Bộ mã hóa vòng quay E30 Series

Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series là sản phẩm của hãng Autonics – thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị tự động hóa đến từ Hàn Quốc, được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhằm đảm bảo độ tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp. Đây là dòng encoder vòng quay tương đối với kích thước nhỏ gọn, vỏ Ø30mm và trục đặc Ø4mm, dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế, đồng thời có momen quán tính thấp giúp hạn chế ảnh hưởng đến chuyển động của máy móc. Sản phẩm cung cấp nhiều mức độ phân giải lên đến 3000 xung/vòng, hỗ trợ các chuẩn ngõ ra NPN, PNP, Line Driver và Voltage Output, cùng nguồn cấp linh hoạt 5VDC hoặc 12–24VDC. Chức năng chính của Autonics E30S Series là biến đổi chuyển động quay của trục thành tín hiệu điện dạng xung để đưa về bộ điều khiển như PLC, CNC hoặc robot, từ đó đo lường chính xác góc quay, tốc độ và hướng quay. Nhờ đặc tính này, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như máy đóng gói, máy dệt, thang máy, dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống truyền động cần độ chính xác cao. 

1. Giới thiệu về Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series là sản phẩm của hãng Autonics – một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị tự động hóa đến từ Hàn Quốc. Với nhiều năm kinh nghiệm, Autonics đã khẳng định vị thế toàn cầu nhờ các sản phẩm encoder, cảm biến, bộ điều khiển và thiết bị đo lường chất lượng cao. Dòng E30S được thiết kế và sản xuất tại Hàn Quốc, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và độ tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp.

E30S Series là loại encoder vòng quay tương đối (incremental encoder) với kích thước nhỏ gọn, đường kính vỏ chỉ 30 mm và trục đặc 4 mm. Thiết kế này giúp thiết bị dễ dàng lắp đặt trong những không gian hạn chế, đồng thời giảm momen quán tính, hạn chế ảnh hưởng đến chuyển động của máy móc. Encoder có nhiều mức độ phân giải, tối đa lên đến 3000 xung trên mỗi vòng quay, cho phép đo lường chính xác vị trí và tốc độ. Ngoài ra, sản phẩm hỗ trợ nhiều chuẩn ngõ ra như NPN, PNP, Line Driver và Voltage Output, cùng nguồn cấp linh hoạt 5VDC hoặc 12–24VDC.

Chức năng chính của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series là biến đổi chuyển động quay của trục thành tín hiệu điện dạng xung. Các tín hiệu này được đưa về bộ điều khiển như PLC, CNC hoặc hệ thống robot để giám sát và điều khiển chuyển động. Nhờ đó, encoder có thể đo lường góc quay, tốc độ quay và hướng quay của trục. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như máy đóng gói, máy dệt, thang máy, dây chuyền sản xuất tự động và các hệ thống truyền động cần độ chính xác cao.

Nguyên lý hoạt động của encoder vòng quay tương đối E30S dựa trên đĩa quang khắc vạch gắn trên trục. Khi trục quay, ánh sáng từ LED chiếu qua các vạch trên đĩa và được cảm biến quang điện thu nhận. Mỗi vạch tạo ra một xung điện, số lượng xung trong một vòng quay chính là độ phân giải của encoder. Bộ điều khiển sẽ đếm số xung để xác định góc quay, tính toán tốc độ dựa trên số xung trong một khoảng thời gian, và nhận biết hướng quay nhờ sự lệch pha giữa hai kênh tín hiệu A và B.

Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

2. Tính năng nổi bật của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

2.1. Vỏ nhỏ gọn Ø30mm, trục đặc Ø4mm

Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series được thiết kế với kích thước vỏ ngoài chỉ Ø30mm và trục đặc Ø4mm, mang lại sự cân đối giữa độ bền và tính tiện dụng. Kích thước nhỏ gọn này giúp thiết bị phù hợp với những hệ thống máy móc có không gian lắp đặt hạn chế, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng hoạt động ổn định và chính xác trong môi trường công nghiệp khắt khe.

