Bộ điều khiển nhiệt độ TR1D series

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series mỏng 22.5mm: PID tốc độ 50ms, sai số ±0,3%. Điều khiển Heat/Cool. Thiết kế DIN rail tiện lợi, hỗ trợ RS485/Modbus. Tối ưu không gian, độ chính xác cao.

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series mỏng 22.5mm: PID tốc độ 50ms, sai số ±0,3%. Điều khiển Heat/Cool. Thiết kế DIN rail tiện lợi, hỗ trợ RS485/Modbus. Tối ưu không gian, độ chính xác cao.

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series ~ Bộ điều khiển nhiệt độ PID loại mỏng, chỉ hiển thị 1 giá trị

1. Giới thiệu về Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series là một dòng sản phẩm tiên tiến đến từ Autonics, một thương hiệu nổi tiếng chuyên sản xuất các thiết bị tự động hóa công nghiệp của Hàn Quốc. Dòng sản phẩm này đóng vai trò là thiết bị dùng để kiểm soát và duy trì nhiệt độ trong các quy trình công nghiệp và các ứng dụng cần độ chính xác cao.

Đặc điểm nổi bật của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series được thiết kế đặc biệt để mang lại hiệu suất điều khiển vượt trội cùng với sự tiện lợi trong lắp đặt và vận hành:

Thiết kế mỏng và tiết kiệm không gian

  • Thiết kế mỏng: Với chiều rộng chỉ 22,5mm, Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series là loại điều khiển nhiệt độ loại mỏng, được thiết kế để lắp đặt trên thanh DIN rail. Điều này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các tủ điện hoặc không gian hẹp, tối ưu hóa diện tích lắp đặt.

  • Hiển thị đơn giá trị: Đây là bộ điều khiển nhiệt độ PID loại mỏng, chỉ hiển thị 1 giá trị (thường là giá trị nhiệt độ hiện tại hoặc nhiệt độ cài đặt) giúp người vận hành tập trung và dễ dàng theo dõi thông số quan trọng nhất.

Hiệu suất điều khiển chính xác cao

  • Điều khiển PID tốc độ cao: Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series sở hữu khả năng điều khiển PID tiên tiến với tốc độ chu kỳ lên đến 50ms, cho phép phản ứng nhanh chóng và điều chỉnh chính xác.

  • Độ chính xác cao: Sai số của thiết bị chỉ là ± 0,3%, đảm bảo khả năng kiểm soát nhiệt độ cực kỳ chính xác.

  • Kiểm soát đồng thời: Series này có khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác cao với phương pháp điều khiển đồng thời cả hai quá trình làm nóng và làm mát, rất lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu giữ nhiệt độ trong một dải hẹp.

Lắp đặt và vận hành tiện lợi

  • Cài đặt dễ dàng: Người dùng có thể dễ dàng sử dụng màn hình phía trước để cài đặt trạng thái và các thông số điều khiển cần thiết cho quá trình hoạt động.

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

2. Tính năng nổi bật của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

2.1. Thiết kế Gọn nhẹ và Tiết kiệm Không gian

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series nổi bật với thiết kế siêu mỏng chỉ 22,5mm chiều rộng, giúp tiết kiệm đáng kể không gian trong các tủ điện hoặc bảng điều khiển có diện tích giới hạn.

2.2. Tốc độ Điều khiển và Độ Chính xác Cao

  • Tốc độ lấy mẫu nhanh: Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series đạt tốc độ chu kỳ điều khiển (lấy mẫu) cực nhanh, chỉ 50ms.

  • Độ chính xác: Đảm bảo kiểm soát nhiệt độ ổn định và đáng tin cậy với sai số hiển thị cực thấp, chỉ 0,3% (theo giá trị thang đo).

2.3. Điều khiển Sưởi ấm và Làm mát Đồng thời

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series hỗ trợ điều khiển PID tiên tiến, cho phép kiểm soát đồng thời cả hệ thống sưởi ấm (Heating)làm mát (Cooling), giúp duy trì nhiệt độ mục tiêu một cách ổn định và linh hoạt.

2.4. Tính linh hoạt về Ngõ ra

Người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi loại ngõ ra giữa ngõ ra dòng điện (Current output) và ngõ ra điều khiển SSR (Solid State Relay drive output), phù hợp với nhiều loại thiết bị chấp hành khác nhau của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series.

2.5. Lắp đặt Dễ dàng trên DIN rail

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series được thiết kế đặc biệt (có bằng sáng chế) để lắp đặt nhanh chóng và chắc chắn trên thanh DIN rail, tối ưu hóa quá trình cài đặt.

2.6. Hỗ trợ Truyền thông RS485 (Tùy chọn)

Các model nâng cao của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series tích hợp ngõ ra truyền thông RS485 với các đặc điểm:

  • Giao thức: Hỗ trợ Modbus RTU hoặc ASCII.

  • Tốc độ: Tốc độ truyền thông lên đến 115.200 bps, cho phép giám sát và điều khiển từ xa hiệu quả.

2.7. Cài đặt Thông số qua Máy tính

Việc cấu hình Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series trở nên đơn giản nhờ khả năng cài đặt thông số bằng máy tính (qua cổng USB hoặc RS485), sử dụng phần mềm quản lý thiết bị toàn diện DAQMaster được cung cấp.

2.8. Cảnh báo Ngắt kết nối Thiết bị Làm nóng

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series tích hợp chức năng cảnh báo lỗi nếu thiết bị làm nóng bị ngắt kết nối (sử dụng ngõ vào từ Biến dòng CT – được bán riêng: CSTC-E80LN, CSTC-E200LN, CSTS-E80PP).

