Biến tần INVT

Biến tần INVT - Bảng giá 2026

INVT (Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.) là thương hiệu biến tần đến từ Trung Quốc, nổi bật với dải công suất rộng, công nghệ điều khiển vector hiện đại và giá thành cạnh tranh. Biến tần INVT được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp như bơm, quạt, băng tải và máy nén khí, giúp điều khiển tốc độ động cơ ổn định, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất vận hành. 

Để lựa chọn biến tần INVT phù hợp với động cơ cần dựa theo những thông số chính như công suất (0,75kW/1HP, 1,5kW/2HP, 11kW/15HP, 5,5kW/7,5HP,…), điện áp ngõ vào (1 pha 220VAC, 3 pha 380VAC), điện áp ngõ ra (3 pha 220VAC, 3 pha 380VAC) và loại tải (Tải nhẹ, tải trung bình, tải nặng).

GD10: Dòng biến tần chuyên dùng cho tải nhẹ. Dải công suất từ 0.75 - 2.2kW.

GD20: Dòng biến tần chuyên dùng cho tải nhẹ và tải thường. Dải công suất từ 0.75 - 110kW. 

GD200A: Dòng biến tần chuyên dùng cho tải nặng. Dải công suất từ 0.75 - 500kW.

1. Giới thiệu về biến tần INVT

Biến tần INVT là sản phẩm của Shenzhen INVT Electric Co., Ltd. (Trung Quốc), một thương hiệu chuyên về thiết bị tự động hóa công nghiệp với các dòng biến tần đa dạng, đáp ứng từ những ứng dụng cơ bản đến các hệ thống máy móc yêu cầu điều khiển chính xác cao. Biến tần INVT được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như bơm, quạt, băng tải, máy nén khí, máy đóng gói, máy chế biến, dây chuyền sản xuất và nhiều hệ thống công nghiệp khác nhờ khả năng điều khiển tốc độ động cơ ổn định, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất vận hành.

Các dòng biến tần INVT phổ biến gồm:

  • INVT GD10 Series: Là dòng biến tần nhỏ gọn, kinh tế, phù hợp cho các ứng dụng tải nhẹ với dải công suất khoảng 0.4 – 2.2kW. GD10 thường được sử dụng cho các thiết bị như quạt nhỏ, bơm nước, máy đóng gói đơn giản, máy chế biến nhỏ và các hệ thống không yêu cầu mô-men khởi động lớn. Dòng sản phẩm này nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, vận hành đơn giản, tích hợp các chức năng bảo vệ cơ bản cho động cơ.

  • INVT GD20 Series: Là dòng biến tần đa năng thế hệ mới, phù hợp cho tải nhẹ đến tải trung bình với dải công suất khoảng 0.75 – 110kW. GD20 sử dụng công nghệ điều khiển vector vòng hở (Sensorless Vector Control), giúp kiểm soát tốc độ và mô-men động cơ chính xác hơn so với các dòng biến tần phổ thông. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng như băng tải, máy đóng gói, máy dệt, máy công cụ, quạt, bơm, máy nén khí và các dây chuyền sản xuất tự động. 

  • INVT GD200A Series: Là dòng biến tần hiệu suất cao, chuyên dùng cho tải nặng và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu vận hành ổn định, với dải công suất rộng khoảng 0.75 – 500kW. GD200A hỗ trợ điều khiển vector mạnh mẽ, khả năng chịu quá tải tốt, đáp ứng nhanh và hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp. Dòng này phù hợp cho các thiết bị như máy ép, máy nghiền, máy nén khí công suất lớn, bơm công nghiệp, quạt công nghiệp, cẩu trục, dây chuyền sản xuất và các hệ thống cần mô-men khởi động cao. 

