Bộ mã hóa vòng quay E18S Series

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC là encoder quang mini với thiết kế siêu nhỏ gọn Ø18 mm, trọng lượng chỉ khoảng 12 g, sử dụng nguồn cấp 5 VDC ± 5% và cho tần số đáp ứng tối đa 100 kHz. Thiết bị hỗ trợ độ phân giải đa dạng 100, 200, 300, 400 xung/vòng, tốc độ quay tối đa 3000 vòng/phút, mô-men quán tính thấp 3 × 10⁻⁸ kg·m², đầu ra điện áp với 2 kênh A và B, vỏ nhựa ABS bền nhẹ, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -10°C đến +70°C. Với đặc tính nhỏ gọn, chính xác và dễ lắp đặt, Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị văn phòng và giao dịch như máy ATM, máy POS, máy photocopy và máy in.

1. Giới thiệu về Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC là sản phẩm của Autonics, một thương hiệu nổi tiếng đến từ Hàn Quốc chuyên sản xuất cảm biến, bộ điều khiển và thiết bị tự động hóa. Với xuất xứ Hàn Quốc, Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series đảm bảo chất lượng, độ tin cậy và độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và thiết bị văn phòng.

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series thuộc dòng encoder mini với kích thước siêu nhỏ gọn chỉ Ø18 mm và trọng lượng nhẹ 12 g. Thiết bị sử dụng nguồn cấp 5 VDC ± 5%, có độ phân giải đa dạng từ 100, 200, 300 đến 400 xung/vòng, phù hợp cho nhiều yêu cầu đo lường khác nhau. Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series được thiết kế đặc biệt để dễ dàng lắp đặt trong không gian hẹp, đồng thời mô-men quán tính thấp giúp giảm ảnh hưởng đến chuyển động quay của trục.

Chức năng của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là chuyển đổi chuyển động quay của trục thành tín hiệu điện dạng xung. Nhờ đó, thiết bị có thể cung cấp thông tin về tốc độ quay, hướng quay và vị trí tương đối của trục. Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series thường được ứng dụng trong các thiết bị nhỏ gọn như máy ATM, máy tính tiền POS, máy photocopy, máy in và nhiều loại máy móc văn phòng khác, giúp hệ thống điều khiển hoạt động chính xác và ổn định.

Nguyên lý hoạt động của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series dựa trên cơ chế phát hiện ánh sáng qua đĩa quang học. Khi trục quay, đĩa có vạch chia bên trong encoder sẽ cắt tia sáng từ LED phát đến cảm biến quang. Mỗi lần ánh sáng bị chặn hoặc cho qua sẽ tạo ra một xung điện, từ đó hệ thống điều khiển nhận biết được số vòng quay và hướng quay. Vì là encoder tương đối, Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series chỉ cung cấp thông tin về sự thay đổi vị trí, không lưu trữ vị trí tuyệt đối, nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao trong các ứng dụng cần đo lường chuyển động.

Có thể thấy, Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC mang lại nhiều lợi ích nổi bật: thiết kế siêu nhỏ gọn dễ lắp đặt trong không gian hẹp, trọng lượng siêu nhẹ giúp giảm tải cho thiết bị, độ phân giải đa dạng từ 100–400 xung/vòng đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau, ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị văn phòng và công nghiệp, đồng thời được sản xuất bởi Autonics – thương hiệu Hàn Quốc uy tín.

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

2. Tính năng nổi bật của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Các tính năng nổi bật của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC là thiết kế siêu nhỏ gọn, siêu nhẹ, dễ lắp đặt trong không gian hẹp, mô-men quán tính thấp, độ phân giải đa dạng và nguồn cấp ổn định.

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC được thiết kế với đường kính cực nhỏ chỉ Ø18 mmtrọng lượng siêu nhẹ 12 g, giúp người dùng dễ dàng lắp đặt trong những không gian hạn chế. Đây là một ưu điểm lớn vì nhiều thiết bị văn phòng và máy móc nhỏ thường không có nhiều diện tích để bố trí linh kiện.

Một điểm nổi bật khác của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là mô-men quán tính thấp, giúp giảm thiểu tác động đến chuyển động quay của thiết bị, đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình đo lường. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng cần sự ổn định và độ nhạy cao.

