Autonics thường được các kỹ sư lựa chọn trong các dự án tủ điện điều khiển, dây chuyền sản xuất và hệ thống máy công nghiệp.
8.2. Đánh giá của người bảo trì và vận hành hệ thống
Từ góc nhìn của kỹ thuật viên bảo trì và người vận hành hệ thống, bộ đếm Autonics và bộ định thời Autonics được đánh giá là thiết bị dễ sử dụng, hiển thị rõ ràng và có độ ổn định cao trong quá trình vận hành. Các dòng counter Autonics với màn hình LED hoặc LCD giúp người vận hành dễ dàng quan sát giá trị đếm hoặc thời gian hoạt động của thiết bị ngay cả trong môi trường nhà máy có ánh sáng yếu. Điều này giúp việc giám sát sản lượng, chu kỳ vận hành hoặc trạng thái máy móc trở nên thuận tiện hơn.
Ngoài ra, trong quá trình bảo trì hệ thống tự động hóa công nghiệp, nhiều kỹ thuật viên nhận thấy timer Autonics và counter Autonics có độ bền tốt, ít xảy ra lỗi trong môi trường làm việc liên tục. Thiết bị cũng có cấu trúc đơn giản, giúp việc kiểm tra và thay thế khi cần thiết trở nên nhanh chóng. Trong các dây chuyền sản xuất sử dụng cảm biến công nghiệp và bộ đếm xung, thiết bị có khả năng xử lý tín hiệu ổn định và phản hồi chính xác khi đạt giá trị cài đặt. Nhờ khả năng vận hành ổn định và dễ bảo trì, bộ đếm và bộ định thời Autonics được nhiều kỹ thuật viên đánh giá là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống điều khiển và giám sát sản xuất hiện đại.
9. Dịch vụ làm tủ điện tại Hưng Việt Automation với Bộ đếm / Bộ định thời Autonics
Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, việc lựa chọn và tích hợp đúng thiết bị điều khiển đóng vai trò quan trọng đối với hiệu suất vận hành của toàn bộ dây chuyền. Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ thiết kế và lắp ráp tủ điện điều khiển sử dụng bộ đếm Autonics và bộ định thời Autonics, giúp doanh nghiệp kiểm soát chính xác số lượng sản phẩm, chu kỳ hoạt động của máy móc và thời gian vận hành trong hệ thống sản xuất. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án tủ điện công nghiệp, đội ngũ kỹ sư của Hưng Việt Automation luôn lựa chọn các dòng counter Autonics và timer Autonics phù hợp với từng ứng dụng thực tế như băng chuyền, máy đóng gói, hệ thống điều khiển động cơ hoặc dây chuyền sản xuất tự động.
Trong quá trình thiết kế tủ điện điều khiển, bộ đếm Autonics thường được sử dụng để đếm xung từ cảm biến quang, cảm biến tiệm cận hoặc encoder, giúp theo dõi chính xác số lượng sản phẩm hoặc số vòng quay của thiết bị. Đồng thời, bộ định thời Autonics được sử dụng để tạo khoảng trễ thời gian, điều khiển chu kỳ hoạt động của máy móc hoặc đồng bộ hóa các công đoạn trong dây chuyền. Nhờ khả năng hiển thị rõ ràng, độ chính xác cao và thiết kế chuẩn DIN, các dòng digital timer Autonics và digital counter Autonics có thể dễ dàng tích hợp vào nhiều loại tủ điện công nghiệp khác nhau.
Hưng Việt Automation không chỉ cung cấp giải pháp thiết kế và lắp ráp tủ điện sử dụng bộ đếm và bộ định thời Autonics, mà còn hỗ trợ khách hàng trong toàn bộ quá trình lựa chọn thiết bị cho dự án. Đối với các doanh nghiệp, nhà thầu hoặc đơn vị thi công cần bộ đếm / bộ định thời Autonics cho dự án, chúng tôi hỗ trợ cung cấp catalogue, thông số kỹ thuật chi tiết, chứng từ CO–CQ cũng như tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hồ sơ mời thầu và nghiệm thu công trình.
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa và tủ điện điều khiển, Hưng Việt Automation cam kết mang đến giải pháp thiết bị và dịch vụ kỹ thuật tối ưu cho các dự án công nghiệp.
📞 Hotline hỗ trợ dự án: 0915 400 880.
10. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Bộ đếm / Bộ định thời Autonics
10.1. Bộ đếm Autonics dùng để làm gì trong hệ thống tự động hóa?
Bộ đếm Autonics dùng để đếm xung từ cảm biến, theo dõi số lượng sản phẩm, giám sát chu kỳ hoạt động máy móc và hỗ trợ kiểm soát sản lượng trong các dây chuyền sản xuất tự động hoặc hệ thống băng chuyền công nghiệp.