Nhờ có nhiều lựa chọn về công suất, điện áp đầu vào và khả năng điều khiển linh hoạt, biến tần INVT đáp ứng tốt nhu cầu từ các máy móc nhỏ đến các hệ thống tự động hóa công nghiệp lớn. Việc lựa chọn đúng dòng biến tần sẽ giúp động cơ hoạt động ổn định, giảm tiêu hao điện năng, hạn chế sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

bien-tan-invt

2. Các thông số để lựa chọn biến tần INVT

2.1. Công suất biến tần (kW/HP)

Công suất là thông số quan trọng nhất khi lựa chọn biến tần INVT, cần lựa chọn công suất biến tần phù hợp với công suất động cơ để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, tránh tình trạng quá tải, quá dòng trong quá trình khởi động và vận hành. Biến tần INVT có dải công suất đa dạng, từ các model công suất nhỏ phục vụ máy móc đơn giản đến các dòng công suất lớn dùng trong hệ thống công nghiệp.

Khi lựa chọn công suất biến tần cần dựa trên các yếu tố:

  • Công suất động cơ (kW/HP): Cần xác định chính xác công suất định mức của motor, ví dụ 0.75kW, 1.5kW, 2.2kW, 5.5kW, 11kW, 15kW, 22kW, 55kW, 110kW...

  • Dòng điện định mức của động cơ (A): Nên chọn biến tần có dòng điện đầu ra bằng hoặc lớn hơn dòng định mức của động cơ để đảm bảo khả năng chịu tải.

  • Mức dự phòng công suất: Với những ứng dụng có tải thay đổi liên tục, thường xuyên khởi động/dừng hoặc yêu cầu mô-men lớn, nên chọn biến tần có công suất cao hơn động cơ để tăng độ ổn định và tuổi thọ thiết bị.

Ví dụ:

  • Động cơ 1.5kW dùng cho bơm, quạt nhỏ có thể lựa chọn biến tần INVT công suất tương đương.

  • Động cơ 15kW sử dụng cho băng tải, máy trộn hoặc máy nén khí nên lựa chọn dòng biến tần có khả năng chịu tải tốt hơn.

2.2. Nguồn cấp đầu vào (Input Voltage)

Nguồn điện cấp đầu vào cần phù hợp với hệ thống điện thực tế tại nơi lắp đặt, bởi mỗi dòng biến tần INVT sẽ có yêu cầu khác nhau về điện áp và số pha.

Các loại nguồn cấp phổ biến gồm:

  • Nguồn 1 pha 220VAC: Phù hợp với các máy móc nhỏ, thiết bị dân dụng, máy sản xuất quy mô nhỏ hoặc các khu vực chỉ có nguồn điện 1 pha. Thường sử dụng cho động cơ công suất thấp.

  • Nguồn 3 pha 220VAC: Được sử dụng trong một số hệ thống máy móc đặc thù yêu cầu điện áp 220VAC 3 pha.

  • Nguồn 3 pha 380VAC: Đây là nguồn điện phổ biến trong công nghiệp, phù hợp với các động cơ công suất trung bình và lớn, thường dùng trong nhà máy, dây chuyền sản xuất tự động.

Việc lựa chọn sai điện áp đầu vào có thể khiến biến tần không hoạt động đúng, gây lỗi trong quá trình vận hành hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị.

2.3. Điện áp đầu ra và thông số động cơ

Điện áp đầu ra của biến tần cần tương thích với điện áp định mức của động cơ để đảm bảo khả năng điều khiển tốc độ và mô-men chính xác.

Các thông số cần kiểm tra gồm:

  • Điện áp động cơ: Thông thường là động cơ 3 pha 220VAC hoặc 3 pha 380VAC.

  • Tần số định mức: Phổ biến là 50Hz hoặc 60Hz tùy theo loại động cơ và yêu cầu ứng dụng.

  • Dòng điện định mức của motor: Là thông số quan trọng để cài đặt bảo vệ quá tải và lựa chọn đúng công suất biến tần.

  • Loại động cơ sử dụng: Biến tần INVT thường hỗ trợ động cơ không đồng bộ 3 pha và một số dòng hỗ trợ điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu.

Việc cài đặt chính xác thông số động cơ giúp biến tần điều khiển tốc độ ổn định, tối ưu hiệu suất và bảo vệ động cơ tốt hơn.