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC còn có độ phân giải đa dạng với các mức 100, 200, 300 và 400 xung/vòng, cho phép người dùng lựa chọn phù hợp với yêu cầu đo lường cụ thể. Nhờ đó, thiết bị có thể đáp ứng nhiều ứng dụng khác nhau từ đơn giản đến phức tạp.

Nguồn cấp của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là 5 VDC ± 5%, đảm bảo hoạt động ổn định và tương thích với nhiều hệ thống điều khiển. Với thiết kế tối ưu, thiết bị này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các loại máy móc nhỏ như ATM, máy tính tiền POS, máy photocopy, máy in và nhiều thiết bị văn phòng khác.

Tóm lại

  • Siêu nhỏ gọn: Ø18 mm.

  • Siêu nhẹ: 12 g.

  • Mô-men quán tính thấp: giảm ảnh hưởng đến chuyển động quay.

  • Độ phân giải đa dạng: 100–400 xung/vòng.

  • Nguồn cấp ổn định: 5 VDC ± 5%.

  • Ứng dụng rộng rãi: ATM, POS, máy photocopy, máy in.

Nhờ những tính năng nổi bật này, Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC là giải pháp encoder lý tưởng cho các ứng dụng cần thiết bị nhỏ gọn, chính xác và đáng tin cậy.

3. Thiết kế siêu nhỏ gọn (Ø18 mm) và siêu nhẹ (12 g)

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC được thiết kế với đường kính chỉ Ø18 mm và trọng lượng siêu nhẹ 12 g. Đây là ưu điểm vượt trội giúp thiết bị trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng cần encoder nhỏ gọn, không chiếm nhiều diện tích và giảm tải trọng cho hệ thống. Nhờ thiết kế này, Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có thể tích hợp dễ dàng vào các thiết bị văn phòng hoặc máy móc công nghiệp nhỏ mà vẫn đảm bảo hiệu suất cao.

4. Dễ lắp đặt trong không gian hẹp

Một trong những chức năng nổi bật của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC là khả năng lắp đặt thuận tiện trong những không gian hạn chế. Với kích thước nhỏ và cấu trúc tối ưu, encoder này có thể được gắn vào các vị trí mà những loại encoder lớn hơn không thể sử dụng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các thiết bị như máy ATM, máy tính tiền POS, máy photocopy hay máy in, nơi mà không gian lắp đặt luôn bị giới hạn.

5. Mô-men quán tính thấp

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC được thiết kế với mô-men quán tính thấp, giúp giảm thiểu ảnh hưởng đến chuyển động quay của trục. Nhờ đó, thiết bị có thể đo lường chính xác tốc độ và hướng quay mà không gây ra sự cản trở hoặc làm chậm hệ thống. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ nhạy và độ chính xác trong các ứng dụng cần phản hồi nhanh.

6. Độ phân giải đa dạng: 100, 200, 300, 400 xung/vòng

Một điểm mạnh khác của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC là khả năng cung cấp nhiều mức độ phân giải khác nhau, từ 100, 200, 300 đến 400 xung/vòng. Người dùng có thể lựa chọn độ phân giải phù hợp với yêu cầu đo lường cụ thể, từ những ứng dụng đơn giản chỉ cần xác định tốc độ quay đến những ứng dụng phức tạp cần độ chính xác cao về vị trí. Sự linh hoạt này giúp thiết bị đáp ứng đa dạng nhu cầu trong nhiều ngành nghề.

7. Nguồn cấp: 5 VDC ± 5%

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC sử dụng nguồn cấp ổn định 5 VDC ± 5%, đảm bảo hoạt động tin cậy và tương thích với nhiều hệ thống điều khiển hiện có. Nguồn điện này không chỉ giúp thiết bị vận hành ổn định mà còn giảm thiểu rủi ro về sai số hoặc gián đoạn trong quá trình đo lường. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì độ chính xác và độ tin cậy lâu dài của encoder.