2.2. Dễ dàng lắp đặt trong không gian chật hẹp

Nhờ thiết kế tối ưu, encoder E30S có thể được lắp đặt nhanh chóng và thuận tiện ngay cả trong những vị trí khó tiếp cận. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt, đồng thời mang lại sự linh hoạt cho các kỹ sư khi bố trí thiết bị trong dây chuyền sản xuất hoặc hệ thống tự động hóa phức tạp.

2.3. Momen quán tính trục thấp

Một ưu điểm nổi bật của E30S là trục encoder có momen quán tính thấp. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng đến chuyển động quay của hệ thống cơ khí, đảm bảo phản hồi nhanh và chính xác. Nhờ đó, thiết bị có thể theo dõi tốc độ và vị trí một cách ổn định, đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu độ nhạy cao như robot công nghiệp hoặc máy CNC.

2.4. Độ phân giải đa dạng: lên đến 3000 xung/vòng

E30S Series cung cấp nhiều tùy chọn độ phân giải, từ mức cơ bản đến cao cấp, với khả năng đạt tối đa 3000 xung trên mỗi vòng quay. Độ phân giải cao cho phép thiết bị đo lường chi tiết và chính xác hơn, giúp hệ thống điều khiển có dữ liệu đầu vào chất lượng để thực hiện các thao tác tinh vi, chẳng hạn như định vị chính xác trong máy dệt hoặc kiểm soát tốc độ trong dây chuyền đóng gói.

2.5. Nhiều tùy chọn ngõ ra điều khiển

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng, encoder E30S hỗ trợ nhiều chuẩn ngõ ra khác nhau như NPN, PNP, Line Driver và Voltage Output. Sự linh hoạt này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp với nhiều loại bộ điều khiển, PLC hoặc hệ thống tự động hóa khác nhau, đảm bảo khả năng tương thích cao và giảm thiểu rủi ro trong quá trình kết nối.

2.6. Nguồn cấp: 5VDC ±5%, 12–24VDC ±5%

Thiết bị có khả năng hoạt động với nguồn cấp linh hoạt, từ 5VDC đến 24VDC, phù hợp với nhiều môi trường và hệ thống công nghiệp. Điều này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn phương án cấp nguồn phù hợp, đồng thời đảm bảo sự ổn định và độ tin cậy của encoder trong quá trình vận hành lâu dài.

3. Vỏ nhỏ gọn Ø30mm, trục đặc Ø4mm

Thiết kế vỏ Ø30mm giúp encoder E30S đạt kích thước tổng thể nhỏ, giảm chiếm dụng không gian trong tủ điện, trên khung máy hoặc cạnh cơ cấu truyền động. Trục đặc Ø4mm mang lại độ cứng vững tốt, hạn chế biến dạng khi chịu lực lắp ghép qua khớp nối, đồng thời đảm bảo độ đồng trục và độ đảo trục thấp để nâng cao độ chính xác tín hiệu. Vật liệu vỏ và trục được tối ưu cho môi trường công nghiệp, chống mài mòn và duy trì độ ổn định cơ học theo thời gian. Nhờ form factor tiêu chuẩn, E30S dễ tương thích với đa dạng khớp nối trục (flexible coupling, rigid coupling) và gá lắp phổ biến, giảm yêu cầu gia công bổ sung.

4. Dễ dàng lắp đặt trong không gian chật hẹp

Kích thước gọn và bố trí cổng/kabel hợp lý cho phép lắp đặt E30S ở các vị trí sát vách máy, sau cụm truyền động, hoặc trong khoang hẹp của mô-đun thiết bị. Hướng ra dây được thiết kế để tránh gập gãy cáp, giảm bán kính uốn tối thiểu, nhờ đó bảo vệ tín hiệu trước nhiễu cơ học. Các lỗ bắt vít và phụ kiện tiêu chuẩn hỗ trợ cố định nhanh, giảm thời gian dừng máy. Kỹ sư có thể thay thế hoặc bảo trì encoder mà không cần tháo nhiều cụm liên quan, giúp rút ngắn thời gian bảo dưỡng và hạn chế rủi ro sai lệch lắp đặt.

