1. Giới thiệu về Cảm biến quang Hanyoung Nux
Cảm biến quang Hanyoung Nux là thiết bị cảm biến công nghiệp đến từ thương hiệu Hanyoung Nux – nhà sản xuất thiết bị tự động hóa uy tín có trụ sở tại Hàn Quốc, nổi tiếng với các dòng cảm biến quang điện, cảm biến phát hiện vật thể và giải pháp điều khiển chính xác trong hệ thống tủ điện và dây chuyền sản xuất hiện đại; sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt với các thông số nổi bật như khoảng cách phát hiện đa dạng từ vài mm đến hàng mét, nguồn cấp linh hoạt 12–24 VDC hoặc 24–240 VAC tùy model, thời gian đáp ứng nhanh, độ chính xác cao và khả năng chống nhiễu tốt giúp đảm bảo tín hiệu ổn định trong hệ thống tự động hóa.
Trong thực tế, cảm biến quang Hanyoung Nux được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như dây chuyền đóng gói, băng tải sản xuất, máy in công nghiệp, hệ thống phân loại sản phẩm, điều khiển cửa tự động, thang máy và các hệ thống giám sát an toàn trong nhà máy cũng như công trình thương mại, nhờ khả năng phát hiện vật thể không tiếp xúc giúp giảm hao mòn cơ khí, tăng tuổi thọ thiết bị và tối ưu hiệu suất vận hành; thiết bị đặc biệt phù hợp tích hợp trong tủ điện điều khiển, tủ điện công nghiệp và hệ thống PLC nhằm nâng cao mức độ tự động hóa và kiểm soát chính xác.
Nguyên lý hoạt động của cảm biến quang Hanyoung Nux dựa trên việc phát và thu tín hiệu ánh sáng, trong đó bộ phát sẽ phát ra tia hồng ngoại hoặc tia laser hướng đến vật thể và bộ thu sẽ nhận lại tín hiệu phản xạ hoặc bị gián đoạn, từ đó chuyển đổi thành tín hiệu điện để điều khiển các thiết bị như relay, contactor hoặc PLC, giúp hệ thống nhận biết sự có mặt, vị trí hoặc trạng thái của vật thể một cách nhanh chóng và chính xác, đảm bảo vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng tự động hóa hiện đại.

2. Các thông số để lựa chọn Cảm biến quang Hanyoung Nux
Khi lựa chọn cảm biến quang Hanyoung Nux cho hệ thống tủ điện hoặc dây chuyền tự động hóa, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật không chỉ giúp chọn đúng thiết bị mà còn đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, chính xác và tiết kiệm chi phí đầu tư. Mỗi thông số đều liên quan trực tiếp đến điều kiện lắp đặt, môi trường làm việc và yêu cầu điều khiển của hệ thống.
2.1. Khoảng cách phát hiện (Sensing Distance)
Khoảng cách phát hiện như 100mm, 1m, 3m, 15m… là yếu tố quan trọng hàng đầu khi lựa chọn cảm biến quang. Thông số này quyết định khả năng nhận diện vật thể ở xa hay gần, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí lắp đặt và độ chính xác của hệ thống. Trong các ứng dụng băng tải ngắn, máy đóng gói, khoảng cách 100mm – 1m là phù hợp, trong khi các hệ thống phân loại, cổng tự động hoặc dây chuyền lớn cần khoảng cách 3m – 15m để đảm bảo tín hiệu ổn định và tránh nhiễu. Việc chọn đúng khoảng cách giúp tránh hiện tượng mất tín hiệu hoặc nhận sai vật thể trong môi trường công nghiệp.
2.2. Kiểu phản xạ (Detection Method)
Cảm biến quang Hanyoung Nux thường có 3 kiểu chính gồm phản xạ gương, phản xạ khuếch tán và thu phát độc lập, mỗi loại phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Loại phản xạ gương sử dụng gương để phản hồi tín hiệu, phù hợp cho khoảng cách trung bình và lắp đặt dễ dàng. Phản xạ khuếch tán dùng chính vật thể để phản xạ ánh sáng, thích hợp cho khoảng cách ngắn và vật thể có bề mặt tốt. Thu phát độc lập gồm hai đầu riêng biệt giúp đạt khoảng cách xa và độ chính xác cao, thường dùng trong môi trường bụi, ánh sáng mạnh hoặc yêu cầu phát hiện ổn định trong nhà máy.
2.3. Chế độ hoạt động (Light ON / Dark ON)
Chế độ hoạt động Light ON, Dark ON hoặc chuyển đổi Light ON/Dark ON quyết định cách cảm biến xuất tín hiệu khi có hoặc không có vật thể. Light ON nghĩa là có tín hiệu khi nhận ánh sáng, phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật đi qua. Dark ON hoạt động khi ánh sáng bị chặn, phù hợp cho các hệ thống an toàn hoặc kiểm soát vị trí chính xác. Việc lựa chọn đúng chế độ giúp hệ thống PLC hoặc relay xử lý tín hiệu chính xác, tránh lỗi logic điều khiển trong tủ điện.
2.4. Ngõ ra (Output Type: NPN, PNP, Relay)
Ngõ ra của cảm biến quang ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kết nối với hệ thống điều khiển. Ngõ ra NPN thường dùng trong hệ thống điều khiển kiểu sink, phổ biến tại thị trường châu Á, trong khi PNP phù hợp với hệ thống source, phổ biến tại châu Âu. Ngõ ra relay có khả năng đóng cắt trực tiếp tải lớn, phù hợp với các ứng dụng đơn giản hoặc không cần PLC. Việc chọn đúng loại ngõ ra giúp đảm bảo tương thích với PLC, bộ điều khiển và tránh phát sinh chi phí chuyển đổi tín hiệu.
2.5. Các yếu tố bổ sung cần lưu ý
Ngoài các thông số chính, người dùng cũng cần quan tâm đến điện áp cấp, tốc độ đáp ứng, khả năng chống nhiễu, cấp bảo vệ IP và môi trường làm việc như bụi, nước hoặc ánh sáng mạnh. Những yếu tố này giúp đảm bảo cảm biến quang Hanyoung Nux hoạt động ổn định lâu dài, giảm thiểu bảo trì và nâng cao hiệu quả hệ thống tự động hóa.
Tóm lại, việc lựa chọn cảm biến quang không chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ mà cần kết hợp nhiều yếu tố như khoảng cách, kiểu phản xạ, chế độ hoạt động và ngõ ra để phù hợp với từng ứng dụng thực tế trong công nghiệp và dân dụng.
3. Các dòng Series của Cảm biến quang Hanyoung Nux
3.1. PRA series
PRA series là dòng cảm biến quang tròn (round type photo sensor) đến từ Hanyoung Nux, được thiết kế tối ưu cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại với yêu cầu độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm nổi bật với thiết kế dạng trụ tròn nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trên máy móc, băng tải và tủ điện điều khiển. PRA series tích hợp công nghệ LED góc nhìn rộng giúp cải thiện khả năng quan sát trạng thái hoạt động, hỗ trợ kỹ sư vận hành nhanh chóng nhận biết tín hiệu. Dòng cảm biến quang này cung cấp đa dạng chế độ phát hiện như thu phát độc lập (through beam), phản xạ gương (retroreflective) và phản xạ khuếch tán (diffuse reflective), phù hợp nhiều ứng dụng phát hiện vật thể khác nhau. Ngoài ra, PRA series hỗ trợ cả kiểu đấu dây trực tiếp và dạng giắc cắm connector, giúp linh hoạt trong thiết kế tủ điện và bảo trì hệ thống. Vật liệu vỏ kim loại hoặc nhựa cho phép lựa chọn theo môi trường làm việc, từ nhà máy sản xuất đến ứng dụng dân dụng và thương mại.
Tính năng nổi bật
PRA series sở hữu LED hiển thị góc rộng giúp tăng khả năng quan sát tín hiệu ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh, hỗ trợ vận hành và bảo trì hiệu quả. Cảm biến quang Hanyoung Nux này tích hợp nhiều chế độ phát hiện như through beam, retroreflective và diffuse, đáp ứng đa dạng nhu cầu nhận diện vật thể trong dây chuyền sản xuất tự động. Thiết kế dạng tròn nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện và máy móc. Sản phẩm hỗ trợ cả dạng dây và connector, thuận tiện cho thi công và thay thế. Ngoài ra, tùy chọn vỏ kim loại hoặc nhựa giúp tăng độ bền, chống chịu tốt với môi trường bụi, rung và nhiệt độ trong công nghiệp.
Ứng dụng
PRA series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống băng tải, máy đóng gói, dây chuyền sản xuất tự động và thiết bị kiểm tra sản phẩm, nơi cần phát hiện vật thể nhanh và chính xác. Trong ngành công nghiệp, cảm biến quang tròn PRA giúp kiểm soát vị trí, đếm sản phẩm, phát hiện lỗi và đồng bộ hóa quy trình. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị có thể tích hợp vào hệ thống cửa tự động, thang máy hoặc thiết bị an ninh. Nhờ tính linh hoạt và độ tin cậy cao, PRA series là giải pháp cảm biến quang hiệu quả cho nhiều ứng dụng tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của PRA series
| Phân loại | Through-beam (Thu phát độc lập) | Retro-reflective (Phản xạ gương - M.S.R.) | Diffuse-reflective (Phản xạ khuếch tán) |
|---|
| Ngõ ra NPN | PRA-T20N | PRA-M4N | PRA-R1N |
| Ngõ ra PNP | PRA-T20P | PRA-M4P | PRA-R1P |
| Khoảng cách phát hiện | 20 m | 0.3 ~ 4 m | 1 m |
| Độ trễ (Hysteresis) | - | Nhỏ hơn 20% khoảng cách phát hiện | Nhỏ hơn 20% khoảng cách phát hiện |
| Vật thể phát hiện | ≥ Ø10 mm (vật chắn) | ≥ Ø25 mm (vật chắn) | Giấy trắng không bóng (100 x 100 mm) |
| Nguồn sáng (bước sóng) | * IR LED (855 nm) | * IR LED (855 nm) | * IR LED (855 nm) |
Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC Class 2 ±10%, độ gợn sóng tối đa 10% |
| Dòng tiêu thụ | Bộ phát: 15 mA, Bộ thu: 20 mA, Tối đa: 30 mA |
| Ngõ ra điều khiển | Ngõ ra transistor NPN hoặc PNP dạng open collector |
| Dòng tải tối đa | 100 mA (tại 26.4 VDC) |
| Điện áp dư | NPN: ≤ 1.5 V, PNP: ≤ 1.5 V |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (chọn bằng dây trắng) |
| Đèn hiển thị | LED cam: trạng thái ngõ ra, LED xanh: trạng thái ổn định (với loại diffuse và through-beam: LED xanh là nguồn) |
| Điều chỉnh độ nhạy | Điều chỉnh bằng biến trở (V/R) |
| Chức năng bảo vệ chung | - Bảo vệ đảo cực nguồn- Bảo vệ ngắn mạch đầu ra- Bảo vệ đấu ngược đầu ra- Cảnh báo ngắn mạch |
| Chức năng riêng | Không |
| Chống nhiễu chéo | Có |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ (500 VDC) |
| Điện áp chịu đựng | 1000 VAC (50/60 Hz trong 1 phút) |
Phương thức kết nối
| Kiểu kết nối | Thông số |
|---|
| Dạng dây (Cable type) | 4 dây (4P), đường kính ngoài Ø4 mm, dài 2 m (through-beam là 2 dây) |
| Dạng giắc (Connector type) | Sử dụng đầu nối M12 (cáp M12 bán rời) |

3.2. PEA series
PEA series là dòng cảm biến quang tích hợp nguồn và bộ khuếch đại (built-in power supply / amplifier built-in photo sensor) của Hanyoung Nux, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống tự động hóa yêu cầu độ ổn định cao, khả năng chống nhiễu tốt và hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với công nghệ xử lý tín hiệu số tiên tiến, PEA series giúp nâng cao độ chính xác khi phát hiện vật thể, giảm sai số do nhiễu điện từ và ánh sáng môi trường. Dòng cảm biến quang này hỗ trợ auto tuning giúp cài đặt độ nhạy nhanh chóng, kết hợp giao diện nút nhấn trực quan giúp kỹ sư dễ dàng cấu hình mà không cần thiết bị hỗ trợ. Đặc biệt, tiêu chuẩn bảo vệ IP69K (IEC) mang lại khả năng chống nước, chống bụi vượt trội, phù hợp cho môi trường ẩm ướt, rửa áp lực cao như ngành thực phẩm, đồ uống và sản xuất công nghiệp nặng. Ngoài ra, PEA series tích hợp chức năng M.S.R. chỉ nhận ánh sáng phản xạ từ gương, giúp tăng độ chính xác trong các ứng dụng yêu cầu phát hiện ổn định ở khoảng cách xa.
