| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|
| Series | T3, T4 Series |
| Nguồn cấp | 100 - 240 VAC, 50/60 Hz |
| Dải điện áp cho phép | 90 – 110 % điện áp định mức |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 5 VA |
| Chu kỳ lấy mẫu | 100 ms |
| Ngõ vào | Tham khảo “Ordering Information: Input type and using range” |
| Độ chính xác hiển thị | - Ở nhiệt độ phòng (23 ℃ ±5 ℃): (PV ±0.5% hoặc ±1℃, lấy giá trị lớn hơn) ±1 digit - Ngoài dải nhiệt độ phòng: (PV ±0.5% hoặc ±2℃, lấy giá trị lớn hơn) ±1 digit |
| Ngõ ra điều khiển | - Relay: OUT1: 250 VAC 5A / 30 VDC 5A 1c; OUT2: 250 VAC 2A / 30 VDC 2A 1c - SSR: 12 VDC ±2 V, ≤ 20 mA - Dòng điện: DC 4-20 mA, tải ≤ 500 Ω |
| Ngõ ra tùy chọn | 250 VAC 2A 1c |
| Dải cài đặt báo động | 0 – 10% F.S. (volume switch) |
| Dải cài đặt ngõ ra tùy chọn | 0 – 50 ℃ (volume switch) |
| Phạm vi reset | -3 đến 3% F.S. (volume switch) |
| Hiển thị | LED 7 đoạn, màu đỏ |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF, Điều khiển tỷ lệ (Proportional) |
| Độ trễ (Hysteresis) | 0.2 – 3% F.S. (T3S: 0.5%) (volume switch) |
| Dải tỷ lệ (Proportional band) | 1 – 10% F.S. (T3S: 3%) (volume switch) |
| Chu kỳ tỷ lệ | 20 giây |
| Tuổi thọ rơ-le | - Cơ học: ≥ 5,000,000 lần thao tác - Điện: OUT1 ≥ 100,000 lần; OUT2 ≥ 200,000 lần |
| Độ bền điện môi | Giữa phần mang điện và vỏ: 2,000 VAC 50/60 Hz trong 1 phút |
| Chống rung | Biên độ 0.75 mm, tần số 10 – 55 Hz, theo 3 trục X, Y, Z trong 2 giờ |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 VDC Megger) |
| Khả năng chống nhiễu | ±2 kV, xung vuông (1㎲) bằng bộ mô phỏng nhiễu, pha R và S |
| Lưu giữ bộ nhớ | ≈ 10 năm (bộ nhớ bán dẫn không bay hơi) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến 50 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 60 ℃ (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động & lưu trữ | 35 – 85%RH (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | ᜫ |
| Khối lượng (kèm bao bì) | - T3S: ≈ 95 g (≈ 135 g) - T3H, T3HA, T3HS: ≈ 176 g (≈ 239 g) - T4M, T4MA: ≈ 180 g (≈ 246 g) - T4L, T4LA, T4LP: ≈ 222 g (≈ 310 g) |
3. Các tính năng nổi bật của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series được thiết kế hiện đại, nhỏ gọn nhưng mang đến khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác và ổn định. Một số tính năng chính gồm:
Đa dạng ngõ ra điều khiển: hỗ trợ relay, SSR và tín hiệu dòng 4-20mA, đáp ứng nhiều yêu cầu ứng dụng khác nhau.
2 điểm cài đặt độc lập (T4LP): cho phép điều khiển đồng thời cả chế độ sưởi ấm và làm mát, tăng hiệu quả sản xuất.
Thiết kế linh hoạt, nhiều kích thước: W48 × H48, W48 × H96, W72 × H72, W96 × H96 mm, phù hợp với nhiều hệ thống điều khiển.
Cải tiến về thiết kế và độ chính xác: nhỏ gọn hơn, hiển thị LED rõ nét, nâng cao độ bền và độ tin cậy trong vận hành.