2.9. Chức năng Bảo vệ Màn hình

Tính năng này giúp bảo vệ các cài đặt quan trọng của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series khỏi những thay đổi không mong muốn do thao tác vô ý hoặc truy cập trái phép.

Tính năng nổi bật của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Tính năng nổi bật của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

3. Thiết kế Nhỏ gọn và Tiết kiệm Không gian với Chiều rộng 22,5mm

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series được thiết kế để giải quyết triệt để vấn đề không gian trong môi trường công nghiệp hiện đại. Với chiều rộng chỉ 22,5mm, nó là một trong những bộ điều khiển nhiệt độ PID mỏng nhất trên thị trường. Kích thước nhỏ gọn này cho phép người thiết kế lắp đặt một số lượng lớn các Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series trong cùng một tủ điện, giúp tối ưu hóa mật độ lắp đặt và giảm đáng kể kích thước tổng thể của bảng điều khiển. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí vật liệu mà còn giúp bố cục tủ điện trở nên gọn gàng và dễ quản lý hơn.

Thiết kế Nhỏ gọn và Tiết kiệm Không gian với Chiều rộng 22,5mm

Thiết kế Nhỏ gọn và Tiết kiệm Không gian với Chiều rộng 22,5mm

4. Tốc độ Lấy mẫu Cao 50ms và Sai số Hiển thị 0,3%

Hiệu suất vượt trội là yếu tố then chốt làm nên sự khác biệt của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series.

  • Tốc độ phản hồi cực nhanh: Thiết bị đạt tốc độ chu kỳ lấy mẫu chỉ 50ms. Tốc độ này cho phép Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series nhận và xử lý dữ liệu từ cảm biến gần như ngay lập tức, đảm bảo rằng mọi biến động nhiệt độ đều được phản ánh và điều chỉnh kịp thời.

  • Độ chính xác cao: Nhờ tốc độ xử lý nhanh, thiết bị có khả năng kiểm soát nhiệt độ với sai số hiển thị cực thấp, chỉ 0,3% (theo giá trị toàn thang đo). Mức sai số này là một tiêu chuẩn cao trong ngành, rất quan trọng đối với các quy trình sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ và chính xác tuyệt đối.

Tốc độ Lấy mẫu Cao 50ms và Sai số Hiển thị ± 0,3%

Tốc độ Lấy mẫu Cao 50ms và Sai số Hiển thị 0,3%

5. Điều khiển Đồng thời Hệ thống Sưởi ấm & Làm mát (Heat/Cool Control)

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series cung cấp phương pháp điều khiển PID linh hoạt để kiểm soát đồng thời cả hai chế độ Sưởi ấm (Heating)Làm mát (Cooling).

  • Ổn định nhiệt độ: Tính năng này cho phép thiết bị không chỉ tăng nhiệt độ mà còn chủ động loại bỏ nhiệt khi cần thiết, đặc biệt hữu ích khi môi trường bên ngoài có sự thay đổi lớn hoặc khi tải nhiệt có quán tính cao.

  • Tối ưu hóa quy trình: Việc điều khiển hai chiều giúp nhiệt độ được duy trì liên tục trong biên độ hẹp nhất, giảm thiểu dao động nhiệt (overshoot/undershoot), từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và hiệu suất quy trình sử dụng Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series.

Điều khiển Đồng thời Hệ thống Sưởi ấm & Làm mát (Heat/Cool Control)

Điều khiển Đồng thời Hệ thống Sưởi ấm & Làm mát (Heat/Cool Control)

6. Có thể Chuyển đổi giữa Ngõ ra Dòng điện và Ngõ ra Điều khiển SSR

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series được thiết kế để dễ dàng thích ứng với nhiều loại thiết bị chấp hành khác nhau thông qua khả năng cấu hình ngõ ra linh hoạt. Người dùng có thể lựa chọn:

  • Ngõ ra Dòng điện (Current Output): Thích hợp cho việc điều khiển các thiết bị yêu cầu tín hiệu tương tự, chẳng hạn như van điều khiển tuyến tính (Linear Control Valves) hoặc các bộ điều chỉnh công suất (SCR power controllers).

  • Ngõ ra Điều khiển SSR (Solid State Relay Drive Output): Cung cấp tín hiệu điều khiển đóng cắt tốc độ cao cho Rơ-le bán dẫn (SSR), đây là lựa chọn phổ biến cho các tải nhiệt yêu cầu chu kỳ đóng cắt nhanh và tuổi thọ cao.

Tính năng chuyển đổi này làm cho Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series trở thành một giải pháp đa năng cho mọi nhu cầu điều khiển nhiệt độ.

Có thể Chuyển đổi giữa Ngõ ra Dòng điện và Ngõ ra Điều khiển SSR

Có thể Chuyển đổi giữa Ngõ ra Dòng điện và Ngõ ra Điều khiển SSR

7. Dễ dàng Lắp đặt trên Thanh DIN

Với cơ chế lắp đặt độc đáo đã được cấp bằng sáng chế, việc lắp đặt Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series trên thanh DIN rail trở nên vô cùng đơn giản và nhanh chóng. Thiết kế này cho phép kỹ thuật viên dễ dàng gắn hoặc tháo bộ điều khiển mà không cần dụng cụ phức tạp, tiết kiệm thời gian lắp đặt ban đầu và thuận tiện cho việc bảo trì, thay thế sau này.

