Tổng quan các dòng biến tần LS Electric (Cập nhật 2026)
Biến tần LS không chỉ là một thiết bị điều khiển động cơ, mà đã trở thành sản phẩm VSD quen thuộc trong tiềm thức của kỹ sư điện Việt Nam. Từ những ngày đầu làm quen với tủ điện công nghiệp, bơm – quạt – băng tải, cho đến các hệ thống sản xuất tự động hóa quy mô lớn, hình ảnh biến tần LS luôn gắn liền với sự ổn định, dễ dùng và hiệu quả kinh tế.
Được phát triển bởi LS Electric, biến tần LS chinh phục kỹ sư Việt nhờ:
Cấu hình quen thuộc, logic cài đặt rõ ràng, dễ tiếp cận cho cả người mới lẫn kỹ sư lâu năm
Khả năng vận hành bền bỉ trong điều kiện điện lưới và môi trường nhà máy tại Việt Nam
Dải sản phẩm rộng, từ ứng dụng cơ bản đến tải nặng và điều khiển chính xác
Chi phí đầu tư hợp lý, dễ bảo trì, linh kiện sẵn có
Chính vì vậy, trong suy nghĩ của nhiều kỹ sư điện, “VSD = biến tần LS” gần như là phản xạ tự nhiên khi bắt đầu một dự án. Đó không chỉ là thói quen sử dụng, mà là niềm tin được tích lũy qua thời gian vận hành thực tế trên hàng nghìn nhà máy khắp Việt Nam.

1. Biến tần LS giải pháp điều khiển động cơ (Motor) toàn diện cho mọi ứng dụng công nghiệp
Biến tần LS Electric là một trong những lựa chọn phổ biến tại Việt Nam nhờ dải sản phẩm rộng, vận hành ổn định, dễ triển khai và hiệu quả đầu tư tốt. Từ các ứng dụng nhỏ (bơm mini, quạt nhỏ) đến hệ thống tải nặng (cẩu trục, máy ép, máy nén), LS đều có dòng phù hợp.
Hưng Việt Automation định hướng tư vấn theo triết lý vận hành:
“Giữ nhịp vận hành – Giảm rủi ro – Kiểm soát chi phí.”
Chúng tôi đồng hành cùng nhà máy từ khảo sát – tư vấn – triển khai – hỗ trợ vận hành, giúp hệ thống chạy ổn định, dễ quản lý và tối ưu chi phí dài hạn.

2. Bảng chọn nhanh: Nên dùng dòng LS nào?
Tải nhỏ, tủ điện gọn (quạt nhỏ, bơm nhỏ, máy đơn giản) → Biến tần LS M100
Ứng dụng phổ thông, đa năng (băng tải, máy đóng gói, quạt/bơm vừa) → LS inverter G100 (VSD/VFD)
Cần nhiều tính năng hơn, chạy công nghiệp “khó” hơn (băng tải nặng, máy nén, máy dệt, máy ép…) → Biến tần (VSD) LS S100
Chuyên bơm – quạt – HVAC, tối ưu tiết kiệm điện → BIến tần LS dòng H100
Tải nặng, yêu cầu mô-men lớn, phản hồi nhanh (cẩu trục, máy ép nhựa, máy cán, thang máy dự án…) →LS VFD (VSD) iS7
Hệ thống đời cũ cần nâng cấp → chọn dòng thay thế theo bảng ở phần “Ngưng sản xuất & thay thế”
Lưu ý: Chọn biến tần không chỉ dựa vào kW, mà còn phải xét loại tải, chế độ làm việc, môi trường, yêu cầu truyền thông và thời gian chạy liên tục.
3. Các dòng biến tần LS phổ biến hiện nay
3.1. Biến tần LS M100 – Nhỏ gọn, tối ưu cho tải đơn giản
M100 dòng biến tần LS phù hợp cho ứng dụng công suất nhỏ, yêu cầu vận hành cơ bản, dễ lắp đặt, chi phí hợp lý.
Thông số – định hướng ứng dụng
Công suất tham khảo: 0.1 – 2.2 kW
Nguồn cấp thường gặp: 1 pha 220V (một số tùy chọn theo thị trường)
Điều khiển: V/F, ứng dụng đơn giản
Phù hợp: bơm nhỏ, quạt nhỏ, băng tải mini, máy đóng gói nhỏ
Nên chọn biến tần M100 khi
Tủ điện hẹp, cần biến tần gọn
Tải nhẹ, không cần quá nhiều chức năng nâng cao
Ưu tiên nhanh – gọn – hiệu quả đầu tư