Tính năng nổi bật
PEA series sở hữu chức năng auto tuning thông minh giúp tự động tối ưu độ nhạy cảm biến quang, giảm thời gian cài đặt và tăng độ chính xác phát hiện. Công nghệ xử lý tín hiệu số giúp chống nhiễu hiệu quả, đảm bảo tín hiệu ổn định trong môi trường nhiều thiết bị điện. Cảm biến quang Hanyoung Nux này còn được trang bị chức năng chống nhiễu chéo (mutual interference protection), giúp nhiều cảm biến hoạt động gần nhau mà không ảnh hưởng lẫn nhau. Chuẩn IP69K giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường nước áp lực cao, bụi và hóa chất. Ngoài ra, chức năng M.S.R. và thấu kính hiệu suất cao giúp tăng khoảng cách phát hiện và độ chính xác, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao.
Ứng dụng
PEA series được ứng dụng rộng rãi trong dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống băng tải, máy đóng gói, ngành thực phẩm – đồ uống, và các môi trường cần vệ sinh bằng nước áp lực cao. Trong công nghiệp, cảm biến quang này giúp phát hiện vật thể, kiểm tra sản phẩm, đếm sản phẩm và đồng bộ quy trình sản xuất. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị có thể tích hợp vào hệ thống cửa tự động, thiết bị an ninh hoặc kiểm soát ra vào. Nhờ khả năng chống nước IP69K, chống nhiễu và độ chính xác cao, PEA series là giải pháp cảm biến quang lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của PEA series
| Hạng mục | Through-beam (Thu phát độc lập) | Retroreflective (Phản xạ gương - M.S.R.) | Diffuse-reflective (Phản xạ khuếch tán) |
|---|
| Model – Relay (AC/DC) | PEA-T30A | PEA-M5A | PEA-R2A |
| Model – NPN (DC) | PEA-T30N | PEA-M5N | PEA-R2N |
| Model – PNP (DC) | PEA-T30P | PEA-M5P | PEA-R2P |
| Khoảng cách phát hiện | 30 m | 0.1 ~ 5 m | 2 m |
| Độ trễ (Hysteresis) | - | ≤ 20% khoảng cách phát hiện | ≤ 20% khoảng cách phát hiện |
| Vật thể phát hiện | ≥ Ø12 mm (vật chắn) | ≥ Ø60 mm (vật chắn) | Giấy trắng (100 × 100 mm) |
| Nguồn sáng (bước sóng) | LED hồng ngoại (855 nm) | LED đỏ (660 nm) | LED hồng ngoại (855 nm) |
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp – Relay (AC/DC) | 24 – 240 VAC ±10% hoặc 24 – 240 VDC ±10% (Ripple ≤ 10%) |
| Nguồn cấp – Open collector (DC) | 12 – 24 VDC Class 2 ±10% (Ripple ≤ 10%) |
| Công suất tiêu thụ – Relay | Bộ phát: ≤ 1 VA • Bộ thu: ≤ 2 VA • Tối đa: 3 VA |
| Dòng tiêu thụ – Open collector | Bộ phát: ≤ 15 mA • Bộ thu: ≤ 20 mA • Tối đa: 35 mA |
| Ngõ ra Relay | 1a1b • Tuổi thọ điện ≥ 100,000 lần • Tuổi thọ cơ ≥ 50 triệu lần |
| Tải Relay | 30 VDC 5A / 250 VAC 5A (tải thuần trở) |
| Ngõ ra Transistor | NPN / PNP open collector |
| Dòng tải transistor | ≤ 100 mA (tại 26.4 VDC) |
| Điện áp dư | ≤ 1.5 V |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (chọn bằng nút) |
| Đèn hiển thị | LED cam: Output • LED xanh: Stability (Emitter through-beam: LED xanh là nguồn) |
| Hạng mục | Cài đặt Auto Teaching (tự động cài đặt độ nhạy) |
|---|
| Through-beam | Nhấn giữ nút B2 > 3 giây khi có vật → tự động cài độ nhạy |
| Retroreflective / Diffuse | 1) Đặt vật trước cảm biến2) Nhấn giữ B2 > 3 giây rồi thả3) Kiểm tra LED xanh + cam nhấp nháy4) Nhấn B2 lần nữa sau khi bỏ vật (0.5 giây) |

3.3. PQ series
PQ series là dòng cảm biến quang kích thước nhỏ gọn khoảng cách xa (Compact Long Distance Photoelectric Sensors) của Hanyoung Nux, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu phát hiện vật thể chính xác trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Với thiết kế compact nhưng tích hợp thấu kính hiệu suất cao, PQ series cho phép phát hiện vật thể ở khoảng cách xa mà vẫn đảm bảo độ ổn định tín hiệu. Cảm biến quang Hanyoung Nux này sử dụng công nghệ xử lý tín hiệu số giúp chống nhiễu hiệu quả, giảm sai số trong môi trường nhiều thiết bị điện và ánh sáng phức tạp. Ngoài ra, khả năng auto tuning hỗ trợ cài đặt độ nhạy nhanh chóng, kết hợp nút nhấn trực quan giúp kỹ sư dễ dàng vận hành mà không cần thiết bị phụ trợ. Chuẩn bảo vệ IP67 (IEC) giúp thiết bị chống bụi, chống nước tốt, phù hợp lắp đặt trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với chức năng M.S.R. chỉ nhận ánh sáng phản xạ từ gương, PQ series tăng độ chính xác trong các ứng dụng phản xạ, đồng thời giảm nhiễu ánh sáng môi trường.
Tính năng nổi bật
PQ series được trang bị chức năng auto tuning giúp tối ưu độ nhạy cảm biến quang nhanh chóng, tiết kiệm thời gian cài đặt và đảm bảo độ chính xác cao. Công nghệ xử lý tín hiệu số giúp cảm biến hoạt động ổn định trong môi trường nhiễu điện từ và ánh sáng mạnh. Tính năng chống nhiễu chéo (mutual interference prevention) cho phép nhiều cảm biến hoạt động gần nhau mà không gây sai lệch tín hiệu. Chuẩn IP67 giúp thiết bị chống nước và bụi hiệu quả, phù hợp môi trường sản xuất thực tế. Ngoài ra, thấu kính hiệu suất cao giúp tăng khoảng cách phát hiện, kết hợp phương pháp lắp đặt bằng vít giúp cố định chắc chắn và dễ thi công trong tủ điện, máy móc và dây chuyền sản xuất.
Ứng dụng
PQ series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống băng tải, máy đóng gói, dây chuyền sản xuất tự động, kiểm tra sản phẩm và phân loại hàng hóa. Trong công nghiệp, cảm biến quang khoảng cách xa này giúp phát hiện vật thể, đếm sản phẩm, kiểm soát vị trí và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị có thể tích hợp vào hệ thống cửa tự động, kiểm soát ra vào hoặc các thiết bị an ninh. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, PQ series là giải pháp cảm biến quang hiệu quả cho nhiều ứng dụng tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của PQ series
| Hạng mục | Through-beam (Thu phát độc lập) | Retroreflective (Phản xạ gương - M.S.R.) | Diffuse-reflective (Phản xạ khuếch tán) |
|---|
| Model – Cable NPN | PQ-T30N | PQ-M4N | PQ-R1N |
| Model – Cable PNP | PQ-T30P | PQ-M4P | PQ-R1P |
| Model – Connector NPN | PQ-T30NC | PQ-M4NC | PQ-R1NC |
| Model – Connector PNP | PQ-T30PC | PQ-M4PC | PQ-R1PC |
| Khoảng cách phát hiện | 30 m | 0.1 ~ 4 m | 1 m |
| Độ trễ (Hysteresis) | - | ≤ 20% khoảng cách phát hiện | ≤ 20% khoảng cách phát hiện |
| Vật thể phát hiện | ≥ Ø12 mm (vật chắn) | ≥ Ø60 mm (vật chắn) | Giấy trắng (100 × 100 mm) |
| Nguồn sáng (bước sóng) | LED hồng ngoại (855 nm) | LED đỏ (660 nm) | LED hồng ngoại (855 nm) |
| Dòng tiêu thụ | Bộ phát: ≤ 15 mA • Bộ thu: ≤ 20 mA • Tối đa: 30 mA | | |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC Class 2 ±10% (Ripple ≤ 10%) | | |
| Ngõ ra điều khiển | NPN / PNP open collector | | |
| Dòng tải tối đa | ≤ 100 mA (26.4 VDC) | | |
| Điện áp dư | NPN ≤ 1.5 V • PNP ≤ 1.5 V | | |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (chọn bằng nút) | | |
| Đèn hiển thị | LED đỏ: Output • LED xanh: Stability (Emitter through-beam: LED xanh là nguồn) | | |

3.4. PB series
PB series là dòng cảm biến quang phổ thông đa dụng (General Purpose Photoelectric Sensors) của Hanyoung Nux, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu phát hiện vật thể ổn định, chính xác và bền bỉ trong nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với chuẩn lỗ lắp đặt 25.4 mm, PB series cho phép thay thế và tích hợp thuận tiện trên nhiều máy móc, băng tải, tủ điện điều khiển và dây chuyền sản xuất hiện có. Điểm nổi bật của dòng cảm biến quang Hanyoung Nux này là việc ứng dụng chip ASIC thế hệ mới, giúp tăng độ ổn định vận hành, cải thiện khả năng phát hiện khoảng cách xa và giảm sai số trong môi trường làm việc thực tế. PB series còn được trang bị biến trở VR tích hợp để điều chỉnh độ nhạy nhanh chóng, đồng thời hỗ trợ chọn chế độ hoạt động thuận tiện ngay trên thiết bị. Nhờ khả năng chống nhiễu tốt, hạn chế ảnh hưởng của ánh sáng môi trường và tích hợp mạch bảo vệ mạnh mẽ, cảm biến quang PB series phù hợp cho nhiều ứng dụng từ nhà máy sản xuất, hệ thống đóng gói đến các giải pháp điều khiển tự động trong thương mại và dân dụng.