Dễ dàng Lắp đặt trên Thanh DIN

Dễ dàng Lắp đặt trên Thanh DIN

8. Hỗ trợ Ngõ ra Truyền thông RS485 (Model Tùy chọn)

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series có sẵn các model tích hợp cổng truyền thông RS485, mở rộng khả năng kết nối vào hệ thống điều khiển và giám sát lớn hơn.

  • Khả năng tương thích: Hỗ trợ chuẩn công nghiệp Modbus RTU hoặc ASCII, cho phép giao tiếp liền mạch với các hệ thống PLC, HMI, SCADA.

  • Tốc độ truyền: Đạt tốc độ lên đến 115.200 bps, đảm bảo truyền dữ liệu nhanh chóng và ổn định, đặc biệt quan trọng khi cần giám sát dữ liệu nhiệt độ từ nhiều thiết bị Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series trên cùng một mạng lưới.

9. Cài đặt Thông số bằng Máy tính (USB hoặc RS485)

Để nâng cao hiệu quả vận hành, Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series cho phép cấu hình và quản lý thông qua máy tính.

  • Phương tiện kết nối: Có thể kết nối qua USB (sử dụng cáp chuyển đổi) hoặc RS485.

  • Phần mềm chuyên dụng: Đi kèm với phần mềm quản lý thiết bị toàn diện DAQMaster của Autonics. Phần mềm này cung cấp giao diện đồ họa thân thiện, cho phép người dùng dễ dàng sao chép, lưu trữ thông số, và theo dõi dữ liệu nhiệt độ theo thời gian thực. Tính năng này giúp giảm thiểu lỗi cài đặt thủ công và tăng tốc độ triển khai nhiều thiết bị Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series.

10. Chức năng Cảnh báo Ngắt kết nối Thiết bị Làm nóng (Ngõ vào CT)

Tính năng an toàn quan trọng của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series là khả năng giám sát sự cố của bộ phận làm nóng.

  • Nguyên lý hoạt động: Thiết bị sử dụng tín hiệu từ Biến dòng (CT) (được bán riêng: CSTC-E80LN, CSTC-E200LN, CSTS-E80PP) để theo dõi dòng điện tiêu thụ của tải nhiệt.

  • Cảnh báo lỗi: Nếu Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series phát hiện dòng điện giảm về 0 hoặc nằm ngoài mức cho phép (do đứt dây, hỏng thanh nhiệt), nó sẽ lập tức kích hoạt cảnh báo ngắt kết nối (Heater Disconnect Alarm). Chức năng này giúp ngăn chặn các hư hỏng tiềm ẩn đối với sản phẩm do thiếu nhiệt và giảm thiểu thời gian ngừng máy.

11. Chức năng Bảo vệ Màn hình (Display Protection)

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series tích hợp tính năng bảo vệ màn hình (hoặc khóa phím) để đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống. Chức năng này cho phép người vận hành khóa các thông số cài đặt chính và chế độ điều khiển. Mục đích là để ngăn chặn mọi thay đổi vô tình hoặc không được phép đối với các thiết lập quan trọng, giữ cho quy trình vận hành ổn định và an toàn theo cấu hình đã định.

Chức năng Bảo vệ Màn hình

Chức năng Bảo vệ Màn hình

12. Thông số kỹ thuật của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Thuộc tính (Property)Mô tả / Giá trị (Description / Value)
Dòng sản phẩm (Series)Dòng TR1D
Nguồn cấp (Power supply)100 - 240 VAC50/60 Hz
Dải điện áp cho phép (Allowable voltage range)90 đến 110% điện áp định mức
Công suất tiêu thụ (Power consumption)8 VA
Loại hiển thị (Display type)7 đoạn (đỏ), 4 chữ số
Loại điều khiển (Control type)ON/OFF, P, PI, PD, Điều khiển PID
Chu kỳ lấy mẫu (Sampling period)50, 100, 250 ms
Độ trễ (Đầu ra điều khiển) (Hysteresis - Control output)1 đến 100 / (0.1 đến 100.0 /)
Độ trễ (Đầu ra cảnh báo) (Hysteresis - Alarm output)1 đến 100 / (0.1 đến 50.0 /)
Dải tỉ lệ (P) (Proportional band)0.1 đến 999.9
Thời gian tích phân (I) (Integral time)0 đến 9,999 giây
Thời gian đạo hàm (D) (Derivative time)0 đến 9,999 giây
Chu kỳ điều khiển (Relay/SSR drive) (Control cycle)0.5 đến 120.0 giây
Thiết lập lại thủ công (Manual reset)0.0 đến 100.0%
Đặc điểm kỹ thuật đầu vào (Input specification)Tham khảo 'Loại Đầu vào và Dải Sử dụng'

13. Thông số kỹ thuật Đầu ra và Truyền thông

Thuộc tính (Property)Chi tiết (Detail)
Đầu ra điều khiển (Relay) (Control output - Relay)250 VAC3 A 1a
Đầu ra điều khiển (SSR) (Control output - SSR)12 VDC3 V, 20 mA
Đầu ra điều khiển (Dòng điện) (Control output - Current)DC 4-20 mA hoặc DC 0-20 mA (tham số), Tải: 500 
Đầu ra tùy chọn (Cảnh báo AL1, AL2) (Option output - Alarm)250 VAC3 A 1a
Đầu ra tùy chọn (Truyền tín hiệu) (Option output - Transmission)DC4-20 mA (Điện trở tải: 500 , Độ chính xác đầu ra: 0.3% F.S.)
Đầu vào tùy chọn (Đầu vào CT) (Option input - CT input)0.0-50.0 A (dải đo dòng điện sơ cấp), Tỉ lệ CT: 1/1,000
Giao thức truyền thông (Communication protocol)Modbus RTU / ASCII
Tiêu chuẩn áp dụng (Truyền thông) (Application standard)Tuân thủ EIA RS485
Kết nối tối đa (Maximum connection)31 thiết bị (địa chỉ: 01 đến 127)
Tốc độ truyền thông (Communication speed)4,800 - 9,600 (mặc định) - 115,200 bps (tham số)
Thời gian phản hồi (Truyền thông) (Response time)5 đến 99 ms (mặc định: 20 ms)

