Biến tần LS

Biến Tần LS - Bảng giá 2026. Tải Catalog LS Inverter PDF

Biến tần LS (Inverter) thuộc hãng LS Electric (thương hiệu Hàn Quốc) là giải pháp điều khiển tốc độ motor hàng đầu ở Việt Nam, với thế mạnh là giá rẻ, dễ cài đặt, dải công suất rộng được các ký sư biến tần tin dùng. Các dòng nổi bật như: G100, M100, H100, S100. L100iS7 đáp ứng các ứng dụng công nghiệp và dân dụng. G100 có công suất 0.4–22kW (Tải nhẹ, trung bình), M100 từ 0.1–2.2kW (Tải nhẹ). H100 với dải 0.75–500kW (HVAC, bơm, quạt), trong khi S100 linh hoạt ở mức 0.4–75kW (Tải vừa và tải nặng) cho nhiều ứng dụng công nghiệp. L100 đáp ứng 5.5–22kW (tối ưu cho bơm và quạt). Dòng cao cấp iS7 hỗ trợ đến 375kW (Chuyên cho tải nặng) với hiệu suất cao và khả năng điều khiển chính xác. Đa dạng điện áp như vào 1 pha 220 VAC ra 3 pha 220 VAC, vào 3 pha  220 VAC ra 3 pha 220 VAC vào 3 pha  380 VAC ra 3 pha 380 VAC
👉 Chọn biến tần = chọn đúng điện áp – công suất – ứng dụng – môi trường
✔ Hàng sẵn – giao nhanh 
✔ Tư vấn đúng dòng – đúng ứng dụng 
CO, CQ đầy đủ – bảo hành chính hãng 
✔  Hỗ trợ khách hàng 24/7.
👉 Gửi thông số, Hưng Việt Automation tư vấn nhanh – giá tốt – hàng có sẵn. Gọi ngay 0915 400 880
Tham khảo thêm các dòng biến tần: LS, Hyosung. Hitachi, Control Techniques, Nidec, Schneider, ABB, Siemens, Mitsubishi, Yaskawa, Fuji, INVT, Delta, Vicruns, DiriseFuji, Toshiba, Lenze

1. Biến tần LS Electric là gì?

Biến tần LS (LS Inverter) là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ bằng cách thay đổi tần số và điện áp, giúp:

✔ Tiết kiệm điện năng (đặc biệt với bơm – quạt)
✔ Giảm sốc cơ khí – tăng tuổi thọ motor
✔ Vận hành ổn định – hạn chế dừng máy
✔ Điều khiển chính xác theo tải

👉 LS Electric là thương hiệu Hàn Quốc, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ:
bền – dễ cài đặt – giá hợp lý – phù hợp đa số nhà máy. Xem ngay biến tần LS

Biến tần LS - Hưng Việt Automation

Các dòng biến tần LS: M100, S100, H100, S100, L100 và iS7

2. Các dòng biến tần LS  hiện bán nhiều hiện nay.

2.1. Biến tần LS M100 – Nhỏ gọn, chuyên dùng cho tải nhẹ

Biến tần LS M100 phù hợp cho ứng dụng và loại tải công suất nhỏ, vận hành cơ bản, dễ cài đặt và chi phí đầu tư thấp.

Thông số và ứng dụng:

  • Công suất tham khảo: 0.1 – 2.2 kW

  • Điện áp đầu vào: 

    • 1 pha 200 - 240VAC

    • 1 pha 100 - 120VAC

  • Điện áp đầu ra: 3 pha 200 - 240VAC

  • Ứng dụng: Tải nhẹ như bơm nhỏ, quạt nhỏ, băng tải mini, máy đóng gói nhỏ

Nên chọn dòng biến tần LS M100 khi:

  • Không gian tủ điện hạn chế, hẹp, cần biến tần nhỏ gọn.

  • Tải nhẹ, điều khiển đơn giản, không cần chức năng nâng cao.

  • Ưu tiên nhanh – gọn – hiệu quả đầu tư.

Biến tần LS M100

Cài đặt biến tần LS M100: Click vào đây. 

2.2. Biến tần LS G100 – Đa năng, chuyên dùng cho tải nhẹ và trung bình

G100 Series là dòng biến tần LS được sử dụng đa dạng cho nhiều loại máy móc trong công nghiệp từ bơm/quạt, băng tải, máy đóng gói đến các ứng dụng tải trung bình.

