Biến tần LS

Biến Tần LS sản phẩm VSD quen thuộc trong tiềm thức kỹ sư điện Việt Nam - Bảng giá biến tần LS 2026. Tải Catalog  LS Inverter PDF

Biến tần LS gồm những dòng tiêu biểu: G100, M100, H100, S100. L100iS7 được thiết kế cho nhiều nhu cầu điều khiển động cơ khác nhau. G100 có công suất 0.4–22kW, M100 từ 0.1–2.2kW phù hợp máy nhỏ. H100 mạnh mẽ với dải 0.75–500kW, trong khi S100 linh hoạt ở mức 0.4–75kW cho nhiều ứng dụng công nghiệp. L100 đáp ứng 5.5–22kW, tối ưu cho bơm và quạt. Dòng cao cấp iS7 hỗ trợ đến 375kW với hiệu suất cao và khả năng điều khiển chính xác.

-13%

Tổng quan các dòng biến tần LS Electric (Cập nhật 2026)

Biến tần LS không chỉ là một thiết bị điều khiển động cơ, mà đã trở thành sản phẩm VSD quen thuộc trong tiềm thức của kỹ sư điện Việt Nam. Từ những ngày đầu làm quen với tủ điện công nghiệp, bơm – quạt – băng tải, cho đến các hệ thống sản xuất tự động hóa quy mô lớn, hình ảnh biến tần LS luôn gắn liền với sự ổn định, dễ dùng và hiệu quả kinh tế.

Được phát triển bởi LS Electric, biến tần LS chinh phục kỹ sư Việt nhờ:

  • Cấu hình quen thuộc, logic cài đặt rõ ràng, dễ tiếp cận cho cả người mới lẫn kỹ sư lâu năm

  • Khả năng vận hành bền bỉ trong điều kiện điện lưới và môi trường nhà máy tại Việt Nam

  • Dải sản phẩm rộng, từ ứng dụng cơ bản đến tải nặng và điều khiển chính xác

  • Chi phí đầu tư hợp lý, dễ bảo trì, linh kiện sẵn có

Chính vì vậy, trong suy nghĩ của nhiều kỹ sư điện, “VSD = biến tần LS” gần như là phản xạ tự nhiên khi bắt đầu một dự án. Đó không chỉ là thói quen sử dụng, mà là niềm tin được tích lũy qua thời gian vận hành thực tế trên hàng nghìn nhà máy khắp Việt Nam.

LS Inverter

 

1. Biến tần LS giải  pháp điều khiển động cơ (Motor) toàn diện cho mọi ứng dụng công nghiệp

Biến tần LS Electric là một trong những lựa chọn phổ biến tại Việt Nam nhờ dải sản phẩm rộng, vận hành ổn định, dễ triển khai và hiệu quả đầu tư tốt. Từ các ứng dụng nhỏ (bơm mini, quạt nhỏ) đến hệ thống tải nặng (cẩu trục, máy ép, máy nén), LS đều có dòng phù hợp.

Hưng Việt Automation định hướng tư vấn theo triết lý vận hành:
“Giữ nhịp vận hành – Giảm rủi ro – Kiểm soát chi phí.”
Chúng tôi đồng hành cùng nhà máy từ khảo sát – tư vấn – triển khai – hỗ trợ vận hành, giúp hệ thống chạy ổn định, dễ quản lý và tối ưu chi phí dài hạn.