Tính năng nổi bật
PB series sở hữu chip ASIC mới của Hanyoung Nux giúp nâng cao độ ổn định hoạt động, tăng hiệu quả phát hiện vật thể ở khoảng cách xa và đảm bảo tín hiệu cảm biến chính xác hơn. Thiết bị tích hợp biến trở VR cho phép cài đặt độ nhạy linh hoạt theo từng điều kiện ứng dụng thực tế. Việc lựa chọn chế độ hoạt động cũng được thực hiện dễ dàng bằng VR, giúp kỹ sư bảo trì và lắp đặt thao tác nhanh hơn. Cảm biến quang công nghiệp PB series còn có chức năng thông báo ngắn mạch đầu ra, hỗ trợ kiểm tra tình trạng quá tải và nâng cao độ an toàn cho hệ thống. Ngoài ra, khả năng chống nhiễu điện, giảm tác động của ánh sáng bên ngoài và mạch bảo vệ mạnh giúp thiết bị vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp liên tục.
Ứng dụng
PB series được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống băng tải, máy đóng gói, máy dán nhãn, dây chuyền lắp ráp, thiết bị đếm sản phẩm và các hệ thống kiểm tra vị trí vật thể. Trong công nghiệp, cảm biến quang PB giúp phát hiện sản phẩm, kiểm soát hành trình, phân loại và đồng bộ quy trình sản xuất tự động. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị có thể tích hợp vào cửa tự động, hệ thống kiểm soát ra vào, máy bán hàng hoặc thiết bị giám sát cơ bản. Với thiết kế tiêu chuẩn, độ bền cao và khả năng chống nhiễu tốt, PB series là giải pháp cảm biến quang đa dụng đáng tin cậy cho nhiều ngành ứng dụng.
Bảng thông số PB-T/M Series (Cảm biến quang Hanyoung Nux)
| Hạng mục | PB-T7N / PB-T7P | PB-T10RN / PB-T10RP | PB-T15N / PB-T15P | PB-M3RN / PB-M3RP |
|---|
| Ngõ ra | NPN / PNP | NPN / PNP | NPN / PNP | NPN / PNP |
| Chế độ phát hiện | Through-beam (Thu phát riêng) | Retroreflective (Gương phản xạ) | Through-beam (Thu phát riêng) | Diffuse reflective (Phản xạ khuếch tán) |
| Khoảng cách phát hiện | 7 m | 10 m | 15 m | 0.1 – 3 m |
| Khoảng sai lệch (Hysteresis) | ─ | ─ | ─ | ─ |
| Vật phát hiện | Vật chắn Ø12 mm trở lên | Vật chắn Ø60 mm trở lên | Vật chắn Ø12 mm trở lên | Vật phản xạ |
| Nguồn sáng (bước sóng) | IR (860 nm) | RED (640 nm) | IR (860 nm) | RED (640 nm) |
| Dòng tiêu thụ | Emitter: ≤ 20 mAReceiver: ≤ 20 mA | ≤ 30 mA | Emitter: ≤ 20 mAReceiver: ≤ 20 mA | ≤ 30 mA |
| Mạch bảo vệ chung | - Bảo vệ đấu ngược nguồn- Bảo vệ đấu ngược ngõ ra- Bảo vệ quá dòng khi ngắn mạch- Cảnh báo ngắn mạch ngõ ra | Áp dụng chung cho tất cả model | | |
| Chống nhiễu giữa các cảm biến | Có | Có | Có | Có |
| Phụ kiện đi kèm (chung) | Giá đỡ A, bu lông (M3 x 12 mm), tua vít chỉnh VR | | | |
| Phụ kiện riêng | ─ | Gương phản xạ (HY-M5) | ─ | ─ |
| Phụ kiện tùy chọn | Giá đỡ B, Giá đỡ C, Gương (HY-M5S) | | | |
| Trọng lượng | ~90 g | ~60 g | ~90 g | ~60 g |
Bảng thông số PB-R/D Series (Cảm biến quang Hanyoung Nux)
| Hạng mục | PB-R01N / PB-R01P | PB-R04RN / PB-R04RP | PB-R1N / PB-R1P | PB-D04N / PB-D04P |
|---|
| Ngõ ra | NPN / PNP | NPN / PNP | NPN / PNP | NPN / PNP |
| Chế độ phát hiện | Diffuse-reflective (Phản xạ khuếch tán) | Diffuse-reflective (Phản xạ khuếch tán) | Diffuse-reflective (Phản xạ khuếch tán) | Distance settable (Cài đặt khoảng cách) |
| Khoảng cách phát hiện | 100 mm | 400 mm | 1 m | 400 mm |
| Khoảng sai lệch (Hysteresis) | ≤ 20% khoảng cách phát hiện | ≤ 20% khoảng cách phát hiện | ≤ 20% khoảng cách phát hiện | ≤ 20% khoảng cách phát hiện |
| Vật phát hiện | Giấy trắng không bóng (100 × 100 mm) | | | |
| Nguồn sáng (bước sóng) | IR (860 nm) | RED (640 nm) | IR (860 nm) | IR (860 nm) |
| Dòng tiêu thụ | ≤ 30 mA | | | |
| Mạch bảo vệ chung | - Bảo vệ đấu ngược nguồn- Bảo vệ đấu ngược ngõ ra- Bảo vệ quá dòng khi ngắn mạch- Cảnh báo ngắn mạch ngõ ra | | | |
| Chống nhiễu giữa các cảm biến | Có | | | |
| Phụ kiện đi kèm (chung) | Giá đỡ A, bu lông (M3 × 12 mm), tua vít chỉnh VR | | | |
| Phụ kiện riêng | ─ | | | |
| Phụ kiện tùy chọn | Giá đỡ B, Giá đỡ C, Gương phản xạ (HY-M5S) | | | |
| Trọng lượng | Khoảng 50 g | | | |
Bảng thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% (độ gợn sóng tối đa 10%) |
| Ngõ ra điều khiển | Ngõ ra open collector NPN hoặc PNP |
| Dòng tải | Tối đa 100 mA (tiêu chuẩn 26.4 VDC) |
| Điện áp dư | NPN: ≤ 1 V, PNP: ≤ 1 V |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (chuyển đổi) |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ (đo bằng Mega 500 VDC) |
| Khả năng chống nhiễu | Nhiễu sóng vuông (xung rộng 1 μs) ±240 V |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC (50/60 Hz trong 1 phút) |
| Chống rung | 10 – 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, theo trục X·Y·Z, mỗi hướng 2 giờ |
| Chống sốc | 500 m/s², theo trục X·Y·Z, mỗi hướng 3 lần |
| Độ chiếu sáng môi trường | Ánh sáng mặt trời: ≤ 11,000 lxĐèn sợi đốt: ≤ 3,000 lx |
| Nhiệt độ môi trường | Hoạt động: -25 ~ +55°CLưu trữ: -40 ~ +70°C (không ngưng tụ, không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường | 35 – 85% RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP65 (theo tiêu chuẩn IEC) |
| Chứng nhận | CE |
| Vật liệu vỏ | PBT (gia cường sợi thủy tinh 30%) |
| Màn hiển thị | PC |
| Thấu kính | PC |

3.5. PL-D2B series
PL-D2B là dòng cảm biến quang cài đặt khoảng cách (distance setting type photoelectric sensor) của Hanyoung Nux, được phát triển để đáp ứng nhu cầu phát hiện vật thể chính xác trong các hệ thống tự động hóa hiện đại. Điểm nổi bật của model này là tích hợp chức năng BGS (Background Suppression), cho phép cảm biến nhận biết vật thể mục tiêu và hạn chế ảnh hưởng từ nền phía sau, từ đó nâng cao độ ổn định khi làm việc trong môi trường có nhiều chi tiết hoặc bề mặt phản xạ phức tạp. Với khoảng cách phát hiện lên đến 2 m, PL-D2B phù hợp cho nhiều ứng dụng kiểm tra, định vị, phân loại và giám sát sản phẩm trên dây chuyền sản xuất. Cảm biến quang đặt khoảng cách này còn cho khả năng phát hiện ổn định bất kể màu sắc hay chất liệu của vật thể, giúp giảm sai số khi xử lý các sản phẩm có độ phản xạ ánh sáng khác nhau như nhựa, giấy, kim loại, cao su hoặc bao bì in màu. Nhờ thiết kế tối ưu cho môi trường công nghiệp, PL-D2B là giải pháp cảm biến quang Hanyoung Nux đáng tin cậy cho hệ thống băng tải, máy đóng gói, máy kiểm tra và tủ điều khiển tự động.
Tính năng nổi bật
PL-D2B được trang bị công nghệ cài đặt khoảng cách giúp cảm biến quang xác định vùng phát hiện rõ ràng, hỗ trợ kiểm soát vật thể chính xác hơn trong thực tế vận hành. Chức năng BGS giúp loại bỏ ảnh hưởng của nền phía sau, tăng độ tin cậy khi phát hiện sản phẩm ở khoảng cách mong muốn. Một ưu điểm quan trọng khác là cảm biến hoạt động ổn định với nhiều màu sắc và vật liệu khác nhau, rất phù hợp cho các ứng dụng có sản phẩm thay đổi liên tục. Với tầm phát hiện xa đến 2 m, thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu lắp đặt linh hoạt trong dây chuyền tự động hóa, nhà máy sản xuất và hệ thống kiểm tra công nghiệp.