2.4. Loại tải của ứng dụng (Tải nhẹ, tải trung bình, tải nặng)

Xác định đúng loại tải giúp lựa chọn dòng biến tần INVT phù hợp với yêu cầu mô-men và khả năng chịu quá tải của hệ thống.

Tải nhẹ:

Phù hợp với các thiết bị có mô-men thay đổi theo tốc độ, không yêu cầu lực kéo lớn khi khởi động như:

  • Quạt thông gió

  • Quạt hút

  • Bơm nước

  • Bơm tuần hoàn

Đặc điểm của nhóm tải này:

  • Yêu cầu điều khiển tốc độ đơn giản.

  • Ưu tiên khả năng tiết kiệm năng lượng.

  • Không cần mô-men khởi động quá lớn.

Các dòng như INVT GD10 Series thường phù hợp cho nhóm ứng dụng tải nhẹ.

Tải trung bình:

Được sử dụng cho các thiết bị vận hành liên tục, yêu cầu khả năng điều khiển ổn định như:

  • Băng tải

  • Máy đóng gói

  • Máy dệt

  • Máy trộn

  • Máy công cụ

Yêu cầu:

  • Điều khiển tốc độ chính xác.

  • Khả năng đáp ứng tải thay đổi tốt.

  • Vận hành ổn định trong thời gian dài.

Các dòng như INVT GD20 Series phù hợp cho nhóm tải nhẹ đến tải trung bình.

Tải nặng:

Dùng cho các thiết bị yêu cầu mô-men lớn, tải biến động mạnh hoặc cần khả năng quá tải cao như:

  • Máy nghiền

  • Máy ép

  • Máy cán

  • Cẩu trục

  • Máy nén khí công suất lớn

  • Dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng

Yêu cầu:

  • Khả năng chịu quá tải cao.

  • Điều khiển mô-men mạnh mẽ.

  • Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.

Các dòng như INVT GD200A Series phù hợp với các ứng dụng tải nặng.

2.5. Phương pháp điều khiển và tính năng cần thiết

Khi lựa chọn biến tần INVT cần xem xét phương pháp điều khiển phù hợp với yêu cầu của máy móc:

Điều khiển V/F (Voltage/Frequency Control):

  • Phù hợp với các ứng dụng đơn giản như bơm, quạt.

  • Dễ cài đặt, vận hành.

  • Chi phí đầu tư thấp.

Điều khiển vector không cảm biến (Sensorless Vector Control):

  • Kiểm soát tốc độ và mô-men chính xác hơn.

  • Phù hợp với băng tải, máy sản xuất, máy cần độ ổn định cao.

  • Giúp động cơ vận hành mạnh mẽ hơn khi tải thay đổi.

Điều khiển vector vòng kín (Closed-loop Vector):

  • Sử dụng tín hiệu phản hồi từ encoder.

  • Độ chính xác điều khiển cao.

  • Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát tốc độ chính xác như máy nâng hạ, máy cuộn, máy CNC.

2.6. Điều kiện môi trường lắp đặt

Môi trường làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và hiệu suất của biến tần INVT. Khi lựa chọn cần xem xét:

  • Nhiệt độ môi trường: Khu vực có nhiệt độ cao cần đảm bảo khả năng tản nhiệt tốt.

  • Bụi và độ ẩm: Các nhà máy xi măng, gỗ, thép cần lựa chọn phương án lắp đặt phù hợp để bảo vệ thiết bị.

  • Không gian tủ điện: Cần đảm bảo khoảng cách thông gió để biến tần không bị quá nhiệt.

  • Chế độ vận hành: Xác định thiết bị chạy liên tục, chạy theo chu kỳ hay làm việc không thường xuyên.

2.7. Chức năng bảo vệ và khả năng kết nối

Ngoài công suất và điện áp, các tính năng tích hợp cũng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn biến tần INVT:

  • Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp.

  • Bảo vệ quá nhiệt biến tần và động cơ.

  • Bảo vệ mất pha đầu vào, mất pha đầu ra.

