Cảm biến tiệm cận PRD Series

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series - giải pháp phát hiện khoảng cách dài, có sẵn các kích thước M12/M18/M30. Khoảng cách phát hiện lên tới 25 mm, hoạt động ở 10-30 VDC (hoặc 12-24 VDC). Model IO-Link thông minh, IP67 và chống nhiễu cao.

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series | Cảm biến tiệm cận Autonics loại hình trụ, cảm ứng từ, khoảng cách phát hiện dài

1. Giới thiệu về Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là một loại cảm biến tiệm cận loại hình trụ, cảm ứng từ. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng từ, có nghĩa là nó tạo ra một trường điện từ và phát hiện sự thay đổi của trường này khi một vật thể kim loại đi vào phạm vi của nó. Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series thuộc dòng cảm biến với khoảng cách phát hiện dài so với các loại cảm biến tiêu chuẩn. Thiết bị này bao gồm cả các model tiêu chuẩn và các model truyền thông IO-Link tiên tiến, cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Nhờ sử dụng IC cảm biến chuyên dụng, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series sở hữu khả năng chống nhiễu tốt, đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series còn được trang bị cáp uốn dẻođộ bền và độ dẻo dai cao, tăng tuổi thọ và độ linh hoạt khi lắp đặt.

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được sử dụng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp.

  • Chức năng chính của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là xác định sự hiện diện, vị trí, hoặc đếm các vật thể được làm bằng kim loại (sắt, nhôm, đồng, v.v.).
  • Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là lựa chọn hiệu suất cao được dùng trong nhiều ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và khoảng cách phát hiện lớn, ví dụ như:
    • Giám sát vị trí của các bộ phận máy móc (ví dụ: xác định vị trí dừng của băng chuyền, vị trí của piston).
    • Đếm sản phẩm trên dây chuyền sản xuất khi các sản phẩm đó là kim loại hoặc có chứa thành phần kim loại.
    • Phát hiện vật liệu trong các quy trình xử lý, phân loại kim loại.

Với nhiều kích cỡ và khoảng cách phát hiện đa dạng, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có thể đáp ứng hầu hết các yêu cầu phát hiện vật thể kim loại trong môi trường công nghiệp.

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series

2. Tính năng nổi bật của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series

  • Khoảng cách phát hiện dài: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series sở hữu khả năng phát hiện vật thể ở khoảng cách xa hơn đáng kể (gấp đến lần) so với dòng PR tiêu chuẩn, tăng tính linh hoạt và độ tin cậy.
  • Model truyền thông IO-Link: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series đã được bổ sung các model M12 (DC 4-dây), M18, M30 hỗ trợ truyền thông IO-Link tiên tiến, cho phép thu thập dữ liệu và chẩn đoán thông minh.
  • Chỉ báo hoạt động và truyền thông: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD SeriesChỉ báo hoạt động (LED đỏ) tiêu chuẩn và Chỉ báo truyền thông (LED cam, đỏ) cho model IO-Link, giúp người dùng dễ dàng theo dõi trạng thái.
  • Chỉ báo trạng thái dạng vòng tròn 360°: Một số model Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series (loại dây cáp/giắc cắm) có LED cam (Hoạt động) và LED xanh lá cây (Hoạt động ổn định/Truyền thông) dạng vòng tròn, cho phép quan sát nhanh từ mọi góc độ.
  • Cấu trúc bảo vệ IP67: Với Cấu trúc bảo vệ IP67, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi và có thể chịu được ngâm trong nước tạm thời, lý tưởng cho môi trường công nghiệp ẩm ướt, bụi bặm.
  • Khả năng chống nhiễu cao: Thiết kế của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series mang lại khả năng chống nhiễu cao, đảm bảo hoạt động phát hiện chính xác và ổn định ngay cả trong môi trường điện từ phức tạp.
  • Nhiều kích thước và loại cáp: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có sẵn các kích thước M8, M12, M18, M30 cùng với các tùy chọn dây cápgiắc cắm, cho phép lắp đặt linh hoạt trong nhiều không gian khác nhau.
  • Cáp uốn dẻo (độ bền cao): Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series (trừ model Ø8mm) được cải tiến về độ dẻo dai của cáp tại phần kết nối, giúp tăng độ bền khi uốn cong lặp lại, đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng chuyển động.
  • Model chống tia lửa hàn (Lớp phủ PTFE): Các model đặc biệt của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được phủ PTFE (Teflon), ngăn chặn tia lửa hàn bám vào và gây sự cố, kéo dài tuổi thọ trong môi trường hàn.
  • Cáp chịu dầu (PVC): Một số phiên bản Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series sử dụng cáp chịu dầu (PVC), cho phép lắp đặt an toàn và bền bỉ trong môi trường tiếp xúc với chất lỏng thủy lực.
  • Dễ dàng bảo trì với IO-Link: Các model IO-Link của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có khả năng chẩn đoán sớm các bất thường (như quá nhiệt, mất kết nối), giúp giảm thời gian chết và đơn giản hóa việc bảo trì.
  • Tùy chỉnh ngõ ra điều khiển: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO-Link cho phép người dùng tùy chỉnh ngõ ra điều khiển thông qua phần mềm IO-Link Master, tối ưu hóa chức năng cho từng ứng dụng cụ thể.
Tính năng nổi bật của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series

Tính năng nổi bật của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series

3. Khoảng cách phát hiện dài (Long Sensing Distance)

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series nổi bật với khoảng cách phát hiện dài vượt trội, thường gấp đến lần so với các dòng cảm biến tiệm cận tiêu chuẩn như series PR. Khả năng phát hiện xa này của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series mang lại lợi ích lớn trong việc:

  • Giảm thiểu rủi ro va chạm: Cho phép cảm biến được lắp đặt cách xa vật thể kim loại hơn, giảm thiểu nguy cơ hư hỏng do va chạm cơ học.
  • Tăng độ ổn định: Phạm vi hoạt động rộng hơn giúp Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series phát hiện đáng tin cậy ngay cả khi vật thể có dao động nhẹ hoặc vị trí lắp đặt không hoàn hảo.
Khoảng cách phát hiện dài (Long Sensing Distance)

Khoảng cách phát hiện dài (Long Sensing Distance)

4. Truyền thông IO-Link và Model Mới

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series đã được mở rộng dòng sản phẩm với các model truyền thông IO-Link tiên tiến, bao gồm các kích thước phổ biến M12 (DC 4-dây), M18, và M30.

  • Truyền thông IO-Link biến Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series từ một thiết bị ON/OFF đơn giản thành một cảm biến thông minh, cho phép truyền dữ liệu số hóa, chẩn đoán, và cấu hình hai chiều.
  • Tùy chỉnh ngõ ra điều khiển (Control Output Customization): Với model IO-Link, người dùng có thể tùy chỉnh chức năng ngõ ra điều khiển của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series thông qua phần mềm IO-Link Master, tối ưu hóa cảm biến cho các yêu cầu ứng dụng cụ thể.