Ứng dụng
PL-D2B được ứng dụng hiệu quả trong dây chuyền băng tải, máy đóng gói, máy dán nhãn, hệ thống kiểm tra sản phẩm, phát hiện thùng hàng và định vị chi tiết máy. Trong công nghiệp, cảm biến quang BGS này giúp phát hiện vật thể ổn định независимо với màu sắc, bề mặt hoặc chất liệu, từ đó nâng cao độ chính xác và giảm lỗi dừng máy. Trong dân dụng và thương mại, thiết bị có thể được tích hợp vào hệ thống cửa tự động, phân loại hàng hóa và các ứng dụng giám sát vị trí vật thể. Với khả năng phát hiện xa, ổn định và thông minh, PL-D2B là lựa chọn phù hợp cho nhiều bài toán cảm biến quang hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của PL-D2B series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | PL-D2B |
| Hình dạng | PL-D2B |
| Phương pháp phát hiện | Distance-settable (Cài đặt khoảng cách) |
| Khoảng cách phát hiện | 0.2 – 2 m |
| Vật phát hiện | Giấy trắng không bóng (200 × 200 mm) |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ≤ 30 mA |
| Ngõ ra điều khiển | Open collector NPN / PNP (không đồng bộ) |
| Dòng tải | ≤ 150 mA DC (tải thuần trở) |
| Điện áp dư | NPN: ≤ 1 VDCPNP: ≤ 2 VDC |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (chọn bằng biến trở V/R) |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 2 ms |
| Độ trễ (Hysteresis) | < 10% khoảng cách phát hiện |
| Nguồn sáng (bước sóng) | LED hồng ngoại (880 nm) |
| Bộ thu | 2 diode quang |
| Đèn hiển thị LED | LED đỏ: trạng thái ngõ raLED xanh: trạng thái ổn định |
| Cài đặt khoảng cách | Near / Far: điều chỉnh quang học bằng biến trở (5 vòng) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đảo cực nguồn và bảo vệ ngắn mạch ngõ ra |
| Độ chiếu sáng môi trường | Ánh sáng mặt trời: ≤ 11,000 lxĐèn sợi đốt: ≤ 3,000 lx |

3.6. PTX series
PTX series là dòng cảm biến quang tích hợp nguồn (power supply built-in type photoelectric sensors) của Hanyoung Nux, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa cần đấu nối thuận tiện, phát hiện xa và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp. Điểm nổi bật của series này là kiểu kết nối terminal block giúp việc đi dây, kiểm tra và bảo trì trở nên nhanh gọn hơn, đặc biệt phù hợp với tủ điện điều khiển, máy đóng gói, băng tải và dây chuyền sản xuất. PTX series hỗ trợ dải điện áp nguồn rộng như 24 – 240 VAC/DC và 12 – 24 VDC, nhờ đó dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống điện khác nhau mà không cần thay đổi lớn về thiết kế. Bên cạnh đó, cảm biến quang PTX còn có khả năng phát hiện khoảng cách xa, giúp tăng tính linh hoạt khi lắp đặt và nâng cao hiệu quả giám sát vật thể. Với cấp bảo vệ IP66, thiết bị có thể hoạt động tốt trong môi trường có bụi, ẩm và nước bắn, đáp ứng nhu cầu sử dụng liên tục trong nhà máy, xưởng cơ khí, khu vực sản xuất thực phẩm và nhiều ứng dụng thương mại.
Tính năng nổi bật
PTX series được trang bị đầu nối terminal block giúp đấu dây chắc chắn, dễ thao tác và tiết kiệm thời gian thi công trong tủ điện công nghiệp. Dải nguồn cấp rộng là một ưu điểm lớn, cho phép cảm biến quang Hanyoung Nux tương thích với nhiều hệ thống điều khiển từ dân dụng đến công nghiệp. Khả năng phát hiện khoảng cách xa hỗ trợ nhận biết vật thể chính xác ở nhiều vị trí lắp đặt khác nhau, phù hợp cho máy móc có không gian lớn hoặc yêu cầu đặt cảm biến cách xa đối tượng. Ngoài ra, series này còn tích hợp chức năng timer, giúp mở rộng khả năng điều khiển theo thời gian trong các ứng dụng tự động hóa. Chuẩn IP66 tăng độ bền cho thiết bị, giúp chống bụi và chống nước hiệu quả trong môi trường vận hành khắc nghiệt.
Ứng dụng
PTX series được ứng dụng rộng rãi trong băng tải, máy đóng gói, máy dán nhãn, hệ thống đếm sản phẩm, kiểm tra vị trí và điều khiển hành trình. Trong công nghiệp, cảm biến quang tích hợp nguồn PTX phù hợp với tủ điều khiển, dây chuyền lắp ráp, hệ thống phân loại và các máy tự động cần phát hiện vật thể ổn định. Trong dân dụng và thương mại, thiết bị có thể dùng cho cửa tự động, hệ thống kiểm soát ra vào, thiết bị giám sát hoặc các ứng dụng điều khiển cơ bản. Với thiết kế thực dụng, đấu nối dễ dàng và khả năng làm việc bền bỉ, PTX series là giải pháp cảm biến quang đáng tin cậy cho nhiều lĩnh vực.
Bảng thông số PTX Series – Power Built-in Type (Type A)
| Hạng mục | PTX-T15A / PTX-T15A-T | PTX-M7A / PTX-M7A-T | PTX-R1A / PTX-R1A-T |
|---|
| Loại model | Normal / Timer built-in | Normal / Timer built-in | Normal / Timer built-in |
| Nguyên lý phát hiện | Through beam (Thu phát riêng) | Retro reflection (Phản xạ gương) | Diffuse reflection (Phản xạ khuếch tán) |
| Khoảng cách phát hiện | 15 m | 7 m | 1 m |
| Vật phát hiện | Vật chắn Ø20 mm trở lên | Vật chắn Ø60 mm trở lên | Giấy trắng không bóng (200 × 200 mm) |
| Nguồn cấp | 24 – 240 VAC/DC ±10%, 50/60 Hz | | |
| Công suất tiêu thụ | Emitter: ≤ 2 VAReceiver: ≤ 1 VA | ≤ 2 VA | ≤ 2 VA |
| Ngõ ra điều khiển | Tiếp điểm relay (1a, 1b) | | |
| Khả năng tải tiếp điểm | 30 VDC 5A / 250 VAC 5A (tải thuần trở) | | |
| Tuổi thọ tiếp điểm | < 100,000 lần đóng cắt | | |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (chọn bằng công tắc) | | |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 20 ms | | |
| Độ trễ (Hysteresis) | ─ | < 20% khoảng cách phát hiện | < 20% khoảng cách phát hiện |
| Đèn hiển thị | LED đỏ: trạng thái ngõ raLED xanh: trạng thái ổn định(Loại thu phát: LED đỏ phía phát là đèn nguồn) | | |
| Điều chỉnh độ nhạy | ─ | Có biến trở chỉnh độ nhạy | Có biến trở chỉnh độ nhạy |
| Mạch bảo vệ | Mạch bảo vệ chống xung (Surge protection) | | |
| Chức năng Timer | (Chỉ có ở bản -T) ON Delay / OFF Delay / One Shot | | |
| Thời gian trễ | 0.1 – 5 giây (điều chỉnh bằng biến trở) | | |
| Nguồn sáng (bước sóng) | IR (850 nm) | | |
Bảng thông số PTX Series – Amp Built-in Type (Type B)
| Hạng mục | PTX-T15B / PTX-T15B-T | PTX-T30B / PTX-T30B-T | PTX-M7B / PTX-M7B-T | PTX-R1B / PTX-R1B-T |
|---|
| Loại model | Normal / Timer built-in | Normal / Timer built-in | Normal / Timer built-in | Normal / Timer built-in |
| Nguyên lý phát hiện | Through beam (Thu phát riêng) | Through beam (Thu phát riêng) | Retro reflection (Phản xạ gương) | Diffuse reflection (Phản xạ khuếch tán) |
| Khoảng cách phát hiện | 15 m | 30 m | 7 m | 1 m |
| Vật phát hiện | Vật chắn Ø20 mm trở lên | Vật chắn Ø20 mm trở lên | Vật chắn Ø60 mm trở lên | Giấy trắng không bóng (200 × 200 mm) |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% | | | |
| Dòng tiêu thụ | Emitter: ≤ 35 mAReceiver: ≤ 20 mA | ≤ 45 mA | ≤ 45 mA | ≤ 45 mA |
| Ngõ ra điều khiển | Open collector NPN/PNP đồng thời | | | |
| Dòng tải | ≤ 150 mA DC (tải thuần trở) | | | |
| Điện áp dư | NPN: ≤ 1 VDCPNP: ≤ 2 VDC | | | |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (chọn bằng công tắc) | | | |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms | | | |
| Độ trễ (Hysteresis) | ─ | ─ | < 20% khoảng cách phát hiện | < 20% khoảng cách phát hiện |
| Đèn hiển thị | LED đỏ: trạng thái ngõ raLED xanh: trạng thái ổn định(Loại thu phát: LED đỏ phía phát là đèn nguồn) | | | |
| Điều chỉnh độ nhạy | ─ | ─ | Có biến trở chỉnh độ nhạy | Có biến trở chỉnh độ nhạy |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đảo cực nguồn và bảo vệ ngõ ra | | | |
| Chức năng Timer | (Chỉ có ở bản -T) ON Delay / OFF Delay / One Shot | | | |
| Thời gian trễ | 0.1 – 5 giây (điều chỉnh bằng biến trở) | | | |
| Nguồn sáng (bước sóng) | IR (850 nm) | | | |

3.7. PLD series
PLD series là dòng cảm biến quang tích hợp bộ khuếch đại (amplifier built-in type photoelectric sensors) của Hanyoung Nux, được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu phát hiện vật thể ổn định, chính xác và dễ lắp đặt trong nhiều hệ thống tự động hóa. Với khả năng phát hiện khoảng cách xa lên đến 2 m nhờ ứng dụng thấu kính cấu trúc hai lớp, PLD series mang lại hiệu quả nhận biết vật thể tốt hơn trong các dây chuyền sản xuất, băng tải, máy đóng gói và thiết bị kiểm tra công nghiệp. Đây là dòng cảm biến quang công nghiệp phù hợp cho những ứng dụng cần tối ưu không gian lắp đặt nhưng vẫn yêu cầu độ tin cậy cao. Ngoài ra, PLD series còn được trang bị đèn báo Light ON ổn định màu xanh, giúp kỹ sư và người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái hoạt động của cảm biến trong quá trình cài đặt, vận hành và bảo trì. Chức năng điều chỉnh độ nhạy tích hợp sẵn cũng hỗ trợ thiết bị thích nghi tốt với nhiều loại vật thể và điều kiện môi trường khác nhau. Với thiết kế gọn, tiện dụng và hiệu quả, cảm biến quang Hanyoung Nux PLD series là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống điều khiển tự động hiện đại.