3.2. Biến tần LS G100 – Đa năng, dễ dùng, “chuẩn phổ thông”
G100 là dòng biến tần LS đa dụng cho nhiều loại máy trong nhà máy: từ bơm/quạt, băng tải, máy đóng gói đến các ứng dụng tải vừa.
Thông số – định hướng ứng dụng
Công suất tham khảo: 0.4 – 22 kW
Nguồn cấp: 3 pha 200–240V hoặc 380–480V
Truyền thông phổ biến: Modbus RS-485
Tính năng thường dùng: PID, vận hành ổn định, dễ cài đặt
Phù hợp: băng tải, máy đóng gói, quạt hút, bơm, máy cắt…
Nên chọn biến tần G100 khi
Bạn cần 1 dòng “phổ thông” cho đa số ứng dụng
Muốn dễ vận hành, dễ thay thế, dễ đào tạo thợ điện/bảo trì

3.3. Biến tần LS S100 – Mạnh mẽ hơn cho công nghiệp, tải thay đổi
S100 (LS inverter - VSD) phù hợp khi hệ thống cần điều khiển linh hoạt hơn, tải thay đổi nhiều, yêu cầu ổn định và tính năng bảo vệ/điều khiển cao hơn dòng phổ thông.
Thông số – định hướng ứng dụng
Công suất tham khảo: 0.4 – 75 kW
Nguồn cấp: 1 pha 200–240V / 3 pha 200–240V / 380–480V
Điều khiển: V/F, Sensorless Vector (phù hợp nhiều dạng tải)
Phù hợp: băng tải, máy nén, máy ép, máy dệt, máy trộn, dây chuyền…
Nên chọn LS inverter S100 khi
Tải có biến thiên, cần lực kéo tốt hơn, ít rung giật
Muốn hệ thống “chắc” hơn và giảm lỗi vặt khi chạy dài

3.4. Biến tần LS H100 – Chuyên bơm/quạt/HVAC, tối ưu tiết kiệm năng lượng
LS VFD dòng H100 được tối ưu cho các ứng dụng bơm – quạt – HVAC, nơi mục tiêu là tiết kiệm điện, vận hành êm và ổn định dài hạn.
Thông số – định hướng ứng dụng
Công suất tham khảo: 0.75 – 500 kW (tùy cấu hình)
Nguồn cấp: 3 pha 200–240V hoặc 380–480V
Tính năng mạnh: logic HVAC, chế độ tiết kiệm năng lượng, PID bơm/quạt
Phù hợp: HVAC, hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, quạt công nghiệp
Nên chọn biến tấn H100 khi

3.5. Biến tần LS iS7 – Dòng cao cấp cho tải nặng, yêu cầu điều khiển cao
iS7 là dòng biến tần hiệu suất cao của LS đáp ứng tốt tải nặng và những hệ thống yêu cầu điều khiển mô-men, phản hồi nhanh, chạy bền.
Thông số – định hướng ứng dụng
Công suất tham khảo: 0.75 – 375 kW (tùy phiên bản)
Nguồn cấp: 3 pha 200–230V hoặc 380–480V
Điều khiển: V/F, Sensorless Vector, Vector (có/không encoder)
Phù hợp: máy nén, cẩu trục, thang máy, máy ép nhựa, máy cán, băng tải nặng…
Nên chọn biến tần tải nặng LS iS7 khi
Tải nặng, khởi động khó, yêu cầu mô-men cao
Cần điều khiển “mượt”, ổn định, giảm dừng máy vì lỗi
Cần tùy chọn mở rộng theo dự án
3.6 Biến tần LS L100 – Dòng kinh tế cho tải vừa
Biến tần LS L100 là sản phẩm biến tần đa năng của hãng LS Electric, được thiết kế để điều khiển tốc độ và mô-men xoắn của động cơ xoay chiều 3 pha một cách hiệu quả. Với công nghệ hiện đại và tính năng bảo vệ toàn diện, biến tần LS L100 giúp tối ưu hóa quá trình vận hành, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ cho động cơ.
Dòng biến tần LS L100 phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp như quạt, bơm, máy nén, băng tải và các thiết bị tự động hóa khác. Thiết bị có giao diện thân thiện, dễ dàng cài đặt và vận hành, hỗ trợ các chế độ điều khiển V/F và vector không cảm biến, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định và chính xác.