8. Thông số kỹ thuật của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Thông số kỹ thuậtGiá trị
Loại sản phẩmBộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series
Đường kính trụcØ18 mm
Nguồn cấp5 VDC ± 5%
Tần số đáp ứng tối đa100 kHz
Độ phân giải100, 200, 300, 400 xung/vòng
Loại đầu raĐầu ra điện áp
Số kênh đầu ra2 kênh (A, B)
Tốc độ quay tối đa3000 vòng/phút
Mô-men quán tính3 × 10⁻⁸ kg·m²
Trọng lượngKhoảng 12 g
Nhiệt độ hoạt động-10°C đến +70°C
Vật liệu vỏNhựa ABS
Ứng dụngMáy ATM, máy POS, máy photocopy, máy in

9. Hướng dẫn chọn mã cho Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Hướng dẫn chọn mã cho Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Hướng dẫn chọn mã cho Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

9.1. Cấu trúc mã sản phẩm

Mã sản phẩm có dạng:
E18 S ① - ② - 1 - ③ - 5 - ④

Trong đó:

  • ① Đường kính trục ngoài

    • 2: Ø 2 mm

    • 2.5: Ø 2.5 mm

  • ② Độ phân giải

    • Số: Tham khảo độ phân giải trong mục “Thông số kỹ thuật” (100 / 200 / 300 / 400 xung/vòng)

  • ③ Đầu ra điều khiển

    • N: Đầu ra collector hở NPN

    • V: Đầu ra điện áp

  • ④ Kiểu kết nối

    • R: Dây cáp hướng trục (Axial)

    • S: Dây cáp hướng xuyên tâm (Radial)

Lưu ý: Đây chỉ là thông tin tham khảo. Sản phẩm thực tế không hỗ trợ tất cả các tổ hợp mã. Để chọn đúng model, cần truy cập website chính thức của Autonics.

9.2. Phân tích cấu trúc mã sản phẩm

Cấu trúc mã sản phẩm của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC được thiết kế rất linh hoạt, cho phép người dùng tùy chọn theo nhu cầu cụ thể:

  • Tùy chọn đường kính trục (Ø2 mm hoặc Ø2.5 mm) giúp phù hợp với các loại trục máy khác nhau, đảm bảo độ khớp cơ khí và độ chính xác khi lắp đặt.

  • Độ phân giải có thể chọn từ 100 đến 400 xung/vòng, cho phép điều chỉnh độ nhạy và độ chính xác của phép đo vị trí hoặc tốc độ quay.

  • Loại đầu ra điều khiển (NPN hoặc điện áp) giúp tương thích với nhiều loại mạch điều khiển khác nhau. NPN thường dùng trong các hệ thống PLC công nghiệp, trong khi đầu ra điện áp phù hợp với các mạch analog hoặc vi điều khiển.

  • Kiểu kết nối dây cáp (hướng trục hoặc hướng xuyên tâm) giúp dễ dàng bố trí thiết bị trong không gian lắp đặt, đặc biệt là những nơi có giới hạn về hướng đi dây.

10. Kích thước của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC 

Kích thước của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Kích thước của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC 

11. Cách kết nối của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

11.1. Sơ đồ kết nối

Hướng dẫn kết nối:

  • Các dây không sử dụng phải được cách điện.

  • Vỏ kim loại và dây cáp chống nhiễu của encoder phải được nối đất (F.G.).

Màu dâyChức năng
ĐenTín hiệu đầu ra A (OUT A)
NâuNguồn cấp (+V)
Xanh dươngMass (GND)

11.2. Phân tích kỹ thuật

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC sử dụng hệ thống dây kết nối đơn giản gồm 3 dây, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điều khiển:

  • Dây màu đen (OUT A): Đây là dây truyền tín hiệu xung từ encoder đến bộ điều khiển. Mỗi xung tương ứng với một vạch trên đĩa quang, dùng để xác định vị trí hoặc tốc độ quay của trục.

  • Dây màu nâu (+V): Cung cấp nguồn điện cho encoder. Với yêu cầu nguồn 5 VDC ± 5%, dây này cần được kết nối đúng với nguồn ổn định để đảm bảo hoạt động chính xác.

  • Dây màu xanh dương (GND): Là dây nối đất, đóng vai trò hoàn thiện mạch điện và giúp giảm nhiễu điện từ. Việc nối đúng GND là rất quan trọng để tránh sai số trong tín hiệu đầu ra.

Ngoài ra, encoder yêu cầu nối đất vỏ kim loại và dây chống nhiễu (shield cable) để đảm bảo an toàn và giảm nhiễu tín hiệu, đặc biệt trong môi trường công nghiệp có nhiều thiết bị điện.