14. Thông số Độ bền và Môi trường

Thuộc tính (Property)Chi tiết (Detail)
Độ bền điện môi (Dielectric strength)Giữa phần nguồn và vỏ: 3,000 VAC50/60 Hz trong 1 phút
Điện trở cách điện (Insulation resistance)100 M (500 VDC)
Loại cách điện (Insulation type)Cách điện kép hoặc cách điện tăng cường (độ bền điện môi giữa phần nguồn và vỏ: 3 kV)
Khả năng miễn nhiễm nhiễu (Noise immunity)Nhiễu hình vuông (độ rộng xung: 1 $\mu$s) bằng bộ mô phỏng nhiễu 2 kV pha R, pha S
Vòng đời Relay (Cơ khí) (Relay life cycle - Mechanical)OUT1/2, AL1/2:  5,000,000 lần hoạt động
Vòng đời Relay (Điện) (Relay life cycle - Electrical)OUT1/2, AL1/2:  100,000 lần hoạt động (tải điện trở: 250 VAC5 A)
Lưu giữ bộ nhớ (Memory retention)10 năm (loại bộ nhớ bán dẫn không bay hơi)
Nhiệt độ môi trường (Hoạt động) (Ambient temperature)-10 đến 50 (không đóng băng hoặc ngưng tụ)
Độ ẩm môi trường (Hoạt động) (Ambient humidity)35 đến 85%RH (không đóng băng hoặc ngưng tụ)
Độ rung (Vibration)Biên độ 0.75 mm ở tần số 5 đến 55Hz (trong 1 phút) theo mỗi hướng X, Y, Z trong 2 giờ
Trọng lượng thiết bị (đóng gói) (Unit weight - packaged)123.5 g ( 194.5 g)
Độ cao (Altitude)Tối đa 2,000 m
Mức độ ô nhiễm (Pollution degree)Cấp độ 2

15. Loại Đầu Vào và Dải Sử Dụng

Loại Đầu vào (Input Type)Dấu thập phân (Decimal point)Phương pháp hiển thị (Display Method)Dải sử dụng () (Using range)Dải sử dụng () (Using range)
Cặp nhiệt điện (Thermocouple)
K (CA)1KCaH-50 đến 1,200-58 đến 2,192
K (CA)0.1KCaL-50.0 đến 999.9-58.0 đến 999.9
J (IC)1JIcH-30 đến 800-22 đến 1,472
J (IC)0.1JIcL-30.0 đến 800.0-22.0 đến 999.9
L (IC)1LIcH-40 đến 800-40 đến 1,472
L (IC)0.1LIcL-40.0 đến 800.0-40.0 đến 999.9
T (CC)1TCcH-50 đến 400-58 đến 752
T (CC)0.1TCcL-50.0 đến 400.0-58.0 đến 752.0
R (PR)1RPR0 đến 1,70032 đến 3,092
S (PR)15PR0 đến 1,70032 đến 3,092
RTD
DPt100 1DPtH-100 đến 400-148 đến 752
DPt100 0.1DPtL-100.0 đến 400.0-148.0 đến 752.0
CU50 1CUsH-50 đến 200-58 đến 392
CU50 0.1CU%L-50.0 đến 200.0-58.0 đến 392.0
Nickel120 1NI12-80 đến 260-112 đến 500

16. Độ Chính Xác Hiển Thị 

Độ chính xác hiển thị khác nhau tùy thuộc vào loại đầu vào và nhiệt độ môi trường xung quanh:

  1. Ở nhiệt độ phòng (23):

    • Cặp nhiệt điện và RTD: (PV 0.3% hoặc 1 , chọn giá trị cao hơn) 1-digit.

    • Cặp nhiệt điện R (PR), S (PR) dưới 200 : (PV 0.5% hoặc 3 , chọn giá trị cao hơn) 1-digit.

    • Cặp nhiệt điện R (PR), S (PR) trên 200 : (PV 0.5% hoặc 2 , chọn giá trị cao hơn) 1-digit.

    • Cặp nhiệt điện L (IC), RTD Cu50 : (PV 0.5% hoặc 2 , chọn giá trị cao hơn) 1-digit.

  2. Ngoài dải nhiệt độ phòng: 

    • Cặp nhiệt điện và RTD: (PV 0.5% hoặc 2 , chọn giá trị cao hơn) 1-digit.

    • Cặp nhiệt điện R (PR), S (PR): (1.0% hoặc 5 , chọn giá trị cao hơn) 1-digit.

    • Cặp nhiệt điện L (IC), RTD Cu50 : (PV 0.5% hoặc 3 , chọn giá trị cao hơn) 1-digit.

    • Khi nhiều sản phẩm được gắn mà không có khoảng cách, 1°C được cộng thêm vào tất cả độ chính xác.