3.7 So sánh các dòng biến tần (Inverter) LS
| Dòng LS | Công suất | Ứng dụng chính | Mức tải |
|---|
| M100 | Nhỏ | Bơm/quạt mini | Nhẹ |
| G100 | Vừa | Băng tải, đóng gói | Trung bình |
| S100 | Vừa–lớn | Máy nén, ép | Trung–nặng |
| H100 | Lớn | HVAC, bơm/quạt | Liên tục |
| iS7 | Lớn | Cẩu trục, ép nhựa | Nặng |

4. Dòng biến tần (VSD/VFD) LS cũ ngưng sản xuất & hướng thay thế
Trong thực tế bảo trì/retrofit biến tần LS, nhiều nhà máy vẫn đang dùng các dòng cũ. Dưới đây là gợi ý thay thế theo hướng “dễ triển khai – dễ vận hành”:
| Dòng LS cũ | Tình trạng | Dòng thay thế gợi ý | Ghi chú |
|---|
| iE5 | Ngưng | M100 | Tải nhỏ, nâng cấp gọn |
| iC5 | Ngưng | G100 | Dòng phổ thông, dễ thay |
| iG5A (một số thị trường đã dừng) | Thay thế dần | S100 / G100 | Chọn theo tải & tính năng |
| iV5 | Ngưng | H100 / S100 | Tùy ứng dụng bơm-quạt hay tải thường |
| iP5A / iG5H | Ngưng | H100 / iS7 | HVAC/bơm-quạt hoặc tải nặng |
Khi retrofit, quan trọng nhất là khảo sát tải – điện áp – cách đấu I/O – yêu cầu truyền thông, tránh “thay đúng công suất nhưng sai ứng dụng”.
5. Cách chọn biến tần LS đúng theo loại tải (dễ áp dụng)
5.1. Biến tần tải nhẹ (quạt, bơm nhỏ, băng tải nhẹ)
Ưu tiên: Biến tấn (Inverter) Ls dòng M100 hoặc G100 series
Mục tiêu: chạy ổn định, tiết kiệm chi phí, dễ lắp
5.2. Biến tần tải thường (băng tải công nghiệp, máy trộn, máy đóng gói)
Ưu tiên: Biến tần (VSD) LS dòng G100 hoặc S100 series
Mục tiêu: điều khiển linh hoạt, giảm rung giật, dễ bảo trì
5.3. Biến tần Tti nặng (máy ép, máy cán, cẩu trục, máy nén lớn)
Ưu tiên: biến tần (Inverter) LS dòng iS7
Mục tiêu: mô-men cao, phản hồi nhanh, chạy bền, hạn chế dừng máy
5.4. Biến tần cho động cơ (Motor) Bơm – quạt – HVAC chạy liên tục, cần tối ưu điện
Ưu tiên: Biến tần LS dòng H100
Mục tiêu: tiết kiệm điện, vận hành êm, quản lý ổn định dài hạn
6. Vì sao biến tần LS được nhiều nhà máy tin dùng?
Hiệu quả tiết kiệm điện rõ rệt với các ứng dụng bơm/quạt khi dùng PID theo tải
Điều khiển mượt, giảm sốc cơ khí, giảm hao mòn thiết bị
Bảo vệ đầy đủ (quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt…) giúp hệ thống an toàn
Dải sản phẩm rộng: từ nhỏ đến lớn, từ phổ thông đến tải nặng
Dễ tích hợp PLC/SCADA nhờ truyền thông phổ biến như Modbus (tùy dòng)
7. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Biến tần LS có bền không?
Có, nếu chọn đúng dòng theo ứng dụng, lắp tủ đúng kỹ thuật (thoáng nhiệt, chống bụi), và bảo trì định kỳ.
Nên chọn LS hay Mitsubishi/Schneider?
Nếu ưu tiên hiệu quả đầu tư + độ ổn định + dễ triển khai, LS là lựa chọn rất phù hợp cho phần lớn ứng dụng tại nhà máy. Nếu ứng dụng đặc thù rất cao (độ chính xác, hệ sinh thái riêng), có thể cân nhắc hãng khác theo yêu cầu dự án.
Chọn biến tần theo công suất motor thế nào?
Thông thường chọn biến tần ≥ công suất motor, và với tải nặng nên dự phòng theo điều kiện làm việc và mô-men khởi động.
8. Mua biến tần LS chính hãng & tư vấn chọn đúng dòng
Nếu bạn cần chọn nhanh đúng model theo ứng dụng, chỉ cần gửi 5 thông tin:
Công suất motor (kW/HP)
Điện áp nguồn (1P 220V hay 3P 380V…)
Loại tải (bơm/quạt/băng tải/máy nén/cẩu trục…)
Chế độ chạy (liên tục 24/7 hay theo ca)
Có cần truyền thông PLC/SCADA không?
HƯNG VIỆT AUTOMATION