5. Momen quán tính trục thấp

Momen quán tính thấp giúp trục encoder không “kéo nặng” hệ thống truyền động, hạn chế ảnh hưởng đến đáp ứng tăng/giảm tốc của động cơ hoặc trục máy. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi thay đổi tốc độ nhanh, chu kỳ điều khiển ngắn, hoặc chuyển động đảo chiều liên tục, nơi tải quán tính phụ có thể gây overshoot, rung lắc hoặc trễ phản hồi. Trục nhẹ và đĩa quang tối ưu giúp encoder bắt kịp chuyển động tức thời, giảm sai số tích lũy khi đếm xung và tăng độ tin cậy trong điều khiển vòng kín tốc độ và vị trí.

6. Độ phân giải đa dạng: lên đến 3000 xung/vòng

Dải độ phân giải phong phú cho phép lựa chọn phù hợp với yêu cầu đo lường: độ phân giải cao (gần 3000 xung/vòng) phục vụ định vị tinh vi, kiểm soát chuyển động mượt và đo tốc độ chính xác; độ phân giải trung bình/thấp tối ưu cho hệ thống cần tốc độ đếm cao, giảm tải xử lý cho PLC/drive. Độ phân giải thể hiện số bước “lượng tử hóa” trong mỗi vòng quay, quyết định độ mịn của dữ liệu vị trí/tốc độ và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều khiển. Khi kết hợp với thuật toán nội suy và lọc tín hiệu, encoder có thể cung cấp phản hồi ổn định ngay cả trong điều kiện rung động nhẹ hoặc biến thiên tải.

7. Nhiều tùy chọn ngõ ra điều khiển

Sự đa dạng chuẩn ngõ ra (NPN, PNP, Line Driver, Voltage Output) giúp E30S tương thích với hầu hết bộ điều khiển:

  • NPN/PNP: Dễ kết nối với PLC tiêu chuẩn, phù hợp dây chuyền phổ thông; đơn giản hóa thiết kế mạch vào số.

  • Line Driver: Ngõ ra vi sai (A, /A; B, /B; Z, /Z) chống nhiễu tốt, truyền xa ổn định, lý tưởng cho môi trường công nghiệp nhiễu điện từ cao.

  • Voltage Output: Linh hoạt trong các hệ thống cần mức tín hiệu điện áp cụ thể.
    Các kênh A/B lệch pha 90 độ cung cấp thông tin hướng quay (quadrature), và kênh Z (index) cho phép xác định điểm gốc mỗi vòng. Nhờ đó, hệ điều khiển dễ dàng đếm xung, nhận biết chiều, đồng bộ hóa vị trí, và khôi phục tham chiếu nhanh sau mất điện hoặc reset.

8. Nguồn cấp: 5VDC ±5%, 12–24VDC ±5%

Hỗ trợ hai dải nguồn phổ biến giúp encoder tích hợp linh hoạt với hệ thống hiện hữu: 5VDC phù hợp với mạch logic mức thấp, tốc độ cao; 12–24VDC phù hợp môi trường công nghiệp tiêu chuẩn, giảm ảnh hưởng sụt áp trên đường dây dài. Dải sai số ±5% đảm bảo encoder vẫn hoạt động ổn định trước biến thiên nguồn trong thực tế. Mạch bảo vệ nội bộ (như chống đảo cực, lọc nhiễu) thường được tối ưu để tăng độ tin cậy, giúp tín hiệu xung duy trì biên độ và dạng xung ổn định, hạn chế lỗi đếm do nhiễu điện hoặc dao động nguồn.

