1. Giới thiệu chung về biến tần Dirise ES11 Series
Biến Tần Dirise ES11 Series là dòng biến tần kinh tế của Dirise Electric, được thiết kế theo hướng nhỏ gọn, dễ sử dụng và phù hợp với các ứng dụng điều khiển động cơ công suất nhỏ. Theo catalogue, ES11 sử dụng phương pháp điều khiển V/F, hỗ trợ động cơ từ 0.12kW đến 0.75kW, nguồn vào 1 pha 220V và phù hợp với các dạng tải nhẹ, tải thông dụng như quạt nhỏ, bơm nhỏ, băng tải nhẹ, máy đóng gói hoặc các cơ cấu truyền động đơn giản. Điểm nổi bật của dòng ES11 là thiết kế kinh tế, hỗ trợ điều chỉnh tần số đến 300Hz, tích hợp ngõ vào/ra số và analog, truyền thông RS-485, chức năng PID, chạy đa cấp tốc độ, điều khiển PLC đơn giản cùng nhiều chức năng bảo vệ như quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt và quá tải. Catalogue không nêu rõ quốc gia xuất xứ của thương hiệu Dirise, vì vậy không nên khẳng định nước sản xuất chỉ dựa trên tài liệu này.

2. Thông số kỹ thuật của biến tần Dirise ES11 Series
| Nhóm | Hạng mục | Thông số |
|---|
| Nguồn vào | Điện áp đầu vào định mức | 1 pha 220V ±20% |
| Tần số đầu vào định mức | 50 ~ 60Hz (±5%) |
| Ngõ ra công suất | Điện áp đầu ra định mức | Không cao hơn điện áp đầu vào |
| Dòng điện đầu ra định mức | Theo dòng điện đầu ra định mức của biến tần |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 1 phút; 180% dòng định mức trong 10 giây |
| Chức năng điều khiển | Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F |
| Tần số tối đa | 300Hz |
| Độ phân giải tần số | Cài đặt số: 0.01Hz; Cài đặt analog: 0.1% tần số tối đa |
| Dải điều chỉnh tốc độ | 1:50 |
| Độ chính xác tốc độ ổn định | 1% |
| Tăng mô-men | Tăng mô-men cố định, tăng mô-men tùy chỉnh |
| Đường cong tăng/giảm tốc | Tuyến tính, đường cong S |
| Thời gian tăng/giảm tốc | 0.01 ~ 600.00 giây |
| Tự động điều chỉnh điện áp | Khi điện áp lưới thay đổi, biến tần có thể tự động duy trì điện áp đầu ra ổn định |
| Chống quá dòng/quá áp khi vận hành | Tự động giới hạn dòng điện và điện áp nhằm hạn chế biến tần ngắt do quá dòng hoặc quá áp |
| Giao diện ngoại vi | Nguồn phụ bên ngoài | 5V / 50mA |
| Ngõ vào số | 4 ngõ vào digital có thể lập trình |
| Ngõ ra số | 1 ngõ ra digital Y0 có thể lập trình |
| Ngõ vào analog | AI: 0 ~ 5V |
| Bàn phím / Hiển thị | Màn hình LED | LED 5 chữ số |
| Bàn phím | 8 phím vận hành |
| Bảo vệ | Chức năng bảo vệ lỗi | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải và các bảo vệ khác |
| Môi trường | Điều kiện lắp đặt | Trong nhà, tránh ánh nắng trực tiếp, bụi, khí ăn mòn, khí dễ cháy, sương dầu, hơi nước, nước nhỏ giọt và muối |
| Độ cao lắp đặt | Dưới 1000m |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C ~ +40°C |
| Làm mát | Phương pháp làm mát | Nơi thông thoáng; phiên bản 0.4 ~ 0.75kW sử dụng làm mát cưỡng bức bằng quạt |
3. Sơ đồ đấu nối của biến tần Dirise ES11 Series

4. Hướng dẫn chọn mã cho biến tần Dirise ES11 Series

Cấu trúc mã của biến tần Dirise ES11 Series có dạng ví dụ: DRS-ES11-2S-0R7G.