  • Giới hạn dòng điện khi khởi động.

  • Hỗ trợ truyền thông RS485/Modbus để kết nối PLC, HMI.

  • Hỗ trợ tín hiệu điều khiển analog 0-10V, 4-20mA.

  • Khả năng mở rộng module tùy theo từng dòng sản phẩm.

Việc lựa chọn đúng các thông số trên giúp biến tần INVT hoạt động ổn định, nâng cao hiệu suất điều khiển động cơ, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

3. Các dòng sản phẩm của biến tần INVT

3.1. Biến tần INVT GD10 Series – Dòng mini nhỏ gọn cho tải nhẹ đến tải trung bình

Biến tần INVT GD10 Series là dòng biến tần mini nhỏ gọn của INVT (Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.), được thiết kế cho các ứng dụng công suất nhỏ, yêu cầu điều khiển tốc độ động cơ ổn định, dễ lắp đặt và vận hành. GD10 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với các hệ thống có không gian tủ điện hạn chế, đồng thời tích hợp các chức năng điều khiển cơ bản, bảo vệ động cơ và đáp ứng tốt nhu cầu tự động hóa trong các máy móc công nghiệp nhỏ.

Giới thiệu chung về biến tần INVT GD10 Series

Dòng INVT GD10 phù hợp cho các ứng dụng tải nhẹ đến tải trung bình, đặc biệt là các thiết bị có công suất nhỏ như:

  • Máy đóng gói

  • Máy chế biến thực phẩm

  • Máy dệt

  • Máy khắc

  • Máy cắt

  • Bơm, quạt công suất nhỏ

  • Các thiết bị tự động hóa quy mô nhỏ

Công suất nổi bật:

Các mức công suất phổ biến của INVT GD10 Series gồm:

  • 0.4kW / 0.5HP

  • 0.75kW / 1HP

  • 1.5kW / 2HP

  • 2.2kW / 3HP

Nguồn vào:

Biến tần INVT GD10 Series hỗ trợ các phiên bản nguồn cấp:

  • 1 pha 220VAC

  • 3 pha 220VAC

  • 3 pha 380VAC

Sơ đồ đấu nối mạch động lực của biến tần INVT GD10 Series
Sơ đồ đấu nối mạch điều khiển của biến tần INVT GD10 Series
Hướng dẫn chọn mã cho biến tần INVT GD10 Series

3.2. Biến tần INVT GD20 Series – Dòng vector đa năng cho tải nhẹ đến tải trung bình

Biến tần INVT GD20 Series là dòng biến tần vector đa năng của INVT, được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu khả năng điều khiển tốc độ chính xác, mô-men ổn định và vận hành linh hoạt hơn so với các dòng biến tần phổ thông. GD20 sử dụng công nghệ điều khiển vector không cảm biến (SVC), giúp nâng cao khả năng kiểm soát tốc độ, cải thiện mô-men khởi động và đảm bảo động cơ hoạt động ổn định khi tải thay đổi.

1. Giới thiệu chung về biến tần INVT GD20 Series

Dòng INVT GD20 phù hợp cho các ứng dụng tải nhẹ đến tải trung bình, tải mô-men không đổi như:

  • Băng tải

  • Máy đóng gói

  • Máy thực phẩm

  • Máy dệt

  • Máy nhựa

  • Máy gỗ

  • Máy móc xử lý môi trường

  • Các dây chuyền sản xuất công nghiệp nhỏ và vừa

GD20 phù hợp với các hệ thống cần thay đổi tốc độ linh hoạt, vận hành liên tục và yêu cầu khả năng điều khiển động cơ chính xác hơn.

Công suất nổi bật:

Các mức công suất phổ biến của INVT GD20 Series:

  • 0.75kW / 1HP

  • 1.5kW / 2HP

  • 2.2kW / 3HP

  • 4kW / 5HP

  • 5.5kW / 7.5HP

  • Các cấp công suất khác tùy theo model.

