Tổng quan về CB tép MCB LS LA Series
1. CB tép (Aptomat tép) MCB LS LA Series là gì?
CB tép MCB LS LA Series hay còn gọi là Aptomat tép LS LA Series hoặc cầu dao điện LS LA, là dòng cầu dao điện tự động thế hệ mới do LS Electric sản xuất. Thiết bị được dùng để bảo vệ hệ thống điện khỏi sự cố quá tải, ngắn mạch, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và toàn bộ thiết bị điện.
MCB LS LA Series được thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trên thanh DIN 35mm, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế IEC 60898-1 và IEC 60947-2. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp cho cả hệ thống điện dân dụng, thương mại và công nghiệp nhẹ.

2. Các đặc điểm nổi bật của CB tép LS LA Series:
Dải dòng định mức (In): từ 0.5A đến 63A, linh hoạt cho nhiều ứng dụng.
Số cực hỗ trợ: 1P, 2P, 3P, 4P.
Đường cong tác động (B, C, D):
B-curve: bảo vệ mạch chiếu sáng, thiết bị điện gia dụng, tải nhẹ.
C-curve: phổ biến cho hệ thống ổ cắm, động cơ công suất vừa.
D-curve: chuyên dụng cho tải có dòng khởi động lớn như động cơ, máy biến áp.
Cách lắp đặt: Gắn DIN rail 35mm tiện lợi.
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1, IEC 60947-2 – đảm bảo độ an toàn và độ tin cậy cao.
⚡ Với giá thành hợp lý, chất lượng ổn định, dễ thay thế và bảo trì, MCB LS LA Series là lựa chọn tối ưu cho các tòa nhà, văn phòng, nhà máy, xưởng sản xuất, trung tâm thương mại và hệ thống phân phối điện dân dụng.
3. So sánh với dòng cũ (BKN, BKJ, BKH)
So với MCB LS BKN, BKJ và BKH, dòng LA Series mang nhiều cải tiến vượt trội:
Dải dòng định mức chi tiết hơn (từ 0.5A) so với BKN (6A trở lên).
Linh hoạt hơn về đường cong bảo vệ (B/C/D), trong khi BKN chủ yếu là C-curve.
Thiết kế mới nhỏ gọn, hiện đại, tăng tuổi thọ đóng cắt.
Ứng dụng đa dạng hơn, đáp ứng cả dân dụng và công nghiệp nhẹ.
👉 Nhờ đó, CB tép MCB LS LA Series nhanh chóng trở thành dòng sản phẩm thay thế hoàn hảo cho các dòng cũ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng về an toàn điện – hiệu quả chi phí – độ bền vận hành.
Bảng so sánh CB tép (Aptomat tép) MCB LS LA Series với BKN và BKJ
| Tiêu chí | MCB LS LA Series | MCB LS BKN Series | MCB LS BKJ Series |
|---|
| Dòng cắt ngắn mạch (Icu) | 6kA (chuẩn IEC 60898-1, IEC 60947-2) | 6kA (dân dụng, công trình vừa) | 6kA – 10kA (tùy dòng, phù hợp công trình yêu cầu cao hơn) |
| Dải dòng định mức (In) | 0.5A – 63A (đa dạng, chi tiết hơn BKN) | 6A – 63A | 1A – 63A (đa dạng, có thêm lựa chọn cho tải công nghiệp) |
| Số cực (P) | 1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P | 1P, 2P, 3P, 4P | 1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P |
| Đường cong tác động | B, C, D (linh hoạt nhiều ứng dụng) | Chủ yếu C curve | B, C, D (phù hợp công nghiệp & tải nặng hơn) |
| Tuổi thọ điện | ~10.000 lần đóng cắt | 4.000 – 10.000 lần | 10.000 lần (cao, đáp ứng môi trường khắt khe hơn) |
| Ứng dụng chính | Dân dụng, building, tòa nhà, hệ thống điện văn phòng, xưởng nhỏ | Nhà dân dụng, công trình vừa và nhỏ | Building, nhà máy, xưởng sản xuất, tải lớn cần bảo vệ tốt |
| Điểm nổi bật | Phiên bản mới, thiết kế nhỏ gọn, đa dạng In, hỗ trợ nhiều curve | Kinh tế, dễ thay thế, lắp đặt đơn giản | Độ bền cao, hỗ trợ nhiều phụ kiện, phù hợp tải nặng |
👉 Kết luận ngắn gọn:
MCB LS LA Series: dòng mới, đa dạng lựa chọn, linh hoạt nhiều ứng dụng từ dân dụng đến thương mại.