9. Thông số kỹ thuật của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

MụcThông số
Loại sản phẩmEncoder quay gia tăng, trục Ø30mm
Độ phân giải (P/R)100, 200, 360, 500, 1000, 1024, 3000 (Các độ phân giải khác có thể tùy chỉnh)
Pha đầu raA, B, Z (Line driver: A, A̅, B, B̅, Z, Z̅)
Độ lệch phaGiữa A và B: T/4 ± T/8 (T = 1 chu kỳ của pha A)
Totem pole outputDòng tải thấp: Max 30mA, điện áp dư: Max 0.4VDC; Dòng tải cao: Max 10mA; Điện áp đầu ra: Min (Nguồn–2.0)VDC @5VDC; Min (Nguồn–3.0)VDC @12–24VDC
NPN open collector outputMax 30mA, điện áp dư: Max 0.4VDC
Voltage outputMax 10mA, điện áp dư: Max 0.4VDC
Line driver outputTải thấp: Max 20mA, điện áp dư: Max 0.5VDC; Tải cao: -20mA, điện áp đầu ra Min 2.5VDC
Thời gian đáp ứng – Totem poleMax 1µs (Cáp 2m, tải 20mA)
Thời gian đáp ứng – NPN collector5VDC: Max 1µs (tải 820Ω); 12–24VDC: Max 2µs (tải 4.7kΩ)
Thời gian đáp ứng – Voltage outputMax 1µs
Thời gian đáp ứng – Line driverMax 0.5µs (Cáp 2m, tải 20mA)
Tần số đáp ứng tối đa300kHz
Nguồn cấp5VDC ±5% (Ripple ≤5%); 12–24VDC ±5% (Ripple ≤5%)
Dòng tiêu thụMax 80mA (không tải); Line driver: Max 50mA (không tải)
Điện trở cách điện≥100MΩ @500VDC
Độ bền điện môi750VAC 50/60Hz trong 1 phút
Kết nốiDạng đầu nối cáp 250mm
CápØ5mm, 5 lõi, dài 2m; Line driver: Ø5mm, 8 lõi, loại có lưới chống nhiễu
Mô-men khởi độngMax 20gf·cm (0.002N·m)
Moment quán tínhMax 20g·cm² (2×10 kg·m²)
Tải trọng hướng tâmMax 2kgf
Tải trọng hướng trụcMax 1kgf
Tốc độ quay tối đa5000 rpm
RungBiên độ 1.5mm, 10–55Hz, 1 phút, theo 3 trục X/Y/Z, trong 2 giờ
SốcMax 50G
Nhiệt độ làm việc-10°C đến +70°C
Nhiệt độ lưu trữ-25°C đến +85°C
Độ ẩm làm việc35%–85%RH
Độ ẩm lưu trữ35%–90%RH
Cấp bảo vệIP50 (IEC)
Phụ kiệnKhớp nối Ø4mm
Tùy chọnE (Không áp dụng cho line driver output)
Khối lượngKhoảng 80g

10. Hướng dẫn chọn mã cho Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Hướng dẫn chọn mã cho Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Hướng dẫn chọn mã cho Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

10.1. Cấu trúc mã sản phẩm:

E30 S 4 - ① - ② - ③ - ④ - ⑤

Mỗi phần trong mã sản phẩm biểu thị một đặc điểm kỹ thuật cụ thể của encoder. Việc hiểu rõ từng thành phần giúp bạn chọn đúng model phù hợp với nhu cầu sử dụng.

10.2. Giải nghĩa từng thành phần

Vị tríÝ nghĩaTùy chọn
Độ phân giải (Resolution)Các giá trị như: 100, 200, 360, 500, 1000, 1024, 3000 xung/vòng (tham khảo bảng thông số)
Pha ngõ ra (Output phase)3: A, B, Z
6: A, Ā, B, B̄, Z, Z̄ (dạng vi sai – Line Driver)
Kiểu ngõ ra điều khiểnT: Totem pole
N: NPN open collector
V: Voltage output
L: Line driver
Nguồn cấp5: 5VDC ±5%
24: 12–24VDC ±5%
Kiểu kết nốiKhông ký hiệu: Dây cáp hướng trục
C: Dây cáp có đầu nối hướng trục

10.3. Phân tích ứng dụng

  • Độ phân giải (①): Chọn theo yêu cầu đo lường độ chính xác. Ví dụ, 1000 hoặc 3000 xung/vòng phù hợp với các hệ thống cần định vị chính xác cao.