Nguồn vào:

Biến tần INVT GD20 Series hỗ trợ các phiên bản:

  • 1 pha 220VAC

  • 3 pha 220VAC

  • 3 pha 380VAC

3.1. Sơ đồ đấu nối mạch động lực của biến tần INVT GD20 Series
3.2. Sơ đồ đấu nối mạch điều khiển của biến tần INVT GD20 Series
4. Hướng dẫn chọn mã cho biến tần INVT GD20 Series

3.3. Biến tần INVT GD200A Series – Dòng đa năng hiệu suất cao cho tải trung bình đến tải nặng

Biến tần INVT GD200A Series là dòng biến tần đa năng hiệu suất cao của INVT, được thiết kế cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu khả năng điều khiển mạnh mẽ, độ ổn định cao và khả năng làm việc trong môi trường vận hành liên tục. GD200A hỗ trợ điều khiển V/F và vector không cảm biến (SVC), giúp động cơ vận hành chính xác, duy trì mô-men tốt khi tải thay đổi.

1. Giới thiệu chung về biến tần INVT GD200A Series

Dòng INVT GD200A phù hợp cho các ứng dụng tải trung bình đến tải nặng, yêu cầu khả năng chịu tải cao như:

  • Máy nén khí

  • Máy bơm công nghiệp

  • Quạt công nghiệp

  • Băng tải lớn

  • Máy ép

  • Máy nghiền

  • Máy khuấy

  • Máy cán

  • Hệ thống HVAC

  • Các dây chuyền sản xuất công nghiệp

GD200A là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị yêu cầu mô-men lớn, hoạt động ổn định trong thời gian dài và cần khả năng bảo vệ, điều khiển nâng cao.

Công suất nổi bật:

Các mức công suất phổ biến của INVT GD200A Series:

  • 1.5kW / 2HP

  • 5.5kW / 7.5HP

  • 7.5kW / 10HP

  • 11kW / 15HP

  • 15kW / 20HP

  • Các cấp công suất lớn hơn tùy theo nhu cầu sử dụng.

Nguồn vào:

Biến tần INVT GD200A Series hỗ trợ:

  • 3 pha 220VAC

  • 3 pha 380VAC

3.1. Sơ đồ đấu nối mạch động lực của biến tần INVT GD200A Series
3.2. Sơ đồ đấu nối mạch điều khiển của biến tần INVT GD200A Series
4. Hướng dẫn chọn mã cho biến tần INVT GD200A Series

4. Ứng dụng của biến tần INVT

4.1. Ứng dụng biến tần INVT trong hệ thống bơm và quạt công nghiệp

Biến tần INVT được sử dụng phổ biến trong các hệ thống bơm nước, bơm cấp áp, bơm tuần hoàn, quạt thông gió, quạt hút và hệ thống HVAC nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt, giúp tối ưu lưu lượng, áp suất và giảm mức tiêu thụ điện năng.

Khi sử dụng biến tần INVT cho các ứng dụng bơm, quạt, hệ thống có thể tự động điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế thay vì vận hành liên tục ở tốc độ tối đa. Điều này giúp:

  • Tiết kiệm năng lượng, đặc biệt với các hệ thống hoạt động trong thời gian dài.

  • Duy trì áp suất, lưu lượng ổn định.

  • Giảm dòng khởi động, hạn chế ảnh hưởng đến nguồn điện.

  • Giảm hao mòn cơ khí và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Các dòng biến tần INVT phù hợp:

  • GD10 Series: Dùng cho bơm, quạt công suất nhỏ, tải nhẹ.

  • GD20 Series: Phù hợp cho bơm, quạt công nghiệp quy mô vừa.

  • GD200A Series: Sử dụng cho các hệ thống bơm, quạt công suất lớn, yêu cầu vận hành ổn định liên tục.

4.2. Ứng dụng biến tần INVT cho băng tải và máy vận chuyển

Biến tần INVT là giải pháp phù hợp cho các hệ thống băng tải trong nhà máy sản xuất, dây chuyền đóng gói, hệ thống phân loại, vận chuyển nguyên vật liệu. Nhờ khả năng điều khiển tốc độ chính xác và kiểm soát mô-men tốt, biến tần giúp băng tải vận hành ổn định, hạn chế rung giật khi khởi động và dừng máy.

