MCB LA Series LS

CB tép MCB LS dòng LA Series - BẢNG GIÁ 2026

MCB LS Series LA (Aptomat tép) là cầu dao điện được kỹ thuật viên bảo trì nhà máy tin dùng nhờ khả năng hoạt động ổn định với thiết kế chuyên biệt phù hợp cho hầu hết các hệ thống điện dân dụng và tủ điện phân phối. Dòng định mức từ 6A-125A, đa dạng các chủng loại 1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P

CB tép 3P 32A MCB LS LA63N 3P C32 Aptomat
-43%
CB tép 3P 16A MCB LS LA63N 3P C16 Aptomat
-43%
CB tép 3P 63A MCB LS LA63N 3P D63 Aptomat
-43%
CB tép 2P 40A MCB LS LA63N 2P C40 Aptomat
-43%
CB tép 3P 100A MCB LS LA125H 3P C100 Aptomat
-43%
CB tép 3P 40A MCB LS LA63N 3P C40 Aptomat
-43%
CB tép 3P 50A MCB LS LA63N 3P D50 Aptomat
-43%
CB tép 1P 40A MCB LS LA63L 1P C40 Aptomat
-43%
CB tép 2P 20A MCB LS LA63N 2P D20 Aptomat
-43%

Tổng quan về CB tép MCB LS LA Series

1. CB tép (Aptomat tép) MCB LS LA Series là gì?

CB tép MCB LS LA Series hay còn gọi là Aptomat tép LS LA Series hoặc cầu dao điện LS LA, là dòng cầu dao điện tự động thế hệ mới do LS Electric sản xuất. Thiết bị được dùng để bảo vệ hệ thống điện khỏi sự cố quá tải, ngắn mạch, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và toàn bộ thiết bị điện.

MCB LS LA Series được thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trên thanh DIN 35mm, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế IEC 60898-1IEC 60947-2. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp cho cả hệ thống điện dân dụng, thương mại và công nghiệp nhẹ.

CB tép (Aptomat tép) MCB LS LA Series

2. Các đặc điểm nổi bật của CB tép LS LA Series:

  • Dải dòng định mức (In): từ 0.5A đến 63A, linh hoạt cho nhiều ứng dụng.

  • Số cực hỗ trợ: 1P, 2P, 3P, 4P.

  • Đường cong tác động (B, C, D):

    • B-curve: bảo vệ mạch chiếu sáng, thiết bị điện gia dụng, tải nhẹ.

    • C-curve: phổ biến cho hệ thống ổ cắm, động cơ công suất vừa.

    • D-curve: chuyên dụng cho tải có dòng khởi động lớn như động cơ, máy biến áp.

  • Cách lắp đặt: Gắn DIN rail 35mm tiện lợi.

  • Tiêu chuẩn: IEC 60898-1, IEC 60947-2 – đảm bảo độ an toàn và độ tin cậy cao.

⚡ Với giá thành hợp lý, chất lượng ổn định, dễ thay thế và bảo trì, MCB LS LA Series là lựa chọn tối ưu cho các tòa nhà, văn phòng, nhà máy, xưởng sản xuất, trung tâm thương mại và hệ thống phân phối điện dân dụng.

3. So sánh với dòng cũ (BKN, BKJ, BKH)

So với MCB LS BKN, BKJ và BKH, dòng LA Series mang nhiều cải tiến vượt trội:

  • Dải dòng định mức chi tiết hơn (từ 0.5A) so với BKN (6A trở lên).

  • Linh hoạt hơn về đường cong bảo vệ (B/C/D), trong khi BKN chủ yếu là C-curve.

  • Thiết kế mới nhỏ gọn, hiện đại, tăng tuổi thọ đóng cắt.

  • Ứng dụng đa dạng hơn, đáp ứng cả dân dụng và công nghiệp nhẹ.

👉 Nhờ đó, CB tép MCB LS LA Series nhanh chóng trở thành dòng sản phẩm thay thế hoàn hảo cho các dòng cũ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng về an toàn điện – hiệu quả chi phí – độ bền vận hành.