17. Kích thước của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series 

Kích thước của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Kích thước của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series 

18. Mô tả trên mặt thiết bị bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Mô tả trên mặt thiết bị bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Mô tả trên mặt thiết bị bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

SốTiếng Anh (Unit Descriptions)Tiếng Việt (Mô tả Bộ phận)
Mô tả Chi tiết (Function/Condition)
1PV / SV display part (Red)Màn hình hiển thị PV / SV (Màu Đỏ)
Chế độ RUN: Hiển thị PV (Giá trị hiện tại) và SV (Giá trị cài đặt). Chế độ Cài đặt Tham số: Hiển thị tên và giá trị cài đặt của tham số.
2IndicatorĐèn báo trạng thái
Bao gồm các đèn báo sau:
SVSV
Hiển thị giá trị SV (Setting Value).
OUT$\Box$OUT$\Box$
Ngõ ra điều khiển ON (Đang xuất lệnh điều khiển).
AL1AL1
Ngõ ra cảnh báo AL1 ON (Đang kích hoạt cảnh báo).
Sự khác biệt giữa PV và SV nhỏ hơn 2°C (hoặc 2°F).
▲/▼▲/▼
Sự khác biệt giữa PV và SV lớn hơn 2°C (hoặc 2°F).
°C or °F°C hoặc °F
Được cài đặt bằng tham số '2-2 Temperature unit' (Đơn vị nhiệt độ).
3Control keyPhím điều khiển
Bao gồm: [M] / [▲] / [▼]
[M]: MODE keyPhím [M] (MODE)
Dùng để chuyển đổi giữa các chế độ hoạt động và truy cập vào các tham số.
[▲] / [▼]: Setting value control keyPhím [▲] / [▼]
Dùng để điều chỉnh giá trị cài đặt (tăng/giảm) và giá trị tham số.
4PC loader portCổng kết nối PC loader
Dùng để kết nối với bộ chuyển đổi truyền thông (Communication converter) - được bán riêng.
5Bracket handleTay cầm gá lắp
Dùng để gắn và tháo thiết bị ra khỏi thanh DIN rail.
Top terminal block 1 to 4 & 5 to 8Khối Domino (cực) trênCực kết nối trên
Các điểm kết nối dây tín hiệu và nguồn (từ 1 đến 4 và 5 đến 8).
Bottom terminal block 9 to 12 & 13 to 16Khối Domino (cực) dướiCực kết nối dưới
Các điểm kết nối dây tín hiệu và nguồn (từ 9 đến 12 và 13 đến 16).

19. Bảng mã sản phẩm của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Model (Mã sản phẩm)Đầu ra điều khiển 1 (Control output 1)Đầu ra điều khiển 2 (Control output 2)Đầu ra Tùy chọn (Option output)Chức năng bổ sung (Additional function)
TR1D-14RNRelay--
TR1D-14RRRelayRelay↔ Cảnh báo (Alarm)Đầu vào CT (CT input), Đầu ra cảnh báo kép (Dual alarm output) 
TR1D-R4RRRelayRelay↔ Cảnh báo (Alarm) Truyền tín hiệu (Transmission)Đầu vào CT (CT input), Đầu ra cảnh báo kép (Dual alarm output) 
TR1D-T4RRRelayRelay↔ Cảnh báo (Alarm) Truyền thông (Communication)Đầu vào CT (CT input), Đầu ra cảnh báo kép (Dual alarm output) 
TR1D-14CNDòng điện / SSR (Current / SSR)--
TR1D-14CCDòng điện / SSR (Current / SSR)Dòng điện / SSR↔ Truyền tín hiệu (Transmission)Đầu vào CT (CT input)
TR1D-R4CCDòng điện / SSR (Current / SSR)Dòng điện / SSR↔ Truyền tín hiệu (Transmission) Truyền tín hiệu (Transmission)Đầu vào CT (CT input), Đầu ra truyền tín hiệu kép (Dual transmission output)
TR1D-T4CCDòng điện / SSR (Current / SSR)Dòng điện / SSR↔ Truyền tín hiệu (Transmission) Truyền thông (Communication)Đầu vào CT (CT input)

20. Hướng dẫn lắp đặt cho Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

20.1. Lắp đặt (Install)

BướcHướng dẫn Tiếng AnhHướng dẫn Tiếng Việt
1.Hang the top of backside holder to 35 mm width DIN rail.Móc phần trên của giá đỡ phía sau vào thanh DIN rail rộng 35 mm.
2.Press the unit in the direction of the arrow until there is clicking sound.Ấn thiết bị theo hướng mũi tên cho đến khi nghe thấy tiếng "cạch" (tiếng khóa vào).

20.2. Tháo gỡ (Uninstall)

BướcHướng dẫn Tiếng AnhHướng dẫn Tiếng Việt
1.Pull the bracket handle on the bottom of the unit in the direction of the arrow.Kéo tay cầm gá lắp ở phía dưới thiết bị theo hướng mũi tên.
2.Lift the unit up while pulling the handle bracket to remove.Nhấc thiết bị lên trong khi vẫn đang giữ tay cầm gá lắp đã kéo để tháo ra.
Hướng dẫn lắp đặt cho Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