Ứng dụng biến tần INVT cho băng tải mang lại các lợi ích:

  • Điều chỉnh tốc độ băng tải theo yêu cầu sản xuất.

  • Khởi động mềm, giảm dòng điện khởi động của động cơ.

  • Duy trì tốc độ ổn định khi tải thay đổi.

  • Bảo vệ động cơ trước các tình trạng quá dòng, quá tải.

Các dòng biến tần phù hợp:

  • GD20 Series: Thích hợp cho băng tải nhỏ và vừa, yêu cầu điều khiển tốc độ linh hoạt.

  • GD200A Series: Phù hợp với băng tải công nghiệp lớn, tải nặng, yêu cầu mô-men khởi động cao.

4.3. Ứng dụng biến tần INVT trong máy đóng gói và máy chế biến

Biến tần INVT được ứng dụng rộng rãi trong các loại máy đóng gói, máy chiết rót, máy dán nhãn, máy chế biến thực phẩm, máy trộn và máy sản xuất tự động nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ chính xác, đáp ứng tốt các yêu cầu về đồng bộ chuyển động trong dây chuyền.

Các ưu điểm khi sử dụng biến tần INVT:

  • Điều chỉnh tốc độ máy dễ dàng theo từng công đoạn sản xuất.

  • Giúp máy vận hành êm ái, giảm rung động.

  • Nâng cao độ chính xác trong quá trình đóng gói và gia công.

  • Hỗ trợ kết nối PLC, HMI để xây dựng hệ thống tự động hóa.

Các dòng biến tần phù hợp:

  • GD10 Series: Dùng cho các máy đóng gói nhỏ, máy chế biến công suất thấp.

  • GD20 Series: Phù hợp với máy đóng gói, máy thực phẩm, máy nhựa và các dây chuyền sản xuất vừa.

4.4. Ứng dụng biến tần INVT trong máy nén khí và hệ thống khí nén

Biến tần INVT được sử dụng trong các hệ thống máy nén khí công nghiệp nhằm điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu sử dụng khí nén thực tế. Việc điều khiển tốc độ bằng biến tần giúp máy nén khí hoạt động hiệu quả hơn, giảm thời gian chạy không tải và tiết kiệm điện năng.

Lợi ích khi sử dụng biến tần INVT cho máy nén khí:

  • Duy trì áp suất khí ổn định.

  • Giảm tiêu hao năng lượng khi nhu cầu khí thay đổi.

  • Giảm số lần khởi động/dừng động cơ.

  • Tăng tuổi thọ máy nén và hệ thống cơ khí.

Dòng biến tần phù hợp:

  • GD200A Series: Thường được lựa chọn cho máy nén khí công nghiệp nhờ khả năng chịu tải tốt, điều khiển vector chính xác và đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục.

4.5. Ứng dụng biến tần INVT trong máy móc công nghiệp và dây chuyền sản xuất

Biến tần INVT được sử dụng trong nhiều loại máy móc công nghiệp như máy dệt, máy nhựa, máy gỗ, máy cắt, máy khắc, máy ép, máy nghiền, máy khuấy và các dây chuyền sản xuất tự động.

Nhờ khả năng điều khiển tốc độ động cơ linh hoạt, hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển và tích hợp các chức năng bảo vệ, biến tần INVT giúp nâng cao hiệu suất vận hành của máy móc.

Các lợi ích nổi bật:

  • Kiểm soát tốc độ động cơ chính xác.

  • Tăng khả năng vận hành ổn định của máy.

  • Giảm tiêu hao năng lượng.

  • Hạn chế sự cố do quá tải hoặc vận hành sai điều kiện.

  • Dễ dàng tích hợp với PLC, HMI trong hệ thống tự động hóa.

Các dòng biến tần phù hợp:

  • GD10 Series: Máy công nghiệp nhỏ, tải nhẹ.