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series và các chỉ số nhiệt độ được nâng cấp

4. Hướng dẫn chọn model bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series
Để chọn bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series phù hợp, người dùng cần tham khảo các thông số kỹ thuật, kích thước, ngõ ra và loại cảm biến. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

Hướng dẫn chọn model bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series
❶ Số chữ số hiển thị (Digit)
❷ Kích thước (Size)
❸ Ngõ ra tùy chọn (Option Output)
| PN | Option Output | T3S | T3H | T4M | T4L |
|---|
| No mark | Không có ngõ ra | ○ | ○ | ○ | ○ |
| A | Alarm | - | ○ | ○ | ○ |
| S | Option | - | ○ | - | - |
| P | Dual setting | - | - | - | ○ |
❹ Kiểu điều khiển (Control Method)

Hướng dẫn chọn model bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series
❺ Nguồn cấp (Power Supply)
❻ Ngõ ra điều khiển (Control Output)
R: Relay
S: SSR drive
C: Current (4-20 mA)
❼ Loại ngõ vào và dải sử dụng (Input Type & Using Range)
| PN | Input Type | Using Range | T3S | T3H | T3HA | T3HS | T4M | T4MA | T4L | T4LA | T4LP |
|---|
| K4 | Thermocouple K(CA) | 0-400 ℃ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ |
| K8 | 0-800 ℃ | ○ | ○ | ○ | - | ○ | ○ | ○ | - | - | - |
| KA | 0-999 ℃ | - | ○ | ○ | - | - | - | - | - | - | - |
| KC | 0-1200 ℃ | - | - | - | - | ○ | ○ | ○ | - | - | - |
| J2 | J(IC) 0-200 ℃ | ○ | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| J4 | 0-400 ℃ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ |
| J8 | 0-800 ℉ | - | ○ | - | - | - | - | - | - | - | - |
| RF | R(PR) 600-1600 ℃ | - | - | - | - | ○ | ○ | ○ | - | - | - |
| P0 | RTD DPt 100Ω -99.9~199.9 ℃ | - | - | - | - | ○ | ○ | - | - | - | - |
| P0 | -99~199 ℃ | - | ○ | ○ | - | - | - | - | - | - | - |
| P1 | 0~99.9 ℃ | ○ | ○ | - | - | - | - | - | - | - | - |
| P2 | 0~200.0 ℃ | - | - | - | - | - | - | ○ | - | - | - |
| P2 | 0~200 ℃ | ○ | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| P4 | 0~400 ℃ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ | ○ |
❽ Đơn vị nhiệt độ (Temperature Unit)
❾ Phiên bản (Version)
5. Hướng dẫn sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series

Hướng dẫn sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series được trang bị thiết kế hiện đại với nhiều chức năng hiển thị và điều khiển trực quan, giúp người dùng thao tác dễ dàng và kiểm soát nhiệt độ chính xác.
Hiển thị giá trị hiện tại (PV – Present Value, màu đỏ)
Hiển thị giá trị nhiệt độ thực tế. Đối với model T3S, chấm trên cùng của chữ số cuối cùng sẽ nhấp nháy khi ngõ ra điều khiển hoạt động.
Đèn báo ngõ ra điều khiển (Control Output – OUT)
Sáng khi ngõ ra điều khiển đang ON, giúp người dùng dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động của thiết bị.
Công tắc thumbwheel cài đặt giá trị (SV – Setting Value)
[-]: Giảm giá trị, [+]: Tăng giá trị.
Với các model dùng cảm biến DPt100Ω có dải nhiệt độ 0 (-99.9 đến 199.9 ℃, -99 đến 199 ℃), chỉ cài đặt 1 ↔ 0 ↔ (-).
Model T4LP có hai thumbwheel:
Đèn báo ngõ ra báo động / tùy chọn (AL / SUB Indicator)
Sáng khi ngõ ra báo động hoặc tùy chọn đang ON, chỉ áp dụng cho model có ngõ ra báo động.
AL %: cài đặt ngõ ra báo động.
SUB: cài đặt báo động giới hạn thấp (Deviation low limit alarm).
RESET: Trong chế độ Proportional, dùng để cài đặt offset.
P.B %: Hysteresis / Proportional band. Trong ON/OFF control, đây là cài đặt độ trễ (Hysteresis). Trong Proportional control, là cài đặt băng tần Proportional (không áp dụng cho T3S).
Với các tính năng trực quan và thiết kế nhỏ gọn, bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series mang lại khả năng điều khiển chính xác, ổn định và linh hoạt, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp như lò sấy, ép nhựa, bao bì, in ấn và các hệ thống tự động hóa khác.
6. Hướng dẫn đấu nối bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series – Model T3S

Sơ đồ đấu nối bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series – Model T3S
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series (T3S) hỗ trợ nhiều loại ngõ ra và nguồn cấp, đảm bảo kiểm soát nhiệt độ chính xác và an toàn:
6.1. Ngõ ra Relay (RELAY OUT)
250 VAC, 5 A, 1c
30 VDC, 5 A, 1c
Tải trở kháng (Resistive Load)
Hỗ trợ các cảm biến Thermocouple (TC) và RTD
Chức năng điều khiển: B’, B, A (ON/OFF hoặc Proportional)
6.2. Ngõ ra SSR (SSR OUT)
12 VDC ±2 V, dòng tối đa 20 mA
Dùng để điều khiển các bộ sưởi, quạt hoặc tải điện DC nhỏ
6.3. Ngõ ra dòng (Current OUT)
6.4. Nguồn cấp (Sensor Source / Power Supply)
Lưu ý đấu nối:
Ngắt nguồn trước khi đấu nối để đảm bảo an toàn.
Kiểm tra đúng cực của cảm biến TC hoặc RTD.
Tránh đặt dây tín hiệu gần nguồn điện mạnh để hạn chế nhiễu.
Tham khảo catalog Autonics để đấu nối chính xác cho model T3S.
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp cần độ chính xác cao, ổn định và lắp đặt linh hoạt.
7.