Thông số và ứng dụng:

  • Công suất tham khảo: 0.4 – 22 kW

  • Điện áp đầu vào: 

    • 3 pha 200 - 240VAC

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Điện áp đầu ra:

    • 3 pha 200 - 240VAC

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Truyền thông phổ biến: RS-485

  • Ứng dụng: Tải nhẹ/trung bình như băng tải, máy đóng gói, quạt hút, bơm, máy cắt…

Nên chọn biến tần G100 khi

  • Tải nhẹ và trung bình.

  • Dễ cài đặt, vận hành, thay thế, và bảo trì.

Biến tần LS G100 - Hưng Việt Automation

Dưới đây là cách chọn mã biến tần LS G100

Review biến tần LS Electric G100 - Biến tần đa năng qua video ngắn. Hãy Click vào đây.

👉 Để hiểu rõ hơn về dòng biến tần LS G100 4KW 380V và cách sử dụng thực tế, bạn có thể tham khảo các bài viết dưới đây::

2.3. Biến tần LS S100 – Chống bụi, chuyên dùng cho tải trung bình/nặng

Biến tần LS S100 là dòng biến tần được thiết kế để chống bụi. Phù hợp khi hệ thống cần điều khiển linh hoạt hơn, tải thay đổi nhiều, yêu cầu ổn định và tính năng bảo vệ/điều khiển cao hơn dòng phổ thông.

Thông số và ứng dụng:

  • Công suất tham khảo: 0.4 – 75 kW

  • Điện áp đầu vào: 

    • 1 pha 200 - 240VAC

    • 3 pha 200 - 240VAC

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Điện áp đầu ra:

    • 3 pha 200 - 240VAC

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Điều khiển: V/F, Sensorless Vector (phù hợp nhiều dạng tải)

  • Ứng dụng: Tải trung bình, nặng như băng tải, máy trộn,…

Nên chọn LS inverter S100 khi

  • Tải có biến thiên, cần lực kéo tốt hơn, ít rung giật

  • Muốn hệ thống “chắc” hơn và giảm lỗi vặt khi chạy dài

Biến tần LS S100 - Hưng Việt Automation

Hình dưới hướng dẫn cách chọn mã biến tần LS S100.

Review biến tần S100 của LS Electric qua Video có thê đánh giá khách quan về biến tần IP66 chống nước. Click vào đây.

2.4. Biến tần LS H100 – Chuyên bơm/quạt/HVAC

Biến tần LS H100 Series được tối ưu cho các ứng dụng bơm – quạt – HVAC, tiết kiệm điện, vận hành êm và ổn định dài hạn.

Thông số và ứng dụng:

  • Công suất tham khảo: 0.75 – 500 kW (tùy cấu hình)

  • Điện áp đầu vào: 

    • 3 pha 200 - 240VAC

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Điện áp đầu ra:

    • 3 pha 200 - 240VAC

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Tính năng mạnh: logic HVAC, chế độ tiết kiệm năng lượng, PID bơm/quạt

  • Phù hợp: HVAC, hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, quạt công nghiệp

Nên chọn LS inverter H100 khi

  • Ứng dụng chính là bơm/quạt/HVAC.

  • Bạn muốn giảm chi phí điện và tăng độ ổn định vận hành.

Biến tần LS H100

Dưới đây là cách chọn mã biến tần LS H100

2.5. Biến tần LS iS7 – Dòng cao cấp cho tải nặng, yêu cầu điều khiển cao

Biến tần LS iS7 là dòng biến tần hiệu suất cao của LS đáp ứng tốt tải nặng và những hệ thống yêu cầu điều khiển mô-men, phản hồi nhanh, chạy bền.

Thông số và ứng dụng:

  • Công suất tham khảo: 0.75 – 375 kW (tùy phiên bản)

  • Điện áp đầu vào: 

    • 3 pha 200 - 240VAC

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Điện áp đầu ra:

    • 3 pha 200 - 240VAC

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Điều khiển: V/F, Sensorless Vector, Vector (có/không encoder)

  • Phù hợp: tải nặng như cẩu trục, thang máy, máy ép nhựa, máy cán, băng tải nặng…

Nên chọn biến tần LS dòng iS7 khi

  • Tải nặng, khởi động khó, yêu cầu mô-men cao

  • Cần điều khiển “mượt”, ổn định, giảm dừng máy vì lỗi

  • Cần tùy chọn mở rộng theo dự án

Biến tần LS iS7 - Hưng Việt Automation

Dưới đây là cách chọn mã biến tần LS iS7

Review LS inverter LS iS7 - Biến tần tải nặng qua video giúp khách hàng đánh giá trực quan về sản phẩm.

