Tụ bù EUNSUNG 440V (10kVAr – 50kVAr) ESL & ESD – Capacitor Korea
1. Tụ bù EUNSUNG 440V (10kVAr – 50kVAr) ESL & ESD – Capacitor Korea.
Trong các hệ thống điện công nghiệp, tụ bù công suất phản kháng (Power Factor Correction Capacitor) đóng vai trò quan trọng giúp nâng cao hệ số công suất, giảm tổn thất điện năng và tối ưu vận hành của hệ thống điện. Một trong những thương hiệu tụ bù được nhiều kỹ sư và nhà sản xuất tủ điện tin dùng hiện nay là tụ bù EUNSUNG đến từ Hàn Quốc.
Tụ bù Eunsung 440V được thiết kế cho hệ thống điện 3 pha, sử dụng phổ biến trong tủ bù công suất phản kháng tại nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà và trạm điện. Sản phẩm có hai dòng chính:
Cả hai dòng đều đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và có độ tin cậy cao trong vận hành.



2. Bảng thông số tụ bù EUNSUNG 440V (ESL – Oil Type & ESD – Dry Type)
| Model | Loại tụ | Công suất (kVAr) | Điện áp | Tần số | Số pha | Dòng định mức | Ứng dụng |
|---|
| ESL5-44010KT | Tụ dầu (Oil Type) | 10 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~13.1 A | Tủ bù công suất phản kháng |
| ESD5-44010KT | Tụ khô (Dry Type) | 10 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~13.1 A | Tủ bù công suất phản kháng |
| ESL5-44015KT | Tụ dầu | 15 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~19.7 A | Hệ thống điện công nghiệp |
| ESD5-44015KT | Tụ khô | 15 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~19.7 A | Tủ bù tự động |
| ESL5-44020KT | Tụ dầu | 20 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~26.2 A | Tủ bù nhà máy |
| ESD5-44020KT | Tụ khô | 20 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~26.2 A | Hệ thống phân phối điện |
| ESL5-44025KT | Tụ dầu | 25 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~32.8 A | Tủ bù công nghiệp |
| ESD5-44025KT | Tụ khô | 25 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~32.8 A | Tủ bù tự động |
| ESL5-44030KT | Tụ dầu | 30 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~39.3 A | Hệ thống điện nhà máy |
| ESD5-44030KT | Tụ khô | 30 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~39.3 A | Tủ bù công suất |
| ESL5-44040KT | Tụ dầu | 40 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~52.5 A | Trạm điện, nhà máy |
| ESD5-44040KT | Tụ khô | 40 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~52.5 A | Tủ bù trung tâm |
| ESL5-44050KT | Tụ dầu | 50 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~65.6 A | Hệ thống điện công nghiệp |
| ESD5-44050KT | Tụ khô | 50 kVAr | 440V | 60Hz | 3 pha | ~65.6 A | Tủ bù công suất lớn |
3. Thông số kỹ thuật chung của tụ bù EUNSUNG
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Hãng sản xuất | Eunsung Industrial |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Điện áp định mức | 440 VAC |
| Tần số | 60 Hz |
| Số pha | 3 pha |
| Loại tụ | Oil Type (ESL) / Dry Type (ESD) |
| Ứng dụng | Bù công suất phản kháng |
| Lắp đặt | Trong tủ bù công suất |
| Tiêu chuẩn | IEC / KS / TUV |
4. Phân biệt tụ dầu và tụ khô EUNSUNG
| Tiêu chí | ESL (Oil Type) | ESD (Dry Type) |
|---|
| Cấu tạo | Có dầu cách điện | Film khô |
| Khả năng tản nhiệt | Tốt | Trung bình |
| Tuổi thọ | Cao | Cao |
| Bảo trì | Ít | Ít |
| Giá | Cao hơn | Thấp hơn |
5. Vì sao tụ bù EUNSUNG được nhà làm tủ điện tin dùng?
Trong lĩnh vực tủ bù công suất phản kháng, các nhà sản xuất tủ điện thường ưu tiên sử dụng tụ bù Eunsung Korea nhờ những ưu điểm sau:
Chất lượng ổn định
Tụ được sản xuất theo tiêu chuẩn IEC, KS và TÜV, đảm bảo độ bền và độ tin cậy trong vận hành lâu dài.
Thiết kế tối ưu cho tủ bù
Kích thước tụ phù hợp với tủ bù tự động và tủ bù trung tâm, dễ dàng lắp đặt và thay thế.
Độ bền cao
Sử dụng metallized film capacitor technology, giúp tụ có tuổi thọ cao và chịu được điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Giá thành cạnh tranh
So với các thương hiệu tụ bù châu Âu, tụ bù Eunsung có giá hợp lý hơn, phù hợp với nhiều dự án công nghiệp.
6. Ứng dụng của tụ bù EUNSUNG
Tụ bù Eunsung 440V được sử dụng rộng rãi trong:
Việc sử dụng tụ bù giúp:
nâng cao hệ số công suất (Power Factor)
giảm tổn thất điện năng
tăng khả năng tải của máy biến áp
giảm chi phí tiền điện do công suất phản kháng
7. Kết luận
Với hơn 45 năm kinh nghiệm trong ngành sản xuất tụ điện, Eunsung Industrial Korea đã trở thành một trong những nhà cung cấp tụ bù công suất phản kháng uy tín cho hệ thống điện công nghiệp.
Các dòng tụ bù ESL (Oil Type) và ESD (Dry Type) mang lại giải pháp hiệu quả cho tủ bù 440V từ 10kVAr đến 50kVAr, đáp ứng nhu cầu của nhiều hệ thống điện khác nhau.