MCB LS BKN: kinh tế, phổ biến cho dân dụng & công trình vừa.
MCB LS BKJ: cao cấp hơn, bền hơn, dùng cho công nghiệp hoặc hệ thống yêu cầu dòng cắt cao.

4. So sánh điểm nổi bật của MCB LS LA Series so với dòng cũ
Dải dòng định mức rộng & linh hoạt hơn
MCB LS LA Series hỗ trợ dải dòng từ 0.5A đến 63A, trong khi các dòng cũ (BKN, BKJ) thường bắt đầu từ 1A hoặc 6A.
👉 Điều này giúp LA Series phù hợp hơn cho cả mạch tín hiệu, mạch điều khiển nhỏ lẫn mạch động lực công suất vừa.
Tích hợp đường cong bảo vệ B, C, D
LA Series hỗ trợ cả 3 đặc tính tác động: B – C – D.
Dòng BKN thường chủ yếu C curve, BKJ có thêm B/C/D nhưng giới hạn.
👉 Nhờ vậy, LA Series bao phủ được nhiều ứng dụng từ dân dụng, thương mại đến công nghiệp.
Độ bền điện & cơ học cao hơn
MCB LS LA có tuổi thọ điện và cơ học đạt 10.000 lần đóng cắt, trong khi một số dòng cũ (như BKN) chỉ khoảng 4.000 – 6.000 lần.
👉 Đáp ứng tốt cho hệ thống có tần suất thao tác cao, ví dụ: nhà máy, dây chuyền sản xuất.
Khả năng cắt cao & an toàn hơn
MCB LS LA Series đạt dòng cắt 6kA tại 240/415VAC, tương đương hoặc cao hơn BKN (thường 4.5kA hoặc 6kA).
Thiết kế vỏ nhựa chống cháy, khả năng chịu nhiệt tốt hơn, an toàn trong môi trường khắc nghiệt.
Thiết kế mới – hiện đại & dễ lắp đặt
Kiểu dáng nhỏ gọn, 17.8mm mỗi cực, tương thích DIN rail 35mm.
Cải tiến terminal kép (lug + screw), dễ đấu nối dây cứng hoặc mềm.
👉 Tiện lợi hơn cho kỹ sư khi lắp đặt và bảo trì.
Phụ kiện & tính tương thích rộng
MCB LS LA hỗ trợ nhiều phụ kiện: tiếp điểm phụ, shunt trip, under-voltage release…
Giúp tích hợp dễ dàng vào hệ thống tủ điện thông minh hoặc công trình cao cấp.
👉 Tóm lại: MCB LS LA Series là thế hệ mới, kết hợp tính linh hoạt (dải dòng rộng, B/C/D), độ bền cao, thiết kế hiện đại và khả năng cắt an toàn hơn. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình mới, đặc biệt là building, trung tâm thương mại, xưởng sản xuất cần hiệu suất ổn định và dễ mở rộng hệ thống.