  • GD20 Series: Máy sản xuất phổ thông, tải trung bình.

  • GD200A Series: Máy công nghiệp nặng, dây chuyền yêu cầu mô-men lớn.

5. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành cho biến tần INVT

5.1. Hướng dẫn lắp đặt biến tần INVT

Việc lắp đặt biến tần INVT đúng kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động ổn định, đảm bảo an toàn cho người vận hành và kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Trước khi lắp đặt cần kiểm tra đầy đủ thông số của biến tần, động cơ và nguồn điện để đảm bảo khả năng tương thích.

Các bước lắp đặt biến tần INVT:

  • Kiểm tra thông số trước khi lắp đặt:
    Xác định các thông tin quan trọng như công suất động cơ, điện áp nguồn cấp, dòng điện định mức, loại tải và môi trường làm việc để lựa chọn model biến tần phù hợp.

  • Lựa chọn vị trí lắp đặt:
    Biến tần cần được lắp đặt tại vị trí khô ráo, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp, bụi bẩn, hơi nước hoặc môi trường có chất ăn mòn. Cần đảm bảo khoảng cách tản nhiệt xung quanh biến tần để bộ làm mát hoạt động hiệu quả.

  • Lắp đặt trong tủ điện:
    Khi lắp biến tần trong tủ điện cần bố trí khoảng cách giữa các thiết bị, đảm bảo luồng khí lưu thông và tránh đặt gần các thiết bị phát nhiệt lớn. Với các hệ thống công suất lớn, nên sử dụng quạt thông gió hoặc hệ thống làm mát phù hợp.

  • Đấu nối nguồn điện đầu vào:
    Kết nối nguồn cấp đúng theo thông số của từng dòng biến tần INVT:

    • Nguồn 1 pha 220VAC

    • Nguồn 3 pha 220VAC

    • Nguồn 3 pha 380VAC

    Cần kiểm tra kỹ điện áp trước khi cấp nguồn để tránh gây hư hỏng thiết bị.

  • Đấu nối đầu ra với động cơ:
    Các đầu ra của biến tần được kết nối với động cơ theo đúng sơ đồ:

    • U/V/W: Đầu ra 3 pha cấp cho động cơ.

    • Đảm bảo dây dẫn có tiết diện phù hợp với công suất động cơ.

    • Kiểm tra chiều quay động cơ sau khi chạy thử.

  • Kết nối tín hiệu điều khiển:
    Tùy theo yêu cầu hệ thống, có thể kết nối:

    • Nút nhấn Start/Stop.

    • Biến trở điều chỉnh tốc độ.

    • Tín hiệu analog 0-10V hoặc 4-20mA.

    • PLC, HMI thông qua truyền thông RS485/Modbus.

  • Kiểm tra an toàn trước khi vận hành:
    Trước khi cấp điện cần kiểm tra:

    • Đấu nối dây đúng sơ đồ.

    • Không có hiện tượng chạm chập.

    • Đầu nối được siết chặt.

    • Động cơ và biến tần có cùng cấp điện áp phù hợp.

5.2. Hướng dẫn cài đặt và vận hành biến tần INVT

Sau khi hoàn thành lắp đặt, cần tiến hành cài đặt các thông số cơ bản để biến tần INVT có thể điều khiển động cơ chính xác và phù hợp với từng ứng dụng.

Các bước cài đặt cơ bản:

  • Cài đặt thông số động cơ:
    Nhập đầy đủ thông tin của động cơ vào biến tần, bao gồm:

    • Công suất động cơ (kW/HP).

    • Điện áp định mức.

    • Dòng điện định mức.

    • Tần số định mức.

    • Tốc độ quay động cơ.

    Việc nhập đúng thông số giúp biến tần tính toán chính xác khả năng điều khiển và bảo vệ động cơ.

  • Thiết lập chế độ điều khiển:
    Tùy theo ứng dụng có thể lựa chọn các phương pháp điều khiển:

    • Điều khiển V/F: Phù hợp với các ứng dụng đơn giản như bơm, quạt.