Truyền thông IO-Link và Model Mới

5. Chỉ Báo Trạng Thái Linh Hoạt (LED Indicator)

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được trang bị các chỉ báo trực quan, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái:

  • Chỉ báo hoạt động tiêu chuẩn (LED đỏ): Cho biết trạng thái bật/tắt khi cảm biến phát hiện vật thể.
  • Chỉ báo trạng thái dạng vòng tròn 360°: Các model loại dây cáp và dây cáp kèm giắc cắm của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD SeriesLED cam (Hoạt động) và LED xanh lá cây (Hoạt động ổn định/Truyền thông) bao quanh cảm biến, cho phép quan sát rõ ràng từ mọi hướng.
  • Chỉ báo truyền thông IO-Link (LED cam, đỏ): Dành riêng cho model IO-Link của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series, các chỉ báo này cung cấp thông tin về trạng thái kết nối và truyền dữ liệu.

Chỉ Báo Trạng Thái Linh Hoạt (LED Indicator)

6. Khả năng Chống Nhiễu Cao và Bảo Trì Dễ Dàng

  • Khả năng chống nhiễu cao: Nhờ sử dụng IC cảm biến chuyên dụng, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series duy trì được hoạt động chính xác và ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ trong môi trường công nghiệp.
  • Dễ dàng bảo trì với IO-Link: Model IO-Link của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có tính năng chẩn đoán thông minh. Nó có thể phát hiện các bất thường như truy cập quá mức (over-current), hoạt động không ổn định, hoặc mất kết nối, cảnh báo sớm để tiện lợi cho việc bảo trì dự đoán (predictive maintenance).

7. Độ Bền Cơ Học và Môi Trường

  • Cấu trúc bảo vệ IP67: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD SeriesCấu trúc bảo vệ IP67, đảm bảo khả năng chống bụi hoàn toàn và bảo vệ khỏi nước khi ngâm tạm thời, thích hợp cho các môi trường rửa trôi hoặc bụi bặm.
  • Cáp uốn dẻo (Flexible Cable): Trừ model Ø8mm, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được cải tiến về độ uốn dẻo của cáp với độ bền cao hơn tại điểm nối, lý tưởng cho các ứng dụng có dây cáp phải di chuyển hoặc uốn cong liên tục.
  • Cáp chịu dầu (Oil-resistant PVC): Một số phiên bản Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được trang bị cáp PVC chịu dầu, cho phép lắp đặt bền bỉ trong môi trường có chất lỏng thủy lực hoặc dầu công nghiệp.
  • Lớp phủ PTFE (Model chống tia lửa hàn): Các model Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series chuyên biệt cho môi trường hàn được phủ một lớp PTFE chống dính. Lớp phủ này ngăn chặn tia lửa hàn bám vào mặt cảm biến, giảm nguy cơ đoản mạch hoặc hư hỏng, tăng tuổi thọ của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series trong các ứng dụng hàn.

Độ Bền Cơ Học và Môi Trường

8. Đa dạng về Kích thước và Phân loại

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series cung cấp sự đa dạng cao về model để đáp ứng mọi nhu cầu:

  • Nhiều kích thước: Có sẵn các kích thước hình trụ M8, M12, M18, M30, cho phép lựa chọn tối ưu theo không gian lắp đặt.
  • Nhiều loại cáp khác nhau: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có cả loại dây cáp cố định và loại giắc cắm cáp (connector type), tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt và thay thế trong nhiều hệ thống khác nhau.

Model Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được chia thành:

  • PRD Series: Loại Chuẩn (Standard Type)
  • PRD Series: Loại IO-Link (IO-Link Type)
Đa dạng về Kích thước và Phân loại

Đa dạng về Kích thước và Phân loại

9. Ứng Dụng Chính của Cảm biến tiệm cận điện dung Autonics PRD Series

9.1. Kiểm Soát Vị Trí và Giới Hạn

Đây là ứng dụng cơ bản và phổ biến nhất của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series.

  • Xác định vị trí dừng: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series dùng để phát hiện các bộ phận kim loại (ví dụ: cữ chặn, piston, hoặc cơ cấu truyền động) khi chúng đạt đến vị trí cuối cùng hoặc vị trí chờ.
  • Kiểm soát hành trình: Trong các xi lanh hoặc máy ép, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series xác định hành trình mở rộng và thu về của piston để đảm bảo quá trình hoạt động chính xác.
  • Giám sát cửa/cổng: Phát hiện vị trí đóng/mở hoàn toàn của cửa máy móc hoặc cổng tự động, thường sử dụng Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series do cấu trúc IP67 và độ bền.

9.2. Đếm và Giám Sát Tốc Độ (RPM)

Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series lý tưởng cho việc đếm sản phẩm có tốc độ cao.

  • Đếm sản phẩm: Đếm chính xác số lượng sản phẩm kim loại đi qua dây chuyền lắp ráp hoặc đóng gói.
  • Giám sát tốc độ quay: Bằng cách đếm các điểm nhô ra (ví dụ: răng bánh răng) trên trục quay, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có thể đo tốc độ quay (RPM) của động cơ hoặc băng tải.

9.3. Phát Hiện Vật Thể Trong Môi Trường Khắc Nghiệt

Nhờ các tính năng đặc biệt của mình, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series hoạt động tốt trong các điều kiện khó khăn.

  • Ứng dụng Hàn: Các model Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series với lớp phủ PTFE chuyên dụng ngăn chặn tia lửa hàn bám vào, đảm bảo hoạt động liên tục trong dây chuyền hàn tự động.
  • Môi trường ẩm ướt/bụi bẩn: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series với cấu trúc bảo vệ IP67cáp chịu dầu có thể được sử dụng trong môi trường rửa trôi, nhiều dầu mỡ hoặc bụi bẩn công nghiệp mà không lo hư hỏng.

9.4. Ứng Dụng Thông Minh Với IO-Link

Các model Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series tích hợp IO-Link mang lại khả năng tiên tiến hơn:

  • Chẩn đoán dự đoán: Gửi dữ liệu về nhiệt độ hoặc trạng thái hoạt động bất thường, cho phép hệ thống dự đoán và cảnh báo lỗi trước khi Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series ngừng hoạt động.
  • Thay thế nhanh chóng: Dữ liệu cấu hình của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được lưu trữ trên IO-Link Master. Khi cần thay thế, cảm biến mới sẽ tự động được cài đặt cấu hình, giảm thời gian chết đáng kể.

