Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series - Bộ điều khiển nhiệt độ PID 2 bậc tự do
1. Giới thiệu về Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series là thiết bị dùng để điều khiển, duy trì và hiển thị nhiệt độ. Đây là dòng sản phẩm điều khiển nhiệt độ tiên tiến, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn và hiệu suất ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng điều khiển chính xác, giúp duy trì nhiệt độ tối ưu cho các hệ thống và quy trình sản xuất.
1.1. Tính năng nổi bật
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series tích hợp nhiều tính năng mạnh mẽ, mang lại sự tiện lợi và độ tin cậy cao. Với kích thước mỏng chỉ 22.5 mm, bộ điều khiển này giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt trong tủ điện. Màn hình LED 7 đoạn kép hiển thị rõ ràng giá trị cài đặt và giá trị hiện tại, cho phép người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh. Thiết bị hỗ trợ cả ngõ vào nhiệt điện trở (RTD) và cặp nhiệt điện (TC), mang lại sự linh hoạt trong việc kết nối với các cảm biến nhiệt độ khác nhau. Bộ điều khiển này sử dụng thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) hoặc điều khiển ON/OFF, đảm bảo khả năng điều chỉnh nhiệt độ nhanh chóng và chính xác.
1.2. Ngõ ra và truyền thông
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series có nhiều tùy chọn ngõ ra, bao gồm ngõ ra Relay, dòng điện 4-20 mA và SSR drive (Solid State Relay), phù hợp với nhiều loại tải khác nhau. Điều này cho phép người dùng lựa chọn loại ngõ ra phù hợp nhất với hệ thống của mình, từ các ứng dụng sưởi ấm đơn giản đến các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao. Ngoài ra, một số phiên bản của TN Series còn hỗ trợ chuẩn truyền thông RS485 với giao thức Modbus RTU, cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống SCADA hoặc PLC. Tính năng này giúp người dùng giám sát và điều khiển từ xa, nâng cao hiệu quả vận hành và quản lý dữ liệu.
1.3. Ứng dụng thực tiễn
Nhờ những ưu điểm vượt trội về hiệu suất và tính linh hoạt, bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm máy ép nhựa, máy đóng gói, máy sấy, lò nung, và các hệ thống HVAC (Hệ thống sưởi, thông gió, và điều hòa không khí). Sự nhỏ gọn và khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt làm cho TN Series trở thành một giải pháp đáng tin cậy cho mọi nhu cầu kiểm soát nhiệt độ.

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
2. Tính năng nổi bật của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
2.1. Thuật toán PID hai bậc tự do và tốc độ lấy mẫu cao
Bộ điều khiển Autonics TN Series sử dụng thuật toán PID hai bậc tự do, tối ưu hóa hiệu suất cho nhiều ứng dụng khác nhau. Với tốc độ lấy mẫu nhanh chóng lên đến 50ms, thiết bị có thể phản ứng tức thì với những thay đổi của nhiệt độ, đảm bảo sự ổn định. Khả năng hiển thị với độ chính xác cao ±0.2% giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh chính xác.
2.2. Các chế độ điều khiển đa dạng
Bộ điều khiển Autonics TN Series cung cấp hai tùy chọn chính: model điều khiển bằng chương trình và model điều khiển cố định.
Model điều khiển bằng chương trình cho phép người dùng cài đặt lên đến 10 chu trình với 20 bước cho mỗi chu trình, phù hợp cho các quy trình phức tạp yêu cầu nhiều giai đoạn nhiệt độ khác nhau.
Model điều khiển cố định có chức năng định thời, giúp cài đặt sẵn chế độ vận hành tự động, tiết kiệm thời gian và công sức. Ngoài ra, thiết bị còn có chức năng điều khiển đồng thời làm nóng/làm lạnh và chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ tự động/thủ công.
2.3. Chức năng điều khiển và giám sát
Bộ điều khiển Autonics TN Series trang bị nhiều chức năng điều khiển tiên tiến như: Nhóm PID, Khu vực PID, và Chống bão hòa tích phân (ARW), giúp tối ưu hóa hiệu suất điều khiển. Thiết bị còn có thể giám sát trạng thái điều khiển lên đến 10 sự kiện, cung cấp thông tin chi tiết về quá trình hoạt động.
2.4. Tùy chọn truyền thông và kết nối
Một số model có tùy chọn ngõ ra truyền thông RS485 với nhiều giao thức như Modbus RTU/ASCII, PLC ladder-less và Sync-Master. Tốc độ truyền thông lên đến 115,200bps cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống tự động hóa. Việc cài đặt thông số qua máy tính trở nên đơn giản hơn bao giờ hết với phần mềm DAQMaster và bộ chuyển đổi truyền thông.
2.5. Các tính năng tiện lợi khác
Bộ điều khiển Autonics TN Series tích hợp chức năng cảnh báo đứt điện trở nhiệt thông qua ngõ vào CT, giúp phát hiện sớm các sự cố. Người dùng có thể tùy chỉnh các cài đặt nhanh chóng nhờ nút ấn người dùng phía trước (U). Ngoài ra, thiết bị được thiết kế với terminal block có thể tháo rời, giúp việc bảo trì và thay thế trở nên dễ dàng, tiết kiệm thời gian và công sức.

Tính năng nổi bật của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
3. Chức năng điều khiển PID hai bậc tự do
Chức năng điều khiển PID hai bậc tự do (2-DOF) là một thuật toán nâng cao hơn so với PID truyền thống, được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất điều khiển cho nhiều ứng dụng khác nhau. Trong khi PID truyền thống chỉ có một "bậc tự do" (điều chỉnh tất cả các thành phần P, I, D dựa trên sai số), PID 2-DOF tách biệt việc phản ứng với tín hiệu cài đặt (SV) và phản ứng với nhiễu bên ngoài, mang lại khả năng điều khiển linh hoạt và hiệu quả hơn.
Phản ứng nhanh với điểm cài đặt (SV): Thuật toán 2-DOF cho phép điều chỉnh riêng biệt các thông số để tối ưu hóa việc đạt đến nhiệt độ cài đặt. Điều này có nghĩa là bộ điều khiển có thể phản ứng nhanh hơn mà không bị "quá nhiệt" (overshoot) hoặc "thiếu nhiệt" (undershoot) quá mức. Nó đạt được sự cân bằng lý tưởng giữa tốc độ và độ chính xác, giúp hệ thống nhanh chóng ổn định ở nhiệt độ mong muốn.
Chống nhiễu hiệu quả: Nhiễu bên ngoài, như thay đổi tải trọng hoặc nhiệt độ môi trường, có thể làm biến động nhiệt độ của hệ thống. Thuật toán 2-DOF có khả năng điều chỉnh riêng biệt để chống lại những nhiễu này một cách mạnh mẽ. Thay vì phản ứng quá mức với nhiễu, nó chỉ điều chỉnh một cách có kiểm soát, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và giảm thiểu dao động không mong muốn.

Chức năng điều khiển PID hai bậc tự do
4. Có thể chọn model điều khiển bằng chương trình và model điều khiển cố định
4.1. Model điều khiển bằng chương trình (Program Control Model)
Model này được thiết kế cho các quy trình phức tạp và cần điều chỉnh nhiệt độ theo một trình tự định sẵn. Thay vì chỉ giữ một nhiệt độ cố định, người dùng có thể tạo ra các "chu trình" (program) để thay đổi nhiệt độ theo thời gian.
Tính năng nổi bật: Khả năng cài đặt lên đến 10 chu trình, với mỗi chu trình bao gồm tới 20 bước điều chỉnh. Mỗi bước có thể được cài đặt để tăng/giảm nhiệt độ, giữ nhiệt độ, hoặc chạy một khoảng thời gian nhất định.
Ứng dụng thực tế: Model này lý tưởng cho các ứng dụng như:
Lò nung: Tăng nhiệt độ từ từ đến một mức nhất định, giữ ở nhiệt độ đó trong vài giờ, sau đó giảm dần.
Máy sấy: Điều chỉnh nhiệt độ theo từng giai đoạn để đảm bảo sản phẩm được sấy khô đều và không bị biến dạng.
Kiểm tra độ bền vật liệu: Mô phỏng sự thay đổi nhiệt độ đột ngột để kiểm tra khả năng chịu đựng của vật liệu.
4.2. Model điều khiển cố định (Fixed Control Model)
Model này phù hợp với các ứng dụng đơn giản hơn, chỉ cần duy trì nhiệt độ ổn định tại một điểm cài đặt duy nhất.

Có thể chọn model điều khiển bằng chương trình và model điều khiển cố định
5. Dễ dàng cài đặt thông số với chế độ điều khiển theo chu trình
Chế độ điều khiển theo chu trình cho phép người dùng thiết lập một chuỗi các lệnh thay đổi nhiệt độ một cách tự động theo thời gian, thay vì chỉ duy trì một nhiệt độ cố định. Đây là tính năng đặc biệt hữu ích cho các quy trình yêu cầu sự biến đổi nhiệt độ qua nhiều giai đoạn khác nhau, chẳng hạn như tăng nhiệt độ từ từ, giữ ổn định, và sau đó làm mát.
5.1. Cơ chế hoạt động
Khi sử dụng model điều khiển bằng chương trình, người dùng có thể định nghĩa một "chu trình" (program) bao gồm nhiều "bước" (steps). Mỗi bước sẽ xác định:
Điểm cài đặt nhiệt độ (SV): Nhiệt độ mục tiêu cần đạt được.
Thời gian duy trì (duration): Khoảng thời gian mà bộ điều khiển sẽ giữ nhiệt độ tại điểm cài đặt đó.
Tốc độ thay đổi nhiệt độ (ramp rate): Tốc độ tăng hoặc giảm nhiệt độ để chuyển từ bước này sang bước tiếp theo.
Bằng cách cài đặt các thông số này cho từng bước, người dùng có thể tạo ra một biểu đồ nhiệt độ phức tạp, đáp ứng yêu cầu của các quy trình sản xuất đặc thù.
5.2. Vai trò của phần mềm DAQMaster
Điểm nổi bật của tính năng này là sự hỗ trợ từ phần mềm Quản lý thiết bị toàn diện (DAQMaster). Thay vì phải nhập các thông số phức tạp trên màn hình thiết bị, người dùng có thể:
Vẽ trực quan biểu đồ: DAQMaster hiển thị một biểu đồ kết hợp thời gian-nhiệt độ, cho phép người dùng trực tiếp vẽ các đường thay đổi nhiệt độ bằng chuột. Điều này giúp hình dung rõ ràng toàn bộ quy trình và điều chỉnh một cách cực kỳ dễ dàng.
Gửi chu trình xuống thiết bị: Sau khi đã thiết lập xong chu trình trên máy tính, phần mềm sẽ tự động chuyển các thông số đã vẽ sang bộ điều khiển một cách nhanh chóng và chính xác.
Việc kết hợp giữa chức năng điều khiển mạnh mẽ của TN Series và giao diện trực quan của phần mềm DAQMaster đã giúp đơn giản hóa quá trình cài đặt, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro sai sót trong quá trình vận hành các quy trình phức tạp.

Dễ dàng cài đặt thông số với chế độ điều khiển theo chu trình
6. Hỗ trợ nhiều chức năng điều khiển khác nhau
6.1. Nhóm PID và Khu vực PID
Trong các ứng dụng có dải nhiệt độ rộng, việc sử dụng một bộ thông số PID duy nhất thường không hiệu quả. Ví dụ, quá trình làm nóng từ nhiệt độ phòng đến 100°C và từ 100°C đến 200°C có thể yêu cầu các phản ứng điều khiển khác nhau.
Chức năng Nhóm PID (PID Group): Chức năng này cho phép bạn gán các bộ thông số PID (P, I, D) khác nhau cho các nhóm quy trình riêng biệt. Điều này hữu ích khi bộ điều khiển được sử dụng để điều khiển nhiều quy trình độc lập có đặc tính động học khác nhau (ví dụ: một quy trình làm nóng nhanh và một quy trình làm nóng chậm).
Chức năng Khu vực PID (PID Zone): Chức năng này cho phép bạn chia dải nhiệt độ tổng thể thành nhiều khu vực và áp dụng các bộ thông số PID khác nhau cho mỗi khu vực. Khi nhiệt độ vượt qua một ngưỡng nhất định, bộ điều khiển sẽ tự động chuyển sang sử dụng bộ PID đã được cài đặt cho khu vực đó. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng điều khiển chi tiết và chính xác trong suốt toàn bộ dải hoạt động.
6.2. Chức năng chống bão hòa tích phân (ARW)
Hiện tượng bão hòa tích phân (Integral Windup) xảy ra khi ngõ ra của bộ điều khiển đạt giới hạn tối đa (ví dụ: 100% công suất) trong một thời gian dài. Khi đó, thành phần tích phân (I) tiếp tục tích lũy sai số, khiến cho khi nhiệt độ thực tế (PV) đạt đến điểm cài đặt (SV), bộ điều khiển sẽ có phản ứng quá mức và gây ra hiện tượng "vọt lố" (overshoot) đáng kể.
Chức năng chống bão hòa tích phân (Anti-Reset Windup - ARW) được thiết kế để giải quyết vấn đề này.
Cơ chế hoạt động: Khi ngõ ra điều khiển đạt giới hạn tối đa, chức năng ARW sẽ tạm dừng quá trình tích hợp của thành phần I. Điều này ngăn chặn sự tích lũy quá mức của sai số.
Lợi ích: Khi nhiệt độ thực tế bắt đầu tiến gần đến điểm cài đặt, thành phần I không bị "phóng đại", giúp bộ điều khiển phản ứng một cách nhẹ nhàng và chính xác hơn, ngăn ngừa hiện tượng vọt lố. Kết quả là, nhiệt độ sẽ đạt đến điểm cài đặt một cách mượt mà và ổn định, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng nhạy cảm với sự biến động nhiệt độ.

Hỗ trợ nhiều chức năng điều khiển khác nhau

Hỗ trợ nhiều chức năng điều khiển khác nhau
7. Giám sát trạng thái điều khiển lên đến 10 sự kiện
7.1. Tính năng giám sát sự kiện
Tính năng này cho phép người dùng định nghĩa và theo dõi các tình huống quan trọng trong quá trình vận hành, giúp hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả hơn. Bạn có thể cài đặt tối đa 10 sự kiện khác nhau để giám sát. Khi một sự kiện xảy ra, bộ điều khiển sẽ kích hoạt một phản ứng được xác định trước.
Giới hạn ngưỡng trên/dưới (PV high/low limits): Bạn có thể thiết lập cảnh báo khi nhiệt độ hiện tại (PV) vượt quá một ngưỡng an toàn trên hoặc dưới. Ví dụ, nếu một lò sấy không được vượt quá 150°C, bạn có thể cài đặt một sự kiện để cảnh báo khi nhiệt độ đạt 151°C. Điều này giúp ngăn ngừa hỏng hóc thiết bị hoặc sản phẩm.
Ngắt kết nối (Disconnection): Cảnh báo khi có sự cố ngắt kết nối với cảm biến nhiệt độ (ví dụ: đứt dây cặp nhiệt điện). Đây là một tính năng an toàn quan trọng để đảm bảo bộ điều khiển không hoạt động mù quáng khi không có dữ liệu đầu vào.
Thông báo hoạt động điều khiển (Control action notification): Cảnh báo khi bộ điều khiển thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như khi ngõ ra ON/OFF được kích hoạt hoặc khi chu trình điều khiển kết thúc.
7.2. Truyền tín hiệu và giám sát
Khi một trong 10 sự kiện này xảy ra, bộ điều khiển sẽ thực hiện hai hành động chính để thông báo cho người dùng:
Truyền tín hiệu qua ngõ ra relay: Kết quả của sự kiện có thể được truyền ra ngoài bằng ngõ ra cảnh báo relay. Tín hiệu này có thể được sử dụng để kích hoạt một thiết bị cảnh báo khác như đèn báo động, còi báo hiệu, hoặc thậm chí là ngắt toàn bộ hệ thống để đảm bảo an toàn.
Giám sát thời gian thực qua truyền thông RS485: Đối với các hệ thống tự động hóa lớn, thông tin về các sự kiện có thể được truyền theo thời gian thực về máy tính trung tâm hoặc PLC thông qua chuẩn truyền thông RS485. Điều này cho phép người dùng giám sát toàn bộ trạng thái của hệ thống từ xa, lưu trữ dữ liệu để phân tích và can thiệp kịp thời nếu cần.
Tính năng này không chỉ giúp bảo vệ thiết bị và quy trình mà còn cung cấp một lớp kiểm soát và giám sát mạnh mẽ, nâng cao hiệu quả và độ tin cậy tổng thể của hệ thống.

Giám sát trạng thái điều khiển lên đến 10 sự kiện
8. Tùy chọn drive ngõ ra điều khiển SSR
Ngõ ra drive SSR cho phép bạn chọn một trong ba phương thức điều khiển sau:
Điều khiển ON/OFF (ON/OFF Control): Đây là phương thức điều khiển cơ bản nhất, trong đó bộ điều khiển bật hoặc tắt hoàn toàn ngõ ra khi nhiệt độ vượt qua hoặc thấp hơn điểm cài đặt. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp và phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cao.
Điều khiển chu kỳ (Cycle Control): Thay vì bật/tắt hoàn toàn, phương thức này điều khiển công suất bằng cách điều chỉnh tỷ lệ thời gian ON và OFF trong một chu kỳ cố định. Ví dụ, trong một chu kỳ 1 giây, nếu bạn cần 50% công suất, ngõ ra sẽ ON trong 0.5 giây và OFF trong 0.5 giây. Phương pháp này cung cấp khả năng điều khiển mượt mà hơn so với ON/OFF, giúp giảm dao động nhiệt độ.
Điều khiển pha (Phase Control): Đây là phương thức điều khiển tiên tiến nhất, cho phép điều chỉnh công suất liên tục bằng cách thay đổi góc kích hoạt của tín hiệu AC. Phương thức này mang lại khả năng điều khiển cực kỳ chính xác và nghiêm ngặt, phù hợp cho những ứng dụng nhạy cảm với sự biến động nhiệt độ. Tuy nhiên, nó đòi hỏi chi phí cao hơn và có thể tạo ra nhiễu điện từ.
Việc hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển trên cùng một tùy chọn ngõ ra giúp người dùng linh hoạt hơn trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của mình.

Tùy chọn drive ngõ ra điều khiển SSR
9. Dễ dàng cài đặt truyền thông PLC Ladder-less
PLC Ladder-less là một giao thức truyền thông đặc biệt, cho phép bộ điều khiển TN Series giao tiếp với các thiết bị chủ (master) như PLC mà không cần lập trình Ladder bổ sung. Thông thường, để PLC và bộ điều khiển giao tiếp, kỹ sư phải viết một chương trình Ladder phức tạp để xử lý các yêu cầu đọc/ghi dữ liệu. Tính năng Ladder-less loại bỏ bước này, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu lỗi lập trình.
Thay vì yêu cầu lập trình viên viết code, tính năng PLC Ladder-less trên TN Series sử dụng một bộ lệnh giao tiếp đơn giản và được xác định trước. PLC chỉ cần gửi các lệnh này để đọc hoặc ghi dữ liệu từ/đến bộ điều khiển. Bộ điều khiển TN Series sẽ tự động hiểu và phản hồi lại, cho phép người dùng:
Đọc giá trị hiện tại (PV) và giá trị cài đặt (SV): Giám sát trạng thái nhiệt độ theo thời gian thực.
Thay đổi điểm cài đặt (SV): Điều chỉnh nhiệt độ từ xa thông qua PLC.
Giám sát trạng thái cảnh báo: Nhận thông báo về các sự kiện bất thường.
Tính năng này lý tưởng cho các ứng dụng cần tích hợp nhanh và đơn giản, đặc biệt trong các hệ thống tự động hóa vừa và nhỏ, nơi việc lập trình phức tạp có thể gây khó khăn và tốn kém.

Dễ dàng cài đặt truyền thông PLC Ladder-less
10. Điều khiển đồng bộ với truyền thông Sync-Master
Tính năng này giúp một bộ điều khiển (được cấu hình làm master) có thể truyền lệnh và đồng bộ trạng thái với tối đa 31 bộ điều khiển khác (được cấu hình làm slave). Cụ thể, khi bạn thay đổi các thông số sau trên master, tất cả các slave sẽ tự động cập nhật theo:
Nhiệt độ cài đặt (SV): Thay vì phải thay đổi SV cho từng bộ điều khiển một, bạn chỉ cần điều chỉnh SV trên master. Tất cả các slave sẽ ngay lập tức nhận và áp dụng giá trị mới, đảm bảo sự đồng nhất về nhiệt độ trên nhiều khu vực.
Trạng thái Run/Stop: Bạn có thể khởi động hoặc dừng toàn bộ quá trình điều khiển trên tất cả các slave chỉ bằng một lệnh duy nhất từ master.

Điều khiển đồng bộ với truyền thông Sync-Master
11. Thông số kỹ thuật của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
| Đặc điểm kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
| Nguồn điện | 100 - 240 VAC, 50/60 Hz ±10% |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 8 VA |
| Loại màn hình hiển thị | 11 đoạn, loại LCD (phần hiển thị giá trị hoạt động: 7 đoạn) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 50 / 100 / 250 ms (tham số) |
| Đầu vào tùy chọn | CT: - Phạm vi đo dòng điện sơ cấp: 0.0-50.0 A - Tỷ lệ CT: 1/1,000 - Độ chính xác đo lường: ±5% F.S. ±1digit Kỹ thuật số (Digital): - Tiếp điểm: BẬT: ≤ 2 kΩ, TẮT: ≥ 90 kΩ - Không tiếp điểm: Điện áp dư ≤ 1.0 V, dòng rò ≤ 0.1 mA - Dòng chảy ra: ≈ 0.5 mA mỗi đầu vào |
| Đầu ra điều khiển | Rơ le (Relay): 250 VAC 3A 1a SSR (SSR drive): 12 VDCᜡ ±2 V, ≤ 20 mA Dòng điện (Current): DC 0 - 20 mA hoặc DC 4 - 20 mA (tham số), Điện trở tải: ≤ 500 Ω |
| Đầu ra tùy chọn | Báo động (Alarm): 250 VAC 3 A 1a Truyền tín hiệu (Transmission): DC 4 - 20 mA (điện trở tải: ≤ 500 Ω, độ chính xác đầu ra: ±0.3% F.S.) |
| Giao diện truyền thông | Giao thức truyền thông: Modbus RTU/ASCII, Sync-Master, PLC ladderless Kiểu kết nối: RS-485, RS-422A Tiêu chuẩn ứng dụng: Tương thích EIA RS485 Kết nối tối đa: 32 thiết bị (địa chỉ: 01 đến 99) Phương pháp đồng bộ: Bất đồng bộ Phương pháp truyền thông: Bán song công hai dây Phạm vi hiệu quả truyền thông: ≤ 800 m Tốc độ truyền thông: ≤ 115,200 bps Thời gian phản hồi: 5 đến 99 ms (mặc định: 20 ms) Bit khởi động: 1 bit (cố định) Bit dữ liệu: 8 bit (cố định) Bit chẵn lẻ: Không (mặc định), Lẻ, Chẵn Bit dừng: 1 bit, 2 bit (mặc định) |
| Loại điều khiển | ON/OFF, P, PI, PD, PID Đa SV (Multi SV): ≤ 4 SV PID nhóm (Group PID): ≤ 8 nhóm PID vùng (Zone PID): 4 vùng ARW (Anti Reset Windup): 50 đến 200 % |
| Điều khiển chương trình | Chương trình: ≤ 10 mẫu Bước: ≤ 200 bước (1 mẫu: ≤ 20 bước) Loại cài đặt: Cài đặt thời gian |
| Độ trễ (Hysteresis) | Cặp nhiệt điện, RTD: 1 đến 100 (0.1 đến 100.0) ℃/℉ Analog: 1 đến 100 chữ số |
| Băng tần tỷ lệ (P) | 0.1 đến 999.9 ℃ (0.1 đến 999.9%) |
| Thời gian tích phân (I) | 0 đến 9,999 giây |
| Thời gian đạo hàm (D) | 0 đến 9,999 giây |
| Chu kỳ điều khiển (T) | Đầu ra Rơ le / SSRP: 0.1 đến 120.0 giây Đầu ra điều khiển dòng điện hoặc SSR có thể lựa chọn: 1.0 đến 120.0 giây |
| Đặt lại thủ công | 0.0 đến 100.0% |
| Độ bền điện môi | Giữa phần mang điện và vỏ: 3,000 VAC 50/60 Hz trong 1 phút |
| Rung động | Biên độ 0.75 mm ở tần số 5 đến 55 Hz (trong 1 phút) theo mỗi hướng X, Y, Z trong 2 giờ |
| Chu kỳ sống của rơ le | Cơ học: - OUT1/2: ≥ 5,000,000 hoạt động - AL1/2/3/4/5/6: ≥ 20,000,000 hoạt động Điện: - OUT1/2: ≥ 200,000 hoạt động - AL1/2/3/4/5/6: ≥ 100,000 hoạt động |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (megger 500 VDCᜡ) |
| Loại cách điện | Cách điện kép hoặc cách điện tăng cường (dấu: ▱, độ bền điện môi giữa phần đầu vào đo và phần nguồn: 3 kV) |
| Khả năng chống nhiễu | Nhiễu hình vuông ±2 kV bằng bộ mô phỏng nhiễu (chiều rộng xung: 1 μs) pha R, pha S |
| Giữ bộ nhớ | ≈ 10 năm (loại bộ nhớ bán dẫn không bay hơi) |
| Nhiệt độ môi trường | Vận hành: -10 đến 50 ℃, lưu trữ: -20 đến 60 ℃ (không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường | 35 đến 85%RH |
| Cấu trúc bảo vệ | IP65 (Bảng điều khiển phía trước, tiêu chuẩn IEC) |
| Cổng nạp (Loader port) | TNS: mặt trên TNH, TNL: mặt trước |
| Phụ kiện | Giá đỡ |
| Trọng lượng thiết bị (đã đóng gói) | TNS: ≈ 128 g (≈ 156 g) TNH: ≈ 184 g (≈ 286 g) TNL: ≈ 301 g (≈ 443 g) |
12. Hướng dẫn chọn mã cho bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series

Hướng dẫn chọn mã cho bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
Dưới đây là bảng thông tin đặt hàng cho dòng sản phẩm TN, được tổng hợp từ các nguồn bạn cung cấp:
Bảng Thông tin Đặt hàng Dòng TN Series
| Ký hiệu | Mô tả | Lựa chọn |
| 1 | Kích thước | S: DIN W 48 × H 48 mm H: DIN W 48 × H 96 mm L: DIN W 96 × H 96 mm |
| 2 | Phương pháp điều khiển | Không ký hiệu: Điều khiển cố định P: Điều khiển chương trình |
| 3 | Đầu ra báo động | 2: Báo động 1 / 2 4: Báo động 1 / 2 / 3 / 4 6: Báo động 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 |
| 4 | Đầu ra điều khiển 1 | R: Rơ le S: Điều khiển SSR C: Dòng điện hoặc điều khiển SSR |
| 5 | Đầu ra điều khiển 2 | R: Rơ le S: Điều khiển SSR C: Dòng điện hoặc điều khiển SSR |
| 6 | Truyền thông | N: Không có R: RS485 |
| 7 | Đầu vào/đầu ra tùy chọn | Bao gồm các tùy chọn đầu vào kỹ thuật số (Digital input), đầu vào CT (CT input), và đầu ra truyền tín hiệu (Transmission output). Các mã bao gồm: 006, 008, 009, 014, 026, 031, 035, với các cấu hình khác nhau cho đầu vào kỹ thuật số, đầu vào CT và đầu ra truyền tín hiệu. Ví dụ: - 006: Đầu vào kỹ thuật số (0), Đầu vào CT (1), Đầu ra truyền tín hiệu (0) - 008: Đầu vào kỹ thuật số (2), Đầu vào CT (1), Đầu ra truyền tín hiệu (0) - 009: Đầu vào kỹ thuật số (3), Đầu vào CT (1), Đầu ra truyền tín hiệu (0) - 014: Đầu vào kỹ thuật số (3), Đầu vào CT (2), Đầu ra truyền tín hiệu (0) - 026: Đầu vào kỹ thuật số (0), Đầu vào CT (1), Đầu ra truyền tín hiệu (1) - 031: Đầu vào kỹ thuật số (0), Đầu vào CT (2), Đầu ra truyền tín hiệu (1) - 035: Đầu vào kỹ thuật số (6), Đầu vào CT (2), Đầu ra truyền tín hiệu (1) |
13. Kích thước của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
Các dòng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt vào các tủ điện công nghiệp. Kích thước chi tiết (theo đơn vị mm) của từng mẫu, dựa trên thông số kỹ thuật của Autonics, được trình bày trong bảng sau.

Kích thước của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
14. Cảm biến nhiệt độ đầu vào và phạm vi sử dụng của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
| Loại đầu vào | Hiển thị thập phân | Phạm vi sử dụng (℃) | Phạm vi sử dụng (℉) |
| Cặp nhiệt điện (Thermocouple) | | | |
| K (CA) | 1 KCaH | -200 đến 1,350 | -328 đến 2,463 |
| | 0.1 KCaL | -199.9 đến 999.9 | -199.9 đến 999.9 |
| J (IC) | 1 JIcH | -200 đến 800 | -328 đến 1,472 |
| | 0.1 JIcL | -199.9 đến 800.0 | -199.9 đến 999.9 |
| E (CR) | 1 ECrH | -200 đến 800 | -328 đến 1,472 |
| | 0.1 ECrL | -199.9 đến 800.0 | -199.9 đến 999.9 |
| T (CC) | 1 TCcH | -200 đến 400 | -328 đến 752 |
| | 0.1 TCcL | -199.9 đến 400.0 | -199.9 đến 752.0 |
| B (PR) | 1 B'PR | 0 đến 1,800 | 32 đến 3,272 |
| R (PR) | 1 R'PR | 0 đến 1,750 | 32 đến 3,182 |
| S (PR) | 1 S'PR | 0 đến 1,750 | 32 đến 3,182 |
| N (NN) | 1 N'NN | -200 đến 1,300 | -328 đến 2,372 |
| C (TT) ¹⁾ | 1 C'TT | 0 đến 2,300 | 32 đến 4,172 |
| G (TT) ²⁾ | 1 G'TT | 0 đến 2,300 | 32 đến 4,172 |
| L (IC) | 1 LIcH | -200 đến 900 | -328 đến 1,652 |
| | 0.1 LIcL | -199.9 đến 900.0 | -199.9 đến 999.9 |
| L (RUS) | 1 LrH | -200 đến 800 | -328 đến 1,472 |
| | 0.1 LrL | -199.9 đến 800.0 | -199.9 đến 999.9 |
| U (CC) | 1 UCcH | -200 đến 400 | -328 đến 752 |
| | 0.1 UCcL | -199.9 đến 400.0 | -199.9 đến 752.0 |
| Platinel II | 1 PLII | 0 đến 1,390 | 32 đến 2,534 |
| RTD | | | |
| Cu50 Ω | 0.1 CU'5 | -199.9 đến 200.0 | -199.9 đến 392.0 |
| Cu100 Ω | 0.1 CU10 | -199.9 đến 200.0 | -199.9 đến 392.0 |
| JPt100 Ω | 1 JPtH | -200 đến 650 | -328 đến 1,202 |
| | 0.1 JPtL | -199.9 đến 650.0 | -199.9 đến 999.9 |
| DPt50 Ω | 0.1 DPT5 | -199.9 đến 600.0 | -199.9 đến 999.9 |
| DPt100 Ω | 1 DPtH | -200 đến 650 | -328 đến 1,202 |
| | 0.1 DPtL | -199.9 đến 650.0 | -199.9 đến 999.9 |
| Nickel120 Ω | 1 NI12 | -80 đến 200 | -112 đến 392 |
| Analog | | | |
| 0 đến 10 V | - AV1 | 0 đến 10 V | 0 đến 10 V |
| 0 đến 5 V | - AV2 | 0 đến 5 V | 0 đến 5 V |
| 1 đến 5 V | - AV3 | 1 đến 5 V | 1 đến 5 V |
| 0 đến 100 mV | - AMV1 | 0 đến 100 mV | 0 đến 100 mV |
| 0 đến 20 mA | - AMA1 | 0 đến 20 mA | 0 đến 20 mA |
| 4 đến 20 mA | - AMA2 | 4 đến 20 mA | 4 đến 20 mA |
15. Mô tả trên mặt thiết bị bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series

Mô tả trên mặt thiết bị bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
Mô tả
Dưới đây dựa trên dòng TNL Series.
Hình dạng và chức năng của mỗi bộ phận có thể khác nhau tùy thuộc vào dòng sản phẩm, và có thể kiểm tra thông tin bổ sung trong sách hướng dẫn sử dụng.
Các phần hiển thị và nút điều khiển
Phần hiển thị PV (Present Value - Giá trị hiện tại) (Màu trắng)
Phần hiển thị SV (Setting Value - Giá trị cài đặt) (Màu xanh lá cây)
Phần hiển thị giá trị hoạt động (Màu vàng)
Chỉ báo điều khiển nhiệt độ
Điều khiển cố định: Hiển thị trạng thái giá trị PV tương đối so với SV: PV > SV (↗), PV = SV (→), PV < SV (↘).
Điều khiển chương trình: Hiển thị trạng thái điều khiển nhiệt độ lên (↗), giữ (→), xuống (↘).
Chỉ báo trạng thái hoạt động
Chỉ báo trạng thái đầu ra
Phím nhập (Input key)
Cổng nạp PC (PC loader port) Dùng để kết nối bộ chuyển đổi truyền thông (SCM-USP).
Mô tả tên hiển thị và trạng thái
| Tên hiển thị | Mô tả |
| LOCK (Khóa) | BẬT khi ở trạng thái khóa phím. |
| PROG (Chương trình) | BẬT trong quá trình điều khiển chương trình. |
| WAIT (Chờ) | BẬT trong trạng thái chờ. |
| HBA1/2 (Báo động lỗi bộ gia nhiệt) | BẬT khi đầu ra báo động lỗi bộ gia nhiệt BẬT. |
| OUT1/2 (Đầu ra điều khiển) | BẬT khi đầu ra điều khiển BẬT. |
| AT (Tự điều chỉnh) | Nhấp nháy mỗi 1 giây trong quá trình tự điều chỉnh. |
| MAN (Điều khiển thủ công) | BẬT trong chế độ điều khiển thủ công. |
| STOP (Dừng đầu ra điều khiển) | BẬT trong chế độ dừng đầu ra điều khiển. |
| HOLD (Giữ điều khiển chương trình) | BẬT khi điều khiển chương trình ở trạng thái giữ. |
| AL1 đến 6 (Đầu ra báo động) | BẬT khi đầu ra báo động BẬT. |
Tên hiển thị phím
16. Lỗi hoạt động và cách xử lý sự cố của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
| Hiển thị lỗi | Mô tả | Đầu ra / Khắc phục sự cố |
| OPEN | Cảm biến nhiệt độ: Nhấp nháy theo chu kỳ 0.5 giây khi cảm biến đầu vào bị ngắt kết nối hoặc không được kết nối. | Giá trị cài đặt thông số 'Lỗi cảm biến, MV' Kiểm tra trạng thái cảm biến đầu vào. |
| | Analog: Nhấp nháy theo chu kỳ 0.5 giây khi đầu vào vượt quá phạm vi F.S. ±10%. | Giá trị cài đặt thông số 'Lỗi cảm biến, MV' Kiểm tra trạng thái đầu vào analog. |
| HHHH | Cảm biến nhiệt độ: Nhấp nháy theo chu kỳ 0.5 giây nếu giá trị đầu vào vượt quá phạm vi đầu vào. | Đốt nóng: 0%, Làm mát: 100% Khi đầu vào nằm trong phạm vi đầu vào định mức, hiển thị này sẽ biến mất. |
| | Analog: Nhấp nháy theo chu kỳ 0.5 giây nếu giá trị đầu vào vượt quá 5 đến 10% giới hạn cao hoặc giới hạn thấp. | Đầu ra bình thường. |
| LLLL | Cảm biến nhiệt độ: Nhấp nháy theo chu kỳ 0.5 giây nếu giá trị đầu vào thấp hơn phạm vi đầu vào. | Đốt nóng: 100%, Làm mát: 0% |
| | Analog: Nhấp nháy theo chu kỳ 0.5 giây nếu giá trị đầu vào vượt quá 5 đến 10% giới hạn thấp hoặc giới hạn cao. | Đầu ra bình thường. |
| ERR | Nhấp nháy theo chu kỳ 0.5 giây nếu có lỗi cài đặt và thiết bị quay lại màn hình trước khi lỗi. | Kiểm tra phương pháp cài đặt. |
17. Hướng dẫn lắp đặt cho Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series

Hướng dẫn lắp đặt cho Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
| Model | Công cụ hỗ trợ | Cách lắp đặt |
|---|
| TNS | Tô vít đầu bằng | Lắp thiết bị vào panel, cố định giá đỡ bằng cách dùng tô vít đầu bằng ấn vào các điểm cố định. |
| Các series khác | Tô vít đầu bằng | Lắp thiết bị vào panel, sử dụng tô vít đầu bằng để cố định thiết bị chắc chắn. |
18. Sơ đồ đấu nối của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TNS

Sơ đồ đấu nối của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TNS
Chân 1, 2: Ngõ ra OUT 1
Chân 3, 4: Ngõ ra OUT 2
Chân 5, 6: Nguồn cấp 100-240VAC
Chân 7, 8, 9: Các chân chức năng
Chân 7, 8: Chân truyền thông RS485
Chân 7, 8, 9: Chân DI-1, DI-2.
Chân 10, 11, 12: Cảm biến nhiệt độ đầu vào
Chân 13, 14: Ngõ cảnh báo AL 1
Chân 15 ,16: Ngõ cảnh báo AL 2
Chân 17, 18: Chân CT
19. Sơ đồ đấu nối của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TNH

Sơ đồ đấu nối của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TNH
Chân 1, 2: Chân CT1
Chân 3, 4: Ngõ ra OUT 1
Chân 5, 6: Ngõ ra OUT 2
Chân 7, 8: Ngõ cảnh báo AL 1
Chân 9, 10: Ngõ cảnh báo AL 2
Chân 11, 12: Nguồn cấp 100-240VAC
Chân 13, 14: Chức năng truyền thông RS485
Chân 15, 16, 17: Ngõ ra cảnh báo
Chân 15, 17: Ngõ cảnh báo AL 3
Chân 16, 17: Ngõ cảnh báo AL 4
Chân 18, 19, 20, 21: Các chân chức năng
Chân 22, 23, 24: Cảm biến nhiệt độ đầu vào
20. Sơ đồ đấu nối của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TNL

Sơ đồ đấu nối của Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TNL
Chân 1, 2: Chân CT1
Chân 3, 4: Ngõ ra OUT 1
Chân 5, 6: Ngõ ra OUT 2
Chân 7, 8: Ngõ cảnh báo AL 1
Chân 9, 10: Ngõ cảnh báo AL 2
Chân 11, 12: Nguồn cấp 100-240VAC
Chân 13, 14: Chức năng truyền thông RS485
Chân 15, 16, 17: Ngõ ra cảnh báo
Chân 15, 17: Ngõ cảnh báo AL 3
Chân 16, 17: Ngõ cảnh báo AL 4
Chân 18, 19, 20, 21: Các chân chức năng
Chân 18, 21: DI-1
Chân 19, 21: DI-2
Chân 20, 21: DI-3
Chân 22, 23, 24: Cảm biến nhiệt độ đầu vào
Chân 25, 26: Ngõ Trans 4-20 mA
Chân 27, 28, 29: Ngõ ra cảnh báo
Chân 27, 29: Ngõ cảnh báo AL 5
Chân 28, 29: Ngõ cảnh báo AL 6
Chân 30, 31, 32, 33: Các chân chức năng
Chân 30, 33: DI-4
Chân 31, 33: DI-5
Chân 32, 33: DI-6
Chân 35, 36: Chân CT2
21. Các hàm cài đặt của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series

Các hàm cài đặt của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
22. Dịch vụ thiết kế, thi công và nâng cấp tủ điều khiển nhiệt độ tại Hưng Việt Automation
Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp về thiết kế, thi công và nâng cấp tủ điều khiển nhiệt độ cho các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Với đội ngũ kỹ sư tự động hóa giàu kinh nghiệm, chúng tôi đảm bảo tủ điều khiển được thiết kế tối ưu, vận hành ổn định và phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế của khách hàng.
Các dịch vụ chính
Thiết kế tủ điều khiển nhiệt độ
Tư vấn lựa chọn bộ điều khiển, cảm biến nhiệt độ, relay, SSR và các thiết bị liên quan.
Thiết kế sơ đồ đấu nối, bố trí linh kiện khoa học, đảm bảo tiết kiệm không gian và dễ bảo trì.
Thi công và lắp đặt tủ điều khiển nhiệt độ
Lắp đặt trọn gói các dòng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics và các thiết bị liên quan.
Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị trước khi vận hành, đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.
Nâng cấp và cải tiến tủ điều khiển
Thay thế bộ điều khiển cũ bằng các model mới với tính năng cao hơn (PID, đa kênh, RS485).
Cập nhật phần mềm và giao thức truyền thông, nâng cao hiệu suất giám sát và điều khiển.
Bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật
Dịch vụ bảo trì định kỳ, kiểm tra trạng thái hoạt động của tủ.
Hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng, giảm tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.
Lợi ích khi chọn Hưng Việt Automation
Chuyên môn cao: Đội ngũ kỹ sư tự động hóa và điện công nghiệp giàu kinh nghiệm.
Thiết bị chính hãng: Cung cấp bộ điều khiển Autonics và linh kiện điện công nghiệp uy tín.
Hiệu quả và ổn định: Tủ điều khiển được tối ưu hóa, giảm lỗi, nâng cao độ chính xác.
Dịch vụ trọn gói: Từ thiết kế, thi công, nâng cấp đến bảo trì.
Hãy lựa chọn Hưng Việt Automation để sở hữu tủ điều khiển nhiệt độ chất lượng cao, vận hành ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất của bạn.
23. Tại sao mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN series tại Hưng Việt Automation?
Mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series tại Hưng Việt Automation mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là những lý do bạn nên lựa chọn Hưng Việt Automation:
Lý do nên mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series tại Hưng Việt Automation
Chất lượng sản phẩm chính hãng, uy tín
Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
Dịch vụ hậu mãi chu đáo
Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series được ứng dụng trong các lĩnh vực như chế biến thực phẩm, sản xuất nhựa, dệt may, máy công cụ, đóng gói và nhiều ngành công nghiệp khác, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.
24. Các câu hỏi thường gặp về Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series
24.1. Tính năng và ứng dụng
- Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TN Series có những tính năng nổi bật nào?
- Sử dụng thuật toán PID hai bậc tự do và tốc độ lấy mẫu cao (50ms).
- Hỗ trợ hai model chính: điều khiển bằng chương trình và điều khiển cố định.
- Tích hợp nhiều chức năng điều khiển tiên tiến như Nhóm PID, Khu vực PID và chống bão hòa tích phân (ARW).
- Có thể giám sát tới 10 sự kiện điều khiển khác nhau.
- Thiết kế nhỏ gọn, có thể tháo rời terminal block để bảo trì dễ dàng.
- Sự khác biệt giữa model điều khiển bằng chương trình và model điều khiển cố định là gì?
- Model chương trình: Phù hợp cho các quy trình phức tạp, cho phép cài đặt lên đến 10 chu trình với 20 bước mỗi chu trình.
- Model cố định: Dành cho các ứng dụng đơn giản, chỉ cần duy trì một nhiệt độ duy nhất và có chức năng định thời.
- Chức năng PID hai bậc tự do (2-DOF) có lợi ích gì so với PID truyền thống?
- PID 2-DOF tách biệt việc phản ứng với điểm cài đặt (SV) và nhiễu bên ngoài, giúp phản ứng nhanh hơn mà không bị vọt lố và duy trì nhiệt độ ổn định hơn.
- Chức năng chống bão hòa tích phân (ARW) hoạt động như thế nào?
- ARW ngăn chặn sự tích lũy quá mức của sai số khi ngõ ra đạt giới hạn tối đa, giúp bộ điều khiển phản ứng chính xác hơn và ngăn ngừa hiện tượng vọt lố.
24.2. Kết nối và Truyền thông
- Bộ điều khiển TN Series có hỗ trợ truyền thông không?
- Có, một số model hỗ trợ chuẩn truyền thông RS485 với các giao thức như Modbus RTU/ASCII, PLC Ladder-less, và Sync-Master.
- Tính năng PLC Ladder-less giúp ích gì?
- Tính năng này cho phép bộ điều khiển giao tiếp với PLC mà không cần lập trình Ladder phức tạp, giúp việc tích hợp vào hệ thống tự động hóa nhanh chóng và đơn giản.
- Truyền thông Sync-Master là gì và được dùng để làm gì?
- Sync-Master cho phép một bộ điều khiển master đồng bộ hóa SV và trạng thái Run/Stop với tối đa 31 bộ điều khiển slave, giúp điều khiển nhiều khu vực cùng một lúc.
- Có thể cài đặt thông số của TN Series bằng máy tính không?
- Có, bạn có thể cài đặt thông số dễ dàng qua máy tính bằng cách sử dụng phần mềm DAQMaster và bộ chuyển đổi truyền thông.
24.3. Thông số kỹ thuật và Lắp đặt
- Bộ điều khiển TN Series hỗ trợ những loại cảm biến đầu vào nào?
- Thiết bị hỗ trợ nhiều loại cảm biến, bao gồm cặp nhiệt điện (TC), nhiệt điện trở (RTD) và tín hiệu analog (điện áp/dòng điện).
- Các model TN Series có kích thước như thế nào?
- Có ba loại kích thước chính: TNS (W 48 × H 48 mm), TNH (W 48 × H 96 mm) và TNL (W 96 × H 96 mm), phù hợp với nhiều không gian lắp đặt.
- Các loại lỗi thường gặp và cách xử lý?
- OPEN: Cảm biến bị ngắt kết nối hoặc lỗi tín hiệu. Cần kiểm tra lại kết nối cảm biến.
- HHHH/LLLL: Giá trị đầu vào vượt quá phạm vi cho phép.
- ERR: Lỗi cài đặt. Cần kiểm tra lại các thông số đã nhập.
- Có thể tìm sơ đồ đấu nối của các model TN Series ở đâu?
- Sơ đồ đấu nối chi tiết cho từng model như TNS, TNH, TNL được cung cấp trong tài liệu, bao gồm các chân nguồn, ngõ ra, ngõ vào cảm biến, và truyền thông.