11.3. Kết luận

Sơ đồ đấu dây của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC rất trực quan và dễ thực hiện, chỉ gồm 3 dây chính: nguồn, mass và tín hiệu. Tuy nhiên, để đảm bảo độ chính xác và độ bền của thiết bị, cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn cách điện dây không dùng và nối đất đúng cách.

Cách kết nối của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Cách kết nối của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

12. Mạch bên trong của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Mô tả trên mặt thiết bị Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Mô tả trên mặt thiết bị Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

13. Dạng sóng ngõ ra của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Dạng sóng đầu ra (Output Waveform):

  • Khi trục encoder quay, tín hiệu đầu ra A sẽ tạo ra một dạng sóng vuông với hai mức: cao (H) và thấp (L).

  • Chu kỳ của một xung được ký hiệu là T, trong đó thời gian mức cao là T/2 + T/4.

Chiều quay (Rotation Direction):

  • Chiều quay được xác định khi nhìn trực diện vào trục encoder.

  • Nếu trục quay sang phải, chiều quay được xem là thuận chiều kim đồng hồ (CW – Clockwise).

13.1. Dạng sóng đầu ra A:

Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC sử dụng tín hiệu xung vuông để truyền thông tin về chuyển động quay. Mỗi xung tương ứng với một vạch trên đĩa quang bên trong encoder. Dạng sóng này có hai mức điện áp:

  • Mức cao (H): Tín hiệu được kích hoạt.

  • Mức thấp (L): Tín hiệu không hoạt động.

Thời gian mức cao là T/2 + T/4, cho thấy độ rộng xung không đối xứng, giúp hệ thống dễ nhận biết chiều quay hoặc phân biệt các pha nếu có nhiều kênh đầu ra.

13.2. Chiều quay xác định theo hướng nhìn trục:

Việc xác định chiều quay là rất quan trọng trong các ứng dụng điều khiển vị trí hoặc tốc độ. Với Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series, chiều quay được quy ước là CW (Clockwise) khi trục quay sang phải khi nhìn trực diện vào đầu trục. Điều này giúp người dùng dễ dàng cấu hình hệ thống điều khiển theo đúng hướng mong muốn.

Thông tin về dạng sóng đầu ra và chiều quay của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC là yếu tố quan trọng để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác trong hệ thống điều khiển. Việc hiểu rõ chu kỳ xung và quy ước chiều quay giúp kỹ sư lập trình và tích hợp encoder vào hệ thống một cách hiệu quả, tránh sai lệch trong đo lường và điều khiển.

Dạng sóng ngõ ra của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

Dạng sóng ngõ ra của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

14. Dịch vụ thiết kế, thi công và nâng cấp tủ tại Hưng Việt Automation

Hưng Việt Automation cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp về thiết kế, thi công và nâng cấp tủ điều khiển nhiệt độ cho các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Với đội ngũ kỹ sư tự động hóa giàu kinh nghiệm, chúng tôi đảm bảo tủ điều khiển được thiết kế tối ưu, vận hành ổn định và phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế của khách hàng.

Các dịch vụ chính

  • Thiết kế tủ điều khiển nhiệt độ

    • Tư vấn lựa chọn bộ điều khiển, cảm biến nhiệt độ, relay, SSR và các thiết bị liên quan.

    • Thiết kế sơ đồ đấu nối, bố trí linh kiện khoa học, đảm bảo tiết kiệm không gian và dễ bảo trì.

  • Thi công và lắp đặt tủ điều khiển nhiệt độ

    • Lắp đặt trọn gói các dòng bộ điều khiển nhiệt độ Autonics và các thiết bị liên quan.

    • Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị trước khi vận hành, đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.

  • Nâng cấp và cải tiến tủ điều khiển

    • Thay thế bộ điều khiển cũ bằng các model mới với tính năng cao hơn (PID, đa kênh, RS485).

    • Cập nhật phần mềm và giao thức truyền thông, nâng cao hiệu suất giám sát và điều khiển.

  • Bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật

    • Dịch vụ bảo trì định kỳ, kiểm tra trạng thái hoạt động của tủ.

    • Hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng, giảm tối đa thời gian gián đoạn sản xuất.