Tính năng nổi bật
PLD series nổi bật với khả năng phát hiện vật thể ở khoảng cách xa 2 m nhờ sử dụng thấu kính hai lớp, giúp tăng hiệu quả thu nhận tín hiệu và cải thiện độ chính xác phát hiện. Cảm biến quang tích hợp bộ khuếch đại này còn có đèn báo Light ON màu xanh hoạt động ổn định, hỗ trợ người dùng quan sát trạng thái cảm biến nhanh chóng và trực quan hơn. Bên cạnh đó, chức năng điều chỉnh độ nhạy tích hợp giúp kỹ sư dễ dàng tinh chỉnh thiết bị theo từng môi trường ứng dụng thực tế, từ vật thể nhỏ đến sản phẩm có bề mặt phản xạ khác nhau. Nhờ cấu trúc gọn nhẹ và khả năng vận hành ổn định, PLD series là giải pháp cảm biến quang phù hợp cho nhiều hệ thống máy móc tự động.
Ứng dụng
PLD series được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống băng tải, máy đóng gói, máy dán nhãn, thiết bị đếm sản phẩm, dây chuyền lắp ráp và các hệ thống kiểm tra vị trí vật thể. Trong công nghiệp, cảm biến quang khoảng cách xa này hỗ trợ phát hiện chi tiết, kiểm soát hành trình, xác định vị trí và nâng cao độ chính xác cho quy trình sản xuất tự động. Trong dân dụng và thương mại, thiết bị có thể được tích hợp vào các hệ thống cửa tự động, thiết bị giám sát hoặc ứng dụng kiểm soát vật thể cơ bản. Với khả năng phát hiện ổn định, điều chỉnh linh hoạt và thiết kế nhỏ gọn, PLD series là giải pháp cảm biến quang đáng tin cậy cho nhiều lĩnh vực ứng dụng.
Bảng thông số kỹ thuật của PLD series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | PLD-R2N / PLD-R2P |
| Hình dạng | Ngoại hình tiêu chuẩn |
| Phương pháp phát hiện | Diffuse-reflective (Phản xạ khuếch tán) |
| Khoảng cách phát hiện | 2 m |
| Vật phát hiện | Giấy trắng không bóng (200 × 200 mm) |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ≤ 30 mA DC |
| Ngõ ra điều khiển | NPN / PNP open collector |
| Dòng tải | ≤ 150 mA DC (tải thuần trở) |
| Điện áp dư | ≤ 1 VDC |
| Chế độ hoạt động | Light ON |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms |
| Độ trễ (Hysteresis) | ≤ 20% khoảng cách phát hiện |
| Nguồn sáng (bước sóng) | LED hồng ngoại (850 nm) |
| Đèn hiển thị LED | LED đỏ: trạng thái ngõ raLED xanh: trạng thái ổn định |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở tích hợp (xoay 220°) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đảo cực và bảo vệ quá dòng |
| Độ chiếu sáng môi trường | Ánh sáng mặt trời: ≤ 11,000 luxĐèn sợi đốt: ≤ 3,000 lux |
| Nhiệt độ & độ ẩm môi trường | Hoạt động: -20 ~ 60°CLưu trữ: -25 ~ 70°CĐộ ẩm: 35 – 85% RH (không đóng băng) |
| Cấp bảo vệ | IP64 (IEC 60529) |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ (500 VDC Mega) |
| Độ bền điện môi | 1000 VAC trong 1 phút |
| Chống rung | 10 – 55 Hz, biên độ 1.5 mm, theo trục X/Y/Z, mỗi hướng 2 giờ |
| Chống sốc | 500 m/s², theo trục X/Y/Z, mỗi hướng 3 lần |
| Kiểu kết nối | Dây cáp liền |
| Số lõi dây | 3 dây (3P) |
| Đường kính cáp | Ø3 mm |
| Chiều dài cáp | 2 m |

3.8. PN series
PN series là dòng cảm biến quang ngõ ra điện áp (voltage output type photoelectric sensors) của Hanyoung Nux, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu phát hiện vật thể ổn định, tín hiệu rõ ràng và khả năng tích hợp linh hoạt trong nhiều hệ thống điều khiển tự động. Với đặc điểm ngõ ra điện áp, PN series phù hợp cho các ứng dụng cần truyền tín hiệu chính xác đến bộ điều khiển, PLC, mạch giao tiếp hoặc thiết bị giám sát trong tủ điện công nghiệp. Dòng cảm biến quang Hanyoung Nux này còn được trang bị đèn hiển thị trạng thái hoạt động, giúp kỹ sư dễ dàng quan sát quá trình phát hiện vật thể và kiểm tra tình trạng vận hành ngay trên thiết bị. Bên cạnh đó, cảm biến có sẵn biến trở chỉnh độ nhạy, hỗ trợ điều chỉnh phù hợp với từng môi trường thực tế và từng loại vật thể khác nhau. Khả năng lựa chọn chế độ ngõ ra thông qua dây điều khiển cũng giúp tăng tính linh hoạt khi lắp đặt. Ngoài ra, PN series tích hợp mạch bảo vệ ngắt đầu ra và mạch bảo vệ đấu ngược nguồn, góp phần nâng cao độ an toàn, giảm rủi ro hư hỏng và tăng tuổi thọ thiết bị trong quá trình sử dụng lâu dài.
Tính năng nổi bật
PN series nổi bật với đèn hiển thị chuyển động giúp người dùng nhận biết nhanh trạng thái cảm biến khi vật thể đi qua vùng phát hiện. Cảm biến quang ngõ ra điện áp này được tích hợp sẵn mạch bảo vệ ngắt đầu ra, hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng khi có sự cố tải hoặc lỗi đấu nối trong hệ thống điều khiển. Thiết bị còn có biến trở chỉnh độ nhạy giúp cài đặt linh hoạt theo môi trường làm việc, từ dây chuyền sản xuất đến các ứng dụng máy tự động. Một ưu điểm đáng chú ý khác là khả năng lựa chọn chế độ hoạt động ngõ ra bằng dây điều khiển, giúp kỹ sư triển khai nhanh hơn trong thực tế. Đồng thời, mạch bảo vệ đấu ngược nguồn giúp tăng độ bền, ổn định tín hiệu và đảm bảo vận hành an toàn hơn trong tủ điện công nghiệp.
Ứng dụng
PN series được ứng dụng rộng rãi trong băng tải, máy đóng gói, máy lắp ráp, thiết bị đếm sản phẩm, kiểm tra vị trí và các dây chuyền sản xuất tự động cần tín hiệu ngõ ra điện áp ổn định. Trong công nghiệp, cảm biến quang PN giúp phát hiện vật thể, kiểm soát hành trình, phân loại sản phẩm và gửi tín hiệu chính xác về PLC hoặc bộ điều khiển. Trong dân dụng và thương mại, thiết bị có thể dùng cho cửa tự động, thiết bị giám sát, máy bán hàng hoặc các ứng dụng kiểm soát đơn giản. Với thiết kế thực dụng, khả năng bảo vệ tốt và tính linh hoạt cao, PN series là giải pháp cảm biến quang đáng tin cậy cho nhiều hệ thống tự động hóa hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của PN series
| Hạng mục | PN-T3 | PN-M1 | PN-R02 |
|---|
| Hình dạng | PN-T3 | PN-M1 | PN-R02 |
| Phương pháp phát hiện | Through beam (Thu phát riêng) | Retro reflection (Phản xạ gương) | Diffuse reflection (Phản xạ khuếch tán) |
| Khoảng cách phát hiện | 3 m | 0.1 – 1 m | 200 mm |
| Vật phát hiện | Vật chắn Ø8 mm trở lên | Vật chắn Ø60 mm trở lên | Giấy trắng không bóng (200 × 200 mm) |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC (±10%) | | |
| Dòng tiêu thụ | Emitter: 20 mA DCReceiver: 18 mA DC | ≤ 30 mA DC | ≤ 30 mA DC |
| Ngõ ra điều khiển | NPN dạng điện áp, ≤ 200 mA (tải 30 VDC), điện áp dư ≤ 1 VDC | | |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (chọn bằng dây điều khiển, loại thu phát chỉ áp dụng phía receiver) | | |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 3 ms | | |
| Độ trễ (Hysteresis) | ─ | < 20% khoảng cách phát hiện | < 20% khoảng cách phát hiện |
| Nguồn sáng (bước sóng) | LED hồng ngoại (850 nm) | | |
| Đèn hiển thị LED | LED đỏ: trạng thái ngõ ra(Loại thu phát: LED đỏ phía phát là đèn nguồn) | | |
| Điều chỉnh độ nhạy | Bằng biến trở chỉnh độ nhạy (trừ bộ phát của loại thu phát) | | |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đảo cực nguồn và bảo vệ ngõ ra | | |
| Độ chiếu sáng môi trường | Ánh sáng mặt trời: ≤ 11,000 luxĐèn sợi đốt: ≤ 3,000 lux | | |

3.9. PR series
PR series là dòng cảm biến quang tròn (round type photoelectric sensors) của Hanyoung Nux, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu phát hiện vật thể ổn định, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với cấu trúc dạng tròn nhỏ gọn, PR series giúp tối ưu không gian lắp đặt trên máy móc, băng tải, tủ điện điều khiển và các cụm cơ khí có diện tích hạn chế. Dòng cảm biến quang Hanyoung Nux này hỗ trợ lựa chọn chế độ Light ON / Dark ON, giúp kỹ sư linh hoạt cấu hình theo từng yêu cầu ứng dụng thực tế. Ngoài ra, thiết bị còn được tích hợp sẵn biến trở điều chỉnh độ nhạy, hỗ trợ tinh chỉnh dễ dàng khi làm việc với nhiều loại vật thể, bề mặt và khoảng cách khác nhau. Với cấp bảo vệ IP66 và thiết kế thân tròn kín chắc chắn, PR series có khả năng chống bụi, chống nước bắn hiệu quả, phù hợp cho môi trường nhà máy, dây chuyền sản xuất và khu vực có điều kiện vận hành khắc nghiệt. Bên cạnh đó, mạch bảo vệ quá dòng đầu ra tích hợp sẵn giúp tăng độ an toàn, giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị và nâng cao độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.
Tính năng nổi bật
PR series nổi bật với khả năng chuyển đổi Light ON / Dark ON, cho phép cảm biến quang công nghiệp hoạt động linh hoạt theo nhiều kịch bản phát hiện vật thể khác nhau. Thiết bị được trang bị biến trở chỉnh độ nhạy, giúp việc cài đặt nhanh chóng và phù hợp với từng môi trường ứng dụng cụ thể. Cảm biến quang tròn PR còn có cấu trúc thân trụ nhỏ gọn, dễ bố trí trong máy tự động, tủ điều khiển và các cụm cơ điện cần tiết kiệm không gian. Cấp bảo vệ IP66 mang lại khả năng chống bụi và chống nước tốt, giúp thiết bị vận hành ổn định trong môi trường sản xuất thực tế. Ngoài ra, mạch bảo vệ ngắt đầu ra khi quá dòng giúp tăng độ an toàn cho hệ thống, hạn chế sự cố điện và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ cảm biến.