8. Thông số kỹ thuật bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 sereis, model T3H / T3HA / T3HS
| Danh mục | Thông số chi tiết |
|---|
| Nguồn cấp (Power Supply) | 100–240VAC~, 50/60Hz, Công suất tiêu thụ 5VA |
| Ngõ vào cảm biến (Input) | Thermocouple (J, K, R, S, B, E, T), RTD (Pt100) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1°C hoặc 1°C (tùy model và dải đo) |
| Độ chính xác đo | ±0.3% FS ±1 digit (TC, RTD) |
| Thời gian lấy mẫu | 250 ms |
| Ngõ ra Relay (Main OUT) | 250VAC 5A (1c), 30VDC 5A (tải trở) |
| Ngõ ra SSR (SSR OUT) | 12VDC ±2V, 20mA Max. |
| Ngõ ra dòng (Current OUT) | 4–20mA DC, tải Max. 500Ω |
| Alarm Output (T3HA) | 250VAC 2A (1c) |
| Sub Output (T3HS) | 250VAC 2A (1c) |
| Chế độ điều khiển | ON/OFF, PID (tự động hoặc thủ công), Auto-tuning |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -10 ~ 50°C, độ ẩm 35–85%RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC, CE chứng nhận |
| Kích thước (W × H × D) | 48 × 48 × 100 mm (chuẩn DIN 48 × 48) |
| Khối lượng | Khoảng 200g |

Sơ đồ đấu nối bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 sereis, model T3H / T3HA / T3HS
9. Thông số đấu nối bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 model T4L / T4LA / T4LP
9.1. Nguồn cấp (Power Supply)
9.2. Ngõ vào cảm biến (Sensor Input)
Hỗ trợ Thermocouple (TC): J, K, R, S, B, E, T
Hỗ trợ RTD: Pt100
Chân kết nối: A – B – B’
9.3. Ngõ ra điều khiển (Control Output)
🔹 Relay Output (T4L/T4LA/T4LP)
🔹 SSR Output (T4LP)
Điện áp: 12VDC ±2V
Dòng tối đa: 20mA
Dùng để kích SSR ngoài
🔹 Current Output
9.4. Ngõ ra báo động (Alarm Output – chỉ T4LA)
9.5. Ngõ ra cài đặt kép (Dual Setting Output – chỉ T4LP)
9.6. Tóm tắt chức năng theo model
T4L: Ngõ ra Relay tiêu chuẩn, điều khiển trực tiếp tải nhỏ hoặc gián tiếp qua contactor.
T4LA: Ngõ ra Relay + Alarm OUT, thích hợp hệ thống cần cảnh báo nhiệt độ.
T4LP: Ngõ ra SSR Drive + Dual Setting Output, phù hợp cho tải công suất lớn với SSR ngoài.
👉 Như vậy, bạn có thể dễ dàng phân biệt:
T4L = Relay cơ bản
T4LA = Relay + Alarm
T4LP = SSR + Dual Output

Sơ đồ đấu nối bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 model T4L / T4LA / T4LP
9.7. Hướng dẫn đấu dây T4M/T4MA chi tiết và chuẩn xác
- Bộ điều khiển nhiệt độ T4M/T4MA là thiết bị công nghiệp phổ biến, dùng để giám sát và điều khiển nhiệt độ thông qua cảm biến TC hoặc RTD, điều khiển tải qua SSR, relay và hoặc 4–20 mA. Dưới đây là hướng dẫn đấu dây T4M/T4MA chuẩn, an toàn và dễ thực hiện.
9.7. 1. Nguồn cấp cho T4M/T4MA (SOURCE)
- Thông số: 100–240VAC, 50/60Hz, 5 VA
Hướng dẫn đấu dây:
- Dây L (Phase) → terminal số 6
- Dây N (Neutral) → terminal số 7
- Lưu ý: luôn cắt nguồn trước khi đấu dây T4M/T4MA.
9.7.2. Ngõ vào cảm biến (SENSOR)
Cách đấu dây:
- Thermocouple (TC)
- Dây dương (+) → terminal +(chân số 9)
- Dây âm (-) → terminal - (chân số 8)
- Cài đặt đúng loại can nhiệt TC trên bộ T4M/T4MA để tín hiệu chính xác.
- RTD (Pt100 3 dây)
9.7.3 dây giống nhau → đấu lần lược vào chân số 8 và 9
dây còn lại → đấu vào chân số 10
9.7.4. Ngõ ra SSR (SSR OUT)
- Thông số: 12VDC ±2V, 20 mA max
Cách đấu dây:
- Terminal + (chấn số 1) đấu vào + của SSR
- Terminal - (chân số 2) đấu vào - của SSR
Ứng dụng: SSR dùng để bật/tắt bộ gia nhiệt tốc độ đóng cắt nhanh.
9.7.5. Ngõ ra dòng (CURRENT OUT)
- Thông số: DC 4–20 mA, tải ≤500Ω
Cách đấu dây:
- Terminal + (chấn số 1) đấu vào + của SCR
- Terminal - (chân số 2) đấu vào - của SCR
Lưu ý: Đây là tín hiệu giám sát hoặc điều khiển từ xa, đảm bảo trở kháng tải ≤500Ω.
9.7.6. Ngõ ra relay điều khiển tải (RELAY OUT)
- Thông số: 250VAC 5A, 1c / 30 VDC 5A, 1c, resistive load
Cách đấu dây:
- Terminal COM (chân số 2)
- Terminal NO (chân số 1)
- Terminal NC (chân số 3)
Lưu ý: Chỉ dùng cho tải trở, không dùng trực tiếp cho động cơ hoặc tải cảm kháng lớn.