Sơ lược các dòng biến tần LS

2. Bảng chọn nhanh: Nên dùng dòng LS nào?

  • Tải nhỏ, tủ điện gọn (quạt nhỏ, bơm nhỏ, máy đơn giản) → Biến tần LS M100

  • Ứng dụng phổ thông, đa năng (băng tải, máy đóng gói, quạt/bơm vừa) → LS inverter G100 (VSD/VFD)

  • Cần nhiều tính năng hơn, chạy công nghiệp “khó” hơn (băng tải nặng, máy nén, máy dệt, máy ép…) →  Biến tần (VSD) LS S100

  • Chuyên bơm – quạt – HVAC, tối ưu tiết kiệm điện → BIến tần LS dòng H100

  • Tải nặng, yêu cầu mô-men lớn, phản hồi nhanh (cẩu trục, máy ép nhựa, máy cán, thang máy dự án…) →LS VFD (VSD) iS7

  • Hệ thống đời cũ cần nâng cấp → chọn dòng thay thế theo bảng ở phần “Ngưng sản xuất & thay thế”

Lưu ý: Chọn biến tần không chỉ dựa vào kW, mà còn phải xét loại tải, chế độ làm việc, môi trường, yêu cầu truyền thông và thời gian chạy liên tục.


3. Các dòng biến tần LS phổ biến hiện nay

3.1. Biến tần LS M100 – Nhỏ gọn, tối ưu cho tải đơn giản

M100 dòng biến tần LS phù hợp cho ứng dụng công suất nhỏ, yêu cầu vận hành cơ bản, dễ lắp đặt, chi phí hợp lý.

Thông số – định hướng ứng dụng

  • Công suất tham khảo: 0.1 – 2.2 kW

  • Nguồn cấp thường gặp: 1 pha 220V (một số tùy chọn theo thị trường)

  • Điều khiển: V/F, ứng dụng đơn giản

  • Phù hợp: bơm nhỏ, quạt nhỏ, băng tải mini, máy đóng gói nhỏ

Nên chọn biến tần M100 khi

  • Tủ điện hẹp, cần biến tần gọn

  • Tải nhẹ, không cần quá nhiều chức năng nâng cao

  • Ưu tiên nhanh – gọn – hiệu quả đầu tư

Biến tần LS M100 - Hưng Việt Automation

3.2. Biến tần LS G100 – Đa năng, dễ dùng, “chuẩn phổ thông”

G100 là dòng biến tần LS đa dụng cho nhiều loại máy trong nhà máy: từ bơm/quạt, băng tải, máy đóng gói đến các ứng dụng tải vừa.

Thông số – định hướng ứng dụng

  • Công suất tham khảo: 0.4 – 22 kW

  • Nguồn cấp: 3 pha 200–240V hoặc 380–480V

  • Truyền thông phổ biến: Modbus RS-485

  • Tính năng thường dùng: PID, vận hành ổn định, dễ cài đặt

  • Phù hợp: băng tải, máy đóng gói, quạt hút, bơm, máy cắt…

Nên chọn biến tần G100 khi

  • Bạn cần 1 dòng “phổ thông” cho đa số ứng dụng

  • Muốn dễ vận hành, dễ thay thế, dễ đào tạo thợ điện/bảo trì

LS G100 Inverter

3.3. Biến tần LS S100 – Mạnh mẽ hơn cho công nghiệp, tải thay đổi

S100 (LS inverter - VSD)  phù hợp khi hệ thống cần điều khiển linh hoạt hơn, tải thay đổi nhiều, yêu cầu ổn định và tính năng bảo vệ/điều khiển cao hơn dòng phổ thông.

Thông số – định hướng ứng dụng

  • Công suất tham khảo: 0.4 – 75 kW

  • Nguồn cấp: 1 pha 200–240V / 3 pha 200–240V / 380–480V

  • Điều khiển: V/F, Sensorless Vector (phù hợp nhiều dạng tải)

  • Phù hợp: băng tải, máy nén, máy ép, máy dệt, máy trộn, dây chuyền…

Nên chọn  LS inverter S100 khi

  • Tải có biến thiên, cần lực kéo tốt hơn, ít rung giật

  • Muốn hệ thống “chắc” hơn và giảm lỗi vặt khi chạy dài

 LS S100 Inverter

3.4. Biến tần LS H100 – Chuyên bơm/quạt/HVAC, tối ưu tiết kiệm năng lượng

LS VFD dòng H100 được tối ưu cho các ứng dụng bơm – quạt – HVAC, nơi mục tiêu là tiết kiệm điện, vận hành êm và ổn định dài hạn.