  • Pha ngõ ra (②): Nếu hệ thống điều khiển cần tín hiệu vi sai để chống nhiễu và truyền xa, chọn loại 6. Nếu chỉ cần tín hiệu cơ bản, loại 3 là đủ.

  • Kiểu ngõ ra (③): 

    • T phù hợp với mạch điều khiển TTL hoặc CMOS.

    • N dễ dùng với PLC phổ thông.

    • V dùng khi cần tín hiệu điện áp cụ thể.

    • L lý tưởng cho môi trường nhiễu cao, truyền tín hiệu xa.

  • Nguồn cấp (④): Tùy thuộc vào nguồn sẵn có trong hệ thống. Nếu dùng mạch logic 5V, chọn 5; nếu dùng nguồn công nghiệp phổ biến, chọn 24.

  • Kiểu kết nối (⑤): Nếu cần tháo lắp nhanh, bảo trì dễ dàng, nên chọn loại có đầu nối (C). Nếu không cần thay đổi thường xuyên, loại không ký hiệu là đủ.

11. Kích thước của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm 

Kích thước của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Kích thước của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm 

12. Cách kết nối của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

12.1. Kết nối cho Totem pole / NPN open collector / Voltage output

ChânMàu dâyChức năng
1ĐenOUT A – Tín hiệu pha A
2TrắngOUT B – Tín hiệu pha B
3CamOUT Z – Tín hiệu pha Z (điểm gốc)
4Nâu+V – Nguồn cấp
5Xanh dươngGND – Mass nguồn
6ShieldF.G. – Nối đất vỏ và lớp chống nhiễu

Phân tích:

  • Đây là cấu hình phổ biến, dễ đấu nối với PLC hoặc mạch điều khiển thông thường.
  • OUT A và OUT B dùng để xác định hướng và tốc độ quay. OUT Z là xung đánh dấu điểm gốc mỗi vòng.
  • Dây Shield cần nối đất riêng biệt để chống nhiễu, đảm bảo tín hiệu ổn định.
  • M17 6-pin layout được dùng cho loại này, giúp kết nối nhanh và gọn.

12.2. Kết nối cho Line driver output (ngõ ra vi sai)

Chân

Màu dây

Chức năng

1ĐenOUT A – Pha A
2ĐỏOUT Ā – Pha A đảo
3Nâu+V – Nguồn cấp
4Xanh dươngGND – Mass nguồn
5TrắngOUT B – Pha B
6XámOUT B̅ Pha B đảo
7CamOUT Z – Pha Z
8VàngOUT Z̅ Pha Z đảo
9ShieldF.G. – Nối đất vỏ và lớp chống nhiễu

Phân tích:

  • Line driver là ngõ ra vi sai, truyền tín hiệu A/B/Z cùng với tín hiệu đảo (Ā, B̅, Z̅), giúp chống nhiễu tốt và truyền xa ổn định.
  • Phù hợp với môi trường công nghiệp có nhiễu điện từ cao hoặc khoảng cách truyền dài.
  • M17 9-pin layout hỗ trợ đầy đủ các kênh vi sai, yêu cầu bộ điều khiển tương thích với chuẩn Line driver.
  • Dây Shield vẫn cần nối đất riêng để đảm bảo hiệu quả chống nhiễu.

Lưu ý kỹ thuật

  • Các dây không sử dụng phải được cách điện cẩn thận để tránh chạm chập hoặc nhiễu tín hiệu.
  • Vỏ kim loại và lớp chống nhiễu (shield cable) phải được nối đất đúng kỹ thuật (Frame Ground – F.G.), tách biệt với mass nguồn để tránh tạo vòng lặp nhiễu.
Cách kết nối của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Cách kết nối của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

13. Dạng sóng ngõ ra của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Dạng sóng ngõ ra của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Dạng sóng ngõ ra của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

14. Sơ đồ mạch bên trong của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Sơ đồ mạch bên trong của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Sơ đồ mạch bên trong của Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

15. Dịch vụ thiết kế, thi công và nâng cấp tủ điều khiển nhiệt độ tại Hưng Việt Automation

Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp về thiết kế, thi công và nâng cấp tủ điều khiển nhiệt độ cho các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Với đội ngũ kỹ sư tự động hóa giàu kinh nghiệm, chúng tôi đảm bảo tủ điều khiển được thiết kế tối ưu, vận hành ổn định và phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế của khách hàng.