10. Thông số kỹ thuật của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 2 dây

Thông sốPRDT12 SeriesPRDT18 SeriesPRDT18-14 SeriesPRDT30 Series
Khoảng cách phát hiện4mm7mm14mm15mm / 25mm
Độ trễTối đa 10% khoảng cách phát hiệnTối đa 10% khoảng cách phát hiệnTối đa 10% khoảng cách phát hiệnTối đa 10% khoảng cách phát hiện
Mục tiêu phát hiện chuẩn12×12×1mm (sắt)20×20×1mm (sắt)40×40×1mm (sắt)45×45×1mm (sắt) / 75×75×1mm (sắt)
Khoảng cách cài đặt0–2.8mm0–4.9mm0–9.8mm0–10.5mm / 0–17.5mm
Nguồn cấp (điện áp hoạt động)12–24VDC (10–30VDC)12–24VDC (10–30VDC)12–24VDC (10–30VDC)12–24VDC (10–30VDC)
Dòng ròTối đa 0.6mATối đa 0.6mATối đa 0.6mATối đa 0.6mA
Tần số đáp ứng450Hz250Hz200Hz100Hz
Điện áp dưTối đa 3.5V (loại không phân cực tối đa 5V)Tối đa 3.5V (loại không phân cực tối đa 5V)Tối đa 3.5V (loại không phân cực tối đa 5V)Tối đa 3.5V (loại không phân cực tối đa 5V)
Ảnh hưởng do nhiệt độTối đa ±10% khoảng cách phát hiện ở 20°CTối đa ±10% khoảng cách phát hiện ở 20°CTối đa ±10% khoảng cách phát hiện ở 20°CTối đa ±10% khoảng cách phát hiện ở 20°C
Ngõ ra điều khiển2–100mA2–100mA2–100mA2–100mA
Trở kháng cách lyLớn hơn 500MΩ (ở 500VDC)Lớn hơn 500MΩ (ở 500VDC)Lớn hơn 500MΩ (ở 500VDC)Lớn hơn 500MΩ (ở 500VDC)
Độ bền điện môi1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút
Chấn độngBiên độ 1mm ở 10–55Hz trong mỗi phương X, Y, Z trong 2 giờBiên độ 1mm ở 10–55Hz trong mỗi phương X, Y, Z trong 2 giờBiên độ 1mm ở 10–55Hz trong mỗi phương X, Y, Z trong 2 giờBiên độ 1mm ở 10–55Hz trong mỗi phương X, Y, Z trong 2 giờ
Va chạm500m/s² (xấp xỉ 50G) theo mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần500m/s² (xấp xỉ 50G) theo mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần500m/s² (xấp xỉ 50G) theo mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần500m/s² (xấp xỉ 50G) theo mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần
Chỉ thịĐèn LED đỏĐèn LED đỏĐèn LED đỏĐèn LED đỏ
Nhiệt độ môi trường-25 đến 70°C, bảo quản: -30 đến 80°C-25 đến 70°C, bảo quản: -30 đến 80°C-25 đến 70°C, bảo quản: -30 đến 80°C-25 đến 70°C, bảo quản: -30 đến 80°C
Độ ẩm môi trường35–95%RH, bảo quản: 35–95%RH35–95%RH, bảo quản: 35–95%RH35–95%RH, bảo quản: 35–95%RH35–95%RH, bảo quản: 35–95%RH
Mạch bảo vệMạch bảo vệ ngược cực, mạch bảo vệ quá dòngMạch bảo vệ ngược cực, mạch bảo vệ quá dòngMạch bảo vệ ngược cực, mạch bảo vệ quá dòngMạch bảo vệ ngược cực, mạch bảo vệ quá dòng
Vật liệuVỏ/Đai ốc: Đồng thau mạ niken; Bề mặt cảm biến: Nhựa ABS chịu nhiệt; Cáp tiêu chuẩn: PVC chịu dầuVỏ/Đai ốc: Đồng thau mạ niken; Bề mặt cảm biến: Nhựa ABS chịu nhiệt; Cáp tiêu chuẩn: PVC chịu dầuVỏ/Đai ốc: Đồng thau mạ niken; Bề mặt cảm biến: Nhựa ABS chịu nhiệt; Cáp tiêu chuẩn: PVC chịu dầuVỏ/Đai ốc: Đồng thau mạ niken; Bề mặt cảm biến: Nhựa ABS chịu nhiệt; Cáp tiêu chuẩn: PVC chịu dầu
CápØ4mm, 2 dây, 2m (AWG22, lõi 0.08mm, cách điện: Ø1.25mm)Ø5mm, 2 dây, 2m (AWG22, lõi 0.08mm, cách điện: Ø1.25mm)Ø5mm, 2 dây, 2m (AWG22, lõi 0.08mm, cách điện: Ø1.25mm)Ø5mm, 2 dây, 2m (AWG22, lõi 0.08mm, cách điện: Ø1.25mm)
Chứng nhậnCECECECE
Cấu trúc bảo vệIP67 (theo IEC)IP67 (theo IEC)IP67 (theo IEC)IP67 (theo IEC)
Trọng lượngPRDT: ~74g; PRDLT: ~94gPRDT: ~115g; PRDLT: ~145gPRDT: ~175g; PRDLT: ~215gPRDT: ~180g; PRDLT: ~220g