  • Lợi ích khi chọn Hưng Việt Automation

    • Chuyên môn cao: Đội ngũ kỹ sư tự động hóa và điện công nghiệp giàu kinh nghiệm.

    • Thiết bị chính hãng: Cung cấp bộ điều khiển Autonics và linh kiện điện công nghiệp uy tín.

    • Hiệu quả và ổn định: Tủ điều khiển được tối ưu hóa, giảm lỗi, nâng cao độ chính xác.

    • Dịch vụ trọn gói: Từ thiết kế, thi công, nâng cấp đến bảo trì.

Hãy lựa chọn Hưng Việt Automation để sở hữu tủ điều khiển nhiệt độ chất lượng cao, vận hành ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất của bạn.

15. Tại sao mua Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC tại Hưng Việt Automation?

Mua Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC tại Hưng Việt Automation mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là những lý do bạn nên lựa chọn Hưng Việt Automation:

Lý do nên mua Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC tại Hưng Việt Automation

  • Chất lượng sản phẩm chính hãng, uy tín

    • Hưng Việt Automation là nhà phân phối chính thức của Autonics tại Việt Nam, đảm bảo cung cấp sản phẩm chính hãng với chất lượng cao và giá cả cạnh tranh.

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu

    • Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của Hưng Việt Automation sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn sử dụng sản phẩm, giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí vận hành.

  • Dịch vụ hậu mãi chu đáo

    • Hưng Việt Automation cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo trì và thay thế linh kiện nhanh chóng, đảm bảo sự hoạt động liên tục và ổn định của hệ thống.

  • Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp

    • Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC được ứng dụng trong các lĩnh vực như chế biến thực phẩm, sản xuất nhựa, dệt may, máy công cụ, đóng gói và nhiều ngành công nghiệp khác, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

16. Các câu hỏi thường gặp về Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series Ø18mm 5VDC

  • Q1: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là gì và dùng để làm gì?
    A1: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là encoder quang mini dùng để chuyển đổi chuyển động quay của trục thành tín hiệu xung điện, giúp hệ thống đo tốc độ, hướng quay và vị trí tương đối trong các thiết bị như ATM, POS, máy photocopy, máy in.

  • Q2: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có kích thước và trọng lượng như thế nào?
    A2: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có đường kính thân Ø18 mm và trọng lượng khoảng 12 g (tổng khối lượng đóng gói khoảng 34–35 g tùy phiên bản trục Ø2/Ø2.5 mm), phù hợp lắp đặt trong không gian hẹp.

  • Q3: Nguồn cấp của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là bao nhiêu?
    A3: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series sử dụng nguồn 5 VDC ± 5% với độ gợn đỉnh-đỉnh ≤ 5%, dòng tiêu thụ ≤ 50 mA (không tải), đảm bảo hoạt động ổn định trong các hệ thống số.

  • Q4: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có các mức độ phân giải nào?
    A4: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series cung cấp các mức độ phân giải 100, 200, 300 và 400 xung/vòng (PPR), cho phép lựa chọn phù hợp độ chính xác và tốc độ phản hồi yêu cầu.

  • Q5: Các kiểu đầu ra của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series gồm những gì?
    A5: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có hai tùy chọn đầu ra: NPN collector hở (model E18S□□-1-N-5-□) và đầu ra điện áp (model E18S□□-1-V-5-□), tương thích linh hoạt với PLC và vi điều khiển.

  • Q6: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có bao nhiêu pha tín hiệu?
    A6: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series xuất tín hiệu pha A đơn, dạng xung vuông H/L, phù hợp đọc đếm xung để đo tốc độ hoặc vị trí tương đối.

  • Q7: Tốc độ phản hồi và tần số đáp ứng của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là bao nhiêu?
    A7: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có thời gian đáp ứng ≤ 1 µs và tần số đáp ứng tối đa 25 kHz, đủ cho hầu hết ứng dụng tốc độ trung bình đến cao.

  • Q8: Tốc độ quay cho phép của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là bao nhiêu?
    A8: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series cho phép tốc độ quay tối đa 6,000 rpm, với lưu ý chọn độ phân giải sao cho tốc độ đáp ứng tối đa ≥ tốc độ thực tế theo công thức: rpm tối đa = (tần số đáp ứng / độ phân giải) × 60.

