Biến tần LS (LS Inverter) là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ bằng cách thay đổi tần số và điện áp, giúp:
✔ Tiết kiệm điện năng (đặc biệt với bơm – quạt)
✔ Giảm sốc cơ khí – tăng tuổi thọ motor
✔ Vận hành ổn định – hạn chế dừng máy
✔ Điều khiển chính xác theo tải
👉 LS Electric là thương hiệu Hàn Quốc, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ:
bền – dễ cài đặt – giá hợp lý – phù hợp đa số nhà máy. Xem ngay biến tần LS

Các dòng biến tần LS: M100, S100, H100, S100, L100 và iS7
2. Các dòng biến tần LS hiện bán nhiều hiện nay.
Biến tần LS M100 phù hợp cho ứng dụng và loại tải công suất nhỏ, vận hành cơ bản, dễ cài đặt và chi phí đầu tư thấp.
Thông số và ứng dụng:
Công suất tham khảo: 0.1 – 2.2 kW
Điện áp đầu vào:
1 pha 200 - 240VAC
1 pha 100 - 120VAC
Điện áp đầu ra: 3 pha 200 - 240VAC
Ứng dụng: Tải nhẹ như bơm nhỏ, quạt nhỏ, băng tải mini, máy đóng gói nhỏ
Nên chọn dòng biến tần LS M100 khi:
Không gian tủ điện hạn chế, hẹp, cần biến tần nhỏ gọn.
Tải nhẹ, điều khiển đơn giản, không cần chức năng nâng cao.
Ưu tiên nhanh – gọn – hiệu quả đầu tư.

Cài đặt biến tần LS M100: Click vào đây.
G100 Series là dòng biến tần LS được sử dụng đa dạng cho nhiều loại máy móc trong công nghiệp từ bơm/quạt, băng tải, máy đóng gói đến các ứng dụng tải trung bình.
Thông số và ứng dụng:
Công suất tham khảo: 0.4 – 22 kW
Điện áp đầu vào:
3 pha 200 - 240VAC
3 pha 380 - 480VAC
Điện áp đầu ra:
3 pha 200 - 240VAC
3 pha 380 - 480VAC
Truyền thông phổ biến: RS-485
Ứng dụng: Tải nhẹ/trung bình như băng tải, máy đóng gói, quạt hút, bơm, máy cắt…
Nên chọn biến tần G100 khi

Dưới đây là cách chọn mã biến tần LS G100
Review biến tần LS Electric G100 - Biến tần đa năng qua video ngắn. Hãy Click vào đây.
👉 Để hiểu rõ hơn về dòng biến tần LS G100 4KW 380V và cách sử dụng thực tế, bạn có thể tham khảo các bài viết dưới đây::
Biến tần LS S100 là dòng biến tần được thiết kế để chống bụi. Phù hợp khi hệ thống cần điều khiển linh hoạt hơn, tải thay đổi nhiều, yêu cầu ổn định và tính năng bảo vệ/điều khiển cao hơn dòng phổ thông.
Thông số và ứng dụng:
Công suất tham khảo: 0.4 – 75 kW
Điện áp đầu vào:
1 pha 200 - 240VAC
3 pha 200 - 240VAC
3 pha 380 - 480VAC
Điện áp đầu ra:
3 pha 200 - 240VAC
3 pha 380 - 480VAC
Điều khiển: V/F, Sensorless Vector (phù hợp nhiều dạng tải)
Ứng dụng: Tải trung bình, nặng như băng tải, máy trộn,…
Nên chọn LS inverter S100 khi
Tải có biến thiên, cần lực kéo tốt hơn, ít rung giật
Muốn hệ thống “chắc” hơn và giảm lỗi vặt khi chạy dài

Hình dưới hướng dẫn cách chọn mã biến tần LS S100.
Review biến tần S100 của LS Electric qua Video có thê đánh giá khách quan về biến tần IP66 chống nước. Click vào đây.
Biến tần LS H100 Series được tối ưu cho các ứng dụng bơm – quạt – HVAC, tiết kiệm điện, vận hành êm và ổn định dài hạn.
Thông số và ứng dụng:
Công suất tham khảo: 0.75 – 500 kW (tùy cấu hình)
Điện áp đầu vào:
3 pha 200 - 240VAC
3 pha 380 - 480VAC
Điện áp đầu ra:
3 pha 200 - 240VAC
3 pha 380 - 480VAC
Tính năng mạnh: logic HVAC, chế độ tiết kiệm năng lượng, PID bơm/quạt
Phù hợp: HVAC, hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, quạt công nghiệp
Nên chọn LS inverter H100 khi