Thông số – định hướng ứng dụng

  • Công suất tham khảo: 0.75 – 500 kW (tùy cấu hình)

  • Nguồn cấp: 3 pha 200–240V hoặc 380–480V

  • Tính năng mạnh: logic HVAC, chế độ tiết kiệm năng lượng, PID bơm/quạt

  • Phù hợp: HVAC, hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, quạt công nghiệp

Nên chọn biến tấn H100 khi

  • Ứng dụng chính là bơm/quạt chạy liên tục

  • Bạn muốn giảm chi phí điện và tăng độ ổn định vận hành

Biến tần LS  H100 - Hưng Việt Automation

3.5. Biến tần LS iS7 – Dòng cao cấp cho tải nặng, yêu cầu điều khiển cao

iS7 là dòng biến tần hiệu suất cao của LS đáp ứng tốt tải nặng và những hệ thống yêu cầu điều khiển mô-men, phản hồi nhanh, chạy bền.

Thông số – định hướng ứng dụng

  • Công suất tham khảo: 0.75 – 375 kW (tùy phiên bản)

  • Nguồn cấp: 3 pha 200–230V hoặc 380–480V

  • Điều khiển: V/F, Sensorless Vector, Vector (có/không encoder)

  • Phù hợp: máy nén, cẩu trục, thang máy, máy ép nhựa, máy cán, băng tải nặng…

Nên chọn biến tần tải nặng LS iS7 khi

  • Tải nặng, khởi động khó, yêu cầu mô-men cao

  • Cần điều khiển “mượt”, ổn định, giảm dừng máy vì lỗi

  • Cần tùy chọn mở rộng theo dự án


3.6 Biến tần LS L100 – Dòng kinh tế cho tải vừa

Biến tần LS L100 là sản phẩm biến tần đa năng của hãng LS Electric, được thiết kế để điều khiển tốc độ và mô-men xoắn của động cơ xoay chiều 3 pha một cách hiệu quả. Với công nghệ hiện đại và tính năng bảo vệ toàn diện, biến tần LS L100 giúp tối ưu hóa quá trình vận hành, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ cho động cơ.

Dòng biến tần LS L100 phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp như quạt, bơm, máy nén, băng tải và các thiết bị tự động hóa khác. Thiết bị có giao diện thân thiện, dễ dàng cài đặt và vận hành, hỗ trợ các chế độ điều khiển V/F và vector không cảm biến, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định và chính xác.

Biến tần LS L100 - Hưng Việt Automation

3.7 So sánh các dòng biến tần (Inverter) LS 

Dòng LSCông suấtỨng dụng chínhMức tải
M100NhỏBơm/quạt miniNhẹ
G100VừaBăng tải, đóng góiTrung bình
S100Vừa–lớnMáy nén, épTrung–nặng
H100LớnHVAC, bơm/quạtLiên tục
iS7LớnCẩu trục, ép nhựaNặng
So sánh các dòng biến tần LS

4. Dòng biến tần (VSD/VFD) LS cũ ngưng sản xuất & hướng thay thế

Trong thực tế bảo trì/retrofit biến tần LS, nhiều nhà máy vẫn đang dùng các dòng cũ. Dưới đây là gợi ý thay thế theo hướng “dễ triển khai – dễ vận hành”:

Dòng LS cũTình trạngDòng thay thế gợi ýGhi chú
iE5NgưngM100Tải nhỏ, nâng cấp gọn
iC5NgưngG100Dòng phổ thông, dễ thay
iG5A (một số thị trường đã dừng)Thay thế dầnS100 / G100Chọn theo tải & tính năng
iV5NgưngH100 / S100Tùy ứng dụng bơm-quạt hay tải thường
iP5A / iG5HNgưngH100 / iS7HVAC/bơm-quạt hoặc tải nặng

Khi retrofit, quan trọng nhất là khảo sát tải – điện áp – cách đấu I/O – yêu cầu truyền thông, tránh “thay đúng công suất nhưng sai ứng dụng”.