| Thành phần mã | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|
| DRS | DRS | Tên/nhận diện thương hiệu Dirise |
| ES11 | ES11 | Mã dòng sản phẩm – ES11 Economical Series |
| 2 | 2 | Cấp điện áp: 220V |
| S | S | Số pha nguồn vào: 1 pha |
| 0R1 / 0R2 / 0R4 / 0R7 | 0R7 | Mã công suất động cơ |
| G | G | Ký hiệu cuối của mã model; catalogue không giải thích riêng ý nghĩa ký tự này |
Bảng mã công suất ES11 Series
| Mã công suất | Công suất động cơ |
|---|
| 0R1 | 0.12kW |
| 0R2 | 0.2kW |
| 0R4 | 0.4kW |
| 0R7 | 0.75kW |
Ví dụ, mã DRS-ES11-2S-0R7G có thể hiểu là: biến tần Dirise dòng ES11, cấp điện áp 220V, nguồn vào 1 pha, công suất 0.75kW.
5. Các tính năng nổi bật của biến tần Dirise ES11 Series
5.1. Điều khiển V/F
Biến tần Dirise ES11 Series sử dụng phương pháp điều khiển V/F, phù hợp với các ứng dụng điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ thông dụng và yêu cầu vận hành đơn giản.
5.2. Dải tần số điều khiển rộng
ES11 hỗ trợ tần số làm việc lên đến 300Hz, độ phân giải tần số số đạt 0.01Hz, giúp cài đặt tốc độ tương đối chính xác cho nhiều ứng dụng khác nhau.
5.3. Tăng mô-men linh hoạt
Biến tần hỗ trợ tăng mô-men cố định và tăng mô-men tùy chỉnh, giúp cải thiện khả năng vận hành của động cơ trong các điều kiện tải khác nhau.
5.4. Tăng/giảm tốc linh hoạt
Dirise ES11 hỗ trợ cả đường cong tăng/giảm tốc tuyến tính và đường cong S, với thời gian tăng/giảm tốc có thể điều chỉnh trong khoảng 0.01 – 600 giây.
5.5. Tự động ổn định điện áp AVR
Khi điện áp nguồn thay đổi, chức năng tự động điều chỉnh điện áp giúp duy trì điện áp đầu ra ổn định, góp phần nâng cao độ ổn định khi vận hành động cơ.
5.6. Hạn chế quá dòng và quá áp khi vận hành
Trong quá trình chạy, biến tần có thể tự động giới hạn dòng điện và điện áp, giúp giảm nguy cơ ngắt bảo vệ do quá dòng hoặc quá áp.
5.7. Hỗ trợ nhiều ngõ vào/ra lập trình
ES11 được trang bị 4 ngõ vào số có thể lập trình, 1 ngõ ra số Y0 có thể lập trình và 1 ngõ vào analog AI 0–5V, thuận tiện khi kết nối với các thiết bị điều khiển bên ngoài.
5.8. Hỗ trợ truyền thông RS-485
Biến tần có giao tiếp RS-485, cho phép thiết lập địa chỉ truyền thông, tốc độ baud và chế độ master/slave, thuận tiện khi tích hợp vào hệ thống điều khiển.
5.9. Tích hợp chức năng PID
Dirise ES11 tích hợp điều khiển PID, cho phép thiết lập giá trị đặt, tín hiệu phản hồi, hệ số Kp, thời gian tích phân Ti và vi phân Td, phù hợp với các ứng dụng cần điều khiển theo tín hiệu phản hồi.
5.10. Chạy đa cấp tốc độ
Biến tần hỗ trợ nhiều mức tốc độ cài đặt trước, với các tham số đa cấp từ Speed 1 đến Speed 7, giúp dễ dàng thiết lập các chế độ chạy ở nhiều tốc độ khác nhau.
5.11. Tích hợp chức năng PLC đơn giản
ES11 có chức năng Simple PLC, hỗ trợ vận hành theo từng đoạn, chạy theo chu kỳ và thiết lập thời gian chạy cho từng bước, giúp xử lý các quy trình điều khiển cơ bản mà không cần bộ điều khiển ngoài trong một số ứng dụng đơn giản.
5.12. Nhiều chức năng bảo vệ
Biến tần được tích hợp các chức năng bảo vệ như quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải biến tần, quá tải động cơ, mất pha và lỗi truyền thông, giúp tăng độ an toàn và ổn định cho hệ thống.