10.2. Bộ định thời Autonics hoạt động như thế nào trong mạch điều khiển công nghiệp?
Bộ định thời Autonics hoạt động bằng cách tạo khoảng trễ thời gian theo giá trị cài đặt trước. Khi thời gian đạt giá trị preset, thiết bị kích hoạt ngõ ra để điều khiển relay, contactor hoặc thiết bị khác trong hệ thống.
10.3. Sự khác nhau giữa bộ đếm Autonics và bộ định thời Autonics là gì?
Bộ đếm Autonics dùng để ghi nhận số lần tín hiệu xung từ cảm biến, còn bộ định thời Autonics kiểm soát khoảng thời gian hoạt động hoặc trễ của thiết bị trong hệ thống điều khiển tự động.
10.4. Bộ đếm Autonics có thể kết nối với những loại cảm biến nào?
Counter Autonics có thể kết nối với nhiều loại cảm biến như cảm biến quang, cảm biến tiệm cận, encoder hoặc công tắc hành trình để nhận tín hiệu xung và thực hiện chức năng đếm trong hệ thống tự động hóa.
10.5. Những thông số nào cần quan tâm khi chọn bộ đếm hoặc timer Autonics?
Khi lựa chọn bộ đếm hoặc timer Autonics cần xem xét kích thước DIN, số chữ số hiển thị, điện áp cấp nguồn, loại ngõ vào tín hiệu và ngõ ra điều khiển để đảm bảo thiết bị phù hợp với hệ thống điều khiển.
10.6. Bộ đếm Autonics có thể đếm với tốc độ tín hiệu cao không?
Nhiều dòng bộ đếm Autonics hỗ trợ tốc độ đếm cao lên đến vài kilohertz, cho phép xử lý chính xác tín hiệu xung từ encoder hoặc cảm biến tốc độ trong các hệ thống sản xuất tự động.
10.7. Bộ định thời Autonics có những loại nào phổ biến hiện nay?
Bộ định thời Autonics gồm hai loại chính là timer analog và timer digital. Dòng digital cho phép cài đặt linh hoạt và chính xác hơn, trong khi dòng analog đơn giản và bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
10.8. Bộ đếm Autonics thường được sử dụng trong những ngành nào?
Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất cơ khí, điện tử, thực phẩm, bao bì và tự động hóa công nghiệp để giám sát số lượng sản phẩm và chu kỳ hoạt động của máy móc.
10.9. Có thể sử dụng bộ đếm Autonics để đo tốc độ động cơ không?
Có thể, khi kết hợp với encoder hoặc cảm biến xung, bộ đếm Autonics có thể đo số vòng quay hoặc tốc độ của động cơ, giúp giám sát và kiểm soát hoạt động của thiết bị.
10.10. Bộ đếm và bộ định thời Autonics có dễ lắp đặt trong tủ điện không?
Các thiết bị Autonics được thiết kế theo chuẩn kích thước DIN nên rất dễ lắp đặt trong tủ điện công nghiệp, bảng điều khiển hoặc hệ thống điều khiển tự động cùng với các thiết bị khác.
10.11. Bộ đếm Autonics có thể hoạt động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt không?
Bộ đếm Autonics được thiết kế với độ bền cao và khả năng chống nhiễu tốt, cho phép hoạt động ổn định trong môi trường nhà máy có rung động, bụi hoặc điều kiện làm việc liên tục.
10.12. Khi nào nên sử dụng bộ đếm kết hợp bộ định thời Autonics?
Trong các hệ thống cần vừa kiểm soát số lượng vừa điều khiển thời gian hoạt động của máy móc, việc sử dụng bộ đếm tích hợp bộ định thời giúp tiết kiệm thiết bị và tối ưu không gian tủ điện.
10.13. Bộ định thời Autonics có thể điều khiển thiết bị nào trong hệ thống?
Timer Autonics có thể điều khiển nhiều thiết bị như relay, contactor, động cơ, bơm hoặc hệ thống chiếu sáng bằng cách kích hoạt tín hiệu ngõ ra khi đạt thời gian cài đặt.
10.14. Bộ đếm Autonics có cần nguồn cấp điện riêng không?
Hầu hết các bộ đếm Autonics cần nguồn cấp như 24VDC hoặc 100–240VAC. Tuy nhiên một số dòng nhỏ gọn sử dụng pin lithium tích hợp và có thể hoạt động mà không cần nguồn ngoài.
10.15. Vì sao bộ đếm và bộ định thời Autonics được dùng phổ biến trong tự động hóa?
Nhờ độ chính xác cao, khả năng cài đặt linh hoạt, độ bền tốt và dễ tích hợp với cảm biến công nghiệp, bộ đếm và bộ định thời Autonics trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều hệ thống điều khiển tự động.