11. Thông số kỹ thuật của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 3 dây

Tính năng kỹ thuậtPRD12-4DN/DP/DN2/DP2PRD12-8DN/DP/DN2/DP2PRD18-7DN/DP/DN2/DP2PRD18-14DN/DP/DN2/DP2PRD30-15DN/DP/DP2/DP-V/DP2-VPRD30-25DN/DP/DP2/DP-V/DP2-V
Khoảng cách phát hiện4mm8mm7mm14mm15mm25mm
Độ trễ (Hysteresis)Tối đa $\text{10%}$ khoảng cách phát hiệnTối đa $\text{10%}$ khoảng cách phát hiệnTối đa $\text{10%}$ khoảng cách phát hiệnTối đa $\text{10%}$ khoảng cách phát hiệnTối đa $\text{10%}$ khoảng cách phát hiệnTối đa $\text{10%}$ khoảng cách phát hiện
Vật đích chuẩn12×12×1mm (sắt)25×25×1mm (sắt)20×20×1mm (sắt)40×40×1mm (sắt)45×45×1mm (sắt)75×75×1mm (sắt)
Khoảng cách lắp đặt0 to 2.8mm0 to 5.6mm0 to 4.9mm0 to 9.8mm0 to 10.5mm0 to 17.5mm
Nguồn cung cấp (VDC)12-24VDC (10-30VDC==)12-24VDC (10-30VDC==)12-24VDC (10-30VDC==)12-24VDC (10-30VDC==)12-24VDC (10-30VDC==)12-24VDC (10-30VDC==)
Dòng rò (Leakage current)Tối đa 10mATối đa 10mATối đa 10mATối đa 10mATối đa 10mATối đa 10mA
Tần số đáp ứng*500Hz400Hz300Hz200Hz100Hz100Hz
Điện áp dư (Residual voltage)Tối đa 1.5VTối đa 1.5VTối đa 1.5VTối đa 1.5VTối đa 1.5VTối đa 1.5V
Ảnh hưởng bởi nhiệt độTối đa $\text{±10%}$ khoảng cách phát hiện ở 20°CTối đa $\text{±10%}$ khoảng cách phát hiện ở 20°CTối đa $\text{±10%}$ khoảng cách phát hiện ở 20°CTối đa $\text{±10%}$ khoảng cách phát hiện ở 20°CTối đa $\text{±10%}$ khoảng cách phát hiện ở 20°CTối đa $\text{±10%}$ khoảng cách phát hiện ở 20°C
Đầu ra điều khiển200mA200mA200mA200mA200mA200mA
Điện trở cách điệnTrên 50MΩ (at 500VDC megger)Trên 50MΩ (at 500VDC megger)Trên 50MΩ (at 500VDC megger)Trên 50MΩ (at 500VDC megger)Trên 50MΩ (at 500VDC megger)Trên 50MΩ (at 500VDC megger)
Độ bền điện môi1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút1,500VAC 50/60Hz trong 1 phút
Độ rung (Vibration)Biên độ 1mm ở 10 đến 55Hz (2 giờ)Biên độ 1mm ở 10 đến 55Hz (2 giờ)Biên độ 1mm ở 10 đến 55Hz (2 giờ)Biên độ 1mm ở 10 đến 55Hz (2 giờ)Biên độ 1mm ở 10 đến 55Hz (2 giờ)Biên độ 1mm ở 10 đến 55Hz (2 giờ)
Độ sốc (Shock)500m/s2 (3 lần theo mỗi hướng)500m/s2 (3 lần theo mỗi hướng)500m/s2 (3 lần theo mỗi hướng)500m/s2 (3 lần theo mỗi hướng)500m/s2 (3 lần theo mỗi hướng)500m/s2 (3 lần theo mỗi hướng)
Đèn chỉ thịLED đỏ (Hoạt động)LED đỏ (Hoạt động)LED đỏ (Hoạt động)LED đỏ (Hoạt động)LED đỏ (Hoạt động)LED đỏ (Hoạt động)
Nhiệt độ môi trườngHoạt động: -25 đến 70°C, Lưu trữ: -30 đến 80°CHoạt động: -25 đến 70°C, Lưu trữ: -30 đến 80°CHoạt động: -25 đến 70°C, Lưu trữ: -30 đến 80°CHoạt động: -25 đến 70°C, Lưu trữ: -30 đến 80°CHoạt động: -25 đến 70°C, Lưu trữ: -30 đến 80°CHoạt động: -25 đến 70°C, Lưu trữ: -30 đến 80°C
Độ ẩm môi trường35 đến $\text{95%RH}$35 đến $\text{95%RH}$35 đến $\text{95%RH}$35 đến $\text{95%RH}$35 đến $\text{95%RH}$35 đến $\text{95%RH}$
Mạch bảo vệXung, Cực tính ngược, Quá dòngXung, Cực tính ngược, Quá dòngXung, Cực tính ngược, Quá dòngXung, Cực tính ngược, Quá dòngXung, Cực tính ngược, Quá dòngXung, Cực tính ngược, Quá dòng
Cấp bảo vệIP67 (Tiêu chuẩn IEC)IP67 (Tiêu chuẩn IEC)IP67 (Tiêu chuẩn IEC)IP67 (Tiêu chuẩn IEC)IP67 (Tiêu chuẩn IEC)IP67 (Tiêu chuẩn IEC)
Vật liệu VỏĐồng mạ NikenĐồng mạ NikenĐồng mạ NikenĐồng mạ NikenĐồng mạ NikenĐồng mạ Niken
Bề mặt cảm biếnABS chịu nhiệtABS chịu nhiệtABS chịu nhiệtABS chịu nhiệtABS chịu nhiệtABS chịu nhiệt
Cáp (Cable)Ø4mm, 3 dây, 2mØ4mm, 3 dây, 2mØ5mm, 3 dây, 2mØ5mm, 3 dây, 2mØ5mm, 3 dây, 2mØ5mm, 3 dây, 2m
Trọng lượng đơn vịPRD:  74g / PRDL:  94gPRD:  72g / PRDL:  92gPRD:  115g / PRDL:  145gPRD:  110g / PRDL:  140gPRD:  175g / PRDL:  215gPRD:  180g / PRDL:  220g