Ứng dụng
PR series được ứng dụng rộng rãi trong băng tải, máy đóng gói, máy dán nhãn, thiết bị đếm sản phẩm, dây chuyền lắp ráp và hệ thống kiểm tra vị trí vật thể. Trong công nghiệp, cảm biến quang tròn Hanyoung Nux giúp phát hiện sản phẩm, kiểm soát hành trình, xác định vị trí và đồng bộ quy trình tự động hóa. Trong dân dụng và thương mại, thiết bị có thể tích hợp vào cửa tự động, hệ thống kiểm soát ra vào, thiết bị giám sát và các ứng dụng cảm biến cơ bản. Với thiết kế bền chắc, dễ cài đặt và hoạt động ổn định, PR series là giải pháp cảm biến quang đáng tin cậy cho nhiều lĩnh vực ứng dụng hiện nay.
Bảng thông số kỹ thuật của PR series
| Hạng mục | PR-T10 (Metal/Plastic) | PRM-M2 / PRP-M2 | PRM-R01 / PRP-R01 | PRM-R04 / PRP-R04 |
|---|
| Model NPN (Kim loại) | PR-T10NC | PRM-M2N | PRM-R01N | PRM-R04N |
| Model PNP (Kim loại) | PR-T10PC | PRM-M2P | PRM-R01P | PRM-R04P |
| Model NPN (Nhựa) | PR-T10NP | PRP-M2N | PRP-R01N | PRP-R04N |
| Model PNP (Nhựa) | PR-T10PP | PRP-M2P | PRP-R01P | PRP-R04P |
| Chế độ phát hiện | Through-beam (Thu phát riêng) | Retroreflective (Phản xạ gương) | Diffuse-reflective (Phản xạ khuếch tán) | Diffuse-reflective (Phản xạ khuếch tán) |
| Khoảng cách phát hiện | 10 m | 0.1 – 2 m | 0.1 m | 0.4 m |
| Độ trễ (Hysteresis) | ─ | < 20% khoảng cách phát hiện | < 20% khoảng cách phát hiện | < 20% khoảng cách phát hiện |
| Vật phát hiện | Vật chắn Ø10 mm trở lên | Vật chắn Ø60 mm trở lên | Giấy trắng không bóng (100 × 100 mm) | Giấy trắng không bóng (100 × 100 mm) |
| Nguồn sáng (bước sóng) | LED hồng ngoại (890 nm) | LED hồng ngoại (890 nm) | IR (860 nm) | IR (860 nm) |
| Dòng tiêu thụ | Transmitter: 15 mAReceiver: 20 mA | ≤ 30 mA | ≤ 30 mA | ≤ 30 mA |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% (độ gợn sóng ≤ 10%) | | | |
| Ngõ ra điều khiển | Open collector NPN / PNP | | | |
| Dòng tải | ≤ 100 mA (26.4 VDC tiêu chuẩn) | | | |
| Điện áp dư | NPN: ≤ 1 VPNP: ≤ 1 V | | | |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (dây trắng)(Loại thu phát chỉ áp dụng phía receiver) | | | |
| Mạch bảo vệ chung | - Bảo vệ đảo cực nguồn- Bảo vệ đảo cực ngõ ra- Bảo vệ quá dòng khi ngắn mạch- Cảnh báo ngắn mạch | | | |
| Chống nhiễu giữa cảm biến | Có | | | |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms | | | |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ (500 VDC Mega) | | | |
| Khả năng chống nhiễu | Nhiễu sóng vuông (xung 1 μs) ±240 V | | | |
| Độ bền điện môi | 1000 VAC (50/60 Hz trong 1 phút) | | | |
| Chống rung | 10 – 55 Hz, biên độ 1.5 mm, trục X/Y/Z, mỗi hướng 2 giờ | | | |
| Chống sốc | 500 m/s², trục X/Y/Z, mỗi hướng 3 lần | | | |
| Độ chiếu sáng môi trường | Ánh sáng mặt trời: ≤ 11,000 lxĐèn sợi đốt: ≤ 3,000 lx | | | |

3.10. PY series
PY series là dòng cảm biến quang dạng mỏng (slim type photoelectric sensors) của Hanyoung Nux, được thiết kế dành cho các hệ thống tự động hóa yêu cầu kích thước nhỏ gọn, phản hồi nhanh và lắp đặt linh hoạt trong không gian hẹp. Với kích thước chỉ 16 × 28 × 8 mm, PY series đặc biệt phù hợp cho các máy tự động, băng tải mini, cơ cấu gắp thả, thiết bị điện tử và các cụm cơ khí chính xác cần bố trí cảm biến ở vị trí hạn chế diện tích. Dòng cảm biến quang Hanyoung Nux này hỗ trợ chuyển đổi chế độ Light ON / Dark ON thông qua dây điều khiển, giúp kỹ sư dễ dàng cấu hình theo từng yêu cầu phát hiện vật thể cụ thể. Thời gian đáp ứng chỉ 1 ms cho phép thiết bị xử lý tín hiệu nhanh, phù hợp với các ứng dụng tốc độ cao trong dây chuyền sản xuất. Ngoài ra, PY series còn được trang bị đèn hiển thị trạng thái ngõ ra điều khiển và ngõ ra ổn định, giúp việc quan sát, căn chỉnh và bảo trì trở nên trực quan hơn. Tích hợp mạch bảo vệ ngắt đầu ra và bảo vệ đấu ngược nguồn cũng là điểm mạnh giúp tăng độ an toàn và độ bền cho cảm biến trong quá trình vận hành lâu dài.
Tính năng nổi bật
PY series nổi bật với thiết kế siêu mỏng, nhỏ gọn, giúp lắp đặt cảm biến quang dễ dàng ở những vị trí hẹp mà các dòng cảm biến thông thường khó đáp ứng. Cảm biến quang slim type này hỗ trợ chuyển đổi Light ON / Dark ON bằng dây điều khiển, tăng tính linh hoạt khi tích hợp vào máy móc và tủ điều khiển. Thời gian đáp ứng 1 ms giúp phát hiện vật thể nhanh và chính xác trong các ứng dụng cần tốc độ cao. Thiết bị còn có đèn hiển thị ngõ ra điều khiển và ngõ ra ổn định, hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra trạng thái làm việc nhanh chóng. Ngoài ra, mạch bảo vệ ngắt đầu ra và bảo vệ đấu ngược nguồn giúp hạn chế hư hỏng, nâng cao độ tin cậy và đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Ứng dụng
PY series được ứng dụng hiệu quả trong máy đóng gói nhỏ, máy dán nhãn, dây chuyền lắp ráp điện tử, thiết bị kiểm tra sản phẩm, robot gắp đặt và hệ thống băng tải mini. Trong công nghiệp, cảm biến quang mỏng PY giúp phát hiện chi tiết nhỏ, kiểm soát vị trí, đếm sản phẩm và tối ưu quy trình tự động hóa tốc độ cao. Trong dân dụng và thương mại, thiết bị có thể tích hợp vào máy bán hàng, thiết bị an ninh, cửa tự động nhỏ gọn hoặc các ứng dụng cảm biến có không gian lắp đặt hạn chế. Với thiết kế mỏng, phản hồi nhanh và khả năng vận hành ổn định, PY series là giải pháp cảm biến quang tối ưu cho nhiều hệ thống hiện đại.
Bảng thông số kỹ thuật của PY series
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Model | PY-T3N (NPN) / PY-T3P (PNP) |
| Hình dạng | PY |
| Chế độ phát hiện | Through-beam (Thu phát riêng) |
| Khoảng cách phát hiện | 3 m |
| Vật phát hiện | Vật chắn Ø5 mm trở lên |
| Vật phát hiện tối thiểu | Ø2 mm (ở khoảng cách chuẩn 3 m) |
| Độ trễ (Hysteresis) | Không có |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | Emitter: ≤ 10 mAReceiver: ≤ 15 mA |
| Ngõ ra điều khiển | Open collector NPN / PNP |
| Dòng tải | ≤ 100 mA (tiêu chuẩn 26.4 VDC) |
| Điện áp dư | NPN: ≤ 1 VPNP: ≤ 1 V |
| Chế độ hoạt động | Light ON / Dark ON (chọn bằng dây điều khiển – chỉ phía receiver) |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms |
| Nguồn sáng (bước sóng) | LED hồng ngoại (850 nm) |
| Đèn hiển thị LED | LED đỏ: trạng thái ngõ raLED xanh: trạng thái ổn định(Emitter: LED đỏ hiển thị nguồn) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đảo cực nguồn, bảo vệ quá dòng ngõ ra, bảo vệ ngắn mạch và đấu ngược ngõ ra |
| Độ chiếu sáng môi trường | Ánh sáng mặt trời: ≤ 11,000 luxĐèn sợi đốt: ≤ 3,000 lux |

3.11. PU series
PU series là dòng cảm biến quang chữ U (U-Shaped type photoelectric sensors) của Hanyoung Nux, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng phát hiện vật thể nhanh, chính xác và ổn định trong không gian lắp đặt cố định. Với cấu trúc chữ U tích hợp sẵn bộ phát và bộ thu trên cùng thân cảm biến, PU series giúp loại bỏ nhu cầu căn chỉnh trục quang, từ đó rút ngắn thời gian lắp đặt và giảm sai số trong quá trình vận hành. Đây là giải pháp cảm biến quang công nghiệp rất phù hợp cho máy đóng gói, máy dán nhãn, thiết bị đếm sản phẩm, dây chuyền lắp ráp và các hệ thống tự động hóa cần phát hiện vật thể nhỏ hoặc chi tiết đi qua khe cảm biến. Dòng cảm biến quang Hanyoung Nux này sở hữu thân vỏ đúc kim loại chắc chắn, tăng độ bền cơ học và khả năng làm việc ổn định trong môi trường sản xuất liên tục. Với khoảng cách phát hiện 30 mm và 50 mm, PU series đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu ứng dụng khác nhau. Bên cạnh đó, cảm biến còn được tích hợp biến trở điều chỉnh độ nhạy, cho phép kỹ sư dễ dàng tinh chỉnh theo đặc điểm vật thể, tốc độ máy và điều kiện môi trường thực tế. Nhờ thiết kế gọn, chắc chắn và dễ sử dụng, PU series là lựa chọn đáng tin cậy trong các hệ thống điều khiển và giám sát tự động hiện đại.