5. Cấu trúc mã CB tép MCB LS LA Series

Ví dụ mã: LA63H-1PB63
| Vị trí trong mã | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|
| Loại (Type) | Dòng sản phẩm MCB LS | LA |
| AF (Frame size) | Dòng khung: 32, 40, 63, 100, 125A | 63 |
| Khả năng cắt (Breaking Capacity) | E: 4.5kA N: 6kA H: 10kA L: 15kA D: Switch disconnector | H (10kA) |
| Chức năng đặc biệt (Special function) | Blank: single terminal d: dual terminal DC: dùng cho DC P: Plug-in | – (Blank) |
| Số cực (Pole) | 1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P | 1P |
| Đường cong (Trip Curve) | B: tải nhẹ (chiếu sáng) C: tải trung bình (ổ cắm, motor nhỏ) D: tải nặng (motor, biến áp) | B |
| Dòng định mức (Rated Current) | 1, 2, 3, 4, 6, 10, 13, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125A | 63A |
Ví dụ thực tế cách đọc mã
LA63H-1PB63
LA = Dòng sản phẩm LS MCB LA Series
63 = Frame size 63A
H = Breaking capacity 10kA
– = Single terminal (không chức năng đặc biệt)
1P = 1 cực
B = Trip Curve loại B (tải nhẹ)
63 = Dòng định mức 63A
👉 Đây là MCB LS LA 63A, 1P, B-Curve, 10kA, chuyên dùng cho mạch chiếu sáng hoặc tải nhỏ.
Ví dụ mã sản phẩm phổ biến MCB LS LA Series
| Mã sản phẩm | Ý nghĩa chi tiết | Ứng dụng |
|---|
| LA32N-1PC10 | Dòng LA, Frame 32A, Breaking capacity N = 6kA, 1P, C-Curve, dòng định mức 10A | Bảo vệ mạch chiếu sáng, ổ cắm nhỏ |
| LA40H-2PC20 | Dòng LA, Frame 40A, H = 10kA, 2P, C-Curve, dòng định mức 20A | Bảo vệ mạch 1 pha + trung tính, tải vừa |
| LA63H-1PB16 | Dòng LA, Frame 63A, H = 10kA, 1P, B-Curve, dòng định mức 16A | Mạch chiếu sáng tải nhẹ, tủ điện gia đình |
| LA63H-3PC32 | Dòng LA, Frame 63A, H = 10kA, 3P, C-Curve, dòng định mức 32A | Động cơ 3 pha công suất vừa, văn phòng |
| LA100L-3PD50 | Dòng LA, Frame 100A, L = 15kA, 3P, D-Curve, dòng định mức 50A | Động cơ công nghiệp, máy nén khí |
| LA125D-4PC63 | Dòng LA, Frame 125A, D = Switch disconnector, 4P, C-Curve, dòng định mức 63A | Hệ thống 3 pha + N, tải lớn trong xưởng |
👉 Giải thích nhanh:
Frame size (AF) = khả năng khung chịu tải (32/40/63/100/125A).
Breaking capacity (N/H/L/D) = khả năng cắt ngắn mạch (6kA, 10kA, 15kA).
Pole (1P/2P/3P/4P) = số cực, chọn theo hệ thống điện.
Trip Curve (B/C/D) = loại tải (B: nhẹ, C: trung bình, D: khởi động lớn).
In (dòng định mức) = mức dòng điện bảo vệ.
6. Hướng dẫn cách chọn mã sản phẩm CB tép MCB LS LA Series phù hợp
Khi lựa chọn MCB LS LA Series (LA40E, LA40N, LA63E, LA63N, LA63H), bạn cần chú ý đến các yếu tố sau:
6.1. Xác định nhu cầu bảo vệ (Overload/Short Circuit)
Nếu hệ thống dân dụng, tủ điện nhỏ, chọn LA40E hoặc LA40N (cắt 4.5kA – 6kA).
Nếu hệ thống công trình, building, xưởng vừa, chọn LA63E hoặc LA63N (cắt 4.5kA – 6kA, dòng đến 63A).
Nếu hệ thống công nghiệp, dòng sự cố lớn, chọn LA63H (cắt 10kA, an toàn cao hơn).
6.2. Chọn theo dòng định mức (Rated Current – In)
6.3. Chọn số cực (Poles)
1P: mạch đơn (chiếu sáng, ổ cắm nhỏ).