Bảng so sánh CB tép (Aptomat tép) MCB LS LA Series với BKN và BKJ

Tiêu chíMCB LS LA SeriesMCB LS BKN SeriesMCB LS BKJ Series
Dòng cắt ngắn mạch (Icu)6kA (chuẩn IEC 60898-1, IEC 60947-2)6kA (dân dụng, công trình vừa)6kA – 10kA (tùy dòng, phù hợp công trình yêu cầu cao hơn)
Dải dòng định mức (In)0.5A – 63A (đa dạng, chi tiết hơn BKN)6A – 63A1A – 63A (đa dạng, có thêm lựa chọn cho tải công nghiệp)
Số cực (P)1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P1P, 2P, 3P, 4P1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P
Đường cong tác độngB, C, D (linh hoạt nhiều ứng dụng)Chủ yếu C curveB, C, D (phù hợp công nghiệp & tải nặng hơn)
Tuổi thọ điện~10.000 lần đóng cắt4.000 – 10.000 lần10.000 lần (cao, đáp ứng môi trường khắt khe hơn)
Ứng dụng chínhDân dụng, building, tòa nhà, hệ thống điện văn phòng, xưởng nhỏNhà dân dụng, công trình vừa và nhỏBuilding, nhà máy, xưởng sản xuất, tải lớn cần bảo vệ tốt
Điểm nổi bậtPhiên bản mới, thiết kế nhỏ gọn, đa dạng In, hỗ trợ nhiều curveKinh tế, dễ thay thế, lắp đặt đơn giảnĐộ bền cao, hỗ trợ nhiều phụ kiện, phù hợp tải nặng

👉 Kết luận ngắn gọn:

  • MCB LS LA Series: dòng mới, đa dạng lựa chọn, linh hoạt nhiều ứng dụng từ dân dụng đến thương mại.

  • MCB LS BKN: kinh tế, phổ biến cho dân dụng & công trình vừa.

  • MCB LS BKJ: cao cấp hơn, bền hơn, dùng cho công nghiệp hoặc hệ thống yêu cầu dòng cắt cao.

CB tép MCB LS LA series

4. So sánh điểm nổi bật của MCB LS LA Series so với dòng cũ

Dải dòng định mức rộng & linh hoạt hơn

  • MCB LS LA Series hỗ trợ dải dòng từ 0.5A đến 63A, trong khi các dòng cũ (BKN, BKJ) thường bắt đầu từ 1A hoặc 6A.
    👉 Điều này giúp LA Series phù hợp hơn cho cả mạch tín hiệu, mạch điều khiển nhỏ lẫn mạch động lực công suất vừa.

Tích hợp đường cong bảo vệ B, C, D

  • LA Series hỗ trợ cả 3 đặc tính tác động: B – C – D.

  • Dòng BKN thường chủ yếu C curve, BKJ có thêm B/C/D nhưng giới hạn.
    👉 Nhờ vậy, LA Series bao phủ được nhiều ứng dụng từ dân dụng, thương mại đến công nghiệp.

Độ bền điện & cơ học cao hơn

  • MCB LS LA có tuổi thọ điện và cơ học đạt 10.000 lần đóng cắt, trong khi một số dòng cũ (như BKN) chỉ khoảng 4.000 – 6.000 lần.
    👉 Đáp ứng tốt cho hệ thống có tần suất thao tác cao, ví dụ: nhà máy, dây chuyền sản xuất.

Khả năng cắt cao & an toàn hơn

  • MCB LS LA Series đạt dòng cắt 6kA tại 240/415VAC, tương đương hoặc cao hơn BKN (thường 4.5kA hoặc 6kA).

  • Thiết kế vỏ nhựa chống cháy, khả năng chịu nhiệt tốt hơn, an toàn trong môi trường khắc nghiệt.

Thiết kế mới – hiện đại & dễ lắp đặt

  • Kiểu dáng nhỏ gọn, 17.8mm mỗi cực, tương thích DIN rail 35mm.

  • Cải tiến terminal kép (lug + screw), dễ đấu nối dây cứng hoặc mềm.
    👉 Tiện lợi hơn cho kỹ sư khi lắp đặt và bảo trì.

Phụ kiện & tính tương thích rộng

  • MCB LS LA hỗ trợ nhiều phụ kiện: tiếp điểm phụ, shunt trip, under-voltage release…

  • Giúp tích hợp dễ dàng vào hệ thống tủ điện thông minh hoặc công trình cao cấp.

👉 Tóm lại: MCB LS LA Series là thế hệ mới, kết hợp tính linh hoạt (dải dòng rộng, B/C/D), độ bền cao, thiết kế hiện đại và khả năng cắt an toàn hơn. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình mới, đặc biệt là building, trung tâm thương mại, xưởng sản xuất cần hiệu suất ổn định và dễ mở rộng hệ thống.