  • Q9: Mô-men quán tính và mô-men khởi động của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series như thế nào?
    A9: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có mô-men quán tính ≤ 0.5 g·cm² (≈ 5 × 10⁻⁸ kg·m²) và mô-men khởi động ≤ 9.8 × 10⁻⁴ Nm, giúp giảm ảnh hưởng lên hệ cơ khí, bảo toàn độ nhạy khi đo.

  • Q10: Tải cho phép lên trục của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là bao nhiêu?
    A10: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series cho phép tải hướng kính (radial) ≤ 200 gf và tải hướng trục (thrust) ≤ 200 gf, cần tuân thủ để tránh hư hỏng ổ đỡ và sai số.

  • Q11: Tiêu chuẩn bảo vệ và chứng nhận của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series là gì?
    A11: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series đạt chuẩn bảo vệ IP50 (IEC), có chứng nhận CE, cRUus và EAC, phù hợp các yêu cầu an toàn – điện từ trường cơ bản.

  • Q12: Điều kiện môi trường làm việc của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series ra sao?
    A12: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series hoạt động ở -10 đến 70 °C, lưu trữ -20 đến 80 °C, độ ẩm 35–85%RH (lưu trữ 35–90%RH), chịu rung 1 mm ở 10–55 Hz và sốc ≤ 50 G, không đóng băng hay ngưng tụ.

  • Q13: Dây và cáp của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có thông số gì?
    A13: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series dùng cáp ruy-băng phẳng 3 lõi, dài 150 mm, đường kính ≈ Ø1.28 mm; dây AWG26 (0.16 mm, 7 sợi lõi), cách điện Ø1.28 mm, với tùy chọn hướng cáp trục (Axial-R) hoặc xuyên tâm (Radial-S)

  • Q14: Sơ đồ đấu dây của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series như thế nào?
    A14: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có 3 dây: đen – OUT A, nâu – +V (5 VDC), xanh dương – GND; yêu cầu cách điện dây không dùng và nối đất vỏ kim loại/dây shield (F.G.) để giảm nhiễu.

  • Q15: Dạng sóng đầu ra của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có đặc điểm gì?
    A15: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series tạo dạng sóng vuông pha A với mức H/L, chu kỳ T; khoảng thời gian mức cao được chú thích T/2 + T/4, hỗ trợ nhận biết ổn định nhịp xung theo chiều quay.

  • Q16: Cách xác định chiều quay của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series?
    A16: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series quy ước chiều quay khi nhìn trực diện vào trục: quay sang phải là thuận chiều kim đồng hồ (CW). Quy ước này giúp cấu hình đúng hướng trong phần mềm/PLC.

  • Q17: Các tuỳ chọn đặt hàng của Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series gồm những gì?
    A17: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có cấu trúc mã: E18S①-②-1-③-5-④, với ① đường kính trục (2: Ø2 mm; 2.5: Ø2.5 mm), ② độ phân giải (100–400 PPR), ③ đầu ra (N: NPN; V: Voltage), ④ kiểu cáp (R: Axial; S: Radial). Không phải mọi tổ hợp đều khả dụng.

  • Q18: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có yêu cầu cách ly điện nào?
    A18: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có điện trở cách ly ≥ 100 MΩ giữa tất cả terminal và vỏ (đo bằng megger 500 VDC) và chịu được điện áp cách ly 500 VAC 50/60 Hz trong 1 phút, tăng độ an toàn điện.

  • Q19: Làm sao chọn độ phân giải phù hợp cho Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series?
    A19: Với Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series, hãy đảm bảo “tốc độ đáp ứng tối đa ≥ tốc độ thực tế” bằng công thức rpm tối đa = (25,000 Hz / độ phân giải) × 60. Ví dụ, 400 PPR cho rpm tối đa ≈ 3,750; cần PPR thấp hơn nếu máy quay nhanh hơn.

  • Q20: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series có phù hợp với ứng dụng trong không gian hạn chế không?
    A20: Bộ mã hoá vòng quay tương đối Autonics E18S Series đặc biệt phù hợp không gian hạn chế nhờ thân Ø18 mm, trọng lượng ≈12 g, mô-men quán tính thấp, cáp Axial/Radial linh hoạt và tín hiệu pha A đơn giản, dễ tích hợp vào thiết bị nhỏ gọn.