Các dịch vụ chính

  • Thiết kế tủ điều khiển nhiệt độ

    • Tư vấn lựa chọn bộ điều khiển, cảm biến nhiệt độ, relay, SSR và các thiết bị liên quan.

    • Thiết kế sơ đồ đấu nối, bố trí linh kiện khoa học, đảm bảo tiết kiệm không gian và dễ bảo trì.

  • Thi công và lắp đặt tủ điều khiển nhiệt độ

    • Lắp đặt trọn gói các dòng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics và các thiết bị liên quan.

    • Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị trước khi vận hành, đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.

  • Nâng cấp và cải tiến tủ điều khiển

    • Thay thế bộ điều khiển cũ bằng các model mới với tính năng cao hơn (PID, đa kênh, RS485).

    • Cập nhật phần mềm và giao thức truyền thông, nâng cao hiệu suất giám sát và điều khiển.

  • Bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật

    • Dịch vụ bảo trì định kỳ, kiểm tra trạng thái hoạt động của tủ.

    • Hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng, giảm tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

  • Lợi ích khi chọn Hưng Việt Automation

    • Chuyên môn cao: Đội ngũ kỹ sư tự động hóa và điện công nghiệp giàu kinh nghiệm.

    • Thiết bị chính hãng: Cung cấp bộ điều khiển Autonics và linh kiện điện công nghiệp uy tín.

    • Hiệu quả và ổn định: Tủ điều khiển được tối ưu hóa, giảm lỗi, nâng cao độ chính xác.

    • Dịch vụ trọn gói: Từ thiết kế, thi công, nâng cấp đến bảo trì.

Hãy lựa chọn Hưng Việt Automation để sở hữu tủ điều khiển nhiệt độ chất lượng cao, vận hành ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất của bạn.

16. Tại sao mua Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm tại Hưng Việt Automation?

Mua Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm tại Hưng Việt Automation mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là những lý do bạn nên lựa chọn Hưng Việt Automation:

Lý do nên mua Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm tại Hưng Việt Automation

  • Chất lượng sản phẩm chính hãng, uy tín

    • Hưng Việt Automation là nhà phân phối chính thức của Autonics tại Việt Nam, đảm bảo cung cấp sản phẩm chính hãng với chất lượng cao và giá cả cạnh tranh.

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu

    • Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của Hưng Việt Automation sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn sử dụng sản phẩm, giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí vận hành.

  • Dịch vụ hậu mãi chu đáo

    • Hưng Việt Automation cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo trì và thay thế linh kiện nhanh chóng, đảm bảo sự hoạt động liên tục và ổn định của hệ thống.

  • Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp

    • Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm được ứng dụng trong các lĩnh vực như chế biến thực phẩm, sản xuất nhựa, dệt may, máy công cụ, đóng gói và nhiều ngành công nghiệp khác, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

17. Các câu hỏi thường gặp về Bộ mã hóa vòng quay tương đối Autonics E30S Series loại trục phi 30mm

Q1: Bạn muốn cấu hình Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series theo độ phân giải 100 P/R, pha A-B-Z cơ bản, ngõ ra Totem pole, nguồn 5VDC, kết nối cáp trục (axial)?
A1: Model gợi ý: E30S4-100-3-T-5

  • Độ phân giải: 100 xung/vòng

  • Pha ngõ ra: A, B, Z

  • Ngõ ra điều khiển: Totem pole

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục (không ký hiệu)