9.7.7. Ngõ ra báo động (ALARM OUT)
Cách đấu dây:
- Terminal COM (chân số 14) → đấu dây L
- Terminal NO (chân số 13) → nối với đèn báo/còi báo
- Khi nhiệt độ vượt ngưỡng cài đặt trên T4M/T4MA, relay sẽ đóng, bật thiết bị báo động.
9.7.8. Lưu ý an toàn khi đấu dây T4M/T4MA
- Luôn cắt nguồn trước khi đấu nối.
- Kiểm tra đúng cực + và - của cảm biến để tín hiệu chính xác.
- Không vượt quá dòng tối đa SSR 20 mA, relay AC 5A, DC 5A.
10. Ứng dụng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 trong thực tiễn
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 là thiết bị công nghiệp quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống tự động hóa để giám sát và điều khiển nhiệt độ chính xác. Với khả năng hỗ trợ cảm biến TC, RTD, ngõ ra SSR, relay và analog 4–20 mA, T3/T4 Autonics mang lại hiệu quả cao và an toàn trong vận hành.
10.1. Ứng dụng trong hệ thống lò nung và gia nhiệt
Bộ điều khiển T3/T4 Autonics thường được lắp trong các lò nung, lò sấy, máy ép nhựa, máy đóng gói để kiểm soát nhiệt độ.
Ngõ ra SSR hoặc relay điều khiển bộ gia nhiệt, đảm bảo nhiệt độ đạt chuẩn mà không gây quá tải.
Cảm biến TC hoặc RTD cung cấp tín hiệu chính xác, giúp bộ điều khiển phản ứng nhanh với thay đổi nhiệt độ.
Lợi ích:
Hạn chế sai số nhiệt độ, tăng chất lượng sản phẩm.
Tiết kiệm năng lượng nhờ điều khiển nhiệt thông minh.
10.2. Ứng dụng trong hệ thống HVAC và điều hòa
Trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí (HVAC), T3/T4 Autonics giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong nhà máy, văn phòng hoặc phòng sạch:
Ngõ ra 4–20 mA kết nối với PLC hoặc hệ thống giám sát trung tâm.
Ngõ ra alarm cảnh báo khi nhiệt độ vượt mức, đảm bảo an toàn cho thiết bị và con người.
10.3. Ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm
Ngành thực phẩm, sữa, dược phẩm đòi hỏi nhiệt độ sản xuất và bảo quản chính xác. Bộ điều khiển Autonics T3/T4 được dùng để:
Kiểm soát nhiệt độ lò hấp, tủ sấy, bồn ủ men.
Kết hợp với SSR hoặc relay để bật/tắt hệ thống gia nhiệt tự động.
Gửi tín hiệu 4–20 mA về hệ thống SCADA hoặc PLC để giám sát liên tục.
Lợi ích:
10.4. Ứng dụng trong ngành nhựa, hóa chất và điện tử
Trong sản xuất nhựa, hóa chất và linh kiện điện tử, T3/T4 Autonics được dùng để:
Kiểm soát nhiệt độ máy ép nhựa, bồn trộn hóa chất, dây chuyền SMT.
Đảm bảo quá trình sản xuất ổn định, tránh sản phẩm lỗi.
Tích hợp với PLC, HMI nhờ ngõ ra current 4–20 mA.
10.5. Lợi ích khi sử dụng T3/T4 Autonics trong thực tiễn
Độ chính xác cao: ±0.3% hoặc tốt hơn, đảm bảo nhiệt độ luôn ổn định.
Đa dạng ngõ ra: SSR, relay, 4–20 mA, alarm đáp ứng mọi nhu cầu điều khiển.
Dễ dàng lắp đặt: Kích thước nhỏ, chuẩn DIN rail, tích hợp với nhiều hệ thống công nghiệp.
An toàn và bền bỉ: Hỗ trợ cảnh báo quá nhiệt, chống quá tải cho thiết bị.
10.6 Kết luận Ứng dụng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 trong thực tiễn
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống công nghiệp cần giám sát và điều khiển nhiệt độ chính xác. Với ứng dụng đa dạng trong lò nung, HVAC, thực phẩm, dược phẩm, nhựa, hóa chất và điện tử, T3/T4 Autonics giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo an toàn cho hệ thống.
11. So sánh bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series với các dòng khác của Autonics
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics được thiết kế đa dạng để đáp ứng các nhu cầu công nghiệp khác nhau. Trong đó, bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series là dòng phổ biến, nhưng còn có các dòng khác như KPN series, TMH series, TX series. Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series với các dòng khác để chọn giải pháp phù hợp cho hệ thống của bạn.
11.1. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series
Đặc điểm nổi bật:
Ngõ vào: TC, RTD (B, A types).
Ngõ ra: SSR, relay, analog 4–20 mA, alarm out.
Nguồn: 100–240VAC, công suất thấp, dễ lắp đặt.
Ưu điểm:
Chính xác cao ±0.3%, phản hồi nhanh.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ tích hợp tủ điện hoặc dây chuyền công nghiệp.
Đa năng, dùng cho lò nung, bồn gia nhiệt, máy ép nhựa, HVAC, thực phẩm, dược phẩm.