Tính năng nổi bật
PU series nổi bật với thiết kế cảm biến quang chữ U giúp bộ phát và bộ thu được căn chỉnh sẵn trong cùng một thân thiết bị, nhờ đó không cần điều chỉnh trục quang khi lắp đặt. Điều này giúp tiết kiệm thời gian thi công, giảm lỗi căn chỉnh và tăng độ ổn định khi vận hành. Vỏ die-casting chắc chắn giúp cảm biến quang Hanyoung Nux có độ bền cơ học cao, phù hợp môi trường công nghiệp rung động hoặc làm việc liên tục. Khoảng cách phát hiện 30/50 mm đáp ứng tốt các ứng dụng phát hiện vật thể nhỏ, mỏng hoặc chuyển động nhanh. Ngoài ra, biến trở chỉnh độ nhạy tích hợp giúp người dùng dễ dàng tối ưu tín hiệu phát hiện theo từng điều kiện sử dụng thực tế.
Ứng dụng
PU series được ứng dụng rộng rãi trong máy đóng gói, máy dán nhãn, máy cắt, máy ép, hệ thống đếm sản phẩm, phát hiện mép nhãn, kiểm tra vị trí chi tiết và dây chuyền lắp ráp tự động. Trong công nghiệp, cảm biến quang chữ U giúp phát hiện vật thể đi qua khe một cách nhanh và ổn định, đặc biệt hiệu quả với giấy, tem nhãn, chi tiết mỏng hoặc linh kiện nhỏ. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, thiết bị có thể tích hợp vào máy bán hàng, thiết bị phân loại hoặc các hệ thống cảm biến cơ khí chính xác. Với thiết kế chắc chắn, dễ lắp đặt và khả năng phát hiện tin cậy, PU series là giải pháp cảm biến quang tối ưu cho nhiều ứng dụng tự động hóa hiện nay.
Bảng thông số kỹ thuật của PU series
| Hạng mục | PU-30 | PU-30S | PU-50 | PU-50S |
|---|
| Phương pháp phát hiện | Through-beam (Thu phát riêng) | | | |
| Khoảng cách phát hiện | 30 mm | 30 mm | 50 mm | 50 mm |
| Vật phát hiện | Ø2 mm (vật chắn) | Ø0.6 mm (vật chắn) | Ø1.5 mm (vật chắn) | Ø0.4 mm (vật chắn) |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% | | | |
| Dòng tiêu thụ | ≤ 30 mA | | | |
| Ngõ ra điều khiển | NPN dạng điện áp | | | |
| Dòng tải | ≤ 200 mA (30 VDC) | | | |
| Điện áp dư | ≤ 2 VDC | | | |
| Chế độ hoạt động | L.ON / D.ON (chọn bằng đảo cực nguồn) | | | |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1 ms | | | |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại | | | |
| Đèn hiển thị | LED đỏ: trạng thái hoạt độngLED xanh: nguồn | | | |
| Điều chỉnh độ nhạy | Cố định | Điều chỉnh bằng biến trở | Cố định | Điều chỉnh bằng biến trở |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra | | | |
| Độ chiếu sáng môi trường | Ánh sáng mặt trời: ≤ 11,000 luxĐèn sợi đốt: ≤ 3,000 lux | | | |
| Nhiệt độ môi trường | Hoạt động: -20 ~ 60°CLưu trữ: -25 ~ 70°C (không ngưng tụ, không đóng băng) | | | |
| Độ ẩm môi trường | 35 – 85% RH (không ngưng tụ) | | | |
| Cấp bảo vệ | IP65 (IEC) | | | |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ (500 VDC Mega) | | | |
| Độ bền điện môi | 1000 VAC (50/60 Hz trong 1 phút) | | | |
| Chống rung | 10 – 55 Hz, biên độ 1.5 mm, trục X/Y/Z, mỗi hướng 2 giờ | | | |
| Chống sốc | 500 m/s², trục X/Y/Z, mỗi hướng 3 lần | | | |
| Kiểu kết nối | Cáp liền (3 dây, Ø4 mm, dài 2 m) | | | |

4. Ứng dụng của Cảm biến quang Hanyoung Nux
4.1. Ứng dụng trong công nghiệp
Cảm biến quang Hanyoung Nux được ứng dụng rất rộng rãi trong môi trường công nghiệp nhờ khả năng phát hiện vật thể không tiếp xúc, phản hồi nhanh và làm việc ổn định trong hệ thống tự động hóa. Trong các dây chuyền sản xuất, cảm biến quang công nghiệp thường được lắp trên băng tải để nhận biết sản phẩm đi qua, đếm số lượng, kiểm tra vị trí chi tiết hoặc phát hiện khoảng cách giữa các vật thể nhằm hỗ trợ phân loại và điều khiển nhịp hoạt động của máy móc. Trong ngành đóng gói, chế biến thực phẩm, dệt may, nhựa, điện tử và cơ khí, thiết bị cảm biến quang điện Hanyoung Nux giúp tăng độ chính xác cho quá trình cấp liệu, kiểm tra nhãn, phát hiện vật trong suốt hoặc xác định mép vật liệu. Bên cạnh đó, cảm biến quang còn được tích hợp trong tủ điện điều khiển, hệ thống PLC, máy cắt, máy ép, robot công nghiệp và dây chuyền lắp ráp tự động để giám sát trạng thái hoạt động, phát hiện lỗi sớm và nâng cao độ an toàn vận hành. Với nhiều lựa chọn như cảm biến thu phát độc lập, cảm biến phản xạ gương và cảm biến phản xạ khuếch tán, Hanyoung Nux đáp ứng tốt các yêu cầu nhận diện trong môi trường có bụi, rung động hoặc ánh sáng phức tạp.
4.2. Ứng dụng trong dân dụng và thương mại
Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, cảm biến quang Hanyoung Nux cũng đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống điều khiển tự động, giám sát ra vào và tiết kiệm năng lượng. Thiết bị này thường được sử dụng trong cửa tự động, cổng tự động, thang máy, bãi giữ xe, hệ thống kiểm soát người ra vào và các khu vực cần phát hiện chuyển động hoặc sự hiện diện của vật thể. Nhờ khả năng nhận biết nhanh, chính xác và không cần tiếp xúc trực tiếp, cảm biến quang điện giúp hệ thống vận hành êm, giảm hao mòn cơ khí và nâng cao độ an toàn cho người sử dụng. Trong các tòa nhà thương mại, trung tâm mua sắm, nhà kho, showroom hoặc khu kỹ thuật, cảm biến quang Hanyoung Nux có thể được dùng để điều khiển cửa, theo dõi vật phẩm di chuyển, phát hiện sản phẩm trên kệ hoặc hỗ trợ các thiết bị chiếu sáng và cảnh báo tự động. Ngoài ra, trong các ứng dụng dân dụng hiện đại, cảm biến quang còn được tích hợp vào hệ thống nhà thông minh, cổng an ninh và thiết bị điều khiển thông minh nhằm nâng cao tính tiện lợi và khả năng tự động hóa. Với thiết kế nhỏ gọn, nhiều chế độ hoạt động và khả năng lắp đặt linh hoạt, dòng cảm biến này phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn môi trường thương mại cần sự ổn định và chính xác cao.
5. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành cho Cảm biến quang Hanyoung Nux
5.1. Yêu cầu trước khi lắp đặt
Trước khi lắp đặt cảm biến quang Hanyoung Nux, cần xác định rõ vị trí lắp đặt phù hợp với khoảng cách phát hiện, kiểu phản xạ và môi trường làm việc thực tế của hệ thống tự động hóa. Người kỹ thuật cần kiểm tra nguồn cấp điện ổn định, đúng điện áp định mức như 12–24VDC hoặc 24–240VAC tùy model cảm biến quang điện, đồng thời đánh giá điều kiện môi trường như bụi, ánh sáng mạnh, độ ẩm hoặc rung động để chọn loại cảm biến phù hợp. Ngoài ra, cần chuẩn bị đầy đủ phụ kiện như giá đỡ, dây tín hiệu, nguồn cấp và đảm bảo sơ đồ đấu nối tương thích với PLC hoặc tủ điện điều khiển nhằm tránh sai sót trong quá trình vận hành.
5.2. Quy trình lắp đặt
Quy trình lắp đặt cảm biến quang Hanyoung Nux cần thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo độ chính xác và ổn định tín hiệu. Trước tiên, tiến hành cố định cảm biến quang điện lên vị trí đã xác định bằng giá đỡ chắc chắn, đảm bảo hướng phát và thu tín hiệu đúng trục phát hiện vật thể. Sau đó, đấu nối dây nguồn và dây tín hiệu theo đúng chuẩn ngõ ra NPN, PNP hoặc relay tương thích với hệ thống điều khiển. Tiếp theo, căn chỉnh khoảng cách và góc phát hiện để đạt tín hiệu tối ưu, tránh nhiễu từ môi trường xung quanh. Cuối cùng, kiểm tra lại toàn bộ kết nối trước khi cấp nguồn nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn.
5.3. Lưu ý an toàn & cảnh báo
Trong quá trình lắp đặt và vận hành cảm biến quang Hanyoung Nux, cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn điện để tránh rủi ro cho thiết bị và người vận hành. Không đấu nối khi chưa ngắt nguồn điện, tránh sử dụng sai điện áp hoặc đấu nhầm cực tính gây hỏng cảm biến quang công nghiệp. Ngoài ra, cần hạn chế lắp đặt cảm biến tại vị trí có ánh sáng mạnh trực tiếp hoặc nguồn nhiễu điện từ lớn vì có thể làm sai lệch tín hiệu phát hiện. Đối với môi trường có bụi hoặc nước, nên chọn cảm biến có cấp bảo vệ IP phù hợp và vệ sinh định kỳ để duy trì độ chính xác và tuổi thọ thiết bị trong hệ thống tự động hóa.
5.4. Kiểm tra vận hành sau khi lắp đặt
Sau khi hoàn tất lắp đặt, cần tiến hành kiểm tra vận hành cảm biến quang Hanyoung Nux để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Trước tiên, cấp nguồn và quan sát tín hiệu đầu ra của cảm biến khi có và không có vật thể đi qua để xác nhận chế độ Light ON hoặc Dark ON hoạt động đúng. Tiếp theo, kiểm tra độ nhạy và khoảng cách phát hiện thực tế so với yêu cầu thiết kế, đảm bảo cảm biến nhận diện chính xác trong mọi điều kiện vận hành. Đồng thời, cần tích hợp thử với PLC hoặc relay trong tủ điện để xác nhận tín hiệu điều khiển đúng logic, tránh lỗi trong quá trình sản xuất hoặc vận hành thực tế.
5.5. Kinh nghiệm chọn Cảm biến quang Hanyoung Nux cho hệ thống thực tế
Khi lựa chọn cảm biến quang Hanyoung Nux cho hệ thống thực tế, cần dựa vào đặc điểm ứng dụng cụ thể như khoảng cách phát hiện, loại vật thể, môi trường và yêu cầu điều khiển để chọn đúng loại cảm biến quang điện. Với môi trường bụi hoặc khoảng cách xa, nên ưu tiên cảm biến thu phát độc lập để đảm bảo tín hiệu ổn định, trong khi các ứng dụng gần có thể dùng cảm biến phản xạ khuếch tán để tiết kiệm chi phí. Ngoài ra, cần lựa chọn đúng ngõ ra NPN hoặc PNP tương thích với PLC, đồng thời cân nhắc tốc độ đáp ứng và độ bền để đảm bảo hệ thống tự động hóa vận hành lâu dài, chính xác và hiệu quả.