  • Thông số chính: Tần số đáp ứng tối đa 300kHz; thời gian đáp ứng 1µs; IP50; 5000rpm; trọng lượng ~80g

  • Gợi ý dây: A/đen, B/trắng, Z/cam, +V/nâu, GND/xanh dương, F.G./shield

Q2: Bạn muốn cấu hình Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series với 200 P/R, pha A-B-Z, ngõ ra NPN open collector, nguồn 12–24VDC, cáp trục?
A2: Model gợi ý: E30S4-200-3-N-24

  • Độ phân giải: 200 xung/vòng

  • Pha ngõ ra: A, B, Z

  • Ngõ ra điều khiển: NPN open collector

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

  • Thông số chính: Tần số đáp ứng tối đa 300kHz; thời gian đáp ứng 1–2µs tùy nguồn; IP50; 5000rpm

  • Gợi ý dây: A/đen, B/trắng, Z/cam, +V/nâu, GND/xanh dương, F.G./shield

Q3: Bạn cần Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 360 P/R, pha A-B-Z, ngõ ra Voltage output, nguồn 5VDC, cáp trục?
A3: Model gợi ý: E30S4-360-3-V-5

  • Độ phân giải: 360 xung/vòng

  • Ngõ ra: Voltage output (tải tối đa 10mA)

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

  • Điểm nổi bật: Đáp ứng 1µs; điện áp ra tối thiểu (Vcc−2.0)VDC; IP50

Q4: Bạn muốn Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 500 P/R, pha A-B-Z, ngõ ra Totem pole, nguồn 12–24VDC, cáp trục?
A4: Model gợi ý: E30S4-500-3-T-24

  • Độ phân giải: 500 xung/vòng

  • Ngõ ra: Totem pole

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Thông số điện áp ra: Tối thiểu (Vcc−3.0)VDC ở mức cao

  • Kết nối: Cáp hướng trục

Q5: Bạn cần Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 1000 P/R, pha A-B-Z, NPN, nguồn 5VDC, cáp trục?
A5: Model gợi ý: E30S4-1000-3-N-5

  • Độ phân giải: 1000 xung/vòng

  • Ngõ ra: NPN open collector (tải tối đa 30mA)

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

  • Ứng dụng: PLC phổ thông, tốc độ trung bình–cao

Q6: Bạn muốn Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 1024 P/R, pha A-B-Z, Voltage output, nguồn 12–24VDC, cáp trục?
A6: Model gợi ý: E30S4-1024-3-V-24

  • Độ phân giải: 1024 xung/vòng

  • Ngõ ra: Voltage output

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Gợi ý: Phù hợp hệ thống cần mức điện áp xác định; đáp ứng 1µs

Q7: Bạn cần Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 3000 P/R, pha A-B-Z, Totem pole, nguồn 5VDC, cáp trục?
A7: Model gợi ý: E30S4-3000-3-T-5

  • Độ phân giải: 3000 xung/vòng (định vị mịn)

  • Ngõ ra: Totem pole

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

  • Lưu ý: Đảm bảo bộ điều khiển hỗ trợ tần số xung cao

Q8: Bạn muốn Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 100 P/R, Line driver (vi sai) đầy đủ A,/A,B,/B,Z,/Z, nguồn 5VDC, cáp trục?
A8: Model gợi ý: E30S4-100-6-L-5

  • Độ phân giải: 100 xung/vòng

  • Pha ngõ ra: 6 (A, Ā, B, B̄, Z, Z̄)

  • Ngõ ra: Line driver (đáp ứng 0.5µs, chống nhiễu tốt)

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

  • Gợi ý dây: Thêm /A đỏ, /B xám, /Z vàng

Q9: Bạn cần Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 200 P/R, Line driver, nguồn 12–24VDC, cáp trục?
A9: Model gợi ý: E30S4-200-6-L-24

  • Độ phân giải: 200 xung/vòng

  • Ngõ ra: Line driver (mức cao ≥2.5VDC)