Tham khảo các bài viết liên quan:

2.6 Biến tần LS L100 – Chuyên dùng cho thang máy, hệ thống nâng hạ

Biến tần LS L100 là dòng biến tần chuyên dụng cao cấp dành cho thang máy, thang hàng và hệ thống nâng hạ, được thiết kế tối ưu cho khả năng vận hành êm ái, ổn định và an toàn. 

Thông số và ứng dụng:

  • Công suất tham khảo: 5.5 – 22 kW

  • Điện áp đầu vào: 

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Điện áp đầu ra:

    • 3 pha 380 - 480VAC

  • Phù hợp: thang máy, thang hàng và hệ thống nâng hạ

Biến tần LS L100 - Hưng Việt Automation

Dưới đây là cách chọn mã biến tần LS L100

Tham khảo các bài viết liên quan:

3. So sánh các dòng biến tần (Inverter) LS 

Tiêu chíLS M100LS G100LS S100LS H100LS iS7LS L100
Phân khúcCơ bản – Tải nhẹĐa năng - Tải nhẹ, trung bìnhChống bụi - Tải trung bình, nặngChuyên HVACCao cấp – tải nặngChuyên thang máy
Công suất tham khảo0.1 – 2.2 kW0.4 – 22 kW0.4 – 75 kW0.75 – 500 kW0.75 – 375 kW5.5 – 22 kW
Điện áp vào

1P 100–120V

1P 200–240V

3P 200–240V

3P 380–480V

1P 200–240V

3P 200–240V

3P 380–480V

3P 200–240V

3P 380–480V

3P 200–240V

3P 380–480V

3P 380–480V
Điện áp ra3P 200–240V

3P 200–240V

3P 380–480V

3P 200–240V

3P 380–480V

3P 200–240V

3P 380–480V

3P 200–240V

3P 380–480V

3P 380–480V
Ứng dụng chínhBơm nhỏ, quạt nhỏ, máy miniBăng tải, máy đóng gói, quạt, bơmMáy trộn, băng tải tải nặngHVAC, cấp thoát nướcCẩu trục, máy ép, cán thépThang máy, nâng hạ
Ưu điểm nổi bậtNhỏ gọn, giá tốtDễ dùng, đa năngChống bụi tốt, ổn địnhTiết kiệm điện tối ưuMô-men cao, phản hồi nhanhChạy êm, chuyên elevator
Đối tượng phù hợpHệ thống nhỏMáy công nghiệp phổ thôngNhà máy môi trường bụiTòa nhà, xử lý nướcDự án tải nặng, yêu cầu caoCông ty thang máy

Bảng chọn nhanh: Nên dùng biến tần LS dòng nào?

  • Tải nhỏ, tủ điện gọn (quạt nhỏ, bơm nhỏ, máy đơn giản) → Biến tần LS M100

  • Ứng dụng phổ thông, đa năng (băng tải, máy đóng gói, quạt/bơm vừa) → LS inverter G100 (VSD/VFD)

  • Chống bụi tốt (băng tải nặng, máy nén, máy dệt, máy ép…) → Biến tần (VSD) LS S100

  • Chuyên bơm – quạt – HVAC, tối ưu tiết kiệm điện → BIến tần LS dòng H100

  • Tải nặng, yêu cầu mô-men lớn, phản hồi nhanh (cẩu trục, máy ép nhựa, máy cán, thang máy dự án…) →LS VFD (VSD) iS7

  • Tải thang máy, nâng hạ → Biến tần LS L100

  • Hệ thống đời cũ cần nâng cấp → chọn dòng thay thế theo bảng ở phần “Ngưng sản xuất & thay thế”

Lưu ý: Chọn biến tần không chỉ dựa vào kW, mà còn phải xét loại tải, chế độ làm việc, môi trường, yêu cầu truyền thông và thời gian chạy liên tục.

4. Dòng biến tần (VSD/VFD) LS cũ ngưng sản xuất và hướng dẫn thay thế sang dòng biến tần mới

Dưới đây là bảng hướng dẫn chuyển đổi các dòng biến tần LS iE5, iC5, iG3A, iV5, iP5A và iG5H đã ngưng sản xuất sang các dòng biến tần thay thế tương ứng theo khuyến nghị của LS Electric.