    • Điều khiển vector không cảm biến (SVC): Phù hợp với băng tải, máy sản xuất, ứng dụng cần mô-men lớn.

    • Điều khiển vector vòng kín: Dùng cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao khi có encoder phản hồi.

  • Cài đặt tần số và tốc độ vận hành:
    Thiết lập:

    • Tần số tối đa.

    • Tần số tối thiểu.

    • Thời gian tăng tốc.

    • Thời gian giảm tốc.

    Việc cài đặt phù hợp giúp động cơ khởi động và dừng êm ái, hạn chế dòng điện tăng đột ngột.

  • Thiết lập nguồn điều khiển:
    Người dùng có thể lựa chọn phương thức điều khiển:

    • Điều khiển trực tiếp trên bàn phím biến tần.

    • Điều khiển bằng nút nhấn ngoài.

    • Điều khiển thông qua PLC/HMI.

    • Điều khiển tốc độ bằng tín hiệu analog.

  • Chạy thử và kiểm tra hoạt động:
    Sau khi cài đặt:

    • Cho biến tần chạy ở tốc độ thấp để kiểm tra chiều quay động cơ.

    • Theo dõi dòng điện, tần số và trạng thái hoạt động.

    • Kiểm tra khả năng đáp ứng khi thay đổi tải.

    • Điều chỉnh lại thông số nếu cần thiết.

  • Bảo trì và kiểm tra định kỳ:
    Trong quá trình sử dụng biến tần INVT cần:

    • Vệ sinh bụi bẩn trên bộ tản nhiệt.

    • Kiểm tra quạt làm mát.

    • Kiểm tra đầu nối điện.

    • Theo dõi các cảnh báo lỗi trên màn hình.

    • Kiểm tra tình trạng hoạt động của động cơ và hệ thống.

Việc lắp đặt đúng kỹ thuật, cài đặt chính xác thông số và bảo trì định kỳ sẽ giúp biến tần INVT vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng, giảm sự cố và nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ thống tự động hóa.

6. Vì sao nên chọn Hưng Việt Automation khi sử dụng biến tần INVT

Hưng Việt Automation không chỉ phân phối biến tần INVT chính hãng mà còn đồng hành cùng khách hàng trong toàn bộ quá trình từ tư vấn chọn thiết bị, cài đặt, đưa vào vận hành cho đến bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật. Với kinh nghiệm triển khai thực tế trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp, đội ngũ kỹ thuật của Hưng Việt Automation có thể hỗ trợ cấu hình thông số, hướng dẫn vận hành và xử lý sự cố, giúp biến tần làm việc phù hợp với từng loại máy và yêu cầu cụ thể của hệ thống.

  • Tư vấn lựa chọn model phù hợp với công suất, loại tải và nhu cầu sử dụng; đồng thời hướng dẫn cài đặt các thông số cần thiết

  • Hỗ trợ kiểm tra, chẩn đoán nguyên nhân và xử lý nhanh các lỗi phát sinh trong quá trình vận hành

  • Tư vấn tinh chỉnh thông số nhằm giúp động cơ hoạt động ổn định hơn, giảm nguy cơ sự cố và nâng cao hiệu quả làm việc của hệ thống

  • Nhận thiết kế – thi công tủ điều khiển biến tần theo yêu cầu thực tế

  • Cung cấp dịch vụ sửa chữa biến tần khi gặp sự cố

Nhờ đó, Hưng Việt Automation hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng thiết bị – cài đặt đúng thông số – vận hành ổn định – hạn chế tối đa thời gian dừng máy.

📞 Hỗ trợ kỹ thuật: 0915 400 880

🌐 hungvietautomation.com

Tham khảo thêm các dòng biến tần phổ biến trên thị trường như LS, Hyosung, Hitachi, Control Techniques, Nidec, Schneider, ABB, Siemens, Mitsubishi, Yaskawa, Fuji, INVT, Delta, Vicruns, Dirise, Toshiba, Lenze…