6. Ứng dụng của biến tần Dirise ES11 Series
Trong catalogue ES11 Series không có mục liệt kê trực tiếp “Applications/Ứng dụng”. Tuy nhiên, dựa trên các chức năng điều khiển V/F, PID, đa cấp tốc độ, PLC đơn giản, ngõ vào/ra lập trình và dải công suất 0.12–0.75kW, có thể xác định các nhóm ứng dụng phù hợp như sau.
6.1. Quạt công suất nhỏ
Dirise ES11 phù hợp với các hệ thống quạt thông gió, quạt hút, quạt làm mát công suất nhỏ, nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ động cơ bằng tần số và hỗ trợ đường cong V/F dành cho tải quạt.
6.2. Bơm công suất nhỏ
Với chức năng PID tích hợp, ES11 có thể ứng dụng cho bơm nước nhỏ, bơm tuần hoàn hoặc các hệ thống cần duy trì áp suất/lưu lượng theo tín hiệu phản hồi.
6.3. Băng tải nhẹ
Khả năng điều chỉnh tần số, thời gian tăng/giảm tốc và nhiều cấp tốc độ giúp ES11 phù hợp với các băng tải nhỏ, băng chuyền nhẹ trong dây chuyền sản xuất hoặc đóng gói.
6.4. Máy đóng gói và máy sản xuất nhỏ
ES11 có thể sử dụng cho các máy đóng gói, máy cấp liệu, máy định lượng và các cơ cấu máy công suất nhỏ cần điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt. Chức năng PLC đơn giản cũng cho phép thiết lập các chu trình vận hành cơ bản.
6.5. Máy khuấy và cơ cấu quay tải nhẹ
Nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ, chiều quay, tăng mô-men và thời gian tăng/giảm tốc, ES11 phù hợp với các máy khuấy nhỏ, bàn xoay hoặc cơ cấu quay có tải nhẹ.
6.6. Hệ thống chạy nhiều cấp tốc độ
Biến tần hỗ trợ tới 7 cấp tốc độ cài đặt trước, phù hợp với các máy cần chuyển đổi giữa nhiều tốc độ vận hành khác nhau mà không phải điều chỉnh thủ công liên tục.
6.7. Hệ thống tự động hóa đơn giản
Với 4 ngõ vào số lập trình, ngõ ra Y0, ngõ vào analog AI và truyền thông RS-485, ES11 có thể tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động quy mô nhỏ, kết nối với PLC, bộ điều khiển hoặc thiết bị giám sát bên ngoài.
6.8. Các máy sử dụng động cơ công suất nhỏ
Dòng ES11 có các mức công suất 0.12kW, 0.2kW, 0.4kW và 0.75kW, nên phù hợp nhất với các ứng dụng tải nhẹ và động cơ công suất nhỏ, không phải dòng chuyên cho tải nặng.
7. Vì sao nên chọn Hưng Việt Automation khi sử dụng biến tần Dirise ES11 Series?
Hưng Việt Automation không chỉ cung cấp biến tần Dirise ES11 Series chính hãng mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình tư vấn lựa chọn, cài đặt, vận hành và bảo trì thiết bị. Với đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm thực tế, Hưng Việt Automation hỗ trợ thiết lập thông số, hướng dẫn cấu hình và xử lý các vấn đề phát sinh, giúp biến tần hoạt động phù hợp với từng loại máy và yêu cầu ứng dụng.
Tư vấn lựa chọn model và hướng dẫn cài đặt thông số biến tần phù hợp với từng nhu cầu sử dụng
Hỗ trợ kiểm tra, xác định nguyên nhân và xử lý nhanh các lỗi phát sinh trong quá trình vận hành
Tư vấn tối ưu thông số giúp động cơ vận hành ổn định, giảm nguy cơ sự cố và nâng cao hiệu quả hệ thống
Hỗ trợ thiết kế – thi công tủ điều khiển biến tần theo yêu cầu thực tế
Cung cấp dịch vụ sửa chữa biến tần khi gặp sự cố
Nhờ đó, Hưng Việt Automation giúp khách hàng cài đặt đúng – vận hành ổn định – hạn chế tối đa thời gian dừng máy.
📞 Hỗ trợ kỹ thuật: 0915 400 880
🌐 hungvietautomation.com
Tham khảo thêm các dòng biến tần phổ biến trên thị trường như LS, Hyosung, Hitachi, Control Techniques, Nidec, Schneider, ABB, Siemens, Mitsubishi, Yaskawa, Fuji, INVT, Delta, Vicruns, Dirise, Toshiba, Lenze…