Dòng LS cũTình trạngDòng thay thế gợi ýGhi chú
iE5NgưngM100Tải nhẹ, nâng cấp gọn
iC5NgưngG100Dòng phổ thông, dễ thay
iG5A (một số thị trường đã dừng)Thay thế dầnS100 / G100Chọn theo tải & tính năng
iV5NgưngH100 / S100Tùy ứng dụng bơm-quạt hay tải thường
iP5A / iG5HNgưngH100 / iS7HVAC/bơm-quạt hoặc tải nặng

Khi thay thế biến tần dòng cũ sang dòng mới, quan trọng nhất là chọn đúng công suất – điện áp – cách đấu I/O – yêu cầu truyền thông, tránh “thay đúng công suất nhưng sai ứng dụng”.

5. Cách chọn biến tần LS đúng theo loại tải

5.1. Tải nhẹ (quạt, bơm nhỏ, băng tải nhẹ)

  • Ưu tiên: Biến tấn (Inverter) Ls dòng M100 hoặc G100 series

  • Mục tiêu: chạy ổn định, tiết kiệm chi phí, dễ lắp

5.2. Tải thường (băng tải công nghiệp, máy trộn, máy đóng gói)

  • Ưu tiên: Biến tần (VSD) LS dòng G100 hoặc S100 series

  • Mục tiêu: điều khiển linh hoạt, giảm rung giật, dễ bảo trì

5.3. Tải nặng (máy ép, máy cán, cẩu trục, máy nén lớn)

  • Ưu tiên: biến tần (Inverter) LS dòng iS7

  • Mục tiêu: mô-men cao, phản hồi nhanh, chạy bền, hạn chế dừng máy

5.4. Biến tần cho động cơ (Motor) Bơm – quạt – HVAC chạy liên tục, cần tối ưu điện

  • Ưu tiên: Biến tần LS dòng H100

  • Mục tiêu: tiết kiệm điện, vận hành êm, quản lý ổn định dài hạn

5.5. Tải thang máy, hệ thống nâng hạ

  • Ưu tiên: biến tần (Inverter) LS dòng L100

  • Mục tiêu: Chuyên dùng cho ứng dụng thang máy, thang hàng và thang máy đỗ xe.

5.6 Cách chọn biến tần LS đúng 

👉 Chọn theo 4 yếu tố:

✔ Công suất motor (kW/HP)
✔ Điện áp (1 pha / 3 pha)
✔ Loại tải (nhẹ – trung bình – nặng)
✔ Môi trường (bụi, nhiệt, chạy liên tục…)

👉 Gợi ý nhanh:

6. Vì sao biến tần LS được nhiều nhà máy tin dùng?

  • Hiệu quả tiết kiệm điện rõ rệt với các ứng dụng bơm/quạt khi dùng PID theo tải

  • Điều khiển mượt, giảm sốc cơ khí, giảm hao mòn thiết bị

  • Bảo vệ đầy đủ (quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt…) giúp hệ thống an toàn

  • Dải sản phẩm rộng: từ nhỏ đến lớn, từ phổ thông đến tải nặng

  • Dễ tích hợp PLC/SCADA nhờ truyền thông phổ biến như Modbus (tùy dòng)

7. FAQ – Câu hỏi thường gặp

  • Biến tần LS có bền không?

    • Có, nếu chọn đúng dòng theo ứng dụng, lắp tủ đúng kỹ thuật (thoáng nhiệt, chống bụi), và bảo trì định kỳ.

  • Nên chọn LS hay Mitsubishi/Schneider?

    • Nếu ưu tiên hiệu quả đầu tư + độ ổn định + dễ triển khai, LS là lựa chọn rất phù hợp cho phần lớn ứng dụng tại nhà máy. Nếu ứng dụng đặc thù rất cao (độ chính xác, hệ sinh thái riêng), có thể cân nhắc hãng khác theo yêu cầu dự án.

  • Chọn biến tần theo công suất motor thế nào?

    • Thông thường chọn biến tần ≥ công suất motor, và với tải nặng nên dự phòng theo điều kiện làm việc và mô-men khởi động.

8. Mua biến tần LS chính hãng & tư vấn chọn đúng dòng

Nếu bạn cần chọn nhanh đúng model theo ứng dụng, chỉ cần gửi 5 thông tin:

  • Công suất động cơ (theo kW hoặc HP)

  • Điện áp nguồn (1P 220V, 3P 380V, …)

  • Loại tải (tải nhẹ, tải trung bình, tải nặng, HVAC, cẩu trục, nâng hạ, …)

  • Có cần truyền thông PLC/SCADA không?

HƯNG VIỆT AUTOMATION - ĐẠI LÝ BIẾN TẦN LS

  • Tư vấn kỹ thuật – khảo sát tại nhà máy – báo giá SỈ/LẺ theo nhu cầu thực tế

  • Hotline: 0915 400 880

  • Website: hungvietautomation.com