12. Thông số kỹ thuật của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

Tính năng kỹ thuậtPRD...12−4D\...-IL2 (M12)PRD...18−7D\...-IL2 (M18)PRD...30−15D\...-IL2 (M30)
ModelPRD...12−4D\...-IL2PRD...18−7D\...-IL2PRD...30−15D\...-IL2
Đường kính mặt cảm biến (DIA. of sensing side)Ø 12 mmØ 18 mmØ 30 mm
Khoảng cách phát hiện (Sensing distance)4 mm7 mm15 mm
Khoảng cách cài đặt (Setting distance)0 to 2.8 mm0 to 4.9 mm0 to 10.5 mm
Độ trễ (Hysteresis)$\le \text{10%}$ của khoảng cách phát hiện$\le \text{10%}$ của khoảng cách phát hiện$\le \text{10%}$ của khoảng cách phát hiện
Vật đích chuẩn (Standard sensing target: iron)12 × 12 × 1 mm (Sắt)20 × 20 × 1 mm (Sắt)45 × 45 × 1 mm (Sắt)
Tần số đáp ứng (Response frequency) 01)500 Hz250 Hz100 Hz
Ảnh hưởng bởi nhiệt độ (Affection by temperature)$\le \text{±10%}$ cho khoảng cách phát hiện ở nhiệt độ môi trường 20°C$\le \text{±10%}$ cho khoảng cách phát hiện ở nhiệt độ môi trường 20°C$\le \text{±10%}$ cho khoảng cách phát hiện ở nhiệt độ môi trường 20°C
Chỉ báo (Indicator) 02)Chế độ IO-Link, Chế độ SIOChế độ IO-Link, Chế độ SIOChế độ IO-Link, Chế độ SIO
Chế độ IO-LinkChỉ báo truyền thông (Xanh lá nhấp nháy), Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)Chỉ báo truyền thông (Xanh lá nhấp nháy), Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)Chỉ báo truyền thông (Xanh lá nhấp nháy), Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)
Chế độ SIOChỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo ổn định (Xanh lá), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo ổn định (Xanh lá), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo ổn định (Xanh lá), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)
Chứng nhận (Approval)CE, cULus, IO-LinkCE, cULus, IO-LinkCE, cULus, IO-Link
Tính năng kỹ thuậtPRD...12−8D\...-IL2 (M12)PRD...18−14D\...-IL2 (M18)PRD...30−25D\...-IL2 (M30)
Lắp đặt (Installation)Không phẳng (Non-flush type)Không phẳng (Non-flush type)Không phẳng (Non-flush type)
ModelPRD...12−8D\...-IL2PRD...18−14D\...-IL2PRD...30−25D\...-IL2
Đường kính mặt cảm biến (DIA. of sensing side)Ø 12 mmØ 18 mmØ 30 mm
Khoảng cách phát hiện (Sensing distance)8 mm14 mm25 mm
Khoảng cách cài đặt (Setting distance)0 to 5.6 mm0 to 9.8 mm0 to 17.5 mm
Độ trễ (Hysteresis)$\le \text{10%}$ của khoảng cách phát hiện$\le \text{10%}$ của khoảng cách phát hiện$\le \text{10%}$ của khoảng cách phát hiện
Vật đích chuẩn (Standard sensing target: iron)25 × 25 × 1 mm (Sắt)40 × 40 × 1 mm (Sắt)75 × 75 × 1 mm (Sắt)
Tần số đáp ứng (Response frequency) 01)400 Hz200 Hz100 Hz
Ảnh hưởng bởi nhiệt độ (Affection by temperature)$\le \text{±10%}$ cho khoảng cách phát hiện ở nhiệt độ môi trường 20°C$\le \text{±10%}$ cho khoảng cách phát hiện ở nhiệt độ môi trường 20°C$\le \text{±10%}$ cho khoảng cách phát hiện ở nhiệt độ môi trường 20°C
Chỉ báo (Indicator) 02)Chế độ IO-Link, Chế độ SIOChế độ IO-Link, Chế độ SIOChế độ IO-Link, Chế độ SIO
Chế độ IO-LinkChỉ báo truyền thông (Xanh lá nhấp nháy), Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)Chỉ báo truyền thông (Xanh lá nhấp nháy), Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)Chỉ báo truyền thông (Xanh lá nhấp nháy), Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)
Chế độ SIOChỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo ổn định (Xanh lá), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo ổn định (Xanh lá), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)Chỉ báo hoạt động (Cam), Chỉ báo ổn định (Xanh lá), Chỉ báo phát hiện bất thường (Xanh lá & Cam nhấp nháy xen kẽ)
Chứng nhận (Approval)CE, cULus, IO-LinkCE, cULus, IO-LinkCE, cULus, IO-Link
Tính năng kỹ thuậtMô tả chi tiết cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series
Trọng lượng đơn vị (Unit weight)Ø 12 mm: Cáp ≈62g, Giắc cắm cáp ≈37g, Giắc cắm ≈20g
 Ø 18 mm: Cáp ≈97g, Giắc cắm cáp ≈62g, Giắc cắm ≈41g
 Ø 30 mm: Cáp ≈143g, Giắc cắm cáp ≈108g, Giắc cắm ≈138g
Nguồn cấp (Power supply)

12 - 24 VDC

Điện áp hoạt động: 10 - 30 VDC

Dòng tiêu thụ (Current consumption)Chế độ IO-Link: ≤25 mA, Chế độ SIO: ≤20 mA
Đầu ra điều khiển (Control output)≤100 mA
Điện áp dư (Residual voltage) 01)≤2 V
Mạch bảo vệ (Protection circuit)Mạch bảo vệ xung (Surge), Mạch bảo vệ ngắn mạch đầu ra (Output short over current), Bảo vệ cực tính ngược (Reverse polarity)
Điện trở cách điện (Insulation resistance)≥50 MΩ (500 VDC megger)
Độ bền điện môi (Dielectric strength)1,000 VAC∼50 / 60 Hz trong 1 phút
Độ rung (Vibration)Biên độ 1.5 mm ở tần số 10 đến 55 Hz (trong 1 phút) theo mỗi hướng X, Y, Z trong 2 giờ
Độ sốc (Shock)1000 m/s2 ($\text{\approx 100 G}$) theo mỗi hướng X, Y, Z trong 3 lần
Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.) 02)Hoạt động: -25 đến 70°C, Lưu trữ: -25 đến 70°C (Không đóng băng hoặc ngưng tụ)
Độ ẩm môi trường (Ambient humi.)Hoạt động: 35 đến $\text{95%RH}$, Lưu trữ: 35 đến $\text{95%RH}$ (Không đóng băng hoặc ngưng tụ)
Cấp bảo vệ (Protection rating)IP67 (Tiêu chuẩn IEC)
Kết nối (Connection)Loại dây cáp/Giắc cắm cáp/Giắc cắm
Thông số cáp (Cable spec.) 03)Ø 12 mm: Ø 4 mm, 4 dây. Ø 18 mm & Ø 30 mm: Ø 5 mm, 4 dây
Thông số dây dẫn (Wire spec.)AWG 22 (0.08 mm đường kính lõi, 60 lõi), Đường kính cách điện: Ø 1.25 mm
Thông số Giắc cắm (Connector spec.)M12 plug connector
Vật liệu (Material)Cáp tiêu chuẩn (đen): PVC. Cáp chịu dầu (xám): PVC chống dầu. Vỏ/Đai ốc: Đồng mạ Niken. Vòng đệm: Sắt mạ Niken. Mặt cảm biến: PBT (Polybutylene Terephthalate)

13. Hướng Dẫn Chọn Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 2 dây

Hướng Dẫn Chọn Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 2 dây

Ký HiệuTên Tiếng ViệtÝ Nghĩa (Giải Thích Chi Tiết)
PMục (Item)Cảm biến tiệm cận (Inductive proximity sensor)
RHình dạng (Shape)Loại hình trụ (Cylindrical type)
DĐặc tính (Feature)Loại khoảng cách phát hiện dài (Long sensing distance type) – Đặc trưng của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series
WKết nối (Connection)Loại giắc cắm cáp (Cable connector type)
No markKết nối (Connection)Loại dây cáp cố định (Cable type)
LKích thước thân (Body size)Thân dài (Long body)
No markKích thước thân (Body size)Loại tiêu chuẩn (Standard)
TKích thước (Dimension)DC 2 dây (DC 2wire) – Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại 2 dây
18Kích thước (Dimension)Đường kính đầu cảm biến: 18 mm (Diameter of head: 18 mm)
7Khoảng cách phát hiện chuẩn (Standard sensing distance)Khoảng cách phát hiện: 7 mm (Sensing distance: 7 mm)
DNguồn cấp (Power supply)12-24VDC
XNguồn cấp (Power supply)12-24VDC (Không phân cực) (Non-polarity)
ONgõ ra điều khiển (Control output)Thường Mở (N.O.) (Normally Open)
CNgõ ra điều khiển (Control output)Thường Đóng (N.C.) (Normally Closed)
ILoại cáp (Cable type)Cáp tiêu chuẩn (Model tiêu chuẩn IEC) (Standard cable (IEC standards model))
No markLoại cáp (Cable type)Cáp tiêu chuẩn (Standard cable)
VLoại cáp (Cable type)Cáp chịu dầu (Oil resistant cable)
IVLoại cáp (Cable type)Cáp chịu dầu (Model tiêu chuẩn IEC) (Oil resistant cable (IEC standards model))