Hướng dẫn lắp đặt cho Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

21. Sơ đồ đấu nối của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TK4N

Sơ đồ đấu nối của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

21.1. Sơ Đồ Chức Năng Terminal

Số TerminalChức năng (Function)Mô tả Chi tiết (Detail)Vị trí (Theo)
1Đầu ra Điều khiển 1 (OUT1) (+)Đầu ra Relay, SSR, hoặc Dòng điện (+)Khối trên (Trước)
2Đầu ra Điều khiển 1 (OUT1) (-)Đầu ra Relay, SSR, hoặc Dòng điện (-)Khối trên (Trước)
3Đầu ra Điều khiển 2 (OUT2) (+)Đầu ra Relay, SSR, hoặc Dòng điện (+) (Chỉ hỗ trợ trên các model nhất định)Khối trên (Trước)
4Đầu ra Điều khiển 2 (OUT2) (-)Đầu ra Relay, SSR, hoặc Dòng điện (-)Khối trên (Trước)
5Đầu ra Cảnh báo (AL1)Chân cấp nguồn/Tải của Relay cảnh báo AL1Khối trên (Trước)
6Đầu ra Cảnh báo (AL1)Chân cấp nguồn/Tải của Relay cảnh báo AL1Khối trên (Trước)
7Nguồn (Power)Cấp nguồn cho thiết bịKhối trên (Sau)
8Nguồn (Power)Cấp nguồn cho thiết bịKhối trên (Sau)
9Cảm biến Nhiệt độ (TC +) / RTD (B')Đầu vào cho Cặp nhiệt điện (TC) hoặc dây B' của RTDKhối dưới (Trước)
10Cảm biến Nhiệt độ (TC -) / RTD (B)Đầu vào cho Cặp nhiệt điện (TC) hoặc dây B của RTDKhối dưới (Trước)
11Cảm biến Nhiệt độ (RTD A)Đầu vào cho dây A của RTDKhối dưới (Trước)
12(Không sử dụng)-Khối dưới (Trước)
13Đầu vào CT (CT input)Đầu vào cho Biến dòng (Current Transformer)Khối dưới (Sau)
14Đầu ra Tùy chọn (RS485 B-) / Truyền tín hiệu (-)Đầu ra Truyền thông RS485 (B-) hoặc Truyền tín hiệu (Transmission output) (-)Khối dưới (Sau)
15Đầu ra Tùy chọn (RS485 A+) / Truyền tín hiệu (+)Đầu ra Truyền thông RS485 (A+) hoặc Truyền tín hiệu (Transmission output) (+)Khối dưới (Sau)
16Đầu vào CT (CT input)Đầu vào cho Biến dòng (Current Transformer)Khối dưới (Sau)

21.2. Hướng Dẫn An Toàn và Kỹ Thuật Khi Đấu Dây

Hạng mục (Item)Yêu cầu Kỹ thuật và An toàn
Kiểm tra trước khi đấu dâyPhải kiểm tra mục 'Connections' trước khi đấu dây, nếu không có thể dẫn đến hỏa hoạn.
Terminal không sử dụngKhông được đấu dây vào các terminal không được sử dụng.
Cực tính (Polarity)Kiểm tra cực tính của các terminal trước khi đấu dây cảm biến nhiệt độ.
Dây nguồn và Đầu ra RelayKhi kết nối đầu vào nguồn và đầu ra relay, sử dụng cáp AWG 20 (0.50 mm²) trở lên.
Dây Đầu vào Cảm biến & Truyền thôngSử dụng cáp AWG 28 đến 16 (khi không dùng cáp chuyên dụng).
Mô-men siết ốcSiết ốc terminal bằng mô-men xoắn từ 0.74 đến 0.90 N m. Việc không tuân thủ có thể gây hỏa hoạn hoặc trục trặc do tiếp xúc kém.
Cảm biến RTDCảm biến nhiệt độ RTD phải được đấu dây theo kiểu 3 dây (3-wire type). Sử dụng cáp có cùng độ dày và chiều dài.
Cảm biến Cặp nhiệt điện (TC)Đối với việc nối dài dây, phải sử dụng dây bù (compensation wire) được chỉ định.
Tránh nhiễuGiữ thiết bị tránh xa đường dây điện áp cao hoặc đường dây điện để ngăn ngừa nhiễu cảm ứng.
Chống nhiễu (Dây tín hiệu)Không chồng chéo đường dây truyền thông (communication line) và đường dây điện (power line). Trong trường hợp lắp đặt dây điện và dây tín hiệu đầu vào gần nhau, sử dụng bộ lọc đường dây (line filter) hoặc varistor tại đường dây điện và dây được bọc chắn (shielded wire) tại đường dây tín hiệu đầu vào.
Dây Truyền thôngSử dụng dây xoắn đôi (twisted pair wire) cho đường dây truyền thông và kết nối hạt Ferrite (ferrite bead) ở mỗi đầu đường dây để giảm ảnh hưởng của nhiễu bên ngoài.
Ngắt kết nốiKhông kết nối, sửa chữa, hoặc kiểm tra thiết bị khi nó còn kết nối với nguồn điện. Nếu không tuân thủ có thể dẫn đến hỏa hoạn hoặc điện giật.
Bộ chuyển đổiNên sử dụng bộ chuyển đổi truyền thông (communication converter) của Autonics và sử dụng dây xoắn đôi phù hợp với truyền thông RS485.

22. Hướng dẫn Lắp đặt và Tháo rời Khối Domino

22.1. Tháo rời

Nhấc phần dưới của khối domino (a) lên trên bằng cách sử dụng công cụ (ví dụ: tua-vít dẹt).

Tháo rời

Tháo rời

22.1. Lắp đặt

Ấn khối domino xuống để lắp vào vị trí.

Lắp đặt

Lắp đặt

Lưu ý Quan trọng

  • Khi ngắt kết nối khối domino và dây điện, hãy tham khảo mục 'Kết nối' để đảm bảo lắp lại đúng vị trí. Việc không tuân thủ hướng dẫn này có thể dẫn đến cháy, hư hỏng sản phẩm hoặc trục trặc thiết bị.