Dưới đây là cách chọn mã biến tần LS H100
Biến tần LS iS7 là dòng biến tần hiệu suất cao của LS đáp ứng tốt tải nặng và những hệ thống yêu cầu điều khiển mô-men, phản hồi nhanh, chạy bền.
Thông số và ứng dụng:
Công suất tham khảo: 0.75 – 375 kW (tùy phiên bản)
Điện áp đầu vào:
3 pha 200 - 240VAC
3 pha 380 - 480VAC
Điện áp đầu ra:
3 pha 200 - 240VAC
3 pha 380 - 480VAC
Điều khiển: V/F, Sensorless Vector, Vector (có/không encoder)
Phù hợp: tải nặng như cẩu trục, thang máy, máy ép nhựa, máy cán, băng tải nặng…
Nên chọn biến tần LS dòng iS7 khi
Tải nặng, khởi động khó, yêu cầu mô-men cao
Cần điều khiển “mượt”, ổn định, giảm dừng máy vì lỗi
Cần tùy chọn mở rộng theo dự án

Dưới đây là cách chọn mã biến tần LS iS7
Review LS inverter LS iS7 - Biến tần tải nặng qua video giúp khách hàng đánh giá trực quan về sản phẩm.
Tham khảo các bài viết liên quan:
Biến tần LS L100 là dòng biến tần chuyên dụng cao cấp dành cho thang máy, thang hàng và hệ thống nâng hạ, được thiết kế tối ưu cho khả năng vận hành êm ái, ổn định và an toàn.
Thông số và ứng dụng:

Dưới đây là cách chọn mã biến tần LS L100
Tham khảo các bài viết liên quan:
3. So sánh các dòng biến tần (Inverter) LS
| Tiêu chí | LS M100 | LS G100 | LS S100 | LS H100 | LS iS7 | LS L100 |
|---|
| Phân khúc | Cơ bản – Tải nhẹ | Đa năng - Tải nhẹ, trung bình | Chống bụi - Tải trung bình, nặng | Chuyên HVAC | Cao cấp – tải nặng | Chuyên thang máy |
| Công suất tham khảo | 0.1 – 2.2 kW | 0.4 – 22 kW | 0.4 – 75 kW | 0.75 – 500 kW | 0.75 – 375 kW | 5.5 – 22 kW |
| Điện áp vào | 1P 100–120V 1P 200–240V | 3P 200–240V 3P 380–480V | 1P 200–240V 3P 200–240V 3P 380–480V | 3P 200–240V 3P 380–480V | 3P 200–240V 3P 380–480V | 3P 380–480V |
| Điện áp ra | 3P 200–240V | 3P 200–240V 3P 380–480V | 3P 200–240V 3P 380–480V | 3P 200–240V 3P 380–480V | 3P 200–240V 3P 380–480V | 3P 380–480V |
| Ứng dụng chính | Bơm nhỏ, quạt nhỏ, máy mini | Băng tải, máy đóng gói, quạt, bơm | Máy trộn, băng tải tải nặng | HVAC, cấp thoát nước | Cẩu trục, máy ép, cán thép | Thang máy, nâng hạ |
| Ưu điểm nổi bật | Nhỏ gọn, giá tốt | Dễ dùng, đa năng | Chống bụi tốt, ổn định | Tiết kiệm điện tối ưu | Mô-men cao, phản hồi nhanh | Chạy êm, chuyên elevator |
| Đối tượng phù hợp | Hệ thống nhỏ | Máy công nghiệp phổ thông | Nhà máy môi trường bụi | Tòa nhà, xử lý nước | Dự án tải nặng, yêu cầu cao | Công ty thang máy |
Bảng chọn nhanh: Nên dùng biến tần LS dòng nào?
Tải nhỏ, tủ điện gọn (quạt nhỏ, bơm nhỏ, máy đơn giản) → Biến tần LS M100
Ứng dụng phổ thông, đa năng (băng tải, máy đóng gói, quạt/bơm vừa) → LS inverter G100 (VSD/VFD)
Chống bụi tốt (băng tải nặng, máy nén, máy dệt, máy ép…) → Biến tần (VSD) LS S100
Chuyên bơm – quạt – HVAC, tối ưu tiết kiệm điện → BIến tần LS dòng H100
Tải nặng, yêu cầu mô-men lớn, phản hồi nhanh (cẩu trục, máy ép nhựa, máy cán, thang máy dự án…) →LS VFD (VSD) iS7
Tải thang máy, nâng hạ → Biến tần LS L100
Hệ thống đời cũ cần nâng cấp → chọn dòng thay thế theo bảng ở phần “Ngưng sản xuất & thay thế”
Lưu ý: Chọn biến tần không chỉ dựa vào kW, mà còn phải xét loại tải, chế độ làm việc, môi trường, yêu cầu truyền thông và thời gian chạy liên tục.
4. Dòng biến tần (VSD/VFD) LS cũ ngưng sản xuất và hướng dẫn thay thế sang dòng biến tần mới
Dưới đây là bảng hướng dẫn chuyển đổi các dòng biến tần LS iE5, iC5, iG3A, iV5, iP5A và iG5H đã ngưng sản xuất sang các dòng biến tần thay thế tương ứng theo khuyến nghị của LS Electric.
| Dòng LS cũ | Tình trạng | Dòng thay thế gợi ý | Ghi chú |
|---|
| iE5 | Ngưng | M100 | Tải nhẹ, nâng cấp gọn |
| iC5 | Ngưng | G100 | Dòng phổ thông, dễ thay |
| iG5A (một số thị trường đã dừng) | Thay thế dần | S100 / G100 | Chọn theo tải & tính năng |
| iV5 | Ngưng | H100 / S100 | Tùy ứng dụng bơm-quạt hay tải thường |
| iP5A / iG5H | Ngưng | H100 / iS7 | HVAC/bơm-quạt hoặc tải nặng |
Khi thay thế biến tần dòng cũ sang dòng mới, quan trọng nhất là chọn đúng công suất – điện áp – cách đấu I/O – yêu cầu truyền thông, tránh “thay đúng công suất nhưng sai ứng dụng”.
5. Cách chọn biến tần LS đúng theo loại tải
5.1. Tải nhẹ (quạt, bơm nhỏ, băng tải nhẹ)
Ưu tiên: Biến tấn (Inverter) Ls dòng M100 hoặc G100 series
Mục tiêu: chạy ổn định, tiết kiệm chi phí, dễ lắp
5.2. Tải thường (băng tải công nghiệp, máy trộn, máy đóng gói)
Ưu tiên: Biến tần (VSD) LS dòng G100 hoặc S100 series
Mục tiêu: điều khiển linh hoạt, giảm rung giật, dễ bảo trì
5.3. Tải nặng (máy ép, máy cán, cẩu trục, máy nén lớn)
Ưu tiên: biến tần (Inverter) LS dòng iS7
Mục tiêu: mô-men cao, phản hồi nhanh, chạy bền, hạn chế dừng máy
5.4. Biến tần cho động cơ (Motor) Bơm – quạt – HVAC chạy liên tục, cần tối ưu điện
Ưu tiên: Biến tần LS dòng H100
Mục tiêu: tiết kiệm điện, vận hành êm, quản lý ổn định dài hạn
5.5. Tải thang máy, hệ thống nâng hạ
Ưu tiên: biến tần (Inverter) LS dòng L100
Mục tiêu: Chuyên dùng cho ứng dụng thang máy, thang hàng và thang máy đỗ xe.
5.6 Cách chọn biến tần LS đúng
👉 Chọn theo 4 yếu tố:
✔ Công suất motor (kW/HP)
✔ Điện áp (1 pha / 3 pha)
✔ Loại tải (nhẹ – trung bình – nặng)
✔ Môi trường (bụi, nhiệt, chạy liên tục…)
👉 Gợi ý nhanh:
6. Vì sao biến tần LS được nhiều nhà máy tin dùng?
Hiệu quả tiết kiệm điện rõ rệt với các ứng dụng bơm/quạt khi dùng PID theo tải
Điều khiển mượt, giảm sốc cơ khí, giảm hao mòn thiết bị
Bảo vệ đầy đủ (quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt…) giúp hệ thống an toàn
Dải sản phẩm rộng: từ nhỏ đến lớn, từ phổ thông đến tải nặng
Dễ tích hợp PLC/SCADA nhờ truyền thông phổ biến như Modbus (tùy dòng)
7. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Biến tần LS có bền không?
Có, nếu chọn đúng dòng theo ứng dụng, lắp tủ đúng kỹ thuật (thoáng nhiệt, chống bụi), và bảo trì định kỳ.
Nên chọn LS hay Mitsubishi/Schneider?
Nếu ưu tiên hiệu quả đầu tư + độ ổn định + dễ triển khai, LS là lựa chọn rất phù hợp cho phần lớn ứng dụng tại nhà máy. Nếu ứng dụng đặc thù rất cao (độ chính xác, hệ sinh thái riêng), có thể cân nhắc hãng khác theo yêu cầu dự án.
Chọn biến tần theo công suất motor thế nào?
8. Mua biến tần LS chính hãng & tư vấn chọn đúng dòng
Nếu bạn cần chọn nhanh đúng model theo ứng dụng, chỉ cần gửi 5 thông tin:
Công suất động cơ (theo kW hoặc HP)
Điện áp nguồn (1P 220V, 3P 380V, …)
Loại tải (tải nhẹ, tải trung bình, tải nặng, HVAC, cẩu trục, nâng hạ, …)
Có cần truyền thông PLC/SCADA không?
HƯNG VIỆT AUTOMATION - ĐẠI LÝ BIẾN TẦN LS