Ví dụ: Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series (2 Dây)

Nếu bạn có mã PRDMT12-4DO:

  • P R D: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series (Cảm ứng từ, hình trụ, khoảng cách dài).
  • M (không có trong bảng này nhưng thường chỉ loại lắp đặt, giả sử theo bảng này là No mark): Kết nối loại dây cáp cố định.
  • T: DC 2 dây.
  • 12: Đường kính .
  • 4: Khoảng cách phát hiện .
  • D: Nguồn cấp .
  • O: Ngõ ra Thường Mở (N.O.).
  • No mark (sau O): Loại cáp tiêu chuẩn.

Mã này đại diện cho: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại hình trụ M12, 2 dây DC, khoảng cách , ngõ ra N.O., cáp tiêu chuẩn. Đây là cách bạn có thể xác định chính xác các thông số kỹ thuật của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series!

14. Hướng Dẫn Chọn Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 3 dây

Hướng Dẫn Chọn Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 3 dây

Ký HiệuTên Tiếng ViệtÝ Nghĩa (Giải Thích Chi Tiết)
PMục (Item)Cảm biến tiệm cận (Proximity sensor)
RHình dạng (Shape)Loại hình trụ (Cylindrical type)
DĐặc tính (Feature)Loại khoảng cách phát hiện dài (Long sensing distance type) – Đặc trưng của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series
WKết nối (Connection)Loại giắc cắm cáp (Cable connector type)
No markKết nối (Connection)Loại tiêu chuẩn (dây cáp cố định) (Standard type)
LKích thước thân (Body size)Thân dài (Long body)
No markKích thước thân (Body size)Loại tiêu chuẩn (Standard type)
18Kích thước (Dimension)Đường kính đầu cảm biến: 18 mm (Diameter of head: 18 mm)
5Khoảng cách phát hiện (Sensing distance)Khoảng cách phát hiện: 5 mm (Sensing distance: 5 mm)
DNNgõ ra điều khiển (Control output)NPN Thường Mở (N.O.) (NPN Normally Open)
DN2Ngõ ra điều khiển (Control output)NPN Thường Đóng (N.C.) (NPN Normally Closed)
DPNgõ ra điều khiển (Control output)PNP Thường Mở (N.O.) (PNP Normally Open)
DP2Ngõ ra điều khiển (Control output)PNP Thường Đóng (N.C.) (PNP Normally Closed)
VLoại cáp (Cable type)Cáp chịu dầu (Oil resistant cable)
No markLoại cáp (Cable type)Cáp tiêu chuẩn (Standard cable)

Ví dụ: Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series

Nếu bạn có mã PRD12-4DP-V:

  • P R D: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series (Loại cảm ứng từ, hình trụ, khoảng cách dài).
  • No mark (sau D): Kết nối loại tiêu chuẩn (dây cáp cố định).
  • No mark (sau D): Thân loại tiêu chuẩn.
  • 12: Đường kính .
  • 4: Khoảng cách phát hiện .
  • DP: Ngõ ra PNP Thường Mở (N.O.).
  • V: Sử dụng Cáp chịu dầu.

Mã này đại diện cho: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại hình trụ M12, thân tiêu chuẩn, khoảng cách , ngõ ra PNP N.O., và cáp chịu dầu.

15. Hướng Dẫn Chọn Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

Hướng Dẫn Chọn Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

Hướng Dẫn Chọn Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

Vị TríKý HiệuTên Tiếng ViệtÝ Nghĩa (Giải Thích Chi Tiết)
1No markKết nốiLoại dây cáp (Cable type – Dây cáp cố định)
(Connection)WLoại giắc cắm cáp (Cable connector type – Thân cảm biến có giắc cắm để kết nối với cáp rời)
CMLoại giắc cắm (Connector type – Thân cảm biến là một giắc cắm đực M12)
2NumberĐường kính mặt cảm biếnĐường kính mặt cảm biến tính bằng mm (ví dụ: 12, 18, 30)
(DIA. of sensing side)
3NumberKhoảng cách phát hiệnKhoảng cách phát hiện định danh tính bằng mm (ví dụ: 4, 7, 15, 8, 14, 25)
(Sensing distance)
D(Mã cố định)Tính năngMã này chỉ ra đây là loại Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series DC 4 dây
4No markLoại cápLoại tiêu chuẩn (Standard type)
(Cable)VLoại cáp chịu dầu (Oil resistant cable type)
IL2(Mã cố định)Chức năng truyền thôngMã này xác nhận đây là model có chức năng IO-Link phiên bản 1.1

Ví dụ: Mã Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series IO-Link

Nếu bạn có mã PRD W 18 - 7 D - V - IL2:

  • PRD: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series.
  • W: Kết nối loại Giắc cắm cáp.
  • 18: Đường kính .
  • 7: Khoảng cách phát hiện .
  • D: DC dây.
  • V: Cáp loại chịu dầu (sẽ được sử dụng khi mua cáp rời).
  • IL2: Có chức năng IO-Link.

16. Kích thước của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series 

Kích thước của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 2 dây

Kích thước của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 2 dây

Kích thước của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 3 dây

Kích thước của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 3 dây

Kích thước của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

Kích thước của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

17. Sơ đồ Ngõ ra Điều khiển và Hoạt động Tải của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series 

Sơ đồ Ngõ ra Điều khiển và Hoạt động Tải của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 2 dây

Sơ đồ Ngõ ra Điều khiển và Hoạt động Tải của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 2 dây 

Sơ đồ Ngõ ra Điều khiển và Hoạt động Tải của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 3 dây

Sơ đồ Ngõ ra Điều khiển và Hoạt động Tải của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 3 dây 

Sơ đồ Ngõ ra Điều khiển và Hoạt động Tải của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

Sơ đồ Ngõ ra Điều khiển và Hoạt động Tải của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

18. Cách đấu nối cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series 

Cách đấu nối cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 2 dây

Cách đấu nối cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 2 dây

Cách đấu nối cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 3 dây

Cách đấu nối cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại DC 3 dây

Cách đấu nối cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

Cách đấu nối cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại IO Link

19. Hướng Dẫn Sử Dụng Đúng Cách Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series

19.1. Sơ Đồ Đấu Dây (Load connections)

Phần này mô tả cách đấu dây cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại 2 dây DC:

  • < Loại 2 dây DC > (DC 2-wire type):
    • Nguyên tắc: Khi sử dụng Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại 2 dây DC, tải phải được nối tiếp với cảm biến. Nếu tải bị nối sai cách (nối song song), các thành phần bên trong của cảm biến có thể bị hỏng.
    • Đấu dây: Tải có thể được kết nối ở phía dây Nâu (Brown) hoặc dây Xanh dương (Blue).
      • (Sơ đồ bên trái): Dây Nâu (Brown) nối với nguồn 24VDC, tải nối giữa dây Xanh dương (Blue) và 0V (hoặc GND).
      • (Sơ đồ bên phải): Tải nối giữa dây Nâu (Brown) và nguồn 24VDC, dây Xanh dương (Blue) nối trực tiếp với 0V (hoặc GND).
Sơ Đồ Đấu Dây

Sơ Đồ Đấu Dây

19.2. Xử Lý Trường Hợp Dòng Tải Nhỏ (In case of the load current is small)

Khi dòng điện đi qua tải quá nhỏ, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series loại 2 dây có thể không hoạt động ổn định.

  • Vấn đề: Dòng điện chạy qua cảm biến có thể nhỏ hơn dòng hành động tối thiểu (Io - Min. action current of proximity sensor) cần thiết để kích hoạt cảm biến.
  • Giải pháp: Hãy đảm bảo dòng điện chạy qua Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series lớn hơn dòng hoàn trả tải (Ir - Return current of load) bằng cách nối thêm Điện trở rỉ (Bleeder resistor - R) song song với Tải (Load).
    • Công thức tính toán:
      • R≤Vs/(Io - Ir) (kΩ)
      • P>Vs2/R (W)
    • Lưu ý quan trọng: Giá trị Watt (công suất tiêu tán) của Điện trở rỉ (P) phải lớn hơn để đảm bảo khả năng tản nhiệt tốt.
      • Vs: Nguồn cấp (Power supply).
      • Io: Dòng hành động tối thiểu của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series.
      • Ir: Dòng hoàn trả của tải.
      • P: Công suất tiêu tán của điện trở.

19.3. Nhiễu Lẫn Nhau và Ảnh Hưởng Của Kim Loại Xung Quanh (Mutual-interference & Influence by surrounding metals)

Phần này cung cấp các khoảng cách lắp đặt tối thiểu cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series để đảm bảo hoạt động chính xác.

A. Tránh Nhiễu Lẫn Nhau Giữa Các Cảm Biến

Khi nhiều Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được lắp gần nhau, chúng có thể gây nhiễu lẫn nhau. Cần duy trì khoảng cách tối thiểu giữa hai cảm biến theo bảng dưới đây:

ModelPRD(L)T12-4D...PRD(L)T12-8D...PRD(L)T18-7D...PRD(L)T18-14D...PRD(L)T30-15D...PRD(L)T30-25D...
A (Đối mặt)2448428490150
B (Song song)243636546090
  • A (Face to Face): Khoảng cách tối thiểu khi hai mặt cảm biến đối diện nhau.
  • B (Parallel B): Khoảng cách tối thiểu khi hai Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series lắp song song nhau.
Tránh Nhiễu Lẫn Nhau Giữa Các Cảm Biến

Tránh Nhiễu Lẫn Nhau Giữa Các Cảm Biến

B. Tránh Ảnh Hưởng Của Kim Loại Xung Quanh

Khi Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được lắp trên một tấm kim loại hoặc gần vật kim loại không phải là vật đích, cần duy trì khoảng cách tối thiểu:

ItemPRD(L)T12-4D...PRD(L)12-8D...PRD(L)T18-7D...PRD(L)18-14D...PRD(L)T30-15D...PRD(L)T30-25D...
l (Chiều dài lắp đặt)122421424575
m (Khoảng cách lắp đặt)122427544590
n (Khoảng cách từ mặt)183627544590
  • l: Chiều dài tối thiểu l (phần thân cảm biến không được gần tấm kim loại).
  • m: Khoảng cách tối thiểu m từ thân cảm biến đến vật kim loại bên cạnh (cho loại lắp đặt không phẳng).
  • n: Khoảng cách tối thiểu n từ mặt cảm biến đến vật kim loại xung quanh (cho loại lắp đặt phẳng).
  • Ød: Đường kính d của lỗ lắp đặt.
Tránh Ảnh Hưởng Của Kim Loại Xung Quanh

Tránh Ảnh Hưởng Của Kim Loại Xung Quanh

20. Dịch vụ thiết kế, thi công và nâng cấp tủ điều khiển nhiệt độ tại Hưng Việt Automation

Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp về thiết kế, thi công và nâng cấp tủ điều khiển nhiệt độ cho các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Với đội ngũ kỹ sư tự động hóa giàu kinh nghiệm, chúng tôi đảm bảo tủ điều khiển được thiết kế tối ưu, vận hành ổn định và phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế của khách hàng.

Các dịch vụ chính

  • Thiết kế tủ điều khiển nhiệt độ

    • Tư vấn lựa chọn bộ điều khiển, cảm biến nhiệt độ, relay, SSR và các thiết bị liên quan.

    • Thiết kế sơ đồ đấu nối, bố trí linh kiện khoa học, đảm bảo tiết kiệm không gian và dễ bảo trì.

  • Thi công và lắp đặt tủ điều khiển nhiệt độ

    • Lắp đặt trọn gói các dòng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics và các thiết bị liên quan.

    • Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị trước khi vận hành, đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.

  • Nâng cấp và cải tiến tủ điều khiển

    • Thay thế bộ điều khiển cũ bằng các model mới với tính năng cao hơn (PID, đa kênh, RS485).

    • Cập nhật phần mềm và giao thức truyền thông, nâng cao hiệu suất giám sát và điều khiển.

  • Bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật

    • Dịch vụ bảo trì định kỳ, kiểm tra trạng thái hoạt động của tủ.

    • Hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng, giảm tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

  • Lợi ích khi chọn Hưng Việt Automation

    • Chuyên môn cao: Đội ngũ kỹ sư tự động hóa và điện công nghiệp giàu kinh nghiệm.

    • Thiết bị chính hãng: Cung cấp bộ điều khiển Autonics và linh kiện điện công nghiệp uy tín.

    • Hiệu quả và ổn định: Tủ điều khiển được tối ưu hóa, giảm lỗi, nâng cao độ chính xác.

    • Dịch vụ trọn gói: Từ thiết kế, thi công, nâng cấp đến bảo trì.

Hãy lựa chọn Hưng Việt Automation để sở hữu tủ điều khiển nhiệt độ chất lượng cao, vận hành ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất của bạn.