5. Cấu trúc mã CB tép MCB LS LA Series

Cấu trúc mã CB tép MCB LS LA Series

Ví dụ mã: LA63H-1PB63

Vị trí trong mãÝ nghĩaVí dụ
Loại (Type)Dòng sản phẩm MCB LSLA
AF (Frame size)Dòng khung: 32, 40, 63, 100, 125A63
Khả năng cắt (Breaking Capacity)E: 4.5kA 
N: 6kA 
H: 10kA 
L: 15kA 
D: Switch disconnector
H (10kA)
Chức năng đặc biệt (Special function)Blank: single terminal 
d: dual terminal 
DC: dùng cho DC 
P: Plug-in
– (Blank)
Số cực (Pole)1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P1P
Đường cong (Trip Curve)B: tải nhẹ (chiếu sáng) 
C: tải trung bình (ổ cắm, motor nhỏ) 
D: tải nặng (motor, biến áp)
B
Dòng định mức (Rated Current)1, 2, 3, 4, 6, 10, 13, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125A63A

Ví dụ thực tế cách đọc mã

  • LA63H-1PB63

    • LA = Dòng sản phẩm LS MCB LA Series

    • 63 = Frame size 63A

    • H = Breaking capacity 10kA

    • – = Single terminal (không chức năng đặc biệt)

    • 1P = 1 cực

    • B = Trip Curve loại B (tải nhẹ)

    • 63 = Dòng định mức 63A

👉 Đây là MCB LS LA 63A, 1P, B-Curve, 10kA, chuyên dùng cho mạch chiếu sáng hoặc tải nhỏ.

Ví dụ mã sản phẩm phổ biến MCB LS LA Series

Mã sản phẩmÝ nghĩa chi tiếtỨng dụng
LA32N-1PC10Dòng LA, Frame 32A, Breaking capacity N = 6kA, 1P, C-Curve, dòng định mức 10ABảo vệ mạch chiếu sáng, ổ cắm nhỏ
LA40H-2PC20Dòng LA, Frame 40A, H = 10kA, 2P, C-Curve, dòng định mức 20ABảo vệ mạch 1 pha + trung tính, tải vừa
LA63H-1PB16Dòng LA, Frame 63A, H = 10kA, 1P, B-Curve, dòng định mức 16AMạch chiếu sáng tải nhẹ, tủ điện gia đình
LA63H-3PC32Dòng LA, Frame 63A, H = 10kA, 3P, C-Curve, dòng định mức 32AĐộng cơ 3 pha công suất vừa, văn phòng
LA100L-3PD50Dòng LA, Frame 100A, L = 15kA, 3P, D-Curve, dòng định mức 50AĐộng cơ công nghiệp, máy nén khí
LA125D-4PC63Dòng LA, Frame 125A, D = Switch disconnector, 4P, C-Curve, dòng định mức 63AHệ thống 3 pha + N, tải lớn trong xưởng

👉 Giải thích nhanh:

  • Frame size (AF) = khả năng khung chịu tải (32/40/63/100/125A).

  • Breaking capacity (N/H/L/D) = khả năng cắt ngắn mạch (6kA, 10kA, 15kA).

  • Pole (1P/2P/3P/4P) = số cực, chọn theo hệ thống điện.

  • Trip Curve (B/C/D) = loại tải (B: nhẹ, C: trung bình, D: khởi động lớn).

  • In (dòng định mức) = mức dòng điện bảo vệ.

6. Hướng dẫn cách chọn mã sản phẩm CB tép MCB LS LA Series phù hợp

Khi lựa chọn MCB LS LA Series (LA40E, LA40N, LA63E, LA63N, LA63H), bạn cần chú ý đến các yếu tố sau:

6.1. Xác định nhu cầu bảo vệ (Overload/Short Circuit)

  • Nếu hệ thống dân dụng, tủ điện nhỏ, chọn LA40E hoặc LA40N (cắt 4.5kA – 6kA).

  • Nếu hệ thống công trình, building, xưởng vừa, chọn LA63E hoặc LA63N (cắt 4.5kA – 6kA, dòng đến 63A).

  • Nếu hệ thống công nghiệp, dòng sự cố lớn, chọn LA63H (cắt 10kA, an toàn cao hơn).