6. Đánh giá từ kỹ sư và người vận hành về Cảm biến quang Hanyoung Nux
6.1. Đánh giá của kỹ sư tủ bảng điện
Từ góc nhìn của kỹ sư tủ bảng điện, cảm biến quang Hanyoung Nux là dòng thiết bị cảm biến công nghiệp có tính ứng dụng cao, dễ tích hợp và phù hợp với nhiều cấu hình tủ điều khiển khác nhau. Điểm được đánh giá cao là sản phẩm có nhiều lựa chọn về khoảng cách phát hiện, kiểu hoạt động và ngõ ra NPN, PNP hoặc relay, giúp kỹ sư điện và kỹ sư tự động hóa dễ dàng chọn đúng model cho từng yêu cầu thiết kế. Khi triển khai trong tủ điện điều khiển, cảm biến quang điện Hanyoung Nux cho tín hiệu khá ổn định, phản hồi nhanh và tương thích tốt với PLC, relay trung gian và các bộ điều khiển thông dụng trong nhà máy. Ngoài ra, thiết kế cảm biến tương đối gọn, thuận tiện cho việc bố trí trong không gian lắp đặt hạn chế, đặc biệt ở các tủ máy, tủ dây chuyền và hệ thống băng tải. Nhiều kỹ sư cũng đánh giá cảm biến quang Hanyoung Nux có khả năng đáp ứng tốt cho các bài toán phát hiện vật thể, đếm sản phẩm, xác định vị trí và kiểm tra trạng thái vận hành trong hệ thống tự động hóa. Với mức độ ổn định, độ chính xác và tính linh hoạt trong ứng dụng, đây là lựa chọn phù hợp cho các dự án tủ bảng điện cần tối ưu giữa hiệu quả kỹ thuật, độ bền sử dụng và chi phí đầu tư hợp lý.
6.2. Đánh giá của người bảo trì và vận hành hệ thống
Đối với người bảo trì và vận hành hệ thống, cảm biến quang Hanyoung Nux được đánh giá là thiết bị dễ theo dõi trạng thái hoạt động, dễ kiểm tra lỗi và thuận tiện trong quá trình thay thế hoặc bảo dưỡng định kỳ. Trong môi trường sản xuất thực tế, một cảm biến quang điện hoạt động ổn định sẽ giúp người vận hành yên tâm hơn vì giảm tình trạng phát hiện sai, bỏ sót sản phẩm hoặc gây gián đoạn dây chuyền. Nhiều người vận hành nhận thấy cảm biến quang Hanyoung Nux có tốc độ phản hồi nhanh, nhận diện vật thể tốt và hỗ trợ quá trình đếm, phát hiện sản phẩm hoặc kiểm soát vị trí chính xác hơn trong các hệ thống băng tải, máy đóng gói và máy lắp ráp. Về phía kỹ thuật bảo trì, việc đấu nối tương đối rõ ràng và cấu trúc thiết bị khá thực dụng giúp quá trình kiểm tra nguồn, tín hiệu ngõ ra và tình trạng hoạt động diễn ra nhanh chóng hơn, tiết kiệm thời gian xử lý sự cố. Nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật và chọn đúng loại cảm biến quang công nghiệp theo môi trường làm việc, thiết bị có thể vận hành bền bỉ, ít phải can thiệp sửa chữa. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các nhà máy cần duy trì hệ thống tự động hóa liên tục, ổn định và hạn chế thời gian dừng máy.
7. Dịch vụ làm tủ điện tại Hưng Việt Automation với Cảm biến quang Hanyoung Nux
Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ làm tủ điện chuyên nghiệp tích hợp cảm biến quang Hanyoung Nux cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp, tủ điện điều khiển và giải pháp giám sát thông minh trong nhà máy, công trình thương mại và dân dụng. Với kinh nghiệm thực tế trong thiết kế tủ điện tổng, tủ điều khiển băng tải, tủ máy đóng gói và hệ thống PLC, chúng tôi hiểu rõ cách lựa chọn và bố trí cảm biến quang điện sao cho tối ưu khoảng cách phát hiện, kiểu phản xạ và ngõ ra tín hiệu nhằm đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, chính xác và bền bỉ trong môi trường làm việc thực tế. Việc tích hợp cảm biến quang Hanyoung Nux vào tủ điện không chỉ giúp nâng cao khả năng phát hiện vật thể, kiểm soát vị trí và đếm sản phẩm mà còn góp phần tăng hiệu suất sản xuất, giảm lỗi và tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Trong quá trình triển khai dự án, Hưng Việt Automation không chỉ cung cấp thiết bị cảm biến quang Hanyoung Nux chính hãng mà còn đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp đến thiết kế sơ đồ đấu nối và lập trình điều khiển theo yêu cầu thực tế. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ phân tích đặc điểm hệ thống, môi trường làm việc và yêu cầu vận hành để đưa ra giải pháp cảm biến quang công nghiệp tối ưu, đảm bảo tương thích với PLC, relay và các thiết bị trong tủ điện điều khiển. Cần Cảm biến quang Hanyoung Nux cho dự án? Chúng tôi hỗ trợ cung cấp catalogue, thông số kỹ thuật chi tiết, chứng từ CO–CQ và tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp cho hồ sơ mời thầu và nghiệm thu công trình
📞 Hotline hỗ trợ dự án: 0915 400 880
8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Cảm biến quang Hanyoung Nux
8.1. Cảm biến quang Hanyoung Nux hoạt động dựa trên nguyên lý nào trong thực tế?
Cảm biến quang Hanyoung Nux hoạt động dựa trên nguyên lý phát và thu ánh sáng, khi tia sáng bị phản xạ hoặc gián đoạn sẽ tạo tín hiệu điện, giúp hệ thống tự động hóa nhận biết vật thể nhanh chóng, chính xác và ổn định.
8.2. Nên chọn cảm biến quang phản xạ gương hay khuếch tán cho ứng dụng cụ thể?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào khoảng cách và môi trường sử dụng, phản xạ gương phù hợp khoảng cách trung bình, còn khuếch tán thích hợp khoảng cách ngắn, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo độ chính xác trong hệ thống điều khiển.
8.3. Cảm biến quang Hanyoung Nux có thể phát hiện vật thể trong suốt không?
Một số dòng cảm biến quang chuyên dụng có khả năng phát hiện vật thể trong suốt như chai nhựa hoặc kính, tuy nhiên cần chọn đúng loại và điều chỉnh độ nhạy để đảm bảo tín hiệu ổn định trong quá trình vận hành.
8.4. Khoảng cách phát hiện của cảm biến quang ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất hệ thống?
Khoảng cách phát hiện quyết định khả năng nhận diện vật thể chính xác, nếu chọn không phù hợp có thể gây mất tín hiệu hoặc phát hiện sai, ảnh hưởng đến hiệu suất và độ ổn định của hệ thống tự động hóa.
8.5. Nên sử dụng ngõ ra NPN hay PNP cho cảm biến quang trong tủ điện?
Ngõ ra NPN hoặc PNP cần lựa chọn phù hợp với PLC hoặc hệ thống điều khiển, NPN phổ biến tại châu Á, PNP dùng nhiều trong hệ thống châu Âu, đảm bảo tương thích và tránh lỗi kết nối tín hiệu.
8.6. Cảm biến quang Hanyoung Nux có chống nhiễu tốt trong môi trường công nghiệp không?
Cảm biến được thiết kế với khả năng chống nhiễu tốt, hoạt động ổn định trong môi trường có bụi, ánh sáng mạnh hoặc nhiễu điện từ, giúp đảm bảo tín hiệu chính xác trong các dây chuyền sản xuất tự động.
8.7. Chế độ Light ON và Dark ON khác nhau như thế nào khi sử dụng thực tế?
Light ON kích hoạt khi nhận ánh sáng, còn Dark ON hoạt động khi tia sáng bị chặn, việc chọn đúng chế độ giúp hệ thống điều khiển xử lý tín hiệu chính xác theo yêu cầu ứng dụng thực tế.
8.8. Cảm biến quang có thể sử dụng trong môi trường bụi hoặc ẩm không?
Cảm biến quang Hanyoung Nux có nhiều model đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP cao, phù hợp môi trường bụi hoặc ẩm, tuy nhiên cần lựa chọn đúng loại và bảo trì định kỳ để duy trì độ chính xác lâu dài.
8.9. Việc lắp đặt cảm biến quang sai vị trí có gây ảnh hưởng đến hoạt động không?
Lắp đặt sai vị trí có thể làm lệch hướng tia phát, giảm độ chính xác hoặc mất tín hiệu, do đó cần căn chỉnh đúng khoảng cách và góc phát hiện để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
8.10. Cảm biến quang Hanyoung Nux có dễ tích hợp với hệ thống PLC không?
Thiết bị có khả năng tương thích cao với PLC nhờ nhiều loại ngõ ra và tín hiệu ổn định, giúp kỹ sư dễ dàng tích hợp vào tủ điện điều khiển và hệ thống tự động hóa hiện đại.
8.11. Có cần bảo trì định kỳ cảm biến quang trong hệ thống sản xuất không?
Việc bảo trì định kỳ giúp làm sạch bề mặt cảm biến, kiểm tra tín hiệu và đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác, đặc biệt trong môi trường bụi hoặc điều kiện vận hành liên tục.
8.12. Cảm biến quang có thể dùng để đếm sản phẩm trên băng tải không?
Cảm biến quang điện được sử dụng phổ biến để đếm sản phẩm trên băng tải nhờ tốc độ phản hồi nhanh và độ chính xác cao, giúp tối ưu quy trình sản xuất và kiểm soát số lượng hiệu quả.
8.13. Cảm biến quang Hanyoung Nux có tuổi thọ sử dụng lâu dài không?
Nếu lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng trong điều kiện phù hợp, cảm biến có tuổi thọ cao, hoạt động ổn định trong thời gian dài và giảm chi phí bảo trì cho hệ thống tự động hóa.
8.14. Có thể sử dụng cảm biến quang cho hệ thống cửa tự động không?
Cảm biến quang được ứng dụng rộng rãi trong cửa tự động nhờ khả năng phát hiện nhanh, không tiếp xúc và đảm bảo an toàn cho người sử dụng trong các công trình dân dụng và thương mại.
8.15. Làm thế nào để chọn đúng cảm biến quang cho hệ thống thực tế?
Cần xác định rõ khoảng cách phát hiện, loại vật thể, môi trường làm việc và yêu cầu điều khiển, từ đó lựa chọn cảm biến quang Hanyoung Nux phù hợp để đảm bảo hiệu suất và độ ổn định cao.