5. Cách chọn biến tần LS đúng theo loại tải (dễ áp dụng)

5.1. Biến tần tải nhẹ (quạt, bơm nhỏ, băng tải nhẹ)

  • Ưu tiên: Biến tấn (Inverter) Ls dòng M100 hoặc G100 series

  • Mục tiêu: chạy ổn định, tiết kiệm chi phí, dễ lắp

5.2. Biến tần tải thường (băng tải công nghiệp, máy trộn, máy đóng gói)

  • Ưu tiên: Biến tần (VSD) LS dòng G100 hoặc S100 series

  • Mục tiêu: điều khiển linh hoạt, giảm rung giật, dễ bảo trì

5.3. Biến tần Tti nặng (máy ép, máy cán, cẩu trục, máy nén lớn)

  • Ưu tiên: biến tần (Inverter) LS dòng iS7

  • Mục tiêu: mô-men cao, phản hồi nhanh, chạy bền, hạn chế dừng máy

5.4. Biến tần cho động cơ (Motor) Bơm – quạt – HVAC chạy liên tục, cần tối ưu điện

  • Ưu tiên: Biến tần LS dòng H100

  • Mục tiêu: tiết kiệm điện, vận hành êm, quản lý ổn định dài hạn


6. Vì sao biến tần LS được nhiều nhà máy tin dùng?

  • Hiệu quả tiết kiệm điện rõ rệt với các ứng dụng bơm/quạt khi dùng PID theo tải

  • Điều khiển mượt, giảm sốc cơ khí, giảm hao mòn thiết bị

  • Bảo vệ đầy đủ (quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt…) giúp hệ thống an toàn

  • Dải sản phẩm rộng: từ nhỏ đến lớn, từ phổ thông đến tải nặng

  • Dễ tích hợp PLC/SCADA nhờ truyền thông phổ biến như Modbus (tùy dòng)


7. FAQ – Câu hỏi thường gặp

Biến tần LS có bền không?
Có, nếu chọn đúng dòng theo ứng dụng, lắp tủ đúng kỹ thuật (thoáng nhiệt, chống bụi), và bảo trì định kỳ.

Nên chọn LS hay Mitsubishi/Schneider?
Nếu ưu tiên hiệu quả đầu tư + độ ổn định + dễ triển khai, LS là lựa chọn rất phù hợp cho phần lớn ứng dụng tại nhà máy. Nếu ứng dụng đặc thù rất cao (độ chính xác, hệ sinh thái riêng), có thể cân nhắc hãng khác theo yêu cầu dự án.

Chọn biến tần theo công suất motor thế nào?
Thông thường chọn biến tần ≥ công suất motor, và với tải nặng nên dự phòng theo điều kiện làm việc và mô-men khởi động.


8. Mua biến tần LS chính hãng & tư vấn chọn đúng dòng

Nếu bạn cần chọn nhanh đúng model theo ứng dụng, chỉ cần gửi 5 thông tin:

  1. Công suất motor (kW/HP)

  2. Điện áp nguồn (1P 220V hay 3P 380V…)

  3. Loại tải (bơm/quạt/băng tải/máy nén/cẩu trục…)

  4. Chế độ chạy (liên tục 24/7 hay theo ca)

  5. Có cần truyền thông PLC/SCADA không?

HƯNG VIỆT AUTOMATION

  • Tư vấn kỹ thuật – khảo sát tại nhà máy – báo giá theo nhu cầu thực tế

  • Hotline: 0915 400 880

  • Website: hungvietautomation.com

Biến tần LS - Inverter - VSD/VFD