1P+N / 2P: mạch 1 pha cần ngắt cả pha và trung tính.
3P: động cơ 3 pha.
3P+N / 4P: hệ thống 3 pha có trung tính (building, xưởng).
6.4. Chọn đường cong tác động (Trip Curve)
B-curve: cho tải nhẹ (chiếu sáng, thiết bị điện gia dụng).
C-curve: cho tải vừa (ổ cắm, động cơ nhỏ).
D-curve: cho tải có dòng khởi động lớn (máy nén, biến áp, motor công nghiệp).
6.5. Chọn khả năng cắt (Breaking Capacity)
4.5kA: đủ cho hộ gia đình, tủ điện nhỏ.
6kA: cho công trình dân dụng và thương mại.
10kA: cho nhà máy, xưởng lớn, hệ thống có dòng ngắn mạch cao.
👉 Ví dụ chọn mã thực tế:
LA40N-1PC10 → MCB LS LA 40A, 1P, C-curve, In = 10A → dùng cho mạch chiếu sáng.
LA63N-2PC20 → MCB LS LA 63A, 2P, C-curve, In = 20A → dùng cho mạch ổ cắm 1 pha.
LA63H-3PD32 → MCB LS LA 63A, 3P, D-curve, In = 32A, Icu = 10kA → dùng cho động cơ 3 pha công nghiệp.
7. So sánh thông số kỹ thuật MCB LS LA Series

| Thông số | LA40E | LA40N | LA63E | LA63N | LA63H |
|---|
| Loại | MCB (Miniature Circuit Breaker) | MCB | MCB | MCB | MCB |
| Chức năng bảo vệ | Quá tải / Ngắn mạch | Quá tải / Ngắn mạch | Quá tải / Ngắn mạch | Quá tải / Ngắn mạch | Quá tải / Ngắn mạch |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60898-1 | IEC/EN 60898-1 | IEC/EN 60898-1 | IEC/EN 60898-1 / IEC 60947-2 | IEC/EN 60898-1 / IEC 60947-2 |
| Điện áp định mức (Ue) | 240VAC | 240VAC | 240/415VAC | 240/415VAC, 70/125VDC | 240/415VAC, 70/125VDC |
| Số cực (Poles) | 1P+N | 1P+N | 1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P | 1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P | 1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P |
| Dòng định mức (In) | 1 – 40A | 1 – 40A | 1 – 63A | 1 – 63A | 1 – 63A |
| Khả năng cắt (Icu) | 4.5kA | 6kA | 4.5kA | 6kA | 10kA |
| Chức năng cách ly | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đường cong tác động | B, C, D | B, C, D | B, C, D | B, C, D | B, C, D |
| Độ bền điện | 4.000 lần | 4.000 lần | 10.000 lần | 10.000 lần | 10.000 lần |
| Độ bền cơ | 10.000 lần | 10.000 lần | 20.000 lần | 20.000 lần | 20.000 lần |
| Khả năng đấu dây | Cáp ≤ 16mm² | Cáp ≤ 16mm² | Cáp ≤ 25mm² | Cáp ≤ 25mm² | Cáp ≤ 25mm² |
| Phụ kiện tùy chọn | – | – | AX, AL, SHT, U/OVT | AX, AL, SHT, U/OVT | AX, AL, SHT, U/OVT |
| Catalogue Page | 10P, 69P, 71P | 10P, 69P, 71P | 12P, 69P, 71P | 12P, 69P, 71P | 12P, 69P, 71P |
👉 Nhận xét nhanh:
LA40E/LA40N: phù hợp cho dân dụng và tải nhỏ, dòng định mức đến 40A.
LA63E/LA63N: dải dòng rộng hơn (đến 63A), phù hợp công trình và xưởng nhỏ.
LA63H: cao cấp nhất, khả năng cắt 10kA, dùng cho hệ thống cần bảo vệ dòng ngắn mạch lớn, tải công nghiệp.