6.2. Chọn theo dòng định mức (Rated Current – In)

  • MCB LS LA Series có dải dòng 1A – 63A (LA63) hoặc 1A – 40A (LA40).

  • Ví dụ:

    • 10A, 1P → cho mạch chiếu sáng.

    • 20A, 2P → cho mạch ổ cắm.

    • 32A, 3P → cho động cơ 3 pha nhỏ.

    • 63A, 4P → cho tủ phân phối công nghiệp.

6.3. Chọn số cực (Poles)

  • 1P: mạch đơn (chiếu sáng, ổ cắm nhỏ).

  • 1P+N / 2P: mạch 1 pha cần ngắt cả pha và trung tính.

  • 3P: động cơ 3 pha.

  • 3P+N / 4P: hệ thống 3 pha có trung tính (building, xưởng).

6.4. Chọn đường cong tác động (Trip Curve)

  • B-curve: cho tải nhẹ (chiếu sáng, thiết bị điện gia dụng).

  • C-curve: cho tải vừa (ổ cắm, động cơ nhỏ).

  • D-curve: cho tải có dòng khởi động lớn (máy nén, biến áp, motor công nghiệp).

6.5. Chọn khả năng cắt (Breaking Capacity)

  • 4.5kA: đủ cho hộ gia đình, tủ điện nhỏ.

  • 6kA: cho công trình dân dụng và thương mại.

  • 10kA: cho nhà máy, xưởng lớn, hệ thống có dòng ngắn mạch cao.

👉 Ví dụ chọn mã thực tế:

  • LA40N-1PC10 → MCB LS LA 40A, 1P, C-curve, In = 10A → dùng cho mạch chiếu sáng.

  • LA63N-2PC20 → MCB LS LA 63A, 2P, C-curve, In = 20A → dùng cho mạch ổ cắm 1 pha.

  • LA63H-3PD32 → MCB LS LA 63A, 3P, D-curve, In = 32A, Icu = 10kA → dùng cho động cơ 3 pha công nghiệp.

7. So sánh thông số kỹ thuật MCB LS LA Series

thông số kỹ thuật MCB LS LA Series
Thông sốLA40ELA40NLA63ELA63NLA63H
LoạiMCB (Miniature Circuit Breaker)MCBMCBMCBMCB
Chức năng bảo vệQuá tải / Ngắn mạchQuá tải / Ngắn mạchQuá tải / Ngắn mạchQuá tải / Ngắn mạchQuá tải / Ngắn mạch
Tiêu chuẩnIEC/EN 60898-1IEC/EN 60898-1IEC/EN 60898-1IEC/EN 60898-1 / IEC 60947-2IEC/EN 60898-1 / IEC 60947-2
Điện áp định mức (Ue)240VAC240VAC240/415VAC240/415VAC, 70/125VDC240/415VAC, 70/125VDC
Số cực (Poles)1P+N1P+N1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P
Dòng định mức (In)1 – 40A1 – 40A1 – 63A1 – 63A1 – 63A
Khả năng cắt (Icu)4.5kA6kA4.5kA6kA10kA
Chức năng cách ly
Đường cong tác độngB, C, DB, C, DB, C, DB, C, DB, C, D
Độ bền điện4.000 lần4.000 lần10.000 lần10.000 lần10.000 lần
Độ bền cơ10.000 lần10.000 lần20.000 lần20.000 lần20.000 lần
Khả năng đấu dâyCáp ≤ 16mm²Cáp ≤ 16mm²Cáp ≤ 25mm²Cáp ≤ 25mm²Cáp ≤ 25mm²
Phụ kiện tùy chọnAX, AL, SHT, U/OVTAX, AL, SHT, U/OVTAX, AL, SHT, U/OVT
Catalogue Page10P, 69P, 71P10P, 69P, 71P12P, 69P, 71P12P, 69P, 71P12P, 69P, 71P

👉 Nhận xét nhanh:

  • LA40E/LA40N: phù hợp cho dân dụng và tải nhỏ, dòng định mức đến 40A.

  • LA63E/LA63N: dải dòng rộng hơn (đến 63A), phù hợp công trình và xưởng nhỏ.

  • LA63H: cao cấp nhất, khả năng cắt 10kA, dùng cho hệ thống cần bảo vệ dòng ngắn mạch lớn, tải công nghiệp.