Nhược điểm:
11.2. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KPN series
Đặc điểm:
Ngõ ra đa kênh, hỗ trợ PID control, tối ưu cho các hệ thống cần điều khiển chính xác cao.
Tích hợp hiển thị biểu đồ cột số lượng ngõ ra đang hoạt động.
Ưu điểm:
Phù hợp cho hệ thống đa kênh, nhiều tải cùng lúc.
Cài đặt và giám sát trực quan hơn so với T3/T4 series.
Nhược điểm:
11.3. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TMH series
Đặc điểm:
Bộ điều khiển nhiệt độ đa kênh, hiệu suất cao.
Ngõ ra SSR, relay, 4–20 mA, hỗ trợ hiển thị nhiều kênh trên màn hình lớn.
Ưu điểm:
Quản lý nhiều điểm nhiệt độ cùng lúc, ideal cho dây chuyền công nghiệp phức tạp.
PID thông minh, ổn định cho cả tải nhiệt cảm kháng cao.
Nhược điểm:
11.4. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TX series
Đặc điểm:
Bộ điều khiển nhiệt độ nhỏ gọn, hiệu suất cao, thời gian phản hồi nhanh.
Hỗ trợ ngõ ra SSR, relay, 4–20 mA.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
11.5. So sánh tổng quan giữa T3/T4 và các dòng khác
| Tiêu chí | T3/T4 series | KPN series | TMH series | TX series |
|---|
| Ngõ vào | TC/RTD | TC/RTD | TC/RTD | TC/RTD |
| Ngõ ra | SSR, Relay, 4–20 mA, Alarm | SSR, Relay, 4–20 mA, Multi-channel | SSR, Relay, 4–20 mA, Multi-channel | SSR, Relay, 4–20 mA |
| Đa kênh | Không | Có | Có | Không |
| PID control | Có | Có | Có | Có |
| Ứng dụng | Gia nhiệt, HVAC, thực phẩm, dược phẩm | Hệ thống đa kênh công nghiệp | Dây chuyền công nghiệp phức tạp | Đơn kênh, nhỏ lẻ |
| Kích thước | Nhỏ gọn | Lớn | Lớn | Nhỏ gọn |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Cao | Thấp |
11.6. Kết luận So sánh bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series với các dòng khác của Autonics
Nếu bạn cần bộ điều khiển nhỏ gọn, đa năng, dùng phổ biến trong lò nung, máy ép nhựa, HVAC, thực phẩm, dược phẩm, bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series là lựa chọn tối ưu.
Nếu hệ thống cần đa kênh, hiển thị nhiều điểm nhiệt, PID nâng cao, bạn có thể cân nhắc KPN series hoặc TMH series.
Nếu chỉ cần ứng dụng đơn giản, một kênh, TX series là giải pháp tiết kiệm chi phí.
12. So sánh bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series và Hanyoung Nux AX Series
Khi lựa chọn bộ điều khiển nhiệt độ cho hệ thống công nghiệp, việc so sánh giữa các dòng sản phẩm là rất quan trọng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai dòng sản phẩm phổ biến: Autonics T3/T4 series và Hanyoung Nux AX series.
12.1. Thông số kỹ thuật cơ bản của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series và Hanyoung Nux AX series.
| Tiêu chí | Autonics T3/T4 Series | Hanyoung Nux AX Series |
|---|
| Kích thước | 48×48 mm, 48×96 mm | 48×48 mm, 48×96 mm, 72×72 mm |
| Màn hình hiển thị | LED 7 đoạn | LED 7 đoạn, LCD |
| Dạng điều khiển | ON/OFF, P control | ON/OFF, P control, PID control |
| Ngõ vào cảm biến | TC (J, K, R, S, B, E, T), RTD (Pt100) | TC (J, K, R, S, B, E, T), RTD (Pt100) |
| Ngõ ra điều khiển | SSR, Relay, 4–20 mA | SSR, Relay, 4–20 mA, Linear current output |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Chu kỳ lấy mẫu | 100 ms | 100 ms |
| Độ chính xác hiển thị | ±0.3% F.S. | ±0.3% F.S. |
| Tính năng đặc biệt | Dễ lắp đặt, giá thành hợp lý | Tùy chọn nhiều ngõ ra, phù hợp cho hệ thống phức tạp |
12.2. Ưu điểm và nhược điểm của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series và Hanyoung Nux AX series.
Autonics T3/T4 Series
Ưu điểm:
Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế.
Giá thành hợp lý, phù hợp cho các ứng dụng cơ bản.
Độ chính xác cao, đáp ứng tốt nhu cầu điều khiển nhiệt độ đơn giản.
Nhược điểm:
Hanyoung Nux AX Series
Ưu điểm:
Tùy chọn đa dạng về ngõ ra, phù hợp cho các hệ thống điều khiển phức tạp.
Hỗ trợ nhiều loại cảm biến và chế độ điều khiển (PID, ON/OFF).
Màn hình LCD dễ đọc, hiển thị nhiều thông số cùng lúc.
Nhược điểm:
Kích thước lớn hơn, yêu cầu không gian lắp đặt rộng hơn.
Giá thành cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính năng nâng cao.