23. Dịch vụ thiết kế, thi công và nâng cấp tủ điều khiển nhiệt độ tại Hưng Việt Automation

Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp về thiết kế, thi công và nâng cấp tủ điều khiển nhiệt độ cho các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Với đội ngũ kỹ sư tự động hóa giàu kinh nghiệm, chúng tôi đảm bảo tủ điều khiển được thiết kế tối ưu, vận hành ổn định và phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế của khách hàng.

Các dịch vụ chính

  • Thiết kế tủ điều khiển nhiệt độ

    • Tư vấn lựa chọn bộ điều khiển, cảm biến nhiệt độ, relay, SSR và các thiết bị liên quan.

    • Thiết kế sơ đồ đấu nối, bố trí linh kiện khoa học, đảm bảo tiết kiệm không gian và dễ bảo trì.

  • Thi công và lắp đặt tủ điều khiển nhiệt độ

    • Lắp đặt trọn gói các dòng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics và các thiết bị liên quan.

    • Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị trước khi vận hành, đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.

  • Nâng cấp và cải tiến tủ điều khiển

    • Thay thế bộ điều khiển cũ bằng các model mới với tính năng cao hơn (PID, đa kênh, RS485).

    • Cập nhật phần mềm và giao thức truyền thông, nâng cao hiệu suất giám sát và điều khiển.

  • Bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật

    • Dịch vụ bảo trì định kỳ, kiểm tra trạng thái hoạt động của tủ.

    • Hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng, giảm tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

  • Lợi ích khi chọn Hưng Việt Automation

    • Chuyên môn cao: Đội ngũ kỹ sư tự động hóa và điện công nghiệp giàu kinh nghiệm.

    • Thiết bị chính hãng: Cung cấp bộ điều khiển Autonics và linh kiện điện công nghiệp uy tín.

    • Hiệu quả và ổn định: Tủ điều khiển được tối ưu hóa, giảm lỗi, nâng cao độ chính xác.

    • Dịch vụ trọn gói: Từ thiết kế, thi công, nâng cấp đến bảo trì.

Hãy lựa chọn Hưng Việt Automation để sở hữu tủ điều khiển nhiệt độ chất lượng cao, vận hành ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất của bạn.

24. Tại sao mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D series tại Hưng Việt Automation?

Mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series tại Hưng Việt Automation mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là những lý do bạn nên lựa chọn Hưng Việt Automation:

Lý do nên mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series tại Hưng Việt Automation

  • Chất lượng sản phẩm chính hãng, uy tín

    • Hưng Việt Automation là nhà phân phối chính thức của Autonics tại Việt Nam, đảm bảo cung cấp sản phẩm chính hãng với chất lượng cao và giá cả cạnh tranh.

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu

    • Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của Hưng Việt Automation sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn sử dụng sản phẩm, giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí vận hành.

  • Dịch vụ hậu mãi chu đáo

    • Hưng Việt Automation cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo trì và thay thế linh kiện nhanh chóng, đảm bảo sự hoạt động liên tục và ổn định của hệ thống.

  • Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp

    • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series được ứng dụng trong các lĩnh vực như chế biến thực phẩm, sản xuất nhựa, dệt may, máy công cụ, đóng gói và nhiều ngành công nghiệp khác, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

25. Các câu hỏi thường gặp về Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series

25.1. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series là gì và có nguồn gốc từ đâu?

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series là một dòng sản phẩm bộ điều khiển nhiệt độ PID loại mỏng tiên tiến, chuyên dùng để kiểm soát và duy trì nhiệt độ chính xác trong các quy trình sản xuất công nghiệp. Thiết bị này được sản xuất bởi Autonics, một công ty hàng đầu về tự động hóa công nghiệp có xuất xứ từ Hàn Quốc.

25.2. Kích thước đặc biệt và thiết kế tiết kiệm không gian của TR1D Series là gì?

Đặc điểm nổi bật về kích thước của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Serieschiều rộng chỉ 22,5mm. Thiết kế siêu mỏng này giúp thiết bị dễ dàng lắp đặt trên thanh DIN rail, tối ưu hóa không gian và cho phép lắp đặt số lượng lớn Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series trong các tủ điện có diện tích hạn chế.

25.3. Màn hình của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series hiển thị những gì?

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series là bộ điều khiển loại mỏng chỉ hiển thị 1 giá trị (thường là PV - Present Value/Giá trị hiện tại hoặc SV - Setting Value/Giá trị cài đặt) bằng màn hình LED 7 đoạn màu đỏ. Thiết kế này giúp người vận hành tập trung theo dõi thông số quan trọng nhất của TR1D Series.

25.4. Tốc độ chu kỳ lấy mẫu của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series nhanh đến mức nào?

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series sở hữu tốc độ chu kỳ lấy mẫu cực kỳ nhanh, chỉ 50ms (mili giây). Tốc độ này đảm bảo TR1D Series phản ứng gần như tức thì với những thay đổi nhiệt độ, cung cấp khả năng điều chỉnh chính xác và kịp thời.

25.5. Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ của TR1D Series được xác định như thế nào?

Độ chính xác của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series rất cao, với sai số hiển thị cực thấp, chỉ 0,3% (theo giá trị thang đo). Mức sai số thấp này là tiêu chuẩn cho các quy trình sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ.

25.6. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series xử lý đồng thời quá trình sưởi ấm và làm mát ra sao?

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series sử dụng thuật toán điều khiển PID để kiểm soát đồng thời cả hai chế độ Sưởi ấm (Heating) và Làm mát (Cooling). Tính năng này giúp duy trì nhiệt độ mục tiêu trong một biên độ rất hẹp, lý tưởng cho các ứng dụng mà nhiệt độ môi trường ảnh hưởng lớn đến quá trình.

25.7. Quy trình lắp đặt Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series trên thanh DIN rail như thế nào?

Việc lắp đặt Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series rất đơn giản: chỉ cần móc phần trên của giá đỡ phía sau vào thanh DIN rail rộng 35 mm rồi ấn thiết bị xuống theo hướng mũi tên cho đến khi nghe thấy tiếng "cạch" (khóa an toàn).

25.8. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series hỗ trợ những loại ngõ ra điều khiển nào?

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series cho phép người dùng linh hoạt chuyển đổi giữa ngõ ra dòng điện (Current output) (thường dùng cho van tuyến tính) và ngõ ra điều khiển SSR (Solid State Relay drive output) (dùng cho tải nhiệt tốc độ cao).

25.9. Khả năng truyền thông của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series là gì?

Các model nâng cao của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series tích hợp cổng truyền thông RS485. Thiết bị hỗ trợ giao thức Modbus RTU hoặc ASCII, cho phép kết nối và giám sát dữ liệu nhiệt độ từ xa.

25.10. Tốc độ truyền thông tối đa và số lượng thiết bị kết nối trên RS485 là bao nhiêu?

Tốc độ truyền thông của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series có thể đạt lên đến 115.200 bps. Thiết bị cho phép kết nối tối đa 31 thiết bị trên cùng một mạng RS485, lý tưởng cho các hệ thống giám sát phân tán.

25.11. Phần mềm nào được sử dụng để cài đặt Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series qua máy tính?

Việc cấu hình Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series được thực hiện dễ dàng qua cổng USB hoặc RS485 bằng phần mềm quản lý thiết bị toàn diện DAQMaster của Autonics. Phần mềm này giúp sao chép thông số và giám sát dữ liệu trực quan.

25.12. Chức năng cảnh báo ngắt kết nối thiết bị làm nóng (Heater Disconnect Alarm) hoạt động dựa trên cơ chế nào?

Chức năng này của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series hoạt động bằng cách giám sát dòng điện qua Biến dòng (CT) (được bán riêng). Nếu dòng điện tải giảm về 0, TR1D Series sẽ kích hoạt cảnh báo lỗi để báo hiệu sự cố thanh nhiệt.

25.13. Chức năng Bảo vệ Màn hình (Display Protection) của TR1D Series nhằm mục đích gì?

Chức năng này cho phép người vận hành khóa các thông số cài đặt chính và chế độ điều khiển. Mục đích là để ngăn chặn mọi thay đổi ngẫu nhiên hoặc truy cập trái phép, đảm bảo tính ổn định và an toàn hoạt động của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series.

25.14. Điện áp nguồn cấp tiêu chuẩn và dải điện áp cho phép của TR1D Series là bao nhiêu?

Nguồn cấp tiêu chuẩn của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series100 - 240 VAC (50/60 Hz), và thiết bị có thể hoạt động ổn định trong dải điện áp cho phép từ 90 đến 110% điện áp định mức.

25.15. Những loại cảm biến nhiệt độ nào tương thích với Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series?

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series tương thích rộng rãi với các loại cảm biến tiêu chuẩn công nghiệp, bao gồm các loại Cặp nhiệt điện (Thermocouple) (K, J, T, R, S, L) và RTD (Điện trở nhiệt) như Pt100, Cu50 và Nickel120.

25.16. Làm thế nào để điều chỉnh giá trị cài đặt (SV) trên mặt thiết bị?

Để điều chỉnh giá trị cài đặt (SV) hoặc các tham số, người dùng chỉ cần sử dụng các phím điều khiển [] (tăng) / [] (giảm) trên mặt trước của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series, sau khi nhấn phím [M] (Mode) để truy cập.

25.17. Cần lưu ý gì về độ chính xác khi lắp đặt nhiều Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series liền kề?

Khi lắp đặt nhiều Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series sát nhau mà không có khoảng cách tản nhiệt, nhiệt độ môi trường cục bộ sẽ tăng lên. Theo thông số kỹ thuật, trong trường hợp này, 1°C sẽ được cộng thêm vào tất cả các giá trị độ chính xác hiển thị.

25.18. Làm thế nào để tháo rời khối domino (terminal unit) khỏi Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series một cách an toàn?

Để tháo rời, phải sử dụng tua-vít dẹt hoặc công cụ tương tự để nhấc nhẹ phần dưới của khối domino lên trên. Lưu ý phải kiểm tra sơ đồ đấu nối khi lắp lại để đảm bảo tính an toàn của TR1D Series.

25.19. Yêu cầu kỹ thuật về dây cáp nào cần được tuân thủ khi đấu dây cảm biến và truyền thông?

Khi đấu dây cảm biến và truyền thông RS485 cho Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series, nên sử dụng dây xoắn đôi (twisted pair wire)kết nối hạt Ferrite (ferrite bead) ở mỗi đầu đường dây truyền thông để giảm nhiễu.

25.20. Mô-men xoắn (torque) siết ốc terminal an toàn cho Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series là bao nhiêu?

Để đảm bảo tiếp xúc điện tốt và tránh hỏng hóc, cần siết ốc terminal của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TR1D Series bằng mô-men xoắn trong khoảng an toàn từ 0.74 đến 0.90 N·m. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến tiếp xúc kém và nguy cơ hỏa hoạn.