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

  • Ứng dụng: Truyền xa, môi trường nhiễu

Q10: Bạn muốn Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 360 P/R, A-B-Z, NPN, nguồn 12–24VDC, cáp trục có đầu nối?
A10: Model gợi ý: E30S4-360-3-N-24-C

  • Độ phân giải: 360 xung/vòng

  • Ngõ ra: NPN

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp trục có đầu nối (C) – dễ bảo trì

  • Phù hợp: Máy đóng gói, dệt

Q11: Bạn cần Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 500 P/R, A-B-Z, Voltage output, nguồn 5VDC, cáp trục có đầu nối?
A11: Model gợi ý: E30S4-500-3-V-5-C

  • Độ phân giải: 500 xung/vòng

  • Ngõ ra: Voltage output

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp trục có đầu nối (C)

Q12: Bạn muốn Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 1000 P/R, A-B-Z, Totem pole, nguồn 12–24VDC, cáp trục có đầu nối?
A12: Model gợi ý: E30S4-1000-3-T-24-C

  • Độ phân giải: 1000 xung/vòng

  • Ngõ ra: Totem pole

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp có đầu nối (C)

Q13: Bạn cần Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 1024 P/R, Line driver, nguồn 5VDC, cáp trục có đầu nối?
A13: Model gợi ý: E30S4-1024-6-L-5-C

  • Độ phân giải: 1024 xung/vòng

  • Ngõ ra: Line driver

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp có đầu nối (C)

  • Gợi ý: Yêu cầu bộ điều khiển hỗ trợ vi sai

Q14: Bạn muốn Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 3000 P/R, Line driver, nguồn 12–24VDC, cáp trục có đầu nối?
A14: Model gợi ý: E30S4-3000-6-L-24-C

  • Độ phân giải: 3000 xung/vòng

  • Ngõ ra: Line driver

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp có đầu nối (C)

  • Lưu ý: Tần số đếm cao, nên kiểm tra khả năng PLC/drive

Q15: Bạn cần Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 100 P/R, NPN, nguồn 5VDC, cáp trục có đầu nối?
A15: Model gợi ý: E30S4-100-3-N-5-C

  • Độ phân giải: 100 xung/vòng

  • Ngõ ra: NPN (tải ≤30mA)

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp có đầu nối (C)

Q16: Bạn muốn Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 200 P/R, Voltage output, nguồn 12–24VDC, cáp trục có đầu nối?
A16: Model gợi ý: E30S4-200-3-V-24-C

  • Độ phân giải: 200 xung/vòng

  • Ngõ ra: Voltage output (tải ≤10mA)

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp có đầu nối (C)

Q17: Bạn cần Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 360 P/R, Totem pole, nguồn 5VDC, cáp trục?
A17: Model gợi ý: E30S4-360-3-T-5

  • Độ phân giải: 360 xung/vòng

  • Ngõ ra: Totem pole

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

Q18: Bạn muốn Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 500 P/R, Line driver, nguồn 5VDC, cáp trục?
A18: Model gợi ý: E30S4-500-6-L-5

  • Độ phân giải: 500 xung/vòng

  • Ngõ ra: Line driver (đáp ứng 0.5µs)

  • Nguồn cấp: 5VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

Q19: Bạn cần Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 1000 P/R, Line driver, nguồn 12–24VDC, cáp trục?
A19: Model gợi ý: E30S4-1000-6-L-24

  • Độ phân giải: 1000 xung/vòng

  • Ngõ ra: Line driver

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

Q20: Bạn muốn Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series 1024 P/R, Totem pole, nguồn 12–24VDC, cáp trục?
A20: Model gợi ý: E30S4-1024-3-T-24

  • Độ phân giải: 1024 xung/vòng

  • Ngõ ra: Totem pole

  • Nguồn cấp: 12–24VDC ±5%

  • Kết nối: Cáp hướng trục

Lưu ý: “Ordering Information” cho thấy không phải mọi tổ hợp đều được hỗ trợ trên thực tế. Trước khi đặt, bạn nên đối chiếu từng model Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E20 Series với thông tin cập nhật trên website Autonics để xác nhận khả dụng của cấu hình mong muốn.