12.3. Ứng dụng thực tế của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series và Hanyoung Nux AX series.
Autonics T3/T4 Series: Thích hợp cho các ứng dụng như lò nung, máy ép nhựa, HVAC, thực phẩm, dược phẩm, nơi yêu cầu điều khiển nhiệt độ đơn giản và chi phí thấp.
Hanyoung Nux AX Series: Phù hợp cho các hệ thống điều khiển phức tạp như dây chuyền sản xuất tự động, phòng thí nghiệm, nơi yêu cầu nhiều kênh điều khiển và tính năng nâng cao.
12.4. Kết luận So sánh bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series và AX Series của Hanyoung Nux
Việc lựa chọn giữa Autonics T3/T4 series và Hanyoung Nux AX series phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng:
Nếu bạn cần một bộ điều khiển nhiệt độ đơn giản, giá thành hợp lý, Autonics T3/T4 series là lựa chọn phù hợp.
Nếu hệ thống của bạn yêu cầu nhiều kênh điều khiển, tính năng nâng cao, Hanyoung Nux AX series sẽ đáp ứng tốt hơn.
13. Lợi ích của việc dùng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 là giải pháp phổ biến trong các hệ thống công nghiệp và tự động hóa. Với thiết kế nhỏ gọn, tính năng đa dạng và khả năng điều khiển chính xác, bộ điều khiển Autonics T3/T4 mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà máy, dây chuyền sản xuất và các ứng dụng nhiệt công nghiệp.
13.1. Độ chính xác của bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 cao trong điều khiển nhiệt độ
Bộ điều khiển Autonics T3/T4 sử dụng ngõ vào cảm biến TC hoặc RTD với độ chính xác hiển thị ±0.3%.
Đảm bảo nhiệt độ duy trì ổn định, giảm sai số trong các quá trình gia nhiệt, sấy khô, lò nung, hoặc bồn ủ.
Lợi ích: tăng chất lượng sản phẩm, hạn chế hao phí năng lượng và nguyên liệu.
13.2. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Đa dạng ngõ ra: SSR, relay, 4–20 mA và alarm
13.3. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất sản xuất
Nhờ tính năng PID control thông minh, bộ điều khiển Autonics T3/T4 giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tình trạng quá nhiệt hoặc nhiệt độ thấp.
Lợi ích: tiết kiệm điện năng, giảm hao phí vật liệu, nâng cao hiệu suất sản xuất và tuổi thọ thiết bị.
13.4. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Dễ dàng lắp đặt và tích hợp
Thiết kế nhỏ gọn, chuẩn DIN rail, dễ dàng lắp đặt trong tủ điện hoặc dây chuyền công nghiệp.
Giao diện thân thiện, nút bấm và màn hình LED giúp cài đặt nhanh chóng.
Lợi ích: giảm thời gian lắp đặt, vận hành dễ dàng, tiết kiệm chi phí nhân công và bảo trì.
13.5. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4An toàn và bền bỉ
T3/T4 Autonics hỗ trợ cảnh báo quá nhiệt qua Alarm OUT, bảo vệ thiết bị và con người.
Vật liệu và linh kiện chất lượng cao đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Lợi ích: hạn chế rủi ro tai nạn, giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.
13.6. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 có Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 thích hợp cho nhiều ngành:
Lò nung, máy ép nhựa, máy sấy.
Hệ thống HVAC, tủ lạnh, phòng sạch.
Ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.
Lợi ích: một thiết bị đa năng, phục vụ nhiều ứng dụng khác nhau, tối ưu hóa chi phí đầu tư.
Kết luận lợi ích khi dùng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4
Việc sử dụng bộ điều khiển Autonics T3/T4 mang lại nhiều lợi ích thiết thực: độ chính xác cao, đa dạng ngõ ra, tiết kiệm năng lượng, dễ lắp đặt, an toàn và ứng dụng đa dạng. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống điều khiển nhiệt độ trong công nghiệp, giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm chi phí vận hành.
14. Dịch vụ thiết kế và thi công tủ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series tại Hưng Việt Automation
Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ thiết kế, chế tạo và thi công tủ điều khiển nhiệt độ chuyên nghiệp, sử dụng bộ điều khiển Autonics T3/T4 series cho các ứng dụng công nghiệp. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tự động hóa, chúng tôi đảm bảo hệ thống ổn định, chính xác và bền bỉ, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
14.1. Lợi ích khi chọn Hưng Việt Automation cho tủ điều khiển T3/T4
Độ chính xác cao: Sử dụng bộ điều khiển Autonics T3/T4 series, đảm bảo nhiệt độ ổn định với sai số tối thiểu ±0.3%.
Thiết kế tùy chỉnh: Tủ được thiết kế theo yêu cầu khách hàng, phù hợp với tủ điện công nghiệp, dây chuyền sản xuất, phòng sạch.
An toàn và bền bỉ: Tủ được trang bị các thiết bị bảo vệ, cảnh báo quá nhiệt, quá dòng, đảm bảo vận hành lâu dài.
Dễ dàng vận hành và bảo trì: Giao diện thân thiện, nút bấm và màn hình LED giúp cài đặt nhanh chóng, dễ dàng giám sát và bảo trì.