21. Tại sao mua Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series tại Hưng Việt Automation?

Mua Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series tại Hưng Việt Automation mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là những lý do bạn nên lựa chọn Hưng Việt Automation:

Lý do nên mua Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series tại Hưng Việt Automation

  • Chất lượng sản phẩm chính hãng, uy tín

    • Hưng Việt Automation là nhà phân phối chính thức của Autonics tại Việt Nam, đảm bảo cung cấp sản phẩm chính hãng với chất lượng cao và giá cả cạnh tranh.

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu

    • Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của Hưng Việt Automation sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn sử dụng sản phẩm, giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí vận hành.

  • Dịch vụ hậu mãi chu đáo

    • Hưng Việt Automation cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo trì và thay thế linh kiện nhanh chóng, đảm bảo sự hoạt động liên tục và ổn định của hệ thống.

  • Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp

    • Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series được ứng dụng trong các lĩnh vực như chế biến thực phẩm, sản xuất nhựa, dệt may, máy công cụ, đóng gói và nhiều ngành công nghiệp khác, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

22. Các Câu Hỏi Thường Gặp về Cảm Biến Tiệm Cận Autonics PRD Series

1. Câu hỏi: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là loại cảm biến gì và hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

  • Trả lời: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là loại cảm biến tiệm cận hình trụ, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng từ (Inductive) để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc.

2. Câu hỏi: Điểm khác biệt lớn nhất về hiệu suất giữa Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series và các dòng cảm biến tiêu chuẩn là gì?

  • Trả lời: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series sở hữu khoảng cách phát hiện dài, thường gấp đến lần so với các dòng tiêu chuẩn như PR, giúp tăng độ tin cậy và giảm rủi ro va chạm.

3. Câu hỏi: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có những loại kích thước đường kính nào?

  • Trả lời: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có sẵn các kích thước phổ biến là M8, M12, M18, và M30, cho phép linh hoạt trong lắp đặt.

4. Câu hỏi: Công nghệ IO-Link được tích hợp trên Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series mang lại lợi ích gì?

  • Trả lời: Các model IO-Link của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series cho phép truyền dữ liệu số hóa, thực hiện chẩn đoán thông minh, và cấu hình ngõ ra từ xa thông qua IO-Link Master.

5. Câu hỏi: Cấp bảo vệ chống nước và bụi của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là gì?

  • Trả lời: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD SeriesCấu trúc bảo vệ IP67 (theo IEC), đảm bảo khả năng chống bụi hoàn toàn và bảo vệ khỏi nước khi ngâm tạm thời.

6. Câu hỏi: Các tùy chọn ngõ ra điều khiển DC của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series bao gồm những loại nào?

  • Trả lời: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có ngõ ra DC dây () và DC dây ( Thường Mở/Thường Đóng).

7. Câu hỏi: Khoảng cách phát hiện tối đa của model M30 loại Non-flush (không phẳng) thuộc Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là bao nhiêu?

  • Trả lời: Khoảng cách phát hiện tối đa của model M30 Non-flush trong dòng Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series.

8. Câu hỏi: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có tính năng gì giúp tăng độ bền khi lắp đặt trong các ứng dụng chuyển động?

  • Trả lời: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series (trừ M8) được trang bị cáp uốn dẻo có độ bền cao tại điểm nối, lý tưởng cho các ứng dụng có dây cáp phải uốn cong lặp lại.

9. Câu hỏi: Làm thế nào để sử dụng Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series trong môi trường hàn mà không bị tia lửa bám vào?

  • Trả lời: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có các model chuyên biệt được phủ lớp PTFE (Teflon) chống dính, ngăn chặn tia lửa hàn bám vào mặt cảm biến.

10. Câu hỏi: Mã ký hiệu nào trong tên sản phẩm Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series chỉ ra cáp chịu dầu?

  • Trả lời: Ký hiệu V trong mã sản phẩm Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series (ví dụ: PRD12-4DP-V) chỉ ra đó là loại sử dụng cáp chịu dầu ().

11. Câu hỏi: Các model IO-Link của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series báo hiệu trạng thái như thế nào?

  • Trả lời: Các model IO-Link của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có chỉ báo truyền thông (Xanh lá nhấp nháy), chỉ báo hoạt động (Cam) và chỉ báo phát hiện bất thường.

12. Câu hỏi: Chức năng chẩn đoán sớm trong Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series IO-Link có tác dụng gì?

  • Trả lời: Chức năng chẩn đoán của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có thể phát hiện và cảnh báo sớm các bất thường như quá dòng, hoạt động không ổn định hoặc mất kết nối, hỗ trợ bảo trì dự đoán.

13. Câu hỏi: Dòng điện tiêu thụ (Current consumption) của model IO-Link là bao nhiêu?

  • Trả lời: Dòng tiêu thụ của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series IO-Link là ở chế độ IO-Link và ở chế độ SIO.

14. Câu hỏi: Dải điện áp hoạt động tối đa cho các model DC của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là bao nhiêu?

  • Trả lời: Dải điện áp hoạt động cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series đến (danh định ).

15. Câu hỏi: Khi lắp đặt nhiều Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series gần nhau, cần tuân thủ quy tắc gì?

  • Trả lời: Cần tuân thủ khoảng cách lắp đặt tối thiểu được nhà sản xuất quy định (khoảng cách cho đối mặt và cho song song) để tránh nhiễu lẫn nhau giữa các Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series.

16. Câu hỏi: Nếu dòng điện đi qua tải quá nhỏ (cho loại DC dây), cách khắc phục sự cố cho Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là gì?

  • Trả lời: Phải nối thêm một Điện trở rỉ () song song với tải để đảm bảo dòng điện chạy qua Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series đủ lớn để duy trì hoạt động ổn định.

17. Câu hỏi: Vật liệu chính tạo nên vỏ và mặt cảm biến của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là gì?

  • Trả lời: Vỏ/Đai ốc của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series thường làm từ Đồng thau mạ Niken, còn mặt cảm biến làm từ nhựa ABS chịu nhiệt hoặc PBT.

18. Câu hỏi: Tần số đáp ứng tối đa của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là bao nhiêu?

  • Trả lời: Tần số đáp ứng tối đa của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series (đối với model Flush/DC dây), phù hợp cho các ứng dụng tốc độ cao.

19. Câu hỏi: Các loại kết nối (Cable, Cable connector, Connector) của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series có ký hiệu mã sản phẩm tương ứng là gì?

  • Trả lời: Các tùy chọn kết nối của Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series là Dây cáp cố định (No mark), Giắc cắm cáp (ký hiệu W), và Giắc cắm (CM).

20. Câu hỏi: Ngoài việc phát hiện vị trí, Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series còn được dùng trong ứng dụng nào khác?

  • Trả lời: Cảm biến tiệm cận Autonics PRD Series còn lý tưởng cho các ứng dụng đếm sản phẩm kim loại trên dây chuyền tốc độ cao hoặc giám sát tốc độ quay (RPM).