14.2. Quy trình thiết kế và thi công tủ điều khiển Autonics T3/T4
Khảo sát hệ thống: Kỹ sư Hưng Việt Automation khảo sát môi trường lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật.
Thiết kế tủ: Lựa chọn bộ điều khiển T3/T4, SSR, relay, alarm, và các thiết bị phụ trợ. Thiết kế sơ đồ đấu nối chi tiết, bố trí gọn gàng, chuẩn DIN rail.
Chế tạo và lắp ráp: Gia công tủ, đấu nối thiết bị chính xác, kiểm tra chất lượng trước khi bàn giao.
Cài đặt và hiệu chuẩn: Cài đặt các thông số PID, ngưỡng cảnh báo, kiểm tra chức năng SSR, relay, alarm, ngõ ra 4–20 mA.
Bàn giao và hướng dẫn vận hành: Hướng dẫn vận hành tủ và hỗ trợ bảo trì định kỳ.
14.3. Ứng dụng thực tế của tủ điều khiển Autonics T3/T4
Lò nung, máy sấy, máy ép nhựa: Điều khiển chính xác nhiệt độ, nâng cao chất lượng sản phẩm.
Hệ thống HVAC, phòng sạch: Duy trì nhiệt độ ổn định, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường.
Ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất: Giám sát và điều khiển nhiệt độ trong quá trình chế biến và bảo quản.
14.4. Tại sao chọn dịch vụ tủ điều khiển nhiệt độ Hưng Việt Automation?
Đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm trong thiết kế tủ điều khiển nhiệt độ công nghiệp.
Sử dụng bộ điều khiển Autonics T3/T4 series chính hãng, đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ thiết bị cao.
Hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp, tối ưu chi phí và năng suất.
Dịch vụ sau bán hàng tận tâm, bảo hành, bảo trì định kỳ.
Kết luận dịch vụ tủ điều khiển nhiệt độ Hưng Việt Automation
Dịch vụ thiết kế và thi công tủ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series của Hưng Việt Automation mang đến giải pháp ổn định, chính xác và an toàn cho mọi hệ thống công nghiệp. Chúng tôi cam kết tối ưu hiệu suất sản xuất, giảm rủi ro vận hành và tiết kiệm năng lượng cho khách hàng.
15. Tại sao mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series tại Hưng Việt Automation?
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series là giải pháp điều khiển nhiệt độ phổ biến trong công nghiệp, được nhiều doanh nghiệp tin dùng nhờ độ chính xác cao, bền bỉ và đa dạng ngõ ra. Khi lựa chọn mua tại Hưng Việt Automation, khách hàng sẽ nhận được nhiều lợi ích vượt trội về chất lượng, dịch vụ và giải pháp kỹ thuật.
15.1. Sản phẩm chính hãng, chất lượng đảm bảo
Hưng Việt Automation cung cấp bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series chính hãng, nhập khẩu trực tiếp từ Autonics.
Cam kết hàng mới, đầy đủ chứng nhận CO, CQ, đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ lâu dài.
Lợi ích: Giảm rủi ro hỏng hóc, vận hành an toàn, hiệu suất điều khiển nhiệt độ chính xác ±0.3%.
15.2. Đa dạng giải pháp và ứng dụng
Hưng Việt Automation không chỉ bán bộ điều khiển T3/T4, mà còn cung cấp tủ điều khiển hoàn chỉnh, tích hợp SSR, relay, alarm và ngõ ra 4–20 mA.
Phù hợp cho nhiều ngành: lò nung, máy ép nhựa, HVAC, phòng sạch, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.
Lợi ích: Khách hàng nhận giải pháp toàn diện, tiết kiệm thời gian và chi phí tích hợp thiết bị.
15.3. Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
Đội ngũ kỹ sư Hưng Việt Automation có nhiều năm kinh nghiệm về tự động hóa và điều khiển nhiệt độ.
Hỗ trợ tư vấn chọn model T3/T4 phù hợp, thiết kế sơ đồ đấu nối, cấu hình PID và cảnh báo alarm.
Lợi ích: Hệ thống hoạt động tối ưu ngay từ đầu, giảm thiểu sai sót kỹ thuật.
15.4. Dịch vụ sau bán hàng tận tâm
Hưng Việt Automation cung cấp bảo hành, bảo trì định kỳ, hỗ trợ sửa chữa nhanh chóng.
Hỗ trợ vận hành và đào tạo nhân viên sử dụng bộ điều khiển Autonics T3/T4 Series hiệu quả.
Lợi ích: Khách hàng yên tâm vận hành, giảm chi phí downtime và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
15.5. Giá cả cạnh tranh và tối ưu chi phí đầu tư
Với mạng lưới phân phối trực tiếp, Hưng Việt Automation mang đến bộ điều khiển T3/T4 giá hợp lý, tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.
Kết hợp với dịch vụ thiết kế tủ điều khiển, tích hợp hệ thống, giúp tối ưu chi phí đầu tư toàn bộ hệ thống điều khiển nhiệt độ.
Kết luận Tại sao mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series tại Hưng Việt Automation
Việc mua bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series tại Hưng Việt Automation mang lại sản phẩm chính hãng, tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, dịch vụ sau bán hàng tận tâm và giá cả hợp lý. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống công nghiệp cần điều khiển nhiệt độ chính xác, ổn định và bền bỉ.
16. FAQ về bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series
Bài viết này tổng hợp các câu hỏi thường gặp (FAQ) về bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series, giúp bạn hiểu rõ hơn về thông số kỹ thuật, cách sử dụng, đấu nối và ứng dụng thực tiễn.
16.1. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series là gì?
Trả lời:
Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series là thiết bị công nghiệp dùng để giám sát và điều khiển nhiệt độ. Nó hỗ trợ ngõ vào cảm biến TC (Thermocouple) hoặc RTD, ngõ ra SSR, relay, 4–20 mA và alarm out, phù hợp cho nhiều ứng dụng như lò nung, máy sấy, HVAC, thực phẩm, dược phẩm.
18.2. Ngõ vào của T3/T4 Autonics hỗ trợ những loại cảm biến nào?
Trả lời:
Lưu ý: Chọn đúng loại cảm biến trên bộ điều khiển để đảm bảo độ chính xác.
16.3. Ngõ ra của bộ điều khiển T3/T4 gồm những gì?
Trả lời:
SSR OUT: Điều khiển bộ gia nhiệt.
Relay OUT: Điều khiển tải AC/DC, báo động hoặc thiết bị ngoại vi.
Current OUT (4–20 mA): Kết nối PLC, HMI hoặc SCADA.
Alarm OUT: Cảnh báo quá nhiệt hoặc vượt ngưỡng cài đặt.
16.4. Bộ điều khiển T3/T4 có chính xác không?
Trả lời:
Độ chính xác hiển thị: ±0.3% F.S.
Tốc độ phản hồi nhanh, đảm bảo nhiệt độ ổn định, tránh quá nhiệt hoặc nhiệt độ thấp trong quá trình vận hành.
16.5. Bộ điều khiển T3/T4 có dễ lắp đặt không?
Trả lời:
Thiết kế nhỏ gọn, chuẩn DIN rail hoặc panel mount.
Giao diện đơn giản với màn hình LED và nút bấm trực quan.
Dễ dàng tích hợp vào tủ điều khiển hoặc dây chuyền công nghiệp.
16.6. Bộ điều khiển T3/T4 dùng được cho những ứng dụng nào?
Trả lời:
Lò nung, máy sấy, máy ép nhựa
Hệ thống HVAC, phòng sạch
Ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất
Tất cả các hệ thống yêu cầu giám sát và điều khiển nhiệt độ chính xác
16.7. Nguồn cấp cho bộ điều khiển T3/T4 là gì?
Trả lời:
Nguồn: 100–240 VAC, 50/60 Hz, công suất thấp (~5 VA)
Lưu ý: luôn cắt nguồn trước khi đấu nối để đảm bảo an toàn.
16.8. Tại sao nên chọn bộ điều khiển T3/T4 Autonics tại Hưng Việt Automation?
Trả lời:
Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO, CQ
Tư vấn kỹ thuật chọn model, đấu nối, cấu hình PID và alarm
Dịch vụ thiết kế tủ điều khiển, bảo hành, bảo trì
Giá cả cạnh tranh, tối ưu chi phí đầu tư
17. Danh mục bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 Series
Hưng Việt Automation cung cấp đầy đủ các mã bộ điều khiển nhiệt độ Autonics T3/T4 series, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Bảng dưới đây liệt kê nguồn cấp và thông số cơ bản của từng mã:
| Mã sản phẩm | Nguồn cấp | Thông số cơ bản |
|---|
| T3H-B4RK4C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, SSR/Relay/4–20 mA, Alarm, LED 7 đoạn |
| T3H-B4RP4C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, Relay, PID/ON-OFF, LED 7 đoạn |
| T3H-P0C | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, SSR OUT, PID control, Alarm OUT |
| T3HS-B4RK4C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, SSR/Relay, PID, LED 7 đoạn |
| T3NI-NXNP0C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, Relay/SSR, Linear output 4–20 mA, Alarm |
| T3NI-NXNP4C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, Relay/SSR, PID, Alarm, 4 ngõ ra |
| T3S-B4CP2C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, Relay/SSR, 2 kênh, Alarm OUT |
| T3S-B4RK4C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, SSR/Relay, 4 kênh, PID control |
| T3S-B4RP2C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, Relay 2 kênh, PID/ON-OFF, Alarm OUT |
| T3S-B4RP4C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, Relay 4 kênh, PID, Alarm OUT |
| T3S-B4SK4C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, SSR 4 kênh, PID, LED 7 đoạn |
| T3SI-N4NK8C-N | 100-240VAC~ 50/60Hz | Ngõ vào TC/RTD, SSR/Relay 8 kênh, PID, Alarm, LED |
Tính năng chung của các mã T3/T4 Autonics
Ngõ vào: TC (J, K, R, S, B, E, T), RTD (Pt100)
Ngõ ra: SSR, relay, 4–20 mA, alarm out
Độ chính xác: ±0.3% F.S.
Thiết kế: Nhỏ gọn, chuẩn DIN rail hoặc panel mount
Ứng dụng: Lò nung